Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

12.280/13.152 câuCòn 872
AIntegration Testing
BUnit Testing
CAcceptance Testing
DSystem Testing
Lời giải
Quá trình kiểm tra một đơn vị mã code trong môi trường cách ly được gọi là Unit Testing. Trong quá trình này, một đơn vị mã code được kiểm tra một cách độc lập, không phụ thuộc vào các đơn vị khác. Unit Testing có thể được áp dụng cho một phương thức, một lớp hoặc một mô-đun. Mục đích của Unit Testing là đảm bảo rằng mỗi đơn vị mã code hoạt động chính xác và không có lỗi. Điều này giúp phát hiện ra lỗi sớm và cải thiện chất lượng của mã code.
Mở trang câu hỏi này →
ASchedules tests
BSupplies inputs to the software being tested
CManages software incidents
DAnalyzes software performance
Lời giải
Một đặc điểm nổi bật của một bộ thử nghiệm (test harness) là cung cấp đầu vào cho phần mềm đang được thử nghiệm. Bộ thử nghiệm là một phần mềm độc lập được thiết kế để hỗ trợ quá trình thử nghiệm phần mềm. Nó cung cấp các đầu vào cần thiết để chạy phần mềm và thu thập dữ liệu về kết quả. Bộ thử nghiệm giúp giảm thiểu sự phức tạp của quá trình thử nghiệm và cho phép các nhà phát triển tập trung vào việc viết mã và thử nghiệm phần mềm. Bộ thử nghiệm thường bao gồm các tính năng như cung cấp dữ liệu giả, tạo ra các tình huống thử nghiệm và thu thập dữ liệu về kết quả thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AStatic analysis tools
BTest management tools
CPerformance testing tools
DMonitoring tools
Lời giải
Để phân tích động (dynamic analysis), bạn cần sử dụng các công cụ sau: Performance testing tools và Monitoring tools. Performance testing tools giúp bạn đánh giá hiệu suất của hệ thống trong khi Monitoring tools cho phép bạn theo dõi và giám sát hoạt động của hệ thống trong thời gian thực. Điều này giúp bạn xác định các vấn đề hiệu suất và cải thiện hiệu suất của hệ thống. Static analysis tools và Test management tools không phù hợp cho phân tích động vì chúng tập trung vào việc phân tích mã nguồn và quản lý thử nghiệm tĩnh.
Mở trang câu hỏi này →
ATest design tool
BTest execution tool
CStatic analysis tool
DConfiguration management tool
Lời giải
Để đảm bảo các tiêu chuẩn mã hóa được đáp ứng, bạn nên sử dụng công cụ phân tích tĩnh. Công cụ phân tích tĩnh là một loại công cụ kiểm thử có khả năng phân tích mã nguồn mà không cần thực thi nó. Nó có thể giúp phát hiện các vấn đề về mã hóa, chẳng hạn như lỗi định dạng mã, lỗi logic và các vấn đề về bảo mật. Công cụ phân tích tĩnh thường được sử dụng để đảm bảo rằng mã nguồn tuân thủ các tiêu chuẩn mã hóa nhất định, chẳng hạn như các tiêu chuẩn của tổ chức hoặc các tiêu chuẩn chung. Nó cũng có thể giúp cải thiện chất lượng mã nguồn và giảm thiểu các vấn đề về bảo mật.
Mở trang câu hỏi này →
AManaging requirements traceability
BSupporting static code analysis
CAutomatically running tests and recording results
DManaging test incidents
Lời giải
Một công cụ thực thi thử nghiệm (test execution tool) có chức năng chính là tự động chạy các thử nghiệm và ghi lại kết quả. Điều này giúp cho quá trình thử nghiệm trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Công cụ này có thể tự động chạy các thử nghiệm trên nhiều nền tảng khác nhau, từ đó giúp cho việc theo dõi và phân tích kết quả trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, công cụ này cũng có thể tự động ghi lại các kết quả thử nghiệm, giúp cho việc theo dõi tiến độ thử nghiệm trở nên dễ dàng hơn. Tóm lại, tự động chạy thử nghiệm và ghi lại kết quả là một trong những tính năng quan trọng của một công cụ thực thi thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
ANumber of open defects compared to closed defects.
BNumber of passed requirements per code line
CProject manager's confidence level
DTest script reusability percentage
Lời giải
Để theo dõi tiến độ thực thi thử nghiệm, cần sử dụng chỉ số phù hợp. Trong số các lựa chọn trên, chỉ số "Số lượng lỗi mở so với lỗi đã đóng" là lựa chọn đúng. Điều này giúp theo dõi số lượng lỗi mới phát hiện và số lượng lỗi đã được sửa trong quá trình thử nghiệm. Điều này cho phép quản lý dự án đánh giá tiến độ thử nghiệm và đưa ra quyết định điều chỉnh phù hợp. Chỉ số này cũng giúp theo dõi hiệu suất của đội ngũ thử nghiệm và xác định khu vực cần cải thiện.
Mở trang câu hỏi này →
AScheduling tests
BGenerating test data
CLogging test results
DManaging testing activities
Lời giải
Một công cụ quản lý thử nghiệm thường bao gồm các tính năng như lập kế hoạch thử nghiệm, tạo dữ liệu thử nghiệm, lưu trữ kết quả thử nghiệm và quản lý hoạt động thử nghiệm. Tuy nhiên, một số tính năng không phải là đặc điểm của một công cụ quản lý thử nghiệm. Ví dụ, lập kế hoạch thử nghiệm là một tính năng quan trọng của một công cụ quản lý thử nghiệm, vì nó cho phép người dùng lập kế hoạch và sắp xếp các thử nghiệm một cách hiệu quả. Tạo dữ liệu thử nghiệm cũng là một tính năng quan trọng, vì nó giúp người dùng tạo ra dữ liệu thử nghiệm cần thiết cho các thử nghiệm. Lưu trữ kết quả thử nghiệm cũng là một tính năng quan trọng, vì nó giúp người dùng theo dõi và phân tích kết quả thử nghiệm. Quản lý hoạt động thử nghiệm cũng là một tính năng quan trọng, vì nó giúp người dùng quản lý và theo dõi các hoạt động thử nghiệm. Tuy nhiên, lập kế hoạch thời gian (scheduling tests) không phải là một tính năng đặc biệt của một công cụ quản lý thử nghiệm, vì nó có thể được thực hiện bằng các công cụ quản lý dự án khác.
Mở trang câu hỏi này →
AItis easy to create regression tests
BItis easy to maintain version control of test assets
CItis easy to design tests for security testing
DIt is easy to run regression tests
Lời giải
Các công cụ thực thi thử nghiệm giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để chạy thử nghiệm lặp lại. Điều này là do các công cụ này cho phép tự động hóa quá trình chạy thử nghiệm, giúp giảm thiểu khả năng con người gây ra lỗi. Ngoài ra, các công cụ này cũng giúp dễ dàng theo dõi và phân tích kết quả thử nghiệm, giúp phát hiện vấn đề nhanh chóng hơn. Vì vậy, việc chạy thử nghiệm lặp lại trở nên dễ dàng hơn nhiều so với trước đây.
Mở trang câu hỏi này →
ADecision coverage is a measure of the percentage of possible paths through the source code exercised by tests
BDecision coverage is a measure of the percentage of business flows through the component exercised by tests
CDecision coverage is a measure of the 'if statements in the code that are exercised with both the true and false outcomes
DDecision coverage is a measure of the proportion of decision outcomes in the source code exercised by tests
Lời giải
Decision coverage là một thước đo để đánh giá mức độ hoàn thiện của các thử nghiệm. Nó đo lường số lượng kết quả quyết định trong mã nguồn được thử nghiệm. Để đạt được quyết định hoàn toàn, mỗi quyết định trong mã nguồn phải được thử nghiệm với cả hai kết quả có thể xảy ra. Điều này có nghĩa là mỗi 'if' trong mã nguồn phải được thử nghiệm với cả hai trường hợp true và false. Điều này giúp đảm bảo rằng mã nguồn đã được thử nghiệm đầy đủ và giảm thiểu khả năng tồn tại của các lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased software development time
BDecreased software reliability
CImproved customer satisfaction
DReduced software functionality
Lời giải
Quản lý sự cố hiệu quả là một phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của phần mềm. Một trong những lợi ích chính của quản lý sự cố hiệu quả là cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Khi các sự cố được xử lý nhanh chóng và hiệu quả, khách hàng sẽ cảm thấy được quan tâm và được hỗ trợ tốt hơn. Điều này có thể dẫn đến sự hài lòng cao hơn và tăng cường độ trung thành của khách hàng. Ngoài ra, quản lý sự cố hiệu quả cũng giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để giải quyết các vấn đề, từ đó cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt reduces the need for a test plan
BIt ensures all defects are identified and fixed
CIt optimizes test coverage by focusing on high-risk areas
DIt eliminates the need for regression testing
Lời giải
Rủi ro dựa trên kiểm thử là một phương pháp kiểm thử giúp tối ưu hóa việc kiểm tra bằng cách tập trung vào các khu vực có rủi ro cao. Điều này giúp đảm bảo rằng các khu vực quan trọng nhất của ứng dụng được kiểm tra kỹ lưỡng, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi. Bằng cách tập trung vào các khu vực có rủi ro cao, kiểm thử rủi ro dựa trên giúp tối ưu hóa việc kiểm tra, giảm thiểu thời gian và nguồn lực cần thiết để thực hiện kiểm thử. Điều này cũng giúp đảm bảo rằng các lỗi quan trọng được phát hiện và sửa chữa trước khi ứng dụng được phát hành.
Mở trang câu hỏi này →
AThe graphical design of the test documentation
BThe time and resources required to complete testing
CThe color scheme for the test report
DThe number of developers in the team
Lời giải
Để ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết cho một thử nghiệm, yếu tố quan trọng nhất là thời gian và nguồn lực cần thiết để hoàn thành thử nghiệm. Điều này bao gồm cả thời gian và nguồn lực cần thiết để thực hiện các hoạt động thử nghiệm, chẳng hạn như lập kế hoạch, thiết kế, thực hiện và kiểm tra thử nghiệm. Thời gian và nguồn lực cần thiết cũng bao gồm cả thời gian và nguồn lực cần thiết để thực hiện các hoạt động khác liên quan đến thử nghiệm, chẳng hạn như lập báo cáo và phân tích kết quả. Việc ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết chính xác là rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và tiết kiệm nguồn lực.
Mở trang câu hỏi này →
ARequirement management tools
BConfiguration management tools
CDefect management tools
DPerformance testing tools
Lời giải
Các công cụ quản lý yêu cầu (Requirement management tools) thường được sử dụng bởi các nhà phát triển để quản lý và theo dõi yêu cầu của sản phẩm. Chúng giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về yêu cầu của sản phẩm, từ đó có thể xây dựng sản phẩm đúng theo yêu cầu. Vì vậy, các công cụ quản lý yêu cầu thường được sử dụng bởi các nhà phát triển hơn là các tester. Ví dụ, các công cụ như JIRA, Trello, Asana,... được sử dụng để quản lý và theo dõi yêu cầu của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AWrite test summary reports based on the information gathered during testing
BReview tests developed by others
CCreate the detailed test execution schedule
DAnalyze, review, and assess requirements, specifications and models for testability
Lời giải
Người quản lý thử nghiệm thường đảm nhiệm các nhiệm vụ liên quan đến việc tổng hợp và báo cáo kết quả thử nghiệm. Họ sẽ sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình thử nghiệm để viết báo cáo tóm tắt thử nghiệm. Điều này bao gồm việc tổng hợp và phân tích kết quả thử nghiệm, cũng như việc xác định các vấn đề và lỗi cần được giải quyết. Người quản lý thử nghiệm cũng có thể tham gia vào việc đánh giá và cải thiện quy trình thử nghiệm để đảm bảo rằng nó hiệu quả và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AAssign only developers as testers
BUse only external consultants
CFocus on regression testing
DCombine business experts with technical testers
Lời giải
Để cấu trúc một đội kiểm thử cho dự án yêu cầu kiến thức chuyên sâu về quy trình kinh doanh và thực thi kỹ thuật, chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng. Chọn phương án 'Combine business experts with technical testers' là lựa chọn tốt nhất vì nó kết hợp giữa chuyên gia kinh doanh và kiểm thử viên kỹ thuật. Điều này giúp đội kiểm thử có thể hiểu rõ về quy trình kinh doanh và thực thi kỹ thuật, từ đó tạo ra các kịch bản kiểm thử hiệu quả và chính xác. Phương án này cũng giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing an automation tool that will not be supported in the future
BDeveloping test automation for particularly tedious manual testing areas
CUsing technical testers to implement the automation
DDeveloping automated reporting
Lời giải
Khi thực hiện tự động hóa kiểm thử, có một số rủi ro cần được xem xét. Thứ nhất, việc sử dụng công cụ tự động hóa không được hỗ trợ trong tương lai có thể khiến bạn gặp khó khăn khi cần cập nhật hoặc sửa lỗi. Điều này có thể dẫn đến chi phí và thời gian lãng phí để tìm kiếm và triển khai công cụ mới. Thứ hai, việc tự động hóa kiểm thử cho các khu vực kiểm thử thủ công phức tạp có thể không hiệu quả nếu không được thực hiện đúng cách. Điều này có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian và nguồn lực. Cuối cùng, việc sử dụng kỹ sư kiểm thử để triển khai tự động hóa có thể không hiệu quả nếu họ không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng cần thiết. Tuy nhiên, việc tự động hóa báo cáo có thể là một lợi ích của tự động hóa kiểm thử, giúp giảm thời gian và chi phí trong quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
12277What is NOT a goal of incident management?4 lựa chọn
AFixing all defects regardless of their impact
BImproving the quality of the software product
CReducing the risk of future defects
DEnsuring stakeholder satisfaction with the product
Lời giải
Trong quản lý sự cố, mục tiêu không phải là sửa chữa tất cả các lỗi bất kể mức độ ảnh hưởng. Mục tiêu chính của quản lý sự cố là giảm thiểu sự cố và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Điều này bao gồm việc giảm thiểu rủi ro của các lỗi trong tương lai và đảm bảo sự hài lòng của các bên liên quan với sản phẩm. Tuy nhiên, mục tiêu không phải là sửa chữa tất cả các lỗi, vì điều này có thể không cần thiết và có thể không hiệu quả về mặt kinh tế. Thay vào đó, mục tiêu là tập trung vào việc sửa chữa các lỗi quan trọng và ảnh hưởng đến sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ATest manager
BTest designer
CTest analyst
DTester
Lời giải
Vai trò chịu trách nhiệm lãnh đạo nỗ lực kiểm thử là vai trò của người quản lý kiểm thử. Người quản lý kiểm thử là người có trách nhiệm toàn diện về quá trình kiểm thử, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và theo dõi tiến độ kiểm thử. Họ phải đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và hiệu quả, đồng thời đảm bảo rằng các yêu cầu kiểm thử được thực hiện một cách chính xác. Người quản lý kiểm thử cũng phải có khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt trong quá trình kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
AItis technical document written to describe the symptoms of a bug.
BIt is designed to prescribe the scope, approach, resources, and schedule of all testing activities.
CIt is a document that delivers a detailed summary of what scenarios will be tested in a software during the software testing life cycle (STLC)
DIt is used to confirm the function of the application when the code is executed.
Lời giải
Báo cáo lỗi/bug là một tài liệu kỹ thuật được sử dụng để mô tả các triệu chứng của một lỗi. Nó thường bao gồm thông tin chi tiết về lỗi, bao gồm cả các bước để tái tạo lỗi và các ảnh chụp màn hình để minh họa. Báo cáo lỗi/bug giúp cho các nhà phát triển hiểu rõ về lỗi và có thể sửa lỗi một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cho các nhà quản lý dự án theo dõi tiến độ và đảm bảo rằng lỗi được sửa chữa một cách kịp thời. Báo cáo lỗi/bug thường được sử dụng trong suốt vòng đời kiểm thử phần mềm (STLC) để đảm bảo rằng phần mềm được kiểm thử một cách đầy đủ và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AIt requires thorough knowledge of the internal structure of the system
BIt divides input data into valid and invalid partitions to simplify testing
CIt focuses solely on the output of the software
DItis the best method for performance testing
Lời giải
Equivalence phân loại là một kỹ thuật thiết kế thử nghiệm hiệu quả vì nó phân chia dữ liệu đầu vào thành các phân đoạn hợp lệ và không hợp lệ, giúp đơn giản hóa quá trình thử nghiệm. Điều này cho phép các nhà phát triển tập trung vào các trường hợp thử nghiệm quan trọng và giảm thiểu số lượng thử nghiệm cần thiết. Bằng cách phân loại dữ liệu đầu vào, các nhà phát triển có thể xác định các trường hợp thử nghiệm cần thiết và tránh các trường hợp thử nghiệm không cần thiết, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Đồng thời, kỹ thuật này cũng giúp đảm bảo rằng các trường hợp thử nghiệm được thực hiện một cách đầy đủ và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →