Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.140/13.152 câuCòn 1.012
12121Which of the following best describes the meaning of '0' in a digital system?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AAlternating signal
BHigh voltage level
CGround or 0V
DPositive voltage supply
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hệ thống số hóa, '0' thường được biểu diễn bằng một mức điện áp thấp hơn mức điện áp cao. Nó không phải là tín hiệu thay đổi liên tục hay mức điện áp cao như một số người nghĩ. Thay vào đó, '0' thường được biểu diễn bằng mức điện áp gần như bằng 0V, được gọi là mức điện áp mặt đất hoặc mức điện áp 0V. Điều này cho phép hệ thống số hóa xử lý các số và dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả. Mức điện áp mặt đất thường được sử dụng làm điểm tham chiếu để đo các mức điện áp khác trong hệ thống.
12122What is the name of the Integrated Development Environment (IDE) specifically for Mbed OS 5 applications that automatically detects connected Mbed enabled boards?4 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
AVS Code
BMbed CLI
CKeil uVision
DEclipse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Môi trường phát triển tích hợp (IDE) dành riêng cho ứng dụng Mbed OS 5 là gì? Môi trường phát triển tích hợp (IDE) này có khả năng tự động phát hiện các bảng điều khiển Mbed được hỗ trợ. Trong số các lựa chọn trên, Keil uVision là môi trường phát triển tích hợp (IDE) phù hợp nhất cho ứng dụng Mbed OS 5. Keil uVision là một công cụ phát triển phần mềm mạnh mẽ được thiết kế để hỗ trợ việc phát triển và thử nghiệm các ứng dụng Mbed OS 5. Nó cung cấp các tính năng như tự động phát hiện các bảng điều khiển Mbed được hỗ trợ, hỗ trợ các công cụ phát triển phần mềm khác nhau và cung cấp các công cụ thử nghiệm mạnh mẽ.
12123How many wires typically comprise the SPI serial bus?5 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
ATwo-wire
BFour-wire
CThree-wire
DFive-wire
EEight-wire
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mạng SPI (Serial Peripheral Interface) là một giao thức truyền thông được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị điện tử. Mạng SPI thường bao gồm bốn dây: SCK (đồng hồ), MOSI (đầu ra), MISO (đầu vào), và GND (điện thế mặt đất). Dây SCK được sử dụng để đồng bộ hóa dữ liệu, dây MOSI được sử dụng để truyền dữ liệu từ thiết bị chủ sang thiết bị khách, dây MISO được sử dụng để truyền dữ liệu từ thiết bị khách trở lại thiết bị chủ, và dây GND được sử dụng để cung cấp điện thế mặt đất cho cả hai thiết bị. Vì vậy, mạng SPI thường bao gồm bốn dây.
12124What are the two signal lines required for I2C communication?5 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ATX and RX
BSCLK and CS
CCOTI and CITO
DMISO and MOSI
ESCL (Serial Clock) and SDA (Serial Data)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thực hiện giao tiếp I2C, cần có hai đường tín hiệu quan trọng. Đường tín hiệu đầu tiên là SCL (Serial Clock), đây là tín hiệu đồng hồ giúp đồng bộ hóa dữ liệu được truyền qua đường tín hiệu thứ hai. Đường tín hiệu thứ hai là SDA (Serial Data), đây là tín hiệu dữ liệu chính chứa thông tin được truyền qua giao tiếp I2C. Tín hiệu SCL và SDA được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong hệ thống I2C. Khi một thiết bị muốn gửi dữ liệu, nó sẽ gửi dữ liệu qua đường tín hiệu SDA và đồng thời gửi tín hiệu đồng hồ SCL để đồng bộ hóa dữ liệu. Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền chính xác và không bị nhầm lẫn.
12125The Mbed API provides libraries for what types of conversion?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AOnly DAC
BOnly ADC
COnly Multiplexer
DOnly ADC
EBoth ADC and DAC
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed API cung cấp các thư viện cho các loại chuyển đổi khác nhau. Chuyển đổi Analog-to-Digital (ADC) là quá trình chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số. Chuyển đổi Digital-to-Analog (DAC) là quá trình chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog. Trong nhiều ứng dụng, cả hai loại chuyển đổi này đều cần thiết. Ví dụ, trong hệ thống điều khiển tự động, ADC được sử dụng để đo các tham số như nhiệt độ, áp suất, v.v. Sau đó, DAC được sử dụng để điều khiển các thiết bị như động cơ, đèn LED, v.v. Vì vậy, Mbed API cung cấp các thư viện cho cả hai loại chuyển đổi này để hỗ trợ các nhà phát triển trong việc tạo ra các ứng dụng phức tạp.
12126What is normally used to access external pins on a microcontroller?5 lựa chọnDễ72% trả lời đúng
ASystem Timer (SysTick)
BAnalog-to-Digital Converter (ADC)
CGeneral-Purpose Input/Output (GPIO)
DDigital-to-Analog Converter (DAC)
EUniversal Asynchronous Receiver/Transmitter (UART)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để truy cập vào các chân ngoại vi trên một vi điều khiển, người ta thường sử dụng General-Purpose Input/Output (GPIO). GPIO là một loại cổng vào/ra có thể được sử dụng để kết nối với các thiết bị ngoại vi như đèn LED, nút bấm, cảm biến v.v. Nó cho phép người lập trình đọc giá trị từ các chân vào và viết giá trị vào các chân ra. Điều này cho phép người lập trình tương tác với thế giới bên ngoài và tạo ra các ứng dụng thực tế. Ngoài ra, GPIO cũng có thể được sử dụng để tạo ra các giao tiếp với các thiết bị khác như máy tính, điện thoại di động v.v. Tóm lại, GPIO là một công cụ quan trọng trong lập trình vi điều khiển và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau.
12127What is the fundamental architectural basis of the Arm architecture family?5 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
APipeline array processor architectures
BCISC-based processor architectures
CRISC-based processor architectures
DVLIW-based processor architectures
EStack-based processor architectures
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này hỏi về cơ sở kiến trúc cơ bản của gia đình kiến trúc Arm. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các loại kiến trúc máy tính khác nhau. RISC (Reduced Instruction Set Computing) là một loại kiến trúc máy tính đơn giản, nơi mỗi lệnh chỉ thực hiện một hành động đơn giản. Điều này giúp tăng tốc độ và giảm chi phí sản xuất. Arm là một trong những ví dụ nổi bật về kiến trúc RISC. Nó được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các thiết bị di động và máy tính cá nhân.
12128In RTOS task management, which state indicates that a task is waiting for an event before it can continue execution?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AFinished
BReady
CRunning
DBlocked
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quản lý nhiệm vụ của hệ điều hành thời gian thực (RTOS), trạng thái 'Blocked' cho biết một nhiệm vụ đang chờ đợi sự kiện trước khi nó có thể tiếp tục thực hiện. Khi một nhiệm vụ đang chạy và cần chờ đợi một sự kiện nhất định, chẳng hạn như nhận một tín hiệu từ thiết bị ngoại vi hoặc chờ đợi một dữ liệu được tạo ra, nó sẽ chuyển sang trạng thái 'Blocked'. Trong trạng thái này, nhiệm vụ sẽ không được thực hiện và sẽ chờ đợi sự kiện mong muốn. Khi sự kiện xảy ra, nhiệm vụ sẽ được kích hoạt trở lại và chuyển sang trạng thái 'Ready' để chờ đợi thời gian thực hiện.
12129What integer value does the DigitalIn Interface return when it detects Zero Volts on the input pin?5 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
A1024
B3.3
C0
D1
E256
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng DigitalIn Interface để đọc giá trị từ một chân vào, nó sẽ trả về một giá trị integer. Giá trị này phụ thuộc vào mức điện áp trên chân vào. Nếu mức điện áp trên chân vào là 0V, DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 0. Điều này là vì DigitalIn Interface thường sử dụng mức điện áp 3.3V hoặc 5V làm mức điện áp tham chiếu. Khi mức điện áp trên chân vào bằng 0V, nó sẽ được coi là mức điện áp thấp, và DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 0. Điều này giúp người lập trình viên dễ dàng xác định trạng thái của chân vào.
12130Which function is NOT a part of the core Mbed API functions used for framing or configuration of the I2C bus?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Avoid stop (void)
Bint putc(int ch, FILE *stream)
Cfrequency (int Hz)
DI2C (PinName sda, PinName scl)
Evoid start (void)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các hàm cơ bản của API Mbed được sử dụng để cấu hình hoặc tạo khung cho giao tiếp I2C. Các hàm này bao gồm việc khởi động, dừng, bắt đầu và cấu hình tần số giao tiếp. Tuy nhiên, hàm không phải là một phần của các hàm cơ bản này là hàm putc(int ch, FILE *stream). Hàm này được sử dụng để đưa ký tự vào một luồng dữ liệu, nhưng nó không liên quan trực tiếp đến việc cấu hình hoặc tạo khung cho giao tiếp I2C. Thay vào đó, nó thuộc về các hàm cơ bản của API Mbed được sử dụng để nhập/ xuất dữ liệu.
12131What is the primary characteristic of serial communication?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATransmits multiple bits simultaneously
BAlways requires a dedicated clock signal
COnly used for short-haul communication
DTransmits data one bit at a time, sequentially
ERequires many wires and large connectors
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất chính của giao tiếp serial là truyền dữ liệu một bit một lần, theo thứ tự. Điều này có nghĩa là dữ liệu được truyền một bit một lần, theo thứ tự từ trái sang phải hoặc từ trên xuống dưới. Giao tiếp serial thường được sử dụng trong các ứng dụng truyền thông như truyền dữ liệu qua cáp mạng, truyền tín hiệu qua không khí v.v. Giao tiếp serial có ưu điểm là dễ dàng thực hiện và không yêu cầu nhiều nguồn lực, nhưng nó cũng có nhược điểm là tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn so với giao tiếp parallel.
12132What is the primary function of the DigitalInput interface in the Mbed API?4 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
ATo set the pin to an analog level
BTo configure and control a digital output pin
CTo read the value of a digital input pin
DTo generate PWM signals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ĐigitalInput là một giao diện trong Mbed API, được sử dụng để đọc giá trị của một cổng vào số. Giao diện này cho phép bạn đọc trạng thái của một cổng vào số, chẳng hạn như trạng thái cao (1) hoặc thấp (0). Điều này rất hữu ích khi bạn cần đọc giá trị của một cảm biến hoặc một nút bấm. Để sử dụng giao diện DigitalInput, bạn cần tạo một đối tượng DigitalIn và gọi phương thức read() để đọc giá trị của cổng vào số. Phương thức read() sẽ trả về giá trị của cổng vào số, có thể là 0 hoặc 1. Giao diện DigitalInput rất đơn giản và dễ sử dụng, nhưng nó rất hữu ích khi bạn cần đọc giá trị của một cổng vào số.
12133What is a key feature of the Cortex-M4 processor pipeline?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AEight-stage pipeline
BFive-stage pipeline
CThree-stage pipeline
DTwo-stage pipeline
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cortex-M4 là một loại vi xử lý được thiết kế bởi ARM. Một trong những đặc điểm quan trọng của vi xử lý này là cấu trúc chuỗi xử lý (pipeline). Cấu trúc chuỗi xử lý là một chuỗi các bước xử lý được thực hiện liên tiếp nhau trong vi xử lý. Đối với Cortex-M4, cấu trúc chuỗi xử lý có 3 bước chính. Điều này cho phép vi xử lý thực hiện các lệnh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cấu trúc chuỗi xử lý 3 bước giúp giảm thiểu thời gian xử lý và tăng cường hiệu suất của vi xử lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu xử lý nhanh chóng và hiệu quả như trong các hệ thống tự động hóa, thiết bị điện tử và các ứng dụng khác.
12134What technique allows digital signals to simulate analog output by varying the time of ON and OFF time?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AFrequency division
BPulse Width Modulation (PWM)
CInterrupt scheduling
DAnalog modulation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật nào cho phép tín hiệu số mô phỏng đầu ra tương tự bằng cách thay đổi thời gian bật và tắt?
12135Which component of the Mbed platform includes the Libraries, RTOS core, HAL and API?5 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
ACortex Microcontroller Software Interface Standard (CMSIS)
BIntegrated Development Environment (IDE)
CDAPLink
DMbed Hardware Development Kit (HDK)
EMbed Operating System (Mbed OS)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed platform là một nền tảng phát triển phần mềm cho các thiết bị Internet of Things (IoT). Mbed OS là một phần quan trọng của Mbed platform, bao gồm các thư viện, nhân hệ điều hành (RTOS core), giao diện phần cứng (HAL) và API. Mbed OS cung cấp một môi trường phát triển phần mềm thống nhất cho các thiết bị IoT, giúp các nhà phát triển dễ dàng tạo ra các ứng dụng và giải pháp IoT. Với Mbed OS, các nhà phát triển có thể truy cập vào các thư viện và công cụ cần thiết để phát triển các ứng dụng IoT, bao gồm các thư viện mạng, thư viện cảm biến và thư viện giao tiếp. Mbed OS cũng cung cấp một nhân hệ điều hành nhỏ gọn và hiệu suất cao, giúp các thiết bị IoT hoạt động một cách ổn định và hiệu quả.
12136Which technological trend has helped accelerate the growth of the Internet (01/07)?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIncreasing chip size
BSlower communication networks
CSmaller and lower-power embedded chips
DDecreasing number of connected devices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trend công nghệ nào đã giúp tăng tốc sự phát triển của Internet? Trước đây, các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động,... đều có kích thước lớn và tiêu thụ nhiều năng lượng. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, các chip điện tử đã trở nên nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng hơn. Điều này đã giúp tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, từ đó giúp tăng tốc sự phát triển của Internet. Các chip điện tử nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng đã giúp giảm thiểu chi phí sản xuất và tăng cường khả năng kết nối, từ đó giúp Internet phát triển nhanh chóng.
12137What is the key benefit of using the Mbed Online Compiler (Mbed Tool Compiler [Kit Studio Cloud IDE])?5 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
ARequires extensive initial setup
BNo prior-installation or set-up required
COnly supports assembly language
DWorks exclusively offline
ERequires a large local database
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed Online Compiler (Mbed Tool Compiler [Kit Studio Cloud IDE]) là một công cụ trực tuyến cho phép lập trình viên tạo và biên dịch mã cho các thiết bị IoT mà không cần phải cài đặt hoặc cấu hình trước. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho những người mới bắt đầu hoặc những người muốn nhanh chóng thử nghiệm ý tưởng của mình. Không giống như các công cụ lập trình khác, Mbed Online Compiler không yêu cầu cài đặt hoặc cấu hình trước, điều này giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sự phức tạp. Ngoài ra, công cụ này cũng cho phép người dùng truy cập vào các tính năng và công cụ lập trình tiên tiến mà không cần phải tải xuống hoặc cài đặt bất kỳ phần mềm nào. Tóm lại, Mbed Online Compiler là một công cụ trực tuyến mạnh mẽ và linh hoạt cho phép người dùng tạo và biên dịch mã cho các thiết bị IoT mà không cần phải cài đặt hoặc cấu hình trước.
12138According to Flynn's Taxonomy, which architecture type is most commonly used in embedded systems?4 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
AMIMD
BSIMD
CSISD
DMISD
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo Flynn's Taxonomy, kiến trúc loại nào được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống tích hợp (embedded systems)? Flynn's Taxonomy là một mô hình phân loại kiến trúc máy tính, được phát triển bởi Michael J. Flynn vào năm 1966. Theo mô hình này, kiến trúc máy tính được phân loại thành bốn loại chính: SISD, SIMD, MISD và MIMD. Trong đó, SISD (Single Instruction, Single Data) là kiến trúc loại mà một bộ xử lý thực hiện một lệnh và một dữ liệu tại một thời điểm. Kiến trúc SISD thường được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu tính toán đơn giản, như các hệ thống đo lường, điều khiển và các thiết bị điện tử tiêu dùng. Vì vậy, kiến trúc SISD là loại kiến trúc được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống tích hợp (embedded systems).
12139If a thread is waiting for an event to occur, which state it is in according to the Mbed API?5 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AWaiting
BRunning
CTerminated
DInactive
EReady
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một luồng (thread) đang chờ đợi sự kiện xảy ra, theo API Mbed, nó sẽ ở trạng thái nào? Trả lời này dựa trên mô hình quản lý luồng (thread management model) của Mbed. Theo mô hình này, một luồng có thể ở các trạng thái khác nhau như: Running (chạy), Waiting (đợi), Terminated (đã kết thúc), Inactive (không hoạt động), Ready (đã sẵn sàng). Trong trường hợp một luồng đang chờ đợi sự kiện xảy ra, nó sẽ ở trạng thái Waiting (đợi). Điều này có nghĩa là luồng đang chờ đợi một sự kiện nào đó xảy ra trước khi nó có thể tiếp tục thực hiện các hành động tiếp theo. Ví dụ, một luồng có thể đang chờ đợi một tín hiệu từ thiết bị ngoại vi trước khi nó có thể tiếp tục thực hiện các hành động tiếp theo.
AUnit tests i-d, ii-a, ili-c, iv-b
BAcceptance tests i-c, iid, ili-a, iv-b
CSystem tests i-b, ita, ili-d, iv-c
D3. Integration tests i-c, ii-a, iii-d, iv-b
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mỗi giai đoạn trong vòng đời phát triển phần mềm cần được khớp với vòng đời kiểm thử như sau:
- Giai đoạn thu thập yêu cầu kinh doanh (Business requirements) nên được kiểm thử bằng các bài kiểm thử chấp nhận (Acceptance tests).
- Giai đoạn thiết kế tổng quan (High-level design) nên được kiểm thử bằng các bài kiểm thử tích hợp (Integration tests).
- Giai đoạn thiết kế chi tiết (Low-level design) nên được kiểm thử bằng các bài kiểm thử đơn vị (Unit tests).
- Giai đoạn viết mã (Code) nên được kiểm thử bằng các bài kiểm thử đơn vị (Unit tests).
Vậy đáp án đúng là: Integration tests i-c, ii-a, iii-d, iv-b.