Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.120/13.152 câuCòn 1.032
12101Which Mbed function is used to create an AnalogObject object connected to a specified pin?5 lựa chọnTrung bình59% trả lời đúng
Awrite (float value)
Bread_u16 ()
CAnalogOut (PinName pin)
DAnalogIn (PinName pin)
Eread ()
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một đối tượng AnalogObject kết nối đến một cổng pin cụ thể, bạn cần sử dụng hàm AnalogOut (PinName pin). Hàm này cho phép bạn tạo một đối tượng AnalogObject có thể xuất tín hiệu analog đến một cổng pin trên thiết bị. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một đối tượng AnalogObject kết nối đến cổng pin P1_0, bạn có thể sử dụng hàm AnalogOut(P1_0). Điều này cho phép bạn dễ dàng tạo và quản lý các tín hiệu analog trên thiết bị của mình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng hàm này để tạo các tín hiệu analog phức tạp bằng cách kết hợp các hàm khác nhau.
12102Which metric is used to measure the variability of task completion time in an RT087?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
ABandwidth
BThroughput
CJitter
DLatency
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đo lường sự biến động của thời gian hoàn thành nhiệm vụ trong RT087, chúng ta cần sử dụng một số chỉ số cụ thể. Trong các lựa chọn đã cho, chỉ số được sử dụng để đo lường sự biến động này là "Jitter". Jitter là một chỉ số quan trọng trong mạng lưới truyền thông, nó đo lường sự chênh lệch giữa thời gian nhận và thời gian gửi gói tin. Sự chênh lệch này có thể gây ra sự gián đoạn trong quá trình truyền thông, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Vì vậy, việc đo lường và tối ưu hóa jitter là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ trong mạng lưới truyền thông.
12103If an 8-bit ADC has a range of 10V, what is its resolution expressed in volts (LSB voltage)?6 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
A1.0V/8
B10V/8
C10V
DTV
E256V/10
F10V/256
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nếu một ADC 8-bit có phạm vi 10V, độ phân giải của nó được biểu thị bằng điện áp (LSB điện áp). Để tìm độ phân giải, chúng ta cần tính số lượng mức điện áp mà ADC có thể đo được. Vì ADC 8-bit có thể đo được 2^8 = 256 mức điện áp khác nhau, nên độ phân giải của nó được tính bằng điện áp mỗi mức. Để tính điện áp mỗi mức, chúng ta chia phạm vi điện áp (10V) cho số lượng mức điện áp (256). Do đó, độ phân giải của ADC 8-bit có phạm vi 10V là 10V/256.
12104Which Mbed function is used to create an AnalogOut object connected to a specified pin?5 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
AAnalogIn (PinName pin)
Boperator float ()
Cread ()
Dwrite u16 (unsigned short value)
EAnalogOut (PinName pin)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một đối tượng AnalogOut kết nối đến một cổng pin cụ thể, bạn cần sử dụng hàm Mbed AnalogOut (PinName pin). Hàm này cho phép bạn tạo một đối tượng AnalogOut có thể được sử dụng để xuất tín hiệu analog ra khỏi một cổng pin. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một đối tượng AnalogOut kết nối đến cổng pin P1_0, bạn có thể sử dụng mã lệnh sau: AnalogOut analogOut(P1_0);. Điều này cho phép bạn sử dụng đối tượng analogOut để xuất tín hiệu analog ra khỏi cổng pin P1_0. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng hàm AnalogOut để tạo nhiều đối tượng AnalogOut kết nối đến các cổng pin khác nhau.
12105An 8-bit ADC has a resolution corresponding to how many discrete values?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A256 values
B8 values
C10 values
D1024 values
E65536 values
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một ADC 8-bit là một thiết bị chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số. Độ phân giải của ADC là số lượng giá trị rời rạc mà nó có thể tạo ra. Để tính độ phân giải của ADC 8-bit, chúng ta sử dụng công thức 2^n, trong đó n là số bit của ADC. Vì ADC 8-bit có 8 bit, nên độ phân giải của nó là 2^8 = 256 giá trị rời rạc. Điều này có nghĩa là ADC 8-bit có thể tạo ra 256 giá trị khác nhau từ tín hiệu analog đầu vào. Độ phân giải cao hơn sẽ cho phép ADC tạo ra nhiều giá trị hơn, nhưng cũng sẽ làm tăng chi phí và phức tạp của thiết bị.
12106Which Mbed API class is used to generate analog output signal?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
A
BusOutB
DigitalOutC
AnalogInD
AnalogOutLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo ra tín hiệu ra analog, bạn cần sử dụng lớp Mbed API phù hợp. Trong các lựa chọn đã cho, lớp "AnalogOut" là lớp được sử dụng để tạo ra tín hiệu ra analog. Lớp này cho phép bạn tạo ra tín hiệu analog với độ phân giải và tốc độ cao. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu tín hiệu analog chính xác như điều khiển động cơ, cảm biến và các thiết bị điện tử khác. Ngoài ra, lớp "AnalogOut" cũng hỗ trợ các tính năng như điều khiển tốc độ, độ phân giải và phạm vi tín hiệu. Vì vậy, nếu bạn cần tạo ra tín hiệu ra analog, lớp "AnalogOut" là lựa chọn phù hợp.
12107The transmit (TX) and receive (RX) lines of UART are similar to which lines in SPI protocol?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
AMOSI and MISO
BSCL and SDA
CStart and Stop conditions
DCS and SCLK
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →UART giao thức sử dụng hai đường truyền TX và RX để truyền dữ liệu. Trong khi đó, giao thức SPI sử dụng các đường truyền MOSI và MISO để truyền dữ liệu. MOSI (Master Out Slave In) là đường truyền từ thiết bị chủ (master) truyền dữ liệu đến thiết bị từ (slave), trong khi MISO (Master In Slave Out) là đường truyền từ thiết bị từ (slave) truyền dữ liệu trở lại thiết bị chủ (master). Vì vậy, TX và RX của UART tương tự như MOSI và MISO của giao thức SPI.
12108Real-Time Operating Systems (RTOSs) are multitasking OSs targeted at what type of applications?6 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AOffline batch processing jobs
BGeneral-purpose desktop applications
CGeneral-purpose, general-purpose desktop applications
DReal-time applications, with real-time constraints
ESingle-threaded legacy programs
FApplications designed for high throughput only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hệ điều hành thời gian thực (RTOS) là hệ điều hành đa nhiệm được thiết kế cho các ứng dụng có yêu cầu thời gian thực. Các ứng dụng này đòi hỏi phải xử lý và phản hồi nhanh chóng, thường liên quan đến các hệ thống điều khiển tự động, thiết bị y tế, hệ thống giao thông, và các ứng dụng khác yêu cầu độ trễ thấp và độ tin cậy cao. Ví dụ, một hệ thống điều khiển tự động cần phải xử lý và phản hồi nhanh chóng để tránh tai nạn hoặc thiệt hại. Vì vậy, hệ điều hành thời gian thực được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu này, đảm bảo rằng các ứng dụng có thể xử lý và phản hồi nhanh chóng và chính xác.
12109How many threads can be in the Running state at the same time in the Mbed API?6 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AThreads equal to the priority level
BThreads equal to the number of peripherals.
CThreads equal to the number of peripheral's
DOnly one thread at a time
EOnly two threads
FUnlimited number of threads
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Mbed API, số lượng luồng (thread) có thể ở trạng thái Chạy (Running) cùng một lúc phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, theo tài liệu của Mbed, chỉ có một luồng có thể ở trạng thái Chạy tại bất kỳ thời điểm nào. Điều này có nghĩa là chỉ có một luồng được ưu tiên chạy trên CPU tại một thời điểm. Điều này giúp đảm bảo rằng các luồng được quản lý một cách hiệu quả và tránh được các vấn đề về đồng bộ hóa. Ngoài ra, việc chỉ có một luồng ở trạng thái Chạy cũng giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và tăng cường độ tin cậy của hệ thống.
12110Which component in Mbed OS manages software isolation and communication between secure partitions?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
AHAL Manager
BCMSIS-DAP
CMbed CLI
DSecure Partition Manager (SPM)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed OS là một hệ điều hành mở được thiết kế cho các thiết bị Internet vạn vật (IoT). Trong Mbed OS, có một thành phần quan trọng được gọi là Secure Partition Manager (SPM). SPM chịu trách nhiệm quản lý sự cô lập phần mềm và giao tiếp giữa các phân vùng bảo mật. Điều này có nghĩa là SPM giúp đảm bảo rằng các ứng dụng và dữ liệu được lưu trữ trong các phân vùng khác nhau không thể truy cập hoặc ảnh hưởng đến nhau, ngay cả khi chúng được chạy trên cùng một thiết bị. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng IoT, nơi mà sự bảo mật và tin cậy là tối quan trọng.
12111What is the purpose of the Mbed Software Development Kit (SDK)?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo simulate processor pipelines
BTo replace the microcontroller hardware
CTo manage power supply circuits
DTo provide libraries, drivers, and tools for developing embedded applications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed SDK là một bộ công cụ phát triển phần mềm (Software Development Kit) được thiết kế để hỗ trợ việc phát triển ứng dụng nhúng. Mục đích chính của Mbed SDK là cung cấp các thư viện, trình điều khiển và công cụ để giúp các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng nhúng hiệu quả và an toàn. Bộ công cụ này bao gồm các tính năng như hỗ trợ các nền tảng khác nhau, cung cấp các thư viện mã nguồn mở và hỗ trợ các công cụ phát triển tích hợp (IDE). Mbed SDK giúp các nhà phát triển giảm thiểu thời gian và công sức khi phát triển ứng dụng nhúng, đồng thời đảm bảo rằng các ứng dụng được tạo ra là an toàn và hiệu quả.
12112Why is analog-to-digital converters (ADC) necessary in embedded systems?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ABecause processors can only process analog signals.
BBecause processors operate with digital signals while real-world signals are often analog
CBecause analog signal processing is faster than digital signals
DBecause ADC increases memory capacity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ADC (Chuyển đổi Analog sang Digital) là một phần quan trọng trong các hệ thống tích hợp (embedded systems) vì chúng cho phép chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số. Điều này là cần thiết vì các bộ xử lý (processors) chỉ có thể xử lý tín hiệu số, trong khi tín hiệu từ thế giới thực tế thường là tín hiệu analog. Ví dụ, tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ, áp suất, v.v. thường là tín hiệu analog. ADC giúp chuyển đổi tín hiệu analog này thành tín hiệu số mà bộ xử lý có thể hiểu và xử lý. Điều này cho phép các hệ thống tích hợp thực hiện các tác vụ phức tạp như đo lường, điều khiển và phân tích dữ liệu.
12113What does Pulse-width modulation (PWM) use mode to modulate an amplitude?5 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
AThe Prescaler value
BVoltage level
CThe frequency of the clock source
DThe period of the pulse
EThe width of a pulse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pulse-width modulation (PWM) là một phương pháp điều chế tần số để điều khiển độ lớn của một tín hiệu. Trong PWM, tín hiệu được tạo thành từ một chuỗi các xung điện có độ rộng khác nhau. Tín hiệu PWM được tạo ra bằng cách điều chỉnh độ rộng của xung điện, thay vì thay đổi mức điện áp hoặc tần số của xung điện. Điều này cho phép tạo ra các tín hiệu có độ lớn khác nhau mà không cần thay đổi mức điện áp hoặc tần số của xung điện. Trong PWM, độ rộng của xung điện được sử dụng để điều chế độ lớn của tín hiệu. Do đó, PWM sử dụng độ rộng của xung điện để điều chế độ lớn của tín hiệu.
12114What is the function of the B2 push-button on the STM32 Nucleo - F411RE board?5 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
APower ON/OFF
BFirmware upgrade initiation
CButton name: RESET
DBoot selection
EButton name: USER
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →B2 là một nút bấm trên bo mạch STM32 Nucleo - F411RE. Nút này có chức năng đặc biệt, đó là nút USER. Khi nhấn nút này, nó sẽ kích hoạt một số chức năng nhất định trên bo mạch. Trong trường hợp này, nút USER được sử dụng để thực hiện các tác vụ như khởi động lại hệ thống, cập nhật firmware, v.v. Nó giúp người dùng có thể dễ dàng tương tác với bo mạch và thực hiện các tác vụ cần thiết. Ngoài ra, nút USER cũng có thể được sử dụng để thực hiện các tác vụ khác như đọc dữ liệu từ bo mạch, v.v. Tóm lại, nút B2 (USER) là một phần quan trọng của bo mạch STM32 Nucleo - F411RE và giúp người dùng có thể dễ dàng tương tác với nó.
12115Which step in the program generation process combines object files and libraries to produce an executable program?4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
ALink
BCompile
CAssemble
DExecute
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bước trong quá trình tạo chương trình kết hợp các tệp đối tượng và thư viện để tạo ra chương trình thực thi được. Khi lập trình viên đã viết xong mã nguồn và sử dụng trình biên dịch để chuyển đổi mã nguồn thành mã máy, thì các tệp đối tượng và thư viện sẽ được sử dụng để tạo ra chương trình thực thi. Bước này được gọi là quá trình liên kết, trong đó các tệp đối tượng và thư viện được kết hợp lại để tạo ra một tệp thực thi duy nhất. Quá trình liên kết giúp tạo ra chương trình thực thi được có thể được thực thi trên máy tính.
12116Which operating system type allows multiple users to access the system simultaneously?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
ABatch OS
BMulti-user OS
CEmbedded OS
DSingle-user OS
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ điều hành cho phép nhiều người dùng truy cập hệ thống đồng thời được gọi là hệ điều hành đa người dùng (Multi-user OS). Hệ điều hành này cho phép nhiều người dùng có thể truy cập vào hệ thống cùng lúc, mỗi người dùng có tài khoản riêng và có thể thực hiện các tác vụ độc lập mà không ảnh hưởng đến người dùng khác. Ví dụ, hệ điều hành Unix và Linux là các ví dụ về hệ điều hành đa người dùng.
12117What is the function of the Program Counter (PC) register?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
AStores the address of the current instruction
BStores stack frame data
CStores interrupt priority levels
DStores temporary arithmetic data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bộ đếm chương trình (Program Counter, PC) là một trong những bộ đệm quan trọng trong hệ thống máy tính. Nó có chức năng lưu trữ địa chỉ của lệnh hiện tại đang được thực hiện. Khi máy tính thực hiện một lệnh, bộ đếm chương trình sẽ tự động cập nhật địa chỉ của lệnh tiếp theo cần được thực hiện. Điều này cho phép máy tính thực hiện các lệnh theo thứ tự và đảm bảo rằng các lệnh được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả. Bộ đếm chương trình đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý luồng thực thi của máy tính và giúp đảm bảo rằng các lệnh được thực hiện một cách tuần tự.
12118Which Mbed API class is used to control a digital output pin?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
A
BusInB
DigitalOutC
AnalogOutD
DigitalInLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm soát một cổng đầu ra số (digital output pin), bạn cần sử dụng lớp API Mbed phù hợp. Trong các lựa chọn đã cho, lớp API được sử dụng để kiểm soát một cổng đầu ra số là DigitalOut. Lớp DigitalOut cho phép bạn tạo một đối tượng có thể được sử dụng để kiểm soát một cổng đầu ra số, điều này rất hữu ích khi bạn cần tạo một ứng dụng có thể điều khiển các thiết bị điện tử như đèn LED, động cơ, v.v. Bạn có thể sử dụng phương thức write() để đặt giá trị của cổng đầu ra số, hoặc sử dụng phương thức write_digital() để đặt giá trị của cổng đầu ra số theo dạng số nguyên. Điều này giúp bạn có thể kiểm soát cổng đầu ra số một cách chính xác và hiệu quả.
12119In SPI communication, data can be transferred in either or both directions simultaneously. What is this characteristic called?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASimplex
BMaster/slave
CPolling
DFull-duplex
EHalf-duplex
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong giao tiếp SPI, dữ liệu có thể được chuyển tiếp theo cả hai chiều hoặc cả hai chiều cùng lúc. Đặc tính này được gọi là "Full-duplex". Full-duplex cho phép cả thiết bị gửi và nhận dữ liệu đồng thời, giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm thời gian phản hồi. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu cao, chẳng hạn như giao tiếp giữa các thiết bị điện tử. Full-duplex cũng cho phép thiết bị nhận dữ liệu ngay lập tức sau khi gửi dữ liệu, giúp giảm thiểu thời gian trễ và tăng cường hiệu suất giao tiếp.
12120Which controller in the Cortex-M4 processor manages interrupts and their priorities?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ADMA controller
BGPIOIO controller
CNVIC (Nested Vectored Interrupt Controller)
DCache controller
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Máy tính Cortex-M4 sử dụng một số bộ điều khiển khác nhau để quản lý các hoạt động khác nhau. Trong đó, bộ điều khiển NVIC (Nested Vectored Interrupt Controller) có nhiệm vụ quản lý các tín hiệu ngắt và ưu tiên của chúng. Bộ điều khiển này cho phép hệ thống xử lý các tín hiệu ngắt một cách hiệu quả và nhanh chóng, giúp tăng cường tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống. Các tín hiệu ngắt được xử lý bởi NVIC sẽ được ưu tiên dựa trên mức độ khẩn cấp của chúng, giúp đảm bảo rằng các hoạt động quan trọng được thực hiện trước khi các hoạt động không quan trọng.