Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
11.620/11.946 câuCòn 326
11601Which bit marks the beginning of a UART data frame?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AStop bit
BData bit
CParity bit
DStart bit
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong giao thức truyền thông UART, một khung dữ liệu được cấu tạo bởi các phần khác nhau. Để xác định bắt đầu của một khung dữ liệu UART, chúng ta cần tìm hiểu về các phần cấu thành của nó. Start bit là phần đầu tiên của một khung dữ liệu UART, nó được sử dụng để chỉ định bắt đầu của một khung dữ liệu. Start bit thường có giá trị logic 0. Sau khi nhận được start bit, máy nhận sẽ biết rằng một khung dữ liệu mới đang đến và bắt đầu quá trình giải mã. Data bit, parity bit và stop bit là các phần khác của khung dữ liệu UART, nhưng chúng không phải là phần bắt đầu của một khung dữ liệu. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, Start bit là phần đúng đắn nhất để đánh dấu bắt đầu của một khung dữ liệu UART.
11602How many signal lines does the I2C bus use?5 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AOne
BFive
CThree
DTwo
EFour
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →I2C bus sử dụng 2 đường tín hiệu. Đường tín hiệu này được gọi là SCL (Clock) và SDA (Data). Đường SCL được sử dụng để truyền tín hiệu đồng hồ, giúp đồng bộ hóa dữ liệu trên đường SDA. Đường SDA được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Mỗi thiết bị trên bus I2C sẽ có một địa chỉ riêng, giúp xác định thiết bị nào đang truyền dữ liệu. Điều này cho phép nhiều thiết bị được kết nối với nhau trên cùng một bus I2C mà không xảy ra xung đột dữ liệu.
11603Program Code and Constant data are usually stored in which type of memory?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANon-volatile memories (e.g., FLASH)
BHeap data section
CVolatile memories (e.g., SRAM)
DDynamic RAM (DRAM)
EStack data section
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bộ nhớ không lưu trữ tạm thời (non-volatile memory) là nơi lưu trữ mã chương trình và dữ liệu hằng số. Các ví dụ về bộ nhớ không lưu trữ tạm thời bao gồm FLASH. Đây là loại bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và chương trình một cách lâu dài, ngay cả khi nguồn điện bị cắt bỏ. Bộ nhớ này thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động và các thiết bị khác.
11604Which specific core architecture are the microcontrollers supported by the Mbed platform based on?5 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AArm Cortex-A
BRISC-V
CArm Cortex-R
DArm Cortex-M
EIntel Xeon
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình cơ bản của các vi điều khiển được hỗ trợ bởi nền tảng Mbed dựa trên kiến trúc nào? Kiến trúc Arm Cortex-M là một loại kiến trúc vi xử lý được sử dụng trong các vi điều khiển. Nó được thiết kế để có hiệu suất thấp, tiêu thụ điện năng thấp và có thể được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu thấp về hiệu suất. Kiến trúc này phù hợp cho các ứng dụng như cảm biến, điều khiển và giao tiếp. Mbed hỗ trợ các vi điều khiển dựa trên kiến trúc Arm Cortex-M, bao gồm các mẫu như Arm Cortex-M0, Arm Cortex-M3 và Arm Cortex-M4. Những kiến trúc này cung cấp các tính năng như bộ nhớ chương trình và dữ liệu, các đơn vị tính toán và các giao tiếp ngoại vi.
11605What does PWM stand for?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
APulse Wave Modulator
BPower Wave Modulation
CPulse Width Modulation
DPeriod Width Measurement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →PWM là viết tắt của Pulse Width Modulation, một kỹ thuật sử dụng tín hiệu điện để điều khiển cường độ của một tín hiệu đầu ra. Trong PWM, tín hiệu đầu ra được tạo ra bằng cách thay đổi độ rộng của các xung điện, thay vì thay đổi biên độ của chúng. Điều này cho phép tạo ra các tín hiệu đầu ra có cường độ thay đổi liên tục, mà không cần phải thay đổi biên độ của tín hiệu đầu vào. PWM được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm điều khiển động cơ, điều khiển nhiệt độ, và điều khiển ánh sáng.
11606According to the Shannon-Nyquist sampling theorem, the sampling frequency must be at least.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATwice the highest frequency of the input signal
BHalf of the signal frequency
CEqual to the signal frequency
DTen times the signal amplitude
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo lý thuyết lấy mẫu Shannon-Nyquist, tần số lấy mẫu phải ít nhất bằng hai lần tần số cao nhất của tín hiệu đầu vào. Điều này có nghĩa là nếu tín hiệu đầu vào có tần số cao nhất là f, thì tần số lấy mẫu phải ít nhất là 2f. Điều này đảm bảo rằng tín hiệu có thể được tái tạo chính xác từ các mẫu lấy được. Nếu tần số lấy mẫu thấp hơn hai lần tần số cao nhất của tín hiệu, thì tín hiệu có thể bị nhiễu loạn hoặc bị mất thông tin. Vì vậy, việc chọn tần số lấy mẫu phù hợp là rất quan trọng trong các ứng dụng lấy mẫu tín hiệu.
11607What API allows you to combine a number of DigitalIn pins to read them at once?5 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
A
PortInB
BusInC
DigitalInOutD
BusOutE
DigitalOutLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kết hợp một số chân DigitalIn để đọc chúng cùng một lúc, bạn cần sử dụng API nào?
11608What does CMSIS stand for?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AComputer Microcontroller Software Implementation System
BCortex Microcontroller Software Interface Standard
CCentral Memory System Interface Structure
DCore Management System Integration Service
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CMSIS là viết tắt của Cortex Microcontroller Software Interface Standard. Đây là một tiêu chuẩn mở được phát triển bởi ARM để hỗ trợ việc lập trình và phát triển các hệ thống dựa trên vi điều khiển. Tiêu chuẩn này cung cấp một bộ công cụ và giao diện thống nhất để truy cập các tính năng của vi điều khiển, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình phát triển. CMSIS bao gồm các thành phần như giao diện API, thư viện và công cụ để hỗ trợ việc lập trình và thử nghiệm. Nó cũng cung cấp một cách thống nhất để truy cập các tính năng của vi điều khiển, giúp dễ dàng tích hợp và sử dụng các thành phần khác nhau trong hệ thống.
11609What does the C programming statement while(1) create?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA timer event
BAn infinite loop
CA function call
DA prototype declaration
EA conditional statement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu lệnh while(1) trong chương trình C được sử dụng để tạo ra một vòng lặp vô hạn. Vòng lặp vô hạn là một loại vòng lặp mà nó sẽ tiếp tục chạy mãi cho đến khi chương trình bị dừng lại. Điều này có nghĩa là trong khi vòng lặp đang chạy, nó sẽ không bao giờ kết thúc và sẽ tiếp tục thực hiện các hành động được chỉ định trong nó. Điều này có thể hữu ích trong một số tình huống, chẳng hạn như tạo ra một chương trình giám sát hoặc một chương trình chạy nền. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vòng lặp vô hạn có thể gây ra vấn đề nếu không được sử dụng đúng cách, vì nó có thể khiến chương trình bị treo hoặc không thể dừng lại.
11610What is the main function of DAPLink in the Mbed ecosystem?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARunning application code on the microcontroller
BProviding debugging and programming interface via USB
CEncrypting program memory
DManaging network connections
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →DAPLink là một phần quan trọng trong hệ sinh thái Mbed, giúp cung cấp giao diện debug và lập trình qua cổng USB. Nó cho phép người dùng kết nối với bộ điều khiển vi điều khiển thông qua cổng USB, từ đó có thể tải lên và chạy mã ứng dụng, cũng như thực hiện các tác vụ debug và lập trình khác. DAPLink cung cấp một giao diện đơn giản và dễ sử dụng, giúp người dùng có thể dễ dàng tương tác với bộ điều khiển vi điều khiển và thực hiện các tác vụ lập trình và debug một cách hiệu quả. Nó là một công cụ quan trọng trong việc phát triển và thử nghiệm các ứng dụng trên các bộ điều khiển vi điều khiển.
11611In the white loop of the main function, which function of AnalogIn is used to read the potentiometer values?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
attach()B
period()C
read()D
write()E
ISR()Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong vòng lặp trắng của hàm chính, hàm AnalogIn nào được sử dụng để đọc giá trị của potentiometer?
11612How many bits of segment data are required to represent different values on a 7-segment display5 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
A4-bit
B6-bit
C7-bit
D8-bit
E5-bit
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách hoạt động của màn hình hiển thị 7-segment. Màn hình này sử dụng các đoạn (segment) để tạo ra các số và ký tự khác nhau. Mỗi đoạn có thể được bật hoặc tắt để tạo ra các giá trị khác nhau. Để xác định số bit cần thiết để đại diện cho các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment, chúng ta cần xem xét số lượng đoạn và các giá trị có thể được tạo ra. Màn hình 7-segment sử dụng 7 đoạn để tạo ra các số và ký tự. Tuy nhiên, không phải tất cả các đoạn đều cần thiết để tạo ra tất cả các giá trị. Ví dụ, để tạo ra số 0, chúng ta cần bật tất cả các đoạn. Để tạo ra số 1, chúng ta cần bật đoạn trên cùng. Để tạo ra số 2, chúng ta cần bật đoạn trên cùng và đoạn dưới cùng bên trái. Và vân vân. Từ đó, chúng ta có thể thấy rằng để tạo ra tất cả các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment, chúng ta cần ít nhất 7 bit để đại diện cho các đoạn. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét thêm một số trường hợp đặc biệt. Ví dụ, số 0 và số 8 có thể được tạo ra bằng cách bật tất cả các đoạn, nhưng chúng ta cần ít nhất 7 bit để đại diện cho các đoạn. Do đó, số bit cần thiết để đại diện cho các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment là 7 bit.
11613The Product vision and project scope describe the?4 lựa chọn
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sản phẩm vision và phạm vi dự án mô tả mục tiêu và phạm vi của dự án. Sản phẩm vision là tuyên bố về sản phẩm cuối cùng sẽ đạt được mục tiêu kinh doanh và phần nào đó của tầm nhìn sản phẩm cuối cùng mà dự án hoặc vòng phát triển hiện tại sẽ xử lý. Nói cách khác, sản phẩm vision là bản mô tả về sản phẩm mà dự án đang hướng tới và phạm vi dự án là phần nào đó của sản phẩm đó mà dự án sẽ xử lý trong vòng phát triển hiện tại. Điều này giúp các bên liên quan hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi của dự án, từ đó có thể đặt ra các mục tiêu và chỉ tiêu cụ thể để đo lường thành công của dự án.
11614In a requirements development process, why is it important to establish a mechanism for managing changes to requirements?4 lựa chọn
ATo discourage changes and maintain a fixed project scope
BTo speed up the development process
CTo adapt to evolving project needs while maintaining control
DTo eliminate the need for documentation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển yêu cầu, thiết lập cơ chế quản lý thay đổi yêu cầu là rất quan trọng vì nó cho phép dự án thích nghi với nhu cầu thay đổi trong quá trình thực hiện. Điều này giúp dự án duy trì kiểm soát và tránh bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những thay đổi không lường trước được. Cơ chế quản lý thay đổi yêu cầu giúp dự án cập nhật và điều chỉnh yêu cầu một cách có hệ thống, từ đó đảm bảo rằng dự án luôn đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu dự kiến. Ngoài ra, cơ chế này cũng giúp dự án tránh được những sai sót và lỗi do thay đổi yêu cầu không được quản lý tốt.
11615If you prototype the whole solution rather than only the most uncertain, high-risk, or complex portions, your risk is4 lựa chọn
Ainvesting excessive effort in prototypes
Bdistraction by details
Cpressure to release the prototype
Dunrealistic performance expectations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp thay vì chỉ tạo bản mẫu cho phần không chắc chắn, có rủi ro cao hoặc phức tạp nhất, bạn sẽ tăng cường nỗ lực vào bản mẫu. Điều này có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian và nguồn lực vào việc tạo bản mẫu mà không cần thiết. Trong khi việc tạo bản mẫu cho phần không chắc chắn, có rủi ro cao hoặc phức tạp nhất có thể giúp bạn xác định và giải quyết các vấn đề quan trọng trước khi đầu tư quá nhiều thời gian và nguồn lực vào giải pháp toàn bộ. Điều này giúp bạn tối ưu hóa thời gian và nguồn lực của mình, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất của giải pháp.
AIt deals with blocking unauthorized access to system functions or data, ensuring that the software is protected from malware attacks, and so on
BIt is the degree to which a system continues to function properly when confronted with invalid inputs.
CIt deals with preventing information loss and preserving the correctness of data entered into the system.
DIt deal with the need to prevent a system from doing any injury to people or damage to property
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →External quality attributes là những đặc điểm được quan sát khi phần mềm đang chạy. Trong đó, Integrity là khái niệm liên quan đến tính toàn vẹn của dữ liệu. Nó đảm bảo rằng dữ liệu được nhập vào hệ thống được bảo vệ khỏi mất mát và sai sót. Integrity là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng để đưa ra quyết định chính xác và đáng tin cậy. Nó liên quan đến việc ngăn chặn mất mát thông tin và bảo vệ tính chính xác của dữ liệu được nhập vào hệ thống. Ví dụ, một hệ thống quản lý ngân sách cần đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện chính xác và không bị mất mát, để đảm bảo rằng tài khoản của người dùng được cập nhật chính xác. Integrity là một đặc điểm quan trọng của phần mềm và cần được xem xét khi thiết kế và phát triển phần mềm.
11617An organization that's serious about managing its software projects must ensure that:4 lựa chọn
AProposed requirements changes are thoughtfully evaluated before being committed to.
BAppropriate dividuals make informed business decisions about requested changes.
CApproved changes are communicated to all member of team.
DUnchange activity is made visible to affected stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để quản lý dự án phần mềm một cách nghiêm túc, tổ chức cần đảm bảo rằng các thay đổi yêu cầu được đánh giá kỹ lưỡng trước khi được chấp nhận. Điều này giúp ngăn chặn các thay đổi không cần thiết và đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật một cách hợp lý. Việc đánh giá các thay đổi yêu cầu giúp tổ chức xác định xem các thay đổi đó có phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của dự án hay không. Ngoài ra, việc đánh giá các thay đổi yêu cầu cũng giúp tổ chức xác định xem các thay đổi đó có ảnh hưởng đến các thành phần khác của dự án hay không. Điều này giúp tổ chức tránh được các vấn đề không cần thiết và đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'Proposed requirements changes are thoughtfully evaluated before being committed to.'
11618What is a stakeholder requirement?4 lựa chọn
AA need or want of the business to solve a problem or achieve an objective
BA condition or capability of a product or solution that documents a problem or objective of the business
CA need or necessary feature of a system that could be sensed from a position anywhere within the system
DA condition or capability needed by a stakeholder to solve a problem or achieve an objective
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một yêu cầu của bên liên quan (stakeholder) là một điều kiện hoặc khả năng cần thiết để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Nó đại diện cho một nhu cầu hoặc yêu cầu của một bên liên quan, chẳng hạn như một người dùng, một khách hàng hoặc một nhà quản lý. Yêu cầu của bên liên quan thường được xác định thông qua quá trình phân tích yêu cầu, trong đó các bên liên quan được hỏi về các nhu cầu và mong muốn của họ. Yêu cầu của bên liên quan có thể bao gồm các điều kiện như tính năng, hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng tương thích. Việc xác định và quản lý các yêu cầu của bên liên quan là một phần quan trọng của quy trình phát triển sản phẩm hoặc giải pháp, vì nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc giải pháp đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của các bên liên quan.
ASystem architects and developers
BTest engineers and quality analysts
CStakeholders, reviewers, and project team members
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements specifications là tài liệu mô tả các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và không chức năng. Các đối tượng mục tiêu của tài liệu này bao gồm cả các nhóm người có liên quan đến hệ thống, chẳng hạn như kiến trúc sư hệ thống và nhà phát triển, kỹ sư kiểm thử và phân tích chất lượng, thành viên dự án và các bên liên quan khác. Mục đích của tài liệu này là cung cấp thông tin chi tiết về các yêu cầu của hệ thống, giúp các nhóm người này hiểu rõ về các yêu cầu và thực hiện các công việc của mình một cách hiệu quả. Vì vậy, đáp án đúng là 'All of the others', vì các đối tượng mục tiêu của requirements specifications bao gồm cả các nhóm người trên.
AIt ensures that high-value requirements are implemented first.
BIt eliminates non-functional requirements from consideration.
CIt finalizes all requirements before the design phase.
DIt focuses on budget over stakeholder needs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Prioritization là một kỹ thuật quan trọng trong quản lý yêu cầu, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được thực hiện trước. Khi có các yêu cầu xung đột, prioritization giúp xác định các yêu cầu nào cần được ưu tiên cao nhất. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được đáp ứng trước, giảm thiểu khả năng xảy ra các vấn đề hoặc sai sót trong quá trình thực hiện. Ngoài ra, prioritization cũng giúp giảm thiểu chi phí và thời gian cần thiết để thực hiện các yêu cầu, đồng thời tăng cường hiệu suất và hiệu quả của dự án. Bằng cách ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, các nhà phát triển và quản lý dự án có thể tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu quan trọng nhất, giảm thiểu khả năng xảy ra các vấn đề hoặc sai sót trong quá trình thực hiện.