Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
11.100/11.236 câuCòn 136
ADefine business requirements
BIdentify project stakeholders and user classes
CDocument requirements
DLead requirements prioritization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà phân tích kinh doanh (Business Analyst) là người chịu trách nhiệm về việc thu thập, phân tích và xác định các yêu cầu kinh doanh của một dự án hoặc một tổ chức. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của các bên liên quan. Một số nhiệm vụ chính của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm:
Định nghĩa các yêu cầu kinh doanh: Nhà phân tích kinh doanh phải xác định và định nghĩa các yêu cầu kinh doanh của một dự án hoặc một tổ chức. Họ phải hiểu rõ về các mục tiêu, hạn chế và yêu cầu của các bên liên quan.
Xác định các bên liên quan và lớp người dùng: Nhà phân tích kinh doanh phải xác định các bên liên quan và lớp người dùng của một dự án hoặc một tổ chức. Họ phải hiểu rõ về các nhu cầu và yêu cầu của các bên liên quan và lớp người dùng.
Đánh giá và xác định ưu tiên các yêu cầu: Nhà phân tích kinh doanh phải đánh giá và xác định ưu tiên các yêu cầu của một dự án hoặc một tổ chức. Họ phải đảm bảo rằng các yêu cầu được ưu tiên dựa trên các yếu tố như tầm quan trọng, mức độ khó khăn và hạn chế.
Tuy nhiên, một số nhiệm vụ không phải là nhiệm vụ chính của một nhà phân tích kinh doanh. Ví dụ, việc dẫn dắt quá trình xác định ưu tiên yêu cầu không phải là nhiệm vụ chính của một nhà phân tích kinh doanh. Thay vào đó, họ thường sẽ tham gia vào quá trình này và cung cấp thông tin và hỗ trợ cho các bên liên quan.
Vì vậy, ba nhiệm vụ chính của một nhà phân tích kinh doanh là:
* Định nghĩa các yêu cầu kinh doanh
* Xác định các bên liên quan và lớp người dùng
* Đánh giá và xác định ưu tiên các yêu cầu
Những nhiệm vụ này giúp đảm bảo rằng các dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của các bên liên quan.
AIt is a partial implementation of a proposed new product.
BIt is a possible implementation of a proposed new product.
CIt is a preliminary implementation of a proposed new product.
DIt is a complete implementation of a proposed new product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bản mẫu phần mềm (software prototype) là một phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm phần mềm mới. Nó thường được tạo ra để kiểm tra ý tưởng, xác định tính khả thi và thu thập phản hồi từ người dùng. Bản mẫu phần mềm có thể được tạo ra bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm thiết kế, lập trình và thử nghiệm. Nó thường không hoàn chỉnh và có thể chưa có đầy đủ các tính năng và chức năng của sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về sản phẩm và giúp các nhà phát triển xác định các vấn đề và cải thiện nó trước khi tạo ra phiên bản cuối cùng. Các đặc điểm chính của một bản mẫu phần mềm bao gồm: nó là một phiên bản thử nghiệm, nó có thể được tạo ra bằng nhiều phương pháp khác nhau, nó thường không hoàn chỉnh và nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về sản phẩm. Vì vậy, ba câu trả lời đúng về bản mẫu phần mềm là: 'It is a partial implementation of a proposed new product.', 'It is a possible implementation of a proposed new product.' và 'It is a preliminary implementation of a proposed new product.'
Aextend of modification
Breuse mechanism
Cextend of reuses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến khái niệm tái sử dụng (reuse) trong lập trình và phát triển phần mềm. Tái sử dụng là quá trình sử dụng lại các thành phần, mô-đun hoặc mã nguồn đã được phát triển trước đó trong một dự án mới. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để xây dựng lại các thành phần tương tự.
ADocumenting business requirements.
BDirecting testing tasks for product development.
CDirecting programming tasks for product development
DIdentifying user classes of the product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà phân tích kinh doanh (Business Analyst) đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Họ có nhiệm vụ chính là thu thập và xác định các yêu cầu kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc phân tích các yêu cầu của khách hàng, xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, cũng như xác định các yêu cầu về quy trình và quy định. Ngoài ra, nhà phân tích kinh doanh còn có nhiệm vụ xác định các lớp người dùng của sản phẩm, tức là xác định các nhóm người dùng khác nhau và các yêu cầu của họ đối với sản phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu của họ.
AAnyone who reads the requirement comes to the same interpretation as any other reader.
BEach reader's interpretation matches what the author intended to communicate.
CDevelopers find the requirements technically easy to understand.
DCustomers are happy.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi viết yêu cầu, hai mục tiêu quan trọng là đảm bảo rằng bất kỳ ai đọc yêu cầu đều có thể hiểu nó một cách tương tự và mỗi người đọc đều có thể hiểu nó theo cách mà tác giả đã dự định. Điều này có nghĩa là yêu cầu phải rõ ràng, cụ thể và không có sự hiểu lầm. Điều này giúp đảm bảo rằng các nhà phát triển hiểu đúng yêu cầu và thực hiện nó một cách chính xác. Ngoài ra, khi yêu cầu được viết một cách rõ ràng và dễ hiểu, nó giúp giảm thiểu sự hiểu lầm và tăng cường sự đồng thuận giữa các bên liên quan. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án lớn hoặc phức tạp, nơi mà sự hiểu lầm có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng và tốn kém.
11086To illustrate the data object relationships, which kinds of representation should be used? (Choose 2 correct answers)4 lựa chọn
AEntity-relationship diagram
BClass diagram
CData dictionary
DContext diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để minh họa mối quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu, cần sử dụng các loại biểu diễn sau: Entity-relationship diagram và Class diagram.
Arequirements development
Brequirements management
Crequirements elicitation
Drequirements confirmation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements engineering là quá trình thiết kế và phát triển các yêu cầu của một hệ thống hoặc sản phẩm. Quá trình này có thể được chia thành các bước khác nhau, bao gồm yêu cầu phát triển, quản lý yêu cầu, thu thập yêu cầu và xác nhận yêu cầu. Yêu cầu phát triển là quá trình xác định và mô tả các yêu cầu của hệ thống hoặc sản phẩm. Yêu cầu quản lý là quá trình theo dõi và cập nhật các yêu cầu của hệ thống hoặc sản phẩm. Thu thập yêu cầu là quá trình thu thập thông tin từ các bên liên quan để xác định các yêu cầu của hệ thống hoặc sản phẩm. Xác nhận yêu cầu là quá trình xác nhận rằng các yêu cầu đã được thu thập và mô tả chính xác. Trong câu hỏi này, hai đáp án đúng là yêu cầu phát triển và quản lý yêu cầu vì chúng là hai bước quan trọng trong quá trình requirements engineering.
11088Which of the following statements accurately describe user stories and epics in agile development? Select all that apply.3 lựa chọn
AStory decomposition refers to breaking down user stories into smaller epics for implementation in agile projects
BEpics are user stories that are too large to be implemented in a single iteration.
CUser stories are concise statements that articulate user needs and serve as a starting point for detailed discussions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Agile development, user stories và epics là hai khái niệm quan trọng trong việc quản lý và triển khai dự án. User stories là những tuyên bố ngắn gọn và rõ ràng về nhu cầu của người dùng, thường được viết dưới dạng 'Tôi muốn làm gì để đạt được kết quả gì'. Chúng thường được sử dụng như một điểm bắt đầu cho các cuộc thảo luận chi tiết hơn về yêu cầu của người dùng. Ví dụ, 'Tôi muốn có thể xem lại lịch sử giao dịch của mình để theo dõi các giao dịch đã thực hiện'.
AThe messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format?
BThe user shall be able to select the course number.
CCommunication between the client and server will be expressed in EBCDIC encoding
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một yêu cầu không chức năng (non-functional requirement) là một yêu cầu không liên quan trực tiếp đến chức năng của hệ thống. Yêu cầu này thường liên quan đến các tính chất của hệ thống, chẳng hạn như hiệu suất, bảo mật, độ tin cậy, khả năng mở rộng, v.v. Trong câu hỏi này, có ba lựa chọn yêu cầu liên quan đến giao tiếp giữa client và server. Lựa chọn A và C là hai yêu cầu không chức năng vì chúng liên quan đến định dạng và mã hóa dữ liệu được truyền đi, chứ không phải là chức năng chính của hệ thống. Lựa chọn B là một yêu cầu chức năng vì nó liên quan đến khả năng của người dùng trong việc chọn số khóa học.
11090Which elements are mandatory in use case? (Choose 2 answers)4 lựa chọn
APost-condition
BActors
CPre-condition
DName
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một use case là mô tả cụ thể về một trường hợp sử dụng của một hệ thống hoặc ứng dụng. Để tạo ra một use case hiệu quả, cần phải xác định các yếu tố bắt buộc. Trong đó, 'Actors' và 'Name' là hai yếu tố quan trọng.
11091What technique is used to represent the scope of a project? (Choose 2 correct answers)4 lựa chọn
AEcosystem map
BUse case
CContext diagram
DERD
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đại diện cho phạm vi của một dự án, có hai kỹ thuật được sử dụng phổ biến: Ecosystem map và Context diagram. Ecosystem map là một công cụ giúp xác định và thể hiện các thành phần và mối quan hệ giữa chúng trong một hệ sinh thái dự án. Nó giúp các nhà phát triển và quản lý dự án hiểu rõ hơn về cấu trúc và tương tác của các thành phần khác nhau trong dự án. Ecosystem map thường bao gồm các yếu tố như người dùng, sản phẩm, dịch vụ, quy trình và công nghệ. Nó giúp xác định các điểm tương tác và mối quan hệ giữa các thành phần khác nhau trong dự án. Context diagram là một công cụ giúp thể hiện phạm vi của một dự án bằng cách mô tả các yếu tố và mối quan hệ giữa chúng trong một bối cảnh cụ thể. Nó giúp các nhà phát triển và quản lý dự án hiểu rõ hơn về yêu cầu và giới hạn của dự án. Context diagram thường bao gồm các yếu tố như người dùng, sản phẩm, dịch vụ, quy trình và công nghệ. Nó giúp xác định các điểm tương tác và mối quan hệ giữa các thành phần khác nhau trong dự án. Trong khi Use case và ERD là các kỹ thuật khác nhau được sử dụng trong thiết kế và phát triển dự án, chúng không được sử dụng để đại diện cho phạm vi của một dự án.
11092What do product champions do? Choose 2 correct answers4 lựa chọn
AThey gather requirements from other members of the user classes they represent and reconcile inconsistencies
BThey serve as the primary interface between members of a single user class and the project's business analyst.
CThey implement the coding standards.
DThey write requirements documents
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Product champions là những người đại diện cho một nhóm người dùng cụ thể trong một dự án. Họ có vai trò quan trọng trong việc thu thập yêu cầu từ các thành viên của nhóm người dùng mà họ đại diện và giải quyết bất đồng. Họ cũng đóng vai trò là điểm liên hệ chính giữa các thành viên của nhóm người dùng và nhà phân tích kinh doanh của dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng yêu cầu của người dùng được hiểu và thực hiện một cách chính xác. Ngoài ra, product champions cũng có thể tham gia vào việc lập kế hoạch và thực hiện các yêu cầu của người dùng, nhưng điều này không phải là nhiệm vụ chính của họ. Trong khi đó, việc thực hiện các tiêu chuẩn mã hóa và viết tài liệu yêu cầu không phải là nhiệm vụ của product champions.
ATo ensure that the team implements the highest value or most timely functionality first
BTo determine which release or increment will contain each feature or set of requirements
CTo finish the project faster
DTo facilitate the release of the product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Prioritizing các yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển sản phẩm. Mục đích chính của việc này là đảm bảo rằng các tính năng quan trọng nhất hoặc cần thiết nhất được thực hiện trước. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh. Ngoài ra, việc ưu tiên các yêu cầu cũng giúp xác định các phiên bản hoặc increment nào sẽ chứa các tính năng hoặc tập hợp các yêu cầu cụ thể. Điều này giúp quản lý dự án hiệu quả hơn và đảm bảo rằng sản phẩm được phát hành đúng thời hạn. Việc ưu tiên các yêu cầu không chỉ giúp hoàn thành dự án nhanh hơn mà còn giúp tạo điều kiện cho việc phát hành sản phẩm.
11094Some stakeholders are customers, such as legal staff, compliance auditors, suppliers, contractors, and venture capitalists2 lựa chọn
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến khái niệm stakeholder trong quản lý dự án. Stakeholder là bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án. Trong câu hỏi này, các stakeholder được liệt kê bao gồm nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp, nhà thầu và nhà đầu tư mạo hiểm. Tuy nhiên, không phải tất cả các stakeholder đều là khách hàng. Ví dụ, nhân viên pháp lý và kiểm toán viên tuân thủ có thể là stakeholder nhưng không phải là khách hàng. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False', vì không phải tất cả các stakeholder đều là khách hàng.
ATool support for performance and monitoring
BTool support for static testing
CTool support for test execution and logging
DTool support for the management of testing and tests
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một công cụ so sánh thử nghiệm (test comparator tool) thường được liên kết với hỗ trợ công cụ cho việc thực thi và ghi nhật ký thử nghiệm (test execution and logging). Công cụ này giúp so sánh kết quả thử nghiệm giữa các phiên bản khác nhau của một sản phẩm hoặc hệ thống, giúp phát hiện ra các vấn đề và cải thiện chất lượng sản phẩm. Công cụ so sánh thử nghiệm thường được sử dụng trong quá trình thử nghiệm và kiểm tra chất lượng sản phẩm, giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng.
11096The Test Cases Derived from use cases4 lựa chọn
AAre most useful in uncovering defects in the process flows during real world use of the system
BAre most useful in uncovering defects in the process flows during the testing use of the system
CAre most useful in covering the defects in the process flows during real world use of the system
DAre most useful in covering the defects at the Integration Level
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test cases được tạo từ use cases là một phương pháp quan trọng trong việc phát triển và kiểm thử phần mềm. Mục đích chính của việc tạo test cases từ use cases là để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi trong các tình huống thực tế. Khi tạo test cases từ use cases, các nhà phát triển và kiểm thử viên có thể xác định các trường hợp sử dụng quan trọng và tạo ra các kịch bản kiểm thử để kiểm tra tính đúng đắn của phần mềm. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi và sai sót trong quá trình sử dụng thực tế của hệ thống, từ đó cải thiện chất lượng phần mềm. Các test cases được tạo từ use cases cũng giúp đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và hoạt động đúng như mong đợi trong các tình huống khác nhau. Vì vậy, các test cases được tạo từ use cases là rất hữu ích trong việc phát hiện ra các lỗi và sai sót trong quá trình sử dụng thực tế của hệ thống.
11097The difference between re-testing and regression testing is4 lựa chọn
ARe-testing is running a test again; regression testing looks for unexpected side effects
BRe-testing looks for unexpected side effects; regression testing is repeating those tests
CRe-testing is done after faults are fixed; regression testing is done earlier
DRe-testing uses different environments, regression testing uses the same environment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Re-testing và regression testing là hai khái niệm liên quan đến quá trình kiểm thử phần mềm. Re-testing là quá trình chạy lại các thử nghiệm đã được thực hiện trước đó để đảm bảo rằng các vấn đề đã được sửa chữa và phần mềm vẫn hoạt động đúng như mong đợi. Regression testing, mặt khác, là quá trình kiểm thử phần mềm để xác định xem các thay đổi gần đây đã gây ra bất kỳ tác động phụ nào không. Điều này bao gồm việc kiểm tra xem các thay đổi đã ảnh hưởng đến các chức năng khác của phần mềm hay không. Regression testing thường được thực hiện sau khi có các thay đổi lớn trong phần mềm, chẳng hạn như cập nhật hoặc sửa lỗi. Mục tiêu của regression testing là đảm bảo rằng phần mềm vẫn hoạt động đúng và không có bất kỳ tác động phụ nào sau khi có các thay đổi. Vì vậy, đáp án "Re-testing is running a test again; regression testing looks for unexpected side effects" là đúng.
11098The purpose of exit criteria is:4 lựa chọn
ADefine when to stop testing
BEnd of test level
CWhen a set of tests has achieved a specific pre condition
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Exit criteria là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Nó xác định điều kiện để dừng lại kiểm thử, giúp đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và có ý nghĩa. Exit criteria có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như đạt được một mức độ chính xác nhất định, hoàn thành một số lượng kiểm thử nhất định, hoặc đạt được một kết quả mong muốn. Trong trường hợp này, đáp án đúng là "All of the others", vì exit criteria có thể bao gồm nhiều yếu tố khác nhau ngoài những gì được liệt kê trong các lựa chọn khác.
11099The Kick Off phase of a formal review includes the following4 lựa chọn
AExplaining the objective
BFixing defects found, typically done by author
CFollow up
DIndividual Meeting preparations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kick Off phase là giai đoạn đầu tiên của một đánh giá chính thức trong quy trình phát triển phần mềm. Mục tiêu của giai đoạn này là thiết lập mục tiêu và hướng dẫn cho đánh giá. Trong Kick Off phase, người dẫn đánh giá sẽ giải thích rõ ràng và chi tiết về mục tiêu, yêu cầu và phạm vi của đánh giá. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về mục tiêu và yêu cầu của đánh giá, từ đó có thể thực hiện đánh giá một cách hiệu quả và chính xác. Ngoài ra, giai đoạn này cũng giúp thiết lập mối quan hệ giữa người dẫn đánh giá và các bên liên quan, tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin và thảo luận trong suốt quá trình đánh giá.
11100Typical defects discovered by static analysis include4 lựa chọn
AProgramming standard violations
BReferring a variable with an undefined value
CSecurity vulnerabilities
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static analysis là một kỹ thuật được sử dụng để kiểm tra mã nguồn của một chương trình để phát hiện ra các lỗi hoặc vấn đề tiềm ẩn. Các lỗi thường được phát hiện bởi phân tích tĩnh bao gồm các vấn đề về tiêu chuẩn lập trình, tham chiếu biến với giá trị chưa được định nghĩa, và các lỗ hổng bảo mật. Tuy nhiên, ngoài ra còn có nhiều loại lỗi khác mà phân tích tĩnh có thể phát hiện, chẳng hạn như lỗi logic, lỗi về kiểu dữ liệu, lỗi về cấu trúc dữ liệu, v.v. Vì vậy, đáp án đúng là 'Tất cả các lựa chọn khác' (All of the others).