Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.980/11.033 câuCòn 53
10961Testing wherein we subject the target of the test to varying workloads to measure and evaluate performance behaviors is called4 lựa chọn
ALoad Testing
BIntegration Testing
CSystem Testing
DUsability Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Load Testing là một loại thử nghiệm phần mềm được sử dụng để đánh giá khả năng chịu tải của hệ thống phần mềm. Trong quá trình này, người ta sẽ tạo ra các tải trọng khác nhau lên hệ thống để đo lường và đánh giá các hành vi hiệu suất của nó. Mục đích chính của Load Testing là để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm có thể xử lý được số lượng lớn các yêu cầu đồng thời mà không bị quá tải hoặc chậm chạp. Điều này giúp người phát triển phần mềm xác định giới hạn của hệ thống và thực hiện các biện pháp để cải thiện hiệu suất của nó. Load Testing thường được thực hiện trên các hệ thống phần mềm lớn như các ứng dụng web, các hệ thống cơ sở dữ liệu, và các hệ thống mạng.
10962Testing activity which is performed to expose defects in the interfaces and in the interaction between integrated components is4 lựa chọn
ASystem Level Testing
BIntegration Level Testing
CUnit Level Testing
DComponent Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Integration Level Testing là một loại thử nghiệm được thực hiện để lộ ra các lỗi trong các giao diện và trong tương tác giữa các thành phần tích hợp. Đây là một bước quan trọng trong quá trình thử nghiệm phần mềm, giúp đảm bảo rằng các thành phần khác nhau trong hệ thống hoạt động một cách trơn tru và không có lỗi. Trong Integration Level Testing, các thành phần được tích hợp lại với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, sau đó được thử nghiệm để kiểm tra xem chúng có hoạt động đúng như mong đợi hay không. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi trong giao diện và tương tác giữa các thành phần, từ đó có thể sửa lỗi và cải thiện chất lượng của hệ thống. Ví dụ, nếu một hệ thống có ba thành phần A, B và C, và chúng cần tương tác với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, thì Integration Level Testing sẽ bao gồm việc tích hợp các thành phần này lại với nhau và thử nghiệm hệ thống để kiểm tra xem chúng có hoạt động đúng như mong đợi hay không.
10963The person who leads the review of the document(s), planning the review, running the meeting and follow-up after the meeting is called4 lựa chọn
A
ReviewerB
AuthorC
ModeratorD
AuditorLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình đánh giá và xem xét một tài liệu, có thể có nhiều người tham gia và đóng vai trò khác nhau. Tuy nhiên, người đứng đầu quá trình đánh giá này được gọi là Moderator. Họ chịu trách nhiệm lập kế hoạch đánh giá, tổ chức cuộc họp và theo dõi tiến trình sau cuộc họp. Moderator đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng quá trình đánh giá được thực hiện một cách công bằng, hiệu quả và chính xác. Họ cũng có thể giúp giải quyết các vấn đề hoặc tranh chấp có thể phát sinh trong quá trình đánh giá. Ngoài ra, Moderator cũng có thể giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều được thông báo và tham gia vào quá trình đánh giá.
10964The principal attributes of tools and automation are4 lựa chọn
ASpeed and efficiency
BAccuracy and precision
CBoth Speed/efficiency and Accuracy/precision
DNeither Speed/efficiency nor Accuracy/precision
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ và tự động hóa là những công nghệ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất, xây dựng, y tế và nhiều hơn nữa. Các đặc điểm chính của công cụ và tự động hóa là sự kết hợp giữa tốc độ và hiệu suất, cũng như độ chính xác và độ chính xác. Tốc độ và hiệu suất giúp giảm thời gian và chi phí sản xuất, trong khi độ chính xác và độ chính xác giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu sai sót. Ví dụ, trong sản xuất ô tô, các công cụ tự động hóa giúp tăng tốc độ sản xuất và giảm chi phí, trong khi đảm bảo độ chính xác và độ chính xác của từng bộ phận. Tương tự, trong y tế, các công cụ tự động hóa giúp tăng tốc độ và độ chính xác trong các thủ tục chẩn đoán và điều trị. Do đó, đáp án đúng là "Both Speed/efficiency and Accuracy/precision".
10965The ___ and ___ are used within individual workbenches to produce the right output products4 lựa chọn
ATools and techniques
BProcedures and standards
CProcesses and walkthroughs
DReviews and update
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến các khái niệm trong quản lý dự án và quy trình làm việc. Trong các workbench, các quy trình và tiêu chuẩn được sử dụng để đảm bảo rằng các sản phẩm đầu ra được sản xuất đúng cách. Các quy trình và tiêu chuẩn này bao gồm các bước cụ thể và các tiêu chí để đánh giá chất lượng của sản phẩm. Chúng giúp đảm bảo rằng các sản phẩm được sản xuất một cách đồng nhất và đáp ứng các yêu cầu của dự án. Các công cụ và kỹ thuật, mặc dù quan trọng, không phải là các yếu tố chính trong việc sản xuất các sản phẩm đầu ra. Các quy trình và tiêu chuẩn là nền tảng của việc sản xuất các sản phẩm đầu ra, vì chúng cung cấp hướng dẫn và tiêu chí để thực hiện các công việc.
AAlpha testing
BField testing
CPerformance testing
DSystem testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Alpha testing và System testing thường được thực hiện tại phòng thí nghiệm hoặc môi trường kiểm thử được kiểm soát. Trong khi đó, Field testing được thực hiện tại địa điểm thực tế, nơi mà sản phẩm hoặc hệ thống sẽ được sử dụng. Điều này cho phép kiểm thử viên đánh giá sản phẩm hoặc hệ thống trong môi trường thực tế, bao gồm các yếu tố như thời tiết, thiết bị và người dùng. Field testing giúp xác định các vấn đề và cải thiện sản phẩm hoặc hệ thống trước khi nó được triển khai rộng rãi. Performance testing là một loại kiểm thử khác, tập trung vào việc đánh giá hiệu suất của sản phẩm hoặc hệ thống. Nó không phải là một loại kiểm thử được thực hiện tại địa điểm thực tế.
10967Static analysis tools are typically used by4 lựa chọn
ATesters
BDevelopers
CTesters and Developers
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ phân tích tĩnh (static analysis tools) thường được sử dụng bởi cả các nhà thử nghiệm (testers) và các nhà phát triển (developers). Các công cụ này giúp phân tích mã nguồn của ứng dụng hoặc hệ thống để phát hiện ra các lỗi, lỗ hổng bảo mật, và các vấn đề khác mà không cần thực hiện các thử nghiệm hoặc chạy ứng dụng. Các nhà thử nghiệm có thể sử dụng các công cụ phân tích tĩnh để xác định các vấn đề tiềm ẩn trong mã nguồn trước khi ứng dụng được triển khai, trong khi các nhà phát triển có thể sử dụng chúng để cải thiện chất lượng mã nguồn và ngăn chặn các vấn đề trước khi chúng xảy ra. Vì vậy, đáp án đúng là "Testers and Developers".
10968Use cases can be performed to test4 lựa chọn
APerformance testing
BUnit testing
CBusiness scenarios
DStatic testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Use cases là một kỹ thuật được sử dụng để mô tả các tình huống thực tế mà một hệ thống hoặc ứng dụng sẽ được sử dụng. Mục đích của use cases là để xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống và đảm bảo rằng nó đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Trong quá trình phát triển phần mềm, use cases có thể được sử dụng để thử nghiệm các kịch bản kinh doanh khác nhau, giúp xác định xem hệ thống có đáp ứng được các yêu cầu của người dùng hay không. Điều này bao gồm việc mô tả các hành động của người dùng, các yêu cầu của hệ thống và các kết quả mong đợi. Use cases có thể được sử dụng để thử nghiệm các tình huống khác nhau, chẳng hạn như việc đăng ký tài khoản, thanh toán hóa đơn, hoặc truy cập thông tin cá nhân. Bằng cách sử dụng use cases, các nhà phát triển có thể đảm bảo rằng hệ thống của họ đáp ứng được nhu cầu của người dùng và cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn.
10969Poor software characteristics are4 lựa chọn
AOnly Project risks
BOnly Product risks
CProject risks and Product risks
DProject risks or Product risks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Poor software characteristics là những đặc điểm không tốt của phần mềm. Điều này có thể bao gồm các yếu tố như độ phức tạp cao, khó bảo trì, không linh hoạt, không tương thích với các hệ thống khác, v.v. Những đặc điểm này có thể gây ra các rủi ro cho cả dự án (project risks) và sản phẩm (product risks). Dự án rủi ro (project risks) có thể bao gồm các vấn đề như thời gian phát triển kéo dài, chi phí cao, thiếu nhân lực, v.v. Sản phẩm rủi ro (product risks) có thể bao gồm các vấn đề như không đáp ứng được yêu cầu của khách hàng, không tương thích với các hệ thống khác, v.v. Vì vậy, poor software characteristics có thể gây ra cả dự án rủi ro và sản phẩm rủi ro.
10970PDCA is known as4 lựa chọn
APlan, Do, Check, Act
BPlan, Do, Correct, Act
CPlan, Debug, Check, Act
DPlan, Do, Check, Accept
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →PDCA là một phương pháp quản lý chất lượng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất, dịch vụ và quản lý. PDCA là viết tắt của Plan, Do, Check, Act, có nghĩa là Lập kế hoạch, Thực hiện, Kiểm tra, Hành động. Phương pháp này được phát triển bởi Walter A. Shewhart vào năm 1931 và sau đó được phổ biến bởi W. Edwards Deming vào những năm 1950.
PDCA là một vòng tròn liên tục, bắt đầu từ việc lập kế hoạch (Plan) để thực hiện một hành động hoặc dự án. Sau đó, hành động được thực hiện (Do) và sau đó được kiểm tra (Check) để xác định xem nó đã đạt được mục tiêu hay chưa. Nếu mục tiêu chưa đạt được, sẽ có hành động cần được thực hiện (Act) để điều chỉnh và cải thiện.
Phương pháp PDCA giúp các tổ chức và cá nhân có thể liên tục cải thiện và phát triển, bằng cách:
* Lập kế hoạch rõ ràng và cụ thể
* Thực hiện kế hoạch một cách có trách nhiệm
* Kiểm tra và đánh giá kết quả
* Hành động để điều chỉnh và cải thiện
PDCA là một phương pháp quản lý chất lượng hiệu quả, giúp các tổ chức và cá nhân có thể đạt được mục tiêu và cải thiện liên tục.
ARegression Testing
BExhaustive Testing
CBasic Path Testing
DBranch Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Exhaustive Testing là phương pháp kiểm thử đảm bảo rằng ứng dụng hệ thống hoạt động đúng bằng cách đánh giá mọi khả năng và điều kiện có thể xảy ra. Phương pháp này liên quan đến việc tạo ra một danh sách tất cả các khả năng và điều kiện có thể xảy ra trong ứng dụng và sau đó kiểm thử từng khả năng và điều kiện đó. Điều này đảm bảo rằng ứng dụng hoạt động đúng trong mọi tình huống có thể xảy ra.
10972People who don't participate in technical reviews4 lựa chọn
A
AnalystsB
ManagementC
DevelopersD
TestersLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển phần mềm, các kỹ sư phần mềm thường tham gia vào các cuộc thảo luận và đánh giá kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Tuy nhiên, không phải tất cả các thành viên trong nhóm đều tham gia vào các cuộc thảo luận này. Người quản lý (Management) thường không tham gia trực tiếp vào các cuộc thảo luận kỹ thuật, vì họ tập trung vào việc quản lý dự án, lập kế hoạch và đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng hạn. Họ có thể không có kiến thức chuyên môn về kỹ thuật, nhưng họ có thể đưa ra quyết định quan trọng về hướng đi của dự án. Các nhà phân tích (Analysts), kỹ sư phần mềm (Developers) và kiểm thử viên (Testers) thường tham gia vào các cuộc thảo luận kỹ thuật để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật.
10973Peer Reviews are also called as4 lựa chọn
AInspection
BWalkthrough
CTechnical Review
DFormal Review
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Peer Reviews là quá trình đánh giá và phản hồi đối với một sản phẩm hoặc dự án, thường là trong lĩnh vực khoa học, công nghệ hoặc kỹ thuật. Quá trình này giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm hoặc dự án, đồng thời cũng giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của sản phẩm hoặc dự án. Peer Reviews có thể được thực hiện bởi các chuyên gia hoặc các thành viên trong nhóm dự án, và thường bao gồm các bước đánh giá, phản hồi và cải thiện.
10974Reviewing the test Basis is a part of which phase?4 lựa chọn
ATest Analysis and Design
BTest Implementation and execution
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Reviewing test Basis là một phần quan trọng trong quá trình phân tích và thiết kế thử nghiệm. Quá trình này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu thử nghiệm được xác định rõ ràng và chính xác. Trong quá trình này, các chuyên gia thử nghiệm sẽ xem xét lại các yêu cầu thử nghiệm để đảm bảo rằng chúng phù hợp với mục tiêu và phạm vi thử nghiệm. Họ cũng sẽ xác định các trường hợp thử nghiệm và các yêu cầu thử nghiệm chi tiết hơn. Quá trình này giúp đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.
10975In a review meeting a moderator is a person who4 lựa chọn
ATakes minutes of the meeting
BMediates between people
CTakes telephone calls
DWrites the documents to be reviewed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một cuộc họp đánh giá, người điều hành (moderator) là người chịu trách nhiệm về việc điều phối và quản lý cuộc họp. Họ có nhiệm vụ đảm bảo rằng cuộc họp diễn ra một cách trật tự và hiệu quả. Một trong những nhiệm vụ quan trọng của người điều hành là trung gian giữa các thành viên tham gia cuộc họp. Họ giúp các thành viên thảo luận và giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả, tránh các xung đột và hiểu lầm. Người điều hành cũng có thể giúp các thành viên tập trung vào các vấn đề chính và tránh các vấn đề không liên quan. Ngoài ra, người điều hành cũng có thể giúp các thành viên xây dựng các mối quan hệ và tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
10976In which phase are static tests used?4 lựa chọn
ARequirements
BDesign
CCoding
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static tests là một loại kiểm thử được sử dụng trong các giai đoạn khác nhau của vòng đời phần mềm. Trong giai đoạn Requirements, các static tests được sử dụng để kiểm tra các yêu cầu của phần mềm, đảm bảo rằng chúng được rõ ràng và chính xác. Trong giai đoạn Design, các static tests được sử dụng để kiểm tra các thiết kế của phần mềm, đảm bảo rằng chúng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn. Trong giai đoạn Coding, các static tests được sử dụng để kiểm tra mã nguồn của phần mềm, đảm bảo rằng chúng không chứa các lỗi và không đáp ứng được các tiêu chuẩn. Vì vậy, các static tests được sử dụng trong tất cả các giai đoạn khác nhau của vòng đời phần mềm.
10977Incorrect form of Logic coverage is:4 lựa chọn
AStatement Coverage
BPole Coverage
CCondition Coverage
DPath Coverage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Logic coverage là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, giúp đảm bảo rằng mã nguồn đã được kiểm tra đầy đủ và chính xác. Logic coverage bao gồm các loại sau: Statement Coverage, Condition Coverage, Path Coverage. Tuy nhiên, Pole Coverage không phải là một loại logic coverage chính thức trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm.
ALack of technical documentation
BLack of test tools on the market for developers
CLack of training
DLack of Objectivity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những lý do chính khiến các nhà phát triển gặp khó khăn khi kiểm tra công việc của mình là sự thiếu khách quan. Khi tự kiểm tra công việc của mình, các nhà phát triển thường có xu hướng nhìn nhận công việc của mình theo cách tích cực, bỏ qua các lỗi và hạn chế. Điều này dẫn đến việc kiểm tra không đầy đủ và hiệu quả, khiến các lỗi và hạn chế không được phát hiện và sửa chữa kịp thời. Sự thiếu khách quan này có thể được giải thích bởi sự gắn bó cảm xúc và tâm lý của các nhà phát triển với công việc của mình, cũng như sự khó khăn trong việc đánh giá công việc của mình một cách khách quan.
10979Maintenance releases and technical assistance centers are examples of which cost of quality?4 lựa chọn
AExternal failure
BInternal failure
CAppraisal
DPrevention
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Maintenance releases và technical assistance centers là những ví dụ về chi phí chất lượng bên ngoài (External failure). Chi phí chất lượng bên ngoài là những chi phí liên quan đến việc sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Maintenance releases và technical assistance centers là những ví dụ về chi phí chất lượng bên ngoài vì chúng liên quan đến việc sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Maintenance releases là những bản cập nhật hoặc sửa đổi được thực hiện để sửa chữa các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra trong sản phẩm hoặc dịch vụ, trong khi technical assistance centers là những trung tâm hỗ trợ kỹ thuật cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng để sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra.
10980Majority of system errors occur in the4 lựa chọn
ARequirements Phase
BAnalysis and Design Phase
CDevelopment Phase
DTesting Phase
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này liên quan đến khái niệm về hệ thống lỗi và các giai đoạn phát triển phần mềm. Hệ thống lỗi là một phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng phần mềm và hiệu suất của nó. Trong quá trình phát triển phần mềm, các lỗi có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn khác nhau, bao gồm giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase), giai đoạn phân tích và thiết kế (Analysis and Design Phase), giai đoạn phát triển (Development Phase) và giai đoạn kiểm thử (Testing Phase).
Tuy nhiên, theo thống kê và nghiên cứu, đa số các lỗi hệ thống thường xảy ra ở giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase). Điều này là do giai đoạn yêu cầu là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, nơi mà các yêu cầu và yêu cầu chức năng của phần mềm được xác định. Nếu các yêu cầu không được xác định rõ ràng và chính xác, thì các lỗi hệ thống có thể xảy ra ngay từ đầu và ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình phát triển phần mềm.
Giai đoạn yêu cầu là giai đoạn quan trọng nhất trong quá trình phát triển phần mềm, vì nó quyết định chất lượng và hiệu suất của phần mềm. Vì vậy, việc xác định và quản lý các yêu cầu một cách chính xác và hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu các lỗi hệ thống và đảm bảo chất lượng phần mềm.
Tóm lại, đa số các lỗi hệ thống thường xảy ra ở giai đoạn yêu cầu (Requirements Phase) do các yêu cầu không được xác định rõ ràng và chính xác. Vì vậy, việc quản lý và xác định các yêu cầu một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng phần mềm và giảm thiểu các lỗi hệ thống.