Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

1.040/12.056 câuCòn 11.016
AA + BC
BAB + BC
CA + B′C′
DAC + BC′
Lời giải
Đáp án đúng: "A + BC". Theo bìa Karnaugh, hàng A = 1 có số 1 ở cả bốn ô nên gom được một nhóm 4 ô cho số hạng A; hàng A = 0 chỉ có ô BC = 11 (minterm A′BC), ô này ghép cặp với ô ABC ở hàng dưới thành nhóm 2 ô cho số hạng BC. Vậy F = A + A′BC = A + BC, chỉ hai số hạng với ít biến nhất. "AB + BC" sai vì bỏ sót hai ô A = 1, B = 0 (AB′C′ và AB′C) đang mang số 1. "A + B′C′" sai vì số hạng B′C′ phủ cả ô A′B′C′ vốn bằng 0, đồng thời không phủ ô A′BC đang bằng 1. "AC + BC′" sai vì không phủ ô AB′C′ và ô A′BC, lại phủ nhầm ô A′BC′ có giá trị 0.
Mở trang câu hỏi này →
AControl and timing
BData buffering
CProcessor communication
DAll of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the mentioned". Theo Stallings, một mô-đun I/O phải đảm nhận đồng thời nhiều chức năng: điều khiển và định thời, giao tiếp với bộ xử lý, giao tiếp với thiết bị, đệm dữ liệu và phát hiện lỗi; cả ba mục được nêu đều nằm trong danh sách này nên chọn tất cả. Chỉ chọn "Control and timing" là thiếu, dù đây đúng là chức năng điều phối luồng dữ liệu giữa tài nguyên bên trong và thiết bị ngoài. Chỉ chọn "Data buffering" cũng thiếu, dù việc đệm là cần thiết để san bằng chênh lệch tốc độ giữa bộ nhớ và thiết bị. Chỉ chọn "Processor communication" cũng thiếu, dù mô-đun phải giải mã lệnh, trao đổi dữ liệu, báo trạng thái và nhận diện địa chỉ với CPU. Vì không chức năng nào đứng riêng đủ mô tả mô-đun I/O, câu trả lời gộp là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
A1-2 KB
B4-8 KB
C16-32 KB
D64-128 KB
Lời giải
Đáp án đúng: "4-8 KB". Hầu hết hệ điều hành và bộ xử lý phổ biến (x86, ARM) dùng trang mặc định 4 KB, một số kiến trúc dùng 8 KB; đây là điểm cân bằng giữa kích thước bảng trang, tỉ lệ trúng TLB và lượng phân mảnh nội (internal fragmentation) ở trang cuối của mỗi tiến trình. "1-2 KB" sai vì trang nhỏ như vậy khiến bảng trang phình to, TLB phủ được rất ít bộ nhớ và số lần page fault tăng; kích thước này chỉ gặp ở vài máy đời cũ. "16-32 KB" sai vì đó không phải cỡ trang điển hình, trang lớn hơn làm lãng phí nhiều hơn ở phần trang không dùng hết. "64-128 KB" sai vì cỡ này thuộc loại trang lớn (large page) chỉ bật cho ứng dụng đặc thù, không phải cỡ trang thông thường của bộ nhớ ảo.
Mở trang câu hỏi này →
ATự quyết về chính trị
BTự quyết về văn hoá
CTự quyết về kinh tế
DTự quyết về lãnh thổ
Lời giải
Đáp án đúng: "Tự quyết về chính trị". Quyền dân tộc tự quyết là quyền làm chủ vận mệnh của mỗi dân tộc, trước hết thể hiện ở quyền tự quyết định chế độ chính trị và con đường phát triển, bao gồm quyền tách ra lập quốc gia độc lập hoặc tự nguyện liên hiệp với dân tộc khác; chưa có độc lập về chính trị thì mọi quyền tự quyết khác đều không thể thực hiện. "Tự quyết về văn hoá" — chỉ có thể được bảo đảm sau khi dân tộc đã tự quyết định được chế độ chính trị của mình. "Tự quyết về kinh tế" — đường lối phát triển kinh tế phụ thuộc vào chế độ chính trị nên không thể là nội dung tiên quyết. "Tự quyết về lãnh thổ" — là hệ quả đi kèm việc thành lập quốc gia độc lập, không phải nội dung cơ bản nhất mà cương lĩnh nêu.
Mở trang câu hỏi này →
AChúa trời
BĐức Phật
CCác thế lực siêu nhiên
DCon người
Lời giải
Đáp án đúng: "Con người". Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, không phải thần thánh tạo ra con người mà chính con người tạo ra tôn giáo; tôn giáo là sự phản ánh hư ảo vào đầu óc con người những lực lượng bên ngoài đang chi phối đời sống hằng ngày của họ, nên về bản chất nó là một hình thái ý thức xã hội do con người sáng tạo. "Chúa trời" — là đối tượng thờ phụng do trí tưởng tượng của tín đồ dựng nên; coi đó là chủ thể sáng tạo tôn giáo là đứng trên lập trường thần học. "Đức Phật" — là người sáng lập một tôn giáo cụ thể, không phải nguồn gốc của tôn giáo nói chung. "Các thế lực siêu nhiên" — chính là cái được phản ánh hư ảo trong ý thức tôn giáo, là sản phẩm chứ không phải chủ thể sáng tạo.
Mở trang câu hỏi này →
ADân chủ là quyền lực thuộc về nhân dân
BDân chủ là một hình thái nhà nước của giai cấp cầm quyền
CDân chủ là quyền tự do của nhân dân
DDân chủ là một nguyên tắc - nguyên tắc dân chủ
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân chủ là quyền lực thuộc về nhân dân". Xét trên phương diện quyền lực, dân chủ có nghĩa gốc là quyền lực của nhân dân; nhân dân là chủ và làm chủ, ủy quyền cho nhà nước nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát và thu hồi quyền lực đã ủy thác. "Dân chủ là một hình thái nhà nước của giai cấp cầm quyền" — đó là cách hiểu trên phương diện chế độ xã hội và lĩnh vực chính trị, không phải phương diện quyền lực. "Dân chủ là quyền tự do của nhân dân" — đồng nhất dân chủ với tự do, làm mất nội hàm quyền lực và chủ thể của quyền lực. "Dân chủ là một nguyên tắc - nguyên tắc dân chủ" — là cách hiểu trên phương diện tổ chức và quản lý xã hội, gắn với nguyên tắc tập trung dân chủ.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Đáp án đúng: "2". Các nhà kinh điển xác định giai cấp công nhân trên hai phương diện cơ bản: phương diện kinh tế - xã hội, tức những người lao động trực tiếp hay gián tiếp vận hành công cụ sản xuất có tính chất công nghiệp ngày càng hiện đại; và phương diện chính trị - xã hội, tức những người không có tư liệu sản xuất, phải bán sức lao động và bị giai cấp tư sản bóc lột giá trị thặng dư. "3" — không có phương diện thứ ba nào được nêu, các tên gọi khác như giai cấp vô sản hay giai cấp công nhân hiện đại chỉ là cách diễn đạt. "4" — vượt quá số phương diện mà các nhà kinh điển đưa ra. "5" — cũng vượt quá, dễ nhầm với số đặc điểm hoặc số nội dung sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AChức năng tái sản xuất ra con người
BChức năng nuôi dưỡng, giáo dục
CChức năng kinh tế và tổ chức tiêu dùng
DChức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm gia đình
Lời giải
Đáp án đúng: "Chức năng tái sản xuất ra con người". Việc sinh đẻ và duy trì nòi giống diễn ra trong quan hệ hôn nhân được xã hội thừa nhận, nên đây là chức năng riêng có của gia đình, không một thiết chế hay cộng đồng nào thay thế được, và nó quyết định sự tồn tại của chính xã hội. "Chức năng nuôi dưỡng, giáo dục" — rất quan trọng nhưng nhà trường, đoàn thể và xã hội cũng cùng đảm nhận nên không mang tính đặc thù. "Chức năng kinh tế và tổ chức tiêu dùng" — gia đình chỉ là một đơn vị kinh tế bên cạnh rất nhiều đơn vị sản xuất, tiêu dùng khác. "Chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm gia đình" — tuy rất đặc trưng nhưng quan hệ bạn bè, cộng đồng cũng đáp ứng được một phần, nên không phải chức năng đặc thù.
Mở trang câu hỏi này →
AĐẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa; xây dựng nông thôn mới; phát triển kinh tế tri thức, nâng cao trình độ khoa học, công nghệ trong các ngành, lĩnh vực
BĐẩy mạnh nghiên cứu, sáng tạo các giải pháp mới nhằm thu hẹp nông thôn, mở rộng công nghiệp, chuyển đổi nhanh chóng cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ và công nghiệp
CTừng bước xác lập vị trí chủ đạo của nền kinh tế tri thức và vai trò quan trọng bật nhất của đội ngũ trí thức
DTừng bước xác lập vị trí then chốt của kinh tế thị trường và vai trò quan trọng bật nhất của đội ngũ doanh nhân
Lời giải
Đáp án đúng: "Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa; xây dựng nông thôn mới; phát triển kinh tế tri thức, nâng cao trình độ khoa học, công nghệ trong các ngành, lĩnh vực". Đây là phương thức gắn trực tiếp lợi ích kinh tế của cả ba lực lượng, tạo nền tảng để họ xích lại gần nhau. "Đẩy mạnh nghiên cứu, sáng tạo các giải pháp mới nhằm thu hẹp nông thôn, mở rộng công nghiệp, chuyển đổi nhanh chóng cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ và công nghiệp" — chủ trương thu hẹp nông thôn làm suy yếu chính một chủ thể của liên minh. "Từng bước xác lập vị trí chủ đạo của nền kinh tế tri thức và vai trò quan trọng bật nhất của đội ngũ trí thức" — đề cao một lực lượng lên trên các lực lượng khác, trái nguyên tắc bình đẳng về lợi ích. "Từng bước xác lập vị trí then chốt của kinh tế thị trường và vai trò quan trọng bật nhất của đội ngũ doanh nhân" — doanh nhân không phải chủ thể của khối liên minh công - nông - trí.
Mở trang câu hỏi này →
AMột quốc gia, toàn bộ nhân dân của một nước
BMột dân tộc cụ thể cùng chung sống trong một lãnh thổ quốc gia nhất định
CTất cả các quốc gia đang sinh sống trên trái đất
DMột dân tộc có chung văn hóa, có thể sống trên nhiều quốc gia khác nhau
Lời giải
Đáp án đúng: "Một quốc gia, toàn bộ nhân dân của một nước". Theo nghĩa rộng, dân tộc là cộng đồng người ổn định hợp thành nhân dân một nước, có lãnh thổ, nền kinh tế thống nhất, quốc ngữ chung và ý thức về sự thống nhất quốc gia, gắn bó bởi lợi ích chính trị, kinh tế, truyền thống văn hóa và truyền thống đấu tranh chung. "Một dân tộc cụ thể cùng chung sống trong một lãnh thổ quốc gia nhất định" — là cách hiểu theo nghĩa hẹp, tức tộc người trong một quốc gia đa tộc người. "Tất cả các quốc gia đang sinh sống trên trái đất" — là khái niệm cộng đồng quốc tế hay nhân loại, rộng hơn hẳn khái niệm dân tộc. "Một dân tộc có chung văn hóa, có thể sống trên nhiều quốc gia khác nhau" — mô tả tộc người cư trú xuyên biên giới, vẫn thuộc nghĩa hẹp chứ không phải nghĩa rộng.
Mở trang câu hỏi này →
AGiai cấp thống trị
BThần linh
CChủ nghĩa Mác - Lênin
DCon người
Lời giải
Đáp án đúng: "Con người". Chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định tôn giáo là một hiện tượng xã hội - văn hóa do con người sáng tạo ra nhằm phản ánh hư ảo những sức mạnh bên ngoài đang chi phối đời sống của chính mình, rồi con người lại bị chính sản phẩm đó chi phối trở lại. "Giai cấp thống trị" — chỉ lợi dụng tôn giáo đã có sẵn làm công cụ thống trị về tinh thần, không phải chủ thể sinh ra tôn giáo. "Thần linh" — là hình ảnh do trí tưởng tượng của con người dựng nên; coi thần linh sinh ra tôn giáo là rơi vào lập trường duy tâm, thần học. "Chủ nghĩa Mác - Lênin" — là học thuyết khoa học ra đời giữa thế kỷ XIX, chỉ nghiên cứu và giải thích tôn giáo chứ không sinh ra tôn giáo vốn có trước đó hàng nghìn năm.
Mở trang câu hỏi này →
ALiên hiệp công nhân các dân tộc
BCác dân tộc hoàn toàn bình đẳng
CTăng cường mở rộng giao lưu quốc tế
DCác dân tộc được quyền tự quyết
Lời giải
Đáp án đúng: "Liên hiệp công nhân các dân tộc". Trong Cương lĩnh dân tộc, nội dung này vừa phản ánh bản chất quốc tế của phong trào công nhân, vừa là giải pháp bảo đảm cho hai nội dung còn lại được thực hiện; sự đoàn kết của giai cấp công nhân các dân tộc chính là cơ sở vững chắc để đoàn kết nhân dân lao động các dân tộc chống chủ nghĩa đế quốc. "Các dân tộc hoàn toàn bình đẳng" — là quyền thiêng liêng và là điểm xuất phát của cương lĩnh, nhưng tự nó chưa phải lực lượng tổ chức nên khối đoàn kết. "Các dân tộc được quyền tự quyết" — là quyền tự quyết định vận mệnh của mỗi dân tộc, một nội dung của cương lĩnh chứ không giữ vai trò liên kết các dân tộc lại với nhau. "Tăng cường mở rộng giao lưu quốc tế" — không phải nội dung nào trong Cương lĩnh dân tộc.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động; sáng tạo; công bằng; dân chủ; bình đẳng và tự do
BTự do; bình đẳng; bác ái
CĐộc lập; tự do; dân chủ; văn minh
DDân giàu; nước mạnh; công bằng; dân chủ và văn minh
Lời giải
Đáp án đúng: "Lao động; sáng tạo; công bằng; dân chủ; bình đẳng và tự do". Trên lĩnh vực văn hóa, tư tưởng, giai cấp công nhân có nhiệm vụ xây dựng hệ giá trị mới đối lập với hệ giá trị tư sản, lấy lao động sáng tạo làm gốc và gắn công bằng, dân chủ, bình đẳng, tự do thành một chỉnh thể; đó là những giá trị nhân loại đã hướng tới nhưng chỉ chủ nghĩa xã hội mới thực hiện được đầy đủ. "Tự do; bình đẳng; bác ái" — là khẩu hiệu của cách mạng tư sản Pháp, mang nội dung giá trị tư sản mà giai cấp công nhân phải vượt qua. "Độc lập; tự do; dân chủ; văn minh" — không phải hệ giá trị được nêu cho nội dung văn hóa, tư tưởng trong sứ mệnh lịch sử. "Dân giàu; nước mạnh; công bằng; dân chủ và văn minh" — là mục tiêu tổng quát của công cuộc đổi mới ở Việt Nam, không phải hệ giá trị chung của giai cấp công nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AMâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa ngày càng rộng lớn với quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa dựa trên chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất
BMâu thuẫn giữa quan hệ sản xuất xã hội hóa ngày càng rộng lớn với lực lượng sản xuất tư bản chủ nghĩa dựa trên chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất
CMâu thuẫn giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng
DMâu thuẫn giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa ngày càng rộng lớn với quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa dựa trên chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất". Đại công nghiệp làm cho sản xuất mang tính xã hội hóa cao trong khi tư liệu sản xuất vẫn bị chiếm hữu tư nhân; về mặt xã hội, mâu thuẫn này biểu hiện thành mâu thuẫn giữa giai cấp công nhân và giai cấp tư sản. "Mâu thuẫn giữa quan hệ sản xuất xã hội hóa ngày càng rộng lớn với lực lượng sản xuất tư bản chủ nghĩa dựa trên chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất" — đảo ngược hai mặt, vì tính xã hội hóa thuộc về lực lượng sản xuất còn chế độ tư hữu thuộc về quan hệ sản xuất. "Mâu thuẫn giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng" — là cặp phạm trù chung của mọi hình thái kinh tế - xã hội. "Mâu thuẫn giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội" — là quan hệ giữa vật chất và tinh thần của đời sống xã hội, không phải mâu thuẫn kinh tế cơ bản.
Mở trang câu hỏi này →
AKhông chỉ ra được những biện pháp để hiện thực hóa học thuyết của mình
BKhông phát hiện ra quy luật vận động, phát triển của xã hội loài người nói chung và xã hội tư bản chủ nghĩa nói riêng
CKhông phát hiện ra sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân
DKhông biết được vai trò của nô lệ trong cách mạng xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Không biết được vai trò của nô lệ trong cách mạng xã hội". Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp đầu thế kỷ XIX phê phán xã hội tư bản, nên hạn chế của nó được đặt trong tương quan với chủ nghĩa tư bản và giai cấp công nhân, không liên quan tới giai cấp nô lệ của xã hội chiếm hữu nô lệ đã lùi vào quá khứ. "Không phát hiện ra quy luật vận động, phát triển của xã hội loài người nói chung và xã hội tư bản chủ nghĩa nói riêng" — đúng là hạn chế cơ bản, do chưa có quan niệm duy vật về lịch sử. "Không phát hiện ra sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân" — đúng là hạn chế, vì họ chỉ coi công nhân là lớp người khốn khổ cần được cứu giúp. "Không chỉ ra được những biện pháp để hiện thực hóa học thuyết của mình" — đúng là hạn chế, nên học thuyết dừng ở ước mơ và thực nghiệm thất bại.
Mở trang câu hỏi này →
AKiện toàn tổ chức, đổi mới phương thức và nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội
BĐẩy mạnh cải cách hành chính, giảm bớt và bãi bỏ các thủ tục hành chính gây phiền hà cho tổ chức và công dân
CĐẩy mạnh xã hội hóa các ngành dịch vụ công phù hợp với cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
DPhát huy sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước
Lời giải
Đáp án đúng: "Phát huy sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước". Đây là quan điểm chung về đường lối và nguồn lực phát triển đất nước, không nằm trong nhóm giải pháp cải cách thể chế và phương thức hoạt động của bộ máy nhà nước. "Kiện toàn tổ chức, đổi mới phương thức và nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội" — là giải pháp mở đầu của nhóm này, nhắm vào cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. "Đẩy mạnh cải cách hành chính, giảm bớt và bãi bỏ các thủ tục hành chính gây phiền hà cho tổ chức và công dân" — là giải pháp cải cách nền hành chính nhà nước. "Đẩy mạnh xã hội hóa các ngành dịch vụ công phù hợp với cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" — là giải pháp đổi mới phương thức cung ứng dịch vụ công của nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
A1
B2
C3
D4
Lời giải
Đáp án đúng: "3". Đặc điểm thứ ba trong các đặc điểm tôn giáo ở Việt Nam là tín đồ các tôn giáo phần lớn là nhân dân lao động, có lòng yêu nước và tinh thần dân tộc; trong các giai đoạn lịch sử, đồng bào có đạo đã cùng các tầng lớp nhân dân chống giặc ngoại xâm, làm nên thắng lợi vẻ vang của dân tộc, mà việc tín đồ hai tôn giáo nội sinh ở Nam Bộ tham gia kháng chiến là minh chứng điển hình. "1" — đặc điểm này chỉ nêu Việt Nam là quốc gia có nhiều tôn giáo, gồm cả tôn giáo du nhập lẫn tôn giáo nội sinh, không bàn tới việc tham gia cứu nước. "2" — đặc điểm này nói các tôn giáo đa dạng, đan xen, chung sống hòa bình, không có xung đột, chiến tranh tôn giáo. "4" — đặc điểm này nói về vai trò, uy tín của hàng ngũ chức sắc đối với giáo hội và tín đồ.
Mở trang câu hỏi này →
AHôn nhân tự nguyện
BHôn nhân một vợ, một chồng, vợ chồng bình đẳng
CHôn nhân một vợ, một chồng, chồng nắm quyền
DHôn nhân được đảm bảo về pháp lý
Lời giải
Đáp án đúng: "Hôn nhân một vợ, một chồng, chồng nắm quyền". Chế độ hôn nhân tiến bộ đòi hỏi vợ chồng bình đẳng cả về quyền lợi lẫn nghĩa vụ, nên việc người chồng nắm quyền là tàn dư của chế độ gia trưởng phụ quyền, đối lập với bản chất của hôn nhân tiến bộ. "Hôn nhân tự nguyện" — là đặc trưng đầu tiên, xuất phát từ tình yêu chân chính, chống lại cưỡng ép và sắp đặt. "Hôn nhân một vợ, một chồng, vợ chồng bình đẳng" — chính là chuẩn mực của hôn nhân tiến bộ, kết quả tất yếu của hôn nhân xuất phát từ tình yêu. "Hôn nhân được đảm bảo về pháp lý" — thể hiện ở việc đăng ký kết hôn, được nhà nước và xã hội thừa nhận, bảo vệ, cũng là một đặc trưng của hôn nhân tiến bộ.
Mở trang câu hỏi này →
ANâng cao trình độ dân trí cho nhân dân lao động
BXây dựng gia đình no ấm, bình đẳng, tiến bộ và hạnh phúc
CPhát triển kinh tế - xã hội
DGiải phóng người phụ nữ
Lời giải
Đáp án đúng: "Xây dựng gia đình no ấm, bình đẳng, tiến bộ và hạnh phúc". Đây là mục tiêu được xác định trực tiếp cho công tác gia đình ở Việt Nam, vừa kế thừa giá trị của gia đình truyền thống vừa tiếp thu tiến bộ của thời đại, làm cho gia đình thực sự là tế bào lành mạnh của xã hội. "Nâng cao trình độ dân trí cho nhân dân lao động" — là một điều kiện, tiền đề chung cho nhiều lĩnh vực chứ không phải nội dung trực tiếp của việc xây dựng gia đình. "Phát triển kinh tế - xã hội" — là cơ sở vật chất, điều kiện khách quan tác động tới gia đình, không phải nội dung trực tiếp. "Giải phóng người phụ nữ" — là một yêu cầu nằm trong nội dung bình đẳng, chưa bao quát được toàn bộ nội dung xây dựng gia đình mới.
Mở trang câu hỏi này →
ADo giai cấp công nhân mong muốn
BDo có cùng một kẻ thù là giai cấp tư sản
CDo mục tiêu về chính trị của giai cấp công nhân
DDo có những lợi ích cơ bản thống nhất với nhau
Lời giải
Đáp án đúng: "Do có những lợi ích cơ bản thống nhất với nhau". Liên minh công - nông - trí là một tất yếu khách quan, bắt nguồn từ chỗ các lực lượng này đều là người lao động, cùng gắn với nền sản xuất ngày càng xã hội hóa và cùng có nhu cầu xóa bỏ áp bức, bóc lột; chính sự thống nhất lợi ích cơ bản về kinh tế, chính trị, văn hóa mới là cái quyết định. "Do giai cấp công nhân mong muốn" — quy liên minh về ý muốn chủ quan của một giai cấp, trái với tính tất yếu khách quan của nó. "Do có cùng một kẻ thù là giai cấp tư sản" — mới chỉ là điều kiện bên ngoài, nếu chỉ có kẻ thù chung thì liên minh sẽ tan rã ngay khi giành được chính quyền. "Do mục tiêu về chính trị của giai cấp công nhân" — là nội dung định hướng của liên minh chứ không phải cơ sở quyết định sự ra đời của liên minh.
Mở trang câu hỏi này →