Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
9.740/13.152 câuCòn 3.412
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Countertrade là một hình thức trao đổi hàng hóa mà không sử dụng tiền tệ. Một trong những lợi ích của countertrade đối với các nhà xuất khẩu là chuyển giao công nghệ. Khi tham gia vào countertrade, các nhà xuất khẩu có thể được yêu cầu cung cấp công nghệ hoặc kỹ thuật liên quan đến sản phẩm họ đang xuất khẩu. Điều này có thể giúp họ chuyển giao kiến thức và kỹ năng mới cho đối tác nước ngoài, đồng thời mở rộng phạm vi hoạt động của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các giao dịch countertrade đều liên quan đến chuyển giao công nghệ. Một số giao dịch chỉ đơn giản là trao đổi hàng hóa mà không có bất kỳ điều kiện nào khác.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hiện tại, thương mại đối ứng được ước tính chiếm khoảng 20 đến 25 phần trăm của thương mại thế giới. Điều này có thể không chính xác vì các nguồn khác nhau có thể cung cấp thông tin khác nhau về tỷ lệ thương mại đối ứng trong thương mại thế giới. Tuy nhiên, có thể nói rằng thương mại đối ứng vẫn là một phần quan trọng trong thương mại quốc tế, đặc biệt là trong các giao dịch giữa các quốc gia đang phát triển và các quốc gia phát triển.
9723What is the U.S. policy toward countertrade?4 lựa chọn
AU.S. government prohibits federal agencies from promoting countertrade in their business.
BA hands-off approach in relation to private transactions with U.S. corporations.
CThe U.S. government allows federal agencies to promote countertrade.
Da and b
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chính sách của Mỹ đối với chống thương mại (countertrade) là gì? Mỹ có chính sách cấm các cơ quan liên bang khuyến khích các giao dịch chống thương mại trong hoạt động kinh doanh của họ. Điều này có nghĩa là các cơ quan liên bang không được phép hỗ trợ hoặc khuyến khích các giao dịch chống thương mại. Tuy nhiên, chính sách này không áp dụng cho các giao dịch chống thương mại giữa các công ty tư nhân. Các công ty tư nhân có thể tự do tham gia vào các giao dịch chống thương mại mà không cần sự cho phép của chính phủ. Chính sách này được thiết kế để bảo vệ lợi ích của Mỹ và đảm bảo rằng các giao dịch chống thương mại không gây hại cho nền kinh tế nước này.
ACountertrade represents a significant departure from the principles of free trade based on comparative advantage.
BCountertrade results in higher transaction costs.
CCountertrade is inconsistent with the national treatment standard which is embodied in most trade agreements.
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →WTO có một số mối quan tâm đối với countertrade. Thứ nhất, countertrade có thể được coi là một sự thay đổi đáng kể so với nguyên tắc tự do thương mại dựa trên lợi thế so sánh. Điều này là vì countertrade thường liên quan đến việc trao đổi hàng hóa thay vì tiền tệ, điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn và khó khăn trong việc thực hiện các giao dịch. Thứ hai, countertrade có thể dẫn đến chi phí giao dịch cao hơn. Điều này là vì countertrade thường liên quan đến việc tìm kiếm và ký kết các thỏa thuận phức tạp, điều này có thể tốn thời gian và tiền bạc. Thứ ba, countertrade có thể không phù hợp với tiêu chuẩn đối xử quốc gia được quy định trong hầu hết các hiệp định thương mại. Điều này là vì countertrade có thể dẫn đến việc phân biệt đối xử giữa các quốc gia và các doanh nghiệp, điều này có thể vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia.
9725Which of the following is not a reason to countertrade?4 lựa chọn
ALack of difficulty of obtaining credit for the buyer
BIncreases production capacity and helps achieve growth
CAvailability of expertise in countertrade for buyer or seller
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Countertrade là một hình thức thương mại quốc tế phức tạp, liên quan đến việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ thay vì sử dụng tiền tệ. Có nhiều lý do khiến các doanh nghiệp chọn countertrade, bao gồm tăng khả năng sản xuất và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, sự có mặt của chuyên gia countertrade có thể giúp các doanh nghiệp thực hiện các giao dịch này một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, một lý do không được coi là lý do để countertrade là sự khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng cho người mua. Điều này là vì countertrade thường liên quan đến việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ thay vì sử dụng tiền tệ, do đó không cần đến tín dụng.
9726Which of the following is not a challenge of countertrade with Latin American countries?4 lựa chọn
AIt often involves complex and time consuming negotiations.
BIt may result in decrease in transaction costs.
CIt may cause problems with disposition of acquired (lack of ready) merchandise, pricesetting, and loss of purchasing flexibility.
DThe involvement of third parties and the possibility of customers becoming competitors.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Countertrade với các quốc gia Latin Mỹ có thể gặp phải nhiều thách thức. Thách thức đầu tiên là việc thường xuyên phải tham gia vào các cuộc đàm phán phức tạp và tốn thời gian. Điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình thương mại và ảnh hưởng đến hiệu suất kinh doanh. Thách thức thứ hai là việc có thể gây ra các vấn đề liên quan đến việc xử lý hàng hóa đã được trao đổi, bao gồm cả việc đặt giá và mất đi sự linh hoạt trong việc mua sắm. Thách thức thứ ba là việc có thể khiến khách hàng trở thành đối thủ cạnh tranh, điều này có thể gây ra sự cạnh tranh không lành mạnh và ảnh hưởng đến lợi nhuận. Tuy nhiên, một số người cho rằng countertrade có thể giúp giảm chi phí giao dịch, nhưng điều này không phải là thách thức mà là một lợi ích.
ADefense
BTechnology
CTextile
DMetals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong khu vực Mỹ Latinh, hơn 75% các ngành công nghiệp tham gia vào các hoạt động đối ngoại thương mại. Đối ngoại thương mại là một hình thức trao đổi hàng hóa và dịch vụ mà không sử dụng tiền tệ. Thay vào đó, các công ty sẽ trao đổi hàng hóa và dịch vụ của mình với các công ty khác. Điều này thường được sử dụng trong các trường hợp khi các công ty không có đủ tiền tệ để thực hiện các giao dịch thương mại. Trong khu vực Mỹ Latinh, các ngành công nghiệp như quốc phòng, công nghệ và kim loại thường tham gia vào các hoạt động đối ngoại thương mại. Tuy nhiên, không phải tất cả các ngành công nghiệp đều tham gia vào các hoạt động này.
AThe compensation ratio
BRange of products to be countertraded
CAssignment clause
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các điều khoản chính của các hợp đồng mua lại, bán lại, hoặc bù trừ bao gồm tỷ lệ đền bù, phạm vi sản phẩm được bù trừ, và điều khoản phân bổ. Tỷ lệ đền bù là tỷ lệ mà quốc gia mua hàng phải trả cho quốc gia bán hàng. Phạm vi sản phẩm được bù trừ là danh sách các sản phẩm được phép bù trừ trong hợp đồng. Điều khoản phân bổ là điều khoản quy định cách thức phân bổ sản phẩm được bù trừ giữa các nhà cung cấp. Tất cả các điều khoản này đều là quan trọng và cần thiết để đảm bảo rằng hợp đồng được thực hiện một cách công bằng và hiệu quả.
A1992
B1995
C1998
D1999
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Năm 1998, Bộ Thương mại Mỹ đã thành lập Văn phòng Barter và Nhóm liên ngành về Thương mại đối ứng để đáp ứng mối quan ngại của Quốc hội về các thực hành này. Điều này là do Đạo luật Thương mại yêu cầu thành lập Văn phòng Barter và Nhóm liên ngành về Thương mại đối ứng để giám sát và quản lý các hoạt động barter và countertrade.
AIt prohibits federal agencies from promoting countertrade in their business or official contracts.
BIt adopts a hands-off approach toward those arrangements that do not involve the U.S. government or are pursued by private parties.
CIt provides no special accommodations for cases involving such transactions. The ExportImport Bank (Ex-Im Bank) will not provide financing support for the countertrade component of a transaction or accept countertrade as security, but the U.S. export component is eligible for all types of Ex-Im Bank support.
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chính sách của Mỹ về chống thương mại đối ứng được phát triển vào năm 1983 bởi một nhóm làm việc liên ngành. Chính sách này bao gồm các điều sau đây:
- Nó cấm các cơ quan liên bang từ khuyến khích chống thương mại trong các hợp đồng kinh doanh hoặc chính thức của họ.
- Nó áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp đối với các thỏa thuận không liên quan đến chính phủ Mỹ hoặc được thực hiện bởi các bên tư nhân.
- Nó không cung cấp bất kỳ sự ưu đãi đặc biệt nào cho các trường hợp liên quan đến các giao dịch này. Ngân hàng Xuất nhập khẩu Mỹ (Ex-Im Bank) sẽ không cung cấp hỗ trợ tài chính cho thành phần chống thương mại của một giao dịch hoặc chấp nhận chống thương mại là bảo đảm, nhưng thành phần xuất khẩu Mỹ đủ điều kiện nhận tất cả các loại hỗ trợ của Ex-Im Bank.
Tóm lại, chính sách này bao gồm tất cả các điều trên.
9731Private countertrade transactions, however, fall outside the purview of the , which regulates only governmental actions.4 lựa chọn
AWorld Bank
BIMF
CGATT/WTO
DNAFTA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các giao dịch đối ngoại không chính thức, chẳng hạn như các giao dịch đối ngoại tư nhân, không nằm trong phạm vi điều chỉnh của các tổ chức quốc tế nào. Trong câu hỏi này, chúng ta đang tìm kiếm tổ chức quốc tế điều chỉnh các giao dịch đối ngoại chính thức của chính phủ. GATT/WTO là tổ chức quốc tế chịu trách nhiệm điều chỉnh các giao dịch thương mại quốc tế, bao gồm cả các giao dịch đối ngoại chính thức của chính phủ. Vì vậy, GATT/WTO là tổ chức phù hợp với câu hỏi.
ADirect
BIndirect
CBilateral
DUnilateral
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các offset là các thỏa thuận hợp đồng trong đó hàng hóa và dịch vụ không liên quan đến xuất khẩu được mua từ hoặc sản xuất tại quốc gia chủ nhà (quốc gia mua hàng). Các ví dụ bao gồm, nhưng không giới hạn, các hình thức đầu tư nước ngoài, chuyển giao công nghệ và đối ngoại. Các offset thường được sử dụng để khuyến khích đầu tư nước ngoài và hợp tác kinh tế giữa các quốc gia. Trong các thỏa thuận offset, quốc gia chủ nhà có thể cung cấp các lợi ích như giảm thuế, miễn thuế hoặc hỗ trợ tài chính cho các công ty nước ngoài đầu tư vào quốc gia đó. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty nước ngoài đầu tư vào quốc gia chủ nhà và khuyến khích hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
ASubcontractor production
BCoproduction
CInvestment production
DTechnology transfer production
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ví dụ này mô tả một loại offset trực tiếp được gọi là "Subcontractor production". Trong trường hợp này, Italy sẽ mua bốn tàu ngầm U212 từ Đức. Để bù đắp cho sự hiện diện của các bộ phận và thành phần do Đức cung cấp, Italy sẽ sử dụng các thỏa thuận offset gián tiếp. Tuy nhiên, Italy cũng sẽ cho phép các công ty của mình thực hiện một phần sản xuất tàu ngầm và hệ thống của chúng. Điều này cho thấy Italy đang thuê các công ty của mình thực hiện một phần sản xuất, điều này là đặc điểm của "Subcontractor production".
ASubcontractor production
BCoproduction
CInvestment production
DTechnology transfer production
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hình thức thỏa thuận sản xuất quốc tế thường dựa trên một thỏa thuận giữa chính phủ hai nước cho phép chính phủ nước ngoài hoặc nhà sản xuất nước ngoài có được thông tin kỹ thuật để sản xuất toàn bộ hoặc một phần của thiết bị hoặc thành phần xuất xứ từ nước xuất khẩu. Nó có thể bao gồm sản xuất dưới giấy phép giữa chính phủ hai nước. Ví dụ, một quốc gia xuất khẩu có thể đồng ý cho một quốc gia nhập khẩu sản xuất một phần của thiết bị theo giấy phép của họ. Điều này cho phép quốc gia nhập khẩu có được kỹ thuật và công nghệ cần thiết để sản xuất thiết bị đó. Hình thức này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như hàng không, vũ trụ và quốc phòng.
9735In general, what is the duration of a counterpurchase?4 lựa chọn
A2 to 3 years
B3 to 4 years
C3 to 5 years
D5 to 8 years
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Counterpurchase là một loại hình thương mại quốc tế, trong đó một công ty mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài và đồng thời bán hàng hóa hoặc dịch vụ của mình cho nước ngoài. Thời gian của một hợp đồng counterpurchase thường kéo dài từ 3 đến 5 năm. Điều này cho phép cả hai bên có đủ thời gian để thực hiện các nghĩa vụ và đảm bảo rằng hợp đồng được thực hiện một cách hiệu quả. Thời gian này cũng cho phép các bên tham gia có thể thích nghi với các thay đổi trong thị trường và điều kiện kinh tế. Ngoài ra, thời gian của hợp đồng counterpurchase cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin cậy giữa các bên tham gia.
ASwitch trade
BCounterbuyback
CCounterpurchase
DCompensation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong thương mại quốc tế, một công ty có thể thực hiện một loại hợp đồng gọi là 'Counterpurchase'. Theo đó, công ty sẽ bán hàng hóa và/hoặc dịch vụ cho một nhà nhập khẩu, đồng thời cam kết mua từ nhà nhập khẩu hoặc các tổ chức khác trong nước nhập khẩu những mặt hàng không liên quan đến sản phẩm đã bán. Điều này giúp tạo ra một mối quan hệ kinh doanh lâu dài giữa hai bên và khuyến khích sự phát triển kinh tế của quốc gia nhập khẩu. Counterpurchase là một công cụ quan trọng trong chiến lược thương mại quốc tế của các công ty, giúp họ tăng cường mối quan hệ với đối tác và mở rộng thị trường.
ABuyback
BClearing
CSimple
DCompensation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ví dụ 1: Một công ty Nhật Bản xuất khẩu công nghệ xử lý và thiết kế chip sang Hàn Quốc, Singapore và Đài Loan, với cam kết mua một phần trăm nhất định của sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ 2: Công ty Levi Strauss chuyển công nghệ và thương hiệu của mình cho một công ty Hungary để sản xuất và bán sản phẩm của mình, với thỏa thuận mua và tiếp thị sản phẩm ở Tây Âu. Trong cả hai ví dụ này, chúng ta thấy rằng công ty Nhật Bản và công ty Levi Strauss đều đã chuyển giao công nghệ và thương hiệu của mình cho các công ty khác, nhưng vẫn giữ quyền sở hữu và quyền mua sản phẩm. Điều này cho thấy rằng các giao dịch này không phải là mua lại (buyback), không phải là thanh toán (clearing), không phải là đơn giản (simple), mà là một loại giao dịch khác.
ASimple
BCompensation agreement (buyback)
CClearing
Da and b
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một loại giao dịch mà trong đó một công ty tư nhân có thể bán hoặc cấp phép công nghệ hoặc xây dựng một nhà máy (với thanh toán bằng tiền cứng) và đồng ý mua, trong một số năm nhất định, một tỷ lệ nhất định của sản phẩm được sản xuất từ việc sử dụng công nghệ hoặc nhà máy. Loại giao dịch này thường được sử dụng trong các dự án đầu tư nước ngoài, nơi công ty tư nhân muốn bán công nghệ hoặc xây dựng nhà máy và đồng thời đảm bảo rằng họ sẽ nhận được một tỷ lệ nhất định của sản phẩm được sản xuất. Điều này giúp công ty tư nhân đảm bảo rằng họ sẽ nhận được lợi nhuận từ dự án và đồng thời giúp nước sở hữu công nghệ hoặc nhà máy đảm bảo rằng họ sẽ nhận được một tỷ lệ nhất định của sản phẩm được sản xuất.
AParallel
BClearing
CSimple
DCompensation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một loại thỏa thuận cho phép hai chính phủ đồng ý mua một lượng nhất định của hàng hóa và/hoặc dịch vụ của nhau trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Loại thỏa thuận này cho phép các quốc gia tăng cường hợp tác kinh tế và ổn định nguồn cung cấp hàng hóa và dịch vụ. Nó cũng giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn cung cấp hàng hóa và dịch vụ từ bên ngoài. Trong thực tế, thỏa thuận này thường được sử dụng để tăng cường quan hệ kinh tế và chính trị giữa các quốc gia.
9740According to Figure 12.1, what occurs when third parties are involved in countertrade?4 lựa chọn
ASwitch trading
BClearing arrangements
CSimple barter
DCounterpurchase
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi có sự tham gia của các bên thứ ba trong hoạt động countertrade, như thể hiện trong Hình 12.1, một trong những điều xảy ra là việc chuyển đổi giao dịch (switch trading). Điều này có nghĩa là các bên thứ ba sẽ tham gia vào việc chuyển đổi các mặt hàng hoặc dịch vụ giữa các bên tham gia vào hoạt động countertrade. Ví dụ, nếu một công ty A muốn bán hàng cho công ty B, nhưng công ty B lại muốn mua hàng từ công ty C, thì một bên thứ ba có thể tham gia vào việc chuyển đổi giao dịch này. Điều này giúp cho các bên tham gia vào hoạt động countertrade có thể thực hiện được các giao dịch mà không cần phải có tiền mặt hoặc các loại tiền tệ khác nhau.