Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

9.560/14.151 câuCòn 4.591
9541How is an association depicted on a class diagram?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA solid line joining two class boxes
BA dashed line joining two class boxes
CA diamond touching the upper class box
DAn arrowhead touching the upper class box
Lời giải
Trong sơ đồ lớp, mối quan hệ giữa các lớp được thể hiện bằng các đường thẳng. Mối quan hệ liên kết (association) được thể hiện bằng đường thẳng liền (solid line). Đường thẳng liền nối giữa hai hộp lớp thể hiện mối quan hệ giữa các lớp. Ví dụ, nếu có một lớp 'Sinh viên' và một lớp 'Lớp học', thì mối quan hệ giữa chúng có thể được thể hiện bằng đường thẳng liền nối giữa hai hộp lớp 'Sinh viên' và 'Lớp học'. Điều này cho thấy rằng một sinh viên có thể tham gia vào một lớp học.
Mở trang câu hỏi này →
ACreational
BStructural
CBehavioral
DProcedural
Lời giải
Các mẫu thiết kế được phân loại thành ba loại chính: Mẫu tạo (Creational), Mẫu cấu trúc (Structural) và Mẫu hành vi (Behavioral). Mẫu tạo liên quan đến việc tạo ra đối tượng, Mẫu cấu trúc liên quan đến cấu trúc của đối tượng và Mẫu hành vi liên quan đến hành vi của đối tượng. Trong khi đó, Mẫu thủ tục (Procedural) không phải là một trong những loại mẫu thiết kế chính. Mẫu thủ tục thường được sử dụng trong lập trình thủ tục, nhưng nó không được coi là một mẫu thiết kế chính trong thiết kế mẫu.
Mở trang câu hỏi này →
AA detailed code implementation
BArrangement of multiple components to form a system
CA simple database schema
DA user interface design
Lời giải
Trong kiến trúc phần mềm, một bản tổng hợp (composition) được định nghĩa là sự sắp xếp và tổ chức của nhiều thành phần (component) khác nhau để tạo thành một hệ thống (system) hoàn chỉnh. Mỗi thành phần đóng một vai trò cụ thể và có thể được thiết kế, phát triển và bảo trì độc lập. Sự sắp xếp này cho phép hệ thống trở nên linh hoạt, dễ dàng mở rộng và nâng cao hiệu suất. Một bản tổng hợp trong kiến trúc phần mềm thường bao gồm các thành phần như mô hình dữ liệu, logic kinh doanh, giao diện người dùng và các dịch vụ khác. Mục tiêu của một bản tổng hợp là tạo ra một hệ thống toàn diện và dễ sử dụng, đáp ứng được nhu cầu của người dùng và doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
A1NF
B2NF
C3NF
DBCNF
Lời giải
Normal form 2NF (Hai cấp độ) loại bỏ sự phụ thuộc một phần trên một chìa khóa chính phức tạp. Trong 2NF, mỗi trường không chìa khóa phải phụ thuộc vào toàn bộ chìa khóa chính. Điều này có nghĩa là nếu một bảng có một chìa khóa chính phức tạp, chẳng hạn như {A, B} và một trường phụ thuộc vào A nhưng không phụ thuộc vào B, thì đó không phải là 2NF. Để đạt được 2NF, chúng ta phải tách trường đó thành một bảng riêng biệt với chìa khóa chính là A. Điều này giúp loại bỏ sự phụ thuộc một phần và đảm bảo rằng mỗi bảng chỉ có một chìa khóa chính.
Mở trang câu hỏi này →
ATransparent box, detailing internal workings
BHybrid box, focusing on both internal and external interactions
CBlack box, focusing on inputs and responses
DTesting the final system
Lời giải
Trong mô hình trường hợp sử dụng, hệ thống được coi như một hộp đen. Hộp đen là một mô hình trong đó người dùng chỉ quan tâm đến đầu vào và đầu ra của hệ thống mà không cần biết về các hoạt động bên trong. Điều này có nghĩa là người dùng không cần biết về các quy trình, thuật toán và logic của hệ thống, mà chỉ cần biết rằng khi đưa ra một đầu vào nào đó, hệ thống sẽ trả về một đầu ra cụ thể. Mô hình hộp đen thường được sử dụng trong thiết kế và phát triển hệ thống để tập trung vào các yêu cầu và chức năng của hệ thống mà không cần quan tâm đến các chi tiết kỹ thuật bên trong.
Mở trang câu hỏi này →
AClient-Server
BLayered
CService-Oriented Architecture (SOA)
DPipe-and-Filter
Lời giải
Câu hỏi này hỏi về phong cách kiến trúc nào nhấn mạnh các dịch vụ liên lạc lỏng lẻo thông qua giao diện. Trong đó, Service-Oriented Architecture (SOA) là phong cách kiến trúc phù hợp với mô tả này. SOA là một phong cách kiến trúc dựa trên dịch vụ, trong đó các dịch vụ được thiết kế độc lập và có thể giao tiếp với nhau thông qua giao diện. Điều này cho phép các dịch vụ được phát triển, triển khai và quản lý độc lập, tạo điều kiện cho sự linh hoạt và khả năng mở rộng cao. SOA thường được sử dụng trong các hệ thống phân tán và các ứng dụng lớn.
Mở trang câu hỏi này →
AMonolithic
BService-Oriented Architecture (SOA)
CLayered
DRepository
Lời giải
Kiến trúc Service-Oriented Architecture (SOA) là lựa chọn phù hợp nhất khi các mô-đun hệ thống cần phải được tái sử dụng cao và có thể triển khai độc lập. SOA cho phép các mô-đun hệ thống được thiết kế và triển khai độc lập, có thể được sử dụng lại trong nhiều ứng dụng khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các mô-đun và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống. Ngoài ra, SOA cũng cho phép các mô-đun được triển khai và cập nhật độc lập, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí triển khai. Vì vậy, kiến trúc SOA là lựa chọn phù hợp nhất khi các mô-đun hệ thống cần phải được tái sử dụng cao và có thể triển khai độc lập.
Mở trang câu hỏi này →
ASingleton
BFactory
CFacade
DAdapter
Lời giải
Mô hình thiết kế Facade cung cấp một giao diện đơn giản hóa cho một hệ thống phức tạp. Nó giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống bằng cách tạo ra một lớp giao diện đơn giản, dễ sử dụng. Facade đóng vai trò như một trung gian giữa người dùng và hệ thống phức tạp, giúp người dùng không cần phải biết chi tiết về hệ thống phức tạp. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính dễ sử dụng của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
9549What is a software design strategy?4 lựa chọnKhó
AA graphical or textual description of the software.
BA fundamental idea that can be applied to designing a system.
CA systematic approach for producing a design
DAn overall plan and direction for developing a design
Lời giải
Một chiến lược thiết kế phần mềm là một kế hoạch tổng thể và hướng dẫn cho việc phát triển thiết kế. Nó là một cách tiếp cận hệ thống để tạo ra thiết kế, bao gồm các bước và quy trình cụ thể để đạt được mục tiêu thiết kế. Chiến lược thiết kế phần mềm giúp đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn của hệ thống, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng. Nó cũng giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của hệ thống, từ đó có thể tạo ra các giải pháp hiệu quả và linh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
AIt contains multiple active objects with independent control flows.
BIt contains passive objects and supports a single thread of control.
CIt can execute operations asynchronously.
DIt allows simultaneous method invocations on multiple objects.
Lời giải
Một chương trình tuần tự là một loại chương trình có đặc điểm là chứa các đối tượng thụ động và hỗ trợ một luồng kiểm soát duy nhất. Điều này có nghĩa là chương trình chỉ có thể thực hiện một hành động tại một thời điểm và không thể thực hiện các hành động khác đồng thời. Các đối tượng thụ động trong chương trình tuần tự không thể tự động thực hiện các hành động mà phải chờ đợi các lệnh từ chương trình chính. Điều này giúp chương trình tuần tự dễ dàng quản lý và theo dõi các hành động của các đối tượng. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến hiệu suất thấp nếu chương trình cần thực hiện nhiều hành động cùng lúc.
Mở trang câu hỏi này →
9551What approach does the spiral model emphasize?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
APhased software development
BThrowaway prototyping
CRisk-driven development
DIncremental development
Lời giải
Spiral model tập trung vào phương pháp phát triển phần mềm dựa trên rủi ro. Phương pháp này nhấn mạnh việc đánh giá và quản lý rủi ro trong suốt quá trình phát triển phần mềm. Mỗi vòng trong mô hình này bao gồm bốn giai đoạn chính: xác định mục tiêu, đánh giá rủi ro, lập kế hoạch và thực hiện. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi đạt được mục tiêu cuối cùng. Spiral model cho phép phát triển phần mềm một cách linh hoạt và có thể thích nghi với những thay đổi trong yêu cầu hoặc rủi ro mới phát sinh.
Mở trang câu hỏi này →
AComposition uses hollow diamond, aggregation uses solid diamond
BComposition is a stronger form of aggregation where parts cannot exist independently
CComposition represents inheritance while aggregation represents association
DComposition and aggregation are identical
Lời giải
Tính chất phân biệt giữa 'tập hợp' và 'tập hợp hóa' là gì? Tập hợp và tập hợp hóa là hai khái niệm quan trọng trong lập trình hướng đối tượng. Tập hợp hóa (Composition) là một dạng tập hợp hóa mạnh hơn, trong đó các phần tử không thể tồn tại độc lập. Điều này có nghĩa là khi một phần tử được thêm vào tập hợp, nó sẽ bị ràng buộc với tập hợp và không thể được sử dụng một cách độc lập. Ngược lại, tập hợp hóa (Aggregation) cho phép các phần tử tồn tại độc lập và có thể được sử dụng một cách riêng biệt. Ví dụ, một xe có thể được xem là một tập hợp hóa của các bộ phận như động cơ, hộp số và khung xe. Trong khi đó, một bộ phận như động cơ có thể được sử dụng độc lập trong một xe khác. Vì vậy, tập hợp hóa là một dạng tập hợp hóa mạnh hơn và cho phép các phần tử được ràng buộc chặt chẽ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AA non-concurrent object
BAn attribute of a class
CA concurrent object, process, thread, or task
DA single-threaded method
Lời giải
Trong ký hiệu UML, một đối tượng hoạt động được sử dụng để đại diện cho một trong các lựa chọn sau. Đối tượng hoạt động được sử dụng để mô tả các đối tượng, quy trình, luồng hoặc nhiệm vụ đồng thời. Điều này có nghĩa là đối tượng hoạt động có thể thực hiện nhiều tác vụ đồng thời, giúp tăng hiệu suất và khả năng xử lý của hệ thống. Ví dụ, trong một hệ thống ngân hàng trực tuyến, đối tượng hoạt động có thể đại diện cho một giao dịch ngân hàng, cho phép nhiều giao dịch được thực hiện đồng thời mà không ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ASequence Diagram
BDeployment Diagram
CCommunication Diagram
DUse Case Diagram
Lời giải
Sơ đồ UML phù hợp nhất để minh họa giao tiếp đồng thời giữa các thành phần hệ thống là Sơ đồ Giao tiếp. Sơ đồ Giao tiếp cho phép bạn mô tả các giao tiếp giữa các đối tượng và các hoạt động đồng thời diễn ra trong hệ thống. Nó giúp bạn hiểu rõ hơn về cách các thành phần hệ thống tương tác với nhau và giao tiếp trong các tình huống khác nhau. Sơ đồ Giao tiếp thường được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phân tán và các hệ thống cần giao tiếp đồng thời.
Mở trang câu hỏi này →
AA textual programming language
BA standard modeling notation across the development lifecycle
CA specific method for database optimization
DA GUI framework for Java
Lời giải
UML (Unified Modeling Language) là một ngôn ngữ mô hình hóa được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật phần mềm. Nó cung cấp một bộ công cụ để mô hình hóa và thiết kế các hệ thống phần mềm. UML giúp các nhà phát triển phần mềm thể hiện ý tưởng và thiết kế của họ một cách rõ ràng và thống nhất. Nó bao gồm một loạt các ký hiệu và biểu thức để mô tả các lớp, quan hệ và hành vi của các đối tượng phần mềm. UML được sử dụng xuyên suốt vòng đời phát triển phần mềm, từ thiết kế ban đầu đến triển khai và bảo trì. Nó giúp các nhà phát triển phần mềm tạo ra các hệ thống phần mềm có thể hiểu được, dễ dàng bảo trì và mở rộng.
Mở trang câu hỏi này →
ACOMET is a linear software development method focusing mainly on coding and testing phases.
BCOMET is an iterative, use case-driven, and object-oriented method that addresses requirements, analysis, and design modeling phases.
CCOMET focuses only on functional testing and user interface design.
DCOMET is a UML-free approach that emphasizes documentation over modeling.
Lời giải
COMET (COMET là viết tắt của cụm từ tiếng Anh 'Context-Driven, Use Case-Driven, Object-Oriented Method') là một phương pháp phát triển phần mềm dựa trên yêu cầu, phân tích và thiết kế mô hình. Phương pháp này được thiết kế để hỗ trợ các nhà phát triển trong việc tạo ra các ứng dụng phức tạp và linh hoạt. COMET tập trung vào việc sử dụng các trường hợp sử dụng (use case) để định nghĩa các yêu cầu của hệ thống và sau đó sử dụng các kỹ thuật phân tích và thiết kế để tạo ra các mô hình cho hệ thống. COMET cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các kỹ thuật lập trình hướng đối tượng (object-oriented programming) để tạo ra các ứng dụng linh hoạt và dễ bảo trì.
Mở trang câu hỏi này →
9557What is a software design method?4 lựa chọn
AA systematic approach for producing a design.
BGuidelines used to help in structuring a software system into its components.
CAn overall plan for developing a design.
DA graphical or textual description of the software.
Lời giải
Một phương pháp thiết kế phần mềm là một phương pháp hệ thống để tạo ra một thiết kế. Nó cung cấp một khuôn khổ để các nhà phát triển phần mềm có thể tạo ra các giải pháp phần mềm hiệu quả và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. Phương pháp thiết kế phần mềm thường bao gồm các bước như phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc, thiết kế chi tiết, triển khai và kiểm thử. Mục tiêu của phương pháp thiết kế phần mềm là tạo ra một sản phẩm phần mềm chất lượng cao, đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng và có thể được duy trì và sửa đổi dễ dàng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe fixed, unchangeable components of the system
BThe ability to reuse code across different projects
CThe aspects of the system that can be customized or configured for different products
DThe uniformity of design across all products
Lời giải
Trong ngữ cảnh của một sản phẩm dòng phần mềm, 'sự biến thiên' (variability) ám chỉ những đặc điểm của hệ thống có thể được tùy chỉnh hoặc cấu hình để phù hợp với các sản phẩm khác nhau. Điều này cho phép các nhà phát triển tạo ra các sản phẩm đa dạng và đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng. Sự biến thiên có thể được thực hiện thông qua các phương pháp như cấu hình, tùy chọn hoặc thậm chí là việc thêm hoặc xóa các thành phần của hệ thống. Mục tiêu của sự biến thiên là tạo ra các sản phẩm có tính linh hoạt và khả năng thích nghi cao, đồng thời giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AStatechart diagram
BClass diagram
CInteraction diagram
DDeployment diagram
Lời giải
Khi tích hợp các mẫu vào mô hình đối tượng, artifact thường được sử dụng để ghi lại hành vi hợp tác giữa các lớp là Interaction diagram. Interaction diagram mô tả các tương tác giữa các lớp, giúp xác định cách các lớp tương tác với nhau để đạt được mục tiêu chung. Điều này giúp cho việc thiết kế và phát triển hệ thống trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Interaction diagram thường được sử dụng để mô tả các giao dịch giữa các lớp, các yêu cầu của hệ thống và các quy trình kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing open access without authentication
BImplementing service-level security mechanisms such as OAuth
CRelying on client-side security only
DAvoiding encryption to reduce overhead
Lời giải
Một phương pháp phổ biến để bảo mật dịch vụ trong SOA là thực hiện các cơ chế bảo mật ở mức dịch vụ, chẳng hạn như OAuth. OAuth là một tiêu chuẩn mở cho phép dịch vụ xác thực người dùng và cấp quyền truy cập cho các dịch vụ khác mà không cần phải tiết lộ thông tin đăng nhập. Điều này giúp tăng cường bảo mật và giảm thiểu rủi ro bảo mật. Ngoài ra, OAuth cũng cho phép dịch vụ được bảo mật ở mức dịch vụ, giúp giảm thiểu rủi ro bảo mật khi dịch vụ được gọi từ các nguồn khác nhau. Vì vậy, việc thực hiện các cơ chế bảo mật ở mức dịch vụ như OAuth là một phương pháp phổ biến để bảo mật dịch vụ trong SOA.
Mở trang câu hỏi này →