Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
9.540/14.151 câuCòn 4.611
ATo minimize coupling between services
BTo maximize reuse of services
CTo eliminate orchestration engines
DTo enforce strict data isolation between services
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu chính của kiến trúc dịch vụ (Service-Oriented Architecture - SOA) là tối đa hóa việc tái sử dụng các dịch vụ (services). Khi các dịch vụ được thiết kế để tái sử dụng, chúng có thể được sử dụng lại trong nhiều ứng dụng và hệ thống khác nhau, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Việc tái sử dụng dịch vụ cũng giúp cải thiện tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống, vì các dịch vụ có thể được cập nhật hoặc thay thế mà không ảnh hưởng đến các ứng dụng khác. Ngoài ra, việc tái sử dụng dịch vụ cũng giúp giảm thiểu lỗi và cải thiện chất lượng của hệ thống.
9522What is a transaction?4 lựa chọn
AConsists of two or more functions
BConsists of one function
CConsists of two or more operations that are indivisible
DConsists of two or more operations that are divisible
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một giao dịch (transaction) là một tập hợp các hoạt động (operation) không thể tách rời được. Nó được thực hiện để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và ngăn chặn các vấn đề về đồng bộ hóa. Trong một giao dịch, các hoạt động được thực hiện như một phần của một đơn vị tính toán duy nhất. Nếu một trong các hoạt động trong giao dịch bị lỗi hoặc không thành công, toàn bộ giao dịch sẽ bị hủy bỏ và dữ liệu sẽ được đặt lại vào trạng thái ban đầu. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và tính nhất quán của dữ liệu trong hệ thống.
9523Which of the following statements best describes a key characteristic of Service-Oriented Architecture (SOA)?4 lựa chọnDễ
AAll services in SOA must be implemented in the same programming language for compatibility.
BSOA requires services to run on the same physical machine to ensure reliable communication.
CSOA enables the composition of distributed, autonomous services that may run on different platforms and use standard protocols for communication.
DIn SOA, services do not require descriptions because communication is handled directly through the operating system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SOA (Service-Oriented Architecture) là một phương pháp thiết kế hệ thống, trong đó các dịch vụ được triển khai độc lập và có thể được kết hợp lại để tạo thành các ứng dụng phức tạp. Một trong những đặc điểm quan trọng của SOA là khả năng tích hợp các dịch vụ phân tán, tự chủ và có thể chạy trên các nền tảng khác nhau, sử dụng các giao thức tiêu chuẩn để giao tiếp. Điều này cho phép các tổ chức tạo ra các hệ thống linh hoạt, dễ dàng mở rộng và có khả năng thích ứng cao. SOA không yêu cầu các dịch vụ phải được triển khai trên cùng một máy tính hoặc sử dụng cùng một ngôn ngữ lập trình, mà chỉ cần đảm bảo rằng các dịch vụ có thể giao tiếp với nhau một cách hiệu quả.
9524What is the significance of 'Inheritance' in designing object-oriented software architectures?4 lựa chọnDễ
AIt allows for the direct manipulation of database schemas
BIt is a mechanism for code reuse and to establish a subtype from an existing class
CIt is used to prevent any form of code reuse
DIt provides a way to create complex user interfaces
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Inheritance là một khái niệm quan trọng trong thiết kế kiến trúc phần mềm dựa trên đối tượng. Nó cho phép tạo ra các lớp con (subclass) từ một lớp cha (superclass) đã tồn tại. Điều này giúp tái sử dụng mã nguồn và tạo ra các mối quan hệ giữa các lớp. Inheritance giúp giảm thiểu sự lặp lại trong mã nguồn và tăng cường tính linh hoạt trong việc mở rộng và sửa đổi các lớp. Nó cũng giúp tạo ra các lớp con có tính đặc thù và độc đáo hơn so với lớp cha. Nhờ đó, Inheritance trở thành một công cụ mạnh mẽ trong thiết kế phần mềm dựa trên đối tượng.
9525When designing an entity class as a relational table, which of the following is NOT true?4 lựa chọnTrung bình
AThe relational table has multiple primary keys.
BThe relational table has multiple foreign keys.
CThe relational table has a primary key.
DThe relational table has a concatenated primary key.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Một bảng quan hệ chỉ có ĐÚNG MỘT khoá chính. Vì vậy phát biểu "bảng có nhiều khoá chính" là phát biểu sai — đây là điều câu hỏi đang tìm.
B đúng vì một bảng hoàn toàn có thể có nhiều khoá ngoại, mỗi khoá trỏ tới một bảng khác. C đúng vì mỗi bảng đều cần một khoá chính để định danh bản ghi. D đúng vì khoá chính có thể là khoá ghép gồm nhiều cột — vẫn chỉ là MỘT khoá chính, chỉ khác là nó gồm nhiều thuộc tính; đừng nhầm khoá ghép với "nhiều khoá chính".
9526What is a primary benefit of using inheritance in software design?4 lựa chọnTrung bình
AIt ensures that all classes in the design are completely identical.
BIt eliminates the need for architectural design by automating class creation.
CIt allows for code sharing and incremental modifications during maintenance or reuse.
DIt enforces strict separation of class characteristics with no overlap.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sử dụng kế thừa trong thiết kế phần mềm mang lại lợi ích chính là cho phép chia sẻ mã và thực hiện các sửa đổi incremental trong quá trình bảo trì hoặc tái sử dụng. Khi một lớp con kế thừa từ lớp cha, nó có thể sử dụng các thuộc tính và phương thức đã được định nghĩa trong lớp cha, từ đó giảm thiểu sự lặp lại trong mã và tăng cường tính linh hoạt trong thiết kế. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần thực hiện các sửa đổi hoặc mở rộng chức năng của một lớp mà không ảnh hưởng đến các lớp khác trong thiết kế.
9527Which objects should be placed in the same subsystem?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AObjects that are associated with each other
BObjects that are part of the same composite object
CObjects in geographically different locations
DObjects that serve different purposes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phân chia hệ thống thành các phân hệ (subsystem), chúng ta cần xem xét các đối tượng có liên quan đến nhau và có thể được quản lý một cách hiệu quả trong cùng một phân hệ. Đối tượng có liên quan đến nhau có thể bao gồm các thành phần của một đối tượng phức hợp, các đối tượng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau hoặc các đối tượng có cùng mục đích sử dụng. Ví dụ, trong một hệ thống bán hàng trực tuyến, các đối tượng như sản phẩm, giỏ hàng và hóa đơn có thể được quản lý trong cùng một phân hệ vì chúng đều liên quan đến quá trình mua bán. Ngược lại, các đối tượng như máy chủ, mạng và thiết bị đầu cuối có thể được quản lý trong các phân hệ khác nhau vì chúng phục vụ các mục đích khác nhau.
9528When refining an existing software model, what is the best practice for introducing new features while minimizing risk?4 lựa chọn
ADirectly altering core architecture
BUsing architectural patterns that allow incremental expansion
CRebuilding the system from scratch
DRelying only on database changes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi tinh chỉnh mô hình phần mềm hiện có, cách tốt nhất để giới thiệu các tính năng mới trong khi giảm thiểu rủi ro là sử dụng các mẫu kiến trúc cho phép mở rộng incremental. Điều này cho phép bạn thêm các tính năng mới mà không ảnh hưởng đến cấu trúc cơ bản của hệ thống, giảm thiểu rủi ro về sự cố hoặc lỗi. Các mẫu kiến trúc incremental thường bao gồm các thành phần độc lập có thể được thêm hoặc sửa đổi mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác. Điều này giúp bạn duy trì tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống, đồng thời giảm thiểu rủi ro về sự cố hoặc lỗi.
9529In relational databases, how are associations represented?4 lựa chọnDễ
AThrough primary keys embedded in another table
BForeign keys represent mapping an association between classes into a table
CThrough attributes that are part of the primary key
DThrough attribute arrays within a relational table
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, các mối quan hệ được thể hiện như thế nào? Các mối quan hệ trong cơ sở dữ liệu quan hệ được thể hiện thông qua khóa ngoại (foreign key). Khóa ngoại là một trường trong một bảng có giá trị tham chiếu đến khóa chính của một bảng khác. Điều này cho phép chúng ta liên kết các bảng với nhau và thể hiện mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, nếu chúng ta có hai bảng 'Khách hàng' và 'Đơn hàng', chúng ta có thể tạo một khóa ngoại trong bảng 'Đơn hàng' tham chiếu đến khóa chính của bảng 'Khách hàng'. Điều này cho phép chúng ta liên kết một đơn hàng với một khách hàng cụ thể.
9530When using asynchronous message communication, which pattern is used?4 lựa chọnTrung bình
AAsynchronous Message Communication pattern
BSynchronous Message Communication with Reply pattern
CUnidirectional Message Communication pattern
DBidirectional Message Communication pattern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng giao tiếp tin nhắn bất đồng bộ, mẫu được sử dụng là gì? Trong giao tiếp tin nhắn bất đồng bộ, một ứng dụng gửi một tin nhắn đến một ứng dụng khác mà không cần đợi phản hồi. Mẫu này cho phép các ứng dụng hoạt động độc lập và không bị ràng buộc bởi thời gian phản hồi. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm độ phức tạp trong hệ thống. Ví dụ, khi bạn gửi một tin nhắn trên mạng xã hội, bạn không cần đợi phản hồi ngay lập tức. Thay vào đó, bạn có thể tiếp tục thực hiện các hành động khác trong khi chờ đợi phản hồi.
9531Which of the following best describes synchronous message communication in software system design?4 lựa chọn
AMessages are sent and received independently of each other, allowing for immediate processing.
BMessages are sent and received simultaneously, enabling parallel processing of tasks.
CMessages are sent and received with a predefined delay, allowing for scheduled processing.
DMessages are sent and received in a sequential order, ensuring a strict order of execution.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự giao tiếp tin nhắn đồng bộ trong thiết kế hệ thống phần mềm là một phương thức giao tiếp trong đó các tin nhắn được gửi và nhận đồng thời. Điều này cho phép các nhiệm vụ được xử lý song song, tăng hiệu suất và giảm thời gian phản hồi. Trong giao tiếp tin nhắn đồng bộ, các tin nhắn được gửi và nhận cùng một lúc, không phụ thuộc vào thứ tự hoặc thời gian. Điều này khác với giao tiếp tin nhắn bất đồng bộ, nơi các tin nhắn được gửi và nhận độc lập, có thể dẫn đến sự chậm trễ trong xử lý. Giao tiếp tin nhắn đồng bộ thường được sử dụng trong các hệ thống phần mềm yêu cầu xử lý nhanh chóng và chính xác, chẳng hạn như hệ thống thanh toán trực tuyến hoặc hệ thống quản lý dữ liệu.
9532What is the key characteristic of a component in a component-based software architecture?4 lựa chọnTrung bình
AIt must be implemented in Java
BIt shares all internal data with other components
CIt is self-contained and encapsulates information
Dt must be deployed on the cloud
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kiến trúc phần mềm dựa trên các thành phần, đặc điểm chính của một thành phần là nó được chứa đựng và bao gồm tất cả thông tin của mình. Điều này có nghĩa là mỗi thành phần có thể được xem như một đơn vị độc lập, có thể được sử dụng và quản lý một cách riêng biệt. Mỗi thành phần có thể được thiết kế, phát triển và bảo trì độc lập với các thành phần khác, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống. Đặc điểm này cho phép các nhà phát triển xây dựng các hệ thống phức tạp bằng cách kết hợp các thành phần đơn giản và dễ quản lý.
9533What does a structural view of software architecture include?4 lựa chọnTrung bình
AComponents and connectors
BObjects and messages
CNodes and interconnections
DModule hierarchy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một quan điểm cấu trúc về kiến trúc phần mềm bao gồm các thành phần chính sau: các thành phần và kết nối. Thành phần trong kiến trúc phần mềm có thể được hiểu là các mô-đun độc lập, mỗi mô-đun có một chức năng riêng biệt và có thể được triển khai độc lập. Kết nối là các liên kết giữa các thành phần, cho phép chúng giao tiếp và hợp tác với nhau. Quan điểm này giúp các nhà phát triển hiểu rõ về cấu trúc và tổ chức của phần mềm, từ đó có thể thiết kế và xây dựng phần mềm một cách hiệu quả hơn.
9534Which view in the 4+1 model represents the static organization?4 lựa chọnKhó
Alogical view
BDevelopment view
CPhysical view
DScenario view
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình 4+1, view đại diện cho cấu trúc tổ chức tĩnh được gọi là Logical View. Logical View mô tả cấu trúc tổ chức của hệ thống, bao gồm các thành phần và mối quan hệ giữa chúng. Nó giúp xác định các yêu cầu chức năng và không gian tên của hệ thống. Logical View thường được sử dụng để thiết kế và phát triển hệ thống, và nó là một phần quan trọng của quá trình phát triển phần mềm. Nó giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế một cách hợp lý và dễ dàng bảo trì.
AThey are used to define the deployment configuration
BThey are only relevant in static modeling
CThey trigger transitions in statecharts and influence interactions in diagrams
DThey represent the physical connections between system components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình tương tác động lực dựa trên trạng thái, các sự kiện đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả và quản lý trạng thái của hệ thống. Chúng được sử dụng để kích hoạt các chuyển đổi trạng thái trong sơ đồ trạng thái và ảnh hưởng đến các tương tác trong các sơ đồ. Ví dụ, khi một sự kiện xảy ra, nó có thể kích hoạt một chuyển đổi trạng thái từ trạng thái A sang trạng thái B, và sau đó ảnh hưởng đến các tương tác giữa các thành phần hệ thống trong trạng thái mới. Điều này cho phép mô hình hóa các hệ thống phức tạp và động, nơi trạng thái của hệ thống thay đổi theo thời gian và ảnh hưởng đến các tương tác giữa các thành phần.
9536What is the significance of State-Dependent Dynamic Interaction Models in software design?4 lựa chọn
AHelps define system behavior based on input and transitions
BSimplifies the coding process
CReduces the need for user documentation
DFocuses only on data storage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mô hình tương tác động phụ thuộc vào trạng thái trong thiết kế phần mềm có ý nghĩa quan trọng trong việc mô tả hành vi của hệ thống dựa trên đầu vào và chuyển đổi trạng thái. Điều này cho phép các nhà phát triển phần mềm xác định và mô hình hóa các quy trình phức tạp trong hệ thống, từ đó tạo ra các giải pháp phần mềm hiệu quả hơn và đáng tin cậy hơn. Mô hình này giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ hơn về cách hệ thống phản ứng với các sự kiện khác nhau và đưa ra các quyết định chính xác hơn về cách thiết kế và triển khai hệ thống.
9537What is an exit action in a state machine?4 lựa chọnKhó
AAn action that is performed when the state is entered
BAn action that is performed when the state is left
CAn action that starts executing when the state is entered and completes executing when the state is left
DAn action that executes as a result of a state transition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một trạng thái máy, hành động thoát (exit action) là một hành động được thực hiện khi trạng thái được rời bỏ. Nó thường được sử dụng để thực hiện các hành động cần thiết khi trạng thái được rời bỏ, chẳng hạn như giải phóng tài nguyên, cập nhật trạng thái của hệ thống, v.v. Hành động thoát thường được thực hiện sau khi trạng thái được rời bỏ và trước khi chuyển sang trạng thái mới. Nó giúp đảm bảo rằng trạng thái cũ được rời bỏ một cách an toàn và hệ thống được chuyển sang trạng thái mới một cách chính xác.
9538What is an action in a state machine?4 lựa chọn
AAn occurrence at a point in time
BA cause of a state transition
CAn interval between two successive events
DA computation that executes as a result of a state transition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một trạng thái máy, một hành động (action) được định nghĩa là một quá trình tính toán thực hiện sau khi trạng thái chuyển đổi. Hành động có thể được xem là một phản ứng của trạng thái máy đối với một sự kiện hoặc trạng thái mới. Nó thường liên quan đến việc thực hiện một hành động cụ thể như gửi thông điệp, cập nhật dữ liệu hoặc thực hiện một hành động khác. Hành động có thể được sử dụng để mô tả các hành vi của trạng thái máy trong một hệ thống, giúp phân tích và thiết kế hệ thống trở nên dễ dàng hơn.
9539What is a state in a state machine?4 lựa chọnTrung bình
AA recognizable situation that exists over an interval of time
BA condition that is True or False
CAn input from the external environment
DAn output from the system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một máy trạng thái, trạng thái (state) được định nghĩa là một tình huống nhận biết được tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Nó là một trạng thái cụ thể của hệ thống tại một thời điểm nhất định. Trạng thái có thể được xem như một trạng thái cụ thể của hệ thống, chẳng hạn như trạng thái hoạt động, trạng thái chờ, trạng thái dừng. Mỗi trạng thái có thể được xác định bởi một tập hợp các biến trạng thái cụ thể. Khi hệ thống chuyển từ một trạng thái này sang trạng thái khác, nó sẽ thực hiện các hành động cụ thể để đạt được trạng thái mới. Trạng thái là một phần quan trọng của máy trạng thái và giúp hệ thống quyết định hành động tiếp theo dựa trên trạng thái hiện tại.
9540What is a coordinator object?4 lựa chọn
AA manager object
BAn object that makes decisions based on a state machine
CA decision-making object
DAn object that decides which entity object to interact with
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Đối tượng điều phối (coordinator object) là đối tượng RA QUYẾT ĐỊNH tổng thể: nó quyết định trình tự thực hiện cho một nhóm đối tượng liên quan, dựa trên thông tin nhận được chứ không dựa trên máy trạng thái.
B sai chính ở chỗ đó — đối tượng ra quyết định dựa trên máy trạng thái là đối tượng điều khiển phụ thuộc trạng thái (state-dependent control object), một loại khác; đối tượng điều phối không phụ thuộc trạng thái. A sai vì "đối tượng quản lý" là cách gọi mơ hồ, không phải một hạng mục đối tượng trong COMET. D sai vì việc chọn đối tượng thực thể nào để tương tác chỉ là một hệ quả vụn vặt, không phải định nghĩa.