Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

9.320/15.837 câuCòn 6.517
AXác định bằng thời gian lao động cá biệt
BXác định bằng thời gian lao động xã hội cần thiết
CXác định bằng thời gian lao động giản đơn, trung bình xã hội cần thiết
DXác định bằng thời gian lao động giản đơn
Lời giải
Lượng giá trị hàng hóa được xác định bằng thời gian lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm được đo bằng số giờ lao động trung bình cần thiết để sản xuất ra nó. Thời gian lao động xã hội cần thiết bao gồm cả thời gian lao động để sản xuất nguyên liệu đầu vào, vận chuyển hàng hóa, và các chi phí khác. Điều này giúp đảm bảo rằng giá trị của hàng hóa được phản ánh một cách công bằng và chính xác. Ví dụ, nếu một sản phẩm cần 10 giờ lao động để sản xuất, và lao động xã hội cần thiết để sản xuất nguyên liệu đầu vào là 2 giờ, thì giá trị của sản phẩm sẽ được tính là 12 giờ lao động xã hội cần thiết. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rõ giá trị thực sự của hàng hóa và đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn.
Mở trang câu hỏi này →
9302Ngoài giá trị thì giá cả của thị trường còn phụ thuộc vào:4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AYếu tố cạnh tranh
BYếu tố cạnh tranh, sức mua của đồng tiền.
CYếu tố cạnh tranh, cung cầu, sức mua của đồng tiền.
DYếu tố cạnh tranh, cung cầu, sức mua của đồng tiền, giá trị
Lời giải
Giá cả của thị trường không chỉ phụ thuộc vào giá trị của hàng hóa mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Trong đó, yếu tố cạnh tranh là một trong những yếu tố quan trọng. Khi có nhiều người bán hàng hóa tương tự, giá cả sẽ giảm xuống để thu hút khách hàng. Ngoài ra, sức mua của đồng tiền cũng ảnh hưởng đến giá cả. Khi đồng tiền mạnh, giá cả hàng hóa sẽ giảm xuống. Cung cầu cũng là một yếu tố quan trọng, khi cầu tăng lên, giá cả sẽ tăng lên. Tương tự, khi cung tăng lên, giá cả sẽ giảm xuống. Vì vậy, giá cả của thị trường còn phụ thuộc vào yếu tố cạnh tranh, cung cầu và sức mua của đồng tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá cả của từng hàng hoá luôn luôn bằng giá trị của nó
BGiá trị luôn luôn bằng giá cả
CGiá cả có thể tách rời giá trị và xoay quanh giá trị của nó
Lời giải
Lưu thông hàng hoá dựa trên nguyên tắc ngang giá có nghĩa là giá cả của hàng hoá sẽ được điều chỉnh để ngang bằng với giá trị của nó. Điều này không có nghĩa là giá cả luôn luôn bằng giá trị của hàng hoá, mà là giá cả có thể thay đổi để phản ánh giá trị thực tế của hàng hoá. Giá trị của hàng hoá bao gồm cả giá trị sử dụng và giá trị trao đổi, và giá cả sẽ được điều chỉnh để đảm bảo rằng hàng hoá được trao đổi một cách công bằng và hiệu quả. Ví dụ, nếu giá trị sử dụng của một loại hàng hoá cao hơn giá trị trao đổi, thì giá cả sẽ được điều chỉnh để phản ánh giá trị sử dụng cao hơn. Ngược lại, nếu giá trị trao đổi của một loại hàng hoá cao hơn giá trị sử dụng, thì giá cả sẽ được điều chỉnh để phản ánh giá trị trao đổi cao hơn. Như vậy, giá cả có thể tách rời giá trị và xoay quanh giá trị của hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
9304Các nhân tố nào sau đây ảnh hưởng đến năng suất lao động?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
ATrình độ khéo léo trung bình của người lao động; Mức độ phát triển của khoa học và trình độ áp dụng khoa học vào quy trình công nghệ; Sự kết hợp xã hội của quá trình sản xuất; Quy mô và hiệu suất của tư liệu sản xuất; Các điều kiện tự nhiên
BCác chính sách quy định từ nhà nước; Phương pháp và quy định giờ làm việc và đãi ngộ; Sự hợp tác của quá trình làm việc nhóm hiệu quả; Sự phát triển và đào tạo liên tục; Khả năng sáng tạo và đổi mới và thay đổi tư duy
CTrình độ và kỹ năng của người lao động ngày càng được nâng cao; Môi trường làm việc phù hợp phát huy hết khả năng cá nhân; Quản lý và tổ chức công việc có sự phân công rõ ràng; Sức khỏe và tình trạng thể chất của người lao động được đảm bảo; Các chuẩn mực quy tắc và thái độ của người lao động trong lao động sản xuất
DChất lượng nguyên liệu và công cụ sản xuất đáp ứng nhu cầu cho quá trình sản xuất; Sự sẵn sàng của nguồn tài chính mang tính ổn định đầu tư vào máy móc; Mức độ tự chủ nhất định của người lao động trong quá trình sản xuất lao động; Sự công bằng trong quá trình lao động hoạt động sản xuất; Thời tiết và điều kiện môi trường tự nhiên
Lời giải
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động bao gồm trình độ khéo léo trung bình của người lao động, mức độ phát triển của khoa học và trình độ áp dụng khoa học vào quy trình công nghệ. Sự kết hợp xã hội của quá trình sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm cả quy mô và hiệu suất của tư liệu sản xuất. Ngoài ra, các điều kiện tự nhiên như thời tiết và môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến năng suất lao động. Những yếu tố này đều đóng góp vào hiệu suất và hiệu quả của quá trình sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến năng suất lao động.
Mở trang câu hỏi này →
ANhững hàng hóa
BNhững sản vật trao đổi
CNhững sản phẩm trao đổi
Lời giải
Trong nền kinh tế thị trường, lao động tư nhân độc lập và không phụ thuộc vào nhau thường sản xuất ra những sản phẩm khác nhau. Những sản phẩm này được gọi là hàng hóa. Hàng hóa là những sản phẩm được sản xuất để đáp ứng nhu cầu của con người, và chúng có thể được trao đổi hoặc mua bán trên thị trường. Khi những lao động tư nhân độc lập sản xuất ra hàng hóa, chúng đối mặt với nhau trên thị trường, nơi mà hàng hóa được trao đổi hoặc mua bán. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh, nơi mà hàng hóa phải cạnh tranh với nhau để được người tiêu dùng lựa chọn. Vì vậy, chỉ có sản phẩm của những lao động tư nhân độc lập và không phụ thuộc vào nhau mới đối diện với nhau như là những hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
ANhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và trao đổi
BNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi
CNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và tiêu dùng
DNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và hàng hoá trong sản xuất và tiêu dùng
Lời giải
Mục đích nghiên cứu ở cấp độ cao nhất của kinh tế chính trị Mác - Lênin là nhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội, tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật chi phối quan hệ sản xuất và trao đổi trong xã hội. Mục đích chính của nghiên cứu này là nhằm hiểu rõ hơn về các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi, từ đó có thể đưa ra các giải pháp và chính sách phù hợp để phát triển kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ANgười bán và người mua, phân bổ nguồn lực kinh tế đạt được hiệu quả xã hội lớn nhất mà không cần sự can thiệp của chính phủ
BMô tả khả năng của cơ chế thị trường trong việc điều chỉnh cung cầu trên thị trường.
CCác cá nhân tham gia muốn tối đa hóa lợi nhuận cho mình
DMọi người đều bị bàn tay vô hình dẫn tới kết quả làm lợi cho chính mình
Lời giải
Lý thuyết bàn tay vô hình của Adam Smith là một khái niệm kinh tế học mô tả cách cơ chế thị trường tự động điều chỉnh và đạt được hiệu quả xã hội tối đa mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Theo lý thuyết này, khi các cá nhân tham gia vào thị trường kinh tế, họ đều muốn tối đa hóa lợi nhuận cho mình. Tuy nhiên, quá trình này không chỉ dừng lại ở việc các cá nhân chỉ quan tâm đến lợi ích của mình mà còn tạo ra một hệ quả xã hội tích cực. Bàn tay vô hình của Adam Smith là một biểu tượng cho khả năng tự điều chỉnh của cơ chế thị trường trong việc phân bổ nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả. Nó cho thấy rằng, khi các cá nhân được tự do hoạt động trên thị trường, họ sẽ tự động tạo ra một kết quả tốt nhất cho xã hội mà không cần sự can thiệp của chính phủ.
Mở trang câu hỏi này →
ALogic Errors
BRuntime Errors
CSyntax Errors
DPerformance Issues
Lời giải
Lỗi syntax xảy ra khi có sai sót trong cấu trúc mã nguồn của chương trình, khiến cho quá trình biên dịch bị lỗi. Ví dụ, việc sử dụng kí tự không đúng, không khai báo biến, hoặc sử dụng toán tử không đúng có thể dẫn đến lỗi syntax. Lỗi này thường được phát hiện ngay từ giai đoạn biên dịch, giúp cho lập trình viên có thể sửa lỗi và tránh được những vấn đề phức tạp hơn trong quá trình chạy chương trình.
Mở trang câu hỏi này →
AUse multiple scripts for each GameObject.
BAvoid using prefabs and create objects manually.
CUse object pooling.
DUse high-polygon models for better rendering.
Lời giải
Khi sử dụng nhiều GameObject với cùng một chức năng, cách tối ưu hiệu suất tốt nhất là sử dụng kỹ thuật object pooling. Object pooling là một kỹ thuật giúp tái sử dụng các GameObject đã được tạo trước đó thay vì tạo mới mỗi lần cần sử dụng. Điều này giúp giảm thiểu thời gian tạo mới và tăng tốc độ render. Ngoài ra, sử dụng object pooling cũng giúp giảm thiểu số lượng script cần thiết, từ đó giảm thiểu thời gian tải và chạy chương trình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng object pooling chỉ hiệu quả khi sử dụng nhiều GameObject với cùng một chức năng, nếu không sẽ gây ra lãng phí tài nguyên.
Mở trang câu hỏi này →
APlace all logic in the Update() method of one script.
BUse multiple scripts with individual Update() methods.
CUse a manager script to centralize the update logic.
DCall Update() from external scripts using references.
Lời giải
Khi cần quản lý nhiều thành phần cần cập nhật thường xuyên trên cùng một GameObject, cách tốt nhất là sử dụng một script quản lý (manager script) để tập trung logic cập nhật. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng bảo trì. Script quản lý có thể chứa các phương thức cập nhật logic cho từng thành phần, và các thành phần khác có thể gọi vào các phương thức này để cập nhật. Điều này giúp tránh việc trùng lặp logic và tăng cường khả năng mở rộng. Ngoài ra, sử dụng một script quản lý cũng giúp dễ dàng thêm hoặc xóa các thành phần mà không ảnh hưởng đến logic cập nhật chung.
Mở trang câu hỏi này →
ATo save data directly to PlayerPrefs
BTo convert data into a format suitable for storage
CTo manage the storage location of saved files
DTo restore the scene's previous state
Lời giải
Serialization trong Unity là quá trình chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng phù hợp cho việc lưu trữ. Mục đích chính của việc này là giúp dữ liệu có thể được lưu trữ và tải lại một cách dễ dàng. Khi dữ liệu được serial hóa, nó sẽ được chuyển đổi thành một chuỗi ký tự hoặc một tệp tin có thể được đọc bởi Unity. Điều này cho phép bạn lưu trữ dữ liệu một cách an toàn và có thể tải lại khi cần thiết. Ví dụ, bạn có thể sử dụng serialization để lưu trữ thông tin về trạng thái của trò chơi, như điểm số, cấp độ, hoặc vị trí của nhân vật. Sau đó, bạn có thể tải lại dữ liệu này khi trò chơi được khởi động lại, giúp đảm bảo rằng trò chơi vẫn còn trạng thái như trước khi tắt.
Mở trang câu hỏi này →
AConverting data into a serializable format
BManaging storage medium for data persistence
CRetrieving saved data from storage
DRestoring the scene's previous state using deserialized data
Lời giải
Quá trình tái tạo cảnh (scene reconstruction) trong quá trình tải dữ liệu trong Unity là một bước quan trọng trong việc lưu trữ và tải dữ liệu. Mục đích chính của quá trình tái tạo cảnh là phục hồi trạng thái cảnh trước đó sử dụng dữ liệu được giải mã (deserialized). Điều này có nghĩa là khi bạn tải dữ liệu đã được lưu trữ, Unity sẽ sử dụng dữ liệu đó để tái tạo lại cảnh như ban đầu, bao gồm vị trí của các đối tượng, trạng thái của các thành phần và các thông số khác. Quá trình tái tạo cảnh giúp đảm bảo rằng cảnh được tải lại chính xác và không bị thay đổi, giúp duy trì trải nghiệm chơi game mượt mà và không bị gián đoạn.
Mở trang câu hỏi này →
9313Which of the following is NOT a method commonly used for saving data in Unity?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
APlayerPrefs
BScriptableObjects
CSceneReconstruction
DExternal files
Lời giải
Unity cung cấp nhiều phương pháp để lưu trữ dữ liệu. Trong đó, PlayerPrefs, ScriptableObjects và External files là những phương pháp phổ biến. PlayerPrefs thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu nhỏ, chẳng hạn như cài đặt người dùng. ScriptableObjects được sử dụng để lưu trữ dữ liệu phức tạp, chẳng hạn như mô hình 3D. External files được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lớn, chẳng hạn như hình ảnh hoặc âm thanh. Tuy nhiên, SceneReconstruction không phải là một phương pháp lưu trữ dữ liệu trong Unity. SceneReconstruction là một kỹ thuật được sử dụng để tái tạo không gian 3D từ hình ảnh, nhưng nó không liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AAdjusting lighting settings
BEnhancing audio playback
CConditional breakpoints in the debugging toolbar
DSimulating keyboard input
Lời giải
Tính năng Unity cho phép tạo điểm dừng (breakpoint) dựa trên các điều kiện cụ thể trong mã của bạn. Điều này cho phép bạn dừng chương trình tại các điểm cụ thể trong mã để kiểm tra giá trị biến, trạng thái chương trình và các thông tin khác. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn đang debug mã phức tạp và muốn kiểm tra giá trị của các biến tại các điểm cụ thể. Để tạo điểm dừng, bạn có thể sử dụng thanh công cụ debug của Unity và đặt điều kiện cho điểm dừng. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và giảm thiểu lỗi khi debug mã.
Mở trang câu hỏi này →
AUnity Debugger
BInspector
CConsole
DFrame Debugger
Lời giải
Công cụ Unity cung cấp thông tin thời gian thực về hiệu suất của trò chơi của bạn, bao gồm số khung hình mỗi giây (FPS) và sử dụng bộ nhớ. Frame Debugger là công cụ được sử dụng để theo dõi và phân tích hiệu suất của trò chơi trong thời gian thực. Nó cho phép bạn xem số FPS, sử dụng bộ nhớ, và các thông số khác của trò chơi. Điều này giúp bạn xác định và giải quyết các vấn đề hiệu suất của trò chơi một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AIt indicates that your code is running too slowly and needs optimization.
BIt means that your code is trying to access a variable or object that is null, resulting in a runtime error.
CIt signifies that there is an issue with the rendering of your game's graphics.
DIt indicates that your game has encountered an out-of-memory error.
Lời giải
NullReferenceException là một loại lỗi runtime trong Unity. Khi bạn gặp phải lỗi này, điều đó có nghĩa là mã của bạn đang cố gắng truy cập một biến hoặc đối tượng null, dẫn đến lỗi runtime. Điều này thường xảy ra khi bạn cố gắng sử dụng một biến hoặc đối tượng mà chưa được khởi tạo hoặc đã bị xóa. Để giải quyết lỗi này, bạn cần kiểm tra mã của mình và đảm bảo rằng tất cả các biến và đối tượng đều được khởi tạo và sử dụng đúng cách. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các công cụ kiểm tra lỗi của Unity để giúp bạn tìm ra nguyên nhân của lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AUnit testing
BRegression testing
CCode profiling
DStep-through debugging
Lời giải
Kỹ thuật debug phổ biến được sử dụng để theo dõi luồng thực thi qua mã nguồn của bạn và xác định lỗi logic là gì?
Mở trang câu hỏi này →
ATo inspect and modify the properties of game objects and components.
BTo monitor and analyze the performance of your game, including CPU and memory usage.
CTo log messages and errors generated during runtime.
DTo visualize and debug animations within the Unity Editor.
Lời giải
Công cụ Unity Profiler được sử dụng để theo dõi và phân tích hiệu suất của trò chơi, bao gồm cả việc sử dụng CPU và bộ nhớ. Nó cho phép bạn xem xét các hoạt động của trò chơi, bao gồm cả việc sử dụng tài nguyên hệ thống và thời gian thực thi. Điều này giúp bạn xác định các khu vực cần cải thiện hiệu suất và tối ưu hóa mã của mình. Ngoài ra, công cụ này còn cho phép bạn xem xét các hoạt động của các thành phần và đối tượng trong trò chơi, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách trò chơi hoạt động và tìm ra các vấn đề tiềm ẩn.
Mở trang câu hỏi này →
AWarning
BError
CException
DInformation
Lời giải
Lời nhắc trong Unity console có mức độ nghiêm trọng khác nhau. Để xác định lỗi nghiêm trọng cần chú ý ngay lập tức, chúng ta cần tìm hiểu về các mức độ nghiêm trọng. Mức độ 'Warning' thường được sử dụng để báo cáo các vấn đề tiềm ẩn, nhưng không nghiêm trọng. 'Error' được sử dụng để chỉ ra các lỗi nghiêm trọng cần được giải quyết ngay lập tức. 'Exception' thường được sử dụng để báo cáo các lỗi không mong muốn trong quá trình thực thi. 'Information' được sử dụng để cung cấp thông tin về quá trình hoạt động của ứng dụng. Do đó, để chỉ ra lỗi nghiêm trọng cần chú ý ngay lập tức, chúng ta nên chọn 'Error'.
Mở trang câu hỏi này →
AIt indicates that your code is running too slowly and needs optimization.
BIt means that your code is trying to access a variable or object that is null, resulting in a runtime error.
CIt signifies that there is an issue with the rendering of your game's graphics.
DIt indicates that your game has encountered an out-of-memory error.
Lời giải
Lỗi NullReferenceException trong Unity thường xảy ra khi mã code của bạn cố gắng truy cập một biến hoặc đối tượng mà không được khởi tạo (null). Điều này có thể dẫn đến lỗi runtime và ngăn chặn ứng dụng của bạn hoạt động bình thường. Ví dụ, nếu bạn cố gắng gọi phương thức trên một đối tượng mà không kiểm tra xem nó có null hay không, bạn sẽ gặp lỗi này. Để giải quyết vấn đề này, bạn cần kiểm tra mã code của mình và đảm bảo rằng bạn không cố gắng truy cập bất kỳ biến hoặc đối tượng nào mà không được khởi tạo.
Mở trang câu hỏi này →