Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
9.300/15.837 câuCòn 6.537
9281Nguyên nhân dẫn tới hình thành các tổ chức độc quyền đa ngành đó là:4 lựa chọnTrung bình
ACạnh tranh gay gắt và đối phó với luật chống độc quyền
BCạnh tranh giữa các ngành và cạnh tranh đa quốc gia
CThu lợi nhuận kinh doanh từ chứng khoán
DĐối phó với luật chống độc quyền ở các quốc gia
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tổ chức độc quyền đa ngành hình thành do sự cạnh tranh gay gắt và đối phó với luật chống độc quyền. Khi các doanh nghiệp muốn mở rộng hoạt động kinh doanh, họ phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các đối thủ khác. Để vượt qua cạnh tranh này, các doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức độc quyền đa ngành, giúp họ tăng cường vị thế và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, việc hình thành các tổ chức độc quyền đa ngành cũng giúp các doanh nghiệp đối phó với luật chống độc quyền ở các quốc gia khác nhau, giúp họ tránh bị cấm hoạt động kinh doanh.
9282Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự hình thành của các tổ chức độc quyền là gì?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
ATích lũy tư bản
BTích tụ và tập trung sản xuất ở mức độ cao
CSự lớn mạnh của các công ty, doanh nghiệp
DSự thỏa hiệp của các doanh nghiệp với nhau
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự hình thành của các tổ chức độc quyền là do quá trình tích tụ và tập trung sản xuất ở mức độ cao. Khi các doanh nghiệp tiếp tục mở rộng và phát triển, họ có thể đạt được quy mô kinh tế lớn hơn và tăng cường khả năng cạnh tranh. Điều này dẫn đến việc họ có thể mua lại hoặc hợp nhất với các doanh nghiệp khác, tạo ra các tập đoàn lớn và độc quyền. Quá trình này thường được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường, nơi các doanh nghiệp phải tìm cách tăng cường vị thế của mình để tồn tại và phát triển. Kết quả là, các tổ chức độc quyền hình thành và có thể ảnh hưởng đến thị trường và nền kinh tế.
9283Về kinh tế, xuất khẩu tư bản nhà nước nhằm mục đích gì?4 lựa chọn
ATạo môi trường thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân.
BTạo điều kiện cho các nước nhập khẩu tư bản phát triển
CKhống chế kinh tế các nước nhập khẩu tư bản.
DTạo điều kiện phát triển thị trường tự do
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xuất khẩu tư bản nhà nước là một chiến lược kinh tế mà một quốc gia thực hiện để xuất khẩu vốn, công nghệ và quản lý kinh doanh của mình sang các quốc gia khác. Về kinh tế, xuất khẩu tư bản nhà nước nhằm mục đích tạo môi trường thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân. Điều này có nghĩa là nhà nước sẽ hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tư nhân của mình để họ có thể xuất khẩu sản phẩm và dịch vụ của mình sang các quốc gia khác. Điều này sẽ giúp tăng cường kinh tế của quốc gia và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới. Ngoài ra, xuất khẩu tư bản nhà nước cũng sẽ giúp các doanh nghiệp tư nhân của quốc gia đó có thể tiếp cận với các thị trường mới và tăng cường cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
9284Xuất khẩu giá trị ra nước ngoài nhằm mục đích thu được giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác ở các nước mà mình đầu tư gọi là gì?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AXuất khẩu tư bản
BNhập khẩu tư bản
CĐầu tư thị trường
DĐầu tư tiền tệ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xuất khẩu giá trị ra nước ngoài nhằm mục đích thu được giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác ở các nước mà mình đầu tư gọi là Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tuy nhiên, trong câu hỏi này, người viết đã sử dụng thuật ngữ không chính xác. Đầu tư trực tiếp nước ngoài thường được hiểu là quá trình một công ty đầu tư trực tiếp vào một doanh nghiệp hoặc dự án tại nước ngoài. Nhưng trong trường hợp này, người viết có thể đang nói đến Đầu tư trực tiếp nước ngoài thông qua hình thức xuất khẩu giá trị ra nước ngoài để thu được giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác.
9285Sự ra đời của CNTB độc quyền nhà nước nhằm mục đích:3 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
APhục vụ lợi ích của tổ chức độc quyền tư nhân và cứu nguy cho chủ nghĩa tư bản
BPhục vụ lợi ích của tổ chức độc quyền tư nhân
CPhục vụ lợi ích của nhà nước tư sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự ra đời của CNTB độc quyền nhà nước nhằm mục đích phục vụ lợi ích của tổ chức độc quyền tư nhân và cứu nguy cho chủ nghĩa tư bản. Khi chủ nghĩa tư bản đang đối mặt với những thách thức và nguy cơ từ phong trào lao động và các lực lượng tiến bộ, các nhà tư bản đã tìm cách bảo vệ quyền lợi và lợi ích của mình bằng cách thành lập các tổ chức độc quyền nhà nước. Những tổ chức này được thiết lập để kiểm soát và quản lý các ngành công nghiệp quan trọng, đồng thời ngăn chặn sự phát triển của phong trào lao động và các lực lượng tiến bộ.
9286Trong kinh tế hàng hóa, cạnh tranh có tác dụng:3 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ANó làm cho sản xuất thiếu tính nhân văn
BNó buộc người sản xuất phải thường xuyên năng động, nhạy bén.
CNó làm cho sản xuất mang tính nhân văn hơn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cạnh tranh trong kinh tế hàng hóa có tác dụng quan trọng. Nó buộc người sản xuất phải thường xuyên năng động, nhạy bén để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Điều này giúp họ cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm giá thành và tăng cường hiệu suất sản xuất. Cạnh tranh cũng khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới, giúp người sản xuất tìm ra các giải pháp mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Nhờ đó, sản phẩm được sản xuất ra sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng, mang lại lợi ích cho cả người sản xuất và người tiêu dùng.
9287Các tổ chức độc quyền hình thành trên cơ sở:3 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ALiên kết dọc và liên kết ngang
BLiên kết tự giác và liên kết tự phát
CLiên kết bên ngoài và liên kết bên trong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tổ chức độc quyền hình thành trên cơ sở liên kết dọc và liên kết ngang. Liên kết dọc là quá trình hợp tác giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành công nghiệp, thường là các công ty con hoặc chi nhánh của một công ty mẹ. Liên kết ngang là quá trình hợp tác giữa các doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau, thường là các công ty độc lập. Khi các doanh nghiệp liên kết dọc và ngang, họ có thể chia sẻ nguồn lực, công nghệ và kiến thức để đạt được lợi thế cạnh tranh và tăng cường vị thế trên thị trường. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành của các tổ chức độc quyền, nơi mà một số doanh nghiệp có quyền kiểm soát thị trường và định giá sản phẩm.
APhương thức chuyển giá trị của các bộ phận tư bản sang sản phẩm
BVai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư
CSự thay đổi về lượng trong quá trình sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tư bản cố định và tư bản lưu động là hai loại tư bản được phân biệt dựa trên phương thức chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm. Tư bản cố định là những bộ phận tư bản được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị thặng dư, nhưng không thể chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm một cách trực tiếp. Ví dụ, máy móc và thiết bị sản xuất là những bộ phận tư bản cố định. Trong khi đó, tư bản lưu động là những bộ phận tư bản được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư và có thể chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm một cách trực tiếp. Ví dụ, lao động sống và nguyên vật liệu là những bộ phận tư bản lưu động. Sự phân biệt giữa tư bản cố định và tư bản lưu động dựa trên phương thức chuyển giá trị của chúng sang sản phẩm là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học.
9289Sự khác nhau giữa địa tô tuyệt đối và địa tô chênh lệch đó là:3 lựa chọnKhó25% trả lời đúng
AĐộc quyền kinh doanh ruộng đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền tư hữu về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
BĐộc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền tư hữu về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
CĐộc quyền kinh doanh ruộng đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền sử dụng về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự khác biệt giữa địa tô tuyệt đối và địa tô chênh lệch nằm ở nguyên nhân tạo ra chúng. Địa tô tuyệt đối được tạo ra bởi độc quyền tư hữu về ruộng đất, tức là người sở hữu ruộng đất có quyền độc quyền sử dụng và khai thác. Điều này dẫn đến việc người nông dân phải trả tiền thuê đất cho người sở hữu ruộng đất, tạo ra lợi nhuận không dựa trên lao động và đầu tư của người nông dân.
Ngược lại, địa tô chênh lệch được tạo ra bởi độc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa. Trong trường hợp này, người sở hữu ruộng đất không chỉ có quyền độc quyền sử dụng mà còn có quyền độc quyền kinh doanh ruộng đất. Điều này dẫn đến việc người nông dân phải trả tiền thuê đất và tiền thuê kinh doanh ruộng đất cho người sở hữu ruộng đất, tạo ra lợi nhuận không dựa trên lao động và đầu tư của người nông dân.
Tóm lại, địa tô tuyệt đối được tạo ra bởi độc quyền tư hữu về ruộng đất, trong khi địa tô chênh lệch được tạo ra bởi độc quyền sở hữu đất đã theo kiểu tư bản chủ nghĩa.
9290Căn cứ vào đâu để phân chia thành tái sản xuất cá biệt và tái sản xuất xã hội?3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ACăn cứ vào phạm vi sản xuất
BCăn cứ vào tốc độ sản xuất
CCăn cứ vào tính chất sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phân chia tái sản xuất cá biệt và tái sản xuất xã hội dựa trên phạm vi sản xuất. Tái sản xuất cá biệt là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ cho mục đích cá nhân hoặc nhỏ lẻ, thường không có quy mô lớn và không được sản xuất để bán trên thị trường. Ngược lại, tái sản xuất xã hội là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ trên quy mô lớn, được sản xuất để bán trên thị trường và phục vụ nhu cầu của xã hội. Căn cứ vào phạm vi sản xuất, chúng ta có thể phân biệt được hai loại tái sản xuất này. Ví dụ, một người nông dân sản xuất lúa gạo cho gia đình mình được coi là tái sản xuất cá biệt, trong khi một công ty sản xuất lúa gạo trên quy mô lớn để bán trên thị trường được coi là tái sản xuất xã hội.
9291Tư bản cố định và tư bản lưu động thuộc phạm trù tư bản nào?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ATư bản sản xuất
BTư bản tiền tệ
CTư bản bất biến
DTư bản tiêu dùng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tư bản cố định và tư bản lưu động được coi là hai dạng của tư bản sản xuất. Tư bản cố định là những tài sản được sử dụng trong quá trình sản xuất nhưng không thể chuyển đổi thành tiền tệ một cách dễ dàng, chẳng hạn như máy móc, thiết bị và công trình kiến trúc. Tư bản lưu động là những tài sản được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, bao gồm lao động sống và các vật liệu cần thiết. Cả hai loại tư bản này đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư.
9292Sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn (H-T-H), sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa tư bản (T-H-T’). Hãy chỉ ra điểm chung của hai hình thức vận động này? (lựa chọn hai đáp án)4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AĐều có hai thực thể vật chất là tiền và hàng.
BĐều bắt đầu bằng hành vi bán.
CĐều có hai hành vi đối lập nhau - mua và bán.
DĐều kết thúc bằng hành vi mua.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn (H-T-H) và sự vận động của tiền trong nền sản xuất hàng hóa tư bản (T-H-T') đều có một số điểm chung. Trước hết, cả hai hình thức vận động này đều có hai thực thể vật chất là tiền và hàng. Tiền và hàng luôn đi đôi với nhau, không thể tách rời. Tiếp theo, cả hai hình thức vận động này đều bắt đầu bằng hành vi bán. Khi một người bán hàng hóa của mình, họ nhận được tiền. Sau đó, tiền được sử dụng để mua hàng hóa khác. Vì vậy, cả hai hình thức vận động này đều có hai hành vi đối lập nhau - mua và bán. Cuối cùng, cả hai hình thức vận động này đều kết thúc bằng hành vi mua. Khi tiền được sử dụng để mua hàng hóa, nó đã hoàn thành một vòng tròn vận động.
9293Tích tụ và tập trung tư bản giống nhau ở:3 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AĐều là tăng quy mô tư bản cá biệt
BCó nguồn gốc trực tiếp giống nhau
CĐều là tăng quy mô tư bản xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tích tụ và tập trung tư bản là hai khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Tích tụ tư bản là quá trình một cá nhân hoặc doanh nghiệp tích lũy và tăng quy mô tư bản cá biệt của mình. Tập trung tư bản là quá trình tư bản được tập trung vào tay một số ít người hoặc doanh nghiệp lớn, dẫn đến sự mất cân bằng về quy mô và quyền lực trong nền kinh tế. Cả hai khái niệm đều liên quan đến việc tăng quy mô tư bản, nhưng tập trung tư bản còn bao gồm cả việc tập trung quyền lực và tài nguyên. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Đều là tăng quy mô tư bản cá biệt".
9294Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa (k) là:4 lựa chọnKhó29% trả lời đúng
ABao gồm m và v (k = m+v)
BBao gồm c và m (k = c+m)
CBao gồm c và v (k = c+v)
DBao gồm c, v và m (k = c + v + m)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa (k) bao gồm chi phí cố định (c) và chi phí biến đổi (v). Chi phí cố định là những chi phí không thay đổi theo mức độ sản xuất, chẳng hạn như chi phí thuê mặt bằng, chi phí trả lương cho nhân viên quản lý. Chi phí biến đổi là những chi phí thay đổi theo mức độ sản xuất, chẳng hạn như chi phí nguyên vật liệu, chi phí năng lượng. Vì vậy, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa được tính bằng công thức: k = c + v.
9295Nếu nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động thì có còn bóc lột giá trị thặng dư không?3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AKhông còn
BTùy trường hợp cụ thể
CVẫn còn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động, có thể khiến người lao động cảm thấy công bằng hơn. Tuy nhiên, vấn đề ở đây không chỉ là việc trả công mà còn là việc tạo ra giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là phần giá trị vượt quá giá trị sức lao động mà người lao động tạo ra trong quá trình sản xuất. Nói cách khác, giá trị thặng dư là phần lợi nhuận mà nhà tư bản thu được từ việc bán sản phẩm. Vì vậy, ngay cả khi nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động, họ vẫn có thể bóc lột giá trị thặng dư từ người lao động. Điều này được gọi là 'bóc lột ẩn' hoặc 'bóc lột gián tiếp'. Vì vậy, trả công theo đúng giá trị sức lao động không phải là một giải pháp để loại bỏ hoàn toàn bóc lột giá trị thặng dư.
9296Xu hướng chung của sản xuất tư bản chủ nghĩa là:3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANâng cao mức tiền công
BHạ thấp mức tiền công
CGiữ nguyên mức tiền công
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sản xuất tư bản chủ nghĩa là hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và sự tập trung vào lợi nhuận. Trong sản xuất tư bản chủ nghĩa, xu hướng chung là hạ thấp mức tiền công. Điều này có nghĩa là các nhà sản xuất tư bản chủ nghĩa thường cố gắng trả mức lương thấp nhất có thể cho lao động để tăng lợi nhuận. Họ sử dụng nhiều kỹ thuật như chia nhỏ công việc, sử dụng lao động trẻ em, và áp dụng công nghệ để giảm chi phí lao động. Ngoài ra, họ cũng thường xuyên tìm cách cắt giảm các lợi ích và quyền lợi của lao động để tiết kiệm chi phí. Mục tiêu cuối cùng của họ là tối đa hóa lợi nhuận, bất kể chi phí lao động. Vì vậy, hạ thấp mức tiền công là một phần quan trọng của sản xuất tư bản chủ nghĩa.
9297Những nhận xét dưới đây về phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, nhận xét nào là không đúng?3 lựa chọnKhó20% trả lời đúng
AChủ yếu áp dụng ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu
BGiá trị sức lao động không thay đổi
CNgày lao động không thay đổi
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là một phương pháp sản xuất trong chủ nghĩa tư bản, trong đó giá trị thặng dư được tạo ra bằng cách tăng cường lao động và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, nhận xét 'Ngày lao động không thay đổi' không đúng. Trong phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, ngày lao động thường được kéo dài để tăng cường sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư. Điều này có nghĩa là người lao động phải làm việc nhiều giờ hơn để tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, nhận xét 'Ngày lao động không thay đổi' không đúng.
9298Trong nền sản xuất hàng hóa, lạm phát là hiện tượng kinh tế tác động trực tiếp đến điều gì?4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
ASản xuất và tiêu dùng
BTuần hoàn và chu chuyển tư bản
CTích tụ và tập trung tư bản
DNăng suất lao động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nền sản xuất hàng hóa, lạm phát là hiện tượng kinh tế tác động trực tiếp đến sản xuất và tiêu dùng. Lạm phát là sự gia tăng không ngừng của giá cả hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến giảm giá trị đồng tiền và giảm khả năng mua của người dân. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và tiêu dùng, bởi vì khi giá cả tăng cao, người dân sẽ giảm thiểu việc tiêu dùng và sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của quốc gia. Ngoài ra, lạm phát còn ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, bởi vì khi giá cả tăng cao, doanh nghiệp sẽ khó khăn hơn trong việc bán hàng và cạnh tranh với các doanh nghiệp khác.
9299Để nhận biết được thuộc tính giá trị của hàng hóa chúng ta xét chúng trong mối quan hệ:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATrao đổi
BMua bán
CKinh doanh
DTích trữ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để nhận biết được thuộc tính giá trị của hàng hóa, chúng ta cần xét chúng trong mối quan hệ trao đổi. Trong mối quan hệ này, hàng hóa được trao đổi để đáp ứng nhu cầu của con người. Quá trình trao đổi giúp chúng ta xác định được giá trị của hàng hóa dựa trên nhu cầu và khả năng đáp ứng của con người. Ví dụ, nếu một mặt hàng được nhiều người muốn mua và ít người có khả năng sản xuất, thì giá trị của mặt hàng đó sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu một mặt hàng được ít người muốn mua và nhiều người có khả năng sản xuất, thì giá trị của mặt hàng đó sẽ thấp hơn. Do đó, mối quan hệ trao đổi là cơ sở để xác định thuộc tính giá trị của hàng hóa.
9300Lao động trừu tượng tạo ra:3 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AGiá trị của hàng hóa
BGiá trị sử dụng của hàng hóa
CGiá trị trao đổi của hàng hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong công trình của Karl Marx. Nó ám chỉ đến lao động không thể đo lường được, không thể nhìn thấy được, nhưng lại tạo ra giá trị thực sự của hàng hóa. Lao động trừu tượng không chỉ là lao động vật chất mà còn bao gồm cả lao động trí tuệ, lao động sáng tạo. Khi lao động trừu tượng được thực hiện, nó tạo ra giá trị của hàng hóa, giúp hàng hóa trở nên có giá trị và có thể trao đổi trên thị trường. Vì vậy, lao động trừu tượng là nguồn gốc của giá trị của hàng hóa, không phải là giá trị sử dụng hoặc giá trị trao đổi.