Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

8.720/17.822 câuCòn 9.102
Aint.parse()
BtoInt()
Ccast()
Dconvert()
Lời giải

Để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên trong Dart, bạn có thể sử dụng phương thức int.parse(). Phương thức này sẽ nhận vào một chuỗi và trả về một số nguyên. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó như sau: int number = int.parse('123');. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng toán tử toInt() để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên, nhưng phương thức int.parse() thường được khuyến nghị hơn vì nó hỗ trợ nhiều loại chuỗi hơn.

Mở trang câu hỏi này →
8702How can you check a variable’s type?4 lựa chọn
Atypeof(var)
Bvar.type
Cvar.runtimeType
DgetType(var)
Lời giải
Để kiểm tra loại biến trong lập trình, bạn cần sử dụng các hàm hoặc phương thức khác nhau tùy thuộc vào ngôn ngữ lập trình. Trong trường hợp này, chúng ta đang tìm kiếm cách kiểm tra loại biến trong một số ngôn ngữ lập trình phổ biến. Các lựa chọn bao gồm: typeof(var), var.type, var.runtimeType và getType(var).
Mở trang câu hỏi này →
8703Entry point of a Dart program is?4 lựa chọn
Astart()
Brun()
Cinit()
Dmain()
Lời giải
Câu hỏi này hỏi về điểm nhập vào của một chương trình Dart. Điểm nhập vào là nơi mà chương trình bắt đầu thực hiện. Trong Dart, điểm nhập vào được xác định bởi hàm chính, được gọi là 'main()'. Hàm này là nơi mà chương trình được thực hiện và nó được gọi khi chương trình được chạy. Các lựa chọn khác như 'start()', 'run()', 'init()' không phải là điểm nhập vào chính thức của một chương trình Dart.
Mở trang câu hỏi này →
8704Dart is developed by?4 lựa chọn
AApple
BMicrosoft
CGoogle
DAmazon
Lời giải
Dart là một ngôn ngữ lập trình được phát triển bởi Google. Nó được thiết kế để xây dựng các ứng dụng di động và web. Dart được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2011 và đã trở thành một trong những ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất hiện nay. Dart có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng di động trên các nền tảng khác nhau, bao gồm cả Android và iOS. Nó cũng có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web và các ứng dụng máy tính để bàn. Dart được biết đến với tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
8705Dart is a ____ language4 lựa chọn
AProcedural
BObject-oriented
CAssembly
DMarkup
Lời giải
Dart là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng. Nó được thiết kế để tạo ra các ứng dụng di động và web nhanh chóng và hiệu quả. Ngôn ngữ này hỗ trợ các tính năng như lớp, kế thừa, đa hình và giao diện. Dart cũng có thể được sử dụng để tạo ra các ứng dụng máy tính để bàn và các ứng dụng khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển các ứng dụng di động và web bằng cách sử dụng framework Flutter. Dart cung cấp một môi trường lập trình mạnh mẽ và linh hoạt, giúp các nhà phát triển có thể tạo ra các ứng dụng phức tạp và đa dạng.
Mở trang câu hỏi này →
8706const variables are?4 lựa chọn
ARuntime values
BAssigned later
CCompile-time constants
DNullable
Lời giải
Biến hằng trong lập trình là những giá trị được xác định trước khi chương trình được biên dịch. Chúng được sử dụng để lưu trữ các giá trị không thay đổi trong suốt quá trình chạy chương trình. Biến hằng thường được sử dụng để lưu trữ các giá trị như tên lớp, tên phương thức, tên biến, v.v. Chúng được xác định bằng từ khóa const và không thể được thay đổi sau khi được khai báo.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi thêm từ khóa 'const' vào các widget tĩnh trong ứng dụng, nó ngăn chặn chúng được xây dựng lại trong quá trình cập nhật ứng dụng. Điều này là do từ khóa 'const' chỉ định rằng giá trị của widget không thể thay đổi sau khi được khởi tạo. Vì vậy, khi ứng dụng được cập nhật, các widget 'const' sẽ không bị ảnh hưởng bởi các thay đổi và vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu thời gian tải lại ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Một tập hợp Dart là một tập hợp dữ liệu cho phép lưu trữ các giá trị trùng lặp. Tập hợp Dart không giống như các tập hợp trong toán học, nơi mà các phần tử phải duy nhất. Trong Dart, bạn có thể thêm nhiều lần một phần tử vào tập hợp, và nó sẽ không gây ra lỗi. Điều này làm cho tập hợp Dart trở thành một công cụ mạnh mẽ trong việc quản lý và thao tác dữ liệu. Ví dụ, bạn có thể sử dụng tập hợp để lưu trữ các giá trị duy nhất trong một danh sách, hoặc để loại bỏ các phần tử trùng lặp trong một tập hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is never lazy
BYou usually need `toList()` / `for-in` to actually run and collect results
CIt is already a full `List` right after `map`
DOnly works with `Set`
Lời giải

Khi sử dụng hàm `map` trên một đối tượng có thể lặp lại (`Iterable`), nó sẽ trả về một đối tượng có thể lặp lại lazy. Điều này có nghĩa là kết quả của hàm `map` sẽ không được tính toán ngay lập tức, mà sẽ được tính toán khi bạn thực sự cần nó. Để lấy được kết quả của hàm `map`, bạn thường cần sử dụng phương thức `toList()` hoặc vòng lặp `for-in`. Ví dụ, nếu bạn có một danh sách các số và muốn tạo một danh sách các số bình phương, bạn có thể sử dụng hàm `map` như sau: ```swift

Lời giải
let numbers = [1, 2, 3, 4, 5]
let squares = numbers.map { $0 * $0 }
print(squares) // [1, 4, 9, 16, 25]

``` Tuy nhiên, nếu bạn muốn lấy được kết quả của hàm `map` ngay lập tức, bạn có thể sử dụng phương thức `toList()` như sau: ```swift

Lời giải
let numbers = [1, 2, 3, 4, 5]
let squares = numbers.map { $0 * $0 }.toList()
print(squares) // [1, 4, 9, 16, 25]

``` Tóm lại, hàm `map` trên `Iterable` trả về một đối tượng có thể lặp lại lazy, và bạn thường cần sử dụng phương thức `toList()` hoặc vòng lặp `for-in` để lấy được kết quả.

Mở trang câu hỏi này →
8710`?.` and `??` in null safety:4 lựa chọn
A`?.` safely accesses if non-null; `??` supplies a value when the left side is null
B`?.` always throws if null
C`??` is only for List
DBoth force non-null
Lời giải
Trong lập trình an toàn null, `?.` và `??` là hai toán tử quan trọng. `?.` được gọi là toán tử null-aware, nó cho phép truy cập vào một đối tượng hoặc phương thức mà không gây ra lỗi null. Ví dụ, nếu bạn có một biến `user` có thể là null, thì bạn có thể sử dụng `user?.name` để truy cập vào tên của người dùng mà không gây ra lỗi. Nếu `user` là null, thì biểu thức sẽ trở thành null thay vì gây ra lỗi. `??` là toán tử null-coalescing, nó cho phép cung cấp một giá trị mặc định khi đối tượng hoặc phương thức bên trái là null. Ví dụ, `user?.name ?? 'Unknown'` sẽ trả về tên của người dùng nếu có, hoặc 'Unknown' nếu không có. Điều này giúp tránh các lỗi null và làm cho mã của bạn trở nên an toàn hơn. Tóm lại, `?.` được sử dụng để truy cập vào đối tượng hoặc phương thức mà không gây ra lỗi null, trong khi `??` được sử dụng để cung cấp một giá trị mặc định khi đối tượng hoặc phương thức bên trái là null.
Mở trang câu hỏi này →
8711Who developed Flutter?4 lựa chọn
AApple
BMicrosoft
CGoogle
DMeta
Lời giải
Flutter là một công cụ phát triển ứng dụng di động được phát triển bởi Google. Nó được thiết kế để giúp các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng di động đa nền tảng với một bộ công cụ duy nhất. Flutter sử dụng ngôn ngữ lập trình Dart để xây dựng các ứng dụng, và nó cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để tạo ra các giao diện người dùng đẹp mắt và hiệu suất cao. Flutter đã trở thành một trong những công cụ phát triển ứng dụng di động phổ biến nhất trên thế giới, và nó được sử dụng bởi hàng triệu nhà phát triển trên toàn cầu. Các ứng dụng được xây dựng bằng Flutter bao gồm các ứng dụng di động, ứng dụng web và thậm chí cả các ứng dụng desktop.
Mở trang câu hỏi này →
8712Which of the following is valid?4 lựa chọn
Adynamic x = 5; x = “Hello”;
Bdynamic x = 5; x = true;
Cdynamic x;
DAll of the above
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định loại khai báo biến động trong lập trình. Trong C#, từ khóa 'dynamic' cho phép bạn khai báo biến có thể được gán giá trị khác nhau trong suốt quá trình thực thi chương trình. Ví dụ, bạn có thể gán giá trị số, chuỗi, hoặc thậm chí là giá trị boolean vào biến đã được khai báo với từ khóa 'dynamic'. Với câu trả lời 'dynamic x = 5; x = “Hello”;', bạn đang khai báo biến 'x' có giá trị ban đầu là số 5, sau đó gán giá trị chuỗi 'Hello' vào biến này. Câu trả lời 'dynamic x = 5; x = true;' cũng tương tự, bạn đang khai báo biến 'x' có giá trị ban đầu là số 5, sau đó gán giá trị boolean 'true' vào biến này. Cuối cùng, câu trả lời 'dynamic x;' chỉ khai báo biến 'x' mà không gán giá trị ban đầu nào vào nó. Tất cả các câu trả lời trên đều là hợp lệ và được chấp nhận trong lập trình C#.
Mở trang câu hỏi này →
AJava
BKotlin
CSwift
DDart
Lời giải
Flutter là một framework để xây dựng ứng dụng di động và web. Để viết ứng dụng Flutter, người dùng cần sử dụng ngôn ngữ lập trình Dart. Dart là một ngôn ngữ lập trình được thiết kế đặc biệt cho việc xây dựng ứng dụng di động và web. Nó cung cấp các tính năng như tính động, an toàn và hiệu suất cao. Dart cũng được tích hợp chặt chẽ với các công cụ và thư viện của Flutter, giúp người dùng có thể xây dựng ứng dụng một cách dễ dàng và hiệu quả. Vì vậy, khi nói đến việc viết ứng dụng Flutter, Dart là ngôn ngữ lập trình được sử dụng phổ biến nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AFramework
BEngine
CEmbedder
DDatabase
Lời giải
Flutter có một kiến trúc đa lớp giúp phân chia ứng dụng thành các phần nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Các lớp chính trong kiến trúc Flutter bao gồm Framework, Engine và Embedder. Framework là lớp cao nhất, chịu trách nhiệm quản lý ứng dụng và cung cấp các công cụ để xây dựng ứng dụng. Engine là lớp trung gian, chịu trách nhiệm thực hiện các tác vụ cơ bản như vẽ hình ảnh và xử lý âm thanh. Embedder là lớp thấp nhất, chịu trách nhiệm tích hợp Flutter vào các nền tảng khác nhau như Android và iOS. Database là một khái niệm khác, không phải là một lớp trong kiến trúc Flutter. Nó là một hệ thống lưu trữ dữ liệu, được sử dụng để lưu trữ và truy xuất dữ liệu trong ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
8715Which function starts a Flutter app?4 lựa chọn
AstartApp()
BinitApp()
CrunApp()
DbuildApp()
Lời giải
Để bắt đầu một ứng dụng Flutter, bạn cần sử dụng hàm "runApp". Hàm này được sử dụng để khởi động ứng dụng và hiển thị màn hình chính. Nó là một phần quan trọng của quá trình tạo ứng dụng Flutter và phải được gọi trước khi ứng dụng có thể được chạy. Trong mã Flutter, hàm "runApp" thường được sử dụng như sau: runApp(MyApp()), nơi MyApp là một widget đại diện cho màn hình chính của ứng dụng. Khi gọi hàm "runApp", Flutter sẽ khởi động ứng dụng và hiển thị màn hình chính, sau đó ứng dụng sẽ bắt đầu chạy và phản hồi các tương tác của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AFlutter 1
BFlutter 1.5
CFlutter 2
DFlutter 3
Lời giải
Flutter là một framework phát triển ứng dụng di động được sử dụng để xây dựng các ứng dụng di động và web. Trong quá trình phát triển của mình, Flutter đã trải qua nhiều phiên bản khác nhau. Phiên bản Flutter 1 là phiên bản đầu tiên được phát hành, nhưng nó không hỗ trợ xây dựng ứng dụng web và desktop. Phiên bản Flutter 1.5 đã được phát hành sau đó, nhưng nó vẫn không hỗ trợ xây dựng ứng dụng web và desktop. Phiên bản Flutter 2 đã được phát hành vào năm 2020 và nó đã hỗ trợ xây dựng ứng dụng web và desktop. Điều này đã giúp mở rộng khả năng của Flutter và cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng đa nền tảng. Phiên bản Flutter 3 cũng đã được phát hành, nhưng nó không phải là phiên bản đầu tiên hỗ trợ xây dựng ứng dụng web và desktop.
Mở trang câu hỏi này →
8717Which company maintains Flutter?4 lựa chọn
AApple
BMeta
CGoogle
DMicrosoft
Lời giải
Flutter là một framework lập trình ứng dụng di động mã nguồn mở được phát triển bởi Google. Vì vậy, công ty duy trì Flutter chính là Google. Flutter cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng di động đa nền tảng với một bộ công cụ duy nhất. Nó hỗ trợ các nền tảng như Android, iOS và web. Flutter sử dụng ngôn ngữ lập trình Dart để xây dựng các ứng dụng. Với Flutter, các nhà phát triển có thể tạo ra các ứng dụng di động nhanh chóng và hiệu quả hơn so với các công nghệ khác.
Mở trang câu hỏi này →
Aflutter verify
Bflutter check
Cdart analyze
Dflutter doctor
Lời giải
Để kiểm tra Flutter SDK, toolchain và thiết bị, bạn cần sử dụng lệnh "flutter doctor". Lệnh này sẽ giúp bạn xác định xem Flutter đã được cài đặt đúng cách chưa, cũng như các thiết bị có thể kết nối với ứng dụng Flutter của bạn. Ngoài ra, lệnh "flutter doctor" còn giúp bạn kiểm tra các công cụ và thư viện cần thiết để phát triển ứng dụng Flutter.
Mở trang câu hỏi này →
AAlways, for every screen
BNever allowed
CWhen you need deep platform features (camera, payment SDKs…) via MethodChannel/EventChannel
DOnly for 2D games
Lời giải
Khi nào bạn nên thêm mã native (Kotlin/Swift) vào dự án Flutter? Mã native được sử dụng để truy cập các tính năng sâu của nền tảng di động, chẳng hạn như camera, thanh toán, v.v. Điều này được thực hiện thông qua MethodChannel hoặc EventChannel. Việc thêm mã native giúp tăng cường khả năng tương tác giữa ứng dụng Flutter và các tính năng nền tảng, mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn. Tuy nhiên, mã native chỉ nên được sử dụng khi cần thiết, vì nó có thể làm phức tạp hóa dự án và tăng thời gian phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly to change theme
BCall native (Kotlin/Swift) from Dart for OS/SDK-specific features
CDoes not exist in Flutter
DReplaces all UI
Lời giải
Một Platform Channel (MethodChannel) được sử dụng trong Flutter để giao tiếp giữa ứng dụng Flutter với các phần mềm nền tảng (platform-specific) khác. Điều này cho phép bạn gọi các chức năng hoặc phương thức của nền tảng (OS/SDK) từ mã Dart của ứng dụng Flutter. Ví dụ, bạn có thể sử dụng Platform Channel để gọi các chức năng của hệ điều hành (OS) hoặc các thư viện SDK để thực hiện các tác vụ cụ thể như lấy địa chỉ IP, kiểm tra kết nối mạng, v.v. Điều này giúp bạn tận dụng được các tính năng và chức năng của nền tảng mà không cần phải viết mã riêng biệt cho từng nền tảng.
Mở trang câu hỏi này →