Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

8.220/20.347 câuCòn 12.127
Awarranty against encumbrances
Bwarranty of merchantability
Cwarranty against infringement
Dwarranty of fitness for a particular purpose
Lời giải
Đáp án đúng: "warranty against encumbrances". Theo UCC, khi bán hàng người bán mặc nhiên bảo đảm về quyền sở hữu (warranty of title), trong đó có warranty against encumbrances (bảo đảm không có gánh nặng pháp lý): hàng được giao không bị ràng buộc bởi security interest (quyền bảo đảm, như cầm cố, thế chấp) hay lien (quyền giữ tài sản) nào mà người mua không biết lúc ký hợp đồng. Ví dụ ngân hàng còn giữ quyền thế chấp chiếc xe mà người bán giấu thì người bán vi phạm bảo đảm này. "warranty of merchantability" sai vì đây là bảo đảm hàng đạt chất lượng thương mại bình thường, dùng được cho mục đích thông thường. "warranty against infringement" sai vì đây là bảo đảm của thương nhân rằng hàng không xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba, như bằng sáng chế hay nhãn hiệu. "warranty of fitness for a particular purpose" sai vì nó phát sinh khi người bán biết mục đích cụ thể của người mua và người mua dựa vào chuyên môn của người bán để chọn hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe goods being sold are of high quality.
BThe seller guarantees the lowest price and highest quality in the market.
CThe seller owns the goods and has the right to sell them.
DThe goods being sold are in unlimited supply.
Lời giải
Đáp án đúng: "The seller owns the goods and has the right to sell them.". Đây là bảo hành ngầm định về quyền sở hữu (implied warranty of title) theo UCC, gắn với mọi người bán chứ không riêng thương nhân: người bán cam kết có quyền sở hữu hợp pháp, có quyền chuyển giao và hàng không bị cầm cố hay ràng buộc mà người mua không biết. Nếu sau đó chủ thật đòi lại chiếc xe vì nó từng bị đánh cắp, người mua có quyền kiện người bán. "The goods being sold are of high quality." sai vì luật chỉ đòi hỏi chất lượng thông thường, đủ dùng cho mục đích thông thường (merchantability), và chỉ áp dụng với người bán là thương nhân. "The seller guarantees the lowest price and highest quality in the market." sai vì không có bảo hành nào buộc người bán cam kết giá thấp nhất hay chất lượng cao nhất thị trường. "The goods being sold are in unlimited supply." sai vì số lượng do hợp đồng quy định, không phải nội dung của bảo hành.
Mở trang câu hỏi này →
A14 days
B21 days
C30 days
D45 days
Lời giải
Đáp án đúng: "21 days". Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, người triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông phải gửi thông báo mời họp tới tất cả cổ đông có tên trong danh sách chậm nhất 21 ngày trước ngày khai mạc, nếu điều lệ công ty không quy định thời hạn dài hơn. Khoảng thời gian này để cổ đông có đủ thời gian nghiên cứu tài liệu, chuẩn bị ý kiến hoặc uỷ quyền cho người khác dự họp, bảo vệ quyền tham gia quyết định của cổ đông nhỏ. "14 days" ngắn hơn mức tối thiểu luật đòi hỏi, nên gửi trễ như vậy có thể khiến nghị quyết bị yêu cầu huỷ. "30 days" và "45 days" không phải là mốc luật quy định; công ty có thể tự đặt các mốc dài như vậy trong điều lệ, nhưng đó là lựa chọn riêng chứ không phải thời hạn luật yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly when losses are caused by errors resulting from negligence or a breach of good faith.
BOnly when losses are caused by external factors beyond the director's control.
COnly when losses are caused by actions taken in the best interest of the corporation.
DOnly when a director exercises due diligence.
Lời giải
Đáp án đúng: "Only when losses are caused by errors resulting from negligence or a breach of good faith.". Theo business judgment rule (quy tắc phán quyết kinh doanh), director không chịu trách nhiệm cá nhân về một quyết định khiến công ty thua lỗ nếu đã hành động thiện chí, với sự cẩn trọng hợp lý và tin rằng đó là vì lợi ích tốt nhất của công ty. Chỉ khi vi phạm duty of care (nghĩa vụ cẩn trọng, tức cẩu thả) hoặc duty of loyalty và nghĩa vụ thiện chí (tư lợi, gian dối) thì director mới bị buộc bồi thường bằng tài sản riêng. "Only when losses are caused by external factors beyond the director's control." sai vì thiệt hại do yếu tố khách quan ngoài tầm kiểm soát chính là trường hợp director được miễn trách. "Only when losses are caused by actions taken in the best interest of the corporation." sai vì hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty là điều quy tắc trên bảo vệ, không phải căn cứ buộc trách nhiệm. "Only when a director exercises due diligence." sai vì thực hiện due diligence (sự cẩn trọng cần thiết) là bằng chứng director đã làm tròn bổn phận, nên chính là lý do để không bị buộc trách nhiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly when there are sufficient retained earnings
BOnly when there are depleting assets, such as coal mines or oil companies
COnly when there are donated or paid-in surplus funds
DWhen there are retained earnings, donated or paid-in surplus, or in certain industries with depleting assets
Lời giải
Đáp án đúng: "When there are retained earnings, donated or paid-in surplus, or in certain industries with depleting assets". Cổ tức tiền mặt chỉ được chi từ nguồn vốn hợp pháp để bảo vệ chủ nợ: thông thường là lợi nhuận giữ lại (retained earnings), ở nhiều bang còn được lấy từ thặng dư được tặng hay thặng dư vốn góp (paid-in surplus), và doanh nghiệp khai thác tài nguyên cạn dần như mỏ than, dầu khí có thể chia cổ tức phản ánh phần tài sản hao kiệt. Phương án "Only when there are sufficient retained earnings" sai vì chữ "Only" bỏ qua các nguồn hợp lệ khác. Phương án "Only when there are depleting assets, such as coal mines" sai vì đó chỉ là trường hợp đặc thù của vài ngành, không phải điều kiện chung. Phương án "Only when there are donated or paid-in surplus funds" sai vì nguồn chủ yếu và phổ biến nhất vẫn là lợi nhuận giữ lại.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen minor defects are present in the incorporation papers
BWhen the corporation is organized in a state chosen by the promoter
CWhen filing with the SEC is not required
DWhen serious defects invalidate the formation of the corporation
Lời giải
Đáp án đúng: "When serious defects invalidate the formation of the corporation". Khi việc thành lập công ty có khiếm khuyết nghiêm trọng đến mức công ty không được coi là tồn tại hợp pháp, cả về mặt pháp lý (de jure) lẫn trên thực tế (de facto), thì sự tồn tại của công ty bị bỏ qua và những người tổ chức có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân như thành viên hợp danh (partners) hay liên doanh (joint venturers). "When minor defects are present in the incorporation papers" sai vì khiếm khuyết nhỏ không làm mất tư cách công ty; công ty vẫn được coi là de jure hoặc ít nhất là de facto nên người tổ chức vẫn được bảo vệ. "When the corporation is organized in a state chosen by the promoter" sai vì người sáng lập (promoter) được tự do chọn bang để thành lập, việc chọn bang là hợp pháp. "When filing with the SEC is not required" sai vì việc không phải đăng ký với Uỷ ban Chứng khoán (SEC) chỉ liên quan việc chào bán chứng khoán, không ảnh hưởng tới sự tồn tại của công ty.
Mở trang câu hỏi này →
ATheft
BDescent
CConfusion
DAccession
Lời giải
Đáp án đúng: "Theft". Quyền sở hữu personal property (động sản) có thể xác lập qua nhiều cách hợp pháp như mua bán, tặng cho, thừa kế, tìm được tài sản bị bỏ, sáng tạo, accession (sáp nhập) hay confusion (trộn lẫn); trộm cắp không phải cách xác lập quyền sở hữu vì kẻ trộm không có quyền sở hữu nên không có gì để có được hay chuyển cho người khác, chủ sở hữu vẫn có quyền đòi lại. "Descent" là cách hợp lệ: thừa kế theo pháp luật khi người chết không để lại di chúc, tài sản chuyển cho người thân. "Confusion" là cách hợp lệ: hàng hoá cùng loại của nhiều chủ bị trộn lẫn không tách được, như ngũ cốc trong cùng một kho, thì các chủ trở thành đồng sở hữu theo tỷ lệ. "Accession" là cách hợp lệ: tài sản được tăng giá trị nhờ công sức hoặc vật liệu thêm vào, như gỗ được đóng thành bàn, chủ tài sản gốc thường sở hữu phần tăng thêm.
Mở trang câu hỏi này →
ATrespass
BAssault
CFalse imprisonment
DBattery
Lời giải
Đáp án đúng: "Trespass". Trespass to land (xâm phạm bất động sản) là một tort cố ý, xảy ra khi một người đi vào, ở lại hoặc đặt vật lên đất của người khác mà không được phép, ví dụ băng qua vườn nhà hàng xóm dù đã có biển cấm; không cần chứng minh thiệt hại thực tế. "Assault" (đe doạ hành hung) là hành vi khiến người khác lo sợ có cơ sở về một sự đụng chạm có hại sắp xảy ra, nhắm vào con người chứ không phải tài sản. "Battery" (hành vi đụng chạm trái phép) là sự tiếp xúc cơ thể có hại hoặc xúc phạm mà không có sự đồng ý. "False imprisonment" (giam giữ trái phép) là hạn chế tự do đi lại của một người trong một phạm vi nhất định mà không có căn cứ hợp pháp, chẳng hạn cửa hàng khoá cửa giữ khách nghi trộm quá mức hợp lý. Ba tort này bảo vệ thân thể và tự do của con người, còn câu hỏi nói về xâm nhập tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
ACalifornia
BNew York
Canywhere outside California
Danywhere in the US
Lời giải
Đáp án đúng: "California". Venue (địa điểm xét xử) là nơi cụ thể mà một vụ kiện nên được xét xử, khác với jurisdiction (thẩm quyền) là quyền của toà án được phán xử vụ việc. Quy tắc chung là venue đặt ở nơi bị đơn cư trú hoặc nơi xảy ra sự việc dẫn tới tranh chấp; khi hai bên đều là công dân California thì cả nơi cư trú lẫn nơi phát sinh tranh chấp đều ở California, và toà California có thẩm quyền đối với họ. "New York" là một bang không có mối liên hệ nào với các bên hay sự việc, nên không phải nơi xét xử thích hợp. "anywhere outside California" sai vì đưa vụ đi xa khỏi chính nơi có mối liên hệ với tranh chấp. "anywhere in the US" sai vì venue không được chọn tuỳ ý trên toàn quốc mà phải gắn với nơi cư trú của các bên hoặc nơi xảy ra sự việc.
Mở trang câu hỏi này →
AAdministrative agencies
BLong-arm Statutes
CBylaws
DStatutes
Lời giải
Đáp án đúng: "Administrative agencies". Ở Mỹ, administrative agencies (cơ quan hành chính) như SEC, EPA hay FTC là các uỷ ban hoặc hội đồng được cơ quan lập pháp liên bang hoặc bang trao quyền ban hành quy định, giám sát thi hành và giải quyết tranh chấp trong một lĩnh vực chuyên môn như chứng khoán, môi trường, cạnh tranh. "Statutes" (đạo luật) là văn bản do cơ quan lập pháp ban hành; đó là một nguồn luật chứ không phải một cơ quan có thẩm quyền điều tiết. "Long-arm Statutes" (đạo luật cánh tay dài) là đạo luật của bang cho phép toà án bang có thẩm quyền đối với bị đơn ở ngoài bang khi họ có mối liên hệ tối thiểu với bang đó, như kinh doanh hay gây thiệt hại tại đây. "Bylaws" là điều lệ nội bộ do công ty tự đặt ra để điều hành chính mình, không mang quyền lực nhà nước và không điều tiết ai ngoài công ty.
Mở trang câu hỏi này →
ASole proprietors are personally liable for the sole proprietorship's debts.
BThe proprietor owns all the assets of the business and is entitled to all the profits that the business generates.
CThe proprietor has full control and the freedom to operate the business in any way desired.
DThe sole proprietor’s financial risk can be limited to the investment in the business.
Lời giải
Đáp án đúng: "The sole proprietor’s financial risk can be limited to the investment in the business.". Doanh nghiệp tư nhân một chủ (sole proprietorship) không có tư cách pháp lý tách khỏi chủ, nên chủ chịu trách nhiệm vô hạn: chủ nợ có thể đòi cả nhà, xe, tiền tiết kiệm cá nhân, rủi ro không dừng ở số vốn bỏ vào kinh doanh; vì vậy phát biểu này sai và là đáp án của câu phủ định. Các phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn: "personally liable for the sole proprietorship's debts" đúng vì đó chính là trách nhiệm vô hạn; "owns all the assets of the business and is entitled to all the profits" đúng vì chủ là người sở hữu duy nhất và hưởng toàn bộ lợi nhuận; "has full control and the freedom to operate the business" đúng vì không có cổ đông hay thành viên nào khác chia quyền quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
ADischarge in bankruptcy
BRunning of the statute of limitations
CAlteration of written contract
DAll the choices
Lời giải
Đáp án đúng: "All the choices". Ngoài việc chấm dứt do thực hiện xong, do thoả thuận hay do vi phạm, hợp đồng còn có thể chấm dứt theo quy định của pháp luật (discharge by operation of law), tức pháp luật tự động làm mất hiệu lực hay mất khả năng cưỡng chế của hợp đồng mà không cần ý chí các bên. "Discharge in bankruptcy" đúng vì khi toà án ra quyết định giải trừ nợ trong phá sản, con nợ được miễn các nghĩa vụ hợp đồng còn lại. "Running of the statute of limitations" đúng vì khi thời hiệu khởi kiện đã hết, bên có quyền không thể yêu cầu toà án cưỡng chế hợp đồng nữa. "Alteration of written contract" đúng vì khi một bên cố ý sửa đổi trọng yếu văn bản hợp đồng mà không có sự đồng ý của bên kia, pháp luật cho phép bên vô tội coi hợp đồng là đã chấm dứt. Do cả ba trường hợp đều thuộc nhóm này nên phương án gộp mới là lựa chọn đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AA delegation
BA novation
CAn assignment
DA promise
Lời giải
Đáp án đúng: "A delegation". Delegation (chuyển giao nghĩa vụ) là việc một bên hợp đồng (delegator) giao cho bên thứ ba (delegatee) thực hiện nghĩa vụ của mình; bên giao vẫn chịu trách nhiệm nếu bên nhận không thực hiện đúng, trừ khi bên có quyền đồng ý giải phóng họ. Ví dụ thợ sơn đã nhận sơn nhà giao lại việc cho một thợ khác. "An assignment" sai vì chuyển nhượng quyền (assignment) là chuyển quyền lợi theo hợp đồng, như quyền nhận tiền, sang người khác, không phải chuyển nghĩa vụ. "A novation" sai vì thay thế hợp đồng là thoả thuận ba bên thay một bên cũ bằng bên mới và giải phóng hoàn toàn bên cũ khỏi trách nhiệm, khác với delegation nơi bên giao vẫn còn trách nhiệm. "A promise" sai vì lời hứa chỉ là cam kết làm hoặc không làm một việc, là thành phần tạo nên hợp đồng, không phải hành vi chuyển nghĩa vụ cho người khác.
Mở trang câu hỏi này →
AAn offer has been made by May and accepted by John.
BAn offer has been made by John and accepted by May.
CMay’s first statement is an invitation to treat.
DJohn's second statement is an offer to buy the laptop for $500.
Lời giải
Đáp án đúng: "John's second statement is an offer to buy the laptop for $500.". Theo quy tắc phản đề nghị (counteroffer) và nguyên tắc hình ảnh phản chiếu (mirror image rule), lời chấp nhận phải trùng khớp với đề nghị; trả lời bằng điều kiện khác là bác bỏ, chấm dứt đề nghị gốc và tạo ra đề nghị mới. Khi John trả giá 400 USD, đề nghị bán 500 USD của May đã chấm dứt; May lại bác bỏ mức 400 USD; vì vậy tin nhắn sau của John đồng ý 500 USD không thể chấp nhận một đề nghị đã chết, mà chỉ là đề nghị mới để May tự do chấp nhận hay từ chối. "An offer has been made by May and accepted by John." sai vì đề nghị của May đã chấm dứt do phản đề nghị trước khi John đồng ý. "An offer has been made by John and accepted by May." sai vì May đã nói không đồng ý với mức 400 USD và chưa chấp nhận mức 500 USD. "May’s first statement is an invitation to treat." sai vì lời của May gửi riêng cho John, nêu rõ hàng và giá, đủ cụ thể để là đề nghị chứ không chỉ là lời mời đàm phán (invitation to treat) như quảng cáo hay hàng bày trong tủ kính.
Mở trang câu hỏi này →
Aproducing a reliable product
Bcharging a fair price with fair profit margins
Cpaying a fair wage to employees
Dall answers are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "all answers are correct". Corporate Social Responsibility (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) yêu cầu công ty không chỉ tối đa hoá lợi nhuận mà còn đáp ứng kỳ vọng chính đáng của các bên liên quan; theo tháp CSR của Carroll gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Ba hành động nêu ra đều nằm trong kỳ vọng đó: "producing a reliable product" đáp ứng trách nhiệm với khách hàng về chất lượng và an toàn; "charging a fair price with fair profit margins" thể hiện sự công bằng trong định giá, không lợi dụng vị thế để trục lợi; "paying a fair wage to employees" là trách nhiệm với người lao động, đảm bảo thu nhập tương xứng với công sức. Mỗi ý riêng lẻ đều đúng nhưng chưa đủ, vì câu hỏi liệt kê các hành động được kỳ vọng chung của doanh nghiệp, nên phương án gộp mới là trả lời đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
Astakeholder management
Binternal management
Cpublic management
Dstrategic management
Lời giải
Đáp án đúng: "stakeholder management". Stakeholder management (quản trị các bên liên quan) là quá trình nhận diện các bên liên quan, đánh giá chính xác yêu cầu, lợi ích và mức ảnh hưởng của họ, ví dụ theo ba thuộc tính quyền lực, tính chính đáng và tính cấp bách trong mô hình Mitchell–Agle–Wood, để tổ chức ưu tiên và phản hồi phù hợp. "internal management" sai vì quản trị nội bộ tập trung vào vận hành bên trong tổ chức, không bao quát yêu cầu của khách hàng, cộng đồng hay nhà nước. "public management" sai vì đây là quản lý công, chỉ hoạt động quản lý của khu vực nhà nước chứ không phải quá trình doanh nghiệp xử lý yêu cầu của các bên. "strategic management" (quản trị chiến lược) là hoạch định và thực thi chiến lược tổng thể; nó có thể dùng kết quả phân tích bên liên quan, nhưng thuật ngữ chỉ đúng quá trình đánh giá yêu cầu của các bên là stakeholder management.
Mở trang câu hỏi này →
ADescriptive approach
BNormative approach
CInstrumental approach
DStrict approach
Lời giải
Đáp án đúng: "Normative approach". Theo cách phân loại lý thuyết bên liên quan của Donaldson và Preston, cách tiếp cận chuẩn tắc (normative) coi lợi ích của các bên liên quan có giá trị tự thân, doanh nghiệp phải quan tâm tới họ vì đó là điều đúng đắn về đạo đức, chứ không phải chỉ để kiếm thêm lợi nhuận. "Instrumental approach" (cách tiếp cận công cụ) ngược lại coi việc quản trị bên liên quan là phương tiện để đạt kết quả tài chính tốt hơn, đúng là điều câu hỏi loại trừ. "Descriptive approach" (cách tiếp cận mô tả) chỉ mô tả doanh nghiệp thực tế ứng xử với bên liên quan ra sao, không đưa ra đánh giá về giá trị. "Strict approach" không phải một nhánh trong lý thuyết bên liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
ADescriptive approach
BNormative approach
CInstrumental approach
DStrict approach
Lời giải
Đáp án đúng: "Instrumental approach". Thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) theo Donaldson và Preston được tiếp cận theo ba hướng; hướng công cụ (instrumental approach) gắn quản trị các bên liên quan với kết quả tài chính, cho rằng đối xử đúng mực với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng là hữu ích vì giúp cải thiện lợi nhuận. "Descriptive approach" sai vì hướng mô tả chỉ trình bày doanh nghiệp thực tế đang tương tác và quản lý các bên liên quan ra sao, không lập luận về lợi ích tài chính. "Normative approach" sai vì hướng chuẩn tắc cho rằng doanh nghiệp phải quan tâm tới các bên liên quan vì đó là điều đúng về mặt đạo đức, bất kể có mang lại lợi nhuận hay không. "Strict approach" sai vì đây không phải một hướng tiếp cận trong thuyết các bên liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Theo pháp luật dân sự Việt Nam về mua bán tài sản, thời hạn bảo hành được tính kể từ thời điểm bên mua có nghĩa vụ phải nhận vật, chứ không phải từ lúc bên mua thực sự nhận được vật. Cách tính này bảo vệ bên bán trước rủi ro bên mua chậm nhận hàng: nếu bên bán đã sẵn sàng giao đúng hạn mà bên mua trì hoãn nhận, thời hạn bảo hành vẫn bắt đầu chạy từ mốc bên mua lẽ ra phải nhận, để bên mua không thể kéo dài trách nhiệm bảo hành của bên bán bằng cách nhận muộn. Ví dụ hợp đồng hẹn giao máy ngày 1 tháng 3 nhưng người mua tới ngày 20 mới tới lấy, thì bảo hành vẫn tính từ ngày 1. Vì vậy khẳng định lấy thời điểm thực nhận làm mốc là sai và "True" không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
Aan implied warranty
Ba personal assurance
Can express warranty
Da full warranty
Lời giải
Đáp án đúng: "an express warranty". Theo UCC, bảo hành rõ ràng (express warranty) phát sinh từ lời khẳng định về sự thật, lời mô tả hàng hoá, hoặc mẫu, mô hình được đưa vào làm cơ sở của giao dịch; hàng phải phù hợp với mô tả, mẫu hay mô hình đó, và người bán không cần dùng chữ bảo hành hay có ý định bảo hành. Ví dụ người bán cho xem mẫu vải rồi giao vải khác màu là vi phạm bảo hành rõ ràng. "an implied warranty" sai vì bảo hành ngầm định do luật áp đặt (tính thương mại, sự phù hợp mục đích, quyền sở hữu), không xuất phát từ lời mô tả cụ thể của người bán. "a personal assurance" không phải thuật ngữ pháp lý của UCC, chỉ là một lời trấn an chung chung. "a full warranty" là loại bảo hành theo luật Magnuson–Moss về hàng tiêu dùng, đối lập với limited warranty, nói về phạm vi cam kết sửa chữa, thay thế chứ không phải nguồn gốc của bảo hành.
Mở trang câu hỏi này →