Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.620/20.347 câuCòn 12.727
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Theo cách tiếp cận của khoá học, truyền thông chia thành paid media (truyền thông trả tiền như quảng cáo), owned media (kênh thương hiệu sở hữu như website, fanpage, blog) và earned media (truyền thông lan truyền tự nhiên qua chia sẻ, đánh giá, báo chí). Chiến lược mạng xã hội hướng doanh nghiệp xây tài sản lâu dài bằng nội dung trên kênh sở hữu và bằng quan hệ tạo ra truyền thông lan truyền; paid media tốn chi phí liên tục và hiệu quả dừng ngay khi ngừng chi tiền, nên chỉ nên dùng hạn chế, có mục tiêu, ví dụ để khuếch đại nội dung tốt hoặc tiếp cận nhóm khách hàng mới. "False" không được chọn vì nó ngụ ý doanh nghiệp nên dựa nhiều vào quảng cáo trả tiền; điều đó có thể hợp với chiến dịch cần độ phủ nhanh như ra mắt sản phẩm, nhưng không phải nguyên tắc chung mà câu hỏi đặt ra.
Mở trang câu hỏi này →
AIt creates a database to track individual relationships.
BIt aims to create an individual relationship with each customer
CIt produces bottom line business metrics like ROI
DWe measure success using social metrics
Lời giải
Đáp án đúng: "We measure success using social metrics". Engagement marketing (marketing tương tác) hướng tới đông đảo khán giả để tạo nhận biết và tương tác, nên thành công được đo bằng social metrics (chỉ số mạng xã hội) như lượt thích, lượt xem, lượt nhấp, lượt chia sẻ. "It creates a database to track individual relationships." là đặc điểm của nurture marketing, nơi mỗi khách hàng được theo dõi trong cơ sở dữ liệu. "It aims to create an individual relationship with each customer" cũng thuộc nurture marketing, vốn cá nhân hoá quan hệ theo từng người. "It produces bottom line business metrics like ROI" mô tả nurture marketing và Social IMC, hai chiến lược gắn với chỉ số kinh doanh như ROI, trong khi engagement marketing khó quy trực tiếp ra lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Customer Decision Journey
BLoyalty Loop
CCustomer Engagement Engine
DAIDA Model, or “The Funnel”
Lời giải
Đáp án đúng: "Customer Engagement Engine". Customer Engagement Engine (cỗ máy gắn kết khách hàng) là khung hiện đại mô tả hệ sinh thái gắn kết ngày nay, trong đó khách hàng liên tục tương tác với thương hiệu và với nhau qua nhiều điểm chạm, và chỉ ra cụ thể tương tác xã hội có thể chủ động thúc đẩy từng giai đoạn ra sao. "The Customer Decision Journey" của McKinsey mô tả hành trình ra quyết định vòng tròn của người mua nhưng không lấy vai trò chủ động của gắn kết xã hội làm trọng tâm. "Loyalty Loop" (vòng lặp trung thành) là một phần trong hành trình đó, chỉ nói việc khách mua lại mà không bao quát cả hệ sinh thái gắn kết. "AIDA Model, or “The Funnel”" là mô hình tuyến tính truyền thống Attention, Interest, Desire, Action, coi khách hàng đi một chiều qua phễu nên không giải thích được hệ sinh thái tương tác hai chiều hiện nay.
Mở trang câu hỏi này →
AAnalog advertising
BDirect response advertising
CStunting/Visibility advertising
DPersuasion/Big Brand advertising
Lời giải
Đáp án đúng: "Stunting/Visibility advertising". Quảng cáo có thể phân theo mục tiêu. Stunting/Visibility advertising (quảng cáo gây chú ý, tạo độ nhận biết) dùng những hoạt động táo bạo, bất ngờ để được những người chủ chốt như báo chí, người có ảnh hưởng, đối tác hay giới đầu tư để ý tới, từ đó họ bàn tán và lan truyền tiếp; ví dụ cú nhảy từ tầng bình lưu Red Bull Stratos. "Analog advertising" chỉ quảng cáo trên phương tiện truyền thống như báo in, truyền hình, tức là phân theo kênh chứ không theo mục tiêu gây chú ý với người chủ chốt. "Direct response advertising" (quảng cáo phản hồi trực tiếp) nhằm khiến người xem hành động ngay như mua hàng, đăng ký hay gọi điện, và đo được bằng số phản hồi. "Persuasion/Big Brand advertising" (quảng cáo thuyết phục, xây dựng thương hiệu lớn) nhắm tới đại chúng để định hình nhận thức và thái độ với thương hiệu trong dài hạn.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat if you build it and they don’t come?
BHow much exactly is “pay a little”?
CWho can simply rely on the behavior of others?
DWhat if social becomes obsolete?
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "What if you build it and they don’t come?", "How much exactly is “pay a little”?" và "Who can simply rely on the behavior of others?". Lời khuyên trả ít nhất có thể cho paid media (truyền thông trả tiền), sở hữu càng nhiều càng tốt owned media (truyền thông sở hữu) và giành lời nhắc tích cực từ earned media (truyền thông lan truyền) nghe hợp lý nhưng để lại ba câu hỏi khó. Câu "What if you build it and they don’t come?" chỉ ra rủi ro của owned media: dựng website, blog, cộng đồng xong vẫn có thể không ai ghé nếu không có quảng cáo dẫn đường. Câu "How much exactly is “pay a little”?" cho thấy không có con số chuẩn cho ngân sách quảng cáo, mỗi ngành và mỗi giai đoạn một khác. Câu "Who can simply rely on the behavior of others?" nhắc rằng earned media phụ thuộc vào việc người khác có chịu nói về mình hay không, điều thương hiệu không kiểm soát được. Còn "What if social becomes obsolete?" không phải câu hỏi lời khuyên này đặt ra; nó bàn cách phân bổ giữa ba loại truyền thông, không giả định mạng xã hội biến mất.
Mở trang câu hỏi này →
AThe supply of mass media has increased.
BThe supply of mass media has declined.
CWhen you have to buy advertising a la carte as opposed to in bulk, prices will be lower.
DAudiences to any single media occurrence are larger than they used to be.
Lời giải
Đáp án đúng: "The supply of mass media has declined.". Có nhiều kênh hơn nhưng khán giả bị phân mảnh, mỗi kênh chỉ còn một phần nhỏ; số phương tiện còn có thể đưa thông điệp tới một lượng rất lớn người cùng lúc, tức mass media (truyền thông đại chúng), lại giảm. Theo quy luật cung cầu, khi nguồn cung tiếp cận đại chúng khan hiếm mà nhu cầu của nhà quảng cáo vẫn lớn thì giá tăng. "The supply of mass media has increased." sai vì nếu cung tăng thì giá phải giảm, trái với hiện tượng giá paid media leo thang. "When you have to buy advertising a la carte as opposed to in bulk, prices will be lower." sai vì mua lẻ từng vị trí thường đắt hơn trên mỗi đơn vị so với mua số lượng lớn, nên nó không lý giải được việc giá rẻ đi. "Audiences to any single media occurrence are larger than they used to be." sai vì xu hướng ngược lại: khán giả của mỗi chương trình hay mỗi lần xuất hiện đã nhỏ đi do phân mảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly first engagement opportunities
BA 1-to-1 sales relationship with social visitors.
CA community-minded focus
DAnonymous likes and follows on social media
Lời giải
Đáp án đúng: "A 1-to-1 sales relationship with social visitors.". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) là chiến lược biến người ghé thăm trên mạng xã hội thành mối quan hệ bán hàng 1-1: thương hiệu thu thông tin liên hệ, rồi gửi nội dung phù hợp với từng giai đoạn ra quyết định cho tới khi họ sẵn sàng giao dịch, rất phổ biến trong B2B và sản phẩm giá trị cao. "Only first engagement opportunities" sai vì lần tương tác đầu chỉ là điểm khởi đầu; nurture marketing cốt ở chuỗi tiếp xúc kéo dài sau đó. "A community-minded focus" là đặc trưng của Social IMC, nơi thương hiệu xây cộng đồng ảo riêng, chứ không phải trọng tâm quan hệ cá nhân của nurture. "Anonymous likes and follows on social media" sai vì lượt thích, theo dõi ẩn danh là kết quả bề mặt của hoạt động gắn kết, còn nurture marketing muốn biết rõ khách hàng là ai.
Mở trang câu hỏi này →
A“Where are you in the product purchase lifecycle?”
B“How many likes and follows have we generated?”
C“How many emails would you like to receive?”
D“Who are you?”
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "“Where are you in the product purchase lifecycle?”" và "“Who are you?”". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) xây quan hệ cá nhân với từng khách hàng tiềm năng, nên trước hết cần biết họ là ai, có nhu cầu và đặc điểm gì, và họ đang ở giai đoạn nào trong vòng đời mua hàng để gửi đúng nội dung vào đúng lúc, ví dụ người mới tìm hiểu cần thông tin so sánh còn người sắp mua cần ưu đãi và hỗ trợ. "“How many likes and follows have we generated?”" là câu hỏi đo social metrics của engagement marketing, không giúp hiểu từng khách hàng. "“How many emails would you like to receive?”" chỉ là tuỳ chọn tần suất liên lạc, có ích cho trải nghiệm nhưng không cho biết khách hàng là ai hay đang ở đâu trên hành trình mua.
Mở trang câu hỏi này →
AIf you want to be an expert, you need to give today's experts the respect they deserve.
BGive experts and communities with overloading information.
CChoose and focus only one form of media across the social pyramid
DConsumers form communities to discuss things that are of interest to them
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "If you want to be an expert, you need to give today's experts the respect they deserve." và "Consumers form communities to discuss things that are of interest to them". Muốn xây dựng lượng người theo dõi chuyên nghiệp trên mạng xã hội, bạn cần hiểu rằng người tiêu dùng tự tập hợp thành cộng đồng để bàn về điều họ quan tâm, nên việc của bạn là tham gia các cộng đồng đó với vai trò người đóng góp giá trị; đồng thời muốn trở thành chuyên gia thì phải tôn trọng, trích dẫn và kết nối với những chuyên gia hiện tại, vì họ và khán giả của họ là cánh cửa đưa bạn tới cộng đồng. "Give experts and communities with overloading information." sai vì nhồi thông tin quá tải khiến chuyên gia và cộng đồng thấy phiền, làm mất thiện cảm thay vì tạo uy tín. "Choose and focus only one form of media across the social pyramid" sai vì người theo dõi phân bố ở nhiều tầng của kim tự tháp mạng xã hội; chỉ dùng một dạng phương tiện sẽ bỏ lỡ những người tiêu thụ nội dung ở dạng khác, nên chiến lược tốt phối hợp nhiều tầng.
Mở trang câu hỏi này →
APaying extra fees to free social monitoring services to get enhanced capabilities.
BSharing tweets, blogs, and other media of your influencers with a positive tone.
CGiving constructive criticism to influencers and members of the community when they post something.
DGiving your influencers a list of topics and categories you would like them to post about.
Lời giải
Đáp án đúng: "Sharing tweets, blogs, and other media of your influencers with a positive tone.". Tinh thần Give to Get (cho đi để nhận lại) trong quan hệ với người có ảnh hưởng nghĩa là thương hiệu chủ động trao giá trị trước: chia sẻ tweet, bài blog và nội dung của họ với giọng tích cực, giúp họ tiếp cận thêm khán giả; nhờ vậy họ nhận ra thương hiệu, có thiện cảm và về sau sẵn lòng nhắc tới hay hợp tác. "Paying extra fees to free social monitoring services to get enhanced capabilities." chỉ là chuyện nâng cấp công cụ giám sát, không liên quan tới xây dựng quan hệ với cộng đồng. "Giving constructive criticism to influencers and members of the community" không phải là cho đi giá trị; phê bình dù mang tính xây dựng cũng không giúp ích cho họ nên khó tạo thiện cảm ở bước đầu. "Giving your influencers a list of topics and categories you would like them to post about." thực chất là đòi hỏi họ làm theo ý thương hiệu, tức là lấy chứ không phải cho.
Mở trang câu hỏi này →
APassion communities address an internal need of ours, and we seek them because we want to.
BPassion communities are a temporary need and we grow out of them quickly.
CPeople join passion communities to learn from experts who have been there before.
DPeople are driven to passion communities by life events such as retirement or getting married.
Lời giải
Đáp án đúng: "Passion communities address an internal need of ours, and we seek them because we want to.". Passion communities (cộng đồng đam mê) hình thành quanh sở thích tự thân như nhiếp ảnh, chạy bộ, nấu ăn; người ta tìm đến vì muốn chứ không vì bị hoàn cảnh thúc ép, nên họ gắn bó lâu và tương tác sôi nổi, rất có giá trị với thương hiệu cùng lĩnh vực. Phát biểu "a temporary need and we grow out of them quickly" sai vì đam mê thường kéo dài nhiều năm; nhu cầu tạm thời rồi qua đi là đặc điểm của cộng đồng gắn với một giai đoạn sống. Phát biểu "learn from experts who have been there before" mô tả lý do người ta theo dõi thought leaders (chuyên gia dẫn dắt), một tầng khác của kim tự tháp mạng xã hội. Phát biểu "by life events such as retirement or getting married" mô tả cộng đồng sinh ra từ nhu cầu của một sự kiện cuộc đời, động lực là hoàn cảnh bên ngoài, trái với nhu cầu bên trong của cộng đồng đam mê.
Mở trang câu hỏi này →
7612WeFeelFine.org is an example of…4 lựa chọn
AReal-time Social Data
BA social community
CA blog
DAn influencer
Lời giải
Đáp án đúng: "Real-time Social Data". WeFeelFine.org là một dự án dữ liệu do Jonathan Harris và Sep Kamvar tạo ra, liên tục quét các blog để thu những câu chứa cụm "I feel" hay "I am feeling", rồi hiển thị cảm xúc của con người theo thời gian thực kèm thông tin như địa điểm, thời tiết. Nó minh họa cho real-time social data (dữ liệu xã hội thời gian thực): dữ liệu do người dùng tạo ra trên mạng được thu và phân tích gần như ngay lập tức. "A social community" sai vì trang này không có thành viên tương tác với nhau quanh một mối quan tâm chung, nó chỉ tổng hợp và trực quan hóa dữ liệu. "A blog" sai vì nó không đăng bài viết của tác giả mà lấy dữ liệu từ rất nhiều blog khác. "An influencer" sai vì influencer là một cá nhân có sức ảnh hưởng tới người theo dõi, còn đây là một công cụ dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial networks are created to link members together as families, friends or colleagues to allow for conversation and the exchange of pictures.
BMost social networking sites are created by members who also manage them.
CMany social networks start by focusing on communication. Then, after they grow, they add some type of revenue generation device like advertisements to raise revenues.
DThe creators of social networks are entrepreneurs who want to eventually monetize their site.
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Social networks are created to link members together as families, friends or colleagues to allow for conversation and the exchange of pictures.", "Many social networks start by focusing on communication. Then, after they grow, they add some type of revenue generation device like advertisements to raise revenues." và "The creators of social networks are entrepreneurs who want to eventually monetize their site.". Mạng xã hội (social network) như Facebook được lập ra để kết nối thành viên với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, cho họ trò chuyện và chia sẻ ảnh. Người sáng lập là doanh nhân hướng tới kiếm tiền từ trang về lâu dài, nhưng giai đoạn đầu họ tập trung vào giao tiếp để thu hút người dùng; khi đủ lớn mới thêm cơ chế tạo doanh thu như quảng cáo, đúng con đường Facebook đã đi. Phương án "Most social networking sites are created by members who also manage them." sai vì mạng xã hội do công ty, nhà khởi nghiệp lập và vận hành, thành viên chỉ là người dùng; mô tả trang do chính thành viên lập và quản lý hợp hơn với một số cộng đồng ảo hay trang đam mê nhỏ, không phải mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AClear and concise information
BExcessive use of text
CBalanced layout and design
DLow-quality images
ERelevant and accurate data
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Clear and concise information", "Balanced layout and design" và "Relevant and accurate data". Infographic (đồ hoạ thông tin) hiệu quả biến dữ liệu thành thông điệp nắm được trong vài giây, nên cần thông tin rõ ràng, ngắn gọn, bố cục cân đối dẫn mắt người xem đi theo mạch câu chuyện, và dữ liệu liên quan, chính xác để giữ uy tín cho thương hiệu. "Excessive use of text" là lỗi thiết kế vì quá nhiều chữ biến infographic thành một bài viết dài, người xem chỉ lướt qua sẽ bỏ đi. "Low-quality images" làm hình ảnh mờ, vỡ, khiến sản phẩm trông kém chuyên nghiệp và giảm sức lan truyền khi được chia sẻ trên mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AClear and concise headlines
BComplicated and detailed descriptions
CRelevant and compelling call-to-action (CTA)
DMultiple navigation links to other pages
EVisuals that support the content
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Clear and concise headlines", "Relevant and compelling call-to-action (CTA)" và "Visuals that support the content". Landing page (trang đích) trong nurture marketing là nơi người đọc từ bài đăng hay email đi tới và được mời bước tiếp theo trong quan hệ, như tải tài liệu hay đăng ký nhận bản tin; vì vậy trang phải cho người đọc hiểu ngay giá trị bằng tiêu đề rõ và gọn, có call-to-action (lời kêu gọi hành động) phù hợp và hấp dẫn, và dùng hình ảnh hỗ trợ nội dung. "Complicated and detailed descriptions" làm người đọc mất tập trung và rời trang trước khi kịp hành động. "Multiple navigation links to other pages" mở thêm lối thoát, kéo người đọc khỏi mục tiêu duy nhất của trang đích nên làm giảm tỷ lệ chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
ALinkedIn
BInstagram
CSnapchat
DPinterest
Lời giải
Đáp án đúng: "LinkedIn". Chọn nền tảng mạng xã hội phải xuất phát từ việc thị trường mục tiêu đang ở đâu và dùng nền tảng đó để làm gì. LinkedIn là mạng xã hội nghề nghiệp: người dùng lập hồ sơ công việc, kết nối đồng nghiệp, theo dõi doanh nghiệp, tìm việc và đọc nội dung chuyên môn, nên đây là kênh hiệu quả nhất để tiếp cận người đi làm, nhà quản lý và khách hàng doanh nghiệp (B2B). "Instagram" mạnh về hình ảnh, video ngắn và phong cách sống, phù hợp với thương hiệu tiêu dùng hơn là đối tượng chuyên môn. "Snapchat" thiên về nhắn tin bằng ảnh, nội dung tự biến mất và người dùng trẻ, nên hợp với giao tiếp giải trí. "Pinterest" là nơi tìm ý tưởng, cảm hứng về trang trí, ẩm thực, thời trang, phù hợp với mua sắm và sáng tạo cá nhân hơn là tiếp cận thị trường nghề nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ASharing news articles on social media platforms.
BCreating content that aligns with trending news stories to generate engagement.
CAvoiding controversial news topics.
DUsing news articles as primary sources for content creation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Creating content that aligns with trending news stories to generate engagement.". Newsjacking là kỹ thuật chớp lấy một tin tức đang nóng và nhanh chóng tạo nội dung gắn thương hiệu vào câu chuyện đó, nhờ sức nóng của tin mà nội dung được chú ý và tương tác nhiều; thuật ngữ được David Meerman Scott phổ biến. Ví dụ quen thuộc là Oreo đăng hình với dòng chữ «You can still dunk in the dark» ngay khi sân Super Bowl 2013 mất điện. "Sharing news articles on social media platforms." chỉ là chia sẻ lại tin, không gắn thương hiệu hay tạo nội dung mới. "Avoiding controversial news topics." là nguyên tắc thận trọng nên áp dụng khi làm newsjacking, chứ không phải định nghĩa của nó. "Using news articles as primary sources for content creation." mô tả việc lấy báo chí làm nguồn tư liệu, không đòi hỏi tính thời sự và tốc độ bám theo xu hướng như newsjacking.
Mở trang câu hỏi này →
ARise of e-commerce
BDecline of mobile usage
CGrowth of social media marketing
DIncreased importance of data analytics
EReduction in online advertising
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Rise of e-commerce", "Growth of social media marketing" và "Increased importance of data analytics". Thị trường số đang bị định hình bởi việc mua bán chuyển mạnh sang kênh trực tuyến, việc mạng xã hội trở thành kênh chính để tiếp cận và tương tác với khách hàng, và việc doanh nghiệp ngày càng dựa vào phân tích dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng và ra quyết định. "Decline of mobile usage" sai vì xu hướng thực tế là ngược lại: thiết bị di động ngày càng là điểm chạm chính, nhiều thương hiệu thiết kế theo hướng ưu tiên di động. "Reduction in online advertising" cũng ngược với thực tế, vì ngân sách quảng cáo trực tuyến, nhất là trên mạng xã hội và công cụ tìm kiếm, tiếp tục tăng khi khán giả dồn về các nền tảng số.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying key performance indicators (KPIs)
BAsking for sponsor
CHiring a social media manager
DScheduling daily team meetings
Lời giải
Đáp án đúng: "Identifying key performance indicators (KPIs)". Một kế hoạch và lịch triển khai marketing mạng xã hội cần gắn với mục tiêu đo được; KPI (chỉ số đo lường hiệu quả chính) như tỉ lệ tương tác, lượng truy cập về website, số khách hàng tiềm năng hay doanh thu từ mạng xã hội cho biết mỗi hoạt động trong lịch có đạt mục tiêu không và cần điều chỉnh gì. Thiếu KPI, kế hoạch chỉ là danh sách bài đăng không có thước đo. "Asking for sponsor" (tìm nhà tài trợ) chỉ cần với một số dự án hay sự kiện cụ thể, không phải bước cốt lõi của mọi kế hoạch. "Hiring a social media manager" là quyết định nhân sự, có thể cần khi triển khai nhưng không phải bước lập kế hoạch. "Scheduling daily team meetings" là cách tổ chức công việc nội bộ, không quyết định chất lượng của kế hoạch marketing.
Mở trang câu hỏi này →
Aengagement strategy
Bnurture strategy
Csocial IMC strategy
DNone of the others are correct.
Lời giải
Đáp án đúng: "engagement strategy". Engagement strategy (chiến lược tương tác) dùng nội dung và hoạt động gây chú ý để kéo đông người tham gia, chia sẻ và theo dõi, rồi đo thành công bằng social metrics như lượt thích và lượng người hâm mộ mới. Chiến dịch Giant Thumb của Cadbury mừng cột mốc người hâm mộ trên Facebook bằng một ngón tay cái khổng lồ làm từ sô-cô-la, mời người hâm mộ theo dõi và tham gia, và kết quả được đo bằng số fan mới, đúng tinh thần chiến lược tương tác. "nurture strategy" (chiến lược nuôi dưỡng) nhắm tới quan hệ cá nhân với từng khách hàng theo vòng đời mua hàng và đo bằng chỉ số kinh doanh, không phải số fan. "social IMC strategy" nhắm vào nhóm khách hàng giá trị cao bằng một empowering concept, không phải chiến dịch đại chúng để tăng fan. "None of the others are correct." sai vì đã có một chiến lược mô tả đúng chiến dịch này.
Mở trang câu hỏi này →