Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.420/20.347 câuCòn 12.927
AI only
BIII only
CI and III
DI, II and III
Lời giải
Đáp án đúng: "I and III". Phân tích dữ liệu định tính làm việc với ghi chép phỏng vấn, quan sát và trích dẫn, nên kỹ thuật điển hình là clustering (gom cụm), như sắp các ghi chú dán lên tường thành nhóm theo kiểu affinity diagram (sơ đồ tương đồng), và finding patterns (tìm mẫu hình) lặp lại qua nhiều người tham gia; vì vậy mục I và mục III đều đúng. Chạy statistical regression (hồi quy thống kê) là kỹ thuật định lượng, cần dữ liệu số và mẫu đủ lớn, nên mục II không thuộc phân tích định tính. "I only" thiếu việc tìm mẫu hình, vốn là đích đến của việc gom cụm. "III only" bỏ sót gom cụm, kỹ thuật chính để đi tới mẫu hình. "I, II and III" sai vì gộp cả hồi quy thống kê vào.
Mở trang câu hỏi này →
AThey make interviews shorter
BThey can bias participant responses
CThey are easier to transcribe
DThey require ethical approval
Lời giải
Đáp án đúng: "They can bias participant responses". Leading question (câu hỏi dẫn dắt) là câu hỏi gài sẵn câu trả lời mong muốn, ví dụ bạn thấy tính năng mới tiện lợi đúng không; người tham gia thường muốn làm hài lòng người hỏi nên dễ xuôi theo, khiến dữ liệu phản ánh giả định của nhà nghiên cứu thay vì suy nghĩ thật của họ. Câu hỏi trung lập như bạn thấy tính năng này thế nào giữ cho câu trả lời khách quan. "They make interviews shorter" sai vì độ dài buổi phỏng vấn không phải lý do tránh câu dẫn dắt. "They are easier to transcribe" sai vì dễ hay khó chép lại không liên quan tới cách đặt câu hỏi. "They require ethical approval" sai vì phê duyệt đạo đức áp cho cả nghiên cứu, không riêng cho một kiểu câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AAnswers that confirm what you know.
BAnswers that are surprising or unexpected.
CAnswers delivered without emotion.
DAnswers that show off the participant’s cleverness.
Lời giải
Đáp án đúng: "Answers that are surprising or unexpected.". Khi phân tích phỏng vấn, những câu trả lời liên quan tới câu hỏi nghiên cứu mà lại gây bất ngờ là tín hiệu quý nhất, vì chúng cho thấy giả định của nhóm thiết kế có thể sai hoặc còn khía cạnh chưa ai nghĩ tới, ví dụ người dùng không dùng tính năng lọc vì không biết nó tồn tại chứ không phải vì không cần. "Answers that confirm what you know." ít mang thông tin mới và dễ kéo người nghiên cứu vào thiên kiến xác nhận. "Answers delivered without emotion." không có lý do gì để ưu tiên; thật ra cảm xúc mạnh thường báo hiệu điều người dùng quan tâm. "Answers that show off the participant’s cleverness." phản ánh cách người tham gia muốn thể hiện bản thân hơn là trải nghiệm thật của họ.
Mở trang câu hỏi này →
ATo gather quantitative data for statistical analysis
BTo understand the context in which a product is used and how it influences user behavior
CTo create archetypes of different user groups
DTo assess the effectiveness of a product feature through experiments
Lời giải
Đáp án đúng: "To understand the context in which a product is used and how it influences user behavior". Contextual inquiry (phỏng vấn tại bối cảnh) là phương pháp đến tận nơi người dùng làm việc, quan sát họ làm việc thật và hỏi ngay lúc đó, theo mô hình thầy và người học việc. Mục tiêu là hiểu môi trường, công cụ, gián đoạn và thói quen ảnh hưởng tới cách họ dùng sản phẩm, những điều người ta thường không tự kể ra khi phỏng vấn ở phòng họp. Ví dụ quan sát dược sĩ dùng phần mềm bán thuốc giữa lúc khách xếp hàng. "To gather quantitative data for statistical analysis" sai vì đây là phương pháp định tính với ít người tham gia. "To create archetypes of different user groups" là việc tạo persona, có thể dùng dữ liệu từ contextual inquiry nhưng là bước tổng hợp sau. "To assess the effectiveness of a product feature through experiments" là thử nghiệm có kiểm soát như A/B testing, không phải quan sát tại bối cảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AStrict adherence to a script with no flexibility
BA list of guiding questions with flexibility to explore unexpected responses
CA completely open conversation with no prepared questions
DA series of yes/no questions to gather quick data
Lời giải
Đáp án đúng: "A list of guiding questions with flexibility to explore unexpected responses". Thành phần thiết yếu của phỏng vấn bán cấu trúc là một bộ câu hỏi định hướng làm khung, kèm quyền linh hoạt hỏi thêm khi người tham gia đưa ra câu trả lời bất ngờ; ví dụ đang hỏi về cách đặt vé, người dùng nhắc tới việc nhờ bạn đặt hộ thì người phỏng vấn đào sâu ngay chi tiết đó. "Strict adherence to a script with no flexibility" là phỏng vấn có cấu trúc chặt, bỏ lỡ phát hiện mới. "A completely open conversation with no prepared questions" là phỏng vấn phi cấu trúc, dễ trôi khỏi chủ đề và khó so sánh giữa các người tham gia. "A series of yes/no questions to gather quick data" là loạt câu hỏi đóng giống bảng khảo sát, chỉ cho câu trả lời ngắn và không có chỗ cho hiểu biết sâu, nên không phải bản chất của phỏng vấn bán cấu trúc.
Mở trang câu hỏi này →
ASpecify how the survey results will be used
BIdentify the trustworthiness of the sponsoring organization
CMake the survey as short as possible
DStress that opportunities to respond are limited
Lời giải
Đáp án đúng: "Make the survey as short as possible". Câu phủ định: theo thuyết trao đổi xã hội, người thiết kế khảo sát có ba nhóm cách khuyến khích phản hồi là tăng lợi ích cảm nhận, giảm chi phí cảm nhận và xây dựng niềm tin. Làm khảo sát ngắn thuộc nhóm giảm chi phí, vì bớt thời gian và công sức cho người trả lời, chứ không làm tăng lợi ích họ nhận được, nên đây là đáp án. "Specify how the survey results will be used" tăng lợi ích vì người trả lời thấy ý kiến của mình sẽ tạo ra thay đổi có ý nghĩa. "Identify the trustworthiness of the sponsoring organization" giúp người trả lời tin rằng những lợi ích được hứa sẽ thực sự đến, nhờ đó giá trị họ cảm nhận từ việc tham gia tăng lên. "Stress that opportunities to respond are limited" tận dụng tâm lý khan hiếm: cơ hội càng hiếm thì việc được mời càng có giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
AHow to pay a fair wage to Turkers
BThe shakiness of the demographic data about Turkers
CHow to check for the validity of responses
DResponse rates for Turkers
Lời giải
Đáp án đúng: "Response rates for Turkers". Amazon Mechanical Turk là chợ việc vặt trực tuyến nơi người làm, gọi là Turker, nhận làm khảo sát để lấy tiền; vì người tham gia tự chọn nhận việc, nên tỉ lệ phản hồi theo nghĩa thường dùng, tức bao nhiêu người được mời thì trả lời, gần như không đặt ra và không phải mối bận tâm. "How to pay a fair wage to Turkers" là điều cần nghĩ vì mức trả thấp vừa bất công vừa làm giảm chất lượng câu trả lời. "The shakiness of the demographic data about Turkers" cần nghĩ vì thông tin nhân khẩu do Turker tự khai và nhóm này không đại diện cho mọi quần thể. "How to check for the validity of responses" cần nghĩ vì có người trả lời vội để nhận tiền, nên phải chèn câu kiểm tra sự chú ý và lọc câu trả lời bất thường.
Mở trang câu hỏi này →
ARespondent
BInstrument
CFrame
DPopulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Instrument". Trong thuật ngữ khảo sát, instrument (công cụ khảo sát) là chính bộ câu hỏi được đưa cho người trả lời, như bảng hỏi trực tuyến hay kịch bản phỏng vấn, gồm cách diễn đạt, thứ tự và các lựa chọn trả lời. "Respondent" là người trả lời khảo sát, tức đối tượng nhận câu hỏi chứ không phải câu hỏi. "Frame" là sampling frame (khung chọn mẫu), danh sách cụ thể từ đó ta rút người tham gia, ví dụ danh sách email khách hàng đã đăng ký. "Population" là tổng thể, toàn bộ nhóm người mà ta muốn rút ra kết luận, như mọi người dùng của ứng dụng. Ba khái niệm này đều nói về con người được nghiên cứu, còn câu hỏi thực tế thì gọi là instrument.
Mở trang câu hỏi này →
7409What heuristic does this violate?4 lựa chọn
AUser control and freedom
BError prevention
CVisibility of system status
DRecognition vs recall
Lời giải
Đáp án đúng: "User control and freedom". Hình là một phát hiện kiểm thử của màn hình Time Sheet trong hệ thống chấm công: bảng liệt kê các dòng giờ làm theo ngày, loại, mã giờ, giờ bắt đầu, kết thúc và số giờ, mỗi dòng chỉ có biểu tượng kính lúp để xem, phía trên có nút dấu cộng để thêm dòng mới, nhưng không có cách nào sửa hay xoá một dòng đã nhập sai. Heuristic User control and freedom của Nielsen đòi người dùng luôn có lối thoát khi lỡ tay, tức hoàn tác, sửa hoặc huỷ việc vừa làm, nên đây là vi phạm. "Error prevention" nói về ngăn lỗi xảy ra từ đầu, như kiểm tra giờ kết thúc trước giờ bắt đầu, còn vấn đề ở đây là không sửa được lỗi đã có. "Visibility of system status" không bị vi phạm vì màn hình báo rõ trạng thái hạn nộp và thời gian đã chấm công. "Recognition vs recall" nói về việc cho người dùng nhận ra thay vì phải nhớ, không liên quan đến việc thiếu chức năng sửa, xoá.
Mở trang câu hỏi này →
AA social media site, like Twitter
BAn organization’s email directory
CAll phone numbers in the U.S.
DUser names of everyone who logged into the site this month
Lời giải
Đáp án đúng: "A social media site, like Twitter". Sampling frame (khung chọn mẫu) là một danh sách cụ thể, đếm được các thành viên của tổng thể, từ đó có thể rút mẫu một cách có hệ thống. Một mạng xã hội như Twitter là nơi để tiếp cận người, chứ bản thân nó không phải danh sách người dùng mà nhà nghiên cứu có trong tay để chọn mẫu, nên đây là đáp án. Các phương án kia đều là danh sách cụ thể nên được xem là khung chọn mẫu: "An organization’s email directory" là danh bạ email toàn bộ nhân viên, rút ngẫu nhiên được; "All phone numbers in the U.S." là tập số điện thoại, nền tảng của cách gọi ngẫu nhiên trong khảo sát qua điện thoại; "User names of everyone who logged into the site this month" là danh sách tài khoản lấy từ nhật ký đăng nhập, rất hợp để khảo sát người dùng đang hoạt động.
Mở trang câu hỏi này →
APeople consider the economic value to themselves of any given social exchange.
BPeople think about the risk to themselves primarily in considering social exchanges.
CPeople are really bad at guessing the cost/benefit of any given social exchange.
DPeople use trust as a basis to make a cost/benefit guess on the value of a social exchange.
Lời giải
Đáp án đúng: "People use trust as a basis to make a cost/benefit guess on the value of a social exchange.". Social exchange theory (thuyết trao đổi xã hội), được Dillman áp dụng vào thiết kế khảo sát, cho rằng người ta quyết định có tham gia một trao đổi xã hội như trả lời khảo sát hay không bằng cách ước đoán lợi ích và chi phí; vì lợi ích thường đến sau, niềm tin rằng bên kia sẽ giữ lời là nền tảng của phép ước đoán đó. "People consider the economic value to themselves of any given social exchange." quá hẹp: lợi ích trong trao đổi xã hội gồm cả cảm giác được giúp người khác, được ghi nhận, không chỉ giá trị kinh tế. "People think about the risk to themselves primarily in considering social exchanges." chỉ nhìn vào một vế chi phí, bỏ qua lợi ích lẫn niềm tin. "People are really bad at guessing the cost/benefit of any given social exchange." không phải luận điểm của thuyết, vốn mô tả cách con người cân nhắc chứ không khẳng định họ đoán kém.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Sketching (phác thảo) trong UX là công cụ suy nghĩ và trao đổi, không phải tác phẩm nghệ thuật: chỉ cần hộp, đường kẻ, mũi tên, người que và vài nhãn chữ là đủ để thể hiện bố cục màn hình hay một kịch bản sử dụng. Giá trị của phác thảo nằm ở việc vẽ nhanh, vẽ nhiều phương án, dễ bỏ đi, và bản vẽ thô còn khuyến khích người khác góp ý thẳng hơn vì không ai tiếc một bản vẽ chưa trau chuốt. Vì vậy không cần giỏi vẽ mới dùng được phác thảo, phát biểu là sai. "True" sai vì nó coi kỹ năng hội hoạ là điều kiện tiên quyết, trong khi điều quan trọng là truyền đạt được ý tưởng chứ không phải nét vẽ đẹp.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Trong UX, design (thiết kế) bao trùm cách sản phẩm vận hành và được sử dụng: cấu trúc thông tin, luồng nhiệm vụ, tương tác, khả năng sử dụng, khả năng tiếp cận và cảm xúc người dùng khi dùng. Thẩm mỹ chỉ là một phần, ví dụ một ứng dụng ngân hàng đẹp mắt nhưng chuyển tiền mất mười bước vẫn là thiết kế kém. Ngược lại, một giao diện giản dị nhưng giúp người dùng làm xong việc nhanh và ít lỗi vẫn được xem là thiết kế tốt. "True" sai vì nó thu hẹp thiết kế thành trang trí bề mặt, bỏ qua việc người làm UX chủ yếu giải quyết vấn đề của người dùng thông qua chức năng và tương tác, còn hình thức thị giác phục vụ cho mục tiêu đó.
Mở trang câu hỏi này →
ATime capsule
BPrototype
CBrainstorm
DDesign representation
Lời giải
Đáp án đúng: "Prototype". Bill Moggridge, nhà thiết kế người Anh đồng sáng lập IDEO, định nghĩa prototype (bản mẫu) là một biểu diễn của thiết kế được làm ra trước khi lời giải cuối cùng tồn tại. Định nghĩa này rất rộng: một phác thảo giấy, mô hình bìa cứng hay bản demo bấm được đều là prototype, miễn là chúng giúp đem ý tưởng ra thử trước khi có sản phẩm thật. "Time capsule" là hộp lưu giữ đồ vật cho tương lai, không liên quan đến thiết kế. "Brainstorm" là hoạt động sinh ý tưởng theo nhóm, cho ra danh sách ý tưởng chứ không phải biểu diễn của một thiết kế. "Design representation" là khái niệm chung chỉ mọi cách thể hiện thiết kế, kể cả bản vẽ hoàn thiện sau khi sản phẩm đã có, nên thiếu đúng điểm then chốt là được làm trước khi lời giải cuối tồn tại.
Mở trang câu hỏi này →
ACreate a rigid set of instructions for users
BUnderstand user behavior step-by-step and improve user interfaces accordingly
CRemove all user input from the system
DFocus on visual aesthetics without regard for usability
Lời giải
Đáp án đúng: "Understand user behavior step-by-step and improve user interfaces accordingly". Mô hình hành động của Norman chia một lần tương tác thành các bước: đặt mục tiêu, lên kế hoạch, chọn chuỗi hành động, thực hiện, rồi cảm nhận, diễn giải và so sánh kết quả với mục tiêu; nhờ đó nhà thiết kế chỉ ra người dùng vướng ở bước nào, ở khoảng cách thực hiện (gulf of execution) hay khoảng cách đánh giá (gulf of evaluation), để sửa đúng chỗ. "Create a rigid set of instructions for users" sai vì mô hình dùng để hiểu người dùng, không phải để bắt họ làm theo hướng dẫn cứng nhắc. "Remove all user input from the system" sai vì mô hình xoay quanh hành động của người dùng, bỏ hết đầu vào là triệt tiêu chính đối tượng phân tích. "Focus on visual aesthetics without regard for usability" sai vì mô hình phục vụ khả dụng, không phải thẩm mỹ thuần túy.
Mở trang câu hỏi này →
ASketching
BBeauty
CFunctionality
DUser Testing
Lời giải
Đáp án đúng: "Sketching". Bill Buxton, trong cuốn Sketching User Experiences, lập luận rằng sketching (phác thảo) không chỉ là sản phẩm phụ của thiết kế mà là trung tâm của tư duy thiết kế: bản phác nhanh, rẻ và mơ hồ có chủ đích giúp người thiết kế khám phá nhiều hướng, đối thoại với chính ý tưởng của mình và học từ đó. "Beauty" (vẻ đẹp) là phẩm chất của sản phẩm, không phải hoạt động tư duy mà Buxton đề cao. "Functionality" (chức năng) là những gì sản phẩm làm được, tức kết quả của thiết kế chứ không phải phương tiện để suy nghĩ. "User Testing" (kiểm thử người dùng) rất quan trọng nhưng là hoạt động đánh giá thiết kế cùng người dùng, không phải điều Buxton nói tới trong luận điểm về phác thảo.
Mở trang câu hỏi này →
AAssessment
BCommunication
CReification
DReflection
Lời giải
Đáp án đúng: "Reification". Reification (cụ thể hoá) là biến một ý tưởng trừu tượng thành thứ hữu hình như bản phác thảo, mô hình giấy hay mẫu thử, để có thể nhìn, cầm, thử và bàn luận về nó; trong thiết kế, phác thảo là cách cụ thể hoá rẻ và nhanh nhất. "Assessment" là đánh giá một ý tưởng hay thiết kế đã có, không phải làm nó thành hình. "Communication" là truyền đạt ý tưởng cho người khác, một việc mà bản cụ thể hoá hỗ trợ nhưng không đồng nghĩa với làm ý tưởng trở nên cụ thể. "Reflection" là suy ngẫm lại về ý tưởng hay quá trình làm việc của mình, thường diễn ra sau khi ý tưởng đã được cụ thể hoá thành bản phác thảo.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create a perfect design without testing
BTo understand the needs, behaviors, and goals of target users
CTo make the design more complex
DTo avoid feedback from users.
Lời giải
Đáp án đúng: "To understand the needs, behaviors, and goals of target users". Persona (chân dung người dùng) là nhân vật hư cấu nhưng dựng từ dữ liệu nghiên cứu thật, tóm tắt một nhóm người dùng mục tiêu: họ muốn đạt gì, thói quen ra sao, gặp khó khăn gì; nhờ đó cả nhóm thiết kế có chung hình dung về người mình đang phục vụ và dùng persona để cân nhắc các quyết định. "To create a perfect design without testing" sai vì persona chỉ là giả định có căn cứ, thiết kế vẫn phải được kiểm thử với người dùng thật. "To make the design more complex" sai vì persona giúp tập trung vào điều người dùng cần, thường dẫn tới thiết kế gọn hơn. "To avoid feedback from users." sai vì persona không thay thế phản hồi thật; nó được cập nhật khi có dữ liệu mới từ người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AWireframing
BBug listing
CUser testing
DInterface mapping
Lời giải
Đáp án đúng: "Bug listing". Bug listing (liệt kê những điều gây bực) là kỹ thuật tạo ý tưởng: người thiết kế ghi lại mọi điều khó chịu mình hoặc người khác gặp trong đời sống hằng ngày, như cửa thang máy đóng trước khi kịp bước vào hay phải nhập lại mã OTP vì hết hạn, rồi coi mỗi nỗi bực là một cơ hội thiết kế. "Wireframing" là kỹ thuật thể hiện bố cục giao diện cho một ý tưởng đã có, không phải cách khai thác nỗi bực để sinh ý tưởng. "User testing" là đánh giá một thiết kế đang có bằng người dùng thật; nó có thể lộ ra vấn đề nhưng mục đích chính là kiểm chứng chứ không phải sinh ý tưởng. "Interface mapping" không phải kỹ thuật tạo ý tưởng từ nỗi bực, nó gần với việc lập sơ đồ các màn hình và đường đi giữa chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AProliferation of screens (smart watches, embedded displays, etc.) for which designers need to design user experiences
BInstrumented environments
CArtificial Intelligence-based systems
DVirtual and augmented reality
ENone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "None of the others". Câu hỏi tìm xu hướng công nghệ KHÔNG buộc nhà thiết kế đổi cách làm nguyên mẫu và kiểm thử; thực ra mọi xu hướng được liệt kê đều buộc phải đổi, nên đáp án là không có xu hướng nào như vậy. "Proliferation of screens (smart watches, embedded displays, etc.)" đòi đổi vì mỗi màn hình có kích thước và bối cảnh dùng riêng, nguyên mẫu trên máy tính không phản ánh được trải nghiệm trên đồng hồ. "Instrumented environments" (môi trường gắn cảm biến như nhà thông minh) đòi kiểm thử trong không gian vật lý thật chứ không chỉ trên màn hình. "Artificial Intelligence-based systems" cho kết quả thay đổi theo dữ liệu và khó đoán, nên khó làm nguyên mẫu tĩnh; nhà thiết kế thường phải giả lập bằng cách người thật đóng vai hệ thống. "Virtual and augmented reality" cần nguyên mẫu không gian ba chiều và kiểm thử với kính, nơi phác thảo giấy không còn đủ.
Mở trang câu hỏi này →