Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
7.300/20.347 câuCòn 13.047
AIt uses forged service tickets for a given service on a particular server.
BIt mimics the authentication hash on a particular server.
CIt acts as the LDAP directory for authentication on a target server.
DIt converts the hashed value to the unencrypted value for an authentication attack on a particular server.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It uses forged service tickets for a given service on a particular server.". Silver ticket là vé dịch vụ Kerberos (TGS) bị làm giả bằng hash mật khẩu của tài khoản dịch vụ hoặc tài khoản máy; vì vé chỉ cần được dịch vụ đích giải mã nên kẻ tấn công vào được đúng dịch vụ đó trên đúng máy chủ đó mà không cần liên lạc với KDC, khác với golden ticket là TGT giả bằng hash của krbtgt cho cả miền. Kiểm tra chữ ký PAC và đổi mật khẩu tài khoản dịch vụ định kỳ giúp phòng chống. "It mimics the authentication hash on a particular server." sai vì dùng thẳng hash để xác thực là pass-the-hash, kỹ thuật gắn với NTLM. "It acts as the LDAP directory for authentication on a target server." sai vì silver ticket không giả làm thư mục LDAP; đóng vai máy chủ xác thực giả là kiểu tấn công khác. "It converts the hashed value to the unencrypted value for an authentication attack on a particular server." sai vì biến hash thành mật khẩu rõ là bẻ khoá mật khẩu (password cracking), như kerberoasting làm với vé dịch vụ, còn silver ticket dùng trực tiếp hash để ký vé giả.
AMITM
BOn-Path attack
CMAC spoofing
DKerberoasting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Kerberoasting". Kerberoasting là kỹ thuật hậu khai thác trong Active Directory: một tài khoản miền bất kỳ có thể xin vé dịch vụ Kerberos (TGS) cho các tài khoản dịch vụ có SPN (Service Principal Name); một phần vé được mã hoá bằng khoá suy ra từ mật khẩu của tài khoản dịch vụ, nên kẻ tấn công mang vé ra ngoài để bẻ khoá ngoại tuyến. Cách phòng thủ là đặt mật khẩu tài khoản dịch vụ dài và ngẫu nhiên hoặc dùng gMSA, đồng thời giám sát các yêu cầu vé bất thường. "MITM" là tấn công người đứng giữa, chặn hoặc sửa lưu lượng giữa hai bên. "On-Path attack" là tên gọi mới của chính MITM, cũng không trích xuất hash từ Active Directory. "MAC spoofing" là giả địa chỉ MAC để vượt lọc MAC hay mạo danh thiết bị ở tầng 2, không liên quan vé Kerberos.
Atotal number of devices that attach to the wired and wireless network
Bassets that need protection
Cvulnerabilities in the system
Dlocation of attacker or attackers
Epast security breaches
Fthreats to assets
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "assets that need protection", "vulnerabilities in the system" và "threats to assets". Phòng thủ theo chiều sâu (defense-in-depth) xếp nhiều lớp kiểm soát chồng lên nhau, và việc thiết kế các lớp đó bắt đầu từ đánh giá rủi ro: xác định tài sản cần bảo vệ, lỗ hổng mà hệ thống đang có và mối đe doạ có thể khai thác lỗ hổng để gây hại cho tài sản; rủi ro chính là chỗ giao của ba yếu tố này. "total number of devices that attach to the wired and wireless network" là thông tin kiểm kê hữu ích nhưng chỉ là một con số, không cho biết thiết bị nào quan trọng hay yếu ở đâu. "location of attacker or attackers" thường không thể biết trước và kẻ tấn công có thể ở bất cứ đâu, nên không phải yếu tố nền để dựng lớp phòng thủ. "past security breaches" là bài học tham khảo có giá trị khi đánh giá mối đe doạ, nhưng tự nó không phải một trong ba yếu tố cần xác định.
ASteganography can use least significant bit insertion, masking, and filtering as techniques to hide messaging.
BSteganography only works on color images.
CImage files embedded with steganography may be larger in size and display strange color palettes.
DCharacter positioning, text patterns, unusual blank spaces, and language anomalies can all be symptoms of a text file embedded with steganography.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Steganography only works on color images.". Steganography (giấu tin) là kỹ thuật che giấu sự tồn tại của thông điệp bên trong một vật mang khác như ảnh, âm thanh, video hay văn bản; nó áp dụng được cho ảnh xám, ảnh đen trắng và nhiều loại tệp khác nên phát biểu chỉ dùng cho ảnh màu là sai, và câu hỏi tìm phát biểu không đúng nên chọn nó. Câu "Steganography can use least significant bit insertion, masking, and filtering" là phát biểu đúng nên không được chọn: chèn bit ít quan trọng nhất (LSB), che phủ và lọc là các kỹ thuật giấu tin trong ảnh phổ biến. Câu "Image files embedded with steganography may be larger in size and display strange color palettes" cũng đúng vì dữ liệu giấu thêm có thể làm tệp phình ra và bảng màu bất thường, đó là dấu hiệu để steganalysis (phân tích giấu tin) phát hiện. Câu "Character positioning, text patterns, unusual blank spaces, and language anomalies" cũng đúng vì đó là triệu chứng của văn bản bị giấu tin, ví dụ mã hoá bit bằng khoảng trắng thừa cuối dòng.
7285If Alice wants to send a private message to Bob using asymmetric cryptography, what key does she use to encrypt the message?5 lựa chọn
AAlice's private key
BAlice's public key
CBob's private key
DBob's public key
ENone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Bob's public key". Trong mật mã bất đối xứng, mỗi bên có cặp khóa công khai và khóa riêng; để giữ bí mật, người gửi mã hóa bằng khóa công khai của người nhận, và chỉ người nhận, người duy nhất giữ khóa riêng tương ứng, mới giải mã được. "Alice's private key" dùng để ký số, chứng minh thông điệp do Alice gửi, không giữ được bí mật vì ai có khóa công khai của Alice cũng giải ra. "Alice's public key" sai vì thông điệp mã hóa bằng nó chỉ giải được bằng khóa riêng của Alice, Bob không đọc được. "Bob's private key" chỉ Bob nắm giữ, Alice không có và không được phép có khóa này; Bob dùng nó để giải mã thông điệp nhận được. "None of the above" sai vì đã có một phương án đúng là khóa công khai của Bob. Khi cần cả bí mật lẫn xác thực nguồn gốc, Alice có thể vừa ký bằng khóa riêng của mình vừa mã hóa bằng khóa công khai của Bob.
A
PsInfoB
PsLoggedOnC
PsGetSidD
PsExecLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "PsExec". PsExec trong bộ Sysinternals cho phép thực thi tiến trình trên máy Windows từ xa với thông tin xác thực hợp lệ, nhờ đó người kiểm thử có thể chạy lệnh như reg để sửa giá trị registry và kết nối máy đã chiếm được tới máy khác, phục vụ di chuyển ngang (lateral movement). Vì là công cụ quản trị hợp lệ, hoạt động của nó dễ lẫn vào việc vận hành thường ngày. "PsInfo" chỉ thu thập thông tin hệ thống như phiên bản Windows, thời gian chạy và phần cứng. "PsLoggedOn" liệt kê những người dùng đang đăng nhập cục bộ hoặc qua chia sẻ tài nguyên trên một máy. "PsGetSid" hiển thị mã định danh bảo mật (SID) của máy hoặc tài khoản người dùng; cả ba đều là công cụ đọc thông tin, không thực thi lệnh từ xa để thay đổi hệ thống.
Areward security professionals for finding vulnerabilities in the systems of the company
Breward security professionals for discovering malicious activities by attackers in the systems of the company
Creward security professionals for fixing vulnerabilities in the systems of the company
Dreward security professionals for breaking into a corporate facility to expose weaknesses in the physical perimeter
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "reward security professionals for finding vulnerabilities in the systems of the company". Chương trình bug bounty (săn lỗi có thưởng) là cam kết công khai của doanh nghiệp: nhà nghiên cứu bảo mật được phép thử nghiệm trong phạm vi và luật lệ đã công bố, báo cáo lỗ hổng tìm được qua kênh chính thức và nhận tiền thưởng theo mức nghiêm trọng, còn việc vá vẫn do đội phát triển của doanh nghiệp đảm nhận. "reward security professionals for discovering malicious activities by attackers in the systems of the company" sai vì phát hiện hoạt động của kẻ tấn công đang diễn ra là việc của threat hunting (săn mối đe doạ) và đội SOC. "reward security professionals for fixing vulnerabilities in the systems of the company" sai vì người săn lỗi chỉ tìm và báo cáo, họ không có quyền sửa hệ thống của doanh nghiệp. "reward security professionals for breaking into a corporate facility to expose weaknesses in the physical perimeter" sai vì đột nhập cơ sở vật lý thuộc kiểm thử an ninh vật lý theo hợp đồng riêng, và hầu hết chương trình bug bounty loại hẳn tấn công vật lý cũng như kỹ thuật xã hội khỏi phạm vi.
ADatabase backups
BVPNs
CVLANs
DStrong passwords for user accounts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "VLANs". Lateral movement (di chuyển ngang) là việc kẻ tấn công đã vào được một máy rồi lần sang các máy khác trong cùng mạng nội bộ. VLAN chia mạng thành các phân đoạn logic tách biệt, lưu lượng giữa các VLAN phải đi qua thiết bị định tuyến hoặc tường lửa có thể áp quy tắc, nên một máy bị chiếm không dễ chạm tới máy chủ ở phân đoạn khác; đây là biện pháp network segmentation (phân đoạn mạng). "Database backups" giúp phục hồi dữ liệu sau sự cố, ví dụ sau ransomware, nhưng không ngăn kẻ tấn công lan rộng. "VPNs" mã hoá kết nối từ xa vào mạng, bảo vệ kênh truyền chứ không chặn di chuyển bên trong mạng sau khi đã vào. "Strong passwords for user accounts" làm khó việc đoán mật khẩu, nhưng di chuyển ngang thường dùng hash hay vé đã đánh cắp như pass-the-hash, nên mật khẩu mạnh một mình không đủ và cũng không phải biện pháp cấu trúc mạng như câu hỏi hướng tới.
A
GDPRB
GLBAC
HIPAAD
FedRAMPLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "HIPAA". Health Insurance Portability and Accountability Act (HIPAA) là đạo luật liên bang Mỹ quy định bảo vệ thông tin sức khoẻ được bảo vệ (PHI) tại các cơ sở y tế, đơn vị bảo hiểm và đối tác kinh doanh của họ; người kiểm thử làm việc cho một phòng khám có thể chạm tới dữ liệu bệnh nhân nên phải hiểu yêu cầu của luật này trước khi bắt đầu. "GDPR" là quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu, không phải quy định của chính phủ Mỹ. "GLBA" (Gramm-Leach-Bliley Act) là luật Mỹ áp cho tổ chức tài chính, yêu cầu bảo vệ thông tin tài chính của khách hàng. "FedRAMP" là chương trình liên bang Mỹ đánh giá và cấp phép bảo mật cho dịch vụ đám mây cung cấp cho cơ quan chính phủ, không liên quan trực tiếp tới phòng khám.
Ause reputable and standard libraries to create the APIs
Bmake internal API documentation mandatory
Cdiscussing company API development (or any other application development) on public forums
Dsecure API services to provide HTTP endpoints only keep API implementation and API security into one tier allowing the API developer to work on both facets simultaneously
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "use reputable and standard libraries to create the APIs" và "make internal API documentation mandatory". Bảo mật API (giao diện lập trình ứng dụng) bắt đầu từ việc dựng API trên thư viện có uy tín, theo chuẩn và được bảo trì, tránh tự viết phần xác thực hay mã hoá dễ lỗi; đồng thời bắt buộc có tài liệu API nội bộ giúp đội phát triển và đội an ninh nắm được từng endpoint, tham số và cơ chế xác thực để rà soát, kiểm thử và không bỏ sót API ẩn. "discussing company API development (or any other application development) on public forums" sai vì đưa chi tiết phát triển API nội bộ lên diễn đàn công khai làm lộ thông tin cho kẻ tấn công trinh sát, là điều cần tránh. Phương án bắt đầu bằng "secure API services to provide HTTP endpoints only" cũng sai: API nên chỉ cung cấp endpoint HTTPS chứ không phải HTTP không mã hoá, và việc "keep API implementation and API security into one tier" đi ngược nguyên tắc tách lớp, vì phần bảo mật như cổng API (API gateway) nên tách khỏi phần triển khai để kiểm soát độc lập.
7291Which Wi-Fi protocol is most vulnerable to a brute-force attack during a Wi-Fi network deployment?4 lựa chọn
AWPA2-EAP
BWPS
CWPA3
DWPA2-TKIP
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "WPS". WPS (Wi-Fi Protected Setup) cho phép kết nối bằng mã PIN 8 chữ số, nhưng PIN được kiểm tra theo hai nửa riêng và chữ số cuối là số kiểm tra, nên không gian cần thử chỉ còn khoảng mười một nghìn tổ hợp, đủ nhỏ để dò vét cạn (brute-force) trong vài giờ bằng công cụ như Reaver; cách phòng là tắt WPS trên điểm truy cập. "WPA2-EAP" dùng xác thực doanh nghiệp 802.1X qua máy chủ RADIUS với thông tin riêng cho từng người dùng, không có PIN hay khóa chung ngắn để dò. "WPA3" dùng cơ chế bắt tay SAE (Simultaneous Authentication of Equals) chống dò mật khẩu ngoại tuyến, được thiết kế chính là để khắc phục điểm yếu này. "WPA2-TKIP" dùng TKIP đã lỗi thời và có điểm yếu, và mật khẩu chung yếu vẫn có thể bị dò từ điển ngoại tuyến sau khi bắt gói bắt tay, nhưng không dễ bị vét cạn như mã PIN của WPS.
7292Which tool organizes query entities within the Entity Palette and calls the search options "transforms"?4 lựa chọn
A
ShodanB
FOCAC
MaltegoD
theHarvesterLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Maltego". Maltego là công cụ OSINT (tình báo nguồn mở) trực quan hóa quan hệ giữa các thực thể như người, tên miền, địa chỉ email, địa chỉ IP; các loại thực thể được sắp xếp trong Entity Palette (bảng thực thể), và mỗi thao tác truy vấn để mở rộng từ một thực thể sang thực thể liên quan được gọi là transform (phép biến đổi). "Shodan" là máy tìm kiếm thiết bị kết nối Internet, lập chỉ mục banner của dịch vụ như camera, máy chủ hay hệ thống điều khiển công nghiệp. "FOCA" phân tích siêu dữ liệu (metadata) trong tài liệu công khai như tệp Office và PDF để lộ tên người dùng, phần mềm và đường dẫn nội bộ. "theHarvester" thu thập email, tên miền con và máy chủ từ máy tìm kiếm và nguồn công khai qua dòng lệnh, không dùng khái niệm thực thể và transform.
7293Which cloud technology attack method could generate crafted packets to cause a cloud application to crash?4 lựa chọn
Aresource exhaustion attack
Baccount takeover
Cmetadata service attack
Dside-channel attack
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "resource exhaustion attack". Tấn công cạn kiệt tài nguyên (resource exhaustion) là một dạng từ chối dịch vụ: kẻ tấn công gửi gói tin hoặc yêu cầu được chế tác để ứng dụng đám mây tiêu hết CPU, bộ nhớ, kết nối hay băng thông, hoặc rơi vào trạng thái lỗi rồi sập; giới hạn tốc độ, co giãn tự động có trần và kiểm tra đầu vào là biện pháp giảm thiểu. "account takeover" sai vì chiếm tài khoản là đánh cắp hoặc dò thông tin đăng nhập để nắm quyền tài khoản đám mây, mục tiêu là truy cập chứ không làm sập ứng dụng. "metadata service attack" sai vì tấn công dịch vụ metadata nhắm vào điểm cuối metadata của máy ảo, thường qua SSRF, để lấy khoá truy cập tạm thời. "side-channel attack" sai vì tấn công kênh kề suy ra dữ liệu bí mật từ thời gian, bộ nhớ đệm hay điện năng của phần cứng dùng chung giữa các máy ảo, không gây sập.
AGoogle dork
BGoogle caching
CGoogle phishing
DGoogle archiving
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Google dork". Google dork (truy vấn Google nâng cao) là chuỗi tìm kiếm kết hợp các toán tử như intext (chữ có trong nội dung trang), inurl (chữ có trong đường dẫn) và ext (phần mở rộng tệp) để lọc ra những trang hoặc tệp bị lộ ngoài ý muốn; ở đây chuỗi tìm tệp nhật ký access.log có chứa mã phiên JSESSIONID hoặc PHPSESSID, thứ có thể làm lộ phiên đăng nhập. Người phòng thủ dùng chính kỹ thuật này để tự kiểm tra xem máy chủ của mình có để lọt tệp nhạy cảm cho công cụ tìm kiếm hay không. "Google caching" là bản lưu tạm trang web mà Google giữ lại, không phải cú pháp truy vấn. "Google phishing" không phải thuật ngữ cho kỹ thuật này; phishing là lừa đảo qua thư hay trang giả. "Google archiving" chỉ việc lưu trữ nội dung theo thời gian, gần với dịch vụ như Wayback Machine, không mô tả một chuỗi tìm kiếm.
ABypass firewalls
BModify DNS records
CExtract and crack service account hashes
DRedirect SMTP messages
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Extract and crack service account hashes". Kerberoasting là kỹ thuật hậu khai thác trong Active Directory: một tài khoản miền bất kỳ có thể xin vé dịch vụ Kerberos (TGS) cho các tài khoản dịch vụ có đăng ký SPN, phần vé được mã hoá bằng khoá dẫn xuất từ mật khẩu tài khoản dịch vụ, nên có thể đem ra bẻ khoá ngoại tuyến (offline) để tìm mật khẩu. Phòng thủ là đặt mật khẩu dài ngẫu nhiên hoặc dùng gMSA và giám sát số yêu cầu TGS bất thường. "Bypass firewalls" là mục tiêu né thiết bị phòng thủ mạng, không liên quan tới vé Kerberos. "Modify DNS records" là kiểu tấn công DNS như giả mạo bản ghi để chuyển hướng người dùng. "Redirect SMTP messages" là thao túng luồng thư điện tử, không dính tới cơ chế xác thực Kerberos.
AHost enumeration
BPacket crafting
COpen-source intelligence (OSINT)
DPort scanning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Open-source intelligence (OSINT)". Passive reconnaissance (trinh sát thụ động) là thu thập thông tin về mục tiêu mà không tương tác trực tiếp với hệ thống của họ; OSINT (tình báo nguồn mở) tận dụng nguồn công khai như trang web, mạng xã hội, bản ghi WHOIS, DNS công khai hay tin tuyển dụng nên không để lại dấu vết trên hệ thống mục tiêu. "Host enumeration" sai vì liệt kê máy chủ đòi hỏi gửi truy vấn tới mạng mục tiêu, thuộc trinh sát chủ động. "Packet crafting" sai vì tự tạo gói tin tuỳ biến rồi gửi tới mục tiêu để quan sát phản ứng là tương tác trực tiếp. "Port scanning" sai vì quét cổng gửi gói tới từng cổng của mục tiêu, dễ bị IDS ghi nhận, là trinh sát chủ động điển hình.
AMobile Security Framework (MobSF)
BSupervisory control and data acquisition (SCADA)
CShodan
DIntelligent Platform Management Interface (IPMI)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Intelligent Platform Management Interface (IPMI)". IPMI là bộ đặc tả giao diện cho phép quản lý và giám sát máy chủ ngoài băng (out-of-band) qua bộ điều khiển quản lý bo mạch BMC, hoạt động độc lập với CPU, firmware và hệ điều hành, kể cả khi máy đang tắt. Vì có quyền gần như vật lý với máy, giao diện IPMI lộ ra mạng hoặc còn mật khẩu mặc định là mục tiêu giá trị cao, nên cần đặt trong mạng quản trị tách biệt. "Mobile Security Framework (MobSF)" là khung kiểm thử bảo mật tự động cho ứng dụng di động Android và iOS, phân tích tĩnh và động. "Supervisory control and data acquisition (SCADA)" là hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu trong công nghiệp như điện, nước, sản xuất, không phải đặc tả quản lý máy chủ. "Shodan" là công cụ tìm kiếm các thiết bị kết nối Internet dựa trên banner dịch vụ, dùng để trinh sát chứ không phải giao diện quản lý.
AIn the tailgating attack, an unauthorized person tags along with an authorized person to gain entry to a restricted area with the person’s consent.
BIn the piggybacking attack, an unauthorized person tags along with an authorized person to gain entry to a restricted area without the person’s consent.
CBadge cloning attacks cannot be performed by software.
DShoulder surfing can be prevented by using special screen filters for computer displays.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Shoulder surfing can be prevented by using special screen filters for computer displays.". Shoulder surfing (nhìn trộm qua vai) là quan sát màn hình hoặc bàn phím của người khác để đọc mật khẩu, mã PIN hay dữ liệu nhạy cảm; tấm lọc riêng tư cho màn hình thu hẹp góc nhìn nên người đứng bên cạnh không đọc được, đây là biện pháp phòng ngừa đúng. "In the tailgating attack, an unauthorized person tags along with an authorized person to gain entry to a restricted area with the person’s consent." sai vì tailgating (bám đuôi) xảy ra khi người được phép không hay biết, tức là không có sự đồng ý. "In the piggybacking attack, an unauthorized person tags along with an authorized person to gain entry to a restricted area without the person’s consent." sai vì piggybacking (cõng theo) là khi người được phép biết và đồng ý cho người kia đi cùng, ví dụ giữ cửa giúp. "Badge cloning attacks cannot be performed by software." sai vì sao chép thẻ RFID có thể thực hiện bằng đầu đọc kết hợp phần mềm đọc và ghi lại dữ liệu thẻ, không chỉ bằng thiết bị phần cứng chuyên dụng.
AThe wireless card was not turned on.
BThe wrong network card drivers were in use by Wireshark.
COn Linux and Mac OS X, only 802.11 headers are received in promiscuous mode.
DCertain operating systems and adapters do not collect the management or control packets.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Certain operating systems and adapters do not collect the management or control packets.". Trong mạng 802.11, khung quản lý (beacon, probe, authentication, association) và khung điều khiển (RTS, CTS, ACK) chỉ bắt được khi card không dây ở chế độ monitor và trình điều khiển cùng hệ điều hành chịu chuyển chúng lên phần mềm như Wireshark; nhiều tổ hợp hệ điều hành và adapter không hỗ trợ việc này nên bản bắt gói chỉ có khung dữ liệu, đó là nguyên nhân khả dĩ nhất. "The wireless card was not turned on." sai vì nếu card tắt thì không bắt được gói nào, trong khi bản trace vẫn có lưu lượng. "The wrong network card drivers were in use by Wireshark." sai vì Wireshark không dùng trình điều khiển riêng mà bắt gói qua libpcap hoặc Npcap trên driver của hệ điều hành, nên vấn đề nằm ở khả năng của hệ điều hành và adapter. "On Linux and Mac OS X, only 802.11 headers are received in promiscuous mode." sai vì ở chế độ promiscuous trên các hệ này, khung không dây thường được chuyển thành tiêu đề Ethernet giả chứ không giữ tiêu đề 802.11; muốn thấy tiêu đề 802.11 và khung quản lý phải bật chế độ monitor.
AGraphQL documentation
BSwagger (OpenAPI) documentation
CWeb Services Description Language (WSDL) document
DWeb Application Description Language (WADL) document
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Web Services Description Language (WSDL) document". WSDL là ngôn ngữ dựa trên XML mô tả chức năng của một web service, thường là dịch vụ SOAP: các thao tác có sẵn, kiểu dữ liệu vào ra, giao thức và địa chỉ endpoint; đưa tệp WSDL cho chuyên gia giúp họ biết đầy đủ bề mặt cần đánh giá của API. "GraphQL documentation" mô tả API GraphQL, vốn dùng schema và ngôn ngữ truy vấn riêng chứ không phải XML. "Swagger (OpenAPI) documentation" là đặc tả cho REST API, viết bằng JSON hoặc YAML. "Web Application Description Language (WADL) document" cũng dựa trên XML nhưng dùng để mô tả ứng dụng web kiểu REST và ít phổ biến; câu hỏi nhắm tới ngôn ngữ XML chuẩn để mô tả chức năng web service, tức WSDL. Trong kiểm thử, các tài liệu này đều là nguồn tốt để liệt kê endpoint, nhưng mỗi loại ứng với một kiểu API khác nhau.