Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.280/20.347 câuCòn 13.067
AWatering Hole
BBadge Cloning
CDumpster Diving
DUSB Drop Key
Lời giải
Đáp án đúng: "USB Drop Key". USB drop (thả khóa USB) là kỹ thuật kỹ nghệ xã hội: kẻ tấn công cố ý để lại các ổ USB chứa mã độc ở bãi đỗ xe, sảnh, phòng họp, đánh vào sự tò mò để nạn nhân tự cắm vào máy công ty. Biện pháp phòng thủ gồm đào tạo nhận thức, tắt tự chạy và chặn thiết bị lưu trữ rời bằng chính sách. "Watering Hole" (tấn công hố nước) là cài mã độc vào trang web mà nhóm nạn nhân hay truy cập rồi chờ họ ghé vào, không dùng thiết bị vật lý. "Badge Cloning" là sao chép thẻ ra vào RFID hoặc NFC để giả danh nhân viên đi qua cửa kiểm soát. "Dumpster Diving" là lục thùng rác của tổ chức để tìm tài liệu, giấy ghi mật khẩu hay thiết bị bị vứt bỏ còn chứa dữ liệu, ngược chiều với việc để lại thiết bị cho nạn nhân nhặt.
Mở trang câu hỏi này →
AEmpire
BVeil
CPatator
DSecurity Onion
Lời giải
Đáp án đúng: "Empire". Empire là khung hậu khai thác dựa trên PowerShell, triển khai các tác tử (agent) liên lạc với máy chủ điều khiển qua kênh mã hóa, có mô-đun duy trì hiện diện (persistence) và chạy được tác tử PowerShell mà không cần gọi tiến trình powershell.exe, giúp né một số cơ chế giám sát. "Veil" là khung tạo payload được làm rối để vượt qua phần mềm diệt virus, phục vụ bước phân phối chứ không phải quản lý tác tử hậu khai thác. "Patator" là công cụ dò mật khẩu đa giao thức theo kiểu vét cạn (brute force), dùng để kiểm tra độ mạnh thông tin xác thực. "Security Onion" là bản phân phối Linux cho phòng thủ, tích hợp công cụ giám sát an ninh mạng, phát hiện xâm nhập và quản lý nhật ký, tức thuộc phía bảo vệ.
Mở trang câu hỏi này →
Ato identify all active IP addresses within the scope of the test
Bto count the total number of IP addresses within the scope of the test
Cto identify all vulnerable hosts within the scope of the test
Dto count the total number of vulnerable hosts within the scope of the test
Lời giải
Đáp án đúng: "to identify all active IP addresses within the scope of the test". Liệt kê máy (host enumeration, host discovery) ở đầu kỳ kiểm thử nhằm biết trong dải địa chỉ được phép, địa chỉ nào đang có thiết bị hoạt động, thường bằng ping sweep, quét ARP hay thăm dò TCP; danh sách máy sống này là đầu vào cho quét cổng, dò dịch vụ và quét lỗ hổng ở bước sau. "to count the total number of IP addresses within the scope of the test" sai vì tổng số địa chỉ trong phạm vi đã biết sẵn từ dải mạng ghi trong tài liệu phạm vi, không cần quét. "to identify all vulnerable hosts within the scope of the test" sai vì xác định máy có lỗ hổng là việc của quét và phân tích lỗ hổng, diễn ra sau khi đã biết máy nào sống. "to count the total number of vulnerable hosts within the scope of the test" sai vì vừa là việc của giai đoạn đánh giá lỗ hổng, vừa chỉ dừng ở con số đếm trong khi người kiểm thử cần chính danh sách địa chỉ để làm tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
ATo list vulnerabilities found
BTo specify payment terms
CTo document testing conditions
DTo finalize software licensing
Lời giải
Đáp án đúng: "To document testing conditions". Rules of Engagement (quy tắc tham gia) là tài liệu ghi rõ điều kiện tiến hành bài kiểm thử: khung giờ được phép kiểm thử, kỹ thuật được và không được dùng, cách xử lý dữ liệu nhạy cảm tìm thấy, đầu mối liên hệ khi có sự cố, mức độ thông báo cho đội vận hành; nó giúp hai bên hiểu giống nhau về cách bài kiểm thử diễn ra. "To list vulnerabilities found" là nội dung của báo cáo cuối, được viết sau khi kiểm thử chứ không phải để quy định trước. "To specify payment terms" thuộc hợp đồng hay SOW (Statement of Work, tuyên bố công việc), nơi ghi phí và tiến độ thanh toán. "To finalize software licensing" là việc mua bán bản quyền phần mềm, không liên quan tới quy tắc thực hiện kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
Atechnical
Badministrative
Coperational
Dphysical
Lời giải
Đáp án đúng: "technical". Kiểm soát kỹ thuật (technical controls) là các biện pháp được thực thi bằng công nghệ, phần mềm và cấu hình hệ thống; trong khuyến nghị sau kiểm thử xâm nhập, các mục như khắc phục ở mức tiến trình (process-level remediation), quản lý bản vá (patch management) và giải pháp quản lý bí mật (secrets management, tức kho lưu khoá, mật khẩu, token tập trung thay cho ghi cứng trong mã) đều thuộc nhóm này. "administrative" là kiểm soát hành chính như chính sách, quy trình, đào tạo, phân công trách nhiệm. "operational" là kiểm soát vận hành do con người thực hiện hằng ngày như luân chuyển công việc, rà nhật ký thủ công, kiểm tra định kỳ. "physical" là kiểm soát vật lý như khoá cửa, bảo vệ, camera, hàng rào.
Mở trang câu hỏi này →
AUbuntu
BFedora
CKali Linux
DRed Hat
Lời giải
Đáp án đúng: "Kali Linux". Kali Linux là bản phân phối Linux dựa trên Debian do Offensive Security duy trì, được xây dựng riêng cho kiểm thử xâm nhập và điều tra số, cài sẵn hàng trăm công cụ như Nmap, Metasploit, Burp Suite, Wireshark, nên thường được dùng làm môi trường thực hành của người học pentest. "Ubuntu" sai vì đây là bản phân phối đa dụng cho máy bàn và máy chủ, có thể cài thêm công cụ bảo mật nhưng không được thiết kế cho mục đích này. "Fedora" sai vì Fedora là bản phân phối cộng đồng do Red Hat bảo trợ, hướng tới công nghệ mới cho người dùng chung. "Red Hat" sai vì Red Hat Enterprise Linux là hệ điều hành thương mại cho máy chủ doanh nghiệp, ưu tiên ổn định và hỗ trợ, không phải nền tảng thực hành kiểm thử xâm nhập.
Mở trang câu hỏi này →
ASQL Union injection
BLDAP injection
CHTTP command injection
DStacked query SQL injection
Lời giải
Đáp án đúng: "LDAP injection". Active Directory được truy vấn qua LDAP (Lightweight Directory Access Protocol, giao thức truy cập thư mục); nếu ứng dụng ghép trực tiếp dữ liệu người dùng nhập vào bộ lọc tìm kiếm LDAP, kẻ tấn công có thể chèn ký tự đặc biệt để đổi logic truy vấn, ví dụ vượt qua kiểm tra đăng nhập hoặc liệt kê đối tượng trong thư mục. Kiểm thử chèn LDAP vì thế trực tiếp đánh giá cách dịch vụ thư mục và các ứng dụng xác thực dựa trên nó được cấu hình và lọc đầu vào; phòng thủ bằng cách thoát ký tự đặc biệt và giới hạn quyền tài khoản truy vấn. "SQL Union injection" dùng mệnh đề UNION để nối kết quả truy vấn vào cơ sở dữ liệu quan hệ, không nhắm vào thư mục. "HTTP command injection" chèn lệnh hệ điều hành qua tham số của yêu cầu HTTP tới ứng dụng web. "Stacked query SQL injection" nối thêm câu lệnh SQL thứ hai sau câu lệnh gốc, cũng chỉ áp dụng cho cơ sở dữ liệu SQL.
Mở trang câu hỏi này →
AWMImplant
BWSC2
CBloodHound
DNetcat
Lời giải
Đáp án đúng: "Netcat". Netcat được gọi là con dao đa năng của TCP/IP: một tiện ích nhẹ, dễ mang theo, đọc và ghi dữ liệu qua kết nối TCP hoặc UDP, nên có thể dùng để tạo bind shell (máy nạn nhân mở cổng chờ kết nối) và reverse shell (máy nạn nhân chủ động kết nối ngược về người kiểm thử). Bên phòng thủ phát hiện bằng cách giám sát kết nối ra ngoài bất thường và tiến trình lắng nghe lạ. "WMImplant" là công cụ PowerShell dùng WMI để điều khiển máy Windows từ xa, phụ thuộc vào môi trường Windows chứ không phải tiện ích shell gọn nhẹ đa nền tảng. "WSC2" là khung điều khiển và chỉ huy dùng WebSocket làm kênh liên lạc. "BloodHound" phân tích quan hệ trong Active Directory để tìm đường leo thang đặc quyền, không tạo shell.
Mở trang câu hỏi này →
ANimbostratus
BClair
CFalco
DDagda
Lời giải
Đáp án đúng: "Nimbostratus". Nimbostratus là bộ công cụ mã nguồn mở để kiểm thử hạ tầng Amazon Web Services, có chức năng lấy thông tin từ dịch vụ metadata của máy ảo EC2 và thử khai thác khi ứng dụng có lỗ hổng SSRF cho phép gọi tới điểm cuối metadata nội bộ, nơi chứa khoá truy cập IAM tạm thời; bắt buộc dùng IMDSv2 có token là cách giảm thiểu. "Clair" sai vì Clair là trình phân tích tĩnh lỗ hổng trong các lớp của ảnh container. "Falco" sai vì Falco là công cụ phát hiện hành vi bất thường lúc chạy (runtime) cho container và Kubernetes dựa trên lời gọi hệ thống, thuộc phía phòng thủ. "Dagda" sai vì Dagda quét ảnh và container Docker tìm lỗ hổng đã biết, mã độc và giám sát hoạt động, không nhắm vào dịch vụ metadata đám mây.
Mở trang câu hỏi này →
ANikto
BNessus
CSET
DBeEF
Lời giải
Đáp án đúng: "SET". SET (Social-Engineer Toolkit) là bộ công cụ kiểm thử phi kỹ thuật mã nguồn mở; ngoài việc dựng trang lừa hay thư giả, nó có sẵn các payload tạo kết nối sau khi nạn nhân mở tệp hay liên kết, trong đó có Windows reverse VNC DLL (mở phiên điều khiển màn hình ngược về máy người kiểm thử) và reverse TCP shell, nên hỗ trợ hoạt động hậu khai thác. "Nikto" là trình quét máy chủ web tìm tệp nguy hiểm, cấu hình sai và phiên bản lỗi thời, không tạo shell. "Nessus" là trình quét lỗ hổng dùng để phát hiện và báo cáo lỗ hổng chứ không phải công cụ khai thác. "BeEF" (Browser Exploitation Framework) cũng dùng sau khai thác nhưng điều khiển trình duyệt bị móc qua JavaScript, không phải các payload VNC DLL hay reverse TCP shell của Windows như câu hỏi nêu.
Mở trang câu hỏi này →
AData structures
BLogic constructs
CProcedures
DClasses
Lời giải
Đáp án đúng: "Data structures". JavaScript Object Notation (JSON) là định dạng biểu diễn dữ liệu dưới dạng các cặp khoá và giá trị cùng các mảng lồng nhau, nên được xếp vào nhóm cấu trúc dữ liệu (data structures) cùng với mảng, danh sách hay từ điển; các API web và công cụ kiểm thử thường trao đổi kết quả bằng JSON. "Logic constructs" là cấu trúc logic điều khiển luồng chương trình như if, else, vòng lặp for, while. "Procedures" là thủ tục, khối lệnh thực thi một tác vụ, không phải cách lưu dữ liệu. "Classes" là lớp trong lập trình hướng đối tượng, khuôn mẫu gồm thuộc tính và phương thức để tạo đối tượng; JSON chỉ chứa dữ liệu, không có phương thức.
Mở trang câu hỏi này →
Adisclaimers
Bscope of work
Cfindings and analysis
Dnon-disclosure statement
Lời giải
Đáp án đúng: "disclaimers". Disclaimers (tuyên bố miễn trừ) trong báo cáo kiểm thử xâm nhập nêu giới hạn của công việc: kiểm thử chỉ phản ánh trạng thái hệ thống trong khoảng ngày đã thực hiện, và các phát hiện không bảo đảm đã bao phủ mọi lỗ hổng, vì hệ thống thay đổi và có những điểm yếu chưa bị phát hiện. "scope of work" sai vì phần phạm vi công việc mô tả những gì được và không được kiểm, như dải IP, ứng dụng, phương pháp, chứ không nhằm miễn trừ trách nhiệm về tính đầy đủ của kết quả. "findings and analysis" sai vì đây là nơi trình bày lỗ hổng đã tìm thấy, mức độ nghiêm trọng và khuyến nghị khắc phục. "non-disclosure statement" sai vì tuyên bố bảo mật thông tin ràng buộc việc giữ kín nội dung báo cáo và dữ liệu khách hàng, không nói về giới hạn của kết quả kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
Asystem architecture and network topology documents
Bnon-disclosure agreements
Cthe service-level agreement
DAPI documentation
Ewireless SSIDs
Fcredentials and skills of the penetration testing team
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "system architecture and network topology documents", "API documentation" và "wireless SSIDs". Trong thỏa thuận kiểm thử, khách hàng có thể cung cấp các tài sản kỹ thuật hỗ trợ việc kiểm thử: tài liệu kiến trúc hệ thống và sơ đồ mạng giúp hiểu đường đi dữ liệu, tài liệu API như đặc tả Swagger hay WSDL giúp kiểm thử đúng từng điểm cuối, còn danh sách SSID không dây xác định mạng Wi-Fi nào nằm trong phạm vi. "non-disclosure agreements" là văn bản pháp lý ràng buộc nghĩa vụ giữ bí mật, thuộc phần hợp đồng chứ không phải tài sản kỹ thuật được kiểm thử. "the service-level agreement" là thỏa thuận về mức dịch vụ, chất lượng và cam kết giữa các bên, cũng là tài liệu hợp đồng. "credentials and skills of the penetration testing team" là năng lực và chứng chỉ của chính đội kiểm thử, do bên kiểm thử chứng minh với khách hàng, không phải thứ khách hàng cung cấp cho đợt kiểm thử.
Mở trang câu hỏi này →
A1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d
B1 - a, 2 - c, 3 - d, 4 - b
C1 - b, 2 - c, 3 - a, 4 - d
D1 - c, 2 - b, 3 - a, 4 - d
Lời giải
Đáp án đúng: "1 - a, 2 - c, 3 - d, 4 - b". Trong URL ftp://xyz-company.com:2457/support/file;id=65?name=intro&r=true, phần sau lược đồ ftp:// là host (máy chủ) xyz-company.com; số đứng sau dấu hai chấm, 2457, là port (cổng); phần sau dấu gạch chéo đầu tiên là path (đường dẫn) support/file, còn ;id=65 là tham số gắn với đường dẫn; phần sau dấu chấm hỏi, name=intro&r=true, là query-string (chuỗi truy vấn) gồm các cặp tên và giá trị nối bằng dấu và. "1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d" sai vì gán cổng 2457 là chuỗi truy vấn và đường dẫn là cổng. "1 - b, 2 - c, 3 - a, 4 - d" sai vì coi tên miền là chuỗi truy vấn và đường dẫn là host. "1 - c, 2 - b, 3 - a, 4 - d" sai vì coi tên miền là cổng, cổng là chuỗi truy vấn và chuỗi truy vấn là đường dẫn. Phân tích đúng các thành phần URL giúp xác định chỗ nhập liệu cần kiểm tra khi đánh giá ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ASET
BBeEF
CMetasploit
DAsterisk
Lời giải
Đáp án đúng: "BeEF". BeEF (Browser Exploitation Framework) là khung kiểm thử tập trung vào trình duyệt: khi trang có lỗ hổng XSS (cross-site scripting) nạp script hook của BeEF, trình duyệt nạn nhân bị móc (hooked) vào máy chủ điều khiển và người kiểm thử có thể chạy module để thu thập thông tin trình duyệt, hiện hộp thoại giả hay dò mạng nội bộ phía sau nó. Phòng thủ là mã hoá đầu ra và Content Security Policy. "SET" sai vì Social-Engineer Toolkit dựng chiến dịch phishing, nhân bản trang đăng nhập hay payload qua USB, trọng tâm là kỹ thuật xã hội chứ không điều khiển trình duyệt đã dính XSS. "Metasploit" sai vì Metasploit là khung khai thác đa năng cho hệ điều hành và dịch vụ mạng; nó có thể phối hợp với BeEF nhưng không chuyên cho XSS. "Asterisk" sai vì Asterisk là tổng đài VoIP mã nguồn mở, không liên quan web.
Mở trang câu hỏi này →
ANeedle
BDrozer
CAPK Studio
DApkX
Lời giải
Đáp án đúng: "Needle". Needle là framework mã nguồn mở dạng mô-đun để kiểm thử bảo mật ứng dụng iOS, hỗ trợ kiểm tra dữ liệu ứng dụng lưu trên thiết bị, Keychain, giao tiếp mạng và hành vi lúc chạy, thường dùng trên thiết bị đã jailbreak. "Drozer" là framework tương tự nhưng dành cho Android, cho phép tương tác với các thành phần ứng dụng như activity, service hay content provider để tìm điểm yếu. "APK Studio" là môi trường dịch ngược, chỉnh sửa và đóng gói lại tệp APK của Android. "ApkX" là công cụ dịch ngược APK sang mã Java để đọc, cũng chỉ dành cho Android. Điểm phân biệt nhanh là định dạng ứng dụng: ứng dụng iOS đóng gói dưới dạng IPA, còn APK là định dạng của Android, nên mọi công cụ xoay quanh APK đều không phải lựa chọn cho iOS.
Mở trang câu hỏi này →
Aa valid list of users
Bthe IP addresses of the target hosts
Cthe credentials of a specified user
Lời giải
Đáp án đúng: "a valid list of users". Liệt kê người dùng (user enumeration) là việc dò xem tên tài khoản nào tồn tại trên hệ thống mục tiêu, ví dụ qua thông báo lỗi đăng nhập khác nhau giữa tên sai và mật khẩu sai, qua lệnh VRFY của SMTP hay qua truy vấn SMB, LDAP; kết quả ban đầu là một danh sách tên người dùng hợp lệ, làm nền cho các bước như đoán mật khẩu. Phòng thủ là trả cùng một thông báo lỗi cho mọi trường hợp. "the IP addresses of the target hosts" có được từ bước quét mạng và khám phá máy chủ (host discovery), diễn ra trước đó, không phải từ liệt kê người dùng. "the credentials of a specified user" sai vì liệt kê chỉ cho biết tài khoản tồn tại, không làm lộ mật khẩu; có thông tin đăng nhập là kết quả của bước tấn công mật khẩu về sau.
Mở trang câu hỏi này →
AVPN
BHTTP
CDHCP
DPassive router
Lời giải
Đáp án đúng: "VPN". VPN (Virtual Private Network, mạng riêng ảo) tạo một đường hầm mã hoá qua Internet giữa hai mạng, nên hai công ty có thể kết nối site-to-site một cách tạm thời và an toàn, rồi gỡ bỏ khi hết nhu cầu mà không phải kéo đường truyền riêng. "HTTP" sai vì đây là giao thức truyền tải trang web ở tầng ứng dụng, không nối hai mạng với nhau và còn không mã hoá. "DHCP" sai vì giao thức cấp phát địa chỉ IP tự động chỉ phục vụ máy trong cùng một mạng, không liên kết mạng của hai tổ chức. "Passive router" sai vì không có loại thiết bị nào như vậy giúp nối an toàn hai mạng; bộ định tuyến phải chủ động chuyển tiếp gói, và định tuyến trơn qua Internet cũng không bảo vệ dữ liệu như VPN.
Mở trang câu hỏi này →
Athe timing of the scan
Bthe available network bandwidth
Cthe network topology
Dauthenticated scans are less complex and are quicker than unauthenticated scans
Ethe available scanning tools
Fthe trained personnel available to analyze the scan results
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "the timing of the scan", "the available network bandwidth" và "the network topology". Quét lỗ hổng trên mạng sản xuất có thể làm chậm hoặc làm sập dịch vụ, nên kế hoạch phải tính tới thời điểm quét để tránh giờ cao điểm, băng thông sẵn có để không làm nghẽn liên kết, và cấu trúc mạng (topology) để biết tường lửa, IPS, phân đoạn nào nằm trên đường đi và đặt máy quét ở đâu. "authenticated scans are less complex and are quicker than unauthenticated scans" là phát biểu không đúng: quét có xác thực đăng nhập vào hệ thống để kiểm tra sâu cấu hình và bản vá, cần quản lý tài khoản cẩn thận và thường không nhanh hơn. "the available scanning tools" là chuyện chuẩn bị nguồn lực của bên kiểm thử, cần có nhưng không phải ràng buộc của mạng mục tiêu quyết định quét an toàn. "the trained personnel available to analyze the scan results" thuộc khâu phân tích sau khi quét, quan trọng cho chất lượng báo cáo nhưng không phải điều kiện của chính hoạt động quét trên mạng sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AExtended IP access lists can only filter traffic based on source IP addresses.
BExtended IP access lists are identified by numbers ranging from 100 to 199 and 2000 to 2699.
CExtended IP access lists must be applied only to inbound traffic.
DExtended IP access lists cannot filter traffic based on protocol types.
Lời giải
Đáp án đúng: "Extended IP access lists are identified by numbers ranging from 100 to 199 and 2000 to 2699.". Trên thiết bị Cisco, danh sách kiểm soát truy cập mở rộng (extended ACL) được đánh số 100 đến 199 và dải mở rộng 2000 đến 2699, phân biệt với ACL chuẩn dùng 1 đến 99 và 1300 đến 1999; ACL mở rộng lọc theo địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, giao thức và cổng. "Extended IP access lists can only filter traffic based on source IP addresses." sai vì chỉ lọc theo địa chỉ nguồn là đặc điểm của ACL chuẩn. "Extended IP access lists must be applied only to inbound traffic." sai vì ACL có thể áp dụng theo chiều vào hoặc chiều ra trên một cổng giao tiếp; ACL mở rộng thường đặt gần nguồn nhưng không bị giới hạn chiều. "Extended IP access lists cannot filter traffic based on protocol types." sai vì lọc theo giao thức như TCP, UDP, ICMP chính là khả năng đặc trưng của ACL mở rộng.
Mở trang câu hỏi này →