Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.240/20.347 câuCòn 13.107
Aincluding the session ID in the URL
Bsetting a cookie with the Expires attribute
Csetting a cookie with the Max-Age attribute
Dconfiguring a cookie with the HTTPOnly flag
Lời giải
Đáp án đúng: "including the session ID in the URL". Đặt mã phiên (session ID) trong URL làm nó lộ ra ở lịch sử trình duyệt, nhật ký máy chủ và proxy, header Referer gửi sang trang khác, hay khi người dùng chia sẻ đường liên kết, đồng thời mở đường cho session fixation (cố định phiên); OWASP khuyến nghị chỉ truyền mã phiên qua cookie. "setting a cookie with the Expires attribute" sai vì thuộc tính Expires đặt thời điểm hết hạn của cookie, giúp phiên không tồn tại vô thời hạn, là thực hành bình thường. "setting a cookie with the Max-Age attribute" sai vì Max-Age cũng giới hạn thời gian sống của cookie tính bằng giây, cùng mục đích thu hẹp cửa sổ bị lợi dụng. "configuring a cookie with the HTTPOnly flag" sai vì cờ HttpOnly ngăn JavaScript đọc cookie, giảm nguy cơ mất phiên qua XSS, tức là một biện pháp bảo vệ.
Mở trang câu hỏi này →
Acaching of HTTP messages
Bscanning a web server for related contents
Ctranslating HTTP messages to FTP and SMTP messages
Denabling HTTP transfers across a firewall
Eencrypting HTTP packets transmitted between web clients and web servers
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "caching of HTTP messages" và "enabling HTTP transfers across a firewall". Web proxy đứng giữa trình duyệt và máy chủ web: nó lưu đệm (cache) các phản hồi HTTP để lần sau trả ngay cho người dùng, tiết kiệm băng thông, và nó là điểm được tường lửa cho phép đi ra Internet, nên giúp các máy bên trong truyền HTTP xuyên qua tường lửa mà không cần mở kết nối trực tiếp. "scanning a web server for related contents" là việc của công cụ quét hay crawler như Nikto, không phải chức năng chính của proxy. "translating HTTP messages to FTP and SMTP messages" sai vì proxy chuyển tiếp HTTP chứ không dịch sang giao thức truyền tệp hay gửi thư. "encrypting HTTP packets transmitted between web clients and web servers" là việc của TLS trong HTTPS, thực hiện giữa hai đầu; proxy thông thường không làm nhiệm vụ mã hoá này. Trong kiểm thử, proxy chặn bắt như Burp Suite cũng dựa trên chính vị trí đứng giữa này.
Mở trang câu hỏi này →
ATo encrypt SQL queries
BTo validate SQL syntax
CTo retrieve records from a different table
DTo authenticate the session
Lời giải
Đáp án đúng: "To retrieve records from a different table". Toán tử UNION trong SQL ghép kết quả của hai câu SELECT có cùng số cột và kiểu dữ liệu tương thích; trong UNION-based SQL injection, kẻ tấn công nối thêm một câu SELECT vào truy vấn gốc để kết quả từ bảng khác, ví dụ bảng tài khoản, hiện ra cùng dữ liệu bình thường của trang. Phòng thủ là truy vấn tham số hoá và kiểm tra đầu vào. "To encrypt SQL queries" sai vì UNION không có chức năng mã hoá nào. "To validate SQL syntax" sai vì kiểm tra cú pháp là việc của trình phân tích câu lệnh trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu. "To authenticate the session" sai vì xác thực phiên là chức năng của ứng dụng, cookie hay token, không phải của một toán tử SQL.
Mở trang câu hỏi này →
AUsername
BCookie
CHTTP method
DIP address
Lời giải
Đáp án đúng: "Cookie". Session hijacking (chiếm phiên) là lấy được định danh phiên của người dùng đã đăng nhập để mạo danh họ; trong ứng dụng web, định danh này thường lưu trong session cookie, nên cookie là mục tiêu chính, có thể bị lộ qua XSS, nghe lén kết nối không mã hoá hay session ID dễ đoán. Phòng thủ là đặt cờ HttpOnly, Secure, SameSite cho cookie và dùng HTTPS. "Username" sai vì tên đăng nhập chỉ là một nửa thông tin xác thực; có nó mà không có phiên hay mật khẩu thì chưa chiếm được gì. "HTTP method" sai vì GET hay POST chỉ là kiểu yêu cầu, không mang trạng thái đăng nhập. "IP address" sai vì địa chỉ IP có thể bị giả mạo trong một số kiểu tấn công mạng, nhưng ứng dụng web hiện đại gắn phiên với cookie chứ không với IP, nên IP không phải thứ thường bị nhắm tới.
Mở trang câu hỏi này →
Adirectory traversal
Bcookie manipulation
Clocal file inclusion
Dremote file inclusion
Lời giải
Đáp án đúng: "remote file inclusion". Tham số page trong URL nhận một địa chỉ đầy đủ trỏ tới máy chủ bên ngoài do kẻ tấn công kiểm soát; nếu ứng dụng dùng giá trị này để nạp và thực thi tệp mà không kiểm tra, đó là lỗ hổng chèn tệp từ xa (remote file inclusion, RFI). Phòng thủ bằng danh sách cho phép các trang hợp lệ và tắt khả năng nạp tệp qua URL, như tùy chọn allow_url_include của PHP. "directory traversal" (duyệt thư mục) dùng chuỗi ký tự lùi thư mục để đọc tệp nằm ngoài thư mục web trên chính máy chủ, trong URL này không có chuỗi như vậy. "cookie manipulation" là sửa giá trị cookie để đổi quyền hay phiên; chữ cookie.html ở đây chỉ là tên tệp từ xa. "local file inclusion" cùng cơ chế nạp tệp nhưng tệp nằm sẵn trên máy chủ nạn nhân; vì tệp được trỏ tới một miền bên ngoài nên đây là kiểu từ xa.
Mở trang câu hỏi này →
Aexploit code maturity
Bintegrity impact
Cmodified base metrics
Dattack vector
Lời giải
Đáp án đúng: "exploit code maturity". CVSS (Common Vulnerability Scoring System, hệ thống chấm điểm lỗ hổng) phiên bản 3 chia chỉ số thành ba nhóm: base, temporal và environmental. Nhóm temporal (theo thời gian) phản ánh những yếu tố thay đổi theo thời gian, gồm độ trưởng thành của mã khai thác, mức độ có bản khắc phục (remediation level) và độ tin cậy của báo cáo (report confidence). "integrity impact" là tác động lên tính toàn vẹn, thuộc nhóm base, cùng với tác động lên tính bảo mật và tính sẵn sàng. "modified base metrics" là các chỉ số base được tổ chức điều chỉnh lại theo môi trường của mình, thuộc nhóm environmental. "attack vector" (đường tấn công) mô tả tấn công qua mạng, mạng liền kề, cục bộ hay vật lý, cũng là chỉ số của nhóm base, không đổi theo thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
Afalse negatives
Bfalse positives
Ctrue negatives
Dtrue positives
Lời giải
Đáp án đúng: "false negatives". Âm tính giả (false negative) là khi hoạt động thực sự độc hại diễn ra nhưng IDS, IPS hay tường lửa không cảnh báo, nên cuộc tấn công lọt qua mà không ai biết; đây là loại kết quả nguy hiểm nhất và thường do chữ ký lỗi thời, lưu lượng mã hoá hoặc kỹ thuật lẩn tránh. "false positives" sai vì dương tính giả là cảnh báo nhầm trên hoạt động vô hại, tức ngược lại: thiết bị có phản ứng dù không có tấn công. "true negatives" sai vì âm tính thật là lưu lượng hợp lệ được nhận định đúng là hợp lệ, không có gì độc hại ở đó. "true positives" sai vì dương tính thật là hoạt động độc hại đã bị phát hiện đúng và cảnh báo, trái với tình huống không bị phát hiện mà câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
A1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d
B1 - b, 2 - a, 3 - d, 4 - c
C1 - c, 2 - b, 3 - d, 4 - a
D1 - d, 2 - a, 3 - b, 4 -c
Lời giải
Đáp án đúng: "1 - d, 2 - a, 3 - b, 4 -c". Key rotation (xoay vòng khoá) là kiểm soát kỹ thuật vì do hệ thống thực thi trên khoá mật mã; secure software development life cycle (vòng đời phát triển phần mềm an toàn) là kiểm soát hành chính vì là quy trình, chính sách mà tổ chức đặt ra; time-of-day restrictions (giới hạn giờ truy cập) được xếp vào kiểm soát vận hành vì quy định hoạt động hằng ngày của con người, cùng nhóm với luân chuyển công việc hay đào tạo người dùng; video surveillance (giám sát bằng camera) là kiểm soát vật lý. Cách ghép "1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d" sai ngay từ đầu vì xoay vòng khoá không phải biện pháp hành chính. Cách ghép "1 - b, 2 - a, 3 - d, 4 - c" đúng ở cặp 2 và cặp 4 nhưng xếp xoay vòng khoá vào vận hành và giới hạn giờ vào kỹ thuật. Cách ghép "1 - c, 2 - b, 3 - d, 4 - a" coi xoay vòng khoá là vật lý và camera là hành chính, đều sai.
Mở trang câu hỏi này →
AMetasploit
BNessus
CDradis
DWireshark
Lời giải
Đáp án đúng: "Dradis". Dradis là nền tảng cộng tác mã nguồn mở dành cho nhóm kiểm thử xâm nhập, gom kết quả từ nhiều công cụ (nhập tệp xuất của Nmap, Nessus, Burp và các công cụ khác) vào một chỗ, sắp xếp phát hiện, ghi chú bằng chứng rồi xuất báo cáo ra các định dạng như HTML, Word hay PDF. "Metasploit" là khung khai thác dùng để kiểm chứng và khai thác lỗ hổng, không phải công cụ chuyên tổ chức báo cáo. "Nessus" là trình quét lỗ hổng; nó xuất được báo cáo kết quả quét của riêng nó nhưng không gom và tổ chức kết quả của cả bài kiểm thử. "Wireshark" là công cụ bắt và phân tích gói tin mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ALog Management System (LMS)
BSecurity Information and Event Management (SIEM)
CNetwork-based IPS
DHoneypot
Lời giải
Đáp án đúng: "Security Information and Event Management (SIEM)". SIEM (quản lý thông tin và sự kiện an ninh) thu thập nhật ký và cảnh báo từ nhiều nguồn như tường lửa, máy chủ, IDS, máy trạm, chuẩn hoá rồi tương quan (correlation) chúng để phát hiện sự cố và phục vụ phân tích an ninh tập trung; Splunk hay IBM QRadar là ví dụ quen thuộc. "Log Management System (LMS)" sai vì hệ thống quản lý nhật ký chủ yếu thu thập, lưu trữ và tìm kiếm log, thiếu phần tương quan sự kiện và cảnh báo an ninh mà câu hỏi nhấn mạnh. "Network-based IPS" sai vì IPS mạng tự phân tích lưu lượng tại một điểm và chặn tấn công, nó là nguồn sinh cảnh báo chứ không gom log từ nhiều thiết bị. "Honeypot" sai vì hũ mật (honeypot) là hệ thống mồi nhử để dụ và quan sát kẻ tấn công, không phải công cụ tổng hợp nhật ký.
Mở trang câu hỏi này →
AIntranet
BExtranet
CInternet
DDMZ
Lời giải
Đáp án đúng: "Extranet". Extranet là phần mạng riêng được mở có kiểm soát cho đối tác, nhà cung cấp hoặc khách hàng bên ngoài, tức một mạng nối với mạng nội bộ của công ty khác để hai bên chia sẻ tài nguyên; truy cập được giới hạn bằng xác thực, VPN và phân quyền. "Intranet" là mạng nội bộ riêng của chính tổ chức, chỉ nhân viên trong tổ chức sử dụng, không phải mạng dành cho công ty khác. "Internet" là mạng công cộng toàn cầu, không thuộc riêng một công ty nào. "DMZ" (vùng phi quân sự) là phân đoạn đệm giữa mạng nội bộ và Internet, nơi đặt các máy chủ phục vụ công chúng như web hay mail; nó có thể được dùng để phục vụ đối tác nhưng bản chất là vùng cách ly của chính mình, không phải mạng nội bộ của công ty khác.
Mở trang câu hỏi này →
AStateless packet inspection
BStateful packet inspection
CNAT filtering
DApplication-level gateway
Lời giải
Đáp án đúng: "Stateful packet inspection". Kiểm tra gói có trạng thái (stateful packet inspection) lưu một bảng trạng thái kết nối, ghi lại địa chỉ, cổng và trạng thái phiên của mỗi cuộc hội thoại khởi tạo từ bên trong; khi gói trả về tới, tường lửa đối chiếu bảng này để chỉ cho phép phản hồi thuộc phiên hợp lệ. "Stateless packet inspection" xét từng gói độc lập theo luật tĩnh về địa chỉ, cổng và giao thức, không nhớ phiên nên không biết gói nào là phản hồi. "NAT filtering" là lọc gắn với việc dịch địa chỉ mạng; NAT có bảng ánh xạ địa chỉ nhưng mục đích chính là chuyển đổi địa chỉ chứ không phải theo dõi hội thoại để ra quyết định an ninh. "Application-level gateway" là proxy tầng ứng dụng, kiểm tra nội dung của giao thức cụ thể như HTTP hay FTP, đây không phải công nghệ theo dõi phiên mà câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AHost-based IDS
BOpen source-based IDS
CNetwork-based IDS
DGateway-based IDS
Lời giải
Đáp án đúng: "Host-based IDS". HIDS (IDS dựa trên máy chủ) là tác tử phần mềm cài trên từng máy, đọc nhật ký hệ thống, theo dõi tiến trình, tệp quan trọng và lời gọi hệ thống, nên xác nhận được tấn công thành công hay thất bại trên chính máy đó, thấy được tấn công qua lưu lượng mã hoá hoặc diễn ra cục bộ mà IDS mạng bỏ sót, phản ứng gần thời gian thực và không cần mua thêm phần cứng, khớp mọi yêu cầu của Tremp. "Open source-based IDS" sai vì mã nguồn mở là mô hình cấp phép, không phải kiểu kiến trúc IDS; có cả IDS máy chủ lẫn IDS mạng mã nguồn mở. "Network-based IDS" sai vì IDS mạng phân tích lưu lượng trên đường truyền, thường cần cảm biến hoặc cổng SPAN riêng, không giám sát được hoạt động bên trong máy và khó xác nhận tấn công có thành công không. "Gateway-based IDS" sai vì IDS đặt ở cổng ra vào mạng vẫn là giám sát mạng, cần thiết bị chuyên dụng và chỉ thấy lưu lượng đi qua biên.
Mở trang câu hỏi này →
ARecon-ng
BDig
CWireshark
DNmap
EExifTool
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Recon-ng" và "Dig". Thu thập thông tin DNS thụ động nghĩa là lấy dữ liệu bản ghi DNS từ nguồn công khai hay máy chủ DNS bên thứ ba mà không quét trực tiếp hệ thống của mục tiêu. Recon-ng có các mô-đun truy vấn nguồn OSINT để tìm tên miền con, bản ghi và máy chủ liên quan; Dig (domain information groper) là tiện ích dòng lệnh hỏi máy chủ DNS về các bản ghi như A, MX, NS, TXT, chỉ là truy vấn phân giải tên thông thường. "Wireshark" là trình bắt và phân tích gói tin; nó chỉ thấy DNS đi qua mạng mà mình nghe được, không phải công cụ tra cứu DNS của mục tiêu. "Nmap" là trình quét cổng chủ động gửi gói trực tiếp tới máy đích, nên thuộc trinh sát chủ động. "ExifTool" đọc siêu dữ liệu trong tệp ảnh hay tài liệu như tác giả, phần mềm, toạ độ GPS, không liên quan DNS.
Mở trang câu hỏi này →
ATo improve scanning speed
BTo detect new vulnerabilities and CVEs
CTo reduce false positives
DTo enable scanning of mobile devices
Lời giải
Đáp án đúng: "To detect new vulnerabilities and CVEs". Trình quét lỗ hổng như Nessus hay OpenVAS phát hiện lỗ hổng bằng cách đối chiếu dịch vụ, phiên bản và cấu hình với cơ sở dữ liệu plugin hay chữ ký; lỗ hổng mới được công bố và cấp mã CVE liên tục, nên không cập nhật thì trình quét sẽ bỏ sót chúng và tạo cảm giác an toàn giả. "To improve scanning speed" sai vì cập nhật cơ sở dữ liệu là thêm phép kiểm tra chứ không nhằm tăng tốc quét. "To reduce false positives" có thể là lợi ích phụ khi nhà cung cấp sửa lại plugin, nhưng không phải lý do chính. "To enable scanning of mobile devices" sai vì khả năng quét một loại thiết bị phụ thuộc tính năng và cấu hình của sản phẩm, không phải mục đích của việc cập nhật định kỳ.
Mở trang câu hỏi này →
AAuthenticated scans can provide a more detailed picture of the target attack surface.
BAuthenticated scans are a form of passive reconnaissance that does not trigger target security alarms.
CAuthenticated scans are performed without user credentials.
DAuthenticated scans are less complex and are quicker than unauthenticated scans.
Lời giải
Đáp án đúng: "Authenticated scans can provide a more detailed picture of the target attack surface.". Authenticated scan (quét có xác thực, còn gọi là credentialed scan) đăng nhập vào máy mục tiêu bằng tài khoản được cấp, nên đọc được danh sách phần mềm đã cài, phiên bản bản vá và cấu hình; nhờ vậy nó phát hiện lỗ hổng chính xác hơn, ít báo nhầm và cho bức tranh đầy đủ hơn về bề mặt tấn công so với quét không xác thực vốn chỉ thấy những gì lộ ra qua mạng. "Authenticated scans are a form of passive reconnaissance that does not trigger target security alarms." sai vì quét lỗ hổng gửi lưu lượng và đăng nhập trực tiếp vào mục tiêu, là hoạt động chủ động và vẫn có thể bị hệ thống giám sát ghi nhận. "Authenticated scans are performed without user credentials." sai vì nó định nghĩa ngược lại: chính việc dùng thông tin đăng nhập mới làm nên quét có xác thực. "Authenticated scans are less complex and are quicker than unauthenticated scans." sai vì quét có xác thực phải quản lý tài khoản và kiểm tra sâu từng máy nên thường phức tạp và tốn thời gian hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ADNSRecon
BWhois
CDig
DNslookup
Lời giải
Đáp án đúng: "Whois". Whois là giao thức và công cụ truy vấn cơ sở dữ liệu đăng ký tên miền, trả về thông tin như nhà đăng ký, ngày tạo và hết hạn, máy chủ tên miền và các đầu mối liên hệ quản trị, kỹ thuật của tên miền nếu không bị ẩn bởi dịch vụ bảo vệ quyền riêng tư; đây là bước trinh sát thụ động quen thuộc. "DNSRecon" là công cụ trinh sát DNS, liệt kê bản ghi, thử chuyển vùng (zone transfer) và dò tên miền con, không truy vấn dữ liệu đăng ký chủ sở hữu. "Dig" là công cụ truy vấn DNS linh hoạt trên Linux, trả về bản ghi A, MX, NS, TXT nhưng không cho biết người liên hệ quản trị tên miền. "Nslookup" cũng là công cụ tra cứu DNS cơ bản, có trên cả Windows lẫn Linux, chỉ phân giải tên và địa chỉ, không trả thông tin đăng ký.
Mở trang câu hỏi này →
AWinRM
BWMImplant
CBloodHound
DPsExec
Lời giải
Đáp án đúng: "WinRM". Lệnh Enable-PSRemoting bật tính năng PowerShell Remoting, vốn chạy trên dịch vụ WinRM (Windows Remote Management, quản trị từ xa của Windows): nó khởi động dịch vụ, tạo listener và mở luật tường lửa; cờ -SkipNetworkProfileCheck cho phép bật cả khi mạng ở hồ sơ công cộng, còn -Force bỏ qua hộp xác nhận. Nhờ vậy máy có thể nhận kết nối quản trị từ xa về sau, nên bên phòng thủ cần giám sát việc bật dịch vụ này. "WMImplant" là công cụ PowerShell dựa trên WMI, không phải dịch vụ được bật bằng lệnh này. "BloodHound" là công cụ phân tích quan hệ Active Directory để tìm đường leo thang đặc quyền. "PsExec" là tiện ích Sysinternals thực thi lệnh từ xa qua SMB và dịch vụ tạm thời, không cần Enable-PSRemoting.
Mở trang câu hỏi này →
AIt involves increasing a user's privilege to root
BIt accesses functions of users with the same privilege level
CIt connects the system to the internet
DIt uses PowerShell to elevate rights
Lời giải
Đáp án đúng: "It accesses functions of users with the same privilege level". Leo thang đặc quyền ngang (horizontal privilege escalation) là khi kẻ tấn công dùng tài khoản của mình để truy cập dữ liệu hoặc chức năng của người dùng khác cùng cấp quyền, ví dụ xem đơn hàng của khách khác bằng cách đổi mã định danh trong yêu cầu (lỗi IDOR); leo thang dọc (vertical) là nâng từ quyền thấp lên quyền cao như quản trị hay root. Phòng thủ là kiểm tra quyền sở hữu tài nguyên phía máy chủ cho mọi yêu cầu. "It involves increasing a user's privilege to root" sai vì nâng lên root chính là leo thang dọc. "It connects the system to the internet" sai vì kết nối Internet không liên quan tới mô hình đặc quyền. "It uses PowerShell to elevate rights" sai vì PowerShell chỉ là công cụ có thể dùng trong nhiều kiểu tấn công, còn việc nâng quyền lên cao hơn lại là leo thang dọc.
Mở trang câu hỏi này →
ATo initiate a connection from the victim to the attacker
BTo hide files within image files
CTo open a port on the compromised system and wait for a connection
DTo encrypt the communication channel
Lời giải
Đáp án đúng: "To open a port on the compromised system and wait for a connection". Bind shell là shell mà máy bị chiếm quyền tự mở một cổng lắng nghe và chờ người kiểm thử chủ động kết nối tới; ngược lại reverse shell để máy nạn nhân kết nối ra ngoài. Vì bind shell cần kết nối chiều vào, nó dễ bị tường lửa chặn và dễ bị phát hiện khi rà soát các cổng đang lắng nghe bất thường. "To initiate a connection from the victim to the attacker" chính là định nghĩa của reverse shell, hay được dùng vì tường lửa thường thoáng hơn với kết nối đi ra. "To hide files within image files" là steganography (giấu tin), không liên quan shell. "To encrypt the communication channel" là việc của giao thức như TLS hay SSH; một bind shell cơ bản như qua Netcat thường truyền dữ liệu dạng rõ, mã hoá không phải mục đích chính của nó.
Mở trang câu hỏi này →