Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.200/20.347 câuCòn 13.147
AFacetiousness
BAbsurdity
CMisunderstanding
DAll of the answers are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the answers are correct". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) do Harold Garfinkel phát triển nghiên cứu những quy tắc ngầm giúp con người duy trì đời sống thường ngày, và hài hước là một cửa vào hữu ích vì nhiều tiếng cười nảy sinh khi các quy tắc ngầm ấy bị phá vỡ. Arthur Asa Berger liệt kê nhiều kỹ thuật tạo hài hước, trong đó có cả ba kỹ thuật được nêu. "Facetiousness" (nói đùa cợt, không nghiêm túc) là trả lời một câu hỏi nghiêm túc bằng thái độ bông đùa, làm lộ ra kỳ vọng ngầm rằng người ta phải đáp nghiêm túc. "Absurdity" (sự phi lý) tạo cười bằng cách đưa ra điều trái với lẽ thường, cho thấy lẽ thường vốn được mặc nhiên chấp nhận. "Misunderstanding" (hiểu lầm) khai thác việc hai bên hiểu sai ý nhau, phơi bày những giả định chung mà giao tiếp hằng ngày dựa vào. Vì cả ba đều là kỹ thuật hài hước, không chọn riêng một kỹ thuật nào.
Mở trang câu hỏi này →
AThe variable that is manipulated
BThe variable that is measured
CThe variable that is controlled
DThe variable that is ignored
Lời giải
Đáp án đúng: "The variable that is measured". Trong thực nghiệm, dependent variable (biến phụ thuộc) là kết quả mà nhà nghiên cứu đo để xem nó thay đổi thế nào khi điều kiện thay đổi; ví dụ thử cho hai nhóm xem hai phiên bản quảng cáo rồi đo mức độ nhớ thương hiệu, thì mức độ nhớ là biến phụ thuộc. "The variable that is manipulated" là independent variable (biến độc lập), tức thứ nhà nghiên cứu chủ động thay đổi, ở ví dụ trên là phiên bản quảng cáo. "The variable that is controlled" là biến kiểm soát, được giữ cố định giữa các nhóm như thời lượng xem hay độ tuổi người tham gia, để nó không làm nhiễu kết quả. "The variable that is ignored" không phải một loại biến trong thiết kế thực nghiệm; bỏ qua một biến có ảnh hưởng chính là sai sót làm giảm độ tin cậy, không phải định nghĩa của biến phụ thuộc.
Mở trang câu hỏi này →
AComments and notes by the interviewer relative to the interview
BInstructions for the interviewer to follow
CA list of key questions to be asked
DAll of them are components of a typical interview protocol
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are components of a typical interview protocol". Interview protocol (đề cương phỏng vấn) là tài liệu người phỏng vấn mang theo để buổi phỏng vấn đi đúng hướng và được ghi chép đầy đủ; một đề cương điển hình có phần hướng dẫn, danh sách câu hỏi chính kèm câu hỏi gợi mở, và chỗ trống để ghi nhận xét. Câu hỏi tìm thứ không thuộc đề cương, mà mọi thành phần được nêu đều thuộc về nó, nên lựa chọn khẳng định tất cả đều là thành phần mới đúng. "Comments and notes by the interviewer relative to the interview" là thành phần có thật: người phỏng vấn ghi lại ấn tượng, bối cảnh, cử chỉ của người trả lời để phân tích sau. "Instructions for the interviewer to follow" cũng có thật, giúp mọi buổi phỏng vấn được tiến hành theo cùng một cách, ví dụ lời chào, giới thiệu mục đích, xin phép ghi âm. "A list of key questions to be asked" là phần cốt lõi của đề cương, bảo đảm các chủ đề chính đều được hỏi tới. Mỗi thành phần ấy đều đúng là có trong đề cương nên không cái nào là ngoại lệ.
Mở trang câu hỏi này →
7184The APA style stands for:4 lựa chọn
AAmerican Program's Style
BAmerican Producer's Association
CAsia Pacific Style
DAmerican Psychological Association
Lời giải
Đáp án đúng: "American Psychological Association". APA là viết tắt của American Psychological Association (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ). Hiệp hội này ban hành cẩm nang trình bày bài viết khoa học, quy định cách trích dẫn trong bài theo dạng tác giả và năm, cách lập danh mục tài liệu tham khảo, cách đặt tiêu đề và trình bày bảng biểu; kiểu APA được dùng rộng rãi trong tâm lý học, khoa học xã hội và nghiên cứu truyền thông. "American Program's Style" không phải tên tổ chức nào ban hành chuẩn trích dẫn, và chữ cái đầu của nó cũng không ghép thành APA. "American Producer's Association" có khớp đủ ba chữ cái nhưng nói về giới sản xuất, không liên quan tới chuẩn trình bày học thuật. "Asia Pacific Style" cũng không khớp chữ viết tắt APA, và APA không phải chuẩn riêng của một khu vực địa lý.
Mở trang câu hỏi này →
ALinguistic
BLogical
CSocial
DPowerful
Lời giải
Đáp án đúng: "Linguistic". Phân tích diễn ngôn (discourse analysis) chú ý tới chính ngôn ngữ: từ ngữ được chọn, cấu trúc câu, ẩn dụ, cách gọi tên chủ thể, qua đó hệ tư tưởng được biểu đạt và hợp thức hoá. Trong khi các nhà khoa học xã hội khác hỏi văn bản chứa tư tưởng gì, nhà phân tích diễn ngôn hỏi tư tưởng ấy được nói ra bằng ngôn ngữ như thế nào, chẳng hạn một bản tin gọi người biểu tình là "đám đông quá khích" hay "người dân". Phương án "Logical" sai vì trọng tâm không phải tính chặt chẽ suy luận của hệ tư tưởng. Phương án "Social" gần với hướng tiếp cận của các nhà khoa học xã hội nói chung, đúng là thứ câu hỏi đang đặt đối lập với phân tích diễn ngôn. Phương án "Powerful" mô tả quyền lực mà hệ tư tưởng có thể mang lại, một chủ đề phân tích diễn ngôn phê phán quan tâm, nhưng không phải tên loại nội dung mà phương pháp này khảo sát.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Đáp án đúng: "FALSE". Các thí nghiệm Hawthorne tại nhà máy Western Electric cho kết quả gây bất ngờ theo hướng khác: năng suất của công nhân tăng lên cả khi ánh sáng được làm sáng hơn lẫn khi bị làm tối đi, thậm chí vẫn tăng khi ánh sáng giảm xuống rất thấp. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng yếu tố quyết định không phải là độ sáng mà là việc công nhân biết mình đang được chú ý và quan sát; hiện tượng này về sau được gọi là Hawthorne effect (hiệu ứng Hawthorne), một bài học quan trọng về việc sự có mặt của nhà nghiên cứu có thể làm thay đổi hành vi của người được nghiên cứu. Vì vậy chọn "TRUE" là sai, bởi phát biểu cho rằng năng suất chỉ tăng khi ánh sáng sáng hơn so với khi tối hơn đã bỏ qua đúng phát hiện then chốt của thí nghiệm: điều kiện chiếu sáng gần như không giải thích được sự thay đổi năng suất.
Mở trang câu hỏi này →
APolitical arrangement
BDeliberate impression.
CCultural text
DCommon sense
Lời giải
Đáp án đúng: "Deliberate impression.". Trong phân tích tu từ và diễn ngôn, mỗi từ là một lựa chọn giữa nhiều từ có thể dùng, và người viết chọn từ để tạo ra một ấn tượng có chủ đích nơi người đọc; ví dụ gọi cùng một nhóm người là "freedom fighters" (chiến sĩ tự do) hay "rebels" (phiến quân) sẽ dẫn người đọc tới hai thái độ khác nhau, nên nhà nghiên cứu phải hỏi vì sao từ này được chọn chứ không phải từ khác. "Political arrangement" là cấu trúc quyền lực trong xã hội, có thể là bối cảnh của việc chọn từ nhưng không phải thứ mà từng từ tạo ra. "Cultural text" là cả một tác phẩm như bài báo, bộ phim, mẫu quảng cáo, tức là đơn vị lớn hơn một từ. "Common sense" (lẽ thường) là điều hệ tư tưởng muốn đạt được ở cấp xã hội qua lặp lại lâu dài, một từ đơn lẻ không tự tạo ra lẽ thường.
Mở trang câu hỏi này →
ATo interpret the meaning of everyday activities
BTo analyze conversations for media research
CTo understand the motives behind people's actions
DTo identify the rules or codes guiding people's interpretations and interactions
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify the rules or codes guiding people's interpretations and interactions". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) do Harold Garfinkel khởi xướng nghiên cứu những hiểu biết chung, mặc nhiên mà con người dùng để hiểu nhau trong đời thường; mục tiêu là làm lộ ra các quy tắc, mã ngầm định chi phối cách người ta diễn giải tình huống và cư xử với nhau, như quy tắc xếp hàng hay lượt lời khi trò chuyện. "To interpret the meaning of everyday activities" mới dừng ở việc diễn giải ý nghĩa từng hoạt động, chưa chạm tới bộ quy tắc nằm bên dưới mà nhà phương pháp luận dân tộc học muốn tìm. "To analyze conversations for media research" chỉ là một ứng dụng hẹp: phân tích hội thoại có thể là công cụ, nhưng ý nghĩa của việc nghiên cứu hiểu biết chung không giới hạn ở nghiên cứu truyền thông. "To understand the motives behind people's actions" hướng về động cơ tâm lý bên trong cá nhân, trong khi cách tiếp cận này quan tâm tới các quy tắc chung được chia sẻ, không đào sâu vào lý do riêng của từng người.
Mở trang câu hỏi này →
AA sense of where the study was made and what was being investigated
BA detailed literature review
CA list of all participants
DA summary of all findings
Lời giải
Đáp án đúng: "A sense of where the study was made and what was being investigated". Phần introduction (mở đầu) của báo cáo nghiên cứu có nhiệm vụ định hướng người đọc: cho biết nghiên cứu được thực hiện ở đâu, trong bối cảnh nào, đang tìm hiểu vấn đề gì và vì sao vấn đề đó đáng quan tâm, ví dụ một nghiên cứu về cách sinh viên một trường đại học dùng TikTok để tìm thông tin. "A detailed literature review" thường được tách thành một phần riêng là literature review (tổng quan tài liệu); mở đầu chỉ dẫn vài nghiên cứu then chốt chứ không trình bày chi tiết. "A list of all participants" không thuộc mở đầu; thông tin về người tham gia nằm ở phần phương pháp và thường được mô tả gộp, ẩn danh để bảo vệ họ. "A summary of all findings" là việc của phần kết quả và thảo luận, hoặc của abstract (tóm tắt), chứ không phải của mở đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding the general content of the article
BIdentifying the author’s writing style
CEvaluating the strengths and weaknesses of the text and to determine whether they will be of use in conducting our research
DSummarizing the article’s conclusions
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluating the strengths and weaknesses of the text and to determine whether they will be of use in conducting our research". Đọc phân tích (reading analytically) là đọc có phê phán: người nghiên cứu không chỉ hiểu tác giả nói gì mà cân nhắc lập luận mạnh hay yếu ở đâu, phương pháp và dữ liệu có đáng tin không, rồi quyết định bài đó có dùng được cho đề tài của mình hay không. Phương án "Understanding the general content of the article" chỉ là bước đọc hiểu ban đầu, chưa có khâu đánh giá. Phương án "Identifying the author’s writing style" là một chi tiết có thể để ý khi đọc nhưng không phải trọng tâm, vì văn phong hay không quyết định giá trị học thuật của bài. Phương án "Summarizing the article’s conclusions" là tóm tắt, tức thuật lại kết luận, trong khi đọc phân tích đòi hỏi đặt câu hỏi xem kết luận ấy có được chứng minh thoả đáng không.
Mở trang câu hỏi này →
ARatio
BInterval
COrdinal
DNominal
Lời giải
Đáp án đúng: "Nominal". Thang đo danh nghĩa (nominal level) chỉ dùng con số hoặc nhãn để phân loại đối tượng vào các nhóm không có thứ bậc, như giới tính nam/nữ hay tình trạng hôn nhân độc thân/đã kết hôn, nên các biến nhân khẩu học kiểu này thường được đo ở thang danh nghĩa; nhà nghiên cứu chỉ đếm tần suất từng nhóm chứ không cộng trừ được. "Ordinal" (thang thứ bậc) đòi hỏi các nhóm xếp được theo thứ tự hơn kém, ví dụ mức độ hài lòng từ thấp đến cao, điều giới tính không có. "Interval" (thang khoảng) có khoảng cách bằng nhau giữa các giá trị nhưng không có điểm không tuyệt đối, như nhiệt độ độ C. "Ratio" (thang tỉ lệ) có điểm không tuyệt đối và cho phép nhân chia, như tuổi, thu nhập hay số giờ xem truyền hình mỗi ngày; giới tính và tình trạng hôn nhân không mang tính chất số lượng như vậy.
Mở trang câu hỏi này →
AA bourgeois ruling class, the proletariat working class
BA majority group, the minority groups
CAn author, the audience
DA model, the fans
Lời giải
Đáp án đúng: "A bourgeois ruling class, the proletariat working class". Ideological analysis (phân tích hệ tư tưởng) bắt nguồn từ Marx: trong xã hội tư bản, giai cấp tư sản nắm cả tư liệu sản xuất lẫn phương tiện sản xuất tinh thần, nên truyền thông được dùng để gieo false consciousness (ý thức sai lầm) vào giai cấp vô sản, khiến người lao động coi trật tự bất công là lẽ tự nhiên; chẳng hạn quảng cáo biến việc mua sắm thành thước đo hạnh phúc. "A majority group, the minority groups" là cặp khái niệm của nghiên cứu về sắc tộc và quyền lực của số đông, không phải cặp giai cấp kinh tế mà phân tích Marxist dùng. "An author, the audience" mô tả quan hệ người viết với người đọc trong phân tích văn bản, không nói tới sự thống trị giai cấp. "A model, the fans" chỉ quan hệ giữa người nổi tiếng với người hâm mộ, có thể bàn trong văn hoá đại chúng nhưng không phải chủ thể và đối tượng của ý thức sai lầm theo lý thuyết của Marx.
Mở trang câu hỏi này →
AMetonymy
BEuphemism
CAllusion
DAllegory
Lời giải
Đáp án đúng: "Allusion". Allusion (ám chỉ, điển tích) là thủ pháp tu từ gợi tới một nhân vật, câu chuyện hay huyền thoại mà người đọc đã biết để mượn ý nghĩa của nó. Cụm từ trong quảng cáo Crème de la Mer gợi tới huyền thoại về sự sống và vẻ đẹp sinh ra từ biển cả, như thần Vệ Nữ sinh ra từ bọt sóng, nhờ đó loại kem dưỡng được khoác hào quang kỳ diệu, tự nhiên mà quảng cáo không cần chứng minh. "Metonymy" (hoán dụ) là dùng một thứ có liên hệ gần gũi để thay cho thứ khác, chẳng hạn gọi chính phủ Mỹ là Nhà Trắng; cụm từ này không thay tên sản phẩm bằng một vật liên quan. "Euphemism" (uyển ngữ, nói giảm) là cách nói tránh một điều khó nghe, trong khi câu này không làm nhẹ điều gì mà phóng đại công dụng. "Allegory" (phúng dụ) là cả một câu chuyện mà nhân vật và tình tiết đại diện cho ý nghĩa đạo đức hay chính trị, còn đây chỉ là một cụm từ gợi điển tích chứ không dựng thành truyện.
Mở trang câu hỏi này →
AMultimodal critical discourse analysis involves dealing with complex texts in a critical manner
BMultimodal critical discourse analysis tends to be descriptive
CMultimodal critical discourse analysis doesn’t deal with ideological aspects of discourse.
DMultimodal critical discourse analysis and multimodal discourse analysis are the same.
Lời giải
Đáp án đúng: "Multimodal critical discourse analysis involves dealing with complex texts in a critical manner". Multimodal discourse analysis (phân tích diễn ngôn đa phương thức) xem xét cách chữ, hình ảnh, âm thanh, màu sắc và bố cục cùng tạo nghĩa trong một văn bản phức hợp như quảng cáo hay bài đăng mạng xã hội. Khi thêm chữ critical (phê phán), nhà nghiên cứu không dừng ở mô tả mà truy xem các phương thức đó phục vụ hệ tư tưởng, quyền lực và lợi ích của ai, đúng tinh thần critical discourse analysis. "Multimodal critical discourse analysis tends to be descriptive" là đặc điểm của phân tích diễn ngôn đa phương thức thông thường, nên đó là chỗ hai hướng khác nhau chứ không phải nét riêng của hướng phê phán. "Multimodal critical discourse analysis doesn’t deal with ideological aspects of discourse." nói ngược bản chất, vì soi các khía cạnh ý thức hệ của diễn ngôn là việc trung tâm của hướng phê phán. "Multimodal critical discourse analysis and multimodal discourse analysis are the same." mâu thuẫn với chính câu hỏi, vốn đòi tìm điểm phân biệt giữa hai hướng.
Mở trang câu hỏi này →
AScholarly research is more subjective and casual.
BScholarly research focuses on numerical data and statistics.
CScholarly research is more systematic, objective, and concerned with correctness and truthfulness.
DScholarly research only involves historical studies.
Lời giải
Đáp án đúng: "Scholarly research is more systematic, objective, and concerned with correctness and truthfulness.". Nghiên cứu hàn lâm (scholarly research) khác nghiên cứu đời thường ở cách làm: người nghiên cứu đi theo quy trình có hệ thống, dùng phương pháp có thể kiểm chứng, cố giữ khách quan và đặt mục tiêu tìm ra điều đúng, điều thật; còn nghiên cứu hằng ngày như dò giá điện thoại trước khi mua thường tuỳ hứng và dừng khi đủ dùng. Phương án "Scholarly research is more subjective and casual." nói ngược bản chất, vì chủ quan và tuỳ tiện chính là đặc điểm của nghiên cứu đời thường. Phương án "Scholarly research focuses on numerical data and statistics." chỉ đúng với nghiên cứu định lượng, trong khi phân tích ký hiệu học hay phân tích diễn ngôn vẫn là nghiên cứu hàn lâm mà không cần số liệu. Phương án "Scholarly research only involves historical studies." sai vì nghiên cứu lịch sử chỉ là một trong nhiều loại, bên cạnh khảo sát, thực nghiệm, phân tích nội dung.
Mở trang câu hỏi này →
ANetBIOS-NS
BNetBIOS-DGM
CNetBIOS-SSN
DLLMNR
Lời giải
Đáp án đúng: "NetBIOS-SSN". NetBIOS Session Service chạy trên cổng TCP 139, thiết lập phiên hướng kết nối (connection-oriented) giữa hai máy để truyền dữ liệu tin cậy, chẳng hạn chia sẻ tệp và máy in qua SMB trên NetBIOS; vì vậy cổng này hay được kiểm tra khi liệt kê dịch vụ Windows. "NetBIOS-NS" là dịch vụ tên trên cổng UDP 137, chỉ đăng ký và phân giải tên NetBIOS. "NetBIOS-DGM" là dịch vụ datagram trên cổng UDP 138, truyền không kết nối và dùng cho thông điệp quảng bá, không thiết lập phiên. "LLMNR" (Link-Local Multicast Name Resolution) là giao thức phân giải tên trong mạng cục bộ bằng multicast khi DNS thất bại, không thuộc bộ dịch vụ NetBIOS và cũng không phục vụ truyền dữ liệu hướng kết nối.
Mở trang câu hỏi này →
Athe MAC of the attacker
Bthe MAC of the target server
Cthe broadcast MAC
Dthat MAC of the target computer
Lời giải
Đáp án đúng: "the MAC of the attacker". ARP spoofing (giả mạo ARP) gửi các bản tin ARP reply giả để máy nạn nhân ghi vào bộ đệm ARP rằng địa chỉ IP của cổng mặc định ứng với MAC của máy kẻ tấn công; khi đó gói tin đi ra ngoài mạng được gửi tới kẻ tấn công trước, đặt hắn vào vị trí on-path (trung gian) để xem hay sửa lưu lượng rồi chuyển tiếp. Dynamic ARP Inspection trên switch giúp chặn kiểu này. "the MAC of the target server" sai vì ánh xạ IP cổng mặc định sang MAC máy chủ đích không đưa lưu lượng đi qua kẻ tấn công. "the broadcast MAC" sai vì MAC quảng bá làm khung bị phát tràn tới mọi máy, gây rối chứ không tạo vị trí trung gian có kiểm soát. "that MAC of the target computer" sai vì trỏ cổng mặc định về chính MAC của máy nạn nhân làm gói tin quay lại chính nó, chỉ gây mất kết nối.
Mở trang câu hỏi này →
AEvil-Twin
BPass-the-Hash
CDDoS
DOn-path
Lời giải
Đáp án đúng: "On-path". IP spoofing (giả mạo địa chỉ IP) là việc làm giả địa chỉ nguồn trong gói tin để đóng vai một máy khác; theo cách phân loại thường dùng trong kiểm thử xâm nhập, nó được xếp vào nhóm tấn công on-path (người đứng giữa, trước gọi là MITM) cùng với ARP spoofing hay DNS spoofing, vì kẻ tấn công mạo danh một bên để chen vào hoặc chiếm luồng liên lạc giữa hai bên. "Evil-Twin" là điểm truy cập Wi-Fi giả mang cùng tên với mạng thật, giả mạo ở mức mạng không dây chứ không phải địa chỉ IP. "Pass-the-Hash" dùng hash mật khẩu đánh cắp để xác thực mà không cần mật khẩu gốc, không liên quan địa chỉ nguồn. "DDoS" là tấn công từ chối dịch vụ phân tán; nó có thể dùng IP giả để khuếch đại hay che nguồn, nhưng đó là một công dụng của giả mạo trong DDoS chứ bản thân IP spoofing không phải một kiểu DDoS.
Mở trang câu hỏi này →
A1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d, 5 - e, 6 - f
B1 - b, 2 - c, 3 - d, 4 - a, 5 - e, 6 - f
C1 - c, 2 - a, 3 - b, 4 - d, 5 - e, 6 - f
D1 - a, 2 - e, 3 - c, 4 - d, 5 - b, 6 - f
Lời giải
Đáp án đúng: "1 - a, 2 - e, 3 - c, 4 - d, 5 - b, 6 - f". Trong phiên SMTP, MAIL (cụ thể là MAIL FROM) khai báo địa chỉ người gửi; RSET huỷ giao dịch thư đang dở; EHELO mở hội thoại với máy chủ hỗ trợ SMTP mở rộng (ESMTP) và nhận danh sách tính năng; DATA bắt đầu truyền nội dung thư; STARTTLS nâng kết nối lên Transport Layer Security; HELO mở hội thoại SMTP cơ bản. "1 - a, 2 - b, 3 - c, 4 - d, 5 - e, 6 - f" ghép theo thứ tự xuất hiện nên gán cho RSET việc khởi tạo TLS và cho STARTTLS việc huỷ giao dịch. "1 - b, 2 - c, 3 - d, 4 - a, 5 - e, 6 - f" cho MAIL khởi tạo TLS và DATA khai báo người gửi, sai chức năng của cả hai. "1 - c, 2 - a, 3 - b, 4 - d, 5 - e, 6 - f" cho MAIL mở hội thoại ESMTP và RSET khai báo người gửi, cũng sai.
Mở trang câu hỏi này →
AReduced test speed
BLoss of internet connection
CLegal complications
DEasier vulnerability discovery
Lời giải
Đáp án đúng: "Legal complications". Scoping (xác định phạm vi) đặt ra ranh giới được phép của cuộc kiểm thử: hệ thống nào, địa chỉ nào, thời gian nào và kỹ thuật nào; nếu phạm vi mơ hồ, người kiểm thử có thể tác động lên hệ thống không được uỷ quyền hay thuộc bên thứ ba như nhà cung cấp đám mây, và hành vi đó có thể bị coi là truy cập trái phép, dẫn tới rắc rối pháp lý cho cả hai bên. "Reduced test speed" sai vì phạm vi kém có thể làm lãng phí thời gian, nhưng chậm tiến độ không phải hậu quả nghiêm trọng điển hình. "Loss of internet connection" sai vì mất kết nối Internet là sự cố hạ tầng, không gắn với việc xác định phạm vi. "Easier vulnerability discovery" sai vì phạm vi kém không làm việc tìm lỗ hổng dễ hơn; ngược lại, nó dễ làm bỏ sót hệ thống quan trọng hay kiểm nhầm chỗ.
Mở trang câu hỏi này →