Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

5.440/20.347 câuCòn 14.907
5421Breakeven point4 lựa chọn
Ais the point at which total costs equal gross revenue.
Bis the point at which fixed costs equal variable costs.
Cis the point at which total costs equal profit.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "is the point at which total costs equal gross revenue.". Điểm hoà vốn (breakeven point) là mức doanh số mà tổng doanh thu vừa bằng tổng chi phí, gồm định phí cộng biến phí, nên lợi nhuận bằng không; bán thêm thì lãi, bán ít hơn thì lỗ. Lấy ví dụ minh hoạ: định phí 10 triệu, giá bán 50 nghìn, biến phí 30 nghìn mỗi sản phẩm thì mỗi sản phẩm đóng góp 20 nghìn, sản lượng hoà vốn là 10.000.000 chia 20.000 bằng 500 sản phẩm. "is the point at which fixed costs equal variable costs." sai vì định phí bằng biến phí chỉ là một tỉ lệ chi phí ngẫu nhiên, chẳng nói gì về doanh thu. "is the point at which total costs equal profit." sai vì lợi nhuận là doanh thu trừ chi phí, tại điểm hoà vốn lợi nhuận bằng không chứ không bằng chi phí. "All of the above" sai vì định nghĩa định phí bằng biến phí và định nghĩa chi phí bằng lợi nhuận đều không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AFinancial flexibility
BProfitability
CLiquidity
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Liquidity". Liquidity (tính thanh khoản) đo khả năng doanh nghiệp nhanh chóng có tiền từ nguồn nội bộ bằng cách chuyển tài sản thành tiền mặt để đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn; tài sản càng dễ đổi ra tiền mà không mất giá thì thanh khoản càng cao, thường đo bằng các chỉ số như hệ số thanh toán hiện hành hay hệ số thanh toán nhanh. "Financial flexibility" (linh hoạt tài chính) rộng hơn, là khả năng xoay xở trước tình huống bất ngờ bằng mọi cách, kể cả vay thêm hay phát hành cổ phần, tức gồm cả nguồn bên ngoài chứ không chỉ chuyển tài sản thành tiền. "Profitability" (khả năng sinh lời) đo mức lợi nhuận tạo ra so với doanh thu, tài sản hay vốn; một doanh nghiệp có lãi vẫn có thể thiếu tiền mặt. "All of the above" sai vì ba khái niệm đo những khía cạnh khác nhau của sức khoẻ tài chính, chỉ thanh khoản khớp với định nghĩa trong câu dẫn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Ba phần thưởng chính thường được nêu của khởi nghiệp là lợi nhuận (profit), sự độc lập (independence) và một lối sống thoả mãn (a satisfying way of life). Lợi nhuận là phần tiền chủ doanh nghiệp được hưởng sau khi trừ chi phí, gắn trực tiếp với công sức và rủi ro bỏ ra; độc lập là quyền tự làm chủ, tự quyết định công việc, thời gian và hướng đi; lối sống thoả mãn là niềm vui khi làm điều mình thích, được sống theo giá trị riêng và đóng góp cho cộng đồng. Đây chính là ba nhóm động cơ thường dùng để giải thích vì sao người ta chọn khởi nghiệp dù phải chịu rủi ro. Vì phát biểu nêu đúng ba phần thưởng đó, chọn "False" là sai.
Mở trang câu hỏi này →
AAbsence of initial name recognition
BProviding new products or services
CAbsence of "legacy" locations, buildings, and equipment
DIt begins with a clean slate
Lời giải
Đáp án đúng: "Absence of initial name recognition". Khởi sự một doanh nghiệp mới hoàn toàn (start-up) thay vì mua lại doanh nghiệp có sẵn hay nhượng quyền có cả ưu và nhược điểm; nhược điểm lớn là chưa ai biết đến tên doanh nghiệp, chưa có khách quen và uy tín, nên phải tốn nhiều công sức và chi phí marketing để xây dựng thương hiệu từ đầu. "Providing new products or services" là ưu điểm, vì doanh nghiệp mới có thể đưa ra sản phẩm, dịch vụ theo ý tưởng riêng thay vì lặp lại cái đã có. "Absence of "legacy" locations, buildings, and equipment" cũng là ưu điểm, vì không phải gánh địa điểm, nhà xưởng, máy móc cũ kỹ hay không phù hợp của chủ trước để lại. "It begins with a clean slate" là ưu điểm, vì doanh nghiệp bắt đầu từ trang giấy trắng, không vướng nợ cũ, tiếng xấu hay thói quen sai của người đi trước, nên được tự do thiết kế mọi thứ theo ý mình.
Mở trang câu hỏi này →
Aindependent entrepreneurship.
Bsocial entrepreneurship
Cpublic entrepreneurship
Dcorporate entrepreneurship.
Lời giải
Đáp án đúng: "independent entrepreneurship.". Khởi nghiệp độc lập (independent entrepreneurship) là hình thức một người hay một nhóm người tự làm chủ một doanh nghiệp vì lợi nhuận, tự bỏ vốn, tự gánh rủi ro và hưởng thành quả. Đây là hình ảnh quen thuộc nhất của người khởi nghiệp. "social entrepreneurship" là khởi nghiệp xã hội, đặt mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội lên hàng đầu, có thể dưới dạng phi lợi nhuận, nên không khớp yếu tố tự sở hữu doanh nghiệp vì lợi nhuận. "public entrepreneurship" là tinh thần khởi nghiệp trong khu vực công, khi cơ quan nhà nước đổi mới cách cung cấp dịch vụ công, không có ai sở hữu riêng. "corporate entrepreneurship." là khởi nghiệp nội bộ (intrapreneurship), nhân viên tạo ra sản phẩm hay đơn vị mới bên trong một tập đoàn có sẵn, tài sản thuộc về công ty chứ không thuộc về họ.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Cơ cấu tổ chức và chiến lược gắn chặt với nhau: chiến lược xác định doanh nghiệp sẽ làm gì để đạt mục tiêu, như nhắm thị trường nào, cạnh tranh bằng cách nào; còn cơ cấu tổ chức xác định ai làm việc gì, ai báo cáo cho ai và quyền quyết định nằm ở đâu để thực hiện chiến lược đó. Nguyên tắc quen thuộc là cơ cấu đi theo chiến lược: khi doanh nghiệp đổi chiến lược, chẳng hạn mở rộng sang thị trường mới, thì cơ cấu cũng phải điều chỉnh theo, nếu không chiến lược sẽ không có người thực thi. Vì vậy phát biểu đúng. "False" không được chọn vì nó tách rời hai yếu tố vốn bổ trợ cho nhau; một chiến lược tốt mà không có cơ cấu phân công phù hợp thì không triển khai được.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is binding on the investor for 60 days.
BIt includes the pre-money valuation of the company.
CIt specifies the use of proceeds.
DIt specifies the form of investment.
Lời giải
Đáp án đúng: "It is binding on the investor for 60 days.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI. Term sheet (bản điều khoản) là văn bản tóm tắt các điều khoản chính của khoản đầu tư trước khi soạn hợp đồng chính thức, và phần lớn nội dung của nó không ràng buộc nhà đầu tư: họ vẫn có thể rút lui sau khi thẩm định. Thường chỉ vài điều khoản như bảo mật hay độc quyền đàm phán (no-shop) có hiệu lực ràng buộc, và không có thời hạn ràng buộc cố định 60 ngày, nên phát biểu này sai. Mỗi phát biểu sau đều đúng nên không được chọn: "It includes the pre-money valuation of the company." đúng vì định giá trước vòng (pre-money valuation) là con số cốt lõi quyết định nhà đầu tư nhận bao nhiêu phần trăm; "It specifies the use of proceeds." đúng vì term sheet thường nêu tiền huy động sẽ dùng vào việc gì; "It specifies the form of investment." đúng vì phải ghi rõ là cổ phần ưu đãi, cổ phần phổ thông hay nợ chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AThis category includes investment bankers.
BThey can introduce you to other financing sources.
CThey may charge a fee for their services.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Intermediary sources of capital (nguồn vốn trung gian) là những bên không trực tiếp bỏ tiền mà kết nối doanh nghiệp với người có vốn, như ngân hàng đầu tư, nhà môi giới, tư vấn gọi vốn. "This category includes investment bankers." đúng vì ngân hàng đầu tư là trung gian điển hình, giúp doanh nghiệp phát hành chứng khoán hay tìm nhà đầu tư. "They can introduce you to other financing sources." đúng vì giá trị chính của trung gian là mạng lưới quan hệ, giúp giới thiệu doanh nghiệp tới nhà đầu tư thiên thần, quỹ mạo hiểm hay bên cho vay. "They may charge a fee for their services." đúng vì trung gian thường thu phí dịch vụ hoặc phí thành công tính theo phần trăm số vốn huy động được, nên người khởi nghiệp cần tính khoản này vào chi phí gọi vốn. Vì cả ba phát biểu đều đúng nên chọn riêng một phát biểu là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
5429An activity map:4 lựa chọn
AA list of the activities you need to carry out
BShows the key processes and sub-processes that together comprise the system that creates value for your customers
CA map showing the steps you need to take to deliver your product
DAll of above
Lời giải
Đáp án đúng: "Shows the key processes and sub-processes that together comprise the system that creates value for your customers". Bản đồ hoạt động (activity map) là công cụ phân tích chiến lược vẽ các hoạt động then chốt của doanh nghiệp cùng các hoạt động con nối với chúng thành một mạng, cho thấy chúng kết hợp và củng cố lẫn nhau thế nào để tạo giá trị cho khách hàng. Giá trị của nó nằm ở chỗ thấy được cả hệ thống, vì đối thủ có thể chép một hoạt động lẻ nhưng khó chép cả mạng liên kết. "A list of the activities you need to carry out" chỉ là danh sách việc cần làm, thiếu các mối liên kết và không gắn với giá trị cho khách. "A map showing the steps you need to take to deliver your product" là sơ đồ quy trình tuần tự để giao sản phẩm, chỉ một chuỗi bước chứ không phải hệ thống hoạt động tạo giá trị. "All of above" sai vì hai mô tả danh sách việc và sơ đồ các bước giao hàng không đúng với bản đồ hoạt động.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Ý tưởng hay chưa chắc đã là cơ hội kinh doanh khả thi. Một cơ hội kinh doanh (business opportunity) phải có nhu cầu thật của khách hàng sẵn sàng trả tiền, thị trường đủ lớn, xuất hiện đúng thời điểm, có thể tạo ra lợi nhuận và người khởi nghiệp có đủ nguồn lực, năng lực để thực hiện. Nhiều ý tưởng nghe rất hay nhưng không ai muốn trả tiền, chi phí quá cao, bị đối thủ lớn chiếm chỗ hoặc vướng rào cản pháp lý; vì vậy người khởi nghiệp phải sàng lọc và đánh giá tính khả thi của ý tưởng trước khi đầu tư thời gian và tiền bạc. Phát biểu coi mọi ý tưởng tốt đều là cơ hội khả thi nên sai. "True" không được chọn vì nó đánh đồng ý tưởng với cơ hội, bỏ qua bước đánh giá thị trường và khả năng sinh lời.
Mở trang câu hỏi này →
AAngel investors
BFactor receivables
CPublic stock offerings
DIncubators
Lời giải
Đáp án đúng: "Factor receivables". Bán nợ phải thu (factoring) là cách doanh nghiệp đem các hoá đơn khách chưa trả bán cho một công ty bao thanh toán (factor) để nhận tiền ngay, thường được ứng trước phần lớn giá trị và chịu một khoản phí; nó được xếp vào nhóm tài trợ dạng nợ vì dựa trên khoản phải thu chứ không bán quyền sở hữu doanh nghiệp. "Angel investors" là nhà đầu tư thiên thần, bỏ tiền đổi lấy cổ phần, tức tài trợ bằng vốn chủ sở hữu chứ không phải nợ. "Public stock offerings" là phát hành cổ phiếu ra công chúng, cũng là bán quyền sở hữu, và gần như không xảy ra ở giai đoạn khởi sự. "Incubators" là vườn ươm, chủ yếu cung cấp chỗ làm việc, cố vấn và dịch vụ hỗ trợ; nếu có rót tiền thì thường đổi lấy cổ phần chứ không phải cho vay.
Mở trang câu hỏi này →
5432Entrepreneurs cause entrepreneurship.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phát biểu này nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong khởi nghiệp: entrepreneurship (tinh thần và hoạt động khởi nghiệp) không tự xảy ra, mà do entrepreneur (doanh nhân) nhận ra cơ hội, huy động nguồn lực, chấp nhận rủi ro và hành động để biến ý tưởng thành doanh nghiệp. Môi trường kinh tế, chính sách hay công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi, nhưng phải có người đứng ra nắm lấy cơ hội thì hoạt động khởi nghiệp mới hình thành; vì thế các giáo trình khởi nghiệp dành nhiều phần cho tính cách, động cơ và năng lực của doanh nhân. Vì vậy phát biểu đúng. "False" không được chọn vì nó phủ nhận chính chủ thể tạo ra khởi nghiệp, như thể doanh nghiệp mới có thể ra đời mà không cần ai quyết định khởi sự.
Mở trang câu hỏi này →
AAsset
BRevolving credit
CCash flow
DSynergy
Lời giải
Đáp án đúng: "Asset". Tài sản (asset) là thứ doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, có giá trị kinh tế hiện tại hoặc được kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai, như tiền mặt, hàng tồn kho, khoản phải thu, máy móc, bằng sáng chế; nó nằm ở một vế của bảng cân đối kế toán, đối ứng với nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu. "Revolving credit" là hạn mức tín dụng quay vòng, cho phép vay, trả rồi vay lại trong giới hạn; đây là khoản doanh nghiệp được phép vay, không phải thứ doanh nghiệp sở hữu. "Cash flow" là dòng tiền, sự vận động của tiền vào và ra trong một kỳ, một dòng chảy chứ không phải món sở hữu tại một thời điểm. "Synergy" là hiệu ứng cộng hưởng khi hai bộ phận hay công ty kết hợp tạo ra giá trị lớn hơn tổng riêng lẻ, không phải một khoản mục tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
Acorporate refugee
Bsocial entrepreneur
Cimmigrant entrepreneur
Dserial entrepreneur
Lời giải
Đáp án đúng: "immigrant entrepreneur". Immigrant entrepreneur (doanh nhân nhập cư) là người chuyển đến sống ở một quốc gia khác và khởi nghiệp tại đó; nhiều nước có chương trình riêng hỗ trợ người nhập cư lập doanh nghiệp. Ken Yip chuyển từ Trinidad sang Canada sau khi nhận tài trợ khởi nghiệp qua một chương trình của bộ phụ trách quốc tịch, nên anh đúng là doanh nhân nhập cư. "corporate refugee" là người rời bỏ công ty lớn vì chán bộ máy quan liêu để tự kinh doanh, câu dẫn không nói Ken từng làm cho tập đoàn nào. "social entrepreneur" (doanh nhân xã hội) là người lập doanh nghiệp nhằm giải quyết một vấn đề xã hội hay môi trường, câu dẫn không nhắc sứ mệnh xã hội nào. "serial entrepreneur" (doanh nhân khởi nghiệp nhiều lần) là người liên tiếp lập hết doanh nghiệp này đến doanh nghiệp khác, trong khi câu dẫn chỉ nói một lần khởi nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
5435Entrepreneurship is marked by diversity.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Khởi nghiệp mang tính đa dạng (diversity) ở mọi chiều: người khởi nghiệp có thể là sinh viên, người về hưu, phụ nữ, người nhập cư, người thuộc các nhóm thiểu số hay người rời bỏ tập đoàn; họ lập đủ loại doanh nghiệp, từ quán ăn gia đình, cửa hàng trực tuyến, dịch vụ tự do tới công ty công nghệ tăng trưởng nhanh, doanh nghiệp xã hội hay khởi nghiệp nội bộ trong tập đoàn, ở mọi ngành và mọi địa phương. Không có một chân dung duy nhất về tuổi, giới tính, học vấn hay xuất thân để nhận ra ai sẽ trở thành doanh nhân. Hiểu điều này giúp người học bỏ định kiến rằng chỉ một kiểu người mới khởi nghiệp được. Vì phát biểu nêu đúng đặc điểm đa dạng ấy nên nó đúng, chọn "False" là không phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
APreferred stock
BWarrants
COptions
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Equity security (chứng khoán vốn) là công cụ thể hiện hoặc cho quyền có được phần sở hữu trong công ty, khác với chứng khoán nợ chỉ cho quyền đòi tiền gốc và lãi; cả ba công cụ nêu ra đều thuộc nhóm này. "Preferred stock" (cổ phần ưu đãi) là cổ phần sở hữu được ưu tiên khi chia cổ tức hoặc thanh lý, loại cổ phần mà nhà đầu tư mạo hiểm thường nhận. "Warrants" (chứng quyền) cho người nắm giữ quyền mua cổ phần của công ty ở một mức giá định trước trong một thời hạn, thường đi kèm khoản vay hay đợt phát hành để tăng sức hấp dẫn. "Options" (quyền chọn mua cổ phần) cho người nắm giữ, thường là nhân viên, quyền mua cổ phần ở giá đã định, gắn quyền lợi của họ với giá trị công ty. Vì cả ba đều là chứng khoán vốn nên chọn riêng một công cụ là thiếu.
Mở trang câu hỏi này →
AThinking entrepreneurially
BSeeing entrepreneurially
CActing entrepreneurially
DAll of the above
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Opportunity Analysis Canvas (khung phân tích cơ hội) là công cụ dẫn người học đi qua các bước nhận diện và đánh giá cơ hội kinh doanh trước khi lao vào xây dựng mô hình kinh doanh. Nó được thiết kế để rèn đồng thời cả ba năng lực: tư duy như người khởi nghiệp, nhìn ra cơ hội như người khởi nghiệp và hành động như người khởi nghiệp, vì một cơ hội chỉ thành hiện thực khi có đủ cách nghĩ, cách quan sát và sự dấn thân. "Thinking entrepreneurially" là năng lực suy nghĩ về nhu cầu và giải pháp; "Seeing entrepreneurially" là năng lực nhận ra vấn đề, xu hướng mà người khác bỏ qua; "Acting entrepreneurially" là năng lực bắt tay thử nghiệm, kiểm chứng. Mỗi ý đều đúng nhưng chỉ là một phần, nên chọn riêng một ý là thiếu. "None of the above" sai vì cả ba ý đều là mục tiêu của khung.
Mở trang câu hỏi này →
5438Small businesses are4 lựa chọn
Aimitative in nature.
Bcharacterized by novelty.
Cdescribed as being unique and distinctive.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "imitative in nature.". Trong cách phân biệt doanh nghiệp nhỏ với doanh nghiệp khởi nghiệp mang tính đổi mới, doanh nghiệp nhỏ thường mang tính bắt chước: họ mở những loại hình đã quen thuộc như quán ăn, cửa hàng bán lẻ, tiệm sửa chữa, dịch vụ địa phương, áp dụng mô hình đã được chứng minh và cạnh tranh trong thị trường có sẵn; còn tính mới mẻ, độc đáo là đặc điểm của hoạt động khởi nghiệp sáng tạo hướng tới tăng trưởng cao. "characterized by novelty." sai vì tính mới là dấu hiệu của doanh nghiệp đổi mới, không phải đặc điểm chung của doanh nghiệp nhỏ. "described as being unique and distinctive." cũng mô tả doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới chứ không phải phần đông doanh nghiệp nhỏ vốn giống nhau về mô hình. "All of the above" sai vì hai đặc điểm về tính mới và sự độc đáo không đúng với bản chất bắt chước của doanh nghiệp nhỏ.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phần lớn doanh nghiệp nhỏ có rất ít nhân viên: đa số chỉ có chủ làm một mình hoặc dưới mười người, thuộc nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ (micro business). Mốc vài trăm lao động chỉ là trần tối đa mà các định nghĩa chính thức dùng để xếp một công ty vào nhóm nhỏ và vừa, chứ không phải quy mô điển hình. Một công ty 150 tới 200 người đã có nhiều phòng ban, nhiều cấp quản lý, khác xa hình ảnh tiệm bánh, cửa hàng hay văn phòng dịch vụ vài người vốn chiếm số đông doanh nghiệp nhỏ. Vì vậy phát biểu sai, và chọn "True" là nhầm giữa ngưỡng tối đa của định nghĩa với quy mô phổ biến trong thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Định giá thấp hơn hẳn đối thủ để giành thị phần nghe hấp dẫn nhưng thường là quyết định không khôn ngoan với doanh nghiệp mới. Giá quá thấp làm biên lợi nhuận mỏng, khó bù chi phí và khó đạt mục tiêu doanh thu; nó dễ khơi mào chiến tranh giá với đối thủ lớn có nguồn lực mạnh hơn; nó còn khiến khách hàng nghĩ sản phẩm kém chất lượng, và về sau rất khó tăng giá mà không mất khách. Cách tốt hơn là định giá dựa trên giá trị khách hàng nhận được và cạnh tranh bằng điểm khác biệt chứ không chỉ bằng giá. Vì vậy phát biểu này sai. "True" không được chọn vì giá thấp chỉ hợp lý trong vài chiến lược có tính toán, như doanh nghiệp có lợi thế chi phí thật sự, chứ không phải cách thông minh chung để đạt doanh thu nhanh.
Mở trang câu hỏi này →