Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

3.300/20.114 câuCòn 16.814
ATo create a new database system
BTo confirm that an environment is reasonably secure by identifying weaknesses
CTo bypass all security protocols for maintenance
DTo test the physical durability of the servers
Lời giải
Đáp án đúng: "To confirm that an environment is reasonably secure by identifying weaknesses". Kiểm thử xâm nhập (penetration testing) mô phỏng hành vi tấn công có kiểm soát trong phạm vi được phép để phát hiện và xác minh điểm yếu, từ đó đánh giá mức độ bảo vệ và ưu tiên khắc phục. Kết quả chỉ phản ánh phạm vi và thời điểm kiểm thử, không chứng minh an toàn tuyệt đối. "To create a new database system" là công việc phát triển; "To bypass all security protocols for maintenance" mô tả hành vi bỏ qua kiểm soát, không phải mục tiêu kiểm thử được cấp phép; "To test the physical durability of the servers" thuộc thử nghiệm phần cứng, không phải đánh giá an ninh xâm nhập.
Mở trang câu hỏi này →
AInstance
BIntegration
CInternet
DInterface
Lời giải
Đáp án đúng: "Internet". Hậu tố i trong Oracle 8i biểu thị định hướng tích hợp Internet vào nền tảng cơ sở dữ liệu. "Instance" là một thuật ngữ về tiến trình và bộ nhớ của Oracle; "Integration" có nghĩa rộng nhưng không phải phần mở rộng của tên phiên bản được hỏi; "Interface" chỉ giao diện, không diễn tả định hướng Internet. Vì vậy chữ i ở đây gắn với Internet. Đây là cách đặt tên lịch sử cho dòng sản phẩm; chữ i không phải một tính năng Oracle riêng lẻ hay một dạng đối tượng cơ sở dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AThey allow intruders to execute different actions based on whether a condition is true or false.
BThey improve the accuracy of the attack.
CThey automatically grant administrative privileges.
DThey help secure the database from further attacks.
Lời giải
Đáp án đúng: "They allow intruders to execute different actions based on whether a condition is true or false.". Biểu thức điều kiện trong SQL bị chèn cho phép nhánh truy vấn hoặc phản hồi thay đổi theo kết quả đúng/sai; so sánh các phản hồi này có thể giúp suy luận dữ liệu trong một số kiểu tấn công. "They improve the accuracy of the attack." không nêu cơ chế cụ thể và độ chính xác phụ thuộc nhiều yếu tố, không phải tác dụng định nghĩa. "They automatically grant administrative privileges." điều kiện SQL không tự nâng quyền; quyền vẫn do cấu hình tài khoản và kiểm soát truy cập quyết định. "They help secure the database from further attacks." là mục tiêu phòng vệ, trái với việc kẻ xâm nhập lợi dụng điều kiện để thao túng truy vấn.
Mở trang câu hỏi này →
Apassive
Bactive
CStandard
Dcomplex
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "passive" và "active". Trinh sát thông tin thụ động thu thập dữ liệu gián tiếp từ nguồn công khai hoặc quan sát mà không tương tác trực tiếp với mục tiêu; trinh sát chủ động gửi yêu cầu hoặc thăm dò hệ thống, vì vậy có thể để lại dấu vết. Hai cách này phân biệt theo mức độ tương tác với mục tiêu. "Standard" không phải một trong hai loại được mô tả; "complex" chỉ tính phức tạp, không phân loại phương thức thu thập thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
AA backup solution
BA firewall
CAn internal access control mechanism
DA GUI development tool
Lời giải
Đáp án đúng: "An internal access control mechanism". Oracle Database Vault bổ sung các vùng bảo vệ và quy tắc kiểm soát quyền truy cập ngay bên trong cơ sở dữ liệu, kể cả với một số tài khoản có đặc quyền cao. "A backup solution" tạo bản sao để khôi phục dữ liệu; "A firewall" lọc lưu lượng mạng giữa các vùng kết nối; "A GUI development tool" hỗ trợ xây dựng giao diện. Các chức năng này khác với kiểm soát truy cập nội bộ của Database Vault.
Mở trang câu hỏi này →
AThey enhance data security
BThey create relationships between tables
CThey increase storage space
DThey speed up data processing
Lời giải
Đáp án đúng: "They create relationships between tables". Foreign key (khóa ngoại) là trường hoặc nhóm trường tham chiếu khóa của bảng khác, biểu diễn quan hệ giữa các bảng và giúp duy trì toàn vẹn tham chiếu, chẳng hạn ngăn bản ghi con trỏ tới bản ghi cha không tồn tại. "They enhance data security" không phải chức năng trực tiếp của khóa ngoại; bảo mật cần xác thực, phân quyền và các kiểm soát khác. "They increase storage space" không phải mục tiêu; khóa có thể cần dung lượng lưu chỉ mục nhưng đó không phải lý do quan trọng để dùng. "They speed up data processing" không được bảo đảm vì ràng buộc và kiểm tra có thể thêm chi phí; hiệu năng không phải chức năng cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
AAnalysis Services
BReporting Services
CIntegration Services
DReplication
EFull Text Search
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Replication" và "Full Text Search". Trong SQL Server 2008, Replication và Full Text Search là các thành phần tùy chọn gắn với Database Engine Services; chúng mở rộng chức năng sao chép dữ liệu và tìm kiếm văn bản toàn phần. "Analysis Services" là dịch vụ phân tích riêng; "Reporting Services" cung cấp chức năng báo cáo; "Integration Services" đảm nhiệm tích hợp và chuyển đổi dữ liệu. Các dịch vụ riêng này không phải hai thành phần con được hỏi của Database Engine Services.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows too many simultaneous user connections.
BIt automatically updates data across all entries.
CIt allows a large margin for error due to redundant data entries.
DIt uses complex algorithms that slow down data retrieval.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows a large margin for error due to redundant data entries.". Mô hình phẳng lưu dữ liệu trong một danh sách đơn giản; khi cùng thông tin phải lặp ở nhiều dòng, cập nhật không đồng nhất dễ tạo sai lệch. "It allows too many simultaneous user connections." không phải đặc tính của mô hình dữ liệu và còn phụ thuộc hệ quản trị; "It automatically updates data across all entries." không phải khả năng mặc định của mô hình phẳng; "It uses complex algorithms that slow down data retrieval." trái với cấu trúc đơn giản thường thấy ở mô hình này. Rủi ro trùng lặp là nhược điểm phù hợp nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ATransactional
BNon-Transactional
CNon- Multifunctional
DMultifunctional
Lời giải
Đáp án đúng: "Multifunctional". Trong cấu hình MySQL lịch sử được câu hỏi nhắc tới, lựa chọn Multifunctional Database bật đồng thời InnoDB và MyISAM để hỗ trợ cả lưu trữ giao dịch lẫn không giao dịch; đây là tên lựa chọn cấu hình theo tài liệu phiên bản đó. "Transactional" chỉ cấu hình ưu tiên engine giao dịch, nên không diễn tả việc bật đồng thời hai engine. "Non-Transactional" hướng đến engine không giao dịch, không đáp ứng yêu cầu có cả InnoDB. "Non- Multifunctional" không phải cấu hình kết hợp hai engine được mô tả và còn mang nghĩa đối lập với lựa chọn đa chức năng.
Mở trang câu hỏi này →
ABUILT-IN\Administration
BAdmin
CSYS
DSA
Lời giải
Đáp án đúng: "SA". SA là tên đăng nhập quản trị tích hợp (System Administrator) trong SQL Server, có quyền rất cao và thường được ánh xạ vào vai trò máy chủ sysadmin; vì thế tài khoản này cần được bảo vệ, hạn chế sử dụng và tuân theo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu. "BUILT-IN\Administration" không phải tên đăng nhập quản trị SQL Server chuẩn; "Admin" chỉ là tên chung, không xác định tài khoản tích hợp này; "SYS" thường gợi tài khoản quản trị trong một số hệ quản trị khác, không phải đăng nhập SA của SQL Server.
Mở trang câu hỏi này →
AAsymmetric-key cryptography
BSymmetric-key cryptology
CQuantum cryptography
DBlockchain technology
Lời giải
Đáp án đúng: "Symmetric-key cryptology". Kerberos cổ điển dựa trên khóa bí mật dùng chung giữa các bên và trung tâm phân phối khóa để tạo vé xác thực. "Asymmetric-key cryptography" không phải nền tảng cốt lõi của giao thức Kerberos truyền thống; "Quantum cryptography" là hướng khác về trao đổi khóa, không phải cơ chế Kerberos; "Blockchain technology" là công nghệ sổ cái phân tán, không phải kiểu mật mã xác thực mà giao thức này dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AA virus that spreads via email attachments
BA virus that activates on a specific date
CA virus that encrypts data for ransom
DA virus that disguises itself as a legitimate program
Lời giải
Đáp án đúng: "A virus that activates on a specific date". Time bomb (mã độc kích hoạt theo thời điểm) được cài đặt để thực hiện hành vi khi tới ngày hoặc thời gian đã định, thay vì kích hoạt ngay khi lây nhiễm. "A virus that spreads via email attachments" mô tả một phương thức phát tán, không nhất thiết có bộ kích hoạt theo thời gian. "A virus that encrypts data for ransom" mô tả hành vi mã độc tống tiền, có thể xảy ra bất cứ lúc nào. "A virus that disguises itself as a legitimate program" mô tả ngụy trang kiểu Trojan, không chỉ ra kích hoạt vào một thời điểm cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AAssess damage that can be done with prior knowledge of the infrastructure
BDetermine system performance under stress
CProvide a thorough picture of specific system weaknesses
DFocus on a specific target based on existing information
Lời giải
Đáp án đúng: "Determine system performance under stress". Kiểm thử hộp trắng dùng hiểu biết về cấu trúc bên trong để tìm đường đi, điểm yếu và tác động có thể phát sinh; đo hiệu năng khi chịu tải là mục tiêu kiểm thử tải hoặc hiệu năng, không phải mục tiêu cốt lõi của cách tiếp cận này. "Assess damage that can be done with prior knowledge of the infrastructure" phù hợp đánh giá có hiểu biết trước về hệ thống; "Provide a thorough picture of specific system weaknesses" mô tả việc tìm hiểu điểm yếu nội bộ; "Focus on a specific target based on existing information" cũng phù hợp với kiểm thử có thông tin và phạm vi mục tiêu xác định.
Mở trang câu hỏi này →
3294Why is a disaster plan necessary?4 lựa chọn
AIt ensures the quick reinstatement of a network that has fallen to a disaster.
BIt ensures the prediction of incidents.
CIt ensures damage prediction.
DIt ensures no disasters occur.
Lời giải
Đáp án đúng: "It ensures the quick reinstatement of a network that has fallen to a disaster.". Kế hoạch khôi phục xác định trách nhiệm và các bước cần thiết để đưa mạng cùng dịch vụ trở lại sau thảm họa; chữ ensures trong câu là cách nói mạnh, vì kế hoạch hỗ trợ phục hồi chứ không bảo đảm thời gian chính xác. "It ensures the prediction of incidents." không đúng vì kế hoạch không thể dự đoán chắc sự cố; "It ensures damage prediction." không đúng vì mức thiệt hại vẫn phụ thuộc sự kiện thực tế; "It ensures no disasters occur." sai vì kế hoạch giảm tác động và hỗ trợ khôi phục, không ngăn mọi thảm họa.
Mở trang câu hỏi này →
AReporting phase
BPlanning and preparation phase
CRemediation phase
DExecution phase
Lời giải
Đáp án đúng: "Planning and preparation phase". Giai đoạn lập kế hoạch và chuẩn bị xác định phạm vi, mục tiêu, quyền hạn và thu thập thông tin nền về hệ thống trước khi tiến hành kiểm tra; bước này giúp chọn phương pháp phù hợp và tránh tác động ngoài dự kiến. "Reporting phase" tổng hợp phát hiện và khuyến nghị sau khi đánh giá. "Remediation phase" xử lý hoặc khắc phục điểm yếu đã được xác định. "Execution phase" thực hiện các hoạt động kiểm thử theo kế hoạch, dù có thể tiếp tục ghi nhận thông tin trong quá trình chạy, nhưng không phải giai đoạn chuẩn bị thu thập ban đầu được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AEncrypting user inputs to test database security
BObserving how the server behaves in response to manipulated inputs
CTesting the strength of SQL database encryption
DAssessing the database's response time to complex queries
Lời giải
Đáp án đúng: "Observing how the server behaves in response to manipulated inputs". Kiểm thử suy luận (inferential testing) đánh giá phản ứng quan sát được của hệ thống trước đầu vào được thay đổi; người kiểm thử suy ra điều kiện hoặc dữ liệu bên trong từ khác biệt về kết quả, lỗi hay thời gian phản hồi. "Encrypting user inputs to test database security" là thao tác biến đổi hoặc bảo vệ dữ liệu, không phải phương pháp suy luận; "Testing the strength of SQL database encryption" đánh giá mã hóa; "Assessing the database's response time to complex queries" có thể là đo hiệu năng, nhưng riêng thời gian truy vấn phức tạp không nêu phép so sánh phản ứng trước đầu vào thao túng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy a unique user ID
BBy matching the host name, MySQL username, and password
CThrough an external third-party service
DUsing a biometric authentication method
Lời giải
Đáp án đúng: "By matching the host name, MySQL username, and password". MySQL khớp tài khoản dựa trên tên người dùng và máy chủ nguồn, rồi xác thực thông tin bí mật tương ứng; cùng tên người dùng từ host khác nhau có thể gắn với quyền khác nhau. Mã định danh duy nhất không mô tả cách khớp tài khoản thông thường; dịch vụ bên ngoài có thể dùng khi cấu hình plugin nhưng không phải cơ chế cơ bản; sinh trắc học không phải phương thức xác thực tiêu chuẩn của máy chủ MySQL. "By a unique user ID" "Through an external third-party service" "Using a biometric authentication method"
Mở trang câu hỏi này →
AThey allow attackers to alter database encryption settings
BThey enable the injection of additional queries to be executed with the original query
CThey are required to delete data from the database
DThey help in creating new user accounts in the database
Lời giải
Đáp án đúng: "They enable the injection of additional queries to be executed with the original query". Trong ngữ cảnh SQL injection, UNION có thể ghép tập kết quả từ một truy vấn khác vào kết quả truy vấn ban đầu nếu cấu trúc cột tương thích; điều này có thể làm dữ liệu ngoài dự kiến xuất hiện trong phản hồi ứng dụng. "They allow attackers to alter database encryption settings" không phải chức năng của UNION, vốn kết hợp hàng kết quả. "They are required to delete data from the database" sai vì UNION không phải lệnh xóa và không bắt buộc để xóa dữ liệu. "They help in creating new user accounts in the database" mô tả hành động thay đổi dữ liệu hoặc quyền, không phải mục đích của phép kết hợp tập kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
AServer installation center
BClient installation center
CHelp Center
DAll of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "Server installation center". Trung tâm cài đặt máy chủ trong bộ cài SQL Server cung cấp các mục thao tác liên quan đến lập kế hoạch, cài đặt, quản lý và công cụ cho sản phẩm máy chủ. "Client installation center" hướng tới thành phần máy khách, không phải tài nguyên triển khai và quản lý SQL Server; "Help Center" là nơi trợ giúp chung, không phải trung tâm thiết lập máy chủ; "All of the mentioned" không phù hợp vì các mục được nêu không cùng cung cấp các chức năng cài đặt máy chủ như câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
ABy conducting preliminary interviews
BIdentifying priority assets and making a conceptual perimeter
CIncluding all areas of the network at the same time
DModifying the schedule based on risks identified
Lời giải
Đáp án đúng: "Identifying priority assets and making a conceptual perimeter". Ưu tiên tài sản rồi dựng ranh giới khái niệm giúp xác định hệ thống, dữ liệu và luồng thuộc phạm vi cũng như phần nằm ngoài cuộc đánh giá. Phỏng vấn sơ bộ có thể cung cấp thông tin nhưng không tự xác lập phạm vi; bao gồm toàn mạng cùng lúc bỏ qua mức ưu tiên; sửa lịch theo rủi ro là điều chỉnh kế hoạch thời gian, không phải định nghĩa ranh giới. "By conducting preliminary interviews" "Including all areas of the network at the same time" "Modifying the schedule based on risks identified"
Mở trang câu hỏi này →