Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

3.280/20.114 câuCòn 16.834
3261A PAL is a logic device which is4 lựa chọn
Aa one-time programmable
Ban erasable programmable
Celectronically erasable and programmable
Dboth (a) and (b)
Lời giải
Đáp án đúng: "a one-time programmable". PAL (Programmable Array Logic) thường dùng cấu trúc cầu chì để người dùng lập trình một lần; khi ghi cấu hình, các liên kết được chọn bị đứt vĩnh viễn nên không thể xóa và lập trình lại như bộ nhớ xóa được. "an erasable programmable" mô tả thiết bị có thể xóa để tái sử dụng, không phải đặc tính PAL nêu trong câu. "electronically erasable and programmable" chỉ loại bộ nhớ có thể xóa bằng điện. "both (a) and (b)" gộp hai cách lập trình trái ngược nhau, nên không mô tả một PAL theo nghĩa thông dụng.
Mở trang câu hỏi này →
Afine grained
Bcoarse grained
Chard core
Dsoft core
Lời giải
Đáp án đúng: "fine grained". Kiến trúc fine-grained gồm các khối logic cấu hình nhỏ và tương đối đơn giản, nên có thể ghép linh hoạt thành nhiều hàm khác nhau. "coarse grained" chỉ kiến trúc có khối logic lớn và phức tạp hơn, vì thế trái với điều kiện đề nêu. "hard core" là khối chức năng chuyên dụng đã chế tạo sẵn, còn "soft core" là lõi được mô tả bằng logic có thể cấu hình; hai thuật ngữ này phân biệt cách hiện thực lõi chứ không nói các configurable logic blocks có đơn giản hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AIntest, extest, TDI, TDO
BTDI, TDO, TCK, TMS
CTCK, TMS, TDI, TDO
DTDI, TDO, TCK, TMS, TLR
Lời giải
Đáp án đúng: "TCK, TMS, TDI, TDO". JTAG (Joint Test Action Group) boundary-scan dùng các chân TCK làm clock kiểm thử, TMS điều khiển trạng thái, TDI nhận dữ liệu nối tiếp và TDO xuất dữ liệu nối tiếp "Intest, extest, TDI, TDO" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "TDI, TDO, TCK, TMS" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án. "TDI, TDO, TCK, TMS, TLR" không phù hợp vì không thỏa định nghĩa hoặc điều kiện đang xét; phép đối chiếu với nguyên lý vừa nêu cho thấy nội dung này không thể thay cho đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
ARelational Model
BNetwork Model
CHierarchical Model
DFlat Model
Lời giải
Đáp án đúng: "Flat Model". Mô hình phẳng lưu bản ghi trong danh sách hai chiều gồm hàng và trường, tương tự bảng đăng ký; cấu trúc đơn giản nhưng khó biểu diễn quan hệ và dễ phát sinh dư thừa khi dữ liệu lớn. Mô hình quan hệ dùng các bảng liên kết qua khóa; mô hình mạng tổ chức bản ghi thành liên kết nhiều-nhiều; mô hình phân cấp biểu diễn cây cha-con chứ không phải danh sách phẳng. "Relational Model" "Network Model" "Hierarchical Model"
Mở trang câu hỏi này →
AStatic SQL statements, because they cannot be modified at runtime
BDynamic SQL statements, because they're built on-the-fly from user input
CEncrypted SQL statements, due to weak encryption algorithms
DHardcoded SQL statements, because they are visible to the attacker
Lời giải
Đáp án đúng: "Dynamic SQL statements, because they're built on-the-fly from user input". Dynamic SQL (SQL động) được tạo lúc chạy; nếu ứng dụng nối đầu vào không tin cậy trực tiếp vào chuỗi truy vấn thay vì tham số hóa và kiểm tra phù hợp, dữ liệu đầu vào có thể bị diễn giải thành cú pháp SQL, gây injection. "Static SQL statements, because they cannot be modified at runtime" thường có cấu trúc cố định nên không dễ bị thay đổi bằng cách nối đầu vào; vẫn cần xử lý đầu vào an toàn nhưng lý do nêu không làm chúng dễ tổn thương hơn. "Encrypted SQL statements, due to weak encryption algorithms" mã hóa yếu không phải đặc điểm chung của câu lệnh SQL và không giải thích cơ chế injection. "Hardcoded SQL statements, because they are visible to the attacker" việc câu lệnh được viết sẵn không đồng nghĩa kẻ tấn công nhìn thấy hay sửa được nó; rủi ro chủ yếu đến từ cách dữ liệu không tin cậy được đưa vào truy vấn.
Mở trang câu hỏi này →
AThere's no difference
BFull-featured versions have limited features
CFull-featured versions are free for learning and testing
DLicensed versions are only for students
Lời giải
Đáp án đúng: "Full-featured versions are free for learning and testing". Ý của lựa chọn là bản Oracle đầy đủ tính năng dành cho phát triển, học tập hoặc kiểm thử có thể được dùng theo điều khoản miễn phí giới hạn mục đích; điều này nói về quyền sử dụng, không phải tính năng bị cắt giảm. Cần đối chiếu phiên bản và điều khoản giấy phép cụ thể, không thể kết luận mọi bản đầy đủ tính năng đều miễn phí trong mọi hoàn cảnh. "There's no difference" bỏ qua khác biệt về quyền sử dụng; "Full-featured versions have limited features" nhầm giới hạn giấy phép với giới hạn chức năng; "Licensed versions are only for students" sai vì giấy phép sản xuất không chỉ dành cho sinh viên.
Mở trang câu hỏi này →
AThey ensure data integrity and enforce referential integrity
BThey improve data security and prevent unauthorized access
CThey increase data redundancy and reduce storage space
DThey enhance data quality and facilitate data analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "They ensure data integrity and enforce referential integrity". Khóa chính định danh duy nhất bản ghi; khóa ngoại yêu cầu giá trị tham chiếu khớp bản ghi liên quan, giúp duy trì toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng. Khóa không thay thế xác thực hay phân quyền nên không tự ngăn truy cập trái phép; chúng không nhằm tăng dư thừa hay giảm dung lượng; chất lượng dữ liệu và phân tích có thể được lợi gián tiếp, nhưng lợi ích trực tiếp đặc trưng là toàn vẹn dữ liệu và tham chiếu. "They improve data security and prevent unauthorized access" "They increase data redundancy and reduce storage space" "They enhance data quality and facilitate data analysis"
Mở trang câu hỏi này →
ABy executing commands that delete important records from the database
BBy combining results from multiple queries into a single response
CBy running commands that modify or update the structure of the database schema
DBy isolating data in standalone tables
EBy encrypting sensitive data before retrieval
Lời giải
Đáp án đúng: "By combining results from multiple queries into a single response". UNION kết hợp các hàng kết quả của những câu truy vấn tương thích thành một tập kết quả; khi ứng dụng đưa kết quả đó ra phản hồi, kẻ tấn công có thể tìm cách làm lộ dữ liệu ngoài dự kiến. "By executing commands that delete important records from the database" là hành vi của lệnh xóa, không phải chức năng của UNION. "By running commands that modify or update the structure of the database schema" là hành vi lệnh định nghĩa hoặc sửa cấu trúc, không phải phép ghép kết quả. "By isolating data in standalone tables" mô tả cách tách dữ liệu, không liên quan đến cách UNION kết hợp hàng. "By encrypting sensitive data before retrieval" là hoạt động mã hóa, không phải tác dụng của phép UNION.
Mở trang câu hỏi này →
AClient Access License
BServer Access License
CClient -Server Access License
DAll of the mentioned.
Lời giải
Đáp án đúng: "Client Access License". Client Access License (CAL) là giấy phép cấp quyền truy cập SQL Server cho người dùng hoặc thiết bị trong mô hình cấp phép máy chủ cộng CAL; việc cần CAL và cách tính phụ thuộc phiên bản, thỏa thuận và mô hình cấp phép áp dụng. "Server Access License" không phải tên giấy phép truy cập máy khách chuẩn trong mô hình này; "Client -Server Access License" không phải tên loại giấy phép chính thức; "All of the mentioned." không đúng vì các tên còn lại không mô tả các loại giấy phép hợp lệ tương đương.
Mở trang câu hỏi này →
ATo fix network issues
BTo identify the purpose of security measures
CTo locate any network risks
DTo report areas where no policies are in place
Lời giải
Đáp án đúng: "To fix network issues". Kiểm toán viên đánh giá kiểm soát, thu thập bằng chứng, nhận diện rủi ro và báo cáo thiếu sót một cách độc lập; sửa lỗi trực tiếp thuộc chủ hệ thống hoặc nhóm vận hành để giữ tính khách quan. Xác định mục đích của biện pháp an ninh, tìm rủi ro mạng và báo cáo nơi thiếu chính sách đều là công việc đánh giá phù hợp với vai trò kiểm toán. "To identify the purpose of security measures" "To locate any network risks" "To report areas where no policies are in place"
Mở trang câu hỏi này →
AEmployee productivity metrics
BVulnerabilities within the system
CNetwork speed optimizations
DHardware upgrades
Lời giải
Đáp án đúng: "Vulnerabilities within the system". Kiểm toán không tự loại bỏ lỗ hổng; nó đánh giá rủi ro, kiểm tra chính sách và quy trình kiểm soát, rồi đưa ra phát hiện để tổ chức khắc phục. Vì vậy cần có chính sách và thủ tục phù hợp nhằm quản lý lỗ hổng. "Employee productivity metrics" đo hiệu suất nhân sự, không phải đặc tính an ninh mà kiểm toán được hỏi. "Network speed optimizations" liên quan hiệu năng mạng. "Hardware upgrades" là hoạt động nâng cấp hạ tầng; chúng có thể cần thiết trong một số khuyến nghị nhưng không phải đối tượng mà chính sách kiểm toán loại bỏ.
Mở trang câu hỏi này →
APhishing
BSpoofing
CSocial engineering
DSQL injection
Lời giải
Đáp án đúng: "Social engineering". Kỹ nghệ xã hội là thao túng con người để họ tiết lộ thông tin hoặc làm trái quy trình bảo mật; phương thức này khai thác niềm tin, thói quen hay áp lực thay vì chỉ khai thác lỗi kỹ thuật. "Phishing" là một kỹ thuật cụ thể thường dùng thông điệp giả mạo để lừa nạn nhân, nên là trường hợp hẹp hơn; "Spoofing" là giả mạo danh tính hoặc nguồn gửi, có thể hỗ trợ lừa đảo nhưng không bao quát hành vi thao túng quy trình; "SQL injection" khai thác cách ứng dụng xây dựng truy vấn cơ sở dữ liệu, không thao túng người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased data redundancy.
BUnreliable data, flawed programs, and system failures.
CImproved system performance.
DEnhanced data visibility across the organization.
Lời giải
Đáp án đúng: "Unreliable data, flawed programs, and system failures.". Tính toàn vẹn bảo đảm dữ liệu chính xác, đầy đủ và không bị sửa trái phép; khi mất tính toàn vẹn, quyết định và chương trình dựa trên dữ liệu sai có thể cho kết quả lỗi, kéo theo sự cố hệ thống. Dư thừa dữ liệu là vấn đề thiết kế riêng chứ không tất yếu từ vi phạm toàn vẹn; hiệu năng không tự cải thiện; tăng khả năng quan sát không phải hậu quả của dữ liệu sai. "Increased data redundancy." "Improved system performance." "Enhanced data visibility across the organization."
Mở trang câu hỏi này →
ATo add new GUI features
BTo improve backup speed
CTo fix security vulnerabilities
DTo enhance color themes in SQL Developer
Lời giải
Đáp án đúng: "To fix security vulnerabilities". Bản vá Oracle thường sửa lỗi đã biết, trong đó có lỗ hổng bảo mật; áp dụng bản vá phù hợp giúp giảm nguy cơ khai thác và giữ hệ thống được hỗ trợ an toàn hơn. "To add new GUI features" không phải mục tiêu chính của bản vá bảo mật, dù một bản cập nhật có thể đi kèm thay đổi khác. "To improve backup speed" không phải lý do cốt lõi để cập nhật bản vá. "To enhance color themes in SQL Developer" nói về giao diện công cụ phát triển, không phải mục đích của bản vá cho cơ sở dữ liệu Oracle.
Mở trang câu hỏi này →
AUser input always improves query performance
BGeneric error messages that provide no details
CError messages that specifically mention SQL syntax issues
DMessages that confirm successful database updates
Lời giải
Đáp án đúng: "Error messages that specifically mention SQL syntax issues". Thông báo lỗi nêu rõ cú pháp SQL có thể cho thấy đầu vào đã ảnh hưởng tới cách truy vấn được phân tích, qua đó là dấu hiệu cần điều tra khả năng chèn SQL; bản thân dấu hiệu này chưa đủ chứng minh lỗ hổng nhưng có thể làm lộ chi tiết nội bộ. "User input always improves query performance" là khẳng định không liên quan và không thể hiện lỗi; "Generic error messages that provide no details" thường giảm rò rỉ thông tin, không phải dấu hiệu đặc trưng được hỏi; "Messages that confirm successful database updates" chỉ báo thao tác thành công, không chỉ ra vấn đề cú pháp truy vấn.
Mở trang câu hỏi này →
Aauthorization
Bauthentication
Ccredential
DNone of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "authentication". Xác thực (authentication) kiểm chứng cá nhân hoặc ứng dụng đúng là danh tính họ tuyên bố trước khi cấp phiên hay xử lý yêu cầu. Authorization là quyết định danh tính đã xác thực được phép làm gì; credential là thông tin hoặc vật chứng dùng để xác thực chứ không phải tên quá trình; phủ nhận mọi thuật ngữ đều sai vì authentication mô tả đúng việc xác minh danh tính. "authorization" "credential" "None of the mentioned"
Mở trang câu hỏi này →
ASQL Server Configuration Manager
BSQL Server Management Studio
CBusiness Intelligence Development Studio
DServer Profiler
Lời giải
Đáp án đúng: "SQL Server Management Studio". SQL Server Management Studio (SSMS) là giao diện quản trị chính để kết nối, truy vấn và quản lý các đối tượng của SQL Server. "SQL Server Configuration Manager" dùng cấu hình dịch vụ, giao thức mạng và một số thiết lập kết nối, nhưng không phải giao diện quản trị cơ sở dữ liệu tổng quát chính. "Business Intelligence Development Studio" là môi trường phát triển các dự án BI trong các phiên bản trước, không phải công cụ quản trị SQL Server nói chung. "Server Profiler" dùng theo dõi sự kiện và hoạt động máy chủ để phân tích, không cung cấp vai trò quản trị toàn diện như SSMS.
Mở trang câu hỏi này →
AFERPA
BHIPAA
CSOX
DGDPR
Lời giải
Đáp án đúng: "HIPAA". HIPAA là luật liên bang Hoa Kỳ đặt ra yêu cầu bảo vệ thông tin sức khỏe được bảo vệ và quy định trách nhiệm đối với các tổ chức, đơn vị liên quan trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. "FERPA" chủ yếu bảo vệ hồ sơ giáo dục thuộc phạm vi áp dụng; "SOX" tập trung vào báo cáo tài chính và kiểm soát doanh nghiệp đại chúng; "GDPR" là quy định bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu, không phải luật liên bang Hoa Kỳ về hồ sơ bệnh nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ATo replace security policies with automated systems
BTo ensure 100% elimination of vulnerabilities
CTo test the strength of security measures put into place
DTo train employees on security protocols
Lời giải
Đáp án đúng: "To test the strength of security measures put into place". Kiểm thử an ninh đánh giá biện pháp bảo vệ đã triển khai có chống được các tình huống đe dọa trong phạm vi kiểm tra hay không, từ đó phát hiện điểm yếu để khắc phục. "To replace security policies with automated systems" sai vì tự động hóa không thay thế chính sách; "To ensure 100% elimination of vulnerabilities" hứa hẹn mức bảo đảm không thể chứng minh bằng kiểm thử; "To train employees on security protocols" là hoạt động đào tạo riêng, không phải mục tiêu chính của kiểm thử hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AEnsuring that all database-related software remains in its outdated versions without applying patches
BFocusing exclusively on external threats while disregarding potential internal vulnerabilities
CGathering comprehensive information about the database environment
DIgnoring the roles, privileges, and access levels assigned to individual users within the database system
Lời giải
Đáp án đúng: "Gathering comprehensive information about the database environment". Trước cuộc kiểm toán, cần hiểu kiến trúc, phiên bản, cấu hình, dữ liệu, luồng kết nối và cách quản trị môi trường cơ sở dữ liệu để xác định phạm vi và chọn kiểm soát cần rà soát. "Ensuring that all database-related software remains in its outdated versions without applying patches" làm tăng rủi ro đã biết; việc chuẩn bị cần ghi nhận tình trạng cập nhật để đánh giá, không cố ý giữ phần mềm lỗi thời. "Focusing exclusively on external threats while disregarding potential internal vulnerabilities" bỏ qua rủi ro nội bộ và tạo phạm vi đánh giá thiếu. "Ignoring the roles, privileges, and access levels assigned to individual users within the database system" loại bỏ phần trọng yếu của rà soát quyền truy cập.
Mở trang câu hỏi này →