Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
2.320/15.837 câuCòn 13.517
ABy minimizing communication between supply chain partners
BBy increasing the likelihood of overstocking
CBy reducing the need for real-time tracking technologies
DBy facilitating proactive planning and coordination among partners
EBy neglecting customer feedback and satisfaction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By facilitating proactive planning and coordination among partners". CPFR (Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment, cùng lập kế hoạch, dự báo và bổ sung hàng) là mô hình trong đó nhà bán lẻ và nhà cung cấp chia sẻ dữ liệu bán hàng, cùng dự báo nhu cầu và thống nhất kế hoạch bổ sung, giúp giảm tồn kho thừa, tránh hết hàng và giảm bullwhip effect (hiệu ứng roi da). "By minimizing communication between supply chain partners" ngược bản chất, vì CPFR tăng trao đổi thông tin. "By increasing the likelihood of overstocking" sai vì dự báo chung chính là để giảm tồn kho thừa. "By reducing the need for real-time tracking technologies" sai vì CPFR dựa vào dữ liệu cập nhật liên tục, thường đi kèm RFID và hệ thống theo dõi. "By neglecting customer feedback and satisfaction" sai vì nhu cầu của khách là đầu vào của dự báo, và mục tiêu cuối cùng là có hàng đúng lúc cho khách.
ABy avoiding adapting to technological advances.
BThrough a rigid and inflexible approach to market changes.
CBy promoting innovation and flexibility to respond to global dynamics.
DBy disregarding the importance of international partnerships.
EBy underestimating the impact of cultural differences
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By promoting innovation and flexibility to respond to global dynamics.". Quy trình chiến lược thương mại điện tử gồm khởi đầu, xây dựng, triển khai và đánh giá chiến lược; nó buộc doanh nghiệp liên tục quét môi trường, nhận diện cơ hội và rủi ro trên thị trường toàn cầu rồi điều chỉnh, nên giúp doanh nghiệp đổi mới và linh hoạt trước biến động công nghệ, cạnh tranh và văn hoá. "By avoiding adapting to technological advances." sai vì chiến lược EC đòi hỏi bắt kịp công nghệ mới. "Through a rigid and inflexible approach to market changes." sai vì cách làm cứng nhắc khiến doanh nghiệp tụt lại khi thị trường đổi. "By disregarding the importance of international partnerships." sai vì đối tác quốc tế như nhà vận chuyển, cổng thanh toán, nhà phân phối địa phương là chìa khoá khi vươn ra toàn cầu. "By underestimating the impact of cultural differences" sai vì bản địa hoá ngôn ngữ, thói quen thanh toán và văn hoá là yêu cầu cốt lõi khi bán hàng xuyên biên giới.
Amproved customer satisfaction
BDecreased shipping errors
CIncreased operational costs
DFaster delivery times
EStreamlined supply chain management
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Increased operational costs". Hoàn tất đơn hàng (order fulfillment) gồm các bước từ nhận đơn, kiểm tra thanh toán, lấy hàng trong kho, đóng gói, giao hàng tới xử lý đổi trả; khi quy trình kém hiệu quả, doanh nghiệp tốn thêm chi phí cho giao sai phải giao lại, lưu kho quá lâu, phí vận chuyển gấp, nhân công xử lý khiếu nại, nên chi phí vận hành tăng. "mproved customer satisfaction" là kết quả của quy trình tốt; quy trình kém làm khách chờ lâu và bực bội. "Decreased shipping errors" ngược lại, vì quy trình rối dẫn tới nhiều lỗi giao hàng hơn. "Faster delivery times" cũng trái với thực tế, đơn hàng bị chậm chứ không nhanh hơn. "Streamlined supply chain management" là chuỗi cung ứng tinh gọn, mục tiêu doanh nghiệp đạt được khi khắc phục chính sự kém hiệu quả này.
AOffering standardized products worldwide
BAdapting products or services to meet local preferences and needs
CFocusing exclusively on domestic markets
DReducing the cost of global operations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Adapting products or services to meet local preferences and needs". Localization (bản địa hoá) là điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, ngôn ngữ, đơn vị tiền tệ, phương thức thanh toán, nội dung và cả thiết kế website cho phù hợp văn hoá, luật pháp và thói quen của từng thị trường, như McDonald's có thực đơn riêng ở từng nước hay Amazon có trang theo ngôn ngữ và tiền tệ địa phương. "Offering standardized products worldwide" là chiến lược standardization (chuẩn hoá toàn cầu), đối lập với bản địa hoá. "Focusing exclusively on domestic markets" là chỉ kinh doanh trong nước, không thuộc bối cảnh toàn cầu hoá. "Reducing the cost of global operations" là một mục tiêu vận hành; bản địa hoá thường còn làm tăng chi phí vì phải tuỳ biến theo từng thị trường.
AOverproduction of goods
BWebsite hacking and data breaches
CIn-person customer disputes
DExcessive foot traffic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Website hacking and data breaches". Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường thiếu chuyên gia và ngân sách bảo mật, nên website bán hàng dễ bị tấn công: hacker khai thác lỗ hổng như SQL injection, cài mã độc đánh cắp thông tin thẻ, làm lộ dữ liệu khách hàng; hậu quả là thiệt hại tài chính và mất uy tín. Cách phòng là dùng HTTPS, cập nhật phần mềm, chọn nền tảng có chứng nhận PCI DSS. "Overproduction of goods" là vấn đề sản xuất và tồn kho, không phải rủi ro bảo mật. "In-person customer disputes" là tranh chấp trực tiếp tại cửa hàng, thuộc dịch vụ khách hàng truyền thống, không liên quan an ninh nền tảng trực tuyến. "Excessive foot traffic" là lượng khách đi bộ đông ở cửa hàng vật lý, không phải mối lo bảo mật của kênh trực tuyến.
Aevaluating when outsourcing should take place
Bdeciding which part(s) of the EC projects to outsource and which to keep in-house
Cchoosing an appropriate vendor(s)
Dfind the right outsourcers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "find the right outsourcers". Outsourcing (thuê ngoài) trong dự án thương mại điện tử là giao một phần việc như xây website, lưu trữ, vận hành cho bên ngoài; chiến lược thuê ngoài gồm ba quyết định: khi nào nên thuê ngoài, phần nào thuê ngoài và phần nào giữ nội bộ, và chọn nhà cung cấp phù hợp. Việc đi tìm bên nhận thuê ngoài không phải một quyết định chiến lược riêng trong danh sách đó, nó chỉ là thao tác tác nghiệp nằm bên trong bước chọn nhà cung cấp, nên là phát biểu bị loại trong câu NOT. "evaluating when outsourcing should take place" đúng là một nội dung, vì cần đánh giá thời điểm, ví dụ khi thiếu năng lực nội bộ hay cần ra mắt nhanh. "deciding which part(s) of the EC projects to outsource and which to keep in-house" cũng là nội dung chính, thường giữ nội bộ phần cốt lõi tạo lợi thế cạnh tranh. "choosing an appropriate vendor(s)" là bước chọn đối tác dựa trên năng lực, giá và độ tin cậy.
AManaging physical assets
BFacilitating electronic communication
CConducting in-person negotiations
DCreating financial reports
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Facilitating electronic communication". Broker (môi giới) trong thương mại điện tử là bên trung gian kết nối người mua với người bán, giúp hai bên tìm thấy nhau, trao đổi thông tin và tiến tới giao dịch qua mạng, rồi thu phí hoặc hoa hồng; mô hình brokerage gặp ở eBay, các sàn môi giới chứng khoán trực tuyến hay trang so sánh giá. Vai trò cốt lõi vì thế là tạo điều kiện cho liên lạc và giao dịch điện tử giữa các bên. "Managing physical assets" là quản lý tài sản hữu hình như kho bãi, thiết bị, không phải chức năng của môi giới vốn thường không giữ hàng. "Conducting in-person negotiations" là thương lượng trực tiếp mặt đối mặt, trái với môi trường trực tuyến mà broker điện tử hoạt động. "Creating financial reports" là công việc kế toán, tài chính nội bộ của doanh nghiệp, không phải vai trò trung gian kết nối các bên.
2308Which model is described as 'an online platform that facilitates transactions between many sellers and many buyers'?4 lựa chọn
AIntranet
BPublic E-Marketplace
CPrivate E-Marketplace
DVertical Portal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Public E-Marketplace". Chợ điện tử công cộng (public e-marketplace, còn gọi là public exchange) là nền tảng trực tuyến mở cho nhiều người bán và nhiều người mua cùng tham gia, mô hình nhiều-nhiều (many-to-many), thường do bên thứ ba vận hành, như Alibaba.com kết nối rất nhiều nhà cung cấp với người mua toàn cầu. "Private E-Marketplace" do một công ty sở hữu và vận hành, chỉ có một người bán với nhiều người mua (sell-side) hoặc một người mua với nhiều người bán (buy-side), nên không phải nhiều-nhiều. "Intranet" là mạng nội bộ dùng giao thức Internet trong một tổ chức, phục vụ nhân viên chứ không phải sàn giao dịch. "Vertical Portal" là cổng thông tin chuyên một ngành (vortal), chủ yếu cung cấp tin tức và nội dung cho cộng đồng ngành đó, không nhất thiết là nơi diễn ra giao dịch giữa nhiều bên.
2309Which of the following is not a Web portal?4 lựa chọn
ACommercial portals
BCorporate portals
CMobile portal
DWebstore
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Webstore". Web portal (cổng thông tin web) là điểm truy cập duy nhất tập hợp thông tin, dịch vụ và ứng dụng từ nhiều nguồn, thường cá nhân hoá cho người dùng. Webstore (cửa hàng trực tuyến) là website của một người bán dùng để trưng bày và bán hàng, không phải cổng tổng hợp nhiều nguồn nên không thuộc nhóm portal. "Commercial portals" là portal công cộng phục vụ đông đảo người dùng với tin tức, email, tìm kiếm, như Yahoo, nên là một loại web portal. "Corporate portals" là portal nội bộ giúp nhân viên và đối tác truy cập tài liệu, ứng dụng của một doanh nghiệp, cũng là web portal. "Mobile portal" là portal tối ưu để truy cập từ điện thoại, ví dụ cổng dịch vụ của nhà mạng, vẫn là web portal. Câu hỏi tìm cái không phải portal nên các loại portal này đều không được chọn.
2310What is Infomediary in EC Model?4 lựa chọn
ARetailers, they buy the products and sell them at profit.
BMarket makers that charges fee for their services
CWebsites that provide content and charge advertisers for related ads
DProvide information and/or infrastructure that help buyers and/or sellers and charge for their services.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Provide information and/or infrastructure that help buyers and/or sellers and charge for their services.". Infomediary (information intermediary, trung gian thông tin) là mô hình doanh nghiệp thu thập, tổ chức thông tin hoặc cung cấp hạ tầng giúp người mua và người bán ra quyết định rồi thu phí dịch vụ, như các trang so sánh giá, đánh giá sản phẩm hay cung cấp dữ liệu thị trường. "Retailers, they buy the products and sell them at profit." mô tả nhà bán lẻ điện tử (e-tailer) kiếm lời từ chênh lệch giá mua bán, như Amazon bán hàng tự nhập. "Market makers that charges fee for their services" là người tạo lập thị trường như sàn đấu giá eBay, kết nối người mua và người bán rồi thu phí giao dịch. "Websites that provide content and charge advertisers for related ads" mô tả mô hình nhà cung cấp nội dung sống nhờ doanh thu quảng cáo, như các trang báo trực tuyến.
2311Companies that use B2B social networking may experience the following advantages EXCEPT:4 lựa chọn
ADiscover new business partners and sales prospects.
BUse the network to advertise to large audiences and create brand awareness.
CCreate forums to encourage discussions among business partners about their products.
DEnhance their ability to learn about new technologies, competitors, customers and the business environment.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Create forums to encourage discussions among business partners about their products.". Câu hỏi dạng EXCEPT nên cần tìm phát biểu không nằm trong các lợi ích của mạng xã hội B2B. Khi doanh nghiệp tham gia mạng xã hội kinh doanh như LinkedIn, các lợi ích được nêu gồm tìm đối tác và khách tiềm năng mới, quảng bá tới lượng người xem lớn để tạo nhận diện thương hiệu, và học hỏi về công nghệ, đối thủ, khách hàng, môi trường kinh doanh; việc lập diễn đàn cho đối tác thảo luận về sản phẩm không thuộc danh sách lợi ích đó nên là đáp án. "Discover new business partners and sales prospects." đúng là lợi ích vì mạng xã hội B2B giúp kết nối những doanh nghiệp chưa từng biết nhau. "Use the network to advertise to large audiences and create brand awareness." cũng là lợi ích: mạng có lượng thành viên lớn nên là kênh quảng bá thương hiệu hiệu quả. "Enhance their ability to learn about new technologies, competitors, customers and the business environment." là lợi ích về thông tin, có được nhờ theo dõi thảo luận và hồ sơ của các doanh nghiệp khác trên mạng.
2312What role does e-procurement play in B2B EC?4 lựa chọn
ALengthens the purchasing cycle
BMinimizes record keeping
CAutomates and streamlines purchasing processes
DEliminates approval requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Automates and streamlines purchasing processes". E-procurement (mua sắm điện tử) là việc doanh nghiệp dùng hệ thống trực tuyến để thực hiện toàn bộ chu trình mua hàng: tìm nhà cung cấp, xem catalog điện tử, đấu thầu ngược, tạo và phê duyệt đơn đặt hàng, nhận hoá đơn và thanh toán; nhờ tự động hoá, chu kỳ mua rút ngắn, chi phí xử lý giảm và việc mua ngoài quy định được kiểm soát, như các hệ thống SAP Ariba. "Lengthens the purchasing cycle" là điều ngược lại, vì e-procurement nhằm rút ngắn thời gian mua. "Minimizes record keeping" sai vì hệ thống điện tử lưu lại đầy đủ và chi tiết hơn từng giao dịch để phục vụ kiểm toán, phân tích chi tiêu. "Eliminates approval requirements" sai vì quy trình phê duyệt vẫn còn, chỉ được chuyển thành luồng duyệt điện tử nhanh hơn chứ không bị bỏ đi.
2313In business-to-consumers (B2C), a business sells to a business but delivers the product or service to an individual consumer.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". Phát biểu mô tả doanh nghiệp bán cho một doanh nghiệp khác nhưng giao sản phẩm, dịch vụ tới tay người tiêu dùng cá nhân; đó là định nghĩa của mô hình B2B2C (business-to-business-to-consumer), ví dụ một hãng bảo hiểm bán gói bảo hiểm cho công ty để công ty cung cấp cho nhân viên của mình. Còn B2C (business-to-consumer) là doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân, như Amazon bán sách cho người đọc, không có doanh nghiệp nào đứng giữa làm bên mua. Vì phát biểu gán định nghĩa B2B2C cho B2C nên "True" là sai; chọn "True" nghĩa là đồng nhất hai mô hình có cấu trúc giao dịch khác nhau.
2314What is the main focus of Mobile Marketing in eCommerce?
(Choose multiple correct answers)5 lựa chọn
AExclusively for desktop users.
BUse traditional marketing channels.
CAdjust your marketing strategy for mobile users.
DIgnoring the role of technology in marketing.
EPromote diverse experiences and online shopping.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Adjust your marketing strategy for mobile users." và "Promote diverse experiences and online shopping.". Mobile marketing (tiếp thị di động) là tiếp thị nhắm vào người dùng điện thoại và máy tính bảng qua ứng dụng, tin nhắn, thông báo đẩy, quảng cáo theo vị trí; trọng tâm của nó là thiết kế lại chiến lược cho màn hình nhỏ và thói quen dùng di động, đồng thời tạo trải nghiệm phong phú dẫn tới mua sắm trực tuyến, như mua ngay trong ứng dụng Shopee hay qua livestream. "Exclusively for desktop users." mâu thuẫn trực tiếp với chữ mobile. "Use traditional marketing channels." sai vì tiếp thị di động dùng kênh số trên thiết bị di động, không phải truyền hình hay báo in. "Ignoring the role of technology in marketing." trái bản chất, vì tiếp thị di động dựa hoàn toàn vào công nghệ như định vị GPS, ứng dụng và phân tích dữ liệu người dùng.
2315How do customer reviews and testimonials contribute to fostering trust in e-commerce platforms?5 lựa chọn
ABy filtering out all negative feedback
BThrough incentivized reviews
CBy providing authentic feedback from real customers
DBy suppressing customer opinions
EThrough anonymous user accounts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By providing authentic feedback from real customers". Đánh giá và lời chứng thực là một dạng social proof (bằng chứng xã hội): người mua mới tin vào trải nghiệm của người đã mua thật hơn là lời quảng cáo của người bán, như mục đánh giá có nhãn người mua đã xác minh trên Amazon hay Shopee. Sự chân thực mới tạo ra niềm tin. "By filtering out all negative feedback" làm mất tính khách quan, khách nhận ra toàn lời khen sẽ nghi ngờ. "Through incentivized reviews" là đánh giá được trả thưởng, dễ thiên lệch và nhiều sàn hạn chế vì làm giảm độ tin cậy. "By suppressing customer opinions" đi ngược tinh thần minh bạch, làm mất niềm tin. "Through anonymous user accounts" khiến không xác minh được người đánh giá có thật hay không, dễ bị lợi dụng để viết đánh giá giả.
APayPal
BBitcoin
CApple Pay
DEMV chip cards
EQR code payments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "EMV chip cards". Smart card (thẻ thông minh) là thẻ nhựa gắn vi mạch có thể lưu và xử lý dữ liệu; ứng dụng phổ biến nhất trong thanh toán là thẻ ngân hàng gắn chip theo chuẩn EMV (Europay, Mastercard, Visa), tạo mã xác thực động cho mỗi giao dịch nên khó làm giả hơn thẻ từ. "PayPal" là hệ thống thanh toán trung gian dựa trên tài khoản trực tuyến, không cần thẻ có chip. "Bitcoin" là tiền mã hoá dựa trên blockchain, lưu trong ví số chứ không phải trên thẻ thông minh. "Apple Pay" là ví di động dùng điện thoại với NFC và mã hoá token, thay thế thẻ vật lý chứ bản thân không phải thẻ thông minh. "QR code payments" là thanh toán bằng cách quét mã QR qua ứng dụng điện thoại, không dùng chip trên thẻ.
AAffiliate marketing
BNative advertising
CLoyalty programs
DEmail marketing
EContent marketing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Loyalty programs". Loyalty program (chương trình khách hàng thân thiết) ghi nhận lịch sử mua hàng và thưởng điểm, hạng thành viên hoặc giảm giá cho khách mua nhiều lần, từ đó tạo động lực quay lại mua tiếp; ví dụ Starbucks Rewards tích sao đổi đồ uống hay Shopee tích xu dùng cho đơn sau. "Affiliate marketing" là tiếp thị liên kết, trả hoa hồng cho đối tác bên ngoài khi họ giới thiệu được khách mua, nhắm tới khách mới chứ không thưởng cho khách cũ. "Native advertising" là quảng cáo tự nhiên, trình bày giống nội dung của trang đăng để ít gây khó chịu, không gắn với lịch sử mua hàng. "Email marketing" là gửi thư điện tử để quảng bá, có thể dùng để thông báo điểm thưởng nhưng bản thân nó là kênh truyền thông chứ không phải cơ chế thưởng. "Content marketing" là tạo nội dung hữu ích để thu hút và giữ chân khán giả, không trực tiếp tặng điểm hay giảm giá theo hành vi mua.
2318What defines the major types of e-commerce transactions?4 lựa chọn
AInternational payment solutions
BOnline-only retail processes
CB2B, B2C, C2C, and G2C models
DOffline marketing strategies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "B2B, B2C, C2C, and G2C models". Thương mại điện tử được phân loại theo bản chất các bên tham gia giao dịch: B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp, như Alibaba.com), B2C (doanh nghiệp với người tiêu dùng, như Amazon), C2C (người tiêu dùng với nhau, như eBay hay chợ Facebook) và G2C (chính phủ với công dân, như dịch vụ công trực tuyến); chính cặp bên bán và bên mua này quyết định loại giao dịch. "International payment solutions" chỉ là công cụ thanh toán xuyên biên giới, không dùng để phân loại giao dịch. "Online-only retail processes" quá hẹp, chỉ là một phần của bán lẻ trực tuyến và bỏ qua các mô hình giữa doanh nghiệp, giữa người tiêu dùng hay với chính phủ. "Offline marketing strategies" thuộc về tiếp thị truyền thống, không phải tiêu chí phân loại thương mại điện tử.
ALack of practical applications
BSecurity and privacy issues
CLack of young users
DOutdated business models
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Security and privacy issues". Rào cản lớn nhất của thương mại điện tử hiện nay là an ninh và quyền riêng tư: người dùng lo bị đánh cắp thông tin thẻ, bị lừa đảo phishing (giả mạo để lấy thông tin), rò rỉ dữ liệu cá nhân hay bị theo dõi hành vi, và chính mối lo này làm giảm niềm tin, khiến nhiều người bỏ giỏ hàng hoặc chỉ dám trả tiền khi nhận hàng. "Lack of practical applications" sai vì thương mại điện tử đã có vô số ứng dụng thực tế, từ bán lẻ, ngân hàng, du lịch tới gọi xe như Uber hay Grab. "Lack of young users" ngược thực tế, giới trẻ là nhóm dùng thương mại điện tử đông và tích cực nhất. "Outdated business models" không phải giới hạn chung, vì các mô hình như sàn giao dịch, thuê bao, kinh tế chia sẻ liên tục đổi mới.
2320What is a potential driver for e-commerce adoption?4 lựa chọn
AExpensive hardware
BInternet access restrictions
CIncreased digital literacy
DGovernment censorship
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Increased digital literacy". Digital literacy (năng lực số) là khả năng dùng máy tính, điện thoại, Internet để tìm kiếm, giao tiếp và giao dịch; khi càng nhiều người biết đặt hàng, thanh toán trực tuyến và tin tưởng công nghệ, nhu cầu thương mại điện tử tăng, nên đây là động lực thúc đẩy việc áp dụng. "Expensive hardware" là rào cản vì thiết bị đắt khiến ít người tiếp cận được mua sắm trực tuyến. "Internet access restrictions" là rào cản vì không truy cập được mạng thì không thể giao dịch điện tử. "Government censorship" cũng là rào cản vì kiểm duyệt chặn website, hạn chế dòng thông tin và làm giảm niềm tin vào môi trường trực tuyến.