Nguyên nhân dẫn đến việc cộng đồng nhân loại chưa hình thành rõ nét và vẫn để nhân loại chưa được thực sự đặt ra trong xã hội cộng sản nguyên thủy là do trình độ phát triển về mọi mặt còn rất lạc hậu. Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, con người vẫn còn ở mức độ sơ khai, chưa có sự phân chia lao động phức tạp, chưa có sự phát triển của công nghệ và khoa học. Điều này dẫn đến việc con người vẫn còn sống dựa vào thiên nhiên, chưa có sự phụ thuộc vào nhau như trong xã hội hiện đại. Vì vậy, cộng đồng nhân loại chưa hình thành rõ nét và vẫn để nhân loại chưa được thực sự đặt ra.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Trong lực lượng sản xuất, yếu tố động nhất, cách mạng nhất là bộ óc con người. Bộ óc con người là yếu tố quyết định sự phát triển của lực lượng sản xuất. Nó là nơi chứa đựng tri thức, kinh nghiệm và sáng tạo của con người. Bộ óc con người giúp con người cải tiến công cụ lao động, tìm ra các phương pháp sản xuất mới và hiệu quả hơn. Nó cũng giúp con người hiểu biết về tự nhiên, về khoa học và công nghệ, từ đó có thể ứng dụng vào sản xuất. Bộ óc con người là nguồn gốc của sự tiến bộ và phát triển trong lực lượng sản xuất.
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, vai trò của kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân được xác định rõ ràng. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong khi đó, kinh tế tư nhân được khuyến khích phát triển, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra động lực và tăng trưởng kinh tế. Sự kết hợp giữa kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân giúp Việt Nam đạt được sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội.
Theo định nghĩa con người của Ph.Ăngghen, đặc điểm khác biệt giữa con người và động vật là khả năng biết chế tạo và sử dụng công cụ lao động. Điều này cho thấy sự khác biệt về khả năng sáng tạo và sử dụng công nghệ của con người. Con người không chỉ có khả năng sử dụng công cụ lao động mà còn có khả năng chế tạo ra chúng, điều này cho thấy sự tiến bộ và phát triển của loài người. Ngoài ra, khả năng sử dụng công cụ lao động cũng cho thấy sự khác biệt về khả năng thích nghi và thích ứng với môi trường của con người. Điều này cho thấy con người có khả năng thích nghi và thích ứng với môi trường một cách linh hoạt và sáng tạo hơn so với động vật.
Mối quan hệ giữa lý luận và kinh nghiệm được thể hiện qua quá trình hình thành và phát triển của lý luận. Lý luận không phải là một khái niệm trừu tượng, mà nó được hình thành trên cơ sở kinh nghiệm thực tiễn. Khi con người tiếp xúc với thế giới xung quanh, họ thu thập và tổng hợp kinh nghiệm, từ đó rút ra các quy luật và nguyên tắc để giải thích và dự đoán các hiện tượng. Quá trình này được gọi là quá trình lý luận hóa kinh nghiệm. Vì vậy, lý luận được hình thành từ kinh nghiệm trên cơ sở kinh nghiệm, nhưng không phải là kinh nghiệm đơn thuần mà là kinh nghiệm đã được lý luận hóa và tổng hợp.
Sự vật mới ra đời thường dựa trên cơ sở những đặc điểm, tính chất của sự vật cũ. Quá trình hình thành và phát triển của sự vật mới là quá trình chọn lọc, tích lũy những đặc điểm tích cực, tiến bộ của sự vật cũ. Điều này cho thấy rằng sự vật mới không phải là một sự vật hoàn toàn mới, độc lập, mà nó vẫn có mối quan hệ, liên kết với sự vật cũ. Quá trình chọn lọc, tích lũy này giúp sự vật mới phát triển, hoàn thiện hơn, phù hợp với môi trường, điều kiện mới. Vì vậy, sự vật mới ra đời bao giờ cũng trên cơ sở những cái đã có của sự vật cũ, qua đó tiến hành chọn lọc những cái tích cực, tiến bộ, phù hợp để tiếp tục phát triển. Điều này thể hiện tính chất kế thừa của sự phát triển.
Ý nghĩa định nghĩa vật chất của Lênin được thể hiện ở cả ba phương án trả lời. Trước hết, định nghĩa vật chất của Lênin khẳng định tính thứ nhất của vật chất, tức là vật chất là thực thể khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người. Điều này thể hiện qua việc Lênin phân biệt rõ giữa vật chất và ý thức, giữa thế giới tự nhiên và thế giới xã hội. Thứ hai, định nghĩa vật chất của Lênin cho phép xác định cái gì là vật chất trong lĩnh vực xã hội. Lênin cho rằng vật chất không chỉ giới hạn trong thế giới tự nhiên mà còn bao gồm cả thế giới xã hội, bao gồm các quan hệ xã hội, các tổ chức xã hội và các sản phẩm của xã hội. Điều này giúp chúng ta hiểu được rằng vật chất không chỉ là những vật thể vật lý mà còn là những quan hệ và tổ chức xã hội. Cuối cùng, cả hai ý nghĩa trên đều đúng, vì định nghĩa vật chất của Lênin vừa khẳng định tính thứ nhất của vật chất vừa cho phép xác định cái gì là vật chất trong lĩnh vực xã hội.
Quy luật giá trị là một trong những quy luật cơ bản của kinh tế học Marx-Lenin. Nó giải thích mối quan hệ giữa giá trị và giá cả hàng hóa. Một trong những tác động tích cực của quy luật giá trị là kích thích lực lượng sản xuất và năng suất lao động tăng. Khi giá cả hàng hóa tăng, người sản xuất có động lực để sản xuất nhiều hơn, đầu tư vào công nghệ và lao động mới, từ đó tăng năng suất lao động và lực lượng sản xuất. Điều này dẫn đến sự phát triển kinh tế và xã hội. Quy luật giá trị cũng khuyến khích người sản xuất tìm kiếm các phương pháp sản xuất mới, hiệu quả hơn, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Tóm lại, quy luật giá trị đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.
Trong triết học, phạm trù phản ánh thời kỳ hình thành đối tượng khi nó mới chỉ tồn tại dưới dạng tiền đề hay với tư cách là xu hướng được gọi là 'Khả năng'. Khả năng trong triết học ám chỉ một trạng thái hoặc điều kiện tiềm ẩn, chưa được hiện thực hóa nhưng có thể trở thành hiện thực trong tương lai. Nó là một khái niệm quan trọng trong các lý thuyết về phát triển, tiến hóa và sự hình thành của các đối tượng trong thế giới thực. Khả năng phản ánh sự tiềm ẩn, tiềm năng và khả năng phát triển của một đối tượng, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và giải thích các quá trình phức tạp trong thế giới thực.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng lịch sử, xã hội loài người đã trải qua nhiều hình thái kinh tế xã hội khác nhau. Chủ nghĩa duy vật biện chứng lịch sử cho rằng xã hội loài người đã trải qua năm hình thái kinh tế xã hội chính: hình thái xã hội nguyên thủy, hình thái chế độ nô lệ, hình thái phong kiến, hình thái tư bản chủ nghĩa và hình thái xã hội chủ nghĩa. Mỗi hình thái kinh tế xã hội này đều có những đặc điểm và tính chất riêng biệt, và chúng đã thay đổi và phát triển qua thời gian để tạo ra xã hội hiện đại như ngày nay.
Mối liên hệ thống nhất và đấu tranh, chuyển hoá giữa các mặt đối lập của mỗi sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau được gọi là mâu thuẫn. Mâu thuẫn là khái niệm cơ bản trong triết học, mô tả mối quan hệ phức tạp giữa các mặt đối lập trong một sự vật hoặc hiện tượng. Nó thể hiện sự đấu tranh giữa các yếu tố khác nhau, dẫn đến sự thay đổi và phát triển của sự vật hoặc hiện tượng đó. Mâu thuẫn không chỉ xuất hiện trong một sự vật hoặc hiện tượng mà còn giữa các sự vật hoặc hiện tượng khác nhau.
Quan điểm siêu hình là một quan điểm trong triết học cho rằng sự phát triển chỉ là sự tăng, giảm đơn thuần về mặt lượng, không có sự thay đổi về chất. Điều này có nghĩa là mọi thứ đều được tạo ra và tồn tại trong một trạng thái nhất định, và không có sự thay đổi nào xảy ra về bản chất. Quan điểm siêu hình thường được liên kết với quan điểm duy vật, nhưng nó khác biệt ở chỗ nó không thừa nhận sự thay đổi về chất trong quá trình phát triển. Thay vào đó, nó cho rằng mọi thứ đều được tạo ra và tồn tại trong một trạng thái nhất định, và không có sự thay đổi nào xảy ra về bản chất. Quan điểm siêu hình thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của các hiện tượng tự nhiên, như sự tăng trưởng của cây cối hoặc sự thay đổi của mùa.
Trong xã hội học và lý thuyết chính trị, 'kiến trúc thượng tầng' (hay 'cơ sở thượng tầng') là thuật ngữ được sử dụng để mô tả toàn bộ những chính sách, quan điểm, tư tưởng, đường lối chỉ đạo của nhà nước. Nó bao gồm hệ thống giá trị, niềm tin và nguyên tắc cơ bản mà nhà nước áp dụng để điều hướng và quản lý xã hội. Kiến trúc thượng tầng có thể bao gồm các khía cạnh như chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và pháp luật. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và điều khiển hành vi của các cá nhân và tổ chức trong xã hội. Trong bối cảnh này, kiến trúc thượng tầng được coi là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng xã hội, giúp tạo lập và duy trì trật tự xã hội.
Chủ nghĩa tư bản ra đời nhanh chóng là nhờ vào một số nhân tố cơ bản. Trong đó, tích lũy nguyên thủy đóng vai trò quan trọng. Tích lũy nguyên thủy là quá trình tích lũy tài sản ban đầu của giai cấp tư sản thông qua các hoạt động buôn bán, sản xuất, và đầu tư. Quá trình này tạo ra một lớp người giàu có, có khả năng đầu tư và mở rộng kinh doanh. Điều này dẫn đến sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp tư nhân, tạo nền tảng cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.
Động lực của cách mạng xã hội là sự thay đổi trong xã hội dẫn đến sự thay đổi về quyền lực và hệ thống chính trị. Giai cấp tiến tiến là giai cấp có khả năng nhận thức được những bất công và bất bình trong xã hội, đồng thời có khả năng tổ chức và đấu tranh để thay đổi hệ thống. Họ là giai cấp có trình độ văn hóa, kinh tế và chính trị cao hơn so với giai cấp khác, và có khả năng lãnh đạo xã hội. Vì vậy, giai cấp tiến tiến là động lực chính của cách mạng xã hội.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, kiến trúc thượng tầng của xã hội có giai cấp được hình thành và phát triển dựa trên cơ sở hạ tầng. Trong đó, yếu tố cơ bản nhất và có tác động trực tiếp, mạnh mẽ nhất đến cơ sở hạ tầng là tổ chức nhà nước. Tổ chức nhà nước là cơ quan quản lý và điều hành xã hội, chịu trách nhiệm thực hiện các chính sách và quyết định của giai cấp thống trị. Nó có khả năng tác động mạnh mẽ đến các lĩnh vực kinh tế, xã hội và văn hóa, từ đó hình thành và phát triển kiến trúc thượng tầng của xã hội.
Triết học cổ đại là giai đoạn đầu tiên của lịch sử triết học, nó bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại. Trong giai đoạn này, các triết gia cổ đại đã đặt ra những câu hỏi cơ bản về cuộc sống, vũ trụ và con người. Họ đã tìm kiếm những lời giải đáp cho những câu hỏi này thông qua suy nghĩ, thảo luận và nghiên cứu. Triết học cổ đại bao gồm các triết gia như Socrates, Plato và Aristotle, họ đã tạo ra những ý tưởng và quan điểm triết học cơ bản mà vẫn còn được sử dụng và phát triển đến ngày nay. Vì vậy, kết luận trên ứng với triết học cổ đại.
Triết học được cho là đã ra đời vào khoảng thế kỷ VIII - VI TCN. Thời kỳ này được coi là thời kỳ sơ khai của triết học, khi các tư tưởng và quan điểm đầu tiên về triết học bắt đầu xuất hiện. Các triết gia cổ đại như Lão Tử và Trang Tử đã viết các tác phẩm triết học quan trọng, như 'Đạo Đức Kinh' và 'Luận ngữ', trong đó họ trình bày các ý tưởng về đạo đức, triết lý và vũ trụ. Thời kỳ này cũng chứng kiến sự hình thành của các trường phái triết học khác nhau, như trường phái Lão giáo và trường phái Nho giáo. Những tư tưởng và quan điểm này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học ở Trung Quốc và sau đó lan rộng ra các nền văn hóa khác.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động là một quá trình liên tục và không ngừng nghỉ. Trong đó, đứng im được coi là một trạng thái đặc biệt của vận động. Điều này có nghĩa là đứng im không phải là một trạng thái tĩnh, mà là một trạng thái cân bằng trong vận động. Khi một vật đứng im, nó không ngừng bị tác động bởi các lực bên ngoài, nhưng lực này được cân bằng bởi lực phản ứng, khiến cho vật không di chuyển. Vì vậy, đứng im không phải là trạng thái "tại chỗ" hay "tỉnh tại
Chủ nghĩa Mác-Lênin là một hệ thống lý luận toàn diện, bao gồm ba bộ phận cấu thành chính. Triết học là bộ phận đầu tiên, giúp chúng ta hiểu về bản chất của thế giới, con người và lịch sử. Kinh tế chính trị học là bộ phận thứ hai, giúp chúng ta hiểu về các mối quan hệ kinh tế và chính trị trong xã hội. Chủ nghĩa xã hội khoa học là bộ phận thứ ba, giúp chúng ta hiểu về mục tiêu và phương hướng xây dựng một xã hội công bằng và tiến bộ. Ba bộ phận này không thể tách rời nhau, mà phải được kết hợp chặt chẽ để tạo thành một hệ thống lý luận toàn diện.