Theo quan điểm duy vật lịch sử, sự ra đời của nhà nước là để giải quyết các mâu thuẫn trong xã hội. Nhà nước được hình thành khi xã hội phát triển đến một mức độ nhất định, mâu thuẫn giữa các giai cấp, nhóm xã hội trở nên phức tạp và không thể giải quyết được thông qua các hình thức tổ chức xã hội dân sự. Sự ra đời của nhà nước không phải là một sự kiện ngẫu nhiên, mà là một quá trình lịch sử cần thiết để giải quyết các mâu thuẫn xã hội. Nhà nước được xem là một công cụ để giải quyết các mâu thuẫn xã hội, bằng cách tạo ra các quy định, luật pháp và các cơ quan thực thi để duy trì trật tự và ổn định xã hội.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nước ta đã trải qua nhiều thay đổi về cơ cấu kinh tế. Một trong những thay đổi quan trọng là sự xuất hiện của thành phần kinh tế mới. Thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là một trong những thành phần kinh tế mới nổi lên trong thời gian gần đây. Điều này là do chính sách mở cửa kinh tế của nước ta, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam. Thành phần kinh tế này đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế của nước ta, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất và dịch vụ.
Mức độ giàu có của xã hội thường được đo lường bằng cách xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế. Trong số các lựa chọn trên, khối lượng sản phẩm thặng dư là yếu tố quan trọng nhất. Sản phẩm thặng dư là phần sản phẩm vượt quá nhu cầu tiêu thụ trong nước, được xuất khẩu ra nước ngoài để đổi lấy các mặt hàng khác. Khi một xã hội có khối lượng sản phẩm thặng dư lớn, điều đó thường cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, khả năng sản xuất và xuất khẩu cao. Điều này giúp xã hội đó có thể tích lũy tài sản, cải thiện mức sống của người dân và đạt được mức độ giàu có cao hơn.
V.I. Lenin khẳng định Chủ nghĩa Mác dựa vào hiện thực chứ không phải dựa vào khả năng để vạch ra đường lối chính trị của mình. Điều này có nghĩa là Chủ nghĩa Mác không chỉ dựa vào những gì có thể xảy ra mà còn dựa vào những gì đang xảy ra trong thực tế. Hiện thực là nền tảng của lý thuyết và thực tiễn của Chủ nghĩa Mác. Lenin cho rằng, để xây dựng một xã hội mới, cần phải dựa vào những gì đang xảy ra trong hiện thực, chứ không phải dựa vào những gì có thể xảy ra. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hiện thực và khả năng phân tích những diễn biến phức tạp của nó.
Theo V.I. Lênin, Chủ nghĩa Mác đã mở đường cho việc nghiên cứu rộng rãi và toàn diện quá trình phát sinh, phát triển và suy tàn của các hình thái kinh tế - xã hội. Điều này có nghĩa là Chủ nghĩa Mác đã cung cấp một công cụ lý luận để phân tích và hiểu sâu sắc hơn về các hình thái kinh tế - xã hội khác nhau, từ chế độ phong kiến đến chủ nghĩa xã hội. Qua việc nghiên cứu các hình thái kinh tế - xã hội, chúng ta có thể hiểu được quá trình phát triển và suy tàn của các xã hội khác nhau, cũng như các nguyên nhân và điều kiện dẫn đến sự thay đổi của chúng. Điều này giúp chúng ta có thể dự đoán và chủ động tham gia vào quá trình phát triển của xã hội.
Hạt thóc khi gieo xuống đất có thể nảy mầm thành cây lúa. Điều này cho thấy hạt thóc có khả năng phát triển thành cây lúa. Tuy nhiên, hạt thóc chưa phải là cây lúa thực sự. Nó chỉ là một hạt có tiềm năng phát triển thành cây lúa. Vì vậy, hạt thóc vừa là khả năng vừa là hiện thực. Khả năng là tiềm năng phát triển thành cây lúa, còn hiện thực là hạt thóc đang tồn tại. Cả hai khái niệm này đều đúng và không mâu thuẫn với nhau.
Hình thái kinh tế-xã hội phát triển dựa trên sự vận động của nguồn gốc kinh tế. Nguồn gốc kinh tế này được hình thành bởi sự tương tác giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và phương tiện sản xuất, trong khi quan hệ sản xuất đề cập đến cách thức tổ chức và phân phối sản phẩm trong xã hội. Khi lực lượng sản xuất phát triển, nó tạo ra nhu cầu về sự thay đổi trong quan hệ sản xuất để đáp ứng nhu cầu mới. Điều này dẫn đến sự mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, tạo ra động lực cho sự phát triển và thay đổi của hình thái kinh tế-xã hội.
Sự ra đời của giai cấp trong xã hội có nguồn gốc trực tiếp từ sự xuất hiện chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất. Khi một số người nắm giữ tư liệu sản xuất, họ có thể kiểm soát và khai thác nguồn lực để tạo ra lợi nhuận. Điều này dẫn đến sự chênh lệch về tài sản và quyền lực giữa những người có tư liệu sản xuất và những người không có. Sự chênh lệch này tạo ra các nhóm xã hội khác nhau, bao gồm giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Các giai cấp này có mục tiêu và lợi ích khác nhau, dẫn đến xung đột và đấu tranh về quyền lực và tài sản.
Để chọn luận điểm thể hiện lập trường triết học duy tâm lịch sử, chúng ta cần hiểu rõ về khái niệm duy tâm lịch sử. Duy tâm lịch sử là một trong những lập trường triết học quan trọng, cho rằng tư tưởng và ý thức con người là động lực chính trong quá trình phát triển của xã hội. Theo lập trường này, sự vận động và phát triển của xã hội không chỉ phụ thuộc vào yếu tố kinh tế, mà còn phụ thuộc vào tư tưởng và ý thức của con người. Vì vậy, luận điểm "Sự vận động và phát triển của xã hội, suy cho cùng là do tư tưởng của con người quyết định" chính là một biểu hiện rõ ràng của lập trường triết học duy tâm lịch sử.
Khái niệm chỉ sự quy định, sự tác động qua lại, sự chuyển hoá lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt, các yếu tố trong một sự vật, hiện tượng được gọi là mối liên hệ. Mối liên hệ là một khái niệm quan trọng trong khoa học, giúp chúng ta hiểu được cách thức hoạt động của các sự vật, hiện tượng và mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, mối liên hệ giữa cây và đất, mối liên hệ giữa động vật và môi trường, v.v. Mối liên hệ có thể là mối liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp, và nó có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.
Phương án đúng để điền vào chỗ trống là 'Phép biện chứng'. Phép biện chứng là một phương pháp nghiên cứu khoa học, trong đó việc phân tích và tổng hợp được thực hiện một cách toàn diện và hệ thống. Nó giúp chúng ta hiểu rõ được bản chất của sự vật và hiện tượng, cũng như mối quan hệ giữa chúng. Trong văn bản này, 'Điểm xuất phát của ...' đề cập đến cơ sở lý luận của phép biện chứng. Sự khẳng định những sự vật hiện tượng của tự nhiên đều bao hàm những mâu thuẫn vốn có của chúng là một trong những đặc điểm cơ bản của phép biện chứng. Nó cho thấy rằng phép biện chứng không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện thực, mà còn phải giải thích và phân tích bản chất của hiện thực.
Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn văn hóa và nghệ thuật quan trọng trong lịch sử châu Âu. Nó bắt đầu ở Ý vào cuối thế kỷ 14 và kéo dài đến thế kỷ 17. Thời kỳ này được đặc trưng bởi sự khôi phục và phát triển của nghệ thuật, kiến trúc, triết học và khoa học. Các thành phố Ý như Florence, Rome và Venice đã trở thành trung tâm của thời kỳ Phục hưng, nơi các nghệ sĩ, triết gia và nhà khoa học nổi tiếng như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Galileo Galilei đã đóng góp vào sự phát triển của thời kỳ này.
Cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã tạo ra những tiến bộ vượt bậc trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong đó, giao thông vận tải và thông tin liên lạc đã trải qua những thay đổi đáng kể. Công nghệ điện và cơ khí đã giúp phát triển các phương tiện giao thông như xe lửa, xe ô tô và máy bay, làm cho việc di chuyển trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn. Đồng thời, công nghệ viễn thông cũng đã phát triển mạnh mẽ, giúp tăng cường khả năng liên lạc qua lại giữa các cá nhân và tổ chức.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, cuộc đấu tranh giữa những người lao động làm thuê, những người nô lệ bị áp bức về chính trị - xã hội và bị bóc lột về kinh tế chống lại bọn áp bức và bóc lột nó là thực chất là cuộc đấu tranh giai cấp. Điều này có nghĩa là, những người lao động và những người nô lệ đã phải đấu tranh để giành quyền lực và tự do khỏi tay những người áp bức và bóc lột. Cuộc đấu tranh này đã dẫn đến sự ra đời của các giai cấp khác nhau, như giai cấp công nhân và giai cấp tư sản. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, cuộc đấu tranh giai cấp này là động lực chính để thúc đẩy sự phát triển của xã hội và lịch sử.
Từ thế kỉ VIII trước công nguyên, giai cấp tư hữu đã bắt đầu nắm giữ quyền lực và sử dụng pháp luật để thống trị đông đảo quần chúng nhân dân lao động. Trong quá trình này, giai cấp tư hữu đã tìm cách loại bỏ những người không có quyền lực và chiếm đoạt tài sản của họ. Người nô lệ là một trong những nhóm bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi sự thay đổi này. Họ đã bị bắt giữ, bán và sử dụng như tài sản để phục vụ cho lợi ích của giai cấp tư hữu. Người nô lệ không có quyền tự do, không có quyền sở hữu tài sản và không có quyền tham gia vào quyết định của xã hội. Họ chỉ là những công cụ để phục vụ cho lợi ích của giai cấp tư hữu.
Định nghĩa vật chất của Lênin được viết trong tác phẩm 'Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán'. Tác phẩm này là một trong những tác phẩm quan trọng của Lênin, trong đó ông đã trình bày quan điểm của mình về vật chất và ý thức. Ông cho rằng vật chất là nền tảng của tồn tại và phát triển của thế giới, trong khi ý thức là một phần của vật chất. Lênin cũng đã phê phán chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa duy tâm, cho rằng chúng không thể giải thích được các hiện tượng của thế giới. Tác phẩm này đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của chủ nghĩa Mác - Lênin và vẫn được coi là một trong những tác phẩm quan trọng của Lênin.
Chủ nghĩa trọng nông là một quan điểm kinh tế xã hội phát triển từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XVIII. Đây là thời kỳ mà nông nghiệp trở thành ngành kinh tế quan trọng nhất trong xã hội. Chủ nghĩa trọng nông nhấn mạnh tầm quan trọng của nông nghiệp trong việc tạo ra nguồn cung cấp thực phẩm và nguồn thu nhập cho người dân. Trong thời kỳ này, các quốc gia như Anh và Pháp đã áp dụng các chính sách nhằm khuyến khích sự phát triển của nông nghiệp, bao gồm việc phân phối đất đai, cung cấp vốn và hỗ trợ công nghệ cho nông dân.
Lao động giản đơn là loại lao động không cần trải qua đào tạo một cách hệ thống, chuyên sâu về chuyên môn, kỹ năng, nghiệp vụ. Những người lao động giản đơn thường có thể tự học hỏi và thao tác được công việc mà không cần phải qua quá trình đào tạo chuyên sâu. Điều này không có nghĩa là lao động giản đơn không cần có kỹ năng hoặc kiến thức, nhưng họ thường không phải trải qua quá trình đào tạo dài hạn hoặc chuyên sâu như lao động có chuyên môn cao. Ví dụ, một người bán hàng trên đường phố có thể tự học hỏi cách bán hàng và thao tác công việc mà không cần phải qua đào tạo chuyên sâu về chuyên môn.
Thales, Heraclitus và Anaximenes là những đại biểu của trường phái duy vật chất phác. Họ sống vào thời kỳ cổ đại, vào khoảng thế kỷ 6-5 trước Công nguyên. Thales là người đầu tiên được biết đến là một nhà triết học Hy Lạp, ông cho rằng nguyên nhân của mọi sự vật và hiện tượng là nước. Heraclitus lại cho rằng nguyên nhân của mọi sự vật và hiện tượng là lửa. Anaximenes thì cho rằng nguyên nhân của mọi sự vật và hiện tượng là không khí. Họ đều cho rằng nguyên nhân của mọi sự vật và hiện tượng là một nguyên nhân vật lý, không phải là một nguyên nhân siêu nhiên. Vì vậy, họ được coi là những đại biểu của trường phái duy vật chất phác.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, quá trình phát triển của các hình thái kinh tế xã hội được xác định bởi quy luật khách quan của xã hội. Quá trình này không được điều khiển bởi ý niệm tuyệt đối hay ý muốn chủ quan của con người. Thay vào đó, nó được quyết định bởi các quy luật khách quan của xã hội, bao gồm cả quy luật của tự nhiên. Tuy nhiên, trong bối cảnh này, câu trả lời đúng không phải là "Quy luật của tự nhiên