Trên mạng xã hội hiện nay, nhiều người đã xuất hiện với những hành vi tiêu cực và lệch chuẩn. Họ sử dụng mạng xã hội để câu like, câu view, nhưng đồng thời cũng đang phá vỡ những giá trị truyền thống văn hóa của dân tộc Việt Nam. Hiện tượng này có thể được hiểu là một phần của hiện tượng xã hội, nơi mà con người đang bị chi phối bởi những yếu tố tiêu cực và lệch chuẩn. Điều này đòi hỏi chúng ta phải suy ngẫm về bản chất của xã hội và những giá trị mà chúng ta đang theo đuổi.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Lơxíp và Đêmôcrít là hai nhà khoa học nổi tiếng trong lịch sử. Họ đều có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực hóa học. Điểm chung giữa hai nhà khoa học này là họ đều cho rằng, vật chất được cấu tạo từ các đơn vị nhỏ nhất gọi là nguyên tử. Lơxíp đã đề xuất ý tưởng về nguyên tử vào thế kỷ 19, trong khi Đêmôcrít đã phát triển ý tưởng này thêm nữa. Cả hai đều tin rằng, nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất và mọi thứ đều được cấu tạo từ các nguyên tử này. Ý tưởng này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong hóa học và đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của vật chất.
Quy luật xã hội giữ vai trò quyết định nhất đối với sự vận động, phát triển của xã hội là quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Điều này được Karl Marx và Friedrich Engels trình bày trong tác phẩm 'Đại cương về triết học của luật pháp của phát triển xã hội'. Theo đó, sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất là điều kiện cần và đủ để xã hội phát triển. Khi quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất, xã hội sẽ đạt được sự phát triển nhanh chóng và bền vững. Ngược lại, nếu quan hệ sản xuất không phù hợp với lực lượng sản xuất, xã hội sẽ đối mặt với sự trì trệ và thậm chí là sụp đổ. Vì vậy, quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định nhất đối với sự vận động, phát triển của xã hội.
Công cuộc đổi mới xã hội chủ nghĩa là một quá trình chuyển đổi sâu sắc trong hệ thống chính trị, kinh tế và xã hội của một quốc gia. Ở Việt Nam, đổi mới xã hội chủ nghĩa bắt đầu vào những năm 1980, sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam công bố đường lối đổi mới. Quá trình này nhằm mục đích chuyển đổi nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường, đồng thời xây dựng một xã hội công bằng và dân chủ hơn. Trong quá trình đổi mới, Việt Nam đã thực hiện nhiều cải cách quan trọng, bao gồm việc mở cửa nền kinh tế, phát triển kinh tế tư nhân và tăng cường quan hệ quốc tế.
Lượng giá trị hàng hoá tỉ lệ nghịch với năng xuất lao động là một nhận xét đúng. Khi năng xuất lao động tăng lên, lượng giá trị hàng hoá tạo ra sẽ giảm xuống. Điều này có nghĩa là khi lao động trở nên hiệu quả hơn, giá trị hàng hoá tạo ra sẽ giảm đi. Ngược lại, khi năng xuất lao động giảm xuống, lượng giá trị hàng hoá tạo ra sẽ tăng lên. Điều này cho thấy rằng giá trị hàng hoá không chỉ phụ thuộc vào lao động mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như công nghệ, thiết bị và quản lý. Vì vậy, nhận xét này là đúng và phản ánh đúng quan điểm của Karl Marx về giá trị hàng hoá.
Phủ định biện chứng là một khái niệm cơ bản trong logic và lý thuyết khoa học. Nó được sử dụng để mô tả một quan hệ giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Đặc trưng cơ bản của phủ định biện chứng là tính khách quan và tính kế thừa. Tính khách quan chỉ ra rằng phủ định biện chứng không phụ thuộc vào quan điểm hoặc quan sát của con người, mà là một thực tế khách quan. Tính kế thừa chỉ ra rằng phủ định biện chứng không phải là một sự kiện rời rạc, mà là một phần của một quy trình hoặc chuỗi sự kiện. Điều này có nghĩa là phủ định biện chứng không chỉ là một sự phủ định đơn giản, mà là một sự phủ định có tính hệ thống và logic.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật vạch ra cách thức/hình thức của sự phát triển cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển là Quy luật lượng - chất. Quy luật này cho rằng sự thay đổi về lượng sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại. Điều này có nghĩa là quá trình phát triển của một hệ thống hoặc một quá trình sẽ trải qua các giai đoạn khác nhau, từ sự thay đổi về lượng đến sự thay đổi về chất. Ví dụ, quá trình công nghiệp hóa của một quốc gia sẽ trải qua các giai đoạn khác nhau, từ sự tăng trưởng về sản lượng đến sự thay đổi về cấu trúc kinh tế. Quy luật lượng - chất là một trong những quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật và được sử dụng để giải thích các quá trình phát triển phức tạp trong thế giới thực.
Tri thức kinh nghiệm là loại tri thức nảy sinh một cách trực tiếp từ thực tiễn lao động sản xuất. Nó được hình thành qua quá trình thực hành, trải nghiệm và học hỏi từ các hoạt động sản xuất hàng ngày. Tri thức kinh nghiệm thường được thể hiện qua các kỹ năng, thói quen và kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ, một người thợ mộc có thể biết cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật để tạo ra các sản phẩm gỗ chất lượng cao. Điều này cho thấy rằng tri thức kinh nghiệm là một phần quan trọng của quá trình sản xuất và nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị và chất lượng sản phẩm.
Hệ thống các quan điểm duy vật biện chứng về xã hội, làm rõ nguồn gốc, động lực và những quy luật chung của sự vận động, phát triển của xã hội loài người được gọi là Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một phần quan trọng của lý luận Mác - Lênin, giúp chúng ta hiểu được quá trình phát triển của xã hội loài người, từ xã hội nguyên thủy đến xã hội hiện đại. Nó làm rõ rằng xã hội loài người không phát triển ngẫu nhiên, mà là do sự tác động của các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cũng giúp chúng ta hiểu được quy luật chung của sự vận động và phát triển của xã hội, bao gồm quy luật phát triển từ thấp đến cao, quy luật phát triển từ đơn giản đến phức tạp, v.v.
Độc quyền ngân hàng thường có địa vị người chủ cho vay đối với các doanh nghiệp trong độc quyền công nghiệp. Điều này cho phép họ yêu cầu đại diện của mình tham gia vào các cơ quan quản lý của độc quyền công nghiệp để theo dõi việc sử dụng tiền vay. Điều này giúp độc quyền ngân hàng đảm bảo rằng tiền vay được sử dụng một cách hiệu quả và không bị sử dụng cho các mục đích không phù hợp. Đồng thời, điều này cũng giúp độc quyền ngân hàng duy trì sự kiểm soát và ảnh hưởng đối với các doanh nghiệp trong độc quyền công nghiệp.
Chủ nghĩa Mác có nguồn gốc lý luận từ sự kết hợp và phát triển của các triết học và học thuyết khác nhau. Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp đã đóng góp vào sự hình thành của chủ nghĩa Mác. Triết học cổ điển Đức, đặc biệt là Hegel, đã cung cấp nền tảng triết học cho chủ nghĩa Mác. Kinh tế chính trị cổ điển Anh, như Adam Smith và David Ricardo, đã đưa ra các lý thuyết về kinh tế và xã hội. Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp, như Charles Fourier và Pierre-Joseph Proudhon, đã ảnh hưởng đến quan điểm của Marx về xã hội và chính trị. Sự kết hợp và phát triển của các lý thuyết này đã tạo ra nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác.
Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam là quá trình chuyển đổi cơ sở vật chất - kỹ thuật, nâng cao trình độ công nghệ, kỹ thuật và quản lý, nhằm đạt được sự phát triển nhanh chóng và bền vững. Tính tất yếu khách quan của công nghiệp hóa, hiện đại hóa bao gồm các yêu cầu cơ bản sau: từ yêu cầu phải xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, từ yêu cầu phải rút ngắn khoảng cách tụt lùi về kinh tế, kỹ thuật, công nghệ giữa nước ta với các nước trong khu vực và quốc tế, từ yêu cầu cần phải tạo ra năng suất lao động xã hội cao, bảo đảm cho sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, yêu cầu của thể chế chính trị của Việt Nam không phải là tính tất yếu khách quan của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, vì nó phụ thuộc vào các yếu tố chính trị và xã hội cụ thể.
Để sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, nhà tư bản cần thực hiện một số biện pháp. Trước hết, họ phải kéo dài độ dài ngày lao động vượt quá thời gian lao động tất yếu. Điều này có nghĩa là họ phải yêu cầu người lao động làm việc nhiều giờ hơn so với thời gian cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là họ phải tăng thời gian lao động tất yếu, mà là kéo dài thời gian lao động thặng dư. Điều này có thể đạt được thông qua việc tăng cường năng suất lao động, cải thiện công nghệ và tổ chức sản xuất. Ngoài ra, giá trị sức lao động và thời gian lao động tất yếu không được thay đổi. Điều này có nghĩa là người lao động vẫn phải làm việc với cùng một mức độ sức lao động và thời gian lao động tất yếu, nhưng giờ đây họ phải làm việc nhiều giờ hơn để sản xuất ra giá trị thặng dư tuyệt đối.
Hình thức cơ bản của địa tô tư bản chủ nghĩa bao gồm ba loại chính: địa tô chênh lệch, địa tô tuyệt đối và địa tô độc quyền. Địa tô chênh lệch xuất hiện khi các khu vực sản xuất có mức độ phát triển kinh tế không đồng đều, dẫn đến sự chênh lệch về giá cả và thu nhập. Địa tô tuyệt đối là loại địa tô xuất hiện khi giá cả của sản phẩm tăng lên do sự hạn chế về nguồn cung cấp. Địa tô độc quyền là loại địa tô xuất hiện khi một doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp nắm giữ độc quyền về một sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó tạo ra lợi nhuận cao hơn so với mức bình thường. Tất cả ba loại địa tô này đều góp phần tạo ra sự bất bình đẳng về tài sản và thu nhập trong xã hội.
Dự báo này được đưa ra bởi V.I.Lênin, một nhà lý luận và chính trị gia nổi tiếng của Liên Xô. Trong tác phẩm của mình, Lênin đã chỉ ra mối quan hệ giữa tự do cạnh tranh và sự tập trung sản xuất. Theo Lênin, tự do cạnh tranh sẽ dẫn đến sự tập trung sản xuất, và khi tập trung sản xuất phát triển tới một mức độ nhất định, nó sẽ dẫn đến độc quyền. Điều này có nghĩa là một số doanh nghiệp sẽ thống trị thị trường và hạn chế sự cạnh tranh, dẫn đến sự bất công và bất bình đẳng. Dự báo của Lênin đã được chứng minh là đúng trong thực tế, và nó vẫn còn có ý nghĩa quan trọng trong kinh tế học ngày nay.
Ngày nay, trong nền sản xuất xã hội, lao động trí tuệ đóng vai trò ngày càng quan trọng. Với sự phát triển của công nghệ và khoa học, nhu cầu về lao động có kỹ năng và kiến thức chuyên môn ngày càng tăng. Do đó, tỷ trọng lao động trí tuệ trong nền sản xuất xã hội có xu hướng tăng dần. Điều này thể hiện qua sự gia tăng của các ngành công nghiệp liên quan đến công nghệ thông tin, y tế, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, sự phát triển của kinh tế tri thức cũng góp phần tăng cường vai trò của lao động trí tuệ trong nền sản xuất xã hội. Tóm lại, lao động trí tuệ ngày càng trở nên quan trọng và có xu hướng tăng dần trong nền sản xuất xã hội hiện đại.
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu cơ bản, nhằm tìm hiểu về bản chất của thế giới và con người. Vấn đề cơ bản của triết học bao gồm việc khám phá mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Vật chất và ý thức là hai khái niệm cơ bản trong triết học, thể hiện hai mặt của thực tại. Vật chất đề cập đến thế giới vật lý, bao gồm mọi thứ có thể được đo lường và kiểm tra. Ý thức, mặt khác, đề cập đến nhận thức, suy nghĩ và cảm xúc của con người. Quan hệ giữa vật chất và ý thức là một trong những vấn đề cơ bản của triết học, vì nó liên quan đến việc hiểu biết về bản chất của thế giới và con người.
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu cơ bản của triết học, bao gồm hai mặt chính: Bản thể luận và nhận thức luận. Bản thể luận liên quan đến việc nghiên cứu bản chất và tính chất của thực tại, bao gồm các khái niệm như tồn tại, không tồn tại, vĩnh cửu và biến đổi. Nhận thức luận, một mặt khác, tập trung vào việc nghiên cứu quá trình nhận thức và cách thức mà con người hiểu biết về thế giới xung quanh. Hai mặt này không thể tách rời và thường được nghiên cứu cùng nhau để hiểu rõ hơn về bản chất của triết học.
Khi một sự vật, một hiện tượng mới được nảy sinh, chúng ta thường bắt đầu nhận thức và mô tả nó bằng cách xác định những đặc điểm riêng biệt, độc đáo. Điều này được gọi là 'cái đơn nhất' (the unique). Nó là yếu tố đầu tiên xuất hiện khi chúng ta tiếp xúc với một sự vật hoặc hiện tượng mới. 'Cái đơn nhất' giúp chúng ta phân biệt và nhận biết sự vật hoặc hiện tượng đó từ những thứ khác. Ví dụ, khi nhìn thấy một con vật mới, chúng ta thường đầu tiên nhận thấy hình dạng, màu sắc, kích thước của nó. Những đặc điểm này là 'cái đơn nhất' của con vật đó. Sau đó, chúng ta có thể bắt đầu nhận biết những đặc điểm chung hơn, như 'cái chung' (the common), nhưng 'cái đơn nhất' luôn là bước đầu tiên.
Lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học. Nó được định nghĩa là lao động sản xuất nếu coi đó là sự hao phí sức lao động nói chung của con người. Điều này có nghĩa là lao động trừu tượng không chỉ tập trung vào kết quả sản phẩm cuối cùng mà còn bao gồm cả quá trình lao động, thời gian và công sức mà con người bỏ ra để tạo ra sản phẩm đó. Lao động trừu tượng có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như lao động trí tuệ, lao động kỹ thuật, lao động quản lý, v.v. Mỗi hình thức lao động trừu tượng đều có giá trị và đóng góp vào quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Trong kinh tế học, lao động trừu tượng được sử dụng để đo lường giá trị của lao động và xác định mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất.