Chủ nghĩa Mác-Lênin không coi những cá nhân kiệt xuất trong nhiều lĩnh vực là lãnh tụ. Theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác-Lênin, lãnh tụ phải là những cá nhân kiệt xuất có sự gắn bó với quần chúng nhân dân và được quần chúng tín nhiệm. Họ phải hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của nhân dân, đồng thời có khả năng lãnh đạo và tổ chức quần chúng để đạt được mục tiêu chung. Những cá nhân kiệt xuất chỉ tập trung vào việc phát triển bản thân mà không có sự gắn bó với quần chúng nhân dân không thể trở thành lãnh tụ theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác-Lênin.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, ý thức xã hội không phải lúc nào cũng thay đổi ngay lập tức khi tồn tại xã hội thay đổi. Ý thức xã hội thường có tính kế thừa và có thể chậm theo kịp sự thay đổi của tồn tại xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội có thể vẫn còn mang tính chất lạc hậu, bảo thủ so với tồn tại xã hội. Vì vậy, ý thức xã hội không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác và đầy đủ sự thay đổi của tồn tại xã hội.
Cơ chế kinh tế của CNTB độc quyền nhà nước được đặc trưng bởi sự kết hợp giữa cơ chế thị trường và độc quyền nhà nước. Trong cơ chế thị trường, các yếu tố như cung và cầu quyết định giá cả và sản lượng hàng hóa. Tuy nhiên, trong trường hợp CNTB độc quyền nhà nước, nhà nước nắm giữ độc quyền về sản xuất và phân phối hàng hóa, điều này có nghĩa là nhà nước có thể kiểm soát giá cả và sản lượng hàng hóa một cách trực tiếp. Sự can thiệp của nhà nước trong cơ chế thị trường giúp đảm bảo rằng hàng hóa được phân phối một cách công bằng và hiệu quả, đồng thời cũng giúp nhà nước có thể thực hiện các chính sách kinh tế xã hội một cách hiệu quả.
Các Mác được coi là một trong những triết gia vĩ đại nhất trong lịch sử. Phát kiến của ông trên lĩnh vực nghiên cứu triết học và kinh tế chính trị là rất quan trọng. Ông đã sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử, một khái niệm cơ bản trong triết học Mác - Lênin. Chủ nghĩa duy vật lịch sử giải thích rằng xã hội loài người phát triển theo các giai đoạn lịch sử khác nhau, từ xã hội nguyên thủy đến xã hội hiện đại. Ông cũng đã phát triển học thuyết giá trị thặng dư, một khái niệm quan trọng trong kinh tế chính trị. Học thuyết này giải thích rằng giá trị thặng dư được tạo ra bởi lao động của người lao động, nhưng được hưởng lợi bởi các chủ sở hữu tư bản. Phát kiến của Các Mác đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học và kinh tế chính trị trong thế kỷ 19 và 20.
Luận điểm trên thuộc về Chủ nghĩa duy tâm chủ quan. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng, con người có thể sáng tạo ra các quy luật trong các khoa học, và những quy luật này được áp dụng vào tự nhiên và xã hội. Điều này khác với Chủ nghĩa duy vật biện chứng, nơi mà quy luật được coi là khách quan và được con người phát hiện ra. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan nhấn mạnh vai trò của con người trong việc tạo ra kiến thức và quy luật, và cho rằng con người có thể sáng tạo ra những quy luật mới mà không cần dựa vào thực tế.
Phát biểu này được khẳng định bởi Philippos Theodoros Philippou (Ph.Ăngghen), một triết gia người Hy Lạp. Ông là một trong những người sáng lập ra Chủ nghĩa duy vật biện chứng và là người kế thừa của Karl Marx. Trong tác phẩm của mình, Ph.Ăngghen đã đề cập đến vấn đề phân biệt rõ ràng giữa vật chất và tinh thần, coi đó là một phạm trù cơ bản của triết học. Ông cho rằng sự phân biệt này là cần thiết để hiểu rõ bản chất của thế giới và con người. Theo Ph.Ăngghen, vật chất là nền tảng của tồn tại, trong khi tinh thần là một hiện tượng xuất phát từ vật chất. Sự phân biệt này giúp chúng ta hiểu rõ mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần, và từ đó có thể xây dựng một triết học khoa học và thực tế.
Trong quá trình vận động, phát triển của sự vật, hình thức và nội dung giữ vai trò quyết định. Hình thức thể hiện sự vận động, phát triển của sự vật, trong khi nội dung thể hiện bản chất của sự vật. Ví dụ, quá trình phát triển của một cây cối thể hiện hình thức vận động, trong khi nội dung của quá trình này là sự thay đổi về kích thước, màu sắc và hình dạng của cây cối. Tương tự, quá trình phát triển của một con người thể hiện hình thức vận động, trong khi nội dung của quá trình này là sự thay đổi về nhận thức, kỹ năng và phẩm chất của con người. Do đó, hình thức và nội dung là hai yếu tố quan trọng không thể thiếu trong quá trình vận động, phát triển của sự vật.
Nguyên lý về sự phát triển là một trong những khái niệm quan trọng trong lĩnh vực triết học và khoa học xã hội. Nguyên lý này cho rằng, trong quá trình nhận thức và thực tiễn, con người phải đặt sự vật, hiện tượng theo hướng phát triển, không ngừng tiến bộ và không bị tụt lùi. Điều này có nghĩa là, con người phải luôn tìm cách cải thiện và hoàn thiện bản thân, cũng như thế giới xung quanh mình. Nguyên lý về sự phát triển là cơ sở khoa học để định hướng cho nhận thức và cải tạo thế giới, giúp con người hiểu rõ hơn về bản chất của sự phát triển và cách thức thực hiện nó.
Khi quan hệ sản xuất được xem là phù hợp với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, điều đó có nghĩa là nó đang tạo điều kiện cho sự phát triển và tăng trưởng của lực lượng sản xuất. Quan hệ sản xuất phù hợp sẽ giúp lực lượng sản xuất được sử dụng một cách hiệu quả, từ đó thúc đẩy quá trình sản xuất và kinh doanh. Điều này sẽ dẫn đến sự gia tăng của sản lượng, chất lượng và hiệu suất sản xuất. Quan hệ sản xuất phù hợp cũng sẽ giúp cải thiện đời sống của nhân dân, bởi nó sẽ tạo điều kiện cho việc phân phối sản phẩm một cách công bằng và hợp lý. Tóm lại, quan hệ sản xuất phù hợp sẽ thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, cải thiện đời sống nhân dân và tạo điều kiện thực hiện công bằng xã hội.
Luận điểm 'Bản chất là những thực thể tinh thần tồn tại khách quan, quyết định sự tồn tại của sự vật' thuộc chủ nghĩa duy tâm khách quan. Chủ nghĩa duy tâm khách quan là một trong những nhánh của triết học duy tâm, nó cho rằng các thực thể tinh thần tồn tại khách quan và độc lập với con người. Điều này khác với chủ nghĩa duy tâm chủ quan, nơi mà các thực thể tinh thần được coi là sản phẩm của ý thức con người. Chủ nghĩa duy vật siêu hình lại cho rằng các thực thể vật chất là bản chất của sự tồn tại, và không có sự tồn tại của thực thể tinh thần. Vì vậy, luận điểm này phù hợp với lập trường triết học của chủ nghĩa duy tâm khách quan.
Trong phạm trù nội dung - hình thức, hình thức ám chỉ hình thức thể hiện của một tác phẩm, chẳng hạn như thể loại, hình thức nghệ thuật, ngôn ngữ, v.v. Trong câu hỏi này, chúng ta cần tìm cụm từ mô tả hình thức của tác phẩm 'Truyện Kiều'. Tác phẩm 'Truyện Kiều' là một tác phẩm thơ lục bát, vì vậy cụm từ phù hợp là 'Tác phẩm thơ lục bát'. Đây là hình thức thể hiện của tác phẩm, giúp người đọc nhận thức được giá trị nội dung của nó. Phép biện chứng duy vật nghiên cứu mối quan hệ giữa nội dung và hình thức, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của một tác phẩm nghệ thuật.
Khi sự vật không trực tiếp tác động vào giác quan của con người, chúng ta thường sử dụng trí nhớ và kinh nghiệm để hình thành các biểu tượng, từ đó mới có thể nhận thức được sự vật đó. Điều này cho thấy, hình thức nhận thức phù hợp trong trường hợp này là biểu tượng. Biểu tượng là hình thức nhận thức cao cấp, nó được hình thành từ sự kết hợp của các giác quan và trí nhớ, giúp con người nhận thức được các sự vật, hiện tượng phức tạp mà không cần phải tiếp xúc trực tiếp.
Trung Quốc thời cổ đại có một nền triết học đa dạng và phong phú. Một trong những trường phái triết học nổi tiếng là Thuyết Ngũ hành. Thuyết Ngũ hành là một hệ thống triết học cổ đại của Trung Quốc, cho rằng thế giới được tạo thành bởi năm yếu tố cơ bản: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Mỗi yếu tố này được liên kết với các khái niệm khác nhau về thời tiết, mùa vụ, màu sắc và các đặc điểm khác của tự nhiên. Thuyết Ngũ hành đã được sử dụng để giải thích các hiện tượng tự nhiên và để dự đoán tương lai. Nó cũng đã ảnh hưởng đến nghệ thuật, kiến trúc và văn hóa của Trung Quốc thời cổ đại. Thuyết Ngũ hành vẫn còn được sử dụng ngày nay trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, nông nghiệp và kiến trúc.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối quan hệ giữa 'sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập' là một khái niệm phức tạp và quan trọng. Theo đó, sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập không phải là hai hiện tượng riêng biệt, mà chúng là hai mặt của một thực tế thống nhất. Sự thống nhất của các mặt đối lập là điều kiện cần và đủ để có sự đấu tranh của các mặt đối lập. Khi các mặt đối lập thống nhất, chúng sẽ tạo ra một lực lượng thống nhất, đồng thời cũng tạo ra sự đấu tranh giữa các mặt đối lập. Điều này có nghĩa là không có sự thống nhất của các mặt đối lập thì cũng không có đấu tranh của các mặt đối lập. Ngược lại, nếu không có sự đấu tranh của các mặt đối lập, thì cũng không thể có sự thống nhất của các mặt đối lập.
Chính sách thực dân trong thời đại chủ nghĩa đế quốc tư bản đã tạo ra những hình thức lệ thuộc mới có tính chất độc đối với các nước thuộc địa. Những hình thức lệ thuộc này không chỉ dừng lại ở việc áp đặt sự kiểm soát về kinh tế mà còn bao gồm cả sự can thiệp vào chính trị và ngoại giao. Điều này có nghĩa là các nước thuộc địa không còn độc lập về chính trị, mà phải tuân theo các chính sách và quyết định của các cường quốc thực dân. Đồng thời, họ cũng không thể tự do quyết định về kinh tế và ngoại giao mà phải chịu sự kiểm soát và can thiệp của các cường quốc thực dân. Vì vậy, hình thức lệ thuộc mới này có tính chất độc, khiến cho các nước thuộc địa trở nên phụ thuộc và yếu thế hơn.
Chủ nghĩa trọng thương đặc biệt coi trọng vai trò hoạt động trong lĩnh vực lưu thông. Chủ nghĩa trọng thương là một quan điểm kinh tế tập trung vào việc thúc đẩy và bảo vệ các ngành công nghiệp trọng yếu, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và lưu thông. Trong khi các ngành công nghiệp khác như nông nghiệp và công nghiệp có thể được coi trọng, nhưng lưu thông lại là lĩnh vực được ưu tiên hàng đầu trong chủ nghĩa trọng thương. Điều này là do lưu thông đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối hàng hóa và dịch vụ đến người tiêu dùng, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và tăng trưởng. Vì vậy, chủ nghĩa trọng thương thường tập trung vào việc xây dựng và phát triển các hệ thống lưu thông hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
Nguyên nhân tích tụ độc quyền là sự hình thành của các tổ chức độc quyền thường được giải thích bởi quá trình tích tụ và tập trung sản xuất ở mức độ cao. Khi các doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh của mình, họ có thể mua lại hoặc sáp nhập các công ty khác để tăng cường quy mô và hiệu quả sản xuất. Điều này dẫn đến sự tập trung sản xuất ở mức độ cao, nơi mà một số doanh nghiệp kiểm soát một phần lớn thị trường. Quá trình này có thể được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt, sự tăng trưởng của thị trường và sự sẵn có của tài chính. Kết quả là, các doanh nghiệp lớn hơn và mạnh mẽ hơn có thể đạt được lợi thế cạnh tranh và tăng cường vị thế trên thị trường.
Thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1615. Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế học và được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và chính trị trong một xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên bởi nhà kinh tế học người Anh Thomas Mun, người đã sử dụng nó để mô tả mối quan hệ giữa thương mại và chính trị trong thời kỳ Phục hưng. Từ đó, thuật ngữ 'Kinh tế chính trị' đã trở thành một phần quan trọng của lý thuyết kinh tế và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Hình thức độc quyền dưới dạng Cartel đã trở thành phổ biến ở Châu Âu vào cuối thế kỷ XIX. Cartel là một thỏa thuận giữa các doanh nghiệp độc lập nhằm hạn chế cạnh tranh và tạo ra lợi nhuận cao hơn. Trong thời kỳ này, Châu Âu đang trải qua quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng và các doanh nghiệp đang tìm cách tăng cường vị thế của mình trên thị trường. Các Cartel thường được hình thành giữa các doanh nghiệp sản xuất cùng loại hàng hóa hoặc dịch vụ, nhằm hạn chế sản lượng, định giá và phân phối hàng hóa. Điều này đã dẫn đến sự tập trung thị trường và tăng cường quyền lực của các doanh nghiệp tham gia Cartel. Tuy nhiên, hình thức độc quyền này cũng đã bị chỉ trích vì hạn chế cạnh tranh và tạo ra sự bất công trên thị trường.
Quan điểm duy vật là một trong những quan điểm triết học quan trọng, xuất phát từ ý tưởng rằng thế giới vật chất là nguồn gốc của tất cả mọi thứ. Các nhà triết học duy vật tin rằng sự tồn tại của thế giới vật chất là khách quan, không phụ thuộc vào quan điểm chủ quan của con người. Điều này có nghĩa là thế giới vật chất có một thực tại độc lập, không bị ảnh hưởng bởi ý thức hoặc quan điểm của con người. Quan điểm này được thể hiện qua việc thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên. Điều này cho thấy rằng các nhà triết học duy vật tin rằng thế giới vật chất có một logic và nguyên tắc riêng, không phụ thuộc vào ý thức hoặc quan điểm của con người.