Đêmôcrit (khoảng 427 -374 trước CN) là một trong những nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại. Ông được biết đến với tư cách là một nhà triết học và là một trong những người sáng lập ra trường phái Cynicism. Đêmôcrit sinh ra tại Athos, một hòn đảo ở Hy Lạp, và được giáo dục tại Argos. Ông đã dành phần lớn cuộc đời mình để đi du lịch và giảng dạy triết học. Đêmôcrit nổi tiếng với tư cách là một nhà triết học tự do và không ủng hộ các quy tắc xã hội. Ông tin rằng con người nên sống một cuộc sống tự do và không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội. Đêmôcrit cũng được biết đến với tư cách là một nhà phê bình xã hội và đã viết nhiều tác phẩm về các vấn đề xã hội.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Mức độ bóc lột của nhà tư bản được tính bằng tỷ suất giá trị thặng dư. Tỷ suất giá trị thặng dư là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị sản xuất. Giá trị thặng dư là phần giá trị của sản phẩm vượt quá giá trị của lao động trực tiếp và gián tiếp đã bỏ vào sản phẩm. Giá trị thặng dư được tạo ra khi lao động sản xuất ra sản phẩm với giá trị lớn hơn giá trị của vật liệu, thiết bị và lao động đã sử dụng. Tỷ suất giá trị thặng dư cho thấy mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất và mức độ bóc lột của nhà tư bản.
Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu cơ bản của con người, nhằm tìm hiểu về bản chất của thế giới và con người. Vấn đề cơ bản của triết học là tìm hiểu về mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Điều này có nghĩa là triết học muốn hiểu làm thế nào mà tư duy của con người tương tác với thế giới xung quanh, và làm thế nào mà tư duy của con người ảnh hưởng đến tồn tại của thế giới. Mối quan hệ này là một trong những vấn đề cơ bản nhất của triết học, vì nó liên quan đến việc hiểu biết về bản chất của triết học và vai trò của con người trong thế giới.
Để ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội, điều kiện cơ bản là phải có hoạt động thực tiễn của con người. Ý thức xã hội không chỉ là một khái niệm trừu tượng, mà nó phải được thể hiện qua hành động cụ thể của con người trong cuộc sống hàng ngày. Khi con người tham gia vào các hoạt động thực tiễn, họ sẽ có cơ hội để trải nghiệm, học hỏi và thích nghi với môi trường xung quanh. Điều này sẽ giúp ý thức xã hội trở nên phong phú và đa dạng hơn, từ đó tác động trở lại tồn tại xã hội một cách hiệu quả.
Nguồn gốc vận động và phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là do sự giải quyết mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất, mâu thuẫn giữa cơ sở hạ tầng với kiến trúc thượng tầng. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và kỹ thuật sản xuất, trong khi quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất. Cơ sở hạ tầng bao gồm các yếu tố như sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng, trong khi kiến trúc thượng tầng bao gồm các hệ thống chính trị, xã hội và văn hóa. Khi có sự mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, hoặc giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, sẽ dẫn đến sự thay đổi và phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội.
Loại chủ nghĩa được đề cập trong câu hỏi này là duy tâm chủ quan. Theo quan điểm này, mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều chỉ là phức hợp những cảm giác của cá nhân, của chủ thể. Điều này có nghĩa là, duy tâm chủ quan coi cảm giác là nguồn gốc duy nhất của kiến thức và thực tại. Loại chủ nghĩa này nhấn mạnh vai trò của chủ thể trong việc tạo ra và hiểu biết thế giới. Nó cho rằng, cảm giác là cơ sở của mọi kiến thức và thực tại, và không có gì tồn tại ngoài cảm giác. Vì vậy, duy tâm chủ quan khẳng định rằng mọi sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp những cảm giác của cá nhân, của chủ thể.
Tích lũy tư bản là quá trình một số doanh nghiệp hoặc cá nhân tích lũy được nhiều tài sản và vốn hơn so với các doanh nghiệp hoặc cá nhân khác. Quá trình này có thể dẫn đến sự hình thành của các tập đoàn kinh tế lớn, nắm giữ thị trường và ảnh hưởng đến giá cả. Khi tích lũy tư bản diễn ra trong một nền kinh tế tư bản, nó có thể dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa tư bản độc quyền. Chủ nghĩa tư bản độc quyền là một hệ thống kinh tế trong đó một số tập đoàn hoặc doanh nghiệp lớn nắm giữ thị trường và có thể kiểm soát giá cả, sản lượng và các yếu tố kinh tế khác. Điều này có thể dẫn đến sự bất công và hạn chế sự cạnh tranh trong nền kinh tế.
Trong các đặc trưng của giai cấp, đặc trưng về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội giữ vai trò chi phối các đặc trưng khác. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội quyết định đến vai trò và địa vị của giai cấp trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về vai trò và địa vị trong xã hội. Ví dụ, giai cấp tư sản sở hữu tư liệu sản xuất và thuê lao động, trong khi giai cấp công nhân không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán lao động của mình. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội cũng quyết định đến sự khác biệt về quan hệ sở hữu và sử dụng tư liệu sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất và ý thức là hai khái niệm cơ bản. Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng, thông qua vận động, các dạng cụ thể của vật chất sẽ biểu hiện ra các dạng cụ thể của ý thức. Điều này có nghĩa là, thông qua quá trình vận động và phát triển của vật chất, các dạng cụ thể của ý thức sẽ được hình thành và biểu hiện. Ví dụ, khi con người phát triển và hoàn thiện, ý thức của con người cũng sẽ được nâng cao và biểu hiện ra các dạng cụ thể như tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng, v.v. Quan điểm này cho thấy mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, trong đó vật chất là cơ sở để hình thành và biểu hiện ý thức.
Cơ sở hạ tầng được hiểu là tổng hợp các quan hệ sản xuất hợp thành cơ sở vật chất - kỹ thuật của xã hội. Điều này có nghĩa là cơ sở hạ tầng bao gồm tất cả các yếu tố vật chất và kỹ thuật cần thiết để duy trì và phát triển sản xuất, kinh doanh và đời sống của xã hội. Quan điểm này được dựa trên lý thuyết của Karl Marx và Friedrich Engels về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và trên cơ sở hạ tầng trong quá trình sản xuất và phát triển xã hội.
Tiền đề xuất phát chủ nghĩa duy vật lịch sử là sự tồn tại của con người. Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một trong những khái niệm quan trọng trong triết học Marx-Lenin, nó cho rằng lịch sử của nhân loại được tạo ra bởi con người thông qua các hoạt động sản xuất và đấu tranh. Con người không chỉ là một thực thể trừu tượng, mà còn là một thực thể hiện thực, có khả năng hành động và tạo ra lịch sử. Vì vậy, tiền đề xuất phát chủ nghĩa duy vật lịch sử là con người hiện thực, với khả năng hành động và tạo ra lịch sử.
Giá trị sức lao động được đo gián tiếp bằng giá trị của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống bản thân người lao động. Điều này có nghĩa là giá trị sức lao động được thể hiện thông qua giá trị của những sản phẩm và dịch vụ mà người lao động cần để duy trì cuộc sống của mình. Ví dụ, giá trị sức lao động của một người có thể được đo bằng giá trị của thức ăn, nước uống, chỗ ở, quần áo và các sản phẩm tiêu dùng khác mà người đó cần để tồn tại. Giá trị này không phải là giá trị trực tiếp của sức lao động, mà là giá trị gián tiếp được thể hiện thông qua giá trị của những sản phẩm và dịch vụ cần thiết để duy trì cuộc sống của người lao động.
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, Kiến trúc thượng tầng là toàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng. Đây là khái niệm được sử dụng để mô tả các hệ thống ý thức xã hội, bao gồm các giá trị, quan niệm, niềm tin và các hình thức biểu hiện của chúng, cũng như các thiết chế chính trị và xã hội mà chúng được thể hiện. Kiến trúc thượng tầng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ xã hội, cũng như ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như luật pháp, giáo dục, nghệ thuật, tôn giáo và các hệ thống ý thức xã hội khác.
Nhận thức lý tính là quá trình nhận thức thông qua suy luận, phân tích và tổng hợp thông tin. Để thực hiện nhận thức lý tính, con người sử dụng các hình thức nhận thức khác nhau. Trong đó, khái niệm đóng vai trò quan trọng như là đơn vị cơ bản của suy luận. Khái niệm giúp con người phân biệt và hiểu rõ về các đối tượng, sự vật trong thế giới xung quanh. Phán đoán là quá trình kết luận dựa trên các khái niệm và thông tin đã có. Suy lý là quá trình sử dụng các phán đoán để đưa ra kết luận mới. Vì vậy, nhận thức lý tính được thực hiện dưới hình thức khái niệm, phán đoán và suy lý.
Theo V.I. Lênin, quan điểm về đời sống, về thực tiễn phải là quan điểm thứ nhất và cơ bản của lý luận nhận thức. Điều này có nghĩa là, trong quá trình nhận thức và lý luận, quan điểm về đời sống và thực tiễn phải được đặt lên hàng đầu và là cơ sở quan trọng. Quan điểm này phản ánh sự quan trọng của việc hiểu biết và tiếp cận với thực tiễn trong quá trình nhận thức và lý luận. Lênin cho rằng, lý luận nhận thức không thể tách rời khỏi thực tiễn và đời sống, mà phải được xây dựng trên cơ sở của chúng. Quan điểm này cũng thể hiện sự coi trọng của Lênin đối với vai trò của thực tiễn trong quá trình nhận thức và lý luận.
Tính quy định nói lên quy mô, trình độ phát triển của sự vật được gọi là lượng. Lượng là một trong những khái niệm cơ bản trong logic và triết học, dùng để mô tả mức độ hoặc quy mô của một sự vật, hiện tượng. Nó giúp chúng ta hiểu được mức độ phát triển, mức độ lớn nhỏ của một sự vật, từ đó có thể đánh giá và so sánh chúng. Ví dụ, khi nói về một con sông, chúng ta có thể nói về lượng nước, lượng dòng chảy, lượng phù sa,... để mô tả quy mô và trình độ phát triển của con sông. Tính lượng giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về sự vật, hiện tượng.
Chủ nghĩa duy tâm là một trong những quan điểm triết học cổ điển, xuất phát từ ý tưởng rằng ý thức là thực thể độc lập, sáng tạo ra vật chất. Theo quan điểm này, ý thức không chỉ phản ánh hiện thực khách quan mà còn có khả năng tạo ra và định hình nó. Điều này thể hiện sự khác biệt rõ ràng với quan điểm duy vật, cho rằng vật chất là thực thể độc lập và ý thức chỉ là sự phản ánh của nó. Chủ nghĩa duy tâm thường được liên hệ với các triết gia như René Descartes, John Locke và George Berkeley, những người đã đề xuất ý tưởng về ý thức và thực thể độc lập.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận chân lý khách quan là một trong những khái niệm quan trọng trong triết học. Chủ nghĩa duy vật biện chứng là một trường phái triết học cho rằng thế giới xung quanh chúng ta là khách quan, tồn tại độc lập với ý thức con người. Chân lý khách quan là những chân lý về thế giới này, không phụ thuộc vào quan điểm chủ quan của con người. Chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận chân lý khách quan, cho rằng chúng ta có thể biết được chân lý này thông qua quá trình nghiên cứu, phân tích và suy luận. Điều này khác với chủ nghĩa duy tâm, cả chủ quan và khách quan, vì chủ nghĩa duy vật biện chứng không phủ nhận sự tồn tại của thế giới khách quan.
Trong lĩnh vực toán học và vật lý, cân bằng chi xảy ra trong một số quan hệ nhất định chứ không phải trong mọi quan hệ. Điều này có nghĩa là không phải tất cả các quan hệ đều có thể được mô tả bằng cách sử dụng cân bằng chi. Ví dụ, trong một số trường hợp, cân bằng chi không thể được áp dụng do sự phức tạp của hệ thống hoặc do sự không chắc chắn trong dữ liệu. Trong khi đó, trong một số trường hợp khác, cân bằng chi có thể được áp dụng một cách hiệu quả để mô tả và phân tích quan hệ. Do đó, câu trả lời đúng là "Tương đối", vì nó phản ánh thực tế rằng cân bằng chi không phải là một quy tắc tuyệt đối mà có thể được áp dụng trong mọi trường hợp.
Trong triết học Phật giáo, yếu tố biện chứng được thể hiện qua quan điểm về vô thường, vô ngã, vô tạo giả. Yếu tố biện chứng là khái niệm chỉ sự liên hệ, tương tác giữa các yếu tố trong thế giới. Trong Phật giáo, vô thường, vô ngã, vô tạo giả là ba đặc tính cơ bản của thực tại. Vô thường ám chỉ sự thay đổi không ngừng của mọi thứ, vô ngã ám chỉ sự không có bản chất cố định của mọi thứ và vô tạo giả ám chỉ sự không có bản chất thật sự của mọi thứ. Quan điểm này cho thấy sự liên hệ, tương tác giữa các yếu tố trong thế giới và sự thay đổi không ngừng của mọi thứ.