Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#1521
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyềnĐÚNG
BHình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước
CHình thành chủ nghĩa tư bản
Giải thích

Tích lũy tư bản là quá trình một số doanh nghiệp hoặc cá nhân tích lũy được nhiều tài sản và vốn hơn so với các doanh nghiệp hoặc cá nhân khác. Quá trình này có thể dẫn đến sự hình thành của các tập đoàn kinh tế lớn, nắm giữ thị trường và ảnh hưởng đến giá cả. Khi tích lũy tư bản diễn ra trong một nền kinh tế tư bản, nó có thể dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa tư bản độc quyền. Chủ nghĩa tư bản độc quyền là một hệ thống kinh tế trong đó một số tập đoàn hoặc doanh nghiệp lớn nắm giữ thị trường và có thể kiểm soát giá cả, sản lượng và các yếu tố kinh tế khác. Điều này có thể dẫn đến sự bất công và hạn chế sự cạnh tranh trong nền kinh tế.

#1522
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AKhác nhau về vai trò trong tổ chức lao động xã hội
BKhác nhau về địa vị trong hệ thống tổ chức xã hội
Khác nhau về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hộiĐÚNG
DTập đoàn này có thể chiếm hữu đoạt lao động của tập đoàn khác
Giải thích

Trong các đặc trưng của giai cấp, đặc trưng về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội giữ vai trò chi phối các đặc trưng khác. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội quyết định đến vai trò và địa vị của giai cấp trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về vai trò và địa vị trong xã hội. Ví dụ, giai cấp tư sản sở hữu tư liệu sản xuất và thuê lao động, trong khi giai cấp công nhân không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán lao động của mình. Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất xã hội cũng quyết định đến sự khác biệt về quan hệ sở hữu và sử dụng tư liệu sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội.

#1523
ĐỘ CHÍNH XÁC
1
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATạo ra ý thức
BKhông tồn tại
CMất dẫn đi
Biểu hiệnĐÚNG
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất và ý thức là hai khái niệm cơ bản. Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng, thông qua vận động, các dạng cụ thể của vật chất sẽ biểu hiện ra các dạng cụ thể của ý thức. Điều này có nghĩa là, thông qua quá trình vận động và phát triển của vật chất, các dạng cụ thể của ý thức sẽ được hình thành và biểu hiện. Ví dụ, khi con người phát triển và hoàn thiện, ý thức của con người cũng sẽ được nâng cao và biểu hiện ra các dạng cụ thể như tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng, v.v. Quan điểm này cho thấy mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, trong đó vật chất là cơ sở để hình thành và biểu hiện ý thức.

#1524
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACơ sở vật chất - kỹ thuật
BHệ thống điện, đường, trường, trạm
Cơ cấu kinh tếĐÚNG
DĐời sống vật chất
Giải thích

Cơ sở hạ tầng được hiểu là tổng hợp các quan hệ sản xuất hợp thành cơ sở vật chất - kỹ thuật của xã hội. Điều này có nghĩa là cơ sở hạ tầng bao gồm tất cả các yếu tố vật chất và kỹ thuật cần thiết để duy trì và phát triển sản xuất, kinh doanh và đời sống của xã hội. Quan điểm này được dựa trên lý thuyết của Karl Marx và Friedrich Engels về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và trên cơ sở hạ tầng trong quá trình sản xuất và phát triển xã hội.

#1525
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACon người hiện thực
Con người trừu tượngĐÚNG
CCon người hành động
DCon người tư duy
Giải thích

Tiền đề xuất phát chủ nghĩa duy vật lịch sử là sự tồn tại của con người. Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một trong những khái niệm quan trọng trong triết học Marx-Lenin, nó cho rằng lịch sử của nhân loại được tạo ra bởi con người thông qua các hoạt động sản xuất và đấu tranh. Con người không chỉ là một thực thể trừu tượng, mà còn là một thực thể hiện thực, có khả năng hành động và tạo ra lịch sử. Vì vậy, tiền đề xuất phát chủ nghĩa duy vật lịch sử là con người hiện thực, với khả năng hành động và tạo ra lịch sử.

#1526
36%
ĐỘ CHÍNH XÁC
22
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AGiá trị của những tư liệu sản xuất để nuôi sống người lao động
Giá trị của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống người lao độngĐÚNG
CGiá cả của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống bản thân người lao động
DGiá trị của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống nhà tư bản
Giải thích

Giá trị sức lao động được đo gián tiếp bằng giá trị của những tư liệu tiêu dùng để nuôi sống bản thân người lao động. Điều này có nghĩa là giá trị sức lao động được thể hiện thông qua giá trị của những sản phẩm và dịch vụ mà người lao động cần để duy trì cuộc sống của mình. Ví dụ, giá trị sức lao động của một người có thể được đo bằng giá trị của thức ăn, nước uống, chỗ ở, quần áo và các sản phẩm tiêu dùng khác mà người đó cần để tồn tại. Giá trị này không phải là giá trị trực tiếp của sức lao động, mà là giá trị gián tiếp được thể hiện thông qua giá trị của những sản phẩm và dịch vụ cần thiết để duy trì cuộc sống của người lao động.

#1527
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AToàn bộ thiết chế chính trị của xã hội
BToàn bộ thiết chế chính trị và pháp luật của xã hội
CToàn bộ thiết chế chính trị - xã hội
Toàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứngĐÚNG
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin, Kiến trúc thượng tầng là toàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng. Đây là khái niệm được sử dụng để mô tả các hệ thống ý thức xã hội, bao gồm các giá trị, quan niệm, niềm tin và các hình thức biểu hiện của chúng, cũng như các thiết chế chính trị và xã hội mà chúng được thể hiện. Kiến trúc thượng tầng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì các mối quan hệ xã hội, cũng như ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như luật pháp, giáo dục, nghệ thuật, tôn giáo và các hệ thống ý thức xã hội khác.

#1528
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACảm giác, tri giác và phán đoán
Khái niệm, phán đoán và suy lýĐÚNG
CCảm giác, khái niệm, suy lý
DCảm giác, tri giác, biểu tượng
Giải thích

Nhận thức lý tính là quá trình nhận thức thông qua suy luận, phân tích và tổng hợp thông tin. Để thực hiện nhận thức lý tính, con người sử dụng các hình thức nhận thức khác nhau. Trong đó, khái niệm đóng vai trò quan trọng như là đơn vị cơ bản của suy luận. Khái niệm giúp con người phân biệt và hiểu rõ về các đối tượng, sự vật trong thế giới xung quanh. Phán đoán là quá trình kết luận dựa trên các khái niệm và thông tin đã có. Suy lý là quá trình sử dụng các phán đoán để đưa ra kết luận mới. Vì vậy, nhận thức lý tính được thực hiện dưới hình thức khái niệm, phán đoán và suy lý.

#1529
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐiểm thứ nhất
BQuan điểm đầu tiên
Quan điểm thứ nhất và cơ bảnĐÚNG
DĐiều quan trọng
Giải thích

Theo V.I. Lênin, quan điểm về đời sống, về thực tiễn phải là quan điểm thứ nhất và cơ bản của lý luận nhận thức. Điều này có nghĩa là, trong quá trình nhận thức và lý luận, quan điểm về đời sống và thực tiễn phải được đặt lên hàng đầu và là cơ sở quan trọng. Quan điểm này phản ánh sự quan trọng của việc hiểu biết và tiếp cận với thực tiễn trong quá trình nhận thức và lý luận. Lênin cho rằng, lý luận nhận thức không thể tách rời khỏi thực tiễn và đời sống, mà phải được xây dựng trên cơ sở của chúng. Quan điểm này cũng thể hiện sự coi trọng của Lênin đối với vai trò của thực tiễn trong quá trình nhận thức và lý luận.

#1530
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABước nhảy
BĐộ
LượngĐÚNG
DChất
Giải thích

Tính quy định nói lên quy mô, trình độ phát triển của sự vật được gọi là lượng. Lượng là một trong những khái niệm cơ bản trong logic và triết học, dùng để mô tả mức độ hoặc quy mô của một sự vật, hiện tượng. Nó giúp chúng ta hiểu được mức độ phát triển, mức độ lớn nhỏ của một sự vật, từ đó có thể đánh giá và so sánh chúng. Ví dụ, khi nói về một con sông, chúng ta có thể nói về lượng nước, lượng dòng chảy, lượng phù sa,... để mô tả quy mô và trình độ phát triển của con sông. Tính lượng giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về sự vật, hiện tượng.

#1531
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ý thức là thực thể độc lập, sáng tạo ra vật chấtĐÚNG
BÝ thức là sự phản ánh nguyên xi hiện thực khách quan vào bộ óc con người.
CÝ thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo hiện thực khách quan vào bộ óc con người
DÝthức là sự phản ánh thụ động hiện thực khách quan vào bộ óc con người.
Giải thích

Chủ nghĩa duy tâm là một trong những quan điểm triết học cổ điển, xuất phát từ ý tưởng rằng ý thức là thực thể độc lập, sáng tạo ra vật chất. Theo quan điểm này, ý thức không chỉ phản ánh hiện thực khách quan mà còn có khả năng tạo ra và định hình nó. Điều này thể hiện sự khác biệt rõ ràng với quan điểm duy vật, cho rằng vật chất là thực thể độc lập và ý thức chỉ là sự phản ánh của nó. Chủ nghĩa duy tâm thường được liên hệ với các triết gia như René Descartes, John Locke và George Berkeley, những người đã đề xuất ý tưởng về ý thức và thực thể độc lập.

#1532
ĐỘ CHÍNH XÁC
1
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AThuyết không thế biết không thừa nhận chân lý khách quan.
BChủ nghĩa duy tâm chủ quan không thừa nhận chân lý khách quan.
CChủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận chân lý chủ quan.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận chân lý khách quan.ĐÚNG
Giải thích

Chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận chân lý khách quan là một trong những khái niệm quan trọng trong triết học. Chủ nghĩa duy vật biện chứng là một trường phái triết học cho rằng thế giới xung quanh chúng ta là khách quan, tồn tại độc lập với ý thức con người. Chân lý khách quan là những chân lý về thế giới này, không phụ thuộc vào quan điểm chủ quan của con người. Chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận chân lý khách quan, cho rằng chúng ta có thể biết được chân lý này thông qua quá trình nghiên cứu, phân tích và suy luận. Điều này khác với chủ nghĩa duy tâm, cả chủ quan và khách quan, vì chủ nghĩa duy vật biện chứng không phủ nhận sự tồn tại của thế giới khách quan.

#1533
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThực tế
BTuyệt đối
Tương đốiĐÚNG
DThường xuyên
Giải thích

Trong lĩnh vực toán học và vật lý, cân bằng chi xảy ra trong một số quan hệ nhất định chứ không phải trong mọi quan hệ. Điều này có nghĩa là không phải tất cả các quan hệ đều có thể được mô tả bằng cách sử dụng cân bằng chi. Ví dụ, trong một số trường hợp, cân bằng chi không thể được áp dụng do sự phức tạp của hệ thống hoặc do sự không chắc chắn trong dữ liệu. Trong khi đó, trong một số trường hợp khác, cân bằng chi có thể được áp dụng một cách hiệu quả để mô tả và phân tích quan hệ. Do đó, câu trả lời đúng là "Tương đối", vì nó phản ánh thực tế rằng cân bằng chi không phải là một quy tắc tuyệt đối mà có thể được áp dụng trong mọi trường hợp.

#1534
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AVô thường, nhân duyên
BBắt chính đạo
CBát khô
Vô thường, vô ngã, vô tạo giảĐÚNG
Giải thích

Trong triết học Phật giáo, yếu tố biện chứng được thể hiện qua quan điểm về vô thường, vô ngã, vô tạo giả. Yếu tố biện chứng là khái niệm chỉ sự liên hệ, tương tác giữa các yếu tố trong thế giới. Trong Phật giáo, vô thường, vô ngã, vô tạo giả là ba đặc tính cơ bản của thực tại. Vô thường ám chỉ sự thay đổi không ngừng của mọi thứ, vô ngã ám chỉ sự không có bản chất cố định của mọi thứ và vô tạo giả ám chỉ sự không có bản chất thật sự của mọi thứ. Quan điểm này cho thấy sự liên hệ, tương tác giữa các yếu tố trong thế giới và sự thay đổi không ngừng của mọi thứ.

#1535
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASự đấu tranh ở giữa các chủ thể kinh tế, để giành chi phí tối đa cho mình.
Sự đấu tranh ở giữa các chủ thể kinh tế, để giành lợi ích tối đa cho mình.ĐÚNG
CSự đấu tranh ở giữa các chủ thể kinh tế, để giành thị phần tối đa cho mình.
DSự đấu tranh ở giữa các chủ thể kinh tế.
Giải thích

Cạnh tranh kinh tế được hiểu là quá trình đấu tranh giữa các chủ thể kinh tế nhằm giành lợi ích tối đa cho mình. Quá trình này diễn ra trên thị trường, nơi mà các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế và cá nhân tham gia vào việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Mục tiêu của cạnh tranh kinh tế là giành được lợi thế cạnh tranh, tăng cường khả năng cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận. Quá trình cạnh tranh kinh tế diễn ra liên tục và không ngừng nghỉ, đòi hỏi các chủ thể kinh tế phải liên tục đổi mới, cải tiến và thích nghi với môi trường kinh tế thay đổi.

#1536
86%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ALà những lao động có thể quan sát được, nhìn thấy được
BLà những lao động ngành nghề
CLà hoạt động có mục đích của con người
Là những lao động ngành nghề cụ thể, có mục đích riêng, có đối tượng riêng, thao tác riêng và kết quả riêngĐÚNG
Giải thích

Lao động cụ thể là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và lao động. Nó được định nghĩa là những hoạt động lao động có mục đích riêng, có đối tượng riêng, thao tác riêng và kết quả riêng. Điều này có nghĩa là lao động cụ thể không chỉ là những công việc đơn giản mà còn bao gồm cả quá trình sản xuất, dịch vụ và các hoạt động khác. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa là một lao động cụ thể vì họ có mục đích riêng (làm giàu), đối tượng riêng (lúa), thao tác riêng (cấy, bón phân, thu hoạch) và kết quả riêng (lúa chín). Tương tự, một nhân viên y tế là một lao động cụ thể vì họ có mục đích riêng (giúp đỡ bệnh nhân), đối tượng riêng (bệnh nhân), thao tác riêng (chẩn đoán, điều trị) và kết quả riêng (bệnh nhân được chữa khỏi).

#1537
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐã phát triển đến mức hoàn toàn đầy đủ
BTrong đó mọi vấn đề được giải quyết triệt để, chỉ cần nghiên cứu và vận dụng trong thực tiễn
CCó thể thay thế cho mọi khoa học
Không ngừng phát triển trên cơ sở tổng kết những thành tựu mới của sự phát triển các khoa học và thực tiễnĐÚNG
Giải thích

Chủ nghĩa Mác - Lênin là một hệ thống lý luận khoa học và thực tiễn được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa Mác và các kinh nghiệm thực tiễn của cách mạng Lênin. Nó không phải là một hệ thống hoàn hảo, không thể giải quyết tất cả các vấn đề một cách triệt để. Thay vào đó, nó là một công cụ lý luận và thực tiễn giúp con người nhận thức và giải quyết các vấn đề của xã hội. Vì vậy, Chủ nghĩa Mác - Lênin sẽ không ngừng phát triển trên cơ sở tổng kết những thành tựu mới của sự phát triển các khoa học và thực tiễn. Nó sẽ tiếp tục được hoàn thiện và phát triển dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và các thành tựu mới của khoa học.

#1538
46%
ĐỘ CHÍNH XÁC
13
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ANâng cao đời sống nhân dân
Xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hộiĐÚNG
CPhát triển nhiều thành phần kinh tế, trong đó kinh tế tư nhân giữ vai trò chủ đạo
DPhát triển lực lượng sản xuất
Giải thích

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đang hướng tới xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội. Điều này có nghĩa là nước ta đang tập trung phát triển các yếu tố sản xuất như cơ sở hạ tầng, công nghệ, nguồn nhân lực để tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế xã hội. Xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội là một phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi kinh tế, giúp tăng cường năng lực sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện đời sống nhân dân. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào các lĩnh vực như xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và cải thiện hệ thống quản lý.

#1539
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThế giới tự nhiên
Thực tiễnĐÚNG
CCảm giác
DTri gác và biểu tượng
Giải thích

Cơ sở chủ yếu nhất để hình thành nên khái niệm là thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động của con người trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm cả hoạt động sản xuất, trao đổi, giao lưu văn hóa, xã hội và tinh thần. Quá trình thực tiễn này giúp con người nhận thức và hiểu biết về thế giới xung quanh, từ đó hình thành nên các khái niệm, ý tưởng và tri thức. Thực tiễn là nguồn gốc của tri thức và khái niệm, giúp con người giải quyết các vấn đề thực tế và cải thiện cuộc sống. Vì vậy, khái niệm được hình thành dựa trên thực tiễn, giúp con người hiểu biết và giải thích thế giới xung quanh.

#1540
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ADo tính hữu ích của hàng hóa
Do giá trị tài sản của hàng hóaĐÚNG
CDo quan hệ cung - cầu
DDo ngẫu nhiên
Giải thích

Quan hệ về tỷ lượng trong trao đổi giữa các hàng hóa với nhau được quy định bởi giá trị tài sản của hàng hóa. Khi hai hàng hóa được trao đổi với nhau, tỷ lệ trao đổi sẽ phụ thuộc vào giá trị tài sản của từng hàng hóa. Giá trị tài sản của hàng hóa được đo bằng giá trị trao đổi của hàng hóa đó trên thị trường. Khi giá trị tài sản của hàng hóa A cao hơn giá trị tài sản của hàng hóa B, thì hàng hóa A sẽ được trao đổi với nhiều hàng hóa B hơn. Ngược lại, khi giá trị tài sản của hàng hóa A thấp hơn giá trị tài sản của hàng hóa B, thì hàng hóa A sẽ được trao đổi với ít hàng hóa B hơn. Quan hệ về tỷ lượng trong trao đổi giữa các hàng hóa với nhau giúp đảm bảo rằng hàng hóa được trao đổi một cách công bằng và hiệu quả trên thị trường.