Độc quyền có thể mang lại một số tác động tích cực đối với nền kinh tế, bao gồm việc tập trung các nguồn lực vào nghiên cứu phát triển và khai thác các tiến bộ của khoa học kỹ thuật. Khi một công ty độc quyền nắm giữ thị trường, họ có thể đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm và công nghệ mới. Điều này có thể mang lại lợi ích cho cả công ty và nền kinh tế, bằng cách tăng cường khả năng cạnh tranh và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độc quyền cũng có thể mang lại các tác động tiêu cực, chẳng hạn như hạn chế cạnh tranh và tăng giá sản phẩm.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Lênin là một trong những nhà lãnh đạo nổi tiếng của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ông đã viết nhiều tác phẩm quan trọng về chủ nghĩa Marx và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Một trong những tác phẩm nổi tiếng của Lênin là "Chủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán", trong đó ông đã phân tích và phê phán chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm. Tác phẩm này đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của Lênin về chủ nghĩa Marx và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ngoài ra, Lênin cũng đã viết nhiều tác phẩm khác như "Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp", "Đường Kách Mệnh" nhưng "Chủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán" là một trong những tác phẩm nổi tiếng và quan trọng nhất của ông.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, khi xuất hiện mâu thuẫn gay gắt giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, xã hội sẽ phải trải qua những thay đổi sâu sắc. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Lực lượng sản xuất bao gồm các công cụ, kỹ thuật và nguồn lao động, trong khi quan hệ sản xuất đề cập đến cách thức phân phối hàng hóa và nguồn lực trong xã hội. Khi mâu thuẫn giữa hai yếu tố này trở nên gay gắt, xã hội sẽ phải tìm cách giải quyết vấn đề này để duy trì sự phát triển và ổn định.
Trong quá trình nhận thức và hoạt động thực tiễn, chúng ta thường phải đối mặt với nhiều yếu tố khác nhau. Cái ngẫu nhiên và cái tất nhiên là hai khái niệm cơ bản trong nhận thức và hoạt động của con người. Cái ngẫu nhiên đề cập đến những sự kiện, hiện tượng không có quy luật, không thể dự đoán trước được. Cái tất nhiên lại là những quy luật, nguyên tắc có tính phổ quát, không thể thay đổi. Trong thực tế, chúng ta không thể chỉ dựa vào cái ngẫu nhiên hoặc cái tất nhiên mà không xem xét đến yếu tố còn lại. Thay vào đó, chúng ta cần phải cân nhắc và kết hợp cả hai yếu tố này để có thể nhận thức và hoạt động một cách chính xác và hiệu quả. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Cơ bản là phải căn cứ vào cái tất nhiên nhưng đồng thời phải tính tới cái ngẫu nhiên".
Quan điểm phát triển đòi hỏi chúng ta phải có cái nhìn toàn diện và linh hoạt. Chúng ta cần bảo vệ và phát huy những giá trị tốt đẹp của cái cũ, đồng thời tạo điều kiện cho cái mới ra đời và phát triển. Điều này có nghĩa là chúng ta không nên phủ định hoàn toàn cái cũ, mà nên tìm cách cải thiện và hoàn thiện nó. Đồng thời, chúng ta cũng cần ủng hộ và tạo điều kiện cho cái mới phát triển, để nó có thể thay thế và cải thiện cái cũ. Quan điểm phát triển này giúp chúng ta có thể học hỏi từ quá khứ, đồng thời cũng có thể tạo ra những điều mới mẻ và tốt đẹp hơn.
Triết học Mác - Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy. Nó là sự tổng hợp của các quan điểm khoa học về bản chất của thế giới tự nhiên và xã hội, về quá trình phát triển của lịch sử và về vai trò của con người trong quá trình đó. Triết học Mác - Lênin không chỉ là một hệ thống lý thuyết, mà còn là một công cụ để phân tích và giải thích các hiện tượng xã hội, để dự đoán và kiểm soát quá trình phát triển của xã hội. Nó cung cấp cho con người một cái nhìn sâu sắc về bản chất của thế giới và về cách thức mà con người có thể thay đổi nó.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật, bất kỳ một sự vật, hiện tượng nào cũng có liên hệ với những sự vật, hiện tượng khác. Điều này cho thấy rằng mỗi sự vật, hiện tượng đều có tính chất phổ biến, nghĩa là chúng đều có những đặc điểm, thuộc tính chung. Tính phổ biến này cho phép chúng ta nhận thức được sự vật, hiện tượng một cách khách quan và toàn diện. Nó giúp chúng ta thấy được mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng và hiểu được bản chất của chúng. Vì vậy, theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật, tính phổ biến là biểu hiện của mỗi liên hệ.
Quan điểm ủng hộ cái mới tiến bộ, từ đó chống lại cái cũ, cái lỗi thời kìm hãm sự phát triển là quan điểm được rút ra trực tiếp từ quy luật phủ định của phủ định. Quy luật phủ định của phủ định là một trong những quy luật cơ bản của triết học Mác - Lênin, nó chỉ ra rằng sự phát triển của xã hội và lịch sử luôn gắn liền với quá trình phủ định và vượt qua những điều cũ, lỗi thời. Quan điểm này cho rằng, cái mới tiến bộ luôn phải chống lại cái cũ, cái lỗi thời để có thể phát triển và tiến bộ. Điều này thể hiện qua quá trình lịch sử của xã hội, khi mà những hình thức xã hội cũ, lỗi thời luôn bị phủ định và thay thế bởi những hình thức mới, tiến bộ hơn.
Để giá trị thặng dư được tạo ra 15 USD, nhà tư bản cần xem xét lại quy trình sản xuất. Ban đầu, nhà tư bản đã đầu tư 50 USD cho nguyên vật liệu, 5 USD cho hao mòn máy móc và 15 USD để trả công cho công nhân. Tuy nhiên, công nhân đã làm xong 10 mét vải chỉ trong 4 giờ, thay vì 8 giờ như thoả thuận. Điều này có nghĩa là công nhân đã tạo ra giá trị thặng dư 10 USD (15 - 5) chỉ trong 4 giờ. Để tạo ra giá trị thặng dư 15 USD, nhà tư bản cần bắt công nhân làm thêm 4 giờ nữa, tương đương với 1 giờ mỗi giờ. Điều này sẽ giúp công nhân tạo ra thêm 5 USD giá trị thặng dư, đủ để đạt được mục tiêu 15 USD. Vì vậy, nhà tư bản cần đầu tư thêm 50 USD cho nguyên liệu, 5 USD cho hao mòn máy móc và bắt công nhân làm thêm 4 giờ nữa như thoả thuận.
Bản chất của con người được quyết định bởi các yếu tố đa dạng và phức tạp. Trong số các lựa chọn trên, "Các quan hệ xã hội" là một yếu tố quan trọng quyết định bản chất của con người. Quan hệ xã hội bao gồm các mối quan hệ giữa con người với nhau, như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, và cộng đồng. Những mối quan hệ này có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nghĩ, cảm nhận và hành động. Ví dụ, một người có thể được nuôi dưỡng trong một môi trường gia đình yêu thương và hỗ trợ, từ đó họ sẽ trở thành một người có tính cách tốt và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Ngược lại, một người có thể được nuôi dưỡng trong một môi trường gia đình khắc nghiệt và thiếu hỗ trợ, từ đó họ sẽ trở thành một người có tính cách khó chịu và luôn tự phụ.
Theo Ph.Ăngghen, các hình thức vận động được phân chia thành bốn loại chính. Trong đó, hình thức vận động cơ học được coi là thấp nhất và đơn giản nhất. Hình thức vận động cơ học là quá trình chuyển động của cơ thể con người, bao gồm các hoạt động như đi, chạy, nhảy, v.v. Đây là hình thức vận động cơ bản nhất, không cần sự tham gia của các yếu tố bên ngoài. Nó là nền tảng để phát triển các hình thức vận động phức tạp hơn như vận động vật lý, vận động xã hội, v.v. Vì vậy, hình thức vận động cơ học được coi là thấp nhất và đơn giản nhất trong bốn loại hình thức vận động của Ph.Ăngghen.
Hệ thống những quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó được gọi là Triết học. Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu sâu sắc về bản chất của thế giới, về sự tồn tại và phát triển của thế giới, về mối quan hệ giữa con người và thế giới. Nó bao gồm các quan điểm lý luận chung về thế giới, về con người, về giá trị và mục đích của cuộc sống. Triết học giúp con người hiểu rõ hơn về bản thân và thế giới xung quanh, từ đó có thể xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
Phạm trù nhằm chỉ những biến đổi xuất hiện do tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra được gọi là hiện thực. Hiện thực là một phạm trù quan trọng trong triết học, nó giúp chúng ta hiểu được mối quan hệ giữa các yếu tố và cách chúng tác động lẫn nhau. Hiện thực không chỉ giới hạn ở hiện tại mà còn bao gồm cả quá khứ và tương lai. Nó là một khái niệm phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự phân tích và suy ngẫm sâu sắc.
Những ý thức lạc hậu tiêu cực không mất đi một cách dễ dàng là do sự kết hợp giữa thói quen tập quán lâu đời và ý thức xã hội không phản ánh kịp thời tại xã hội. Thói quen tập quán lâu đời đã trở thành một phần không thể thiếu trong lối sống và hành vi của con người, trong khi ý thức xã hội không phản ánh kịp thời tại xã hội dẫn đến việc ý thức lạc hậu vẫn còn tồn tại và phát triển. Điều này cho thấy rằng việc thay đổi ý thức lạc hậu không chỉ đơn giản là thay đổi thói quen tập quán, mà còn cần phải thay đổi ý thức xã hội để phản ánh đúng đắn về thực tế xã hội.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, phạm trù 'cái riêng' được sử dụng để chỉ đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một sự vật, hiện tượng hoặc quá trình nhất định. Điều này có nghĩa là mỗi sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đều có những đặc điểm riêng biệt, không thể thay thế được. 'Cái riêng' không chỉ là một đặc điểm riêng biệt mà còn là một phần quan trọng của bản chất của sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đó. Nó giúp chúng ta hiểu được bản chất và đặc điểm của sự vật, hiện tượng hoặc quá trình đó, từ đó có thể phân tích và lý giải các quy luật và mối quan hệ của chúng.
Sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội được xác định bởi quan điểm duy vật lịch sử. Điều này có nghĩa là sự phát triển của xã hội không chỉ phụ thuộc vào quy luật khách quan của tự nhiên mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố xã hội khác. Quan điểm này cho rằng xã hội không phải là một thực thể cố định, mà là một quá trình phát triển liên tục, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như kinh tế, chính trị, văn hóa và lịch sử. Vì vậy, sự phát triển của xã hội không thể được giải thích bằng quy luật khách quan của tự nhiên một cách đơn giản, mà cần phải xem xét cả các yếu tố xã hội khác.
Khi đánh giá một con người, quan điểm toàn diện đòi hỏi chúng ta phải xem xét họ trong mối quan hệ với những người khác, cũng như những yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của họ. Điều này bao gồm việc xem xét môi trường, thời đại, và các yếu tố xã hội mà họ sống. Quan điểm toàn diện không chỉ tập trung vào một mặt nào đó của con người, mà còn xem xét cả những mặt khác, bao gồm cả những mặt tiêu cực. Điều này giúp chúng ta có được một hình ảnh toàn diện và chính xác về con người, và tránh được những đánh giá một chiều và không công bằng.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật về khuynh hướng cơ bản, phổ biến của mọi sự vận động và phát triển diễn ra trong lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư duy là quy luật về mâu thuẫn. Mâu thuẫn là một khái niệm cơ bản trong lý luận biện chứng, nó được định nghĩa là sự đối lập, xung đột giữa hai hoặc nhiều yếu tố, lực lượng khác nhau. Mâu thuẫn có thể xuất hiện ở mọi lĩnh vực, từ tự nhiên đến xã hội và tư duy. Nó là động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển và thay đổi. Mâu thuẫn có thể được giải quyết theo nhiều cách khác nhau, nhưng không phải lúc nào cũng có thể giải quyết một cách hoàn toàn. Thay vào đó, mâu thuẫn có thể được giải quyết một cách tương đối, tạo ra một trạng thái mới, nhưng vẫn còn tồn tại những mâu thuẫn khác.
Đêmôcrit (khoảng 427 -374 trước CN) là một trong những nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại. Ông được biết đến với tư cách là một nhà triết học và là một trong những người sáng lập ra trường phái Cynicism. Đêmôcrit sinh ra tại Athos, một hòn đảo ở Hy Lạp, và được giáo dục tại Argos. Ông đã dành phần lớn cuộc đời mình để đi du lịch và giảng dạy triết học. Đêmôcrit nổi tiếng với tư cách là một nhà triết học tự do và không ủng hộ các quy tắc xã hội. Ông tin rằng con người nên sống một cuộc sống tự do và không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội. Đêmôcrit cũng được biết đến với tư cách là một nhà phê bình xã hội và đã viết nhiều tác phẩm về các vấn đề xã hội.
Mức độ bóc lột của nhà tư bản được tính bằng tỷ suất giá trị thặng dư. Tỷ suất giá trị thặng dư là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị sản xuất. Giá trị thặng dư là phần giá trị của sản phẩm vượt quá giá trị của lao động trực tiếp và gián tiếp đã bỏ vào sản phẩm. Giá trị thặng dư được tạo ra khi lao động sản xuất ra sản phẩm với giá trị lớn hơn giá trị của vật liệu, thiết bị và lao động đã sử dụng. Tỷ suất giá trị thặng dư cho thấy mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất và mức độ bóc lột của nhà tư bản.