Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủDanh sách câu hỏi

Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#121
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACác sự vật và hiện tượng trong thế giới tồn tại tách rời nhau, giữa chúng không có sự phụ thuộc, ràng buộc lẫn nhau.
BCác sự vật có sự liên hệ tác động nhau nhưng không có sự chuyển hóa lẫn nhau
CSự vật khác nhau ở vẻ bề ngoài, do chủ quan con người quy định, bản chất sự vật không có gì khác nhau
Thế giới là một chính thể thống nhất bao gồm các sự vật, các quá trình vừa tách biệt nhau, vừa có mối liên hệ qua lại với nhau, vừa thâm nhập và chuyển hóa cho nhauĐÚNG
Giải thích

Phép biện chứng duy vật là một phương pháp nghiên cứu khoa học, giúp chúng ta hiểu được mối liên hệ phổ biến giữa các sự vật và hiện tượng trong thế giới. Theo nguyên lý này, thế giới được xem là một chính thể thống nhất, bao gồm các sự vật và quá trình khác nhau. Mỗi sự vật và quá trình đều có tính chất riêng biệt, nhưng chúng cũng có mối liên hệ qua lại với nhau. Điều này có nghĩa là, các sự vật và quá trình không chỉ tách biệt nhau mà còn có khả năng thâm nhập và chuyển hóa cho nhau. Ví dụ, cây cối và động vật không chỉ tồn tại riêng biệt mà còn có mối liên hệ qua lại với nhau thông qua quá trình sinh thái. Cây cối cung cấp oxy và thức ăn cho động vật, trong khi động vật lại giúp cây cối phát triển thông qua quá trình phân hủy. Vì vậy, phép biện chứng duy vật giúp chúng ta hiểu được mối liên hệ phức tạp giữa các sự vật và hiện tượng trong thế giới.

#122
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Trao đổiĐÚNG
BMua bán
CKinh doanh
DTích trữ
Giải thích

Để phân biệt được thuộc tính giá trị của hàng hóa, chúng ta cần xét chúng trong mối quan hệ trao đổi. Trong mối quan hệ trao đổi, hàng hóa được trao đổi với nhau để đáp ứng nhu cầu của con người. Khi hàng hóa được trao đổi, giá trị của chúng được xác định bởi nhu cầu và khả năng đáp ứng nhu cầu của con người. Ví dụ, nếu một người có nhu cầu về thực phẩm và có khả năng trao đổi hàng hóa khác để lấy thực phẩm, thì giá trị của thực phẩm sẽ được xác định bởi nhu cầu và khả năng trao đổi của người đó. Điều này cho thấy rằng giá trị của hàng hóa phụ thuộc vào mối quan hệ trao đổi giữa người mua và người bán.

#123
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
ATư bản độc quyền và tư bản nhà nước
Tư bản bất biến và tư bản khả biếnĐÚNG
CTư bản cố định và tư bản lưu động
Giải thích

Để làm rõ vai trò của các bộ phận tư bản trong việc tạo ra giá trị thặng dư, chúng ta cần phân tích sự khác biệt giữa tư bản bất biến và tư bản khả biến. Tư bản bất biến bao gồm các bộ phận tư bản cố định như máy móc, thiết bị sản xuất, trong khi tư bản khả biến bao gồm các bộ phận lưu động như nguyên liệu, lao động. Sự khác biệt này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức mà tư bản tạo ra giá trị thặng dư và cách thức mà giá trị thặng dư được phân phối giữa các bộ phận tư bản.

#124
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AKhối lượng
BNăng suất
Thời gian lao động xã hội cần thiếtĐÚNG
DMức độ khan hiếm của hàng hóa
Giải thích

Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị thời gian lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm được xác định bởi số lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Ví dụ, một chiếc áo được sản xuất bằng 5 giờ lao động xã hội có giá trị cao hơn một chiếc áo được sản xuất bằng 2 giờ lao động xã hội. Điều này cho thấy giá trị của hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào khối lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc vào thời gian và công sức cần thiết để sản xuất ra nó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một đơn vị đo giá trị quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị thực sự của hàng hóa và dịch vụ.

#125
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
APhơ bách
BPlaton
Hê ghenĐÚNG
Giải thích

Mác đã kế thừa 'hạt nhân hợp lý' trong triết học của ông để xây dựng phép biện chứng duy vật. 'Hạt nhân hợp lý' là một khái niệm được Aristotle (Phơ bách) đề xuất, nhưng Mác đã sử dụng và phát triển nó theo hướng duy vật. Ông đã áp dụng khái niệm này vào phép biện chứng duy vật, tạo thành một hệ thống triết học toàn diện. Trong phép biện chứng duy vật, Mác đã phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố và quá trình phát triển của xã hội, kinh tế và chính trị. Ông đã sử dụng 'hạt nhân hợp lý' để giải thích sự phát triển của các hiện tượng xã hội và kinh tế, đồng thời chỉ ra các nguyên nhân và quy luật của sự phát triển này.

#126
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AVật chất.
BÝ thức.
Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại.ĐÚNG
DQuy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy con người.
Giải thích

Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của triết học là vấn đề về mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Ông cho rằng, triết học không chỉ là việc nghiên cứu về vật chất hoặc ý thức mà còn là việc tìm hiểu mối quan hệ giữa tư duy và hiện thực. Điều này có nghĩa là triết học phải xem xét cách thức mà tư duy con người tương tác với thế giới xung quanh và ảnh hưởng đến nó. Mối quan hệ này là vấn đề cơ bản và quan trọng nhất của triết học, vì nó giúp chúng ta hiểu được bản chất của triết học và vai trò của nó trong việc giải thích thế giới.

#127
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChủ nghĩa duy vật biện chứng.
BChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
CChủ nghĩa duy tâm khách quan.
Chủ nghĩa duy vật tầm thường.ĐÚNG
Giải thích

Nhận định 'Nhân tố kinh tế là nhân tố quyết định duy nhất trong lịch sử' thuộc về Chủ nghĩa duy vật tầm thường. Chủ nghĩa duy vật tầm thường là một quan điểm triết học cho rằng nhân tố kinh tế là yếu tố quyết định duy nhất trong lịch sử, phủ nhận vai trò của các yếu tố khác như chính trị, văn hóa, xã hội. Điều này có nghĩa là mọi sự kiện lịch sử đều được quyết định bởi các yếu tố kinh tế, chẳng hạn như sự cạnh tranh về tài nguyên, sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế. Chủ nghĩa duy vật tầm thường thường được sử dụng để giải thích các sự kiện lịch sử theo một cách đơn giản hóa, không xem xét đến các yếu tố phức tạp khác.

#128
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChất
BLượng
ĐộĐÚNG
DĐiểm nút
Giải thích

Khái niệm dùng để chỉ khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng chưa dẫn đến sự thay đổi căn bản chất của sự vật ấy được gọi là 'Độ'. Ví dụ, khi nhiệt độ tăng từ 0 độ C đến 100 độ C, nước vẫn còn là nước, nhưng khi nhiệt độ vượt quá 100 độ C, nước sẽ bị biến đổi thành hơi nước. Điều này cho thấy rằng trong khoảng từ 0 độ C đến 100 độ C, nước có thể thay đổi về lượng nhưng vẫn giữ được bản chất của nó. Vì vậy, 'Độ' được sử dụng để mô tả khoảng giới hạn này.

#129
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nền sản xuất vật chất của xã hộiĐÚNG
BQuan điểm chính trị của giai cấp nắm quyền lực nhà nước
CTruyền thống văn hóa xã hội
DÝ trí của mọi thành viên trong cộng đồng xã hội
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, để giải thích đúng và triệt để các hiện tượng trong đời sống xã hội, cần phải xuất phát từ nền tảng kinh tế - xã hội. Điều này có nghĩa là chúng ta phải xem xét và phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị và văn hóa để hiểu được nguyên nhân sâu xa của các hiện tượng xã hội. Nền sản xuất vật chất của xã hội là cơ sở để hình thành và phát triển các quan hệ xã hội, các giai cấp và các chính quyền. Vì vậy, để giải thích đúng và triệt để các hiện tượng trong đời sống xã hội, chúng ta cần phải xuất phát từ nền sản xuất vật chất của xã hội.

#130
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
3 LỰA CHỌN
Chiếm đoạt giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác ở nước nhập khẩu tư bảnĐÚNG
BThực hiện giá trị và chiếm các nguồn lợi khác của nước nhập khẩu tư bản
CGiúp đỡ các nước nhập khẩu tư bản phát triển.
Giải thích

Trên giác độ kinh tế chính trị, xuất khẩu tư bản là một quá trình phức tạp liên quan đến sự chuyển giao giá trị và nguồn lợi giữa các quốc gia. Mục tiêu cuối cùng của xuất khẩu tư bản là chiếm đoạt giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác ở nước nhập khẩu tư bản. Điều này có nghĩa là các quốc gia xuất khẩu tư bản sẽ thu được lợi nhuận và nguồn lợi từ việc bán hàng hóa và dịch vụ của họ ở nước ngoài. Quá trình này thường diễn ra thông qua các giao dịch thương mại quốc tế, nơi các quốc gia xuất khẩu tư bản bán hàng hóa và dịch vụ của họ cho các quốc gia nhập khẩu tư bản. Trong quá trình này, các quốc gia xuất khẩu tư bản sẽ thu được lợi nhuận và nguồn lợi từ việc bán hàng hóa và dịch vụ của họ, trong khi các quốc gia nhập khẩu tư bản sẽ phải trả tiền cho các hàng hóa và dịch vụ đó. Mục tiêu cuối cùng của xuất khẩu tư bản là tăng cường sự giàu có và quyền lực kinh tế của các quốc gia xuất khẩu tư bản.

#131
82%
ĐỘ CHÍNH XÁC
11
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Người với ngườiĐÚNG
BCon người với tiền tệ
CCon người với xã hội
DNgười với hàng hoá
Giải thích

Chính trị kinh tế học là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ xã hội trong quá trình sản xuất. Thay vì chỉ xem xét quá trình sản xuất vật chất, chính trị kinh tế học còn nghiên cứu cách thức mà các mối quan hệ xã hội được hình thành và phát triển trong quá trình sản xuất. Điều này bao gồm việc phân tích các quan hệ giữa các cá nhân, các nhóm xã hội và các tổ chức trong quá trình sản xuất. Chính trị kinh tế học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức mà các mối quan hệ xã hội ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và cách thức mà quá trình sản xuất lại ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội.

#132
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASự thay đổi về hệ tư tưởng nói riêng và toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội nói chung
BSự thay đổi về cơ cấu, tổ chức hoạt động sản xuất ra của cải vật chất trong xã hội
Sự thay đổi chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng.ĐÚNG
DSự thay đổi về thế lực cầm quyền trong cùng một giai cấp
Giải thích

Cách mạng xã hội là một quá trình phức tạp và sâu sắc, bao gồm nhiều biến đổi khác nhau. Tuy nhiên, đặc trưng chủ yếu của cách mạng xã hội là sự thay đổi về chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng. Điều này có nghĩa là, giai cấp cũ mất đi quyền lực và giai cấp mới lên nắm quyền, tạo ra một hệ thống chính trị mới. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến hệ thống chính trị mà còn tác động đến toàn bộ đời sống xã hội, bao gồm hệ tư tưởng, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất. Cách mạng xã hội là một quá trình tự nhiên và cần thiết để xã hội tiến bộ và phát triển.

#133
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADo sự phát triển của lực lượng sản xuất
BCách mạng nổ ra, những tộc người tan rã
Lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tayĐÚNG
DPhân tích đúng tình hình trên toàn thế giới, sản xuất phát triển
Giải thích

Triết học xuất hiện từ nguồn gốc xã hội khi lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay. Điều này dẫn đến sự hình thành của các tầng lớp xã hội khác nhau, trong đó có tầng lớp trí thức. Lao động trí óc bao gồm các hoạt động như tư duy, sáng tạo, nghiên cứu và học hỏi, trong khi lao động chân tay liên quan đến các hoạt động vật chất như sản xuất, xây dựng và nông nghiệp. Khi lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay, các tầng lớp trí thức bắt đầu có thời gian và cơ hội để suy nghĩ, nghiên cứu và phát triển triết lý về thế giới và cuộc sống.

#134
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACảm giác.
BBiểu tượng.
Khái niệm.ĐÚNG
DSuy luận.
Giải thích

Hình thức cơ bản, đầu tiên của mọi quá trình tư duy là khái niệm. Khái niệm là một ý tưởng, một hình ảnh hoặc một khái niệm được tạo ra từ kinh nghiệm và cảm giác. Nó là bước đầu tiên trong quá trình tư duy, nơi chúng ta bắt đầu phân tích và hiểu thế giới xung quanh. Khái niệm giúp chúng ta tổ chức và sắp xếp thông tin, tạo ra một hệ thống ý tưởng và hiểu biết. Quá trình tư duy bắt đầu từ cảm giác, nhưng cảm giác không phải là hình thức cơ bản đầu tiên. Cảm giác là nguồn gốc của kinh nghiệm, nhưng nó không phải là một ý tưởng hoặc hình ảnh cụ thể. Biểu tượng và suy luận cũng không phải là hình thức cơ bản đầu tiên của quá trình tư duy. Biểu tượng là một hình ảnh hoặc một biểu tượng được sử dụng để đại diện cho một ý tưởng hoặc một khái niệm, trong khi suy luận là quá trình phân tích và kết luận dựa trên thông tin và kinh nghiệm.

#135
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHecralitus
Immanuel KantĐÚNG
CSocrates
DBruno Fesnades
Giải thích

Vào thế kỷ XVIII - XIX, có một số nhà triết học nổi bật đã đóng góp vào sự phát triển của triết học. Trong số đó, Immanuel Kant được xem là nhà triết học thiên tài. Ông sinh năm 1724 tại Königsberg, Phổ và qua đời năm 1804. Kant là một trong những triết gia quan trọng nhất của triết học Đức và đã có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều lĩnh vực khác nhau như triết học, khoa học, chính trị và đạo đức. Ông đã viết nhiều tác phẩm quan trọng như 'Critique of Pure Reason', 'Critique of Practical Reason' và 'Critique of Judgment'. Những tác phẩm này đã giúp Kant trở thành một trong những nhà triết học hàng đầu của thời đại mình.

#136
75%
ĐỘ CHÍNH XÁC
12
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ARút ra kết luận giá trị là do hao phí lao động tạo ra
BRút ra được bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản
CKhái quát đúng mục đích của chủ nghĩa tư bản là lợi nhuận
Luận giải về nhiều phạm trù kinh tế như giá trị, sản phẩm ròng, tư bản, tiền lương...ĐÚNG
Giải thích

Những đóng góp to lớn của kinh tế chính trị cổ điển Anh vào lý luận kinh tế chính trị của nhân loại là việc họ đã khái quát và luận giải về nhiều phạm trù kinh tế quan trọng như giá trị, sản phẩm ròng, tư bản, tiền lương... Điều này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của các khái niệm này và cách chúng vận động trong nền kinh tế. Kinh tế chính trị cổ điển Anh đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và phân tích kinh tế, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quy luật và quy trình kinh tế. Những đóng góp này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của lý luận kinh tế chính trị và vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu kinh tế hiện nay.

#137
60%
ĐỘ CHÍNH XÁC
15
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Chủ nghĩa trọng thươngĐÚNG
BChủ nghĩa trọng nông
CKinh tế chính trị cổ điển
DKinh tế chính trị cổ điển Anh
Giải thích

Hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về sản xuất tư bản chủ nghĩa là Chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương là một trong những hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nó được phát triển bởi các nhà kinh tế học Anh như Adam Smith và David Ricardo. Họ đã nghiên cứu về quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa và đã đưa ra các ý tưởng quan trọng về vai trò của thị trường và cạnh tranh trong nền kinh tế này. Chủ nghĩa trọng thương đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của lý luận kinh tế chính trị và đã ảnh hưởng đến nhiều nhà kinh tế học sau này.

#138
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AVật thể là dạng cụ thế của vật chất
BVật chất tồn tại thông qua những dạng cụ thế của nó
Vật chất là một dạng tồn tại của vật thểĐÚNG
DVật thế không đồng nghĩa với vật chất
Giải thích

Mệnh đề sai trong các lựa chọn trên là 'Vật chất là một dạng tồn tại của vật thể'. Vật chất và vật thể là hai khái niệm khác nhau trong vật lý. Vật chất là một thuật ngữ chung để chỉ tất cả các dạng vật liệu có thể tồn tại trong vũ trụ, bao gồm các hạt cơ bản, các nguyên tử, các phân tử và các vật thể phức tạp hơn. Vật thể, ngược lại, là một dạng cụ thể của vật chất, như một quả cầu, một thanh gỗ, một con người, v.v. Do đó, không thể nói rằng vật chất là một dạng tồn tại của vật thể, vì vật chất là một phạm trù rộng hơn và bao gồm nhiều dạng vật thể khác nhau.

#139
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACó tổ chức
Khách quan vốn cóĐÚNG
CVề kết cấu
DVề kết quả
Giải thích

Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, chất là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính cấu thành nó. Nó là phạm trù dùng để chi tiết quy định tính chất khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng. Chất không chỉ là sự kết hợp của các thuộc tính riêng lẻ mà còn là sự thống nhất của chúng, tạo nên bản chất đặc trưng của sự vật. Điều này có nghĩa là chất không chỉ là tổng hợp của các thuộc tính mà còn là sự tương tác, liên kết giữa chúng. Vì vậy, chất là phạm trù quan trọng để phân tích và hiểu bản chất của sự vật, hiện tượng.

#140
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Tỷ suất giá trị thặng dư, tốc độ chu chuyển tư bản, cấu tạo hữu cơ của tư bản, tiết kiệm tư bản bất biếnĐÚNG
BTỷ suất lợi tức, tốc độ chu chuyển tư bản, cấu tạo hữu cơ của tư bản, tiết kiệm tư bản bất biến
CKhối lượng giá trị thặng dư, tỷ suất giá trị thặng dư, cấu tạo hữu cơ của tư bản, tiết kiệm tư bản bất biến
DKhối lượng giá trị thặng dư, tỷ suất lợi tức, tỷ suất giá trị thặng dư, tốc độ chu chuyển của tư bản
Giải thích

Các nhân tố ảnh hưởng tới tỷ suất lợi nhuận bao gồm tỷ suất giá trị thặng dư, tốc độ chu chuyển tư bản, cấu tạo hữu cơ của tư bản và tiết kiệm tư bản bất biến. Tỷ suất giá trị thặng dư là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị tư bản thâm nhập vào quá trình sản xuất. Tốc độ chu chuyển tư bản là tốc độ mà tư bản được tái sản xuất và tái đầu tư vào quá trình sản xuất. Cấu tạo hữu cơ của tư bản bao gồm tỷ lệ giữa tư bản sống và tư bản chết. Tiết kiệm tư bản bất biến là số lượng tư bản được giữ lại và không được tái đầu tư vào quá trình sản xuất. Tất cả các nhân tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ suất lợi nhuận của một doanh nghiệp.

← Trang trướcTrang sau →