Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủDanh sách câu hỏi

Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#101
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AThời gian lao động giản đơn, thời gian lao động thặng dư
BThời gian lao động phức tạp, thời gian lao động thặng dư
Thời gian lao động cần thiết, thời gian lao động thặng dưĐÚNG
DThời gian lao động siêu ngạch và thời gian lao động tất yếu
Giải thích

Ngày lao động của công nhân bao gồm thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư. Thời gian lao động cần thiết là thời gian mà công nhân phải dành để sản xuất ra sản phẩm tối thiểu cần thiết để đáp ứng nhu cầu cơ bản của bản thân và gia đình. Thời gian lao động thặng dư là thời gian còn lại sau khi đã trừ đi thời gian lao động cần thiết, được sử dụng để sản xuất ra sản phẩm vượt quá nhu cầu cơ bản và tạo ra lợi nhuận cho chủ sở hữu tài nguyên sản xuất. Việc phân chia ngày lao động thành thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa công nhân và chủ sở hữu tài nguyên sản xuất.

#102
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan niệm của con người về thế giới
BHệ thống quan niệm của con người về thế giới
CHệ thống quan niệm, quan điểm lý luận của con người về thế giới
Hệ thống quan niệm, quan điểm chung nhất của con người về thế giớiĐÚNG
Giải thích

Thế giới quan được hiểu là hệ thống quan niệm, quan điểm chung nhất của con người về thế giới. Nó bao gồm các khái niệm, quan điểm, giá trị và niềm tin mà con người sử dụng để hiểu và giải thích thế giới xung quanh. Thế giới quan phản ánh quan điểm, tư duy và nhận thức của con người về thực tại, bao gồm cả bản thân và thế giới bên ngoài. Nó được hình thành và phát triển qua quá trình giao tiếp, học hỏi, trải nghiệm và tương tác với môi trường xã hội và tự nhiên.

#103
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Nhu cầu sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóaĐÚNG
BNhu cầu lưu thông hàng hóa
CNhu cầu lưu thông tiền tệ
DNhu cầu sản xuất giá trị
Giải thích

Tập hợp đối lập của nhu cầu là các nhu cầu không liên quan đến việc sản xuất và trao đổi hàng hóa. Nhu cầu sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóa là một phần quan trọng của nền kinh tế, nhưng có những nhu cầu khác không liên quan đến việc sản xuất và trao đổi hàng hóa. Ví dụ, nhu cầu lưu thông hàng hóa và nhu cầu lưu thông tiền tệ không phải là nhu cầu sản xuất và trao đổi hàng hóa. Nhu cầu sản xuất giá trị cũng không phải là nhu cầu sản xuất và trao đổi hàng hóa, vì nó liên quan đến việc tạo ra giá trị cho hàng hóa và dịch vụ. Do đó, tập hợp đối lập của nhu cầu sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóa bao gồm nhu cầu lưu thông hàng hóa, nhu cầu lưu thông tiền tệ và nhu cầu sản xuất giá trị.

#104
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
1
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ANền tảng của xã hội
Nền tảng vật chất của xã hộiĐÚNG
CNền tăng tinh thần của xã hội
DNền tảng kỹ thuật, công nghệ của xã hội
Giải thích

Theo quan điểm duy vật lịch sử, sản xuất ra của cải vật chất giữ vai trò là nền tảng vật chất của xã hội. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất và phân phối của cải vật chất quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội. Sản xuất của cải vật chất không chỉ cung cấp cho con người những nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, quần áo,... mà còn tạo ra những điều kiện vật chất để con người có thể phát triển tinh thần, văn hóa và xã hội. Quan điểm duy vật lịch sử cho rằng, xã hội được hình thành và phát triển dựa trên nền tảng vật chất của sản xuất của cải vật chất. Vì vậy, sản xuất của cải vật chất giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội.

#105
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChỉ ra cách thức của sự phát triển
BChỉ ra nguồn gốc của sự phát triển
CChỉ ra nguyên nhân của sự phát triển
Chỉ ra khuynh hướng của sự phát triểnĐÚNG
Giải thích

Quy luật phủ định của phủ định trong phép biện chứng duy vật là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin. Nó chỉ ra rằng sự phát triển của một hiện tượng hoặc quá trình không chỉ phụ thuộc vào sự đối lập giữa hai yếu tố, mà còn phụ thuộc vào sự đối lập giữa hai yếu tố đó trong một mối quan hệ cụ thể. Quy luật này cho thấy rằng sự phát triển không phải là một quá trình tuyến tính, mà là một quá trình phức tạp và đa chiều. Nó chỉ ra rằng sự phát triển của một hiện tượng hoặc quá trình phụ thuộc vào sự đối lập giữa hai yếu tố, và sự đối lập này không phải là cố định, mà là luôn thay đổi và phát triển. Vì vậy, quy luật phủ định của phủ định giúp chúng ta hiểu được sự phức tạp và đa chiều của sự phát triển.

#106
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALý luận
Thực tiễnĐÚNG
CTriết học
DTinh thần
Giải thích

Cơ sở, động lực và mục đích của nhận thức là thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động của con người trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm cả hoạt động sản xuất và hoạt động xã hội. Thực tiễn cung cấp thông tin và kinh nghiệm cho nhận thức, giúp con người nhận thức và hiểu biết về thế giới xung quanh. Đồng thời, thực tiễn cũng là động lực thúc đẩy sự phát triển của nhận thức, giúp con người cải thiện và hoàn thiện nhận thức của mình. Mục đích của nhận thức là để hiểu biết và nắm bắt thực tiễn, từ đó có thể đưa ra quyết định và hành động phù hợp trong cuộc sống.

#107
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AXã hội
Kinh tếĐÚNG
CChính trị
Giải thích

Định nghĩa giai cấp của Lênin dựa trên cơ sở kinh tế. Theo Lênin, giai cấp là một nhóm người có chung quan điểm về quyền lực và lợi ích kinh tế. Họ là những người nắm giữ và kiểm soát các phương tiện sản xuất, phân phối và trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Điều này cho thấy rằng giai cấp không chỉ là một vấn đề chính trị, mà còn là một vấn đề kinh tế. Lênin cho rằng giai cấp là một lực lượng xã hội có ý thức và có khả năng tác động đến sự phát triển của xã hội. Vì vậy, giai cấp kinh tế là cơ sở để định nghĩa giai cấp của Lênin.

#108
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
1
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Giá cả do các tổ chức độc quyền áp đặt trong quá trình mua và bánĐÚNG
BGiá cả do các tổ chức nhà nước áp đặt quy định trong quá trình mua và bán
CGiá cả được các tổ chức doanh nghiệp chiếm thị phần lớn trên thị trường áp đặt và thông qua nhà nước đưa ra giá mua và bán
DGiá cả được chấp nhận do số trên thị trường
Giải thích

Giá cả độc quyền được hiểu là giá cả mà các tổ chức độc quyền áp đặt trong quá trình mua và bán. Tổ chức độc quyền là những doanh nghiệp hoặc tập đoàn có thị phần lớn trên thị trường, thường là những công ty có vị trí thống trị trong ngành công nghiệp. Khi họ áp đặt giá cả độc quyền, họ thường không có sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp khác, vì vậy họ có thể tự do quyết định giá cả mà không cần phải xem xét đến nhu cầu của khách hàng hoặc tình hình kinh tế của thị trường. Giá cả độc quyền thường được áp dụng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ quan trọng, như thực phẩm, nhiên liệu, hoặc các sản phẩm công nghệ cao. Điều này có thể dẫn đến sự bất công và không công bằng cho khách hàng, vì họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận giá cả cao do tổ chức độc quyền áp đặt.

#109
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACác sự vật và hiện tượng trong thế giới tồn tại tách rời nhau, giữa chúng không có sự phụ thuộc, ràng buộc lẫn nhau.
BCác sự vật có sự liên hệ tác động nhau nhưng không có sự chuyển hóa lẫn nhau
CSự vật khác nhau ở vẻ bề ngoài, do chủ quan con người quy định, bản chất sự vật không có gì khác nhau
Thế giới là một chính thể thống nhất bao gồm các sự vật, các quá trình vừa tách biệt nhau, vừa có mối liên hệ qua lại với nhau, vừa thâm nhập và chuyển hóa cho nhauĐÚNG
Giải thích

Phép biện chứng duy vật là một phương pháp nghiên cứu khoa học, giúp chúng ta hiểu được mối liên hệ phổ biến giữa các sự vật và hiện tượng trong thế giới. Theo nguyên lý này, thế giới được xem là một chính thể thống nhất, bao gồm các sự vật và quá trình khác nhau. Mỗi sự vật và quá trình đều có tính chất riêng biệt, nhưng chúng cũng có mối liên hệ qua lại với nhau. Điều này có nghĩa là, các sự vật và quá trình không chỉ tách biệt nhau mà còn có khả năng thâm nhập và chuyển hóa cho nhau. Ví dụ, cây cối và động vật không chỉ tồn tại riêng biệt mà còn có mối liên hệ qua lại với nhau thông qua quá trình sinh thái. Cây cối cung cấp oxy và thức ăn cho động vật, trong khi động vật lại giúp cây cối phát triển thông qua quá trình phân hủy. Vì vậy, phép biện chứng duy vật giúp chúng ta hiểu được mối liên hệ phức tạp giữa các sự vật và hiện tượng trong thế giới.

#110
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Trao đổiĐÚNG
BMua bán
CKinh doanh
DTích trữ
Giải thích

Để phân biệt được thuộc tính giá trị của hàng hóa, chúng ta cần xét chúng trong mối quan hệ trao đổi. Trong mối quan hệ trao đổi, hàng hóa được trao đổi với nhau để đáp ứng nhu cầu của con người. Khi hàng hóa được trao đổi, giá trị của chúng được xác định bởi nhu cầu và khả năng đáp ứng nhu cầu của con người. Ví dụ, nếu một người có nhu cầu về thực phẩm và có khả năng trao đổi hàng hóa khác để lấy thực phẩm, thì giá trị của thực phẩm sẽ được xác định bởi nhu cầu và khả năng trao đổi của người đó. Điều này cho thấy rằng giá trị của hàng hóa phụ thuộc vào mối quan hệ trao đổi giữa người mua và người bán.

#111
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
ATư bản độc quyền và tư bản nhà nước
Tư bản bất biến và tư bản khả biếnĐÚNG
CTư bản cố định và tư bản lưu động
Giải thích

Để làm rõ vai trò của các bộ phận tư bản trong việc tạo ra giá trị thặng dư, chúng ta cần phân tích sự khác biệt giữa tư bản bất biến và tư bản khả biến. Tư bản bất biến bao gồm các bộ phận tư bản cố định như máy móc, thiết bị sản xuất, trong khi tư bản khả biến bao gồm các bộ phận lưu động như nguyên liệu, lao động. Sự khác biệt này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức mà tư bản tạo ra giá trị thặng dư và cách thức mà giá trị thặng dư được phân phối giữa các bộ phận tư bản.

#112
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AKhối lượng
BNăng suất
Thời gian lao động xã hội cần thiếtĐÚNG
DMức độ khan hiếm của hàng hóa
Giải thích

Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị thời gian lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm được xác định bởi số lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Ví dụ, một chiếc áo được sản xuất bằng 5 giờ lao động xã hội có giá trị cao hơn một chiếc áo được sản xuất bằng 2 giờ lao động xã hội. Điều này cho thấy giá trị của hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào khối lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc vào thời gian và công sức cần thiết để sản xuất ra nó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một đơn vị đo giá trị quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị thực sự của hàng hóa và dịch vụ.

#113
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
APhơ bách
BPlaton
Hê ghenĐÚNG
Giải thích

Mác đã kế thừa 'hạt nhân hợp lý' trong triết học của ông để xây dựng phép biện chứng duy vật. 'Hạt nhân hợp lý' là một khái niệm được Aristotle (Phơ bách) đề xuất, nhưng Mác đã sử dụng và phát triển nó theo hướng duy vật. Ông đã áp dụng khái niệm này vào phép biện chứng duy vật, tạo thành một hệ thống triết học toàn diện. Trong phép biện chứng duy vật, Mác đã phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố và quá trình phát triển của xã hội, kinh tế và chính trị. Ông đã sử dụng 'hạt nhân hợp lý' để giải thích sự phát triển của các hiện tượng xã hội và kinh tế, đồng thời chỉ ra các nguyên nhân và quy luật của sự phát triển này.

#114
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AVật chất.
BÝ thức.
Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại.ĐÚNG
DQuy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy con người.
Giải thích

Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của triết học là vấn đề về mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Ông cho rằng, triết học không chỉ là việc nghiên cứu về vật chất hoặc ý thức mà còn là việc tìm hiểu mối quan hệ giữa tư duy và hiện thực. Điều này có nghĩa là triết học phải xem xét cách thức mà tư duy con người tương tác với thế giới xung quanh và ảnh hưởng đến nó. Mối quan hệ này là vấn đề cơ bản và quan trọng nhất của triết học, vì nó giúp chúng ta hiểu được bản chất của triết học và vai trò của nó trong việc giải thích thế giới.

#115
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChủ nghĩa duy vật biện chứng.
BChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
CChủ nghĩa duy tâm khách quan.
Chủ nghĩa duy vật tầm thường.ĐÚNG
Giải thích

Nhận định 'Nhân tố kinh tế là nhân tố quyết định duy nhất trong lịch sử' thuộc về Chủ nghĩa duy vật tầm thường. Chủ nghĩa duy vật tầm thường là một quan điểm triết học cho rằng nhân tố kinh tế là yếu tố quyết định duy nhất trong lịch sử, phủ nhận vai trò của các yếu tố khác như chính trị, văn hóa, xã hội. Điều này có nghĩa là mọi sự kiện lịch sử đều được quyết định bởi các yếu tố kinh tế, chẳng hạn như sự cạnh tranh về tài nguyên, sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế. Chủ nghĩa duy vật tầm thường thường được sử dụng để giải thích các sự kiện lịch sử theo một cách đơn giản hóa, không xem xét đến các yếu tố phức tạp khác.

#116
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChất
BLượng
ĐộĐÚNG
DĐiểm nút
Giải thích

Khái niệm dùng để chỉ khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng chưa dẫn đến sự thay đổi căn bản chất của sự vật ấy được gọi là 'Độ'. Ví dụ, khi nhiệt độ tăng từ 0 độ C đến 100 độ C, nước vẫn còn là nước, nhưng khi nhiệt độ vượt quá 100 độ C, nước sẽ bị biến đổi thành hơi nước. Điều này cho thấy rằng trong khoảng từ 0 độ C đến 100 độ C, nước có thể thay đổi về lượng nhưng vẫn giữ được bản chất của nó. Vì vậy, 'Độ' được sử dụng để mô tả khoảng giới hạn này.

#117
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nền sản xuất vật chất của xã hộiĐÚNG
BQuan điểm chính trị của giai cấp nắm quyền lực nhà nước
CTruyền thống văn hóa xã hội
DÝ trí của mọi thành viên trong cộng đồng xã hội
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, để giải thích đúng và triệt để các hiện tượng trong đời sống xã hội, cần phải xuất phát từ nền tảng kinh tế - xã hội. Điều này có nghĩa là chúng ta phải xem xét và phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị và văn hóa để hiểu được nguyên nhân sâu xa của các hiện tượng xã hội. Nền sản xuất vật chất của xã hội là cơ sở để hình thành và phát triển các quan hệ xã hội, các giai cấp và các chính quyền. Vì vậy, để giải thích đúng và triệt để các hiện tượng trong đời sống xã hội, chúng ta cần phải xuất phát từ nền sản xuất vật chất của xã hội.

#118
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
3 LỰA CHỌN
Chiếm đoạt giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác ở nước nhập khẩu tư bảnĐÚNG
BThực hiện giá trị và chiếm các nguồn lợi khác của nước nhập khẩu tư bản
CGiúp đỡ các nước nhập khẩu tư bản phát triển.
Giải thích

Trên giác độ kinh tế chính trị, xuất khẩu tư bản là một quá trình phức tạp liên quan đến sự chuyển giao giá trị và nguồn lợi giữa các quốc gia. Mục tiêu cuối cùng của xuất khẩu tư bản là chiếm đoạt giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác ở nước nhập khẩu tư bản. Điều này có nghĩa là các quốc gia xuất khẩu tư bản sẽ thu được lợi nhuận và nguồn lợi từ việc bán hàng hóa và dịch vụ của họ ở nước ngoài. Quá trình này thường diễn ra thông qua các giao dịch thương mại quốc tế, nơi các quốc gia xuất khẩu tư bản bán hàng hóa và dịch vụ của họ cho các quốc gia nhập khẩu tư bản. Trong quá trình này, các quốc gia xuất khẩu tư bản sẽ thu được lợi nhuận và nguồn lợi từ việc bán hàng hóa và dịch vụ của họ, trong khi các quốc gia nhập khẩu tư bản sẽ phải trả tiền cho các hàng hóa và dịch vụ đó. Mục tiêu cuối cùng của xuất khẩu tư bản là tăng cường sự giàu có và quyền lực kinh tế của các quốc gia xuất khẩu tư bản.

#119
82%
ĐỘ CHÍNH XÁC
11
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Người với ngườiĐÚNG
BCon người với tiền tệ
CCon người với xã hội
DNgười với hàng hoá
Giải thích

Chính trị kinh tế học là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ xã hội trong quá trình sản xuất. Thay vì chỉ xem xét quá trình sản xuất vật chất, chính trị kinh tế học còn nghiên cứu cách thức mà các mối quan hệ xã hội được hình thành và phát triển trong quá trình sản xuất. Điều này bao gồm việc phân tích các quan hệ giữa các cá nhân, các nhóm xã hội và các tổ chức trong quá trình sản xuất. Chính trị kinh tế học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức mà các mối quan hệ xã hội ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và cách thức mà quá trình sản xuất lại ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội.

#120
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASự thay đổi về hệ tư tưởng nói riêng và toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội nói chung
BSự thay đổi về cơ cấu, tổ chức hoạt động sản xuất ra của cải vật chất trong xã hội
Sự thay đổi chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng.ĐÚNG
DSự thay đổi về thế lực cầm quyền trong cùng một giai cấp
Giải thích

Cách mạng xã hội là một quá trình phức tạp và sâu sắc, bao gồm nhiều biến đổi khác nhau. Tuy nhiên, đặc trưng chủ yếu của cách mạng xã hội là sự thay đổi về chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng. Điều này có nghĩa là, giai cấp cũ mất đi quyền lực và giai cấp mới lên nắm quyền, tạo ra một hệ thống chính trị mới. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến hệ thống chính trị mà còn tác động đến toàn bộ đời sống xã hội, bao gồm hệ tư tưởng, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất. Cách mạng xã hội là một quá trình tự nhiên và cần thiết để xã hội tiến bộ và phát triển.

← Trang trướcTrang sau →