Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủDanh sách câu hỏi

Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#081
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AGia đình thần thánh (1842)
BHệ tư tưởng Đức (1842)
Tuyên ngôn của Đảng cộng sản (1848)ĐÚNG
Giải thích

Tác phẩm được xem là đánh dấu sự chín muồi về tư tưởng xã hội chủ nghĩa của C.Mác và Ăng-ghen là Tuyên ngôn của Đảng cộng sản (1848). Đây là một tài liệu quan trọng trong lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa, trong đó C.Mác và Ăng-ghen trình bày rõ ràng và chi tiết về nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa xã hội và vai trò của Đảng cộng sản trong việc lãnh đạo cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa. Tuyên ngôn này được viết trong thời gian C.Mác và Ăng-ghen sống lưu vong ở nước ngoài, nhưng nó đã trở thành một tài liệu kinh điển của chủ nghĩa xã hội và có ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào lao động và phong trào cộng sản trên toàn thế giới.

#082
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALượng của sự vật luôn được diễn tả bằng những con số chính xác
BCó những lượng không biểu thị yếu tố nào của sự vật
CMỗi sự vật chỉ có một lượng
Có những lượng biểu thị yếu tố quy định kết cấu bên trong sự vậtĐÚNG
Giải thích

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, lượng là một khái niệm cơ bản trong vật chất và là một trong những phương diện của sự vật. Lượng biểu thị sự khác nhau về mức độ, độ lớn của các thuộc tính của sự vật. Trong đó, có những lượng biểu thị yếu tố quy định kết cấu bên trong sự vật, như lượng chất liệu trong một vật thể, lượng năng lượng trong một phản ứng hóa học. Điều này cho thấy rằng lượng không chỉ là một con số, mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc xác định bản chất và tính chất của sự vật. Quan điểm này được thể hiện trong các công trình của Mác và Lênin, trong đó họ đã phân tích và giải thích khái niệm lượng trong các lĩnh vực khác nhau của khoa học và thực tiễn.

#083
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuy luật mâu thuẫn
Quy luật lượng chấtĐÚNG
CQuy luật tự nhiên
DQuy luật xã hội
Giải thích

Trong hoạt động thực tiễn, cần khắc phục sự trì trệ, bảo thủ trong việc thực hiện bước nhảy là ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu quy luật lượng chất. Quy luật lượng chất là một trong những quy luật cơ bản của phát triển và thay đổi của mọi hiện tượng, quy luật này chỉ ra rằng mọi hiện tượng đều phát triển và thay đổi theo quy luật từ ít đến nhiều, từ thấp đến cao. Trong hoạt động thực tiễn, việc khắc phục sự trì trệ, bảo thủ trong việc thực hiện bước nhảy có nghĩa là phải biết nhận ra và khắc phục những hạn chế, thiếu sót trong quá trình thực hiện, từ đó có thể thực hiện được những bước nhảy vọt để đạt được mục tiêu. Điều này đòi hỏi sự sáng tạo, kiên nhẫn và quyết tâm của con người.

#084
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThế giới quan tiền tệ
Thế giới quan tôn giáoĐÚNG
CThế giới quan nhân sinh
DThế giới quan pháp luật
Giải thích

Thế giới quan tôn giáo là hình thức thế giới quan tôn tại trước thế giới quan triết học. Thế giới quan tôn giáo thường được hình thành dựa trên các tín ngưỡng, niềm tin và giá trị đạo đức của một cộng đồng hoặc tôn giáo cụ thể. Nó thường tập trung vào mối quan hệ giữa con người và thế giới, cũng như mối quan hệ giữa con người và Thượng đế. Thế giới quan tôn giáo có thể được thể hiện qua các nghi lễ, truyền thống, và giáo lý của tôn giáo. Nó thường mang tính chất tuyệt đối và không thể thay đổi, và thường được coi là chân lý tuyệt đối. Trong khi thế giới quan triết học thường tập trung vào việc lý giải và hiểu biết thế giới thông qua lý luận và phân tích, thế giới quan tôn giáo thường tập trung vào việc tin tưởng và tuân theo các giá trị và niềm tin đã được thiết lập.

#085
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
14
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATrong kinh thánh của nhà thờ
Trong tác phẩm triết học, luân lýĐÚNG
CTrong thần thoại
DTrong lý luận của các nhà kinh tế học
Giải thích

Trong thời cổ đại, các tư tưởng kinh tế thường xuất hiện trong các tác phẩm triết học và luân lý. Điều này là vì các triết gia và nhà luân lý học đã cố gắng giải thích và hiểu về bản chất của xã hội, con người và thế giới xung quanh. Họ đã đưa ra các ý tưởng về cách thức phân phối tài nguyên, cách thức sản xuất và phân phối hàng hóa, cũng như cách thức tổ chức xã hội. Các tác phẩm triết học và luân lý như 'Tài chính' của Aristotle, 'Luân lý kinh tế' của Thomas Aquinas đã thể hiện rõ nét về các tư tưởng kinh tế trong thời cổ đại. Những ý tưởng này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của kinh tế học và vẫn còn được nghiên cứu và áp dụng cho đến ngày nay.

#086
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Bộ phận tư bản sản xuất tồn tại dưới dạng máy móc, thiết bị, nhà xưởng... về hiện vật tham gia toàn bộ vào quá trình sản xuất, nhưng giá trị của nó bị khấu hao từng phần và được chuyển dần vào sản phẩm mới được sản xuất raĐÚNG
BBộ phận tư bản sản xuất tồn tại dưới dạng nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu phụ, sức lao động... giá trị của nó lưu thông toàn bộ cùng với sản phẩm và được hoàn lại toàn bộ cho các nhà tư bản sau mỗi quá trình sản xuất
CBộ phận tư bản tiêu dùng tồn tại dưới dạng máy móc, thiết bị, nhà xưởng... về hiện vật tham gia toàn bộ vào quá trình sản xuất, nhưng giá trị của nó bị khấu hao từng phần và được chuyển dần vào sản phẩm mới được sản xuất ra
DBộ phận tư bản tiêu dùng tồn tại dưới dạng nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu phụ, sức lao động... giá trị của nó lưu thông toàn bộ cùng với sản phẩm và được hoàn lại toàn bộ cho các nhà tư bản sau mỗi quá trình sản xuất
Giải thích

Tư bản cố định là bộ phận tư bản sản xuất tồn tại dưới dạng máy móc, thiết bị, nhà xưởng... về hiện vật tham gia toàn bộ vào quá trình sản xuất. Tuy nhiên, giá trị của nó bị khấu hao từng phần và được chuyển dần vào sản phẩm mới được sản xuất ra. Điều này có nghĩa là giá trị của tư bản cố định không được hoàn lại toàn bộ cho các nhà tư bản sau mỗi quá trình sản xuất, mà được phân bổ dần vào các sản phẩm mới. Tư bản cố định thường bao gồm các thiết bị, máy móc, nhà xưởng, công nghệ và các tài sản khác có giá trị cao và được sử dụng trong quá trình sản xuất. Việc khấu hao tư bản cố định giúp phản ánh giá trị thực tế của nó trong quá trình sản xuất và đảm bảo rằng giá trị của nó được phân bổ một cách công bằng vào các sản phẩm mới.

#087
60%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
3 LỰA CHỌN
ABa điều kiện
BMột điều kiện
Hai điều kiệnĐÚNG
Giải thích

Hàng hóa sức lao động là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Nó được định nghĩa là hàng hóa được tạo ra từ lao động con người. Để hàng hóa sức lao động ra đời, cần phải dựa trên hai điều kiện cơ bản. Thứ nhất, lao động phải được tạo ra từ con người. Điều này có nghĩa là hàng hóa sức lao động phải được tạo ra từ quá trình lao động của con người, chứ không phải từ tự nhiên hoặc từ các nguồn lực khác. Thứ hai, lao động phải được trao đổi hoặc bán trên thị trường. Điều này có nghĩa là hàng hóa sức lao động phải được trao đổi hoặc bán cho người khác, chứ không phải được sử dụng trực tiếp bởi người lao động.

#088
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALao động, tái sản xuất ra con người
BSở hữu về tư liệu sản xuất, phân phối sản phẩm
CKết cấu xã hội, giai cấp
Sự sản xuất và tái sản xuất ra đời sống hiện thựcĐÚNG
Giải thích

Theo quan điểm của duy vật về lịch sử, nhân tố quyết định trong lịch sử xét đến cùng là sự sản xuất và tái sản xuất ra đời sống hiện thực. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất và tái sản xuất là động lực chính của sự phát triển lịch sử. Quá trình sản xuất và tái sản xuất không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất mà còn tạo ra quan hệ xã hội và ý thức con người. Quan điểm này được thể hiện qua việc phân tích các giai đoạn phát triển của xã hội, từ thời kỳ tiền sử đến thời kỳ hiện đại. Quan điểm này cũng được thể hiện qua việc phân tích các yếu tố quyết định sự phát triển của xã hội, như sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi của quan hệ xã hội và sự hình thành của giai cấp.

#089
44%
ĐỘ CHÍNH XÁC
18
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Chủ nghĩa trọng thươngĐÚNG
BChủ nghĩa trọng nông
CChủ nghĩa tư bản
DChủ nghĩa xã hội
Giải thích

Hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về nền sản xuất tư bản chủ nghĩa là Chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương là một hệ thống lý luận kinh tế chính trị được xây dựng bởi Adam Smith, một nhà kinh tế học người Scotland. Ông đã mô tả và phân tích các đặc điểm của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, bao gồm sự tồn tại của các doanh nghiệp tư nhân, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, và sự tập trung vào lợi nhuận. Chủ nghĩa trọng thương đã trở thành nền tảng cho các hệ thống lý luận kinh tế chính trị sau này, bao gồm cả Chủ nghĩa Marx-Lenin.

#090
25%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AĐối tượng mua bán cụ thể trên thị trường
BPhạm vi các quan hệ trên thị trường
CTính chất và cơ chế vận hành của thị trường
Vai trò của các yếu tố được trao đổi, mua bánĐÚNG
Giải thích

Để phân loại thị trường thành thị trường tư liệu tiêu dùng và thị trường tư liệu sản xuất, chúng ta cần dựa vào vai trò của các yếu tố được trao đổi, mua bán. Thị trường tư liệu tiêu dùng là nơi trao đổi các sản phẩm và dịch vụ phục vụ nhu cầu tiêu dùng của cá nhân, gia đình và cộng đồng. Trong khi đó, thị trường tư liệu sản xuất là nơi cung cấp các sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Sự khác biệt trong vai trò của các yếu tố được trao đổi, mua bán là cơ sở để phân loại thị trường thành hai loại thị trường này.

#091
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ALợi nhuận độc quyền
Tỷ suất lợi nhuận bình quânĐÚNG
CLợi nhuận độc quyền cao
DTỷ suất giá trị thặng dư
Giải thích

Trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản cạnh tranh tự do, các doanh nghiệp sản xuất cạnh tranh với nhau để giành lấy thị trường và khách hàng. Quy luật giá trị thặng dư biểu hiện thành quy luật lợi nhuận bình quân. Điều này có nghĩa là lợi nhuận của các doanh nghiệp sẽ được phân phối đều và không có doanh nghiệp nào có thể đạt được lợi nhuận cao hơn so với các doanh nghiệp khác. Quy luật này được xác định bởi sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và sự phân phối lại của giá trị thặng dư. Trong giai đoạn này, các doanh nghiệp sẽ cố gắng giảm chi phí sản xuất và tăng giá bán để đạt được lợi nhuận cao hơn, nhưng cuối cùng lợi nhuận sẽ được phân phối đều và không có doanh nghiệp nào có thể đạt được lợi nhuận cao hơn so với các doanh nghiệp khác.

#092
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Sự tác động qua lại theo xu hướng bài trừ và phủ định lẫn nhauĐÚNG
BSự tác động lẫn nhau giữa hai mặt đối lập theo khuynh hướng biện chứng
CCác phương án trả lời đều sai
Giải thích

Đấu tranh của hai mặt đối lập là một khái niệm cơ bản trong triết học Mác - Lênin. Nó mô tả mối quan hệ giữa hai mặt đối lập, trong đó mỗi mặt đều có ảnh hưởng đến mặt còn lại. Đấu tranh này không phải là một sự đối đầu tiêu cực, mà là một quá trình tương tác tích cực, trong đó hai mặt đối lập đều phát triển và hoàn thiện qua lại với nhau. Quan điểm này được thể hiện trong tư tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels, những người cho rằng đấu tranh giữa các mặt đối lập là một phần quan trọng của quá trình phát triển lịch sử và xã hội.

#093
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALực lượng sản xuất, kiến trúc thượng tầng
BQuan hệ kinh tế, lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng
CQuan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng
Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội và kiến trúc thượng tầngĐÚNG
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, mỗi hình thái kinh tế - xã hội được cấu thành từ lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như công cụ, máy móc, nguyên liệu thô và lao động. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ giữa các chủ thể trong quá trình sản xuất, chẳng hạn như quan hệ giữa người lao động và người chủ. Khi lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội và kiến trúc thượng tầng, thì hình thái kinh tế - xã hội được hình thành. Kiến trúc thượng tầng bao gồm các hệ thống tư tưởng, chính trị, xã hội và văn hóa của xã hội. Nó phản ánh và ảnh hưởng đến quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất.

#094
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ABản nô lệ là bán con người, còn bán sức lao động là bán khả năng lao động của con người
BBán sức lao động thì người lao động là người bán, còn bán nô lệ thì nô lệ bị người khác bán
Các phương án trả lời đều đúngĐÚNG
DKhông có phương án đúng
Giải thích

Việc mua bán sức lao động và mua bán nô lệ khác nhau ở nhiều đặc điểm. Mua bán nô lệ là hành vi mua bán con người, khiến họ trở thành tài sản của người khác. Trong khi đó, mua bán sức lao động là hành vi mua bán khả năng lao động của con người, cho phép người lao động tự do lựa chọn nơi làm việc và được trả lương phù hợp. Tuy nhiên, cả hai hành vi đều vi phạm quyền con người và được coi là hình thức bóc lột. Vì vậy, không có đặc điểm nào khác biệt rõ ràng giữa mua bán sức lao động và mua bán nô lệ.

#095
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A1 mặt, 2 vấn đề
B1 vấn đề, 1 mặt
1 vấn đề, 2 mặtĐÚNG
D2 mặt, 2 vấn đề
Giải thích

Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu sâu rộng về bản chất của sự tồn tại, nhận thức và giá trị. Nó bao gồm nhiều vấn đề khác nhau, chẳng hạn như vấn đề về thực tại, nhận thức, giá trị, đạo đức và con người. Mỗi vấn đề trong triết học đều có nhiều mặt để khám phá và phân tích. Ví dụ, vấn đề về thực tại có thể được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau, chẳng hạn như thực tại khách quan, thực tại chủ quan và thực tại xã hội. Điều này cho thấy rằng mỗi vấn đề trong triết học đều có ít nhất hai mặt để xem xét.

#096
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Mục đích của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa vẫn tập trung chủ yếu vì lợi ích của thiểu số giai cấp tư sảnĐÚNG
BThúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh chóng
CChuyển nền sản xuất nhỏ thành nền sản xuất lớn hiện đại
DThực hiện xã hội hóa sản xuất
Giải thích

Chủ nghĩa tư bản có giới hạn phát triển do nó tập trung chủ yếu vào lợi ích của thiểu số giai cấp tư sản. Điều này dẫn đến sự bất công và phân biệt đối xử trong xã hội. Mục đích chính của chủ nghĩa tư bản là tạo ra lợi nhuận cho các doanh nghiệp và cá nhân giàu có, chứ không phải là đảm bảo sự phát triển và hạnh phúc cho toàn bộ xã hội. Vì vậy, giới hạn phát triển của chủ nghĩa tư bản nằm ở chỗ nó không thể giải quyết được các vấn đề xã hội như nghèo đói, bất công và phân biệt đối xử.

#097
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AThời gian lao động giản đơn, thời gian lao động thặng dư
BThời gian lao động phức tạp, thời gian lao động thặng dư
Thời gian lao động cần thiết, thời gian lao động thặng dưĐÚNG
DThời gian lao động siêu ngạch và thời gian lao động tất yếu
Giải thích

Ngày lao động của công nhân bao gồm thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư. Thời gian lao động cần thiết là thời gian mà công nhân phải dành để sản xuất ra sản phẩm tối thiểu cần thiết để đáp ứng nhu cầu cơ bản của bản thân và gia đình. Thời gian lao động thặng dư là thời gian còn lại sau khi đã trừ đi thời gian lao động cần thiết, được sử dụng để sản xuất ra sản phẩm vượt quá nhu cầu cơ bản và tạo ra lợi nhuận cho chủ sở hữu tài nguyên sản xuất. Việc phân chia ngày lao động thành thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa công nhân và chủ sở hữu tài nguyên sản xuất.

#098
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan niệm của con người về thế giới
BHệ thống quan niệm của con người về thế giới
CHệ thống quan niệm, quan điểm lý luận của con người về thế giới
Hệ thống quan niệm, quan điểm chung nhất của con người về thế giớiĐÚNG
Giải thích

Thế giới quan được hiểu là hệ thống quan niệm, quan điểm chung nhất của con người về thế giới. Nó bao gồm các khái niệm, quan điểm, giá trị và niềm tin mà con người sử dụng để hiểu và giải thích thế giới xung quanh. Thế giới quan phản ánh quan điểm, tư duy và nhận thức của con người về thực tại, bao gồm cả bản thân và thế giới bên ngoài. Nó được hình thành và phát triển qua quá trình giao tiếp, học hỏi, trải nghiệm và tương tác với môi trường xã hội và tự nhiên.

#099
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Nhu cầu sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóaĐÚNG
BNhu cầu lưu thông hàng hóa
CNhu cầu lưu thông tiền tệ
DNhu cầu sản xuất giá trị
Giải thích

Tập hợp đối lập của nhu cầu là các nhu cầu không liên quan đến việc sản xuất và trao đổi hàng hóa. Nhu cầu sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóa là một phần quan trọng của nền kinh tế, nhưng có những nhu cầu khác không liên quan đến việc sản xuất và trao đổi hàng hóa. Ví dụ, nhu cầu lưu thông hàng hóa và nhu cầu lưu thông tiền tệ không phải là nhu cầu sản xuất và trao đổi hàng hóa. Nhu cầu sản xuất giá trị cũng không phải là nhu cầu sản xuất và trao đổi hàng hóa, vì nó liên quan đến việc tạo ra giá trị cho hàng hóa và dịch vụ. Do đó, tập hợp đối lập của nhu cầu sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóa bao gồm nhu cầu lưu thông hàng hóa, nhu cầu lưu thông tiền tệ và nhu cầu sản xuất giá trị.

#100
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
1
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ANền tảng của xã hội
Nền tảng vật chất của xã hộiĐÚNG
CNền tăng tinh thần của xã hội
DNền tảng kỹ thuật, công nghệ của xã hội
Giải thích

Theo quan điểm duy vật lịch sử, sản xuất ra của cải vật chất giữ vai trò là nền tảng vật chất của xã hội. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất và phân phối của cải vật chất quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội. Sản xuất của cải vật chất không chỉ cung cấp cho con người những nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, quần áo,... mà còn tạo ra những điều kiện vật chất để con người có thể phát triển tinh thần, văn hóa và xã hội. Quan điểm duy vật lịch sử cho rằng, xã hội được hình thành và phát triển dựa trên nền tảng vật chất của sản xuất của cải vật chất. Vì vậy, sản xuất của cải vật chất giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội.

← Trang trướcTrang sau →