Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủDanh sách câu hỏi

Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#061
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐời sống tinh thần của xã hội
BĐời sống văn hóa của xã hội
CĐời sống chính trị, đạo đức của xã hội
Trình độ phát triễn của nên sản xuất xã hộiĐÚNG
Giải thích

Phương thức sản xuất ra của cải vật chất là cơ sở để hình thành và phát triển các mặt khác của xã hội, bao gồm đời sống tinh thần, văn hóa và chính trị. Tuy nhiên, trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất là nhân tố giữ vai trò quyết định trong việc định hình và phát triển các mặt này. Điều này là vì phương thức sản xuất ra của cải vật chất quyết định đến khả năng sản xuất và phân phối tài nguyên, từ đó ảnh hưởng đến đời sống vật chất của con người và xã hội. Trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất cũng quyết định đến khả năng phát triển của các mặt khác của xã hội, bao gồm đời sống tinh thần, văn hóa và chính trị. Vì vậy, trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất là nhân tố giữ vai trò quyết định trong việc định hình và phát triển các mặt khác của xã hội.

#062
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan điểm siêu hình
Quan điểm biện chứngĐÚNG
CQuan điểm duy tâm
DQuan điểm duy vật
Giải thích

Quan điểm biện chứng là một trong những quan điểm cơ bản của triết học Mác - Lênin. Nó cho rằng các sự vật, hiện tượng và các quá trình khác nhau không chỉ tồn tại độc lập mà còn tác động qua lại và chuyển hóa lẫn nhau. Quan điểm này phản ánh mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa các thực thể khác nhau trong thế giới thực tế. Nó cho phép chúng ta hiểu được sự phát triển và thay đổi của thế giới theo một cách toàn diện và khoa học.

#063
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Cái tất nhiên, bản chất, nội dung.ĐÚNG
BCái ngẫu nhiên, hình thức, hiện tượng
CCác phương án trả lời đều sai
Giải thích

Trong chỉ đạo thực tiễn, việc đề ra chủ trương, phương hướng hành động là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng. Để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp, cần căn cứ vào những yếu tố cơ bản, nội dung và bản chất của vấn đề. Điều này có nghĩa là chúng ta phải hiểu rõ nguyên nhân, mục tiêu và nội dung của vấn đề, từ đó đề ra các phương hướng hành động phù hợp. Cái tất nhiên, bản chất và nội dung là những yếu tố quan trọng giúp chúng ta xác định được hướng đi đúng đắn, tránh được những sai lầm và đảm bảo được hiệu quả của hoạt động chỉ đạo thực tiễn.

#064
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATiền quy ước
Tiền tường trưngĐÚNG
CTiền ghi nợ
DTiền vàng
Giải thích

Tiền trưng bày hay còn được gọi là tiền tượng trưng là loại tiền được hiểu là phương tiện thanh toán mà giá trị hay sức mua của nó vượt xa chi phí sản xuất ra nó hay giá trị của nó khi dùng vào việc khác. Nó không được sử dụng như một phương tiện thanh toán thực tế mà chỉ được sử dụng để thể hiện giá trị hoặc để mục đích khác. Ví dụ, một số quốc gia có thể sử dụng tiền giấy hoặc tiền điện tử để thể hiện giá trị hoặc để mục đích lưu trữ giá trị mà không cần sử dụng chúng như phương tiện thanh toán. Trong trường hợp này, tiền trưng bày không phải là phương tiện thanh toán thực tế mà chỉ là một biểu tượng của giá trị.

#065
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Tư bản sản xuất.ĐÚNG
BTư bản tiền tệ.
CTư bản bất biến.
Giải thích

Tư bản cố định và tư bản lưu động được coi là hai dạng của tư bản sản xuất. Tư bản cố định bao gồm các tài sản như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, v.v. được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản lưu động bao gồm các tài sản như lao động sống, nguyên liệu thô, nhiên liệu, v.v. được sử dụng để tạo ra sản phẩm. Cả hai loại tư bản này đều được sử dụng để sản xuất hàng hóa và tạo ra giá trị thặng dư cho chủ sở hữu. Vì vậy, tư bản cố định và tư bản lưu động thuộc phạm trù tư bản sản xuất.

#066
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Thị tộcĐÚNG
BChủng tộc
CSắc tộc
DDân tộc
Giải thích

Trước khi hình thành dân tộc, cộng đồng người đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau. Một trong những hình thức cộng đồng người quan trọng là thị tộc. Thị tộc là một nhóm người có chung tổ tiên, ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống. Họ thường sống trong một khu vực địa lý nhất định và có hệ thống quản lý và tổ chức xã hội riêng biệt. Thị tộc có thể được coi là một bước trung gian giữa các nhóm người nhỏ hơn và dân tộc. Khi các thị tộc liên kết và hợp nhất, chúng có thể hình thành một dân tộc lớn hơn. Vì vậy, thị tộc là một hình thức cộng đồng người quan trọng trước khi hình thành dân tộc.

#067
29%
ĐỘ CHÍNH XÁC
14
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ACác quan hệ của sản xuất và trao đổi trong phương thức sản xuất mà các quan hệ đó hình thành và phát triển
BQuá trình sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng
CQuan hệ xã hội giữa người với người
Quan hệ sản xuất trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuấtĐÚNG
Giải thích

Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp, tập trung vào các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Đối tượng nghiên cứu chính của Kinh tế chính trị Mác - Lênin là quan hệ sản xuất, bao gồm cả quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng. Tuy nhiên, quan hệ sản xuất không được xem xét trong bối cảnh cô lập, mà được nghiên cứu trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Điều này có nghĩa là Kinh tế chính trị Mác - Lênin không chỉ tập trung vào quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, mà còn xem xét vai trò của lực lượng sản xuất, bao gồm cả công nghệ, kỹ thuật và tổ chức lao động, trong việc hình thành và phát triển quan hệ sản xuất.

#068
60%
ĐỘ CHÍNH XÁC
5
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Từ khi có chủ nghĩa tư bảnĐÚNG
BTừ khi có sản xuất hàng hoá
CTừ khi có kinh tế thị trường
DTừ khi lao động ra đời
Giải thích

Sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến từ khi có chủ nghĩa tư bản. Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên nguyên tắc sản xuất hàng hoá để bán hàng hoá. Trong hệ thống này, sức lao động được coi là một nguồn lực có thể được mua bán và trao đổi như một hàng hoá. Điều này có nghĩa là người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người khác để kiếm tiền. Từ đó, sức lao động trở thành một hàng hoá có thể được mua bán và trao đổi trên thị trường lao động.

#069
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐông - Tây
Nghèo - DốtĐÚNG
CXuân - Hạ
DNgày - Đêm
Giải thích

Trong các cặp khái niệm được đề cập, chúng ta cần tìm hiểu xem cặp nào có mối quan hệ nhân quả. Mối quan hệ nhân quả là một mối quan hệ trong đó một sự kiện hoặc yếu tố (nhân) gây ra một kết quả hoặc hậu quả (quả). Để xác định mối quan hệ nhân quả, chúng ta cần xem xét xem liệu sự kiện hoặc yếu tố nào có thể gây ra hậu quả khác. Ví dụ, nghèo có thể dẫn đến việc không có khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao, từ đó dẫn đến việc không có kiến thức và kỹ năng cần thiết (dốt). Điều này cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa nghèo và dốt. Ngược lại, các cặp khái niệm khác như Đông - Tây, Xuân - Hạ, Ngày - Đêm là các khái niệm thời gian và không gian, không có mối quan hệ nhân quả.

#070
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AChủ yếu áp dụng ở giai đoạn đầu của CNTB khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu.
BGiá trị sức lao động không thay đổi.
Ngày lao động không thay đổi.ĐÚNG
Giải thích

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là phương pháp sản xuất giá trị thặng dư ở giai đoạn đầu của chế độ sản xuất tư bản chủ nghĩa, khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu. Trong giai đoạn này, giá trị thặng dư được tạo ra chủ yếu thông qua sự gia tăng thời gian lao động và sự tăng lên của giá trị sức lao động. Điều này có nghĩa là giá trị thặng dư được tạo ra không phải là do sự gia tăng năng suất lao động, mà là do sự gia tăng thời gian lao động và giá trị sức lao động. Vì vậy, nhận xét "Giá trị sức lao động không thay đổi" và "Ngày lao động không thay đổi" không đúng. Giá trị sức lao động và ngày lao động sẽ thay đổi theo sự phát triển của kỹ thuật và sản xuất.

#071
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hộiĐÚNG
BTồn tại xã hội là phạm trù dùng chi toàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội
CTồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội
Giải thích

Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội là một trong những quan điểm chính xác nhất về khái niệm tồn tại xã hội. Điều kiện vật chất của xã hội bao gồm các yếu tố như tài nguyên thiên nhiên, công nghệ, sản xuất, kinh tế, và các yếu tố khác liên quan đến sự tồn tại và phát triển của xã hội. Quan điểm này phản ánh đầy đủ nội dung của khái niệm tồn tại xã hội bởi nó bao gồm cả các yếu tố vật chất và phi vật chất, nhưng trọng tâm chính vẫn là các điều kiện vật chất. Quan điểm này cũng phù hợp với định nghĩa của tồn tại xã hội trong các tài liệu học thuật và giáo trình kinh tế học.

#072
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phải xem xét tất cả các mối liên hệ, đồng thời phân loại được vị trí, vai trò của các mối liên hệ.ĐÚNG
BXem xét tất cả các mối liên hệ, lấy mối liên hệ thứ yếu làm mối liên hệ chủ yếu, không cơ bản làm cơ bản.
CXem xét tất cả các mối liên hệ và coi vị trí, vai trò của các mối liên hệ đó là như nhau.
DChỉ xem xét những mối liên hệ đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của sự vật.
Giải thích

Quan điểm toàn diện yêu cầu phải xem xét tất cả các mối liên hệ và phân loại được vị trí, vai trò của các mối liên hệ. Điều này có nghĩa là chúng ta cần xem xét mọi yếu tố liên quan đến sự vật, bao gồm cả mối liên hệ chính và mối liên hệ thứ yếu. Sau đó, chúng ta cần phân loại các mối liên hệ này theo vị trí và vai trò của chúng. Ví dụ, nếu chúng ta đang nghiên cứu một hệ thống xã hội, chúng ta cần xem xét mối liên hệ giữa các cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội. Sau đó, chúng ta cần phân loại các mối liên hệ này theo vị trí và vai trò của chúng, chẳng hạn như mối liên hệ giữa cá nhân và gia đình, hoặc mối liên hệ giữa cộng đồng và xã hội. Quan điểm toàn diện này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phức tạp của sự vật và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

#073
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đa dạng, phong phúĐÚNG
BKhách quan
CPhố biến
DChung nhất
Giải thích

Hiện tượng và quá trình là hai khái niệm cơ bản trong khoa học. Hiện tượng là một sự việc cụ thể, có thể quan sát được, trong khi quá trình là một chuỗi các sự việc liên tiếp nhau. Mỗi hiện tượng và quá trình đều có những đặc điểm riêng biệt, nhưng chúng cũng có những liên hệ cụ thể với nhau. Ví dụ, hiện tượng nóng lên của Trái Đất là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều yếu tố như khí hậu, địa chất và sinh thái. Tính chất đa dạng và phong phú trong mỗi liên hệ này thể hiện sự phức tạp và đa dạng của tự nhiên. Nó cho thấy rằng mỗi hiện tượng và quá trình đều có những đặc điểm riêng biệt, nhưng chúng cũng có những liên hệ sâu sắc với nhau.

#074
29%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ASở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân chủ nghĩa tư bản
Sở hữu nhà nước và sở hữu độc quyền tư nhânĐÚNG
CSở hữu nhà nước tư sản
DSở hữu của nhiều nước tư bản
Giải thích

Sở hữu độc quyền nhà nước là một hình thức sở hữu đặc biệt, kết hợp giữa sở hữu nhà nước và sở hữu độc quyền tư nhân. Trong đó, nhà nước nắm giữ quyền sở hữu và quản lý các doanh nghiệp, đồng thời cũng cho phép các doanh nghiệp tư nhân tham gia vào hoạt động kinh doanh. Điều này giúp tăng cường tính hiệu quả và cạnh tranh trong kinh tế, đồng thời cũng đảm bảo vai trò lãnh đạo của nhà nước trong nền kinh tế.

#075
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
1
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ALàm gì.
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán.ĐÚNG
CBa nguồn gốc và ba bộ phận cấu thành chủ nghĩa Mác.
DBút ký triết học.
Giải thích

Trong các tác phẩm của V.I. Lênin, 'Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán' là tác phẩm kinh điển thể hiện tập trung việc Lênin đã kế thừa và phát triển quan niệm của chủ nghĩa Mác về vật chất, về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, tồn tại xã hội và ý thức xã hội. Tác phẩm này là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của Lênin, trong đó ông đã phân tích và phê phán quan điểm của chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa duy tâm, đồng thời đưa ra những ý tưởng mới về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Thông qua tác phẩm này, Lênin đã thể hiện khả năng phân tích và phê phán sâu sắc của mình, đồng thời đưa ra những ý tưởng mới và sáng tạo về chủ nghĩa Mác.

#076
25%
ĐỘ CHÍNH XÁC
8
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AKhả năng phân phối của các doanh nghiệp lớn
BSự can thiệp của “bàn tay vô hình” trong nền kinh tế
CLợi nhuận mà nhà sản xuất thu được trong các hoạt động kinh tế
Địa vị của chủ thể trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hộiĐÚNG
Giải thích

Quan hệ lợi ích kinh tế là mối quan hệ giữa các chủ thể trong nền kinh tế, được xác định bởi vị trí và vai trò của họ trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hội. Địa vị của chủ thể trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hội là nhân tố ảnh hưởng quan trọng đến quan hệ lợi ích kinh tế. Nó xác định quyền và nghĩa vụ của mỗi chủ thể, bao gồm quyền sở hữu tài sản, quyền lao động, quyền được hưởng lợi nhuận, v.v. Địa vị của chủ thể cũng ảnh hưởng đến khả năng tham gia vào các hoạt động kinh tế, mức độ tham gia vào các quan hệ kinh tế và mức độ phụ thuộc vào các chủ thể khác. Vì vậy, địa vị của chủ thể trong hệ thống quan hệ sản xuất xã hội là nhân tố quyết định quan hệ lợi ích kinh tế.

#077
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001-2010
BChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020
Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021-2030ĐÚNG
DChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2016-2021
Giải thích

Quan điểm về 'xây dựng nền kinh tế tự chủ phải dựa trên cơ sở làm chủ công nghệ và chủ động, tích cực hội nhập, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế' được đưa ra trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030. Chiến lược này đặt mục tiêu xây dựng nền kinh tế tự chủ, đa dạng hóa thị trường và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự làm chủ công nghệ, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, đa dạng hóa thị trường và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế. Quan điểm này phản ánh tầm nhìn của Việt Nam về một nền kinh tế tự chủ, mạnh mẽ và bền vững.

#078
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐói nghèo là nguyên nhân, dốt nát là kết quả.
BDốt nát là nguyên nhân, đói nghèo là kết quả.
CCả hai đều là nguyên nhân.
Hiện tượng này vừa là nguyên nhân vừa là kết quả của hiện tượng kia.ĐÚNG
Giải thích

Khi nói đến hiện tượng "đói nghèo" và "dốt nát", chúng ta cần phân biệt rõ nguyên nhân và kết quả. Hiện tượng "dốt nát" thường được coi là nguyên nhân dẫn đến "đói nghèo". Khi một người không có kiến thức, kỹ năng và kỹ năng cần thiết để tìm kiếm và giữ được việc làm ổn định, họ dễ rơi vào tình trạng "đói nghèo". Ngược lại, "đói nghèo" cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến "dốt nát". Khi một người không có điều kiện kinh tế để tiếp cận giáo dục và các nguồn lực khác, họ khó có thể cải thiện kiến thức và kỹ năng của mình. Vì vậy, hiện tượng "đói nghèo" và "dốt nát" không chỉ là kết quả của nhau, mà còn là nguyên nhân dẫn đến nhau.

#079
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANguyên lý duy vật lịch sử
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biếnĐÚNG
CNguyên lý phát triển
DNguyên lý triết học thực hành
Giải thích

Quan điểm lịch sử cụ thể được rút ra từ nghiên cứu nguyên lý triết học về mối liên hệ phổ biến. Nguyên lý này cho rằng mọi hiện tượng trong thế giới đều có mối liên hệ với nhau, và sự phát triển của mỗi hiện tượng đều phụ thuộc vào mối liên hệ này. Quan điểm lịch sử cụ thể được rút ra từ nguyên lý này giúp chúng ta hiểu được cách thức mà các sự kiện lịch sử và các hiện tượng xã hội liên quan đến nhau, và cách thức mà chúng phát triển qua thời gian.

#080
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ATrình độ khai thác sức lao động làm thuê
BTrình độ bóc lột sức lao động của nhà tư bản
Quy mô giá trị thặng dư mà nhà tư bản thu đượcĐÚNG
DQuy mô bóc lột giá trị của nhà tư bản
Giải thích

Khối lượng giá trị thặng dư (M) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh sự chênh lệch giữa giá trị sản phẩm cuối cùng và giá trị nguyên liệu đầu vào, lao động sống và các yếu tố sản xuất khác. Khối lượng giá trị thặng dư M thể hiện quy mô giá trị thặng dư mà nhà tư bản thu được từ quá trình sản xuất. Điều này có nghĩa là nhà tư bản thu được một khoản lợi nhuận từ việc bán sản phẩm với giá cao hơn giá trị sản xuất thực tế. Khối lượng giá trị thặng dư M phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ sản xuất, mức độ bóc lột sức lao động, và tỷ lệ giá trị thặng dư so với giá trị sản phẩm cuối cùng.

← Trang trướcTrang sau →