Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủDanh sách câu hỏi

Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#041
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nhận thức luậnĐÚNG
BBản thể luận
CNhất nguyên luận
DNhị nguyên luận
Giải thích

Câu hỏi này liên quan đến khái niệm trong triết học, cụ thể là sự tương tác giữa nhận thức luận và bản thể luận. Nhận thức luận là lĩnh vực nghiên cứu về bản chất của nhận thức và sự thật, trong khi bản thể luận là lĩnh vực nghiên cứu về bản chất của thực tại và tồn tại. Khi nói về hai khái niệm này, chúng ta cần hiểu rằng nhận thức luận tập trung vào cách chúng ta nhận thức và hiểu biết về thế giới, trong khi bản thể luận tập trung vào bản chất thực sự của thế giới. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Nhận thức luận", vì nó phù hợp với cách tiếp cận của Nhung Hoàng khi nói về hai khái niệm này.

#042
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Công cụ lao độngĐÚNG
BNguyên vật liệu cho sản xuất
CCác vật chứa đựng, bảo quản
DKết cấu hạ tầng sản xuất
Giải thích

Theo quan điểm của kinh tế học về công cụ lao động (KTCT), trong tư liệu lao động bộ phận nào quyết định đến năng suất lao động? Theo lý thuyết của Karl Marx, công cụ lao động là một phần quan trọng của tư liệu lao động và có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động. Công cụ lao động bao gồm các thiết bị, máy móc và công nghệ được sử dụng trong quá trình sản xuất. Nó giúp người lao động thực hiện công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó tăng năng suất lao động. Ví dụ, việc sử dụng máy móc thay vì thực hiện công việc bằng tay sẽ giúp tăng năng suất lao động đáng kể. Do đó, công cụ lao động được coi là một trong những yếu tố quyết định đến năng suất lao động.

#043
29%
ĐỘ CHÍNH XÁC
14
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AChủ nghĩa trọng thương
Chủ nghĩa trọng nôngĐÚNG
CKinh tế chính trị cổ điển Anh
DKinh tế chính trị của Karl Marx
Giải thích

Quan điểm cho rằng xã hội loài người phát triển dựa theo những quy luật tự nhiên thuộc về trường phái Chủ nghĩa trọng nông. Chủ nghĩa trọng nông là một trong những trường phái kinh tế chính trị cổ điển, xuất phát từ châu Âu. Theo quan điểm này, sự phát triển của xã hội loài người phụ thuộc vào sự phát triển của nông nghiệp. Những người theo Chủ nghĩa trọng nông cho rằng, nông nghiệp là nền tảng của xã hội, là nguồn gốc của sự giàu có và sự phát triển của xã hội. Họ tin rằng, sự phát triển của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự phát triển của xã hội, và ngược lại, sự suy thoái của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự suy thoái của xã hội. Quan điểm này được thể hiện rõ ràng trong tác phẩm của Adam Smith, một trong những người sáng lập ra Chủ nghĩa trọng nông.

#044
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Quyết định sự tồn tại và phát triển xã hộiĐÚNG
BQuyết định sự vận động của xã hội
CQuyết định tính chất và nội dung của xã hội
Giải thích

Sản xuất vật chất đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội. Sản xuất vật chất là quá trình tạo ra các sản phẩm vật chất để đáp ứng nhu cầu của con người. Quá trình này không chỉ cung cấp cho con người những vật chất cần thiết để sống mà còn tạo ra cơ sở cho sự phát triển của xã hội. Sản xuất vật chất quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội bởi nó cung cấp cho con người những điều kiện cần thiết để sống, làm việc và phát triển. Sản xuất vật chất cũng quyết định sự phân bố của nguồn lực trong xã hội, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của các ngành kinh tế, xã hội và văn hóa. Vì vậy, sản xuất vật chất có vai trò quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội.

#045
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan điểm chiết trung và ngụy biện
BTất cả đều đúng
Quan điểm biện chứngĐÚNG
DQuan điểm siêu hình
Giải thích

Luận điểm trên thuộc quan điểm biện chứng. Biện chứng là một trong những quan điểm triết học quan trọng, xuất phát từ ý tưởng của nhà triết học Đức Georg Wilhelm Friedrich Hegel. Quan điểm biện chứng cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều có hai mặt: chất và lượng. Chất là bản chất, bản dạng của sự vật, hiện tượng, còn lượng là mức độ, trình độ phát triển của nó. Quan điểm biện chứng cho rằng sự phát triển của mọi sự vật, hiện tượng đều là quá trình chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành sự thay đổi về chất và ngược lại. Điều này có nghĩa là sự phát triển của mọi sự vật, hiện tượng đều là quá trình từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ thô sơ đến tinh tế.

#046
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
1
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Con người thực hiện sự cải biến giới tự nhiênĐÚNG
BCon người nhận thức thế giới và bản thân mình
CCon người thực hiện sáng tạo trong tư duy
DCon người thực hiện lợi ích của mình
Giải thích

Theo quan điểm duy vật lịch sử, quá trình sản xuất vật chất là quá trình con người thực hiện sự cải biến giới tự nhiên. Điều này có nghĩa là con người không chỉ đơn thuần là một phần của tự nhiên mà còn là người có khả năng thay đổi và cải thiện nó. Quá trình sản xuất vật chất là quá trình con người sử dụng các công cụ, kỹ thuật và kiến thức để biến đổi các nguồn lực tự nhiên thành các sản phẩm có giá trị. Quá trình này không chỉ giúp con người đáp ứng nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở mà còn tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn như công nghệ, văn hóa và tri thức. Quan điểm duy vật lịch sử cho rằng con người là chủ thể của quá trình sản xuất vật chất và là người quyết định hướng phát triển của xã hội.

#047
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuyền lực chính trị
BQuyền lực nhà nước
CQuyền lực quản lý kinh tế
Quyền lực sở hữu tư liệu sản xuấtĐÚNG
Giải thích

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa các giai cấp là địa vị của họ trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có vị trí và vai trò khác nhau trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên. Sự khác biệt này được thể hiện rõ ràng trong quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất. Các giai cấp khác nhau có thể sở hữu tư liệu sản xuất khác nhau, từ đất đai, máy móc, công nghệ cho đến tài nguyên thiên nhiên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực và vị thế của họ trong xã hội. Các giai cấp có quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất thường có lợi thế hơn so với các giai cấp khác, vì họ có thể kiểm soát và định hướng quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên.

#048
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Sử dụng công nghệ thông tin và máy tínhĐÚNG
BSử dụng năng lượng điện
CSử dụng động cơ hơi nước
DSử dụng động cơ điện
Giải thích

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba được đặc trưng bởi sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của công nghệ thông tin và máy tính. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử công nghiệp, đánh dấu sự chuyển đổi từ công nghệ truyền thống sang công nghệ hiện đại. Công nghệ thông tin và máy tính đã giúp tăng cường hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng khả năng sản xuất. Nó cũng đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như công nghệ thông tin, truyền thông và viễn thông. Đặc biệt, công nghệ thông tin và máy tính đã giúp con người có thể giao tiếp và chia sẻ thông tin một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn.

#049
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên
Tổng hợp các quan hệ kinh tế giữa con người với con người trong quá trình sản xuất vật chấtĐÚNG
CMối quan hệ giữa con người với con người trong quá trình lao động
DMối quan hệ kinh tế trong quá trình sản xuất và tái sản xuất của xã hội
Giải thích

Khái niệm quan hệ sản xuất được hiểu là tổng hợp các quan hệ kinh tế giữa con người với con người trong quá trình sản xuất vật chất. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ về sở hữu, phân công lao động, tổ chức sản xuất, phân phối sản phẩm và tái sản xuất xã hội. Nó là cơ sở để phân tích và hiểu rõ về sự phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia. Quan hệ sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và có thể khác nhau ở mỗi quốc gia, nhưng nó luôn đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia.

#050
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Chúng cùng là sản phẩm của lao độngĐÚNG
BCó lượng thời gian hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra chúng bằng nhau
CChúng đáp ứng được nhu cầu của 2 bên trao đổi
DCó lượng hao phí vật tư kỹ thuật bằng nhau
Giải thích

Theo quan điểm của kinh tế chính trị Mác - Lênin, nếu gạt giá trị sử dụng hay tính có ích của các sản phẩm sang một bên thì điều gì lý giải cho việc hai hàng hóa có thể trao đổi được với nhau? Câu trả lời chính xác là các hàng hóa này phải có một điểm chung, đó là chúng đều là sản phẩm của lao động. Theo lý thuyết giá trị lao động, giá trị của một hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Vì vậy, nếu hai hàng hóa có cùng mức độ lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra chúng, thì chúng có thể được trao đổi với nhau. Điều này không dựa trên giá trị sử dụng hay tính có ích của hàng hóa, mà dựa trên giá trị lao động xã hội mà chúng tạo ra.

#051
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
ASẽ tồn tại khi có đủ điều kiện
Đang tồn tại trong thực tếĐÚNG
CSẽ xuất hiện khi hội đủ mọi điều kiện
Giải thích

Hiện thực là phạm trù triết học dùng để chỉ những gì đang tồn tại trong thực tế. Nó là trạng thái của hiện tại, bao gồm tất cả các sự vật, sự việc và hiện tượng đang tồn tại và diễn ra trong thời gian hiện tại. Hiện thực không chỉ giới hạn ở những gì có thể được quan sát hoặc đo lường, mà còn bao gồm cả những khía cạnh tinh thần và xã hội của cuộc sống con người. Trong triết học, hiện thực thường được phân biệt với các phạm trù khác như ảo tưởng, tưởng tượng hoặc tương lai. Hiện thực là cơ sở để chúng ta hiểu và phân tích thế giới xung quanh, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và tư duy của con người.

#052
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
3 LỰA CHỌN
Đều làm tăng số hàng hóa sản xuất ra trong một thời gianĐÚNG
BĐều làm tăng lượng lao động hao phí trong 1 đơn vị thời gian
CĐều làm giá trị đơn vị hàng hoá giảm
Giải thích

Tăng năng suất lao động và tăng cường độ lao động đều liên quan đến việc tăng cường hiệu suất lao động. Năng suất lao động được định nghĩa là số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ sản xuất được tạo ra trong một đơn vị thời gian, trong khi cường độ lao động là mức độ năng lượng hoặc nỗ lực mà người lao động bỏ ra để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Khi năng suất lao động tăng lên, nó có nghĩa là người lao động có thể tạo ra nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn trong cùng một khoảng thời gian. Tương tự, khi cường độ lao động tăng lên, nó có nghĩa là người lao động bỏ ra nhiều năng lượng hoặc nỗ lực hơn để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Vì vậy, cả hai đều làm tăng số hàng hóa sản xuất ra trong một thời gian. Ví dụ, nếu một người lao động có thể sản xuất 10 chiếc xe trong một ngày, thì năng suất lao động của họ là 10 chiếc xe/ngày. Nếu họ có thể sản xuất 15 chiếc xe trong cùng một ngày, thì năng suất lao động của họ đã tăng lên. Tương tự, nếu một người lao động bỏ ra nhiều năng lượng hơn để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thì cường độ lao động của họ cũng đã tăng lên.

#053
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Chủ nghĩa duy vật lịch sửĐÚNG
BChủ nghĩa duy tâm khách quan
CChủ nghĩa duy tâm chủ quan
DChủ nghĩa duy vật chất phát
Giải thích

Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một phát minh vĩ đại của C.Mác đã đem lại một cuộc cách mạng trong triết học về xã hội. Đây là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin, giúp giải thích sự phát triển của xã hội và lịch sử theo hướng duy vật. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng xã hội và lịch sử được hình thành và phát triển bởi các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị. Nó bác bỏ quan điểm duy tâm và duy chủ quan, thay vào đó tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật và quy trình của sự phát triển xã hội. Với chủ nghĩa duy vật lịch sử, C.Mác đã tạo ra một công cụ lý luận mạnh mẽ để phân tích và giải thích các vấn đề xã hội và lịch sử, giúp người ta hiểu rõ hơn về bản chất và quy luật của sự phát triển xã hội.

#054
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Tiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại giá trị thặng dư.ĐÚNG
BTiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại địa vị làm chủ nhà tư bản.
CTiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại giá trị chung cho toàn xã hội.
DTiền biến thành tư bản khi được dùng với vai trò là một phương tiện thanh toán.
Giải thích

Tiền trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người sản xuất tạo ra ngoài giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã tiêu thụ. Khi tiền được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư, nó được chuyển đổi từ một đơn vị trao đổi sang một đơn vị sản xuất, và trở thành một phần của quá trình sản xuất. Điều này đòi hỏi người sử dụng tiền phải có khả năng kiểm soát các nguồn lực và lao động để tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, tiền trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư, và người sử dụng tiền trở thành nhà tư bản.

#055
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AÝ thức xã hội quyết định tồn tại xã hội; tồn tại xã hội có tính độc lập tương đối, tác động trở lại ý thức xã hội
Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội; ý thức xã hội có tính độc lập tương đối, tác động trở lại tồn tại xã hộiĐÚNG
CTồn tại xã hội và ý thức xã hội tồn tại độc lập, không liên quan gì đến nhau
DTồn tại xã hội quyết định tồn tại xã hội, ý thức xã hội quyết định ý thức xã hội
Giải thích

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội được thể hiện qua sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai yếu tố này. Theo đó, tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, nhưng ý thức xã hội cũng có tính độc lập tương đối và có thể tác động trở lại tồn tại xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn có thể thay đổi và ảnh hưởng đến nó. Ví dụ, ý thức xã hội về quyền con người có thể dẫn đến các phong trào đấu tranh và thay đổi chính sách của chính phủ. Tương tự, tồn tại xã hội cũng có thể tác động trở lại ý thức xã hội thông qua các yếu tố như kinh tế, văn hóa và chính trị. Vì vậy, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là một mối quan hệ phức tạp và đa chiều.

#056
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sự phát triển khoa học kỹ thuậtĐÚNG
BSự phát triển của logic hình thức
CSự phát triển của logic biện chứng
DTất cả các đáp án đều đúng
Giải thích

Định nghĩa phạm trù vật chất đã thay đổi và phát triển theo thời gian, phụ thuộc vào sự phát triển của khoa học kỹ thuật, logic hình thức và logic biện chứng. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã giúp con người hiểu rõ hơn về bản chất và đặc điểm của vật chất, từ đó định nghĩa phạm trù vật chất ngày càng chính xác và toàn diện. Logic hình thức và logic biện chứng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa phạm trù vật chất, giúp con người phân tích và giải thích các mối quan hệ giữa các khái niệm và thực tế.

#057
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Chung nhất, khái quát nhất về thế giớiĐÚNG
BCụ thể nhất, chi tiết nhất về thế giới
CToàn diện nhất, sâu sắc nhất về thế giới
Giải thích

Quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là đặc điểm thể hiện tính toàn diện và sâu sắc của quy luật đó. Nó cho thấy quy luật đó không chỉ áp dụng được cho một lĩnh vực cụ thể mà còn có thể áp dụng được cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc điểm này cho thấy quy luật triết học có khả năng giải thích và dự đoán được các hiện tượng và quá trình phức tạp trong thế giới. Nó cũng cho thấy quy luật đó có tính ổn định và không thay đổi theo thời gian và không gian. Vì vậy, quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của nó.

#058
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Quần chúng nhân dânĐÚNG
BVĩ nhân, lãnh tụ
CTầng lớp trí thức
DTrí thức, vĩ nhân
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng chủ thể sáng tạo ra lịch sử là quần chúng nhân dân. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, lịch sử được tạo ra bởi những con người bình thường, không phải là những cá nhân vĩ đại hay tầng lớp trí thức. Quần chúng nhân dân là lực lượng quyết định sự phát triển của xã hội, họ tạo ra lịch sử thông qua các hoạt động của mình, như sản xuất, đấu tranh, sáng tạo. Quần chúng nhân dân là nguồn gốc của mọi lịch sử, và họ là những người tạo ra tương lai. Quan điểm này được thể hiện qua các sự kiện lịch sử, như Cách mạng Pháp, Cách mạng Nga, và Cách mạng Việt Nam, nơi quần chúng nhân dân đã chơi vai trò quyết định trong việc tạo ra lịch sử.

#059
58%
ĐỘ CHÍNH XÁC
12
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ADavid Ricardo
BAdam Smith
William PettyĐÚNG
DThomas Mun
Giải thích

C. Mác coi William Petty là người sáng lập ra kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh. William Petty (1623-1687) là một nhà kinh tế học, nhà thống kê và nhà y học người Anh. Ông là một trong những người đầu tiên áp dụng phương pháp thống kê vào kinh tế học. Trong tác phẩm 'Treatise of Taxes and Contributions' (1679), Petty đã đề xuất một số ý tưởng về kinh tế học, chẳng hạn như khái niệm về giá trị lao động và phân tích về sự phát triển kinh tế.

#060
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐúng. Vì tồn tại xã hội nào thì ý thức xã hội đó
BĐúng. Vì ý thức xã hội chỉ là sự phản ánh tồn tại xã hội
Sai. Vì ý thức xã hội phụ thuộc vào tồn tại xã hội nhưng nó có tính độc lập tương đối của nóĐÚNG
DSai. Vì thực tế lịch sử cho thấy không phải như vậy
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý kiến trên không hoàn toàn đúng. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng ý thức xã hội và tồn tại xã hội có mối quan hệ biện chứng, phụ thuộc lẫn nhau. Ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn có tính độc lập tương đối. Điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội biến đổi sẽ ảnh hưởng đến ý thức xã hội, nhưng không phải lúc nào cũng lập tức biến đổi. Quá trình này thường diễn ra một cách phức tạp và có sự tác động qua lại giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội.

← Trang trướcTrang sau →