Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#381
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AControl the cost performance of the project
BShow project schedule performance over time
CIdentify project resource requirements
Help to identify what activities need to happen in a specific sequenceĐÚNG
EHelp to justify project quality metrics
Giải thích

Đáp án đúng: D. Sơ đồ mạng (network diagram) thể hiện các hoạt động cùng quan hệ phụ thuộc giữa chúng, nên công dụng cốt lõi là chỉ ra hoạt động nào phải diễn ra theo trình tự nào — từ đó tính được đường găng, thời gian dự trữ và tổng thời lượng dự án. A kiểm soát chi phí là việc của Earned Value Management. B thể hiện tiến độ theo thời gian là biểu đồ Gantt. C xác định nhu cầu nguồn lực thuộc quy trình Estimate Activity Resources. E biện minh cho các chỉ số chất lượng nằm ngoài phạm vi công cụ này.

#382
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Deliverable at the lowest level of the WBSĐÚNG
BActivity at the lowest level of the WBS
CActivity that can be assigned to one or more organizational units
DRequired level of reporting
Giải thích

Đáp án đúng: A. Work package là SẢN PHẨM BÀN GIAO ở mức thấp nhất của WBS — điểm dừng của việc phân rã, nơi có thể ước lượng chi phí và thời lượng một cách tin cậy, đồng thời giao được cho một người hoặc một nhóm chịu trách nhiệm. B và C nhầm work package với activity: hoạt động (activity) là bước tiếp theo, sinh ra khi phân rã work package trong quy trình Define Activities. WBS mô tả SẢN PHẨM, danh sách hoạt động mới mô tả VIỆC PHẢI LÀM. D mức độ báo cáo là chuyện của kế hoạch truyền thông.

#383
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
TeamĐÚNG
BProject manager
CCustomer
DStakeholders
Giải thích

Đáp án đúng: A. WBS phân rã toàn bộ công việc thành các gói việc có chủ sở hữu rõ ràng, nên trước hết nó là công cụ giao tiếp trong NỘI BỘ NHÓM: ai làm phần nào, phần nào ghép với phần nào, ranh giới trách nhiệm ở đâu. B giám đốc dự án là người dựng và dùng WBS, không phải đối tượng của giao tiếp. C khách hàng thường chỉ quan tâm sản phẩm bàn giao ở mức cao, WBS chi tiết tới gói việc là quá sâu. D các bên liên quan nói chung nhận thông tin qua báo cáo tiến độ chứ không qua WBS.

#384
79%
ĐỘ CHÍNH XÁC
14
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AProject exclusions, project constraints, project plan.
BProject deliverables, project constraints, project team members.
Project deliverables, project constraints, project assumptions.ĐÚNG
DProject exclusions, project charter, project assumptions.
Giải thích

Đáp án đúng: C. Project Scope Statement mô tả chi tiết phạm vi và gồm: mô tả phạm vi sản phẩm, các sản phẩm bàn giao (deliverables), tiêu chí nghiệm thu, những gì loại trừ (exclusions), ràng buộc (constraints) và giả định (assumptions). A và D đưa vào "project plan" và "project charter" — hai tài liệu KHÁC nằm ngoài scope statement (charter thậm chí là đầu vào của nó). B đưa vào "project team members" — nhân sự thuộc kế hoạch quản lý nguồn lực, không phải thành phần của tuyên bố phạm vi. Chỉ C gồm đúng bộ ba deliverables - constraints - assumptions.

#385
ĐỘ CHÍNH XÁC
2
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AScope Management Plan
BRequirement Management Plan
Cost Management PlanĐÚNG
Quality Management PlanĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: C và D. Quy trình Plan Scope Management chỉ sinh ra HAI đầu ra: Scope Management Plan và Requirements Management Plan. Vì vậy Cost Management Plan và Quality Management Plan không phải đầu ra của quy trình này — chúng lần lượt là đầu ra của Plan Cost Management và Plan Quality Management. A và B chính là hai đầu ra thật nên không thể chọn cho câu hỏi phủ định. Mẹo nhớ: mỗi lĩnh vực kiến thức có quy trình "Plan ... Management" riêng và mỗi quy trình chỉ đẻ ra kế hoạch của chính lĩnh vực đó.

#386
60%
ĐỘ CHÍNH XÁC
15
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
APoor planning.
BWishful thinking.
CA project demand.
A constraint.ĐÚNG
Giải thích

Khi bạn lên kế hoạch cho dự án, nhà tài trợ thông báo cho bạn biết rằng tất cả các thành viên trong nhóm sẽ được phân công cho dự án của bạn trong thời gian ít nhất 50% của thời gian có sẵn của họ. Điều này là một ví dụ về một hạn chế (constraint) trong dự án. Hạn chế là một yếu tố quan trọng trong quản lý dự án, nó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án và có thể ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách dự án. Trong trường hợp này, hạn chế là thời gian có sẵn của các thành viên trong nhóm, và nó sẽ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án.

#387
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALikert
BOrdinal
Paired comparisonĐÚNG
DNominal
Giải thích

Đáp án đúng: C (Paired comparison). Trong thang đo so sánh cặp, người trả lời được đưa ra ĐÚNG HAI đối tượng mỗi lần và phải chọn một theo một tiêu chí nào đó (thích hơn, chất lượng cao hơn, dễ dùng hơn). Nhờ chỉ phải cân nhắc hai lựa chọn một lúc, kết quả ổn định và dễ trả lời hơn hẳn so với xếp hạng cả danh sách dài. A Likert đo mức độ đồng ý với một phát biểu trên thang 5 hoặc 7 điểm, không so sánh hai đối tượng. B Ordinal chỉ là cấp đo cho biết thứ tự, không phải một kỹ thuật so sánh cụ thể. D Nominal là cấp đo dùng số làm nhãn phân loại, hoàn toàn không có yếu tố so sánh.

#388
36%
ĐỘ CHÍNH XÁC
11
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AThe research result is of theoretical nature.
The research result is a new artifact, whose design and validation are clearly and thoroughly described.ĐÚNG
CThe research result solves an open problem that has been studied for many years.
The research result is properly formalized in mathematical form, and definitions and proofs are described clearly, correctly, and elegantly.ĐÚNG
EThe research result may be used by other researchers to advance their own research.
Giải thích

Đáp án đúng: B và D. Rigor (tính chặt chẽ) nói về CHẤT LƯỢNG THỰC HIỆN và TRÌNH BÀY công trình, không nói về việc kết quả mới hay quan trọng tới đâu. Vì vậy hai phương án mô tả rigor là: một hiện vật/công cụ mới mà thiết kế và quá trình kiểm chứng được mô tả RÕ RÀNG, ĐẦY ĐỦ (B); và kết quả được hình thức hoá đúng chuẩn toán học với định nghĩa cùng chứng minh trình bày rõ, chính xác, gọn ghẽ (D). Ba phương án còn lại thuộc tiêu chí khác: "kết quả mang tính lý thuyết" chỉ nói THỂ LOẠI công trình; "giải được bài toán mở nhiều năm" là ORIGINALITY và SIGNIFICANCE; "người khác dùng được để đi tiếp" là SIGNIFICANCE.

#389
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
24
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AQ-sort
BRank order
CPaired comparison
LikertĐÚNG
EConstant sum
Giải thích

Các kỹ thuật đo lường không so sánh bao gồm thang đoSemantic Differential, thang đo Stapel và thang đoLikert. Thang đo Likert là một loại thang đo không so sánh thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội. Thang đo Likert yêu cầu người tham gia đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một tuyên bố hoặc một ý tưởng. Người tham gia có thể chọn từ các mức độ khác nhau, chẳng hạn như 'tuyệt đối đồng ý', 'đồng ý', 'không chắc chắn', 'không đồng ý' hoặc 'tuyệt đối không đồng ý'. Thang đo Likert cho phép người tham gia thể hiện mức độ cảm nhận của mình về một vấn đề cụ thể.

#390
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AAssumptions are believed to be true, while constraints are true in nature.
Constraints are believed to be true, while assumptions are true in nature.ĐÚNG
CAssumptions are good for the project, while constraints are not good, most of the time.
DAssumptions become false, it is bad news for the project. However, if constraints are false, it is good.
Giải thích

Đáp án đúng: Constraints are believed to be true, while assumptions are true in nature.. Đây là câu nói NGƯỢC: giả định là thứ ta TIN là đúng (chưa chắc chắn), còn ràng buộc là thứ đúng/có thật. Ba phát biểu còn lại đều là khác biệt hợp lệ.

#391
69%
ĐỘ CHÍNH XÁC
13
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: False. Scope creep là hiện tượng phạm vi phình ra một cách KHÔNG KIỂM SOÁT: các thay đổi len vào mà không qua quy trình kiểm soát thay đổi, không được người có thẩm quyền phê duyệt, không điều chỉnh tiến độ – chi phí – nguồn lực tương ứng. Thay đổi có quy trình và có thẩm quyền phê duyệt thì gọi là approved change request, hoàn toàn hợp lệ và không phải scope creep. Câu dẫn mô tả đúng mặt ngược lại nên sai.

#392
70%
ĐỘ CHÍNH XÁC
27
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AThe performance of your competitors.
BThe performance of previous projects.
CThe performance of other similar projects.
The planned performance or baseline.ĐÚNG
Giải thích

Khi báo cáo tình trạng dự án, bạn so sánh hiệu suất thực tế với hiệu suất dự kiến. Điều này giúp bạn đánh giá liệu dự án có đạt được mục tiêu đã đề ra hay không. So sánh với hiệu suất dự kiến còn giúp bạn nhận biết những điểm mạnh và điểm yếu của dự án, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện hiệu suất trong tương lai. Ngoài ra, so sánh với hiệu suất dự kiến còn giúp bạn đánh giá được sự hiệu quả của dự án và đưa ra quyết định đúng đắn về việc tiếp tục thực hiện dự án hay không.

#393
70%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AProject scope changes through the use of a formal change control process.
BProject scope was used to create a WBS that was used to create estimates and a schedule.
Project scope keeps changing and team members are not sure why and the project seems like it will never end.ĐÚNG
DScope of the project is clearly agreed upon by the key project stakeholders.
Giải thích

Scope creep là tình trạng khi phạm vi dự án liên tục thay đổi mà không có sự đồng ý rõ ràng từ các bên liên quan. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn và khó khăn trong việc quản lý dự án. Trong câu hỏi, lựa chọn thứ ba mô tả tình huống khi phạm vi dự án liên tục thay đổi và các thành viên trong đội không biết lý do tại sao, và dự án có vẻ như sẽ không bao giờ kết thúc. Điều này chính xác khi mô tả scope creep vì nó liên quan đến sự thay đổi không kiểm soát được của phạm vi dự án.

#394
70%
ĐỘ CHÍNH XÁC
27
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
FalseĐÚNG
BTrue
Giải thích

Đáp án đúng: False. Đường găng là đường DÀI NHẤT và KHÔNG được phép trễ ⇒ câu sai cả hai vế.

#395
68%
ĐỘ CHÍNH XÁC
19
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: B (False). Mỗi người tham gia dự án không những phải được phân công mà còn PHẢI biết rõ vai trò và trách nhiệm của mình — đó chính là lý do tồn tại của ma trận phân công trách nhiệm (RAM/RACI) và của phần vai trò-trách nhiệm trong kế hoạch quản lý nguồn nhân lực. Chọn True là chấp nhận rằng có thể giao việc cho người ta mà không cho họ biết họ chịu trách nhiệm gì. Hệ quả thực tế của việc đó là công việc bị bỏ rơi vì ai cũng tưởng người khác làm, hoặc bị làm trùng.

#396
41%
ĐỘ CHÍNH XÁC
17
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ACommunications Manager
BReceiver
CSender and the receiver
SenderĐÚNG
Giải thích

Người chịu trách nhiệm chính về giao tiếp rõ ràng và hiệu quả là người gửi thông tin. Người gửi là người tạo ra và gửi thông tin đến người nhận. Họ có trách nhiệm đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng, chính xác và phù hợp với mục đích của thông tin. Điều này bao gồm việc chọn ngôn ngữ phù hợp, tránh sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng hoặc mơ hồ, và đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách đầy đủ và chính xác. Người gửi cũng có trách nhiệm lắng nghe và phản hồi lại thông tin nhận được từ người nhận để đảm bảo rằng thông tin được hiểu đúng và phù hợp với mục đích của thông tin.

#397
69%
ĐỘ CHÍNH XÁC
35
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
APeople and organizations that are not impacted by your project.
BOrganizations impacted by your project but not people, they are all part of the impacted organizations.
The people or organizations that are positively or negatively impacted by your project.ĐÚNG
DPeople who are impacted by your project, but not organizations impacted by your project.
Giải thích

Khái niệm về các bên liên quan (stakeholder) bao gồm những người hoặc tổ chức có thể bị ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực bởi dự án của bạn. Điều này có thể bao gồm các bên liên quan trực tiếp như khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp hoặc các bên liên quan gián tiếp như cộng đồng địa phương, các tổ chức phi chính phủ hoặc các đối thủ cạnh tranh. Để xác định các bên liên quan, bạn cần xem xét các khía cạnh như mức độ ảnh hưởng, mức độ quan tâm và mức độ ảnh hưởng của dự án đến họ. Việc hiểu rõ về các bên liên quan có thể giúp bạn xây dựng chiến lược quản lý dự án hiệu quả hơn và đảm bảo rằng dự án của bạn đạt được mục tiêu và không gây ra tác động tiêu cực đến các bên liên quan.

#398
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
15
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A11
B13
14ĐÚNG
D9
Giải thích

Đáp án đúng: B (14). Liệt kê mọi đường đi từ Start tới End rồi cộng thời lượng: Start→A(2)→C(6)→D(3) = 11; Start→A(2)→B(4)→D(3) = 9; Start→E(7)→B(4)→D(3) = 14; Start→E(7)→F(2) = 9. Đường dài nhất là 14, nên đường găng dài 14 và đó cũng là thời lượng ngắn nhất có thể của dự án. A (11) là bẫy dễ mắc nhất — chỉ tính nhánh qua C mà quên rằng B còn có tiền nhiệm E dài tới 7. C (9) là một trong hai đường ngắn. D (13) không ứng với đường nào; nó xuất hiện để bắt người cộng nhầm. Nhớ nguyên tắc: hoạt động có nhiều tiền nhiệm (B có A và E, D có B và C) thì lấy giá trị LỚN NHẤT trong lượt đi xuôi.

#399
55%
ĐỘ CHÍNH XÁC
11
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Đáp án đúng: True. Mỗi nhóm người tham gia dự án đều phải được phân công rõ ràng và phải biết mình chịu trách nhiệm gì — đây là điều kiện cơ bản để tránh việc bị bỏ sót hoặc hai bên cùng làm một việc. Công cụ chuẩn để làm việc này là RAM/ma trận RACI, gắn từng gói công việc trong WBS với người Responsible – Accountable – Consulted – Informed. Vai trò và trách nhiệm còn được ghi trong Human Resource Plan, và phải được duy trì rõ ràng SUỐT dự án chứ không chỉ lúc khởi động.

#400
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
6
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AVariance analysis
BTrend analysis
CEarned Value Management (EVM)
Requirement analysisĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D. Phân tích yêu cầu (requirement analysis) là hoạt động của pha thu thập và làm rõ yêu cầu ở đầu dự án, không phải công cụ để đánh giá hiệu suất và tiến độ trong họp rà soát tình hình. A, B, C đều là công cụ chuẩn của họp rà soát: phân tích sai lệch (variance analysis) so thực tế với đường cơ sở; phân tích xu hướng (trend analysis) xem hiệu suất đang tốt lên hay xấu đi theo thời gian; và quản lý giá trị thu được (EVM) đưa ra bộ chỉ số CV, SV, CPI, SPI cùng dự báo EAC. Cả ba đều nhìn về hiệu suất đã và đang diễn ra — đúng mục đích của cuộc họp.