Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa (k) bao gồm chi phí cố định (c) và chi phí biến đổi (v). Chi phí cố định là những chi phí không thay đổi theo mức độ sản xuất, chẳng hạn như chi phí thuê mặt bằng, chi phí trả lương cho nhân viên quản lý. Chi phí biến đổi là những chi phí thay đổi theo mức độ sản xuất, chẳng hạn như chi phí nguyên vật liệu, chi phí năng lượng. Vì vậy, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa được tính bằng công thức: k = c + v.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Quy luật giá trị là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó đòi hỏi rằng sản xuất và lưu thông hàng hóa phải dựa trên cơ sở của lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó, chứ không phải bởi thời gian lao động cá biệt của người sản xuất. Lao động xã hội cần thiết là lao động cần thiết để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa trong điều kiện trung bình, không tính đến các yếu tố như kỹ thuật sản xuất, năng suất lao động, v.v. Quy luật giá trị này giúp giải thích tại sao giá cả hàng hóa thường có xu hướng giảm khi sản lượng hàng hóa tăng, và tại sao người lao động thường bị bóc lột trong hệ thống sản xuất hàng hóa.
Cơ chế thị trường là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, được Adam Smith mô tả như một 'bàn tay vô hình'. Ông cho rằng, mặc dù không có một người nào kiểm soát thị trường, nhưng các cá nhân trong thị trường vẫn có thể đạt được sự cân bằng và hiệu quả nhờ vào cơ chế thị trường. Bàn tay vô hình này được hình thành bởi sự tương tác giữa các cá nhân, doanh nghiệp và thị trường, tạo ra một hệ thống tự động hóa và tự điều chỉnh. Nó giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, khuyến khích cạnh tranh và sáng tạo, và cuối cùng dẫn đến sự phát triển kinh tế.
Nền kinh tế thị trường là nền kinh tế hàng hóa phát triển ở trình độ cao vì nó dựa trên nguyên tắc cạnh tranh tự do, nơi các doanh nghiệp và cá nhân tự do sản xuất và phân phối hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Điều này dẫn đến sự đa dạng và phong phú của hàng hóa, cũng như sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp. Trình độ cao của nền kinh tế thị trường cũng được thể hiện qua sự phát triển của các ngành công nghiệp, thương mại và dịch vụ, cũng như sự tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống của người dân. Tuy nhiên, nền kinh tế thị trường cũng có thể dẫn đến sự bất bình đẳng và sự tập trung tài nguyên vào một số ngành công nghiệp nhất định.
Giá trị của hàng hóa được tạo ra từ lao động trừu tượng, theo quan điểm của Karl Marx. Lao động trừu tượng là lao động được thực hiện để tạo ra giá trị chung, không phải là lao động cụ thể để tạo ra một sản phẩm cụ thể. Lao động trừu tượng bao gồm các hoạt động như quản lý, tổ chức, thiết kế, và các hoạt động khác không liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hóa. Giá trị của hàng hóa được tạo ra từ lao động trừu tượng được thể hiện qua thời gian lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Điều này có nghĩa là giá trị của hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa đó, chứ không phải bởi giá tiền cao thấp hoặc tùy vào công dụng của hàng hóa đó.
Một xã hội lấy thị trường làm phương tiện có tính cơ sở để phân phối các nguồn lực kinh tế thường được đặc trưng bởi sự độc lập của các chủ thể kinh tế. Điều này có nghĩa là các chủ thể kinh tế có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh và chịu trách nhiệm về kết quả lỗ lãi của mình. Họ có thể tự quyết định về sản phẩm, giá cả, thị trường và chiến lược kinh doanh mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Điều này tạo điều kiện cho sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Trong một xã hội thị trường, các chủ thể kinh tế không bị kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức khác, mà thay vào đó, họ phải tự chịu trách nhiệm về quyết định kinh doanh của mình.
Đáp án đúng: B. Cost Variance = Earned Value trừ Actual Cost (CV = EV − AC). Giá trị dương nghĩa là giá trị thu được lớn hơn tiền đã chi, tức dự án đang dưới ngân sách; giá trị âm là vượt ngân sách. A đảo ngược dấu nên cho kết luận ngược. C là công thức của Schedule Variance (SV = EV − PV), đo sai lệch tiến độ chứ không phải chi phí. D cũng là SV nhưng đảo dấu. Quy tắc nhớ chung cho mọi công thức phương sai của EVM: luôn lấy EV làm số bị trừ, đứng đầu.
Đáp án đúng: B (PV = $9,000). Planned Value là giá trị công việc đã được LÊN KẾ HOẠCH hoàn thành tính đến thời điểm báo cáo, hoàn toàn không phụ thuộc vào tiến độ thực tế hay chi phí thực tế. Mốc báo cáo là hết ngày 31/10, nên chỉ ba giai đoạn có kế hoạch kết thúc trong hoặc trước mốc đó được tính: Define ($1,000) + Measure ($3,000) + Analyze ($5,000) = $9,000. A $7,750 và C $7,025 là kết quả khi nhân sai theo phần trăm hoàn thành — đó là cách tính EARNED VALUE, không phải PV. D $8,000 là bỏ sót một giai đoạn. Ghi nhớ: PV theo KẾ HOẠCH, EV theo phần trăm ĐÃ LÀM, AC theo tiền ĐÃ CHI.
Đáp án đúng: C. Cách xử lý đúng với một bên liên quan khó tính là chủ động tìm gặp và mở kênh trao đổi sớm: cho họ biết điều gì sẽ thay đổi và vì sao, lắng nghe mối lo của họ và để họ có tiếng nói. Người phản đối thay đổi thường phản đối vì không được hỏi ý kiến, chứ không phải vì bản thân thay đổi. A phớt lờ và B lợi dụng lúc họ vắng mặt đều là né tránh, sẽ khiến phản đối bùng lên mạnh hơn vào đúng lúc bất lợi nhất. D nhờ sponsor thay người là đẩy vấn đề sang người khác và phá hỏng quan hệ với cả phòng ban đó.
Đáp án đúng: C. Kế hoạch truyền thông cơ bản trả lời các câu hỏi: ai là bên liên quan, mỗi bên cần thông tin gì, thông tin được truyền theo phương thức và tần suất nào, ở đâu và do ai phụ trách. Thời điểm một bên liên quan được thăng chức là chuyện nhân sự nội bộ của họ, hoàn toàn không thuộc kế hoạch truyền thông dự án. A, B, D lần lượt trả lời "ai", "cần gì" và "ở đâu" — đều là thành phần chuẩn của kế hoạch truyền thông.
Đáp án đúng: F. Bài học Project Human Resources Management nêu năm cách xử lý xung đột: Confronting (đối diện, giải quyết tận gốc — cách tốt nhất), Compromising (thoả hiệp), Smoothing (xoa dịu), Forcing (áp đặt) và Avoiding (né tránh). "Challenging" không nằm trong danh sách này. A, B, C, D, E đều là năm cách thật nên không thể chọn. Mẹo nhớ thứ tự ưu tiên: Confronting là cách duy nhất tạo ra kết quả cùng thắng và giải quyết dứt điểm nguyên nhân.
Đáp án đúng: A. Quan điểm hiện đại về xung đột coi nó là điều TẤT YẾU trong mọi nhóm làm việc: khác biệt về mục tiêu, nguồn lực khan hiếm và phong cách cá nhân chắc chắn sinh ra va chạm. Xung đột được quản lý tốt còn giúp lộ ra vấn đề sớm và tạo ra giải pháp tốt hơn. B "luôn xấu", C "nên né tránh" và D "phải dập tắt" đều thuộc quan điểm cũ, đã bị bác bỏ: né tránh chỉ đẩy vấn đề xuống ngầm, còn dập tắt bằng quyền lực tạo ra oán giận và làm hỏng tinh thần nhóm.
Đáp án đúng: A (False). Phát biểu đã tráo hai khái niệm: chất lượng SẢN PHẨM nói về đặc tính của chính sản phẩm bàn giao (tính năng, độ bền, hiệu năng), còn chất lượng DỰ ÁN mới là thứ tập trung vào các quy trình quản lý dự án dùng để đạt mục tiêu. Chọn B (True) là chấp nhận định nghĩa bị tráo. Ghi nhớ cặp phân biệt: product quality nhìn vào CÁI GÌ được tạo ra, project quality nhìn vào CÁCH nó được tạo ra.
Đáp án đúng: B. Quản lý chất lượng hiện đại và quản lý dự án cùng thừa nhận: sự hài lòng của khách hàng, cải tiến liên tục, và trách nhiệm của lãnh đạo. Điều chúng KHÔNG thừa nhận là "kiểm tra hơn phòng ngừa" — nguyên tắc đúng phải đảo lại: PHÒNG NGỪA hơn kiểm tra, vì ngăn lỗi phát sinh rẻ hơn nhiều so với tìm và sửa lỗi sau đó. A, C, D đều là những điểm chung thật giữa hai ngành nên không phải đáp án của câu hỏi phủ định này.
Đáp án đúng: C. CPI = EV / AC. Chỉ số nhỏ hơn 1 nghĩa là giá trị thu được ít hơn chi phí thực tế đã bỏ ra, tức mỗi đồng chi ra chưa mang lại một đồng giá trị công việc — dự án đang VƯỢT ngân sách. A bằng đúng ngân sách ứng với CPI = 1. B dưới ngân sách ứng với CPI lớn hơn 1. Mẹo nhớ chung cho cả CPI và SPI: nhỏ hơn 1 là xấu, bằng 1 là đúng kế hoạch, lớn hơn 1 là tốt.
Đáp án đúng: D. Ước lượng bottom-up cộng dồn từ từng gói việc nhỏ nhất nên cho kết quả CHÍNH XÁC NHẤT trong các kỹ thuật ước lượng — vì vậy "kém chính xác hơn" không phải nhược điểm của nó. A, B, C đều là nhược điểm thật: tốn thời gian và tiền bạc để thực hiện, phải bỏ công phân rã dự án thành các phần nhỏ, và đòi hỏi dự án đã được định nghĩa cùng hiểu rõ trước khi ước lượng — điều kiện thường chưa có ở giai đoạn đầu.
Đáp án đúng: A (True). Ước lượng tương tự (analogous estimating) lấy dữ liệu của dự án quá khứ làm cơ sở, nên độ chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào việc dự án tham chiếu có thực sự tương đồng hay không. Vì vậy thực hành tốt là dùng chuyên gia đã trực tiếp làm dự án cũ — người biết dự án ấy giống nhau về BẢN CHẤT chứ không chỉ giống ở vẻ ngoài. Chọn B (False) là bỏ qua điểm yếu cố hữu của kỹ thuật này: hai dự án nhìn giống nhau nhưng khác về công nghệ, quy mô nhóm hay bối cảnh sẽ cho ước lượng lệch rất xa.
Đáp án đúng: A (True). Toàn bộ nhóm quy trình Project Cost Management — Plan Cost Management, Estimate Costs, Determine Budget, Control Costs — đều hướng tới một mục đích: bảo đảm dự án hoàn thành trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt. Chọn B (False) là hiểu sai mục tiêu của lĩnh vực kiến thức này. Lưu ý quản lý chi phí không có nghĩa là chi ít nhất, mà là chi đúng kế hoạch: vượt ngân sách và tiêu quá ít so với kế hoạch đều là sai lệch cần giải thích.
Đáp án đúng: B (False). Phát biểu trong đề mô tả CRASHING chứ không phải Fast Tracking. Crashing là thêm nguồn lực (nhân công, tăng ca, thiết bị) vào hoạt động để rút ngắn thời lượng, đổi lại chi phí tăng. Fast Tracking là làm SONG SONG những hoạt động vốn dự kiến làm tuần tự, đổi lại rủi ro và khả năng phải làm lại tăng. Đây là cặp thuật ngữ nén tiến độ hay bị tráo nhất: crashing đánh đổi bằng TIỀN, fast tracking đánh đổi bằng RỦI RO.
Đáp án đúng: A. Trong forward pass, early start của một hoạt động chỉ có một tiền nhiệm bằng đúng early finish của tiền nhiệm đó (với quan hệ finish-to-start và không có lag). Nói cách khác, việc sau chỉ bắt đầu được sớm nhất khi việc trước đã kết thúc sớm nhất. B lấy early START của tiền nhiệm là bỏ qua thời lượng của chính hoạt động đó. C và D dùng late finish hoặc late start — hai giá trị chỉ tính được ở backward pass, phục vụ việc tìm thời gian dự trữ chứ không dùng để suy ra early start.