Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#341
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aspring.data.mongo.name
Bspring.mongodb.dbname
spring.data.mongodb.databaseĐÚNG
Dspring.mongo.database
Giải thích

Để đặt tên cơ sở dữ liệu MongoDB trong ứng dụng, bạn cần sử dụng thuộc tính thích hợp trong file application.properties. Trong các lựa chọn đã cho, thuộc tính nào được sử dụng để đặt tên cơ sở dữ liệu MongoDB?

#342
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAn index with a TTL (Time To Live)
BA temporary index created at runtime
CAn index on an embedded document only
An index on multiple fields in a documentĐÚNG
Giải thích

Một chỉ số hợp chất (compound index) là một loại chỉ số được tạo trên nhiều trường (field) trong một tài liệu (document). Nó cho phép MongoDB tìm kiếm và sắp xếp dữ liệu dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Ví dụ, nếu bạn có một tài liệu có các trường 'tên', 'tuổi' và 'thành phố', một chỉ số hợp chất có thể được tạo trên các trường này để tìm kiếm và sắp xếp dữ liệu dựa trên các tiêu chí này. Chỉ số hợp chất giúp tăng tốc độ tìm kiếm và sắp xếp dữ liệu, đặc biệt là khi dữ liệu lớn và phức tạp.

#343
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AJpaRepository
MongoRepositoryĐÚNG
CRepository
DCrudRepository
Giải thích

Để thực hiện các hoạt động CRUD (Tạo, Đọc, Sửa, Xóa) trong Spring Data MongoDB, bạn cần sử dụng interface MongoRepository. Interface này cung cấp các phương thức mặc định để thực hiện các hoạt động CRUD trên các đối tượng MongoDB. Ví dụ, bạn có thể sử dụng phương thức save() để tạo mới một đối tượng, find() để đọc một đối tượng, update() để sửa một đối tượng và delete() để xóa một đối tượng. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các phương thức khác như findById(), findAll(), existsById() để thực hiện các hoạt động khác trên các đối tượng MongoDB.

#344
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A@Collection
B@MongoEntity
@DocumentĐÚNG
D@Entity
Giải thích

Để định nghĩa một tài liệu MongoDB trong Spring Data MongoDB, bạn cần sử dụng annotation @Document. Annotation này được sử dụng để chỉ định tên của collection trong cơ sở dữ liệu MongoDB. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một tài liệu có tên là 'users', bạn có thể sử dụng @Document(collection = "users") trên class của bạn. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng @Document mà không cần chỉ định tên collection, trong trường hợp đó, tên collection sẽ được tự động tạo dựa trên tên của class.

#345
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AUsing XML layout files
BUsing HTML and CSS
Using a hierarchical widget treeĐÚNG
DUsing native UI components only
Giải thích

Flutter UI được xây dựng nội bộ bằng cách sử dụng một cây widget cấp bậc. Mỗi ứng dụng Flutter đều có một cây widget cấp bậc duy nhất, bắt đầu từ một widget gốc (root widget). Cây widget này được xây dựng bằng cách sử dụng các widget con, mỗi widget con được tạo ra từ một lớp widget cụ thể. Các widget con này được kết nối với nhau bằng cách sử dụng các thuộc tính như padding, margin, và vị trí. Điều này cho phép các nhà phát triển tạo ra các giao diện người dùng phức tạp và linh hoạt. Ngoài ra, cây widget cấp bậc cũng cho phép Flutter thực hiện hiệu suất cao và tối ưu hóa tài nguyên.

#346
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Ahive
Bmoor
sqfliteĐÚNG
Dshared_preferences
Giải thích

Flutter cung cấp nhiều plugin để hỗ trợ lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động. Trong đó, plugin SQLite hỗ trợ lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu SQLite. Plugin sqflite là một trong những plugin phổ biến nhất được sử dụng để hỗ trợ SQLite trên Flutter. Nó cho phép bạn tạo, đọc, cập nhật và xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu SQLite.

#347
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AStatic app bar
Scrollable flexible app barĐÚNG
CBottom navigation
DDrawer control
Giải thích

SliverAppBar là một widget trong Flutter giúp tạo một thanh điều hướng có thể cuộn. Nó cho phép thanh điều hướng được ẩn khi người dùng cuộn lên, tạo ra một giao diện đẹp mắt và dễ sử dụng. Khi người dùng cuộn xuống, thanh điều hướng sẽ xuất hiện trở lại, giúp người dùng dễ dàng điều hướng qua các trang khác nhau trong ứng dụng. SliverAppBar cũng cho phép người dùng tùy chỉnh các thuộc tính như màu sắc, hình ảnh, và nội dung của thanh điều hướng.

#348
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AFuture
StreamĐÚNG
CAnimation
DTheme
Giải thích

BLoC (Business Logic Component) là một mô hình thiết kế ứng dụng được sử dụng rộng rãi trong lập trình di động. Nó được thiết kế để tách biệt logic kinh doanh khỏi giao diện người dùng, giúp ứng dụng trở nên dễ dàng bảo trì và mở rộng hơn. BLoC dựa trên khái niệm Stream, một loại dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian. Stream cho phép ứng dụng cập nhật trạng thái một cách dễ dàng và đồng bộ, giúp đảm bảo ứng dụng luôn hiển thị trạng thái mới nhất. Ngoài ra, Stream cũng cho phép ứng dụng xử lý các sự kiện và dữ liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.

#349
50%
ĐỘ CHÍNH XÁC
4
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ASingle function
BWidget rendering
End-to-end app behaviorĐÚNG
DTheme consistency
Giải thích

Một bài kiểm tra tích hợp (integration test) là một loại kiểm tra phần mềm được sử dụng để xác minh rằng các thành phần khác nhau của một ứng dụng hoạt động cùng nhau một cách chính xác. Bài kiểm tra này không chỉ kiểm tra một chức năng đơn lẻ mà còn kiểm tra cách các chức năng khác nhau tương tác với nhau. Ví dụ, một bài kiểm tra tích hợp có thể kiểm tra việc đăng nhập vào ứng dụng, sau đó thêm một sản phẩm vào giỏ hàng và cuối cùng thực hiện thanh toán. Điều này giúp đảm bảo rằng ứng dụng hoạt động một cách trơn tru và không có lỗi khi người dùng tương tác với nó.

#350
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AUI speed
Predictable state changesĐÚNG
CMemory usage
DTheme control
Giải thích

Immutability trong các trạng thái BLoC là một tính chất quan trọng vì nó đảm bảo rằng trạng thái của ứng dụng luôn được dự đoán được. Khi một trạng thái được thay đổi, nó sẽ tạo ra một bản sao mới của trạng thái đó, thay vì thay đổi trực tiếp trạng thái hiện tại. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề liên quan đến trạng thái không được cập nhật một cách đồng bộ, từ đó cải thiện tốc độ và độ ổn định của ứng dụng. Ngoài ra, tính immutability còn giúp giảm thiểu các vấn đề liên quan đến đồng bộ hóa trạng thái giữa các phần tử trong ứng dụng, giúp ứng dụng trở nên dễ dàng hơn trong việc quản lý và bảo trì.

#351
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Asqflite
shared_preferencesĐÚNG
Cprovider
Dhttp
Giải thích

Flutter cung cấp nhiều cách để lưu trữ dữ liệu, nhưng khi nói đến việc lưu trữ giá trị cơ bản như chuỗi, số, boolean, v.v., thì package "shared_preferences" là lựa chọn phổ biến nhất. Package này cho phép bạn lưu trữ dữ liệu dưới dạng key-value, dễ dàng sử dụng và không yêu cầu cấu hình phức tạp. Bạn có thể sử dụng nó để lưu trữ thông tin người dùng, trạng thái ứng dụng, v.v. Package "shared_preferences" cũng hỗ trợ các phương thức như lưu trữ dữ liệu, đọc dữ liệu, xóa dữ liệu, v.v. Nó là một phần quan trọng của bất kỳ ứng dụng Flutter nào và được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng phát triển Flutter.

#352
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
CriteriaĐÚNG
BQueryDSL
CMongoQuery
DCriteriaBuilder
Giải thích

Để tạo các câu hỏi phức tạp với MongoTemplate, bạn cần sử dụng lớp Criteria. Criteria cho phép bạn xây dựng các câu hỏi phức tạp bằng cách sử dụng các phương thức như and(), or(), not(). Điều này giúp bạn tạo ra các câu hỏi phức tạp mà không cần phải viết mã phức tạp.

#353
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMapping of SQL queries to documents
BAutomatic index creation
A low-level interface to MongoDB operationsĐÚNG
DAutomatic data validation
Giải thích

MongoTemplate là một lớp cung cấp một giao diện cao cấp để tương tác với MongoDB trong ứng dụng Spring Data MongoDB. Nó cung cấp một số tính năng quan trọng như ánh xạ các câu lệnh SQL sang tài liệu, tự động tạo chỉ mục, tạo một giao diện thấp cấp để thực hiện các hoạt động MongoDB và tự động kiểm tra dữ liệu. Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, chỉ có một lựa chọn chính xác. Lựa chọn A, "A low-level interface to MongoDB operations", là đúng vì MongoTemplate cung cấp một giao diện thấp cấp để thực hiện các hoạt động MongoDB.

#354
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adb.collection.create()
db.collection.insertOne()ĐÚNG
Cdb.collection.insertDocument()
Ddb.collection.add()
Giải thích

Để thêm một bản ghi duy nhất vào một bộ sưu tập trong MongoDB, bạn cần sử dụng lệnh insertOne(). Lệnh này cho phép bạn thêm một bản ghi mới vào bộ sưu tập đã tồn tại. Ví dụ, nếu bạn muốn thêm một bản ghi mới vào bộ sưu tập 'users', bạn có thể sử dụng lệnh db.users.insertOne({name: 'John Doe', age: 30}). Lệnh insertOne() rất hữu ích khi bạn muốn thêm một bản ghi mới vào bộ sưu tập mà không cần phải thêm nhiều bản ghi cùng lúc. Ngoài ra, lệnh này cũng giúp bạn kiểm soát được dữ liệu được thêm vào bộ sưu tập, tránh được các lỗi nhập dữ liệu không mong muốn.

#355
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aspring-boot-mongodb
spring-boot-starter-data-mongodbĐÚNG
Cspring-boot-starter-data-jpa
Dspring-boot-starter-mongo
Giải thích

Để thêm hỗ trợ MongoDB vào ứng dụng Spring Boot, bạn cần thêm starter dependency có tên là spring-boot-starter-data-mongodb vào file pom.xml hoặc build.gradle của dự án. Starter này bao gồm các thư viện cần thiết để kết nối với MongoDB và thực hiện các hoạt động CRUD (Create, Read, Update, Delete) trên dữ liệu. Ngoài ra, nó cũng cung cấp các tính năng như hỗ trợ các loại dữ liệu khác nhau, kiểm tra dữ liệu, và các công cụ khác để giúp bạn quản lý dữ liệu hiệu quả hơn. Khi thêm starter này vào dự án, bạn có thể sử dụng các lớp như MongoTemplate để thực hiện các hoạt động CRUD và các phương thức khác để tương tác với MongoDB.

#356
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABy using SQL mirroring
BBy using cron jobs for backup
Through replica sets with automatic failoverĐÚNG
DBy distributing indexes across servers
Giải thích

MongoDB đảm bảo tính sẵn sàng cao bằng cách sử dụng các tập bản sao (replica sets) với khả năng tự động chuyển đổi (automatic failover). Tập bản sao là một nhóm các máy chủ MongoDB hoạt động cùng nhau để lưu trữ dữ liệu và đảm bảo tính sẵn sàng cao. Khi một máy chủ trong tập bản sao gặp sự cố, các máy chủ khác trong tập bản sao sẽ tự động chuyển đổi sang trạng thái hoạt động, đảm bảo dữ liệu vẫn được truy cập và cập nhật một cách liên tục. Điều này giúp ngăn chặn sự cố mất dữ liệu và đảm bảo tính sẵn sàng cao của hệ thống.

#357
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo map embedded documents
BTo index a document
To define a relationship between documents via referenceĐÚNG
DTo ignore the field during persistence
Giải thích

Trong Spring Data MongoDB, @DBRef là một annotation được sử dụng để định nghĩa mối quan hệ giữa các tài liệu MongoDB thông qua tham chiếu. Khi sử dụng @DBRef, bạn có thể định nghĩa một tài liệu tham chiếu đến một tài liệu khác trong cùng một cơ sở dữ liệu. Điều này cho phép bạn thực hiện các truy vấn phức tạp và quản lý mối quan hệ giữa các tài liệu một cách hiệu quả. Ví dụ, nếu bạn có một tài liệu người dùng và một tài liệu thông tin liên hệ, bạn có thể sử dụng @DBRef để định nghĩa mối quan hệ giữa hai tài liệu này. Điều này giúp bạn có thể truy vấn thông tin liên hệ của một người dùng một cách dễ dàng.

#358
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A@HeaderParam
@RequestHeaderĐÚNG
C@RequestBody
D@RequestParam
Giải thích

Để gắn giá trị của một tiêu đề tùy chỉnh từ một yêu cầu đến một tham số phương thức, bạn có thể sử dụng annotation @RequestHeader. Annotation này cho phép bạn gắn giá trị của một tiêu đề tùy chỉnh từ yêu cầu HTTP đến một tham số phương thức của phương thức hiện tại. Ví dụ, nếu bạn muốn gắn giá trị của tiêu đề 'Authorization' đến một tham số phương thức 'token', bạn có thể sử dụng @RequestHeader('Authorization') ở trên tham số phương thức 'token'.

#359
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A flexible way to set body, status, and headersĐÚNG
BOnly status codes
CA way to redirect to views
DOnly body
Giải thích

Trong REST controller, ResponseEntity cung cấp một cách linh hoạt để thiết lập cơ thể, trạng thái và tiêu đề của phản hồi. Điều này cho phép bạn có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với phản hồi của ứng dụng, bao gồm cả việc thiết lập trạng thái HTTP cụ thể, thêm tiêu đề tùy chỉnh và thiết lập cơ thể phản hồi theo cách mong muốn. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần trả về một phản hồi phức tạp hoặc cần thiết lập trạng thái HTTP cụ thể để thông báo cho khách hàng về kết quả của yêu cầu.

#360
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt forces methods to return HTML views
It applies @ResponseBody to all methods by defaultĐÚNG
CIt disables automatic serialization
DIt disables exception handling
Giải thích

Khi sử dụng @RestController thay vì @Controller, bạn sẽ thấy một số thay đổi quan trọng. @RestController là một annotation đặc biệt trong Spring MVC, được thiết kế để tạo ra các RESTful API. Nó có tác dụng tự động áp dụng @ResponseBody cho tất cả các phương thức trong lớp, điều này có nghĩa là bất kỳ phương thức nào cũng sẽ trả về dữ liệu JSON hoặc XML theo mặc định. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp khi tạo ra các API RESTful, vì bạn không cần phải thêm @ResponseBody vào từng phương thức. Ngoài ra, @RestController cũng tự động áp dụng các quy tắc về dữ liệu trả về, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được trả về đúng định dạng và cấu trúc.