Đáp án đúng: Supportive. PMBOK chia năm mức tham gia của bên liên quan: Unaware (chưa biết gì về dự án), Resistant (biết nhưng chống lại thay đổi), Neutral (biết nhưng không ủng hộ cũng không phản đối), SUPPORTIVE (biết dự án và các tác động của nó, ỦNG HỘ công việc lẫn kết quả) và Leading (biết và CHỦ ĐỘNG THAM GIA để bảo đảm dự án thành công). Câu dẫn lặp gần như nguyên văn định nghĩa Supportive. Không chọn Leading vì người này mới dừng ở mức ủng hộ, đề không hề nói anh ta chủ động bắt tay vào làm cho dự án thành công.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Đáp án đúng: SV = -$500. Công thức: SV = EV − PV. Tính PV (giá trị theo kế hoạch tới cuối ngày 3): theo kế hoạch bốn cạnh làm nối tiếp mỗi cạnh một ngày, nên tới hết ngày 3 lẽ ra ba cạnh đã xong ⇒ PV = 3 × 1.000 = 3.000 USD. Tính EV (giá trị thu được, luôn tính theo NGÂN SÁCH của phần việc đã hoàn thành, không tính theo tiền đã tiêu): cạnh 1 xong = 1.000, cạnh 2 xong = 1.000, cạnh 3 mới 50% = 500, cạnh 4 chưa bắt đầu = 0 ⇒ EV = 2.500 USD. Vậy SV = 2.500 − 3.000 = −500 USD, số âm nghĩa là dự án ĐANG CHẬM tiến độ. Lưu ý cái bẫy: các khoản đã chi (1.000 + 1.200 + 600 = 2.800 USD) là AC, chỉ dùng để tính CV và CPI, không được đưa vào phép tính SV.
Đáp án đúng: False. Câu dẫn đảo ngược đầu vào và đầu ra. Risk register là ĐẦU RA chính của quy trình Identify Risks — nhận diện xong mới có danh mục rủi ro. Stakeholder register thì ngược lại, là một trong các ĐẦU VÀO của Identify Risks, vì các bên liên quan là nguồn cung cấp thông tin rủi ro và bản thân họ cũng có thể là nguồn rủi ro. Các đầu vào khác gồm risk management plan, cost/schedule/scope baseline, ước tính chi phí và thời lượng, tài liệu dự án và tài sản quy trình của tổ chức.
Đáp án đúng: Bottom-up estimating. PMBOK nói thẳng: khi KHÔNG THỂ ước tính một hoạt động với độ tin cậy hợp lý, hãy phân rã công việc bên trong nó thành các phần nhỏ hơn, ước tính từng phần rồi cộng dồn — đó chính là bottom-up. Với công việc công ty chưa từng làm, top-down (analogous) bị loại vì không có dự án tương tự để so sánh, parametric cũng bị loại vì không có dữ liệu lịch sử để dựng tham số. Three-point là phương án gây phân vân, nhưng nó chỉ là công thức làm mịn một ước tính ĐÃ CÓ bằng ba kịch bản lạc quan – khả dĩ – bi quan, không phải cách tạo ra ước tính từ con số không; muốn có ba kịch bản đó thì trước hết vẫn phải phân rã công việc.
Đáp án đúng: Lays out the approach and method for delivering information effectively and efficiently. Communications Management Plan là cấu phần của project management plan, trả lời trọn bộ câu hỏi: ai cần thông tin gì, ở định dạng nào, qua kênh nào, tần suất ra sao, và ai chịu trách nhiệm gửi. Nói cách khác nó vạch ra CÁCH THỨC và PHƯƠNG PHÁP truyền đạt thông tin sao cho hiệu quả. Ba phương án còn lại đều bó hẹp sai: kế hoạch này không chỉ lo chuyện họp hành, không chỉ dành riêng cho sponsor, và càng không phải để giao tiếp với "thành viên không quan tâm".
Đáp án đúng: Take the late start of its immediate successor. Trong lượt đi ngược (backward pass), Late Finish của một hoạt động bằng Late Start NHỎ NHẤT trong số các hoạt động kế tiếp; khi chỉ có duy nhất một hoạt động kế tiếp thì LF = LS của hoạt động đó. Lý do: hoạt động này phải kết thúc chậm nhất là ngay trước thời điểm muộn nhất mà hoạt động sau còn có thể bắt đầu, nếu không sẽ đẩy trễ cả chuỗi. Early start và early finish thuộc lượt đi xuôi, không dùng ở đây; lấy late finish của hoạt động sau sẽ cộng dư mất trọn thời lượng của nó.
Đáp án đúng: Slow. Ước tính từ trên xuống (top-down / analogous) lấy dự án tương tự trong quá khứ làm chuẩn nên ưu điểm lớn nhất của nó chính là NHANH và RẺ — vì vậy "chậm" không phải nhược điểm, mà ngược lại là điểm mạnh. Ba phương án còn lại đều là nhược điểm thật: kém chính xác hơn bottom-up; đòi hỏi người ước tính có nhiều kinh nghiệm mới chọn đúng dự án để so sánh; và dễ bỏ qua khác biệt giữa dự án cũ với dự án hiện tại (công nghệ, quy mô, đội ngũ khác nhau).
Đáp án đúng: Project Documents Updates. Scope Baseline gồm đúng BA phần: Project Scope Statement, WBS và WBS Dictionary — đây là phiên bản đã được phê duyệt, chỉ đổi được qua quy trình kiểm soát thay đổi. "Project Documents Updates" là một đầu ra chung xuất hiện ở rất nhiều quy trình (cập nhật các tài liệu dự án khác), nó không phải cấu phần của baseline.
Đáp án đúng: D. Rủi ro ở đây là thiếu năng lực chuyên môn. Khi đã có ngân sách và có sẵn nhà cung cấp chuyên về đúng loại công việc này thì thuê họ là phản ứng chủ động và hiệu quả nhất: chuyển giao rủi ro cho bên có năng lực thật, đồng thời loại bỏ tận gốc nguyên nhân. A sai vì để dành dự phòng chỉ là chấp nhận rủi ro và chuẩn bị tiền đền hậu quả — không hề làm giảm khả năng thất bại. B sai vì cắt phạm vi để né rủi ro trong khi vẫn tự nhận là đẻ ra một rủi ro mới (nhà tài trợ bất mãn), tức đổi một rủi ro lấy một rủi ro khác mà không cần thiết. C sai hiển nhiên: để đội tự xoay rồi xem sao, không chuẩn bị gì, là bỏ mặc rủi ro.
Đáp án đúng: False. Định nghĩa trong câu dẫn — "có quyền phân bổ nguồn lực, ra quyết định và phê duyệt" — là AUTHORITY (thẩm quyền), thứ đến từ vị trí chính thức trong tổ chức. Influence (ảnh hưởng) thì khác hẳn: đó là khả năng tác động tới hành vi và quyết định của người khác mà KHÔNG cần quyền chính thức, dựa trên uy tín chuyên môn, quan hệ và năng lực thuyết phục. Đây chính là năng lực sống còn của quản lý dự án trong tổ chức functional/matrix, nơi họ có rất ít thẩm quyền thật.
Đáp án đúng: Invite them to a quick meeting to share the announcement and then follow-up. Thông báo QUAN TRỌNG cần kênh giao tiếp tương tác hai chiều: họp trực tiếp cho phép người nghe hỏi lại ngay, người nói quan sát được phản ứng và xử lý hiểu nhầm tại chỗ; phần follow-up sau đó để lại bản ghi bằng văn bản. Tin nhắn nhanh chỉ tải được thông tin mức bề mặt và rất dễ bị lướt qua. Email dù có gắn tracking cũng chỉ biết ai MỞ thư chứ không biết ai HIỂU. Dán áp phích là kênh thụ động, không có gì bảo đảm mọi người đọc.
Đáp án đúng: Smoothing (Accommodating). Định nghĩa trong PMBOK: Smooth/Accommodate là "nhấn mạnh điểm chung thay vì điểm khác biệt; NHƯỜNG lập trường của mình theo nhu cầu của người khác để giữ hoà khí và quan hệ" — khớp chính xác tình huống: bạn nhường hẳn thành viên đó cho quản lý dự án kia, và động cơ là giữ quan hệ (hy vọng người kia sẽ ủng hộ mình sau này). Vì sao KHÔNG phải Compromising: thoả hiệp đòi hỏi mỗi bên đều được thoả mãn MỘT PHẦN ngay trong cách giải quyết, ví dụ thành viên đó làm nửa thời gian cho mỗi bên. Ở đây bên kia được 100% điều họ muốn còn bạn được 0% — câu cuối "sự thật là bạn muốn người này làm cho dự án của mình" chính là để nhấn rằng bạn đã nhường trắng. "Ủng hộ trong tương lai" chỉ là suy đoán của bạn, không phải điều khoản đã thoả thuận, nên không tạo thành trao đổi. Confronting là cùng nhau tìm giải pháp gốc rễ (không có ở đây), Forcing là áp đặt ý mình (ngược hẳn).
Đáp án đúng: Scope, schedule, cost, quality, risk, resources, and customer satisfaction. "Ràng buộc ba" (scope – cost – schedule) là cách hiểu cũ; PMBOK từ bản 5 trở đi liệt kê SÁU ràng buộc cạnh tranh nhau: phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, nguồn lực và rủi ro — thực tế còn cộng thêm sự hài lòng của khách hàng. Chính câu dẫn đã nói rõ ý đó: "hành động có lợi cho ràng buộc này có thể gây hại cho ràng buộc khác", tức đang mô tả một hệ nhiều ràng buộc chứ không phải ba. Phương án "Scope, cost, and schedule" là bẫy kinh điển: nó đúng nhưng THIẾU, và nó là tập con của phương án đầy đủ — khi đề hỏi "best describes" thì tập đầy đủ mới là câu trả lời. Hai phương án còn lại sai vì "số lượng nguồn lực" và "số lượng thay đổi" không phải ràng buộc của dự án.
Đáp án đúng: Measurement. Measurement (đo lường) được định nghĩa đúng như câu dẫn: GÁN số hoặc ký hiệu cho các thuộc tính của đối tượng theo những quy tắc đã định trước. Scaling là bước đi kèm nhưng khác: nó tạo ra một dải liên tục (continuum) để đặt các đối tượng đã đo lên đó — tức là thao tác trên kết quả đo, chứ không phải bản thân việc gán số. Assessment là đánh giá tổng thể, không phải thuật ngữ kỹ thuật của bước gán số này. ⚠ Lưu ý: đề gốc bị lỗi in — phương án C là bản trùng của phương án B ("Assessment"), nên thực chất câu này chỉ có 3 lựa chọn khác nhau.
Đáp án đúng: Conversion. Câu dẫn đã có sẵn "enhance response rates" ở vế trước, nên chỗ trống là một khái niệm KHÁC đi cùng với "persuasion". Trong nghiên cứu khảo sát, conversion là việc thuyết phục người ban đầu từ chối hoặc do dự chuyển thành người đồng ý tham gia — chính là kỹ năng của phỏng vấn viên được đào tạo bài bản, và nó đi thành cặp tự nhiên với persuasion. "Refusals" là thứ cần GIẢM chứ không tăng. "Follow-ups" và "suggestions" không phải năng lực mà đào tạo phỏng vấn viên nhắm tới. ⚠ Đề này có một biến thể khác để trống ở vế đầu ("enhance ______ rates and increase conversion and persuasion"), khi đó đáp án là Response — đọc kỹ chỗ trống nằm ở đâu.
Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.
Đáp án đúng: Context. Bốn tiêu chí đánh giá một chu trình nghiên cứu hành động (action research) là: BỐI CẢNH, chất lượng các mối quan hệ, chất lượng của quy trình nghiên cứu hành động, và kết quả. Ba tiêu chí sau đã nằm sẵn trong câu dẫn nên chỗ trống chính là tiêu chí đầu — bối cảnh. Bối cảnh quan trọng vì nghiên cứu hành động luôn gắn với một tổ chức và một tình huống cụ thể, tách khỏi bối cảnh thì kết quả mất ý nghĩa. Attitude, motivation, beliefs, perceptions đều là trạng thái tâm lý cá nhân, không phải tiêu chí đánh giá chu trình.
Đáp án đúng: Comparative. Thang đo chia làm hai họ: thang SO SÁNH (comparative) buộc người trả lời đặt các đối tượng cạnh nhau mà chọn — như câu hỏi thích Coca Cola hay Pepsi (paired comparison), hoặc xếp hạng, phân bổ tổng điểm cố định; và thang PHI SO SÁNH (non-comparative) chấm từng đối tượng độc lập — Likert, semantic differential, Stapel đều thuộc nhóm này nên đều sai. Nominal không phải kiểu thang theo nghĩa này mà là một cấp độ đo lường (dùng số làm nhãn phân loại).
Đáp án đúng: Contingency reserve used to handle known risks and management reserve used to handle unknown risks.. Contingency reserve cho rủi ro đã biết (known-unknowns), management reserve cho rủi ro chưa biết (unknown-unknowns).
Đáp án đúng: C. Scope creep là phạm vi phình ra một cách KHÔNG kiểm soát: các thay đổi lọt vào mà không đi qua quy trình kiểm soát thay đổi, đội dự án không rõ vì sao mình đang làm những việc đó, và dự án cứ kéo dài không thấy điểm kết. A sai vì thay đổi ĐI QUA quy trình kiểm soát thay đổi chính thức là quản trị thay đổi lành mạnh, ngược hẳn với scope creep. B sai vì dùng phạm vi để dựng WBS rồi lập ước tính và tiến độ là quy trình lập kế hoạch chuẩn mực. D sai vì phạm vi được các bên liên quan chủ chốt thống nhất rõ ràng chính là điều kiện để NGĂN scope creep.