Trong câu hỏi này, chúng ta cần tìm hiểu về khái niệm tổng hợp những mặt, những yếu tố trong quá trình tạo nên sự vật. Để giải thích điều này, chúng ta cần hiểu rằng sự vật là một thực thể có tồn tại trong thế giới thực, và nó được tạo nên bởi nhiều yếu tố khác nhau. Tổng hợp những mặt, những yếu tố trong quá trình tạo nên sự vật có nghĩa là chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh khác nhau của sự vật, bao gồm cả nội dung và hình thức. Nội dung của sự vật là nội dung cơ bản, là bản chất của sự vật, trong khi hình thức là cách thức thể hiện của sự vật. Vì vậy, khi nói về tổng hợp những mặt, những yếu tố trong quá trình tạo nên sự vật, chúng ta cần xem xét cả nội dung và hình thức của sự vật.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Theo V.I. Lênin, Chủ nghĩa Mác đã mở đường cho việc nghiên cứu rộng rãi và toàn diện quá trình phát sinh, phát triển và suy tàn của các hình thái kinh tế - xã hội. Điều này có nghĩa là Chủ nghĩa Mác đã cung cấp một công cụ lý luận để phân tích và hiểu sâu sắc hơn về các hình thái kinh tế - xã hội khác nhau, từ chế độ phong kiến đến chủ nghĩa xã hội. Qua việc nghiên cứu các hình thái kinh tế - xã hội, chúng ta có thể hiểu được quá trình phát triển và suy tàn của các xã hội khác nhau, cũng như các nguyên nhân và điều kiện dẫn đến sự thay đổi của chúng. Điều này giúp chúng ta có thể dự đoán và chủ động tham gia vào quá trình phát triển của xã hội.
Trong vật lý học, vật chất có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Một trong những hình thức tồn tại của vật chất được đề cập trong câu hỏi này là 'Không gian, thời gian'. Không gian và thời gian là hai khái niệm cơ bản trong vật lý học, chúng được coi là những hình thức tồn tại cơ bản của vật chất. Không gian là không gian ba chiều mà chúng ta sống, trong khi thời gian là khái niệm đo lường sự thay đổi và phát triển của vật chất. Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả và hiểu biết về thế giới xung quanh chúng ta.
Lượng giá trị hàng hoá tỉ lệ nghịch với năng xuất lao động là một nhận xét đúng. Khi năng xuất lao động tăng lên, lượng giá trị hàng hoá tạo ra sẽ giảm xuống. Điều này có nghĩa là khi lao động trở nên hiệu quả hơn, giá trị hàng hoá tạo ra sẽ giảm đi. Ngược lại, khi năng xuất lao động giảm xuống, lượng giá trị hàng hoá tạo ra sẽ tăng lên. Điều này cho thấy rằng giá trị hàng hoá không chỉ phụ thuộc vào lao động mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như công nghệ, thiết bị và quản lý. Vì vậy, nhận xét này là đúng và phản ánh đúng quan điểm của Karl Marx về giá trị hàng hoá.
Trong nền kinh tế thị trường, thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ các nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả. Thị trường là nơi các doanh nghiệp và cá nhân trao đổi hàng hóa và dịch vụ, nơi mà giá cả và cung cầu quyết định phân bổ nguồn lực. Khi giá cả cao, các doanh nghiệp sẽ sản xuất nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu, trong khi khi giá cả thấp, họ sẽ sản xuất ít hơn. Điều này giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng đúng chỗ và đúng lúc. Ngoài ra, thị trường còn giúp phân biệt giữa các ngành và lĩnh vực khác nhau, giúp các doanh nghiệp tập trung vào lĩnh vực có tiềm năng cao nhất.
Thời gian lao động xã hội cần thiết là khoảng thời gian mà một người lao động cần phải làm việc để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong điều kiện bình thường của xã hội. Điều kiện bình thường này bao gồm trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình và các yếu tố khác như công nghệ, nguyên liệu, thiết bị. Thời gian lao động xã hội cần thiết không phụ thuộc vào trình độ chuyên môn cao hay thấp của người lao động, mà chỉ phụ thuộc vào khả năng lao động trung bình của người lao động. Điều này có nghĩa là, một người lao động có trình độ chuyên môn cao cũng cần phải làm việc trong khoảng thời gian này để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị của hàng hóa và dịch vụ trong xã hội.
Dịch vụ được coi là một loại hàng hóa đặc biệt vì chúng không thể được nắm giữ hoặc sở hữu như hàng hóa vật chất. Dịch vụ thường được cung cấp bởi các tổ chức, cá nhân và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Ví dụ, một khách sạn cung cấp dịch vụ lưu trú, một bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế, v.v. Dịch vụ không thể được đo lường bằng đơn vị vật chất và không thể được lưu trữ như hàng hóa. Thay vào đó, dịch vụ được đo lường bằng chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Vì vậy, dịch vụ được coi là một loại hàng hóa đặc biệt vì chúng có tính chất không thể nắm giữ và không thể đo lường bằng đơn vị vật chất.
Giáo dục, y tế, nhà ở được coi là hàng hoá công cộng vì chúng phục vụ lợi ích chung của xã hội. Hàng hoá công cộng không được sản xuất để bán cho người tiêu dùng mà được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức công cộng để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng. Ví dụ, trường học, bệnh viện và các cơ sở hạ tầng khác đều là hàng hoá công cộng vì chúng cung cấp dịch vụ thiết yếu cho người dân. Hàng hoá công cộng thường không được sản xuất để tạo ra lợi nhuận mà để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Vì vậy, giáo dục, y tế và nhà ở thuộc loại hàng hoá công cộng.
Theo quan điểm của kinh tế chính trị Mác - Lênin, nếu gạt giá trị sử dụng hay tính có ích của các sản phẩm sang một bên thì điều gì lý giải cho việc hai hàng hóa có thể trao đổi được với nhau? Câu trả lời chính xác là các hàng hóa này phải có một điểm chung, đó là chúng đều là sản phẩm của lao động. Theo lý thuyết giá trị lao động, giá trị của một hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Vì vậy, nếu hai hàng hóa có cùng mức độ lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra chúng, thì chúng có thể được trao đổi với nhau. Điều này không dựa trên giá trị sử dụng hay tính có ích của hàng hóa, mà dựa trên giá trị lao động xã hội mà chúng tạo ra.
Lao động xã hội của người sản xuất hàng hoá kết tinh trong hàng hoá được gọi là giá trị của hàng hoá. Giá trị của hàng hoá là tổng giá trị lao động xã hội được tích lũy vào hàng hoá trong quá trình sản xuất. Khi người sản xuất tạo ra hàng hoá, họ không chỉ bỏ công sức và thời gian vào sản xuất mà còn bỏ vào đó giá trị lao động xã hội của mình. Giá trị lao động xã hội này bao gồm cả giá trị lao động trực tiếp và gián tiếp. Giá trị lao động trực tiếp là giá trị lao động được tạo ra trực tiếp trong quá trình sản xuất, trong khi giá trị lao động gián tiếp là giá trị lao động được tạo ra trong các quá trình sản xuất khác trước khi hàng hoá được tạo ra. Tóm lại, giá trị của hàng hoá là kết quả của lao động xã hội được tích lũy vào hàng hoá trong quá trình sản xuất.
Khi khoa học kỹ thuật càng phát triển, con người đã có thể tạo ra được nhiều sản phẩm mới với giá trị sử dụng ngày càng phong phú và đa dạng. Điều này có thể thấy rõ trong việc sản xuất hàng hóa, từ các sản phẩm cơ bản như thực phẩm, quần áo, đến các sản phẩm cao cấp như điện thoại, máy tính, ô tô. Những tiến bộ này đã giúp con người có thể đáp ứng được nhu cầu đa dạng của mình, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, khoa học kỹ thuật còn giúp con người có thể sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn, giá thành thấp hơn, và chất lượng tốt hơn. Điều này đã giúp hàng hóa trở nên phổ biến hơn, đáp ứng được nhu cầu của nhiều người hơn.
Sản xuất hàng hóa là một loại tổ chức kinh tế trong đó sản phẩm được sản xuất ra để trao đổi, mua bán trên thị trường. Điều này có nghĩa là sản phẩm được sản xuất với mục đích để bán và thu được lợi nhuận. Trong sản xuất hàng hóa, các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm với quy mô lớn và sử dụng các công nghệ hiện đại để giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất. Sản phẩm hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu của xã hội và được trao đổi trên thị trường thông qua các giao dịch mua bán. Điều này tạo điều kiện cho sự phân bổ nguồn lực hiệu quả và tăng trưởng kinh tế.
Khi nói về quan hệ giữa giá trị và giá cả, chúng ta cần hiểu rõ các khái niệm này. Giá trị là bản chất thực sự của một sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh giá trị sử dụng, giá trị trao đổi và giá trị sở hữu của nó. Giá cả, ngược lại, là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị này. Tuy nhiên, giá cả thị trường còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cung - cầu, tiền tệ và chính sách kinh tế vĩ mô. Vì vậy, giá trị và giá cả không phải lúc nào cũng đồng nhất. Giá trị có thể thay đổi theo thời gian và không gian, trong khi giá cả có thể thay đổi theo cung - cầu và các yếu tố khác. Do đó, quan hệ giữa giá trị và giá cả phức tạp và đa chiều.
Chủ trương chuyển hướng chiến lược cách mạng từ làm cách mạng tư sản dân quyền sang làm cách mạng giải phóng dân tộc được đặt ra từ Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương tháng 11/1939. Hội nghị này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Trước đó, Đảng đã theo đuổi chủ trương làm cách mạng tư sản dân quyền, nhưng sau khi thực dân Pháp đàn áp phong trào cách mạng, Đảng đã phải thay đổi chiến lược để tập trung vào việc giải phóng dân tộc. Tại Hội nghị này, Đảng đã thảo luận và quyết định chuyển hướng sang làm cách mạng giải phóng dân tộc, với mục tiêu chính là giành độc lập và tự do cho nhân dân Việt Nam.
Trong câu trích từ Nghị quyết Hội nghị ban chấp hành Trung ương Đảng lần 24 (1975), chúng ta cần điền thêm từ còn thiếu. Câu nói này thể hiện quan điểm của Đảng về đất nước Việt Nam. Đất nước vừa là nguyện vọng tha thiết của nhân dân cả nước, thể hiện sự khát vọng độc lập và thống nhất của người dân. Đồng thời, đất nước cũng là quy luật khách quan của sự phát triển cách mạng Việt Nam, được định hình bởi lịch sử dân tộc Việt Nam. Điều này cho thấy đất nước không chỉ là một khái niệm về chính trị, mà còn là một quá trình phát triển lâu dài, được hình thành và định hướng bởi các yếu tố lịch sử và xã hội.
Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam là một tổ chức chính trị - xã hội được thành lập vào năm 1960. Tổ chức này có mục tiêu chính là giải phóng miền Nam Việt Nam khỏi sự chiếm đóng của Mỹ và các đồng minh. Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập ở tỉnh Tây Ninh, đây là một tỉnh nằm ở phía tây nam của Việt Nam. Tỉnh Tây Ninh có vị trí chiến lược quan trọng, nằm ở biên giới với Campuchia và gần với thủ đô Sài Gòn. Việc thành lập Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam ở Tây Ninh là một bước quan trọng trong quá trình đấu tranh giải phóng miền Nam Việt Nam.
Luận cương chính trị tháng 10/1930 và Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2/1930) của Đảng Cộng sản Việt Nam đều là những văn kiện quan trọng trong lịch sử Đảng. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính giữa hai văn kiện này là trong vấn đề đường lối tập hợp lực lượng bên trong của cách mạng. Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2/1930) tập trung vào việc xây dựng và phát triển lực lượng cách mạng trong nước, trong khi Luận cương chính trị tháng 10/1930 lại nhấn mạnh đến việc xây dựng và phát triển lực lượng cách mạng cả trong nước và quốc tế. Điều này cho thấy sự thay đổi trong tư duy và chiến lược của Đảng trong thời kỳ đó.
Việt Nam hoàn thành nhiệm vụ thống nhất đất nước về mặt nhà nước vào tháng 7/1976. Điều này được thể hiện khi Quốc hội khóa VIII được thành lập vào ngày 25/3/1976 và thông qua Hiến pháp năm 1977 vào ngày 15/9/1977. Tuy nhiên, việc hoàn thành nhiệm vụ thống nhất đất nước về mặt nhà nước được coi là khi Việt Nam hoàn thành việc xây dựng nền quốc gia độc lập, tự do, hạnh phúc và thống nhất về mặt nhà nước. Điều này bao gồm việc thống nhất các vùng lãnh thổ, xây dựng hệ thống chính quyền và pháp luật thống nhất, và đảm bảo quyền lợi của người dân.
Thời cơ cách mạng chín muồi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam được tạo nên bởi một số yếu tố quan trọng. Trong đó, điều kiện không phải là Phát xít Nhật đảo chính lật đổ Pháp ở Đông Dương. Thực tế, Phát xít Nhật đã lật đổ Pháp ở Đông Dương vào năm 1940, tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Minh và các lực lượng cách mạng khác hoạt động. Điều này đã giúp cho phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam được tăng cường và mở rộng. Vì vậy, Phát xít Nhật đảo chính lật đổ Pháp ở Đông Dương không phải là điều kiện tạo nên thời cơ cách mạng chín muồi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945.
Đáp án đúng: B. Chiến dịch Điện Biên Phủ (13/3 - 7/5/1954) là trận quyết chiến chiến lược, đỉnh cao của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp 1945-1954. Thắng lợi này buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơnevơ, chấm dứt chiến tranh và công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của ba nước Đông Dương. A "khởi nghĩa chống Pháp" chỉ hình thức đấu tranh giành chính quyền, không phải cuộc chiến tranh 9 năm. C kháng chiến chống Mỹ diễn ra sau đó, 1954-1975. D "chiến tranh chống Pháp" là cách gọi không chuẩn của môn học, thuật ngữ chính thức là "kháng chiến chống thực dân Pháp".