Thừa nhận sự tồn tại của vật chất và tinh thần là bản nguyên có thể cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới là trường phái Nhị nguyên luận. Trường phái này cho rằng thế giới bao gồm hai bản nguyên cơ bản là vật chất và tinh thần, mỗi bản nguyên đều có vai trò quan trọng trong việc quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới. Vật chất và tinh thần không thể tách rời nhau, mà luôn đi kèm và ảnh hưởng lẫn nhau. Nhị nguyên luận được coi là một trong những trường phái quan trọng trong lịch sử tư tưởng, đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như triết học, khoa học, văn hóa và xã hội.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhà nước được xem là yếu tố cơ bản trong kiến trúc thượng tầng của xã hội. Điều này có nghĩa là nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội. Theo quan điểm này, nhà nước có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào từng điều kiện nhất định. Ví dụ, nhà nước có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nhưng cũng có thể sử dụng cơ sở hạ tầng để duy trì quyền lực và kiểm soát xã hội. Do đó, quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng nhà nước có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa các giai cấp là địa vị của họ trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có vị trí và vai trò khác nhau trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên. Sự khác biệt này được thể hiện rõ ràng trong quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất. Các giai cấp khác nhau có thể sở hữu tư liệu sản xuất khác nhau, từ đất đai, máy móc, công nghệ cho đến tài nguyên thiên nhiên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực và vị thế của họ trong xã hội. Các giai cấp có quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất thường có lợi thế hơn so với các giai cấp khác, vì họ có thể kiểm soát và định hướng quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên.
Nền tảng quan hệ giữa cá nhân và xã hội là mối quan hệ phức tạp và đa chiều, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, lợi ích là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Lợi ích có thể được hiểu là những nhu cầu, mong muốn và mục tiêu của cá nhân, cũng như những lợi ích mà xã hội mang lại cho cá nhân. Quan hệ giữa cá nhân và xã hội được hình thành và phát triển dựa trên việc đáp ứng và cân bằng giữa lợi ích của cá nhân và lợi ích của xã hội. Điều này đòi hỏi sự giao tiếp, hợp tác và hiểu biết lẫn nhau giữa cá nhân và xã hội.
Cơ sở khách quan của xây dựng liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và các tầng lớp lao động khác trong cách mạng xã hội chủ nghĩa là công nghiệp và nông nghiệp là hai ngành có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Công nghiệp sản xuất các sản phẩm có giá trị cao, đáp ứng nhu cầu của con người, trong khi nông nghiệp cung cấp thực phẩm và nguyên liệu thô cho công nghiệp. Sự phát triển của công nghiệp và nông nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của các liên minh giai cấp, giúp giai cấp công nhân và giai cấp nông dân đoàn kết và đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Đáp án đúng: A. Quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là quy luật cơ bản chi phối sự thay thế của các phương thức sản xuất trong lịch sử. Chủ nghĩa tư bản đã tạo ra lực lượng sản xuất phát triển chưa từng có, nhưng chính sự phát triển đó ngày càng mang tính xã hội hoá cao độ, mâu thuẫn gay gắt với quan hệ sản xuất dựa trên chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất. Từ đó chủ nghĩa Mác - Lênin kết luận chủ nghĩa tư bản không phải là hình thái vĩnh viễn mà tất yếu bị thay thế. Tuy vậy kết luận này không đồng nghĩa với việc nó sẽ diệt vong trong thời gian ngắn (C): chủ nghĩa tư bản vẫn còn khả năng tự điều chỉnh để thích nghi, nên B và D đều không phải điều mà quy luật trên khẳng định.
Đáp án đúng: A và C. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trước hết vẫn là một nền kinh tế thị trường đầy đủ, nghĩa là vận hành theo các quy luật khách quan của thị trường: quy luật giá trị, quy luật cung - cầu, quy luật cạnh tranh (phương án A). Điểm khác biệt nằm ở phần "định hướng": nền kinh tế đó có sự quản lý, điều tiết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm gắn tăng trưởng với tiến bộ và công bằng xã hội (phương án C). Phương án B phủ nhận vai trò điều tiết của Nhà nước nên trái với bản chất mô hình; phương án D sai vì nền kinh tế nước ta là nền kinh tế nhiều thành phần, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo chứ không phải là thành phần duy nhất.
Đáp án đúng: C. Cả hai nhận định A và B đều đúng nên phương án gộp là câu trả lời. Giá trị - hao phí lao động xã hội cần thiết kết tinh trong hàng hoá - là cơ sở, là nội dung bên trong quyết định giá cả; giá cả chỉ là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị. Đồng thời, trên thị trường giá cả còn lên xuống xoay quanh giá trị dưới tác động của quan hệ cung - cầu, của cạnh tranh và của chính sức mua của đồng tiền. Hai mệnh đề này không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau: một bên nói về cái quyết định lâu dài, một bên nói về các nhân tố làm giá cả dao động ngắn hạn. Vì vậy D "cả A và B đều sai" là phương án loại trừ.
Đáp án đúng: C. Cường độ lao động là mức độ khẩn trương, nặng nhọc của lao động trong một đơn vị thời gian. Tăng cường độ lao động thực chất là kéo dài ngày lao động một cách trá hình: người công nhân hao phí nhiều sức hơn nên làm ra nhiều sản phẩm hơn, do đó tổng số lượng hàng hoá sản xuất ra tăng lên và tổng lượng giá trị tạo ra cũng tăng theo. Tuy nhiên hao phí lao động kết tinh trong MỖI đơn vị hàng hoá vẫn không đổi, nên giá trị của một đơn vị hàng hoá không đổi - đây chính là điểm phân biệt với tăng năng suất lao động, vốn làm giảm giá trị mỗi đơn vị hàng hoá. Vì thế A sai, B sai (sức lao động tiêu hao tăng chứ không giảm) và D nhầm sang phạm trù năng suất.
Đáp án đúng: C. Kinh tế chính trị Mác - Lênin có bốn chức năng: chức năng nhận thức (cung cấp tri thức về bản chất và quy luật vận động của các quan hệ sản xuất - trao đổi), chức năng thực tiễn (làm cơ sở cho hoạt động kinh tế và hoạch định chính sách), chức năng phương pháp luận (làm nền tảng lý luận cho các khoa học kinh tế ngành) và chức năng tư tưởng (góp phần xây dựng thế giới quan, lập trường giai cấp). Phương án A thay "thực tiễn" bằng "nghiên cứu" - vốn là phương pháp chứ không phải chức năng; phương án B thay "tư tưởng" bằng "cơ sở lý luận" vốn trùng nghĩa với phương pháp luận; phương án D bỏ mất phương pháp luận và thêm "tư duy" không có trong hệ thống bốn chức năng.
Đáp án đúng: A. Chế độ tham dự là cơ chế để một nhóm nhỏ tư bản tài chính khống chế một hệ thống doanh nghiệp khổng lồ. Nhà tư bản tài chính mua đủ số cổ phiếu khống chế của "công ty mẹ", nhờ đó chi phối được công ty mẹ; công ty mẹ lại nắm cổ phiếu khống chế của các "công ty con", công ty con nắm "công ty cháu"... Qua nhiều tầng như vậy, một lượng vốn ban đầu tương đối nhỏ có thể điều khiển một khối lượng tư bản lớn gấp nhiều lần. Lợi nhuận (B) và lợi tức (C) chỉ là kết quả thu được chứ không phải công cụ thiết lập quyền chi phối; quyền lực chính trị (D) tuy có liên hệ với tư bản tài chính nhưng không phải là cách chế độ tham dự được xác lập về mặt sở hữu.
Đáp án đúng: B và C. Mục tiêu của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là phát triển lực lượng sản xuất, xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, hướng tới "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh" (phương án B) và sử dụng thị trường như cơ chế phân bổ nguồn lực hợp lý, tiết kiệm, hiệu quả (phương án C). Phương án A sai vì đặc trưng cốt lõi của mô hình này là tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước phát triển, không tách rời. Phương án D sai vì Nhà nước giữ vai trò quản lý, định hướng và điều tiết bằng công cụ kinh tế chứ không phải can thiệp hành chính ngày càng sâu vào hoạt động của doanh nghiệp.
Đáp án đúng: A. Trong kinh tế chính trị Mác - Lênin, cung là khối lượng hàng hoá, dịch vụ đang có trên thị trường hoặc có khả năng thực tế được đưa ra thị trường để đáp ứng nhu cầu có khả năng thanh toán, ứng với một mức giá nhất định. Điểm mấu chốt là hai điều kiện: phải là hàng hoá (được sản xuất để bán) và phải có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Phương án B quá rộng vì nhiều sản phẩm của lao động không được đem bán nên không nằm trong cung; phương án C thu hẹp sai vào "một số sản phẩm nhất định"; phương án D lại giới hạn theo cách thức sản xuất bằng máy móc, trong khi nguồn gốc công nghệ của sản phẩm không liên quan gì đến phạm trù cung.
Đáp án đúng: A. Khủng hoảng thừa trong chủ nghĩa tư bản là thừa một cách TƯƠNG ĐỐI, tức là hàng hoá thừa so với sức mua có khả năng thanh toán của xã hội, chứ không phải thừa so với nhu cầu thực tế. Đây chính là nghịch lý kinh điển mà C. Mác chỉ ra: hàng hoá chất đống trong kho không bán được trong khi người lao động vẫn thiếu thốn, vì họ không có tiền để mua. Nguyên nhân sâu xa là mâu thuẫn giữa tính chất xã hội hoá của sản xuất với hình thức chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa. Vì vậy phương án B sai ở chỗ lấy "nhu cầu xã hội" làm mốc so sánh; C và D lại mô tả tình trạng thiếu hụt, ngược hẳn bản chất của khủng hoảng thừa.
Đáp án đúng: A. Đại hội đảng V (tháng 3/1982) là đại hội đầu tiên chính thức nêu ra sự cần thiết phải đổi mới cơ chế quản lý kinh tế. Trước sức ép của khủng hoảng kinh tế - xã hội cuối thập niên 1970, Đảng thừa nhận cơ chế kế hoạch hoá tập trung quan liêu, bao cấp đã bộc lộ nhiều khuyết tật và đặt vấn đề phải sửa đổi. Đây mới là bước dò đường: Đại hội V chưa từ bỏ mô hình cũ mà chỉ điều chỉnh trong khuôn khổ của nó. Phải đến Đại hội VI (12/1986) đường lối đổi mới toàn diện mới được xác lập, chuyển hẳn sang nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Vì vậy các đại hội VI, VII, VIII đều không phải là nơi vấn đề được "đề cập" lần đầu.
Hoàn thiện hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách cho hoạt động và phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán, tăng tính minh bạch chống các giao dịch phi pháp, các hành vi lừa tiền là thuộc về việc hoàn thiện thể chế đảm bảo đồng bộ các yếu tố thị trường và phát triển đồng bộ các loại thị trường. Điều này có nghĩa là cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của thị trường chứng khoán, đồng thời tăng cường tính minh bạch và ngăn chặn các hành vi bất hợp pháp. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ và hoàn thiện của các yếu tố thị trường, bao gồm cả thị trường chứng khoán, thị trường tài chính và thị trường sản phẩm.
Việc mua bán sức lao động và mua bán nô lệ khác nhau ở nhiều đặc điểm. Mua bán nô lệ là hành vi mua bán con người, khiến họ trở thành tài sản của người khác. Trong khi đó, mua bán sức lao động là hành vi mua bán khả năng lao động của con người, cho phép người lao động tự do lựa chọn nơi làm việc và được trả lương phù hợp. Tuy nhiên, cả hai hành vi đều vi phạm quyền con người và được coi là hình thức bóc lột. Vì vậy, không có đặc điểm nào khác biệt rõ ràng giữa mua bán sức lao động và mua bán nô lệ.
Quan điểm lịch sử cụ thể được rút ra từ nghiên cứu nguyên lý triết học về mối liên hệ phổ biến. Nguyên lý này cho rằng mọi hiện tượng trong thế giới đều có mối liên hệ với nhau, và sự phát triển của mỗi hiện tượng đều phụ thuộc vào mối liên hệ này. Quan điểm lịch sử cụ thể được rút ra từ nguyên lý này giúp chúng ta hiểu được cách thức mà các sự kiện lịch sử và các hiện tượng xã hội liên quan đến nhau, và cách thức mà chúng phát triển qua thời gian.
Triết học Mác - Lênin đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội và sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam hiện nay. Nó là thế giới quan khoa học cho hoạt động thực tiễn, giúp chúng ta hiểu rõ bản chất của xã hội và con người. Đồng thời, nó là phương pháp luận biện chứng cho nhận thức khoa học, giúp chúng ta phân tích và giải quyết các vấn đề một cách khoa học và hợp lý. Triết học Mác - Lênin cũng là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, giúp chúng ta xác định mục tiêu và hướng đi đúng đắn. Tuy nhiên, nói rằng Triết học Mác - Lênin là chìa khóa vạn năng để giải quyết mọi vấn đề là không đúng. Bởi vì, mỗi vấn đề đều có đặc điểm riêng và cần được giải quyết theo cách riêng. Vì vậy, chúng ta không thể áp dụng một cách thức giải quyết vấn đề duy nhất cho tất cả các vấn đề.
Lơ xíp (khoảng 500 - 440 trước CN) là một trong những nhà triết học nổi tiếng của Hi Lạp Cổ đại. Ông được biết đến với các đóng góp quan trọng trong lĩnh vực triết học, đặc biệt là trong lĩnh vực triết học về thực tại và triết học về tri thức. Lơ xíp được coi là một trong những người sáng lập của trường phái triết học Eleatic, một trong những trường phái triết học quan trọng nhất của Hi Lạp Cổ đại. Ông đã viết nhiều tác phẩm, trong đó có tác phẩm 'Tài liệu về tự nhiên' và 'Tài liệu về triết học'. Lơ xíp cũng được biết đến với các cuộc tranh luận với các nhà triết học khác, như Parmenides và Zeno. Các ý tưởng của Lơ xíp đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học Hy Lạp và thế giới.