Đáp án đúng: C. Trong xã hội công xã nguyên thủy, khi chưa có tư hữu và giai cấp, quan hệ giữa người với người về cơ bản là bình đẳng, mọi việc chung do cộng đồng bàn bạc quyết định - đó là hình thức dân chủ sơ khai. Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện, xã hội phân hoá thành giai cấp, quan hệ áp bức bóc lột thay cho quan hệ bình đẳng, thì nền dân chủ công xã tan rã và nhường chỗ cho bộ máy chuyên chính, độc tài của giai cấp chủ nô. Phương án A (dân chủ đại nghị) là sản phẩm của cách mạng tư sản, xuất hiện muộn hơn hàng nghìn năm; phương án B là hình thức dân chủ của tương lai; phương án D không phải một chế độ chính trị.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Đáp án đúng: B. Phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và trong trạng thái vận động, biến đổi, phát triển không ngừng; nó thừa nhận mâu thuẫn bên trong là nguồn gốc của sự vận động ấy. Đối lập với nó là phương pháp siêu hình - nhìn sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, bất biến, và nếu có thừa nhận biến đổi thì cũng chỉ là tăng giảm về lượng do nguyên nhân bên ngoài. Vì vậy các phương án A, C, D đều mô tả cách nhìn siêu hình: bất động, đứng im hoặc tồn tại trong trạng thái tĩnh.
Đáp án đúng: B. Vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt. Mặt thứ nhất (bản thể luận) trả lời: giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào - đây là căn cứ phân chia chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Mặt thứ hai (nhận thức luận) trả lời: con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không - đây là căn cứ phân chia thuyết khả tri và thuyết bất khả tri. Câu hỏi trong đề thuộc đúng mặt thứ hai. Các phương án C và D không tồn tại vì vấn đề cơ bản của triết học chỉ có hai mặt.
Đáp án đúng: C. Theo định nghĩa của V.I.Lênin, dấu hiệu bao trùm của mọi dạng vật chất là tồn tại khách quan ở bên ngoài ý thức, độc lập với ý thức, và được ý thức con người phản ánh. Đây là thuộc tính chung nhất, cho phép phạm trù vật chất bao quát cả những dạng chưa từng được biết tới. Phương án A thu hẹp vật chất về những vật thể cụ thể nhìn thấy được - đó là hạn chế của chủ nghĩa duy vật siêu hình trước Mác, đã bị bác bỏ khi khoa học phát hiện ra điện tử và trường điện từ. Các phương án B và D gán cho vật chất tính thần bí hoặc lấy tiêu chí nhìn thấy được hay không làm chuẩn, đều xa lạ với quan niệm của Lênin.
Đáp án đúng: A. Trong xã hội có phân chia giai cấp đối kháng, đấu tranh giai cấp là nguồn gốc và động lực trực tiếp của sự vận động, phát triển xã hội: chính nó giải quyết mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất đã phát triển với quan hệ sản xuất lỗi thời, đưa tới đỉnh cao là cách mạng xã hội và sự thay thế hình thái kinh tế - xã hội. Phương án B hạ thấp xuống thành nguyên nhân chủ yếu, trong khi nguyên nhân sâu xa lại là mâu thuẫn trong phương thức sản xuất. Phương án C chỉ giữ lại vế động lực mà bỏ mất vế nguồn gốc. Phương án D dùng chữ xu hướng - một khái niệm mô tả chiều hướng, không nói lên vai trò tạo ra sự phát triển.
Đáp án đúng: A. Định nghĩa vật chất của V.I.Lênin: vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác. Ba nội dung cốt lõi: vật chất là thực tại khách quan, tồn tại bên ngoài và độc lập với ý thức; nó tác động lên giác quan gây nên cảm giác; và ý thức con người có khả năng phản ánh được nó. Phương án A gói đúng hai ý đầu. Phương án B và C phủ nhận khả năng gây cảm giác nên trái với định nghĩa; phương án D biến vật chất thành cái lệ thuộc ý thức, tức là lập trường duy tâm.
Đáp án đúng: A. Tính duy vật nhất quán của triết học Mác - Lênin thể hiện ở chỗ khi giải thích sự khác biệt giữa con người với con vật, nó không xuất phát từ ý thức, tôn giáo hay hệ tư tưởng mà xuất phát từ nền tảng vật chất: con người tự tách mình khỏi giới động vật ngay từ khi biết SẢN XUẤT ra tư liệu sinh hoạt của mình. Sản xuất vật chất là hoạt động đặc trưng riêng có, là cơ sở sinh ra ngôn ngữ, ý thức, quan hệ xã hội và toàn bộ lịch sử. Các phương án B, C, D đều là những hiện tượng phái sinh - đấu tranh chính trị, khoa học và hệ tư tưởng chỉ xuất hiện sau và trên cơ sở của nền sản xuất vật chất.
Đáp án đúng: A. Nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ vật chất - ý thức gồm hai vế không tách rời: vật chất có trước, quyết định nguồn gốc, nội dung và sự vận động của ý thức; đồng thời ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm. Phương án B đảo ngược quan hệ nên rơi vào chủ nghĩa duy tâm. Phương án C giữ đúng vế thứ nhất nhưng phủ nhận vế thứ hai, đó là quan điểm duy vật siêu hình - máy móc, biến con người thành kẻ thụ động trước hoàn cảnh.
Đáp án đúng: B. Bước ngoặt cách mạng trong triết học do C.Mác và Ph.Ăngghen thực hiện có nhiều nội dung, nhưng nội dung CHỦ YẾU là sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử. Trước Mác, chủ nghĩa duy vật chỉ dừng ở giới tự nhiên, còn khi bước sang lĩnh vực xã hội thì các nhà duy vật cũ đều rơi vào duy tâm. Việc phát hiện ra rằng tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, rằng lịch sử vận động theo quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất, đã lần đầu tiên đưa quan điểm duy vật vào giải thích đời sống xã hội một cách triệt để. Phương án A là thành tựu nhưng không phải nội dung mới về chất; C và D thuộc kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học, không phải triết học.
Đáp án đúng: A và B. Lý luận nhận thức (nhận thức luận) là bộ phận của triết học trả lời hai câu hỏi lớn: nhận thức là gì, gồm những hình thức và giai đoạn nào (từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi trở về thực tiễn) — đó là phương án A; và con người đi tới chân lý bằng con đường nào, lấy gì làm tiêu chuẩn để phân biệt đúng - sai — đó là phương án B, với thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý. Phương án C nói về khâu vận dụng tư duy vào thực tiễn, thuộc phạm vi hoạt động thực tiễn chứ không phải đối tượng nghiên cứu của lý luận nhận thức. Phương án D là kỹ năng tranh luận, hoàn toàn nằm ngoài phạm trù triết học đang xét.
Vấn đề cơ bản của triết học liên quan đến mối quan hệ giữa các khái niệm cơ bản. Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ giữa hai khái niệm: cái gì và cái gì. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phải hiểu rõ về bản chất của hai khái niệm này và mối quan hệ giữa chúng. Mối quan hệ này được thể hiện qua câu hỏi: cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào. Điều này cho thấy rằng chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ nhân quả giữa hai khái niệm.
Phương thức tồn tại và phát triển của sự vật được gọi là hình thức. Hình thức là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của sự vật đó. Nó thể hiện cách thức hoạt động, tương tác và phát triển của sự vật trong một thời gian nhất định. Ví dụ, hình thức của một con người bao gồm các yếu tố như tâm lý, thể chất, xã hội và tinh thần. Hình thức của một quốc gia bao gồm các yếu tố như chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Tóm lại, hình thức là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực triết học và được sử dụng để mô tả và phân tích sự vật, sự việc trong cuộc sống.
Chức năng, nhiệm vụ của nhà nước xã hội chủ nghĩa là gì? Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, chúng ta cần xem xét vai trò của nhà nước trong việc quản lý xã hội. Nhà nước xã hội chủ nghĩa có nhiệm vụ bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân, xây dựng và phát triển nền kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội. Trong đó, quản lý xã hội lĩnh vực bằng pháp luật là một trong những chức năng quan trọng của nhà nước. Pháp luật là hệ thống các quy định, quy tắc được ban hành bởi nhà nước để điều chỉnh hành vi của công dân và tổ chức. Nó giúp bảo vệ quyền và lợi ích của nhân dân, duy trì trật tự và an toàn xã hội, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Vì vậy, quản lý xã hội lĩnh vực bằng pháp luật là một trong những nhiệm vụ chính của nhà nước xã hội chủ nghĩa.
Theo quan niệm duy vật biện chứng về lịch sử, để giải thích đúng đắn các vấn đề của đời sống xã hội, chúng ta phải tìm hiểu nguyên nhân cuối cùng từ thực trạng phát triển của nền sản xuất vật chất của xã hội đó. Căn bản là từ trình độ phát triển của quan hệ sản xuất. Quan hệ sản xuất là hệ thống các quan hệ xã hội được hình thành trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ. Nó bao gồm các quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ. Quan hệ sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến trình độ phát triển của nền sản xuất vật chất và đời sống xã hội. Vì vậy, để giải thích đúng đắn các vấn đề của đời sống xã hội, chúng ta phải tìm hiểu nguyên nhân cuối cùng từ thực trạng phát triển của quan hệ sản xuất.
Trong xã hội học và lý thuyết chính trị, 'kiến trúc thượng tầng' (hay 'cơ sở thượng tầng') là thuật ngữ được sử dụng để mô tả toàn bộ những chính sách, quan điểm, tư tưởng, đường lối chỉ đạo của nhà nước. Nó bao gồm hệ thống giá trị, niềm tin và nguyên tắc cơ bản mà nhà nước áp dụng để điều hướng và quản lý xã hội. Kiến trúc thượng tầng có thể bao gồm các khía cạnh như chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và pháp luật. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và điều khiển hành vi của các cá nhân và tổ chức trong xã hội. Trong bối cảnh này, kiến trúc thượng tầng được coi là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng xã hội, giúp tạo lập và duy trì trật tự xã hội.
Phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu cặp phạm trù khả năng - hiện thực là trong thực tế, chúng ta phải dựa vào mối quan hệ giữa khả năng và hiện thực. Điều này có nghĩa là khi chúng ta đánh giá một tình huống hoặc một quyết định, chúng ta cần xem xét cả khả năng xảy ra của nó và hiện thực của nó. Khả năng cho chúng ta biết điều gì có thể xảy ra, trong khi hiện thực cho chúng ta biết điều gì đang xảy ra thực sự. Bằng cách xem xét mối quan hệ giữa hai phạm trù này, chúng ta có thể đưa ra quyết định thông minh và phù hợp hơn.
Theo Lênin, vật chất dưới hình thức những dạng cụ thể mới là cái có thể gây nên cảm giác của con người khi nó trực tiếp hay gián tiếp tác động đến giác quan của con người. Điều này có nghĩa là, vật chất chỉ khi được thể hiện dưới dạng cụ thể, cụ thể hơn là dưới dạng vật thể, vật chất, thì mới có thể gây ra các cảm giác khác nhau cho con người. Ví dụ, âm thanh chỉ được cảm nhận khi nó được thể hiện dưới dạng sóng âm thanh, và ánh sáng chỉ được cảm nhận khi nó được thể hiện dưới dạng tia sáng. Do đó, vật chất dưới hình thức những dạng cụ thể mới có thể gây nên cảm giác của con người.
Quan điểm biện chứng là một trong những quan điểm cơ bản của triết học Mác - Lênin. Nó cho rằng các sự vật, hiện tượng và các quá trình khác nhau không chỉ tồn tại độc lập mà còn tác động qua lại và chuyển hóa lẫn nhau. Quan điểm này phản ánh mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa các thực thể khác nhau trong thế giới thực tế. Nó cho phép chúng ta hiểu được sự phát triển và thay đổi của thế giới theo một cách toàn diện và khoa học.
Chân lý là một khái niệm phức tạp và đa chiều, không thể được xác định đơn giản bằng việc quan điểu được đa số ủng hộ. Quan điểm được đa số ủng hộ có thể là một quan điểm phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Một phán đoán đúng quy tắc logic cũng không phải là chân lý, vì logic chỉ là một công cụ giúp chúng ta suy nghĩ và phân tích, nhưng không thể đảm bảo tính đúng đắn của quan điểm. Chân lý là một quan điểm được chứng minh trong thực tiễn là đúng, nó phải được kiểm chứng và xác minh qua các trải nghiệm, dữ liệu và bằng chứng thực tế. Vì vậy, trong trường hợp này, ý kiến "Một quan điểm được chứng minh trong thực tiễn là đúng" là đúng nhất.
Mặt người da thú là một khái niệm trong triết học, giúp chúng ta liên hệ đến phạm trù bản chất và hiện tượng. Bản chất được hiểu là những đặc điểm, tính chất cơ bản và không thay đổi của một vật thể, trong khi hiện tượng là những đặc điểm, tính chất cụ thể và có thể thay đổi. Mặt người da thú giúp chúng ta nhận thức được sự khác biệt giữa bản chất và hiện tượng, và cách chúng ta có thể nhìn thấy, cảm nhận và hiểu biết về thế giới xung quanh.