Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#221
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APOST
GETĐÚNG
CDELETE
DPUT
Giải thích

Khi thực hiện yêu cầu fetch, phương thức HTTP mặc định được sử dụng là GET. Phương thức GET được sử dụng để yêu cầu dữ liệu từ một nguồn, thường được sử dụng để tải xuống dữ liệu từ một URL. Trong trường hợp fetch, phương thức GET được sử dụng mặc định vì nó phù hợp với mục đích của yêu cầu fetch, đó là tải xuống dữ liệu từ một nguồn. Tuy nhiên, người dùng có thể thay đổi phương thức HTTP được sử dụng bằng cách chỉ định phương thức cụ thể trong phương thức fetch.

#222
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AString
BObject
CArray
PromiseĐÚNG
Giải thích

Khi thực hiện một yêu cầu bằng Axios, kết quả trả về sẽ là một đối tượng Promise. Đối tượng Promise là một loại đối tượng trong JavaScript được sử dụng để xử lý các tác vụ bất đồng bộ. Nó cho phép bạn thực hiện các tác vụ như gửi yêu cầu HTTP, đọc dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, v.v. mà không phải chờ đợi kết quả. Khi tác vụ được thực hiện xong, đối tượng Promise sẽ được giải phóng và trả về kết quả. Trong trường hợp của Axios, đối tượng Promise sẽ được trả về sau khi gửi yêu cầu HTTP thành công. Bạn có thể sử dụng phương thức then() hoặc async/await để lấy kết quả từ đối tượng Promise này.

#223
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aaxios.write('url', data)
Baxios.sendPost('url', data)
axios.post('url', data)ĐÚNG
Daxios.get('url', data)
Giải thích

Để gửi dữ liệu POST bằng Axios, bạn cần sử dụng phương thức post(). Phương thức này yêu cầu hai tham số: URL và dữ liệu cần gửi. Dữ liệu có thể là một đối tượng JSON hoặc một chuỗi. Ví dụ, bạn có thể sử dụng phương thức post() như sau: axios.post('url', dữ liệu). Phương thức này sẽ gửi một yêu cầu POST đến URL chỉ định với dữ liệu được gửi kèm theo. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng phương thức post() để gửi dữ liệu POST với các tùy chọn khác nhau, chẳng hạn như headers, params, hoặc data.

#224
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AOnly GET and POST in the browser
GET, POST, PUT, DELETE, PATCH, OPTIONS, HEADĐÚNG
CGET, POST only
DGET, POST, DELETE only
Giải thích

Axios hỗ trợ các phương thức HTTP sau: GET, POST, PUT, DELETE, PATCH, OPTIONS, HEAD. Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng bất kỳ phương thức nào trong số này khi sử dụng Axios để gửi yêu cầu HTTP. Ví dụ, bạn có thể sử dụng phương thức PUT để cập nhật dữ liệu, phương thức DELETE để xóa dữ liệu, phương thức PATCH để cập nhật một phần dữ liệu, v.v. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng phương thức OPTIONS để kiểm tra các phương thức HTTP được hỗ trợ bởi server, và phương thức HEAD để kiểm tra thông tin về tài nguyên mà không tải về dữ liệu.

#225
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
fetch(url).then(response => response.json()).then(data => console.log(data));ĐÚNG
Bfetch(url).then(data => data.json()).then(console.log(data));
Cfetch(url).data().then(console.log);
Dfetch(url).json().then(data => console.log(data));
Giải thích

Để xử lý một yêu cầu fetch thành công, chúng ta cần sử dụng hàm then để thực hiện các hành động tiếp theo sau khi dữ liệu được tải về. Trong ví dụ này, chúng ta cần chuyển đổi dữ liệu từ dạng JSON sang dạng dễ đọc hơn bằng cách sử dụng hàm response.json(). Sau đó, chúng ta có thể sử dụng hàm console.log() để in ra dữ liệu đã được chuyển đổi. Vì vậy, câu trả lời đúng là fetch(url).then(response => response.json()).then(data => console.log(data));. Câu trả lời này cho phép chúng ta xử lý dữ liệu một cách linh hoạt và dễ dàng.

#226
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AReact DOM
React RouterĐÚNG
CReact Navigation
DReact Redux
Giải thích

Để xử lý việc chuyển hướng (routing) trong các ứng dụng React, người dùng có thể sử dụng một số thư viện khác nhau. Tuy nhiên, trong số các lựa chọn trên, chỉ có một thư viện được sử dụng phổ biến và rộng rãi để xử lý routing. Đó là React Router. Thư viện này cung cấp các tính năng như định nghĩa đường dẫn, chuyển hướng giữa các trang, và quản lý trạng thái của ứng dụng. Nó cho phép người dùng tạo ra các ứng dụng có giao diện người dùng phức tạp và dễ dàng quản lý.

#227
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AAnimation speed
Value range for animationĐÚNG
CUI layout
DState logic
Giải thích

Tween trong lập trình đồ họa là một thuật ngữ dùng để chỉ một đoạn animation được định nghĩa bởi một giá trị ban đầu và một giá trị cuối cùng. Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình chuyển đổi từ một trạng thái ban đầu sang một trạng thái cuối cùng trong một khoảng thời gian nhất định. Trong nhiều trường hợp, Tween được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng animation như di chuyển, thay đổi kích thước, màu sắc, v.v. của các đối tượng trong một ứng dụng. Nó giúp tạo ra một trải nghiệm người dùng thú vị và hấp dẫn hơn. Trong câu hỏi này, Tween được định nghĩa là phạm vi giá trị cho animation, điều này có nghĩa là nó xác định khoảng giá trị mà animation sẽ di chuyển từ ban đầu đến cuối cùng.

#228
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It renders the matched child route elementĐÚNG
BIt fetches external data
CIt acts as a fallback route
DIt redirects to the home page
Giải thích

Trong React Router, <Outlet /> là một thành phần quan trọng trong việc quản lý các đường dẫn con (nested routes). Mục đích chính của <Outlet /> là render (hiển thị) phần tử con phù hợp với đường dẫn hiện tại. Khi bạn sử dụng <Outlet />, nó sẽ tìm kiếm và hiển thị phần tử con phù hợp với đường dẫn hiện tại, giúp bạn có thể tổ chức các đường dẫn một cách linh hoạt và dễ dàng quản lý.

#229
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARoute components are automatically lazy-loaded
BReact Router only supports hash-based routing
C<Switch> is still used to group routes
Routes must be wrapped in <Router> or <BrowserRouter>ĐÚNG
Giải thích

React Router v6 là một công cụ giúp quản lý đường dẫn trong ứng dụng React. Nó cho phép bạn tạo ra các đường dẫn động và quản lý trạng thái ứng dụng. Để sử dụng React Router v6, bạn cần phải.wrap các tuyến đường trong <Router> hoặc <BrowserRouter>. Điều này giúp React Router biết được đường dẫn hiện tại và có thể điều hướng ứng dụng đến đúng tuyến đường. Ngoài ra, <Switch> vẫn được sử dụng để nhóm các tuyến đường, giúp ứng dụng có thể xử lý các tuyến đường trùng nhau một cách hiệu quả. Tuy nhiên, React Router v6 không hỗ trợ routing dựa trên hash, vì vậy bạn không thể sử dụng nó để tạo ra các đường dẫn dựa trên hash. Tóm lại, để sử dụng React Router v6, bạn cần phải.wrap các tuyến đường trong <Router> hoặc <BrowserRouter> và sử dụng <Switch> để nhóm các tuyến đường.

#230
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Areact-navigation
react-router-domĐÚNG
Creact-router-native
Dreact-router-core
Giải thích

Trong React, việc định tuyến (routing) là một phần quan trọng của ứng dụng. Để quản lý các đường dẫn trong ứng dụng, chúng ta cần sử dụng các gói (package) chuyên dụng. Một trong những gói phổ biến nhất được sử dụng cho định tuyến trong ứng dụng React là react-router-dom. Gói này cho phép chúng ta tạo ra các đường dẫn và chuyển đổi giữa các trang trong ứng dụng một cách dễ dàng. Nó cũng cung cấp các tính năng như quản lý lịch sử trang, tạo ra các đường dẫn động và nhiều hơn nữa. Ngoài ra, gói này cũng được sử dụng để tạo ra các ứng dụng đa màn hình (multi-screen) và ứng dụng di động.

#231
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATheir state is managed by the DOM
Their state is managed by ReactĐÚNG
CThey use refs to access values
DThey can't be used in forms
Giải thích

Các thành phần được kiểm soát (controlled components) trong React là các thành phần có trạng thái được quản lý bởi React. Điều này có nghĩa là React sẽ quản lý và cập nhật trạng thái của thành phần đó thay vì DOM. Điều này giúp đảm bảo rằng trạng thái của thành phần luôn được đồng bộ và cập nhật chính xác. Trong các thành phần được kiểm soát, React sẽ quản lý giá trị của các trường nhập liệu (input) và đảm bảo rằng giá trị đó luôn được cập nhật chính xác. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề liên quan đến trạng thái không đồng bộ và đảm bảo rằng ứng dụng luôn hoạt động ổn định.

#232
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMoving state from parent to child
BMoving state to global context
Moving state to the nearest common ancestorĐÚNG
DMoving state to Redux store
Giải thích

Lifting state up là một kỹ thuật trong React giúp chia sẻ trạng thái giữa các thành phần con và cha. Khi nói đến việc nâng trạng thái lên, chúng ta đang nói về việc di chuyển trạng thái từ một thành phần con sang thành phần cha gần nhất. Điều này giúp giảm thiểu việc sử dụng props và tạo ra một cấu trúc dữ liệu được chia sẻ giữa các thành phần. Ví dụ, nếu bạn có một danh sách các thành phần con và mỗi thành phần con cần truy cập vào một trạng thái chung, thì việc nâng trạng thái lên sẽ giúp bạn chia sẻ trạng thái đó giữa các thành phần con mà không cần phải sử dụng props.

#233
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AuseEffect
BuseState
useMemoĐÚNG
DuseReducer
Giải thích

Khi thực hiện các tác vụ phức tạp trong ứng dụng React, chúng ta thường muốn tối ưu hóa hiệu suất bằng cách tránh thực hiện chúng không cần thiết. Để đạt được điều này, chúng ta có thể sử dụng hook `useMemo` để lưu trữ giá trị của một hàm tính toán và chỉ thực hiện lại khi dữ liệu đầu vào thay đổi. Điều này giúp giảm thiểu số lần thực hiện tác vụ và cải thiện hiệu suất của ứng dụng. Ví dụ, nếu chúng ta có một hàm tính toán phức tạp để tạo ra một mảng dữ liệu, chúng ta có thể sử dụng `useMemo` để lưu trữ kết quả của hàm này và chỉ thực hiện lại khi dữ liệu đầu vào thay đổi.

#234
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt can only store numbers
It returns the state value and a function to update itĐÚNG
CIt is used only in class components
DIt creates side effects
Giải thích

useState là một hàm trong React được sử dụng để quản lý trạng thái của một thành phần. Nó được sử dụng trong cả class và function components. Khi sử dụng useState, nó sẽ trả về một mảng có hai phần: giá trị hiện tại của trạng thái và một hàm để cập nhật trạng thái. Hàm này sẽ được sử dụng để thay đổi giá trị của trạng thái. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một button có thể tăng hoặc giảm giá trị, bạn sẽ sử dụng useState để quản lý giá trị này và hàm để cập nhật giá trị này khi button được click. Điều này giúp bạn có thể quản lý trạng thái của thành phần một cách dễ dàng và hiệu quả.

#235
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AComponent that stores data in global variables
BComponent that doesn't use state
Component whose input value is controlled by React stateĐÚNG
DComponent with internal timer
Giải thích

Trong React, một thành phần được kiểm soát (controlled component) là một thành phần có giá trị đầu vào được kiểm soát bởi trạng thái của ứng dụng. Điều này có nghĩa là giá trị của thành phần sẽ được cập nhật tự động khi trạng thái của ứng dụng thay đổi. Ví dụ, khi bạn nhập giá trị vào một trường văn bản trong một thành phần được kiểm soát, giá trị đó sẽ được lưu trữ trong trạng thái của ứng dụng và sẽ được cập nhật tự động khi bạn thay đổi giá trị đó. Điều này giúp đảm bảo rằng giá trị của thành phần luôn được đồng bộ với trạng thái của ứng dụng.

#236
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADirectly assign new value to state
Use setState or useState setterĐÚNG
CCall render() method
DUse forceUpdate() method
Giải thích

Để cập nhật trạng thái trong React, chúng ta cần sử dụng phương thức setState hoặc useState setter. Phương thức này giúp cập nhật trạng thái một cách an toàn và hiệu quả. Khi sử dụng setState hoặc useState setter, chúng ta có thể cập nhật trạng thái một cách dễ dàng và đảm bảo rằng trạng thái được cập nhật một cách đồng bộ. Phương thức này cũng giúp ngăn chặn việc cập nhật trạng thái không mong muốn, giúp ứng dụng của chúng ta trở nên ổn định và hiệu quả hơn. Ngoài ra, sử dụng setState hoặc useState setter cũng giúp chúng ta có thể theo dõi và quản lý trạng thái một cách dễ dàng hơn.

#237
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AcomponentWillMount
componentDidMountĐÚNG
CshouldComponentUpdate
DgetDerivedStateFromProps
Giải thích

Trong React, lifecycle method là các phương thức được gọi tại các giai đoạn khác nhau trong quá trình hoạt động của một thành phần. Trong các thành phần chức năng (functional components), useEffect được sử dụng để thay thế một số lifecycle method. Trong số các lựa chọn trên, phương thức được thay thế bởi useEffect là componentDidMount. Phương thức này được gọi sau khi thành phần đã được render và các thành phần con đã được render xong. Nó thường được sử dụng để thực hiện các hành động như tải dữ liệu từ server, đăng ký các sự kiện, v.v. Trong các thành phần chức năng, useEffect được sử dụng để thực hiện các hành động tương tự, nhưng với cách tiếp cận khác.

#238
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AStore state in the child component
Pass callback from parent to childĐÚNG
CUse Redux
DStore state in a global object
Giải thích

Khi nâng cấp trạng thái lên trong React, chúng ta cần lưu ý cách thức đúng đắn. Trước hết, chúng ta không nên lưu trạng thái trong thành phần con (Store state in the child component), vì điều này sẽ dẫn đến sự phức tạp và khó khăn trong việc quản lý trạng thái. Thay vào đó, chúng ta có thể sử dụng callback từ cha sang con (Pass callback from parent to child), nơi mà cha sẽ truyền một hàm callback xuống con, và con sẽ thực hiện hành động cần thiết khi nhận được callback. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng Redux, một thư viện quản lý trạng thái phổ biến trong React. Tuy nhiên, lưu trữ trạng thái trong một đối tượng toàn cầu (Store state in a global object) không phải là một lựa chọn tốt, vì nó có thể dẫn đến sự phức tạp và khó khăn trong việc quản lý trạng thái.

#239
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AuseClass
BuseEffect
useStateĐÚNG
DuseReducer
Giải thích

Trong React, khi chúng ta muốn quản lý trạng thái trong một thành phần chức năng (functional component), chúng ta cần sử dụng một hook đặc biệt. Hook là một hàm có thể được sử dụng trong các thành phần chức năng để truy cập các tính năng của React. Trong trường hợp này, chúng ta cần sử dụng hook "useState" để quản lý trạng thái. Hook "useState" cho phép chúng ta tạo một biến trạng thái và các hàm để cập nhật nó. Điều này giúp chúng ta có thể quản lý trạng thái của ứng dụng một cách dễ dàng và hiệu quả.

#240
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AModifies props
Runs side effects like fetching dataĐÚNG
CStores component state
DRenders the component conditionally
Giải thích

Hàm useEffect trong React được sử dụng để chạy các tác dụng phụ như fetching dữ liệu, cập nhật trạng thái ứng dụng, hoặc thực hiện các hành động khác ngoài vòng đời của một thành phần. Nó cho phép bạn thực hiện các hành động này sau khi render thành phần một lần. Ví dụ, bạn có thể sử dụng useEffect để fetch dữ liệu từ API và cập nhật trạng thái ứng dụng khi dữ liệu được nhận về. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng nó để hủy các tác dụng phụ khi thành phần bị loại bỏ khỏi DOM.