Triết học Mác cho rằng triết học là khoa học của mọi khoa học là nhận định sai. Triết học Mác không coi triết học là một khoa học cụ thể, mà là một phương pháp nghiên cứu toàn diện, bao quát mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và tự nhiên. Triết học Mác không phải là một khoa học có thể được đo lường, kiểm chứng bằng các phương pháp khoa học cụ thể như toán học, vật lý, hóa học... Mà là một khoa học về con người, về xã hội, về lịch sử và về bản chất của thế giới xung quanh chúng ta. Vì vậy, nhận định này không chính xác và không phản ánh đúng bản chất của triết học Mác.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Hai hàng hoá trao đổi được với nhau vì chúng có giá trị tương đương. Giá trị của hàng hoá được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra chúng. Khi hai hàng hoá có lượng thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra chúng bằng nhau, chúng có giá trị tương đương và có thể trao đổi được với nhau. Điều này dựa trên nguyên tắc trao đổi của David Ricardo, một nhà kinh tế học Anh, theo đó giá trị của hàng hoá được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra chúng.
Trong xã hội Ấn Độ cổ đại, triết học được hiểu là một quá trình suy ngẫm và tìm kiếm kiến thức để dẫn dắt con người tới lẽ phải. Triết học được xem là một con đường để con người tìm kiếm sự hiểu biết và ý nghĩa của cuộc sống. Quá trình này thường bao gồm việc phân tích và đánh giá các khái niệm, ý tưởng và quan điểm khác nhau để tìm ra sự thật và lẽ phải. Triết học không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm kiến thức, mà còn hướng tới việc áp dụng kiến thức đó vào cuộc sống để trở thành một người có trách nhiệm và có ý thức.
Theo quan điểm của Mác và Lênin, quá trình phát triển của chủ nghĩa cộng sản được chia thành 2 giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn tiền tư bản hóa, trong đó xã hội chuyển từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản. Trong giai đoạn này, các yếu tố sản xuất tư nhân và tư bản hóa bắt đầu xuất hiện, dẫn đến sự hình thành của giai cấp tư sản. Giai đoạn thứ hai là giai đoạn tư bản hóa và chủ nghĩa tư bản, trong đó giai cấp tư sản trở thành giai cấp thống trị và chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng dẫn đến sự hình thành của giai cấp lao động và sự đấu tranh của giai cấp này chống lại giai cấp tư sản.
Cơ chế thị trường là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, được Adam Smith mô tả như một 'bàn tay vô hình'. Ông cho rằng, mặc dù không có một người nào kiểm soát thị trường, nhưng các cá nhân trong thị trường vẫn có thể đạt được sự cân bằng và hiệu quả nhờ vào cơ chế thị trường. Bàn tay vô hình này được hình thành bởi sự tương tác giữa các cá nhân, doanh nghiệp và thị trường, tạo ra một hệ thống tự động hóa và tự điều chỉnh. Nó giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, khuyến khích cạnh tranh và sáng tạo, và cuối cùng dẫn đến sự phát triển kinh tế.
Kinh tế thị trường là một hệ thống kinh tế trong đó các yếu tố sản xuất và phân phối hàng hóa được quyết định bởi các lực lượng thị trường. Tuy nhiên, để đảm bảo sự ổn định và công bằng trong kinh tế thị trường, cần có sự điều tiết từ bên ngoài. Trong đó, yếu tố điều tiết quan trọng nhất là quy luật giá trị. Quy luật giá trị là nguyên tắc cơ bản trong kinh tế học, xác định giá trị của hàng hóa và dịch vụ dựa trên thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra chúng. Khi kinh tế thị trường được điều tiết bởi quy luật giá trị, sẽ đảm bảo sự cân bằng giữa cung và cầu, ngăn chặn sự tập trung tài nguyên và tạo điều kiện cho sự cạnh tranh lành mạnh.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhà nước được xem là yếu tố cơ bản trong kiến trúc thượng tầng của xã hội. Điều này có nghĩa là nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội. Theo quan điểm này, nhà nước có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào từng điều kiện nhất định. Ví dụ, nhà nước có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nhưng cũng có thể sử dụng cơ sở hạ tầng để duy trì quyền lực và kiểm soát xã hội. Do đó, quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng nhà nước có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.
Để thực hiện hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, cần hoàn thành năm nhiệm vụ chủ yếu. Trước hết, cần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, bao gồm các chính sách và quy định về kinh tế, tài chính, tiền tệ, thương mại và đầu tư. Thứ hai, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, bao gồm các luật về kinh tế, tài chính, thương mại và đầu tư. Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế quản lý và điều hành kinh tế, bao gồm các cơ quan và tổ chức có thẩm quyền trong việc quản lý và điều hành kinh tế. Thứ tư, cần hoàn thiện hệ thống tài chính quốc gia, bao gồm các ngân hàng, quỹ và tổ chức tài chính khác. Cuối cùng, cần hoàn thiện hệ thống thông tin và thống kê kinh tế, bao gồm các cơ quan và tổ chức có thẩm quyền trong việc thu thập và phân tích thông tin kinh tế.
Quan hệ trao đổi giữa các hàng hóa được xây dựng trên cơ sở chung là sự khác biệt về giá trị của các hàng hóa. Giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động kết tinh trong nó. Khi hai người trao đổi hàng hóa, họ đều muốn nhận được hàng hóa có giá trị tương đương. Điều này cho thấy rằng cơ sở chung của quan hệ trao đổi là sự khác biệt về giá trị, và giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động kết tinh trong nó. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Là hao phí lao động kết tinh trong hàng hóa".
Chủ nghĩa duy tâm khách quan là một quan điểm triết học cho rằng, mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới này được quy định bởi các lực lượng siêu nhiên. Theo quan điểm này, các sự vật, hiện tượng không chỉ được quy định bởi các quy luật tự nhiên mà còn bởi các yếu tố siêu nhiên như linh hồn, thần linh, v.v. Điều này cho thấy, quan điểm duy tâm khách quan tập trung vào việc tìm hiểu và giải thích các hiện tượng tự nhiên bằng cách tham chiếu đến các yếu tố siêu nhiên.
Đảng ta khẳng định nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta là nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản tại Đại hội XI (2011). Đây là một trong những định hướng quan trọng của Đảng ta trong quá trình xây dựng và phát triển nền kinh tế nước ta. Đại hội XI đã đánh giá lại quá trình thực hiện đường lối đổi mới, xác định mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp phát triển kinh tế - xã hội trong thời gian tới. Đảng ta đã khẳng định nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, động vật bậc cao có thể đạt đến hình thức phản ánh tâm lý động vật. Điều này có nghĩa là động vật bậc cao có khả năng nhận thức và phản ánh về thế giới xung quanh thông qua các quá trình tâm lý như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Quan điểm này cho rằng động vật bậc cao có khả năng tự nhận thức và tự điều chỉnh hành vi của mình dựa trên kinh nghiệm và học hỏi. Điều này được thể hiện qua các hành vi phức tạp như sử dụng công cụ, giải quyết vấn đề và thậm chí là tạo ra các hình thức nghệ thuật. Quan điểm này cũng cho rằng động vật bậc cao có khả năng đạt đến mức độ tự ý thức và tự nhận thức cao hơn so với động vật bậc thấp hơn.
Phạm trù là những khái niệm hoặc phạm trù được sử dụng trong logic và triết học để mô tả các đặc điểm hoặc tính chất của một đối tượng. Trong câu hỏi này, chúng ta cần chọn quan điểm đúng nhất về phạm trù. Câu trả lời đúng nhất là: 'Phạm trù là kết quả của quá trình nhận thức, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.' Điều này có nghĩa là phạm trù là sản phẩm của quá trình nhận thức con người, phản ánh quan điểm chủ quan của chúng ta về thế giới xung quanh. Quan điểm này cho thấy rằng phạm trù không phải là những thực thể độc lập với ý thức, mà là kết quả của quá trình tư duy và nhận thức của con người.
Cách mạng công nghiệp được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố, nhưng yếu tố quyết định chính là sự phát triển nhảy vọt về trình độ của tư liệu lao động. Trình độ của tư liệu lao động bao gồm máy móc, thiết bị, công nghệ và các phương tiện sản xuất khác. Khi trình độ của tư liệu lao động tăng lên, năng suất lao động cũng tăng lên, dẫn đến sự gia tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Điều này tạo điều kiện cho sự mở rộng và phát triển của sản xuất, dẫn đến sự hình thành của cách mạng công nghiệp. Ngoài ra, sự phát triển của tư liệu lao động cũng tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các phương thức sản xuất mới, như sản xuất hàng loạt và sản xuất theo dây chuyền.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, sản xuất ra của cải vật chất giữ vai trò là nền tảng vật chất của xã hội. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất và phân phối của cải vật chất là cơ sở để xây dựng và phát triển các mối quan hệ xã hội, các tổ chức xã hội và các hệ thống chính trị. Sản xuất ra của cải vật chất quyết định đến sự tồn tại và phát triển của các xã hội, đồng thời cũng quyết định đến sự phân chia và đối lập giữa các giai cấp xã hội. Quan điểm duy vật lịch sử cho rằng, sản xuất ra của cải vật chất là động lực chính để thúc đẩy sự phát triển của xã hội, đồng thời cũng là nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề xã hội và chính trị.
Hoạt động sản xuất vật chất cơ sở hình thành nên quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người. Quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người là mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả quan hệ kinh tế và quan hệ vật chất. Quan hệ kinh tế thể hiện qua việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, lao động, tiền tệ, trong khi quan hệ vật chất thể hiện qua việc sử dụng và khai thác tài nguyên, lao động, công nghệ. Quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người là cơ sở để hình thành các quan hệ xã hội khác, như quan hệ chính trị, quan hệ văn hóa, quan hệ xã hội.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật vạch ra khuynh hướng cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển là quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập. Điều này có nghĩa là trong mọi quá trình phát triển, luôn có sự đối lập và đấu tranh giữa các yếu tố khác nhau, chẳng hạn như đối lập giữa lao động và tư sản, giữa quan điểm tiến bộ và phản động. Sự đấu tranh này tạo ra động lực cho sự phát triển và thay đổi, giúp cho xã hội tiến bộ và hoàn thiện hơn.
Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, người ta sống trong các bộ lạc hoặc cộng đồng thị tộc. Trong những xã hội này, không có sự phân chia rõ ràng về giai cấp và không có nhà nước với tư cách là cơ quan quyền lực của giai cấp. Mọi người sống dựa trên nguyên tắc chia sẻ tài nguyên và lao động. Họ không có hệ thống sở hữu tư nhân và không có sự phân chia quyền lực. Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, mọi người sống dựa trên nguyên tắc cộng đồng và sự hợp tác. Họ không có nhà nước để quản lý và kiểm soát xã hội.
Khi mua cổ phiếu, trái phiếu, bạn không trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh của công ty. Thay vào đó, bạn mua một phần sở hữu trong công ty thông qua các chứng khoán. Điều này cho phép bạn thu được lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của công ty mà không cần phải trực tiếp tham gia vào quá trình quản lý và điều hành. Hình thức đầu tư này được gọi là đầu tư gián tiếp vì bạn không trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh mà chỉ thu lợi nhuận thông qua việc sở hữu chứng khoán.
Khi xem xét, đánh giá con người trong mối quan hệ với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các mối quan hệ xã hội, chúng ta thường sử dụng cách nhìn nhận toàn diện. Cách nhìn nhận này giúp chúng ta hiểu được con người không chỉ là một cá nhân đơn lẻ, mà còn là một phần của hệ thống quan hệ xã hội phức tạp. Với cách nhìn nhận toàn diện, chúng ta có thể thấy được sự tương tác và ảnh hưởng của các mối quan hệ khác nhau đối với con người, từ đó đánh giá được tính cách, hành vi và giá trị của họ một cách toàn diện hơn.