The term for methodologies, technologies and e-commerce capabilities used by firms to manage customer relationships is:
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Customer Relationship Management". CRM (Customer Relationship Management, quản trị quan hệ khách hàng) là tên chuẩn cho tổng thể phương pháp, công nghệ và năng lực thương mại điện tử mà doanh nghiệp dùng để quản lý quan hệ với khách hàng: lưu lịch sử giao dịch, phân tích nhu cầu, hỗ trợ lực lượng bán và bộ phận chăm sóc khách hàng nhằm giữ chân khách và nâng giá trị lâu dài của họ. "Customer Resource Management" chỉ là tên gọi nhái, không phải thuật ngữ được dùng; trọng tâm của CRM là mối quan hệ chứ không coi khách hàng là một loại tài nguyên. "Customer Response Mechanism" chỉ một cơ chế tiếp nhận phản hồi như phiếu góp ý hay đường dây nóng, hẹp hơn nhiều so với cả hệ phương pháp và công nghệ mà câu dẫn mô tả. "Customer Revenue Maximization" là một mục tiêu tài chính có thể đạt được nhờ làm CRM tốt, nhưng không phải tên của bộ công cụ quản lý quan hệ khách hàng.
Cùng chương 12
............... is an example of a nontechnology communication selling activity.Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following is including product inventory and pricing systems, access to customer account information, and real-time ordering?Có lời giảiCâu hỏiWhat is a key challenge associated with Level 3 e-commerce (Transact)?Có lời giảiCâu hỏiCả 26 câu của chủ đề26 câu