Thi lại · SWR302 · Fall 2024
Ôn tập thi lại SWR302 Fall 2024
124 câu gom từ 3 đề ôn của kỳ Fall 2024. 3 đề cộng lại là 160 lượt câu nhưng chỉ 124 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
3 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
124 câu hỏi
Trang 4 / 7How does the MoSCoW method contribute to prioritizing requirements based on business objectives4 lựa chọn
AIt prioritizes requirements solely based on stakeholder preferences
BIt categorizes requirements into Must-haves, Should-haves, Could-haves, and Won't-haves to guide prioritization
CIt excludes business objectives from the prioritization process
DIt only considers technical specifications in prioritization decisions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp MoSCoW đóng góp vào việc ưu tiên các yêu cầu dựa trên mục tiêu kinh doanh bằng cách phân loại các yêu cầu thành Must-haves, Should-haves, Could-haves và Won't-haves để hướng dẫn quá trình ưu tiên. Điều này giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định rõ ràng những yêu cầu quan trọng nhất và ưu tiên chúng trước. Phương pháp MoSCoW cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để đánh giá và sắp xếp các yêu cầu, từ đó giúp đảm bảo rằng các dự án được thực hiện một cách hiệu quả và tập trung vào những mục tiêu quan trọng nhất.
AThe messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format?
BThe user shall be able to select the course number.
CCommunication between the client and server will be expressed in EBCDIC encoding
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yêu cầu không chức năng thường liên quan đến cách thức hoạt động của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về giao tiếp, bảo mật, tính khả dụng, v.v. Trong các lựa chọn trên, yêu cầu "The messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format" và "Communication between the client and server will be expressed in EBCDIC encoding" đều là các yêu cầu không chức năng. Yêu cầu đầu tiên liên quan đến định dạng giao tiếp giữa client và server, trong khi yêu cầu thứ hai liên quan đến mã hóa dữ liệu được sử dụng trong giao tiếp.
Which of the following best describes the structure of the Requirements Traceability Matrix (RTM)?4 lựa chọn
AItis a spreadsheet that lists requirements and their corresponding test cases
BIt is a graphical representation of the project schedule
CItis a tool used to manage project risks
DIt is a spreadsheet that maps requirements to other project artifacts such as design documents, test cases, and source code
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án, giúp theo dõi và theo dõi các yêu cầu của dự án. Nó là một bảng tính (spreadsheet) mà liệt kê các yêu cầu và các trường hợp kiểm tra tương ứng. Tuy nhiên, RTM còn được sử dụng rộng rãi hơn là một bảng tính (spreadsheet) mà ánh xạ các yêu cầu đến các tài liệu dự án khác như tài liệu thiết kế, các trường hợp kiểm tra và mã nguồn. Điều này giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án có thể theo dõi và quản lý các yêu cầu một cách hiệu quả hơn.
AApproving all changes without review
BRejecting all proposed changes
CEvaluating and approving or rejecting changes to requirements
DManaging project timelines
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Requirements Change Control Board (RCCB) đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. Mục tiêu chính của RCCB là đánh giá và quyết định chấp nhận hoặc từ chối các thay đổi đối với yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật một cách có hệ thống và phù hợp với mục tiêu của dự án. RCCB cũng giúp ngăn chặn những thay đổi không cần thiết hoặc không phù hợp, từ đó giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả hơn. Trong quá trình đánh giá, RCCB sẽ xem xét các yếu tố như tác động của thay đổi đến dự án, chi phí và thời gian cần thiết để thực hiện thay đổi, cũng như sự đồng ý của các bên liên quan.
AAgile processes harness change for the customer's competitive advantage.
BAgile projects manage change by maintaining a specific backlog of work to be done.
CAccepting change helps to meet evolving business objectives and priorities and to accommodate the limitations of human plans and foresight.
DAgile methods vary as to their philosophy on this point; there is no single correct approach.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu trả lời đúng là "Agile processes harness change for the customer's competitive advantage.". Lý do là vì Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt, cho phép thay đổi và thích nghi với nhu cầu của khách hàng. Khi khách hàng thay đổi nhu cầu, Agile cho phép đội ngũ phát triển nhanh chóng thích nghi và đáp ứng nhu cầu đó. Điều này giúp cho khách hàng có được lợi thế cạnh tranh và tăng cường khả năng thành công của dự án. Các câu trả lời còn lại đều liên quan đến quản lý thay đổi trong Agile, vì vậy chúng không phải là câu trả lời đúng.
AVersion control, project scheduling, change control and budget management
BChange control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing
DChange control, testing, deployment, and maintenance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Các hoạt động chính liên quan đến quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát thay đổi, đánh giá rủi ro, theo dõi trạng thái yêu cầu và tương tác với các bên liên quan. Kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật và sửa đổi một cách hợp lý. Đánh giá rủi ro giúp xác định và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến yêu cầu. Theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ và đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện đúng như mong đợi. Tương tác với các bên liên quan giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu và thực hiện đúng như mong đợi.
A
lessB
moreC
shorterD
longerLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trên các dự án agile, sự hợp tác chặt chẽ giữa khách hàng và nhà phát triển thường dẫn đến việc yêu cầu có thể được ghi chép chi tiết hơn so với các dự án truyền thống. Điều này là vì agile tập trung vào việc phát triển nhanh chóng và linh hoạt, đồng thời đảm bảo rằng khách hàng và nhà phát triển đều hiểu rõ về yêu cầu và mục tiêu của dự án. Quá trình này cho phép khách hàng và nhà phát triển thảo luận và điều chỉnh yêu cầu một cách thường xuyên, từ đó dẫn đến việc yêu cầu được ghi chép chi tiết hơn và chính xác hơn.
ADate the requirement was created
BAuthor who wrote the requirement
CStatus
DCustomer who came up with the idea about this requirement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các đặc tính của yêu cầu không phải là thuộc tính bắt buộc bao gồm thông tin về người tạo ra yêu cầu, người đề xuất ý tưởng về yêu cầu, ngày tạo ra yêu cầu và trạng thái của yêu cầu. Trong số các lựa chọn trên, thông tin về người đề xuất ý tưởng về yêu cầu không phải là thuộc tính bắt buộc của yêu cầu.
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
DTo save money, or to accelerate development and access specialized expertise.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các lý do khiến các công ty ký hợp đồng với các tổ chức cung cấp dịch vụ outsourcing phần mềm bao gồm việc tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ phát triển cũng như tiếp cận chuyên môn hóa. Việc hợp tác với các tổ chức này cho phép các công ty tận dụng nguồn lực và chuyên môn của họ mà không cần phải đầu tư vào việc xây dựng và duy trì các bộ phận nội bộ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công ty muốn nhanh chóng triển khai các dự án hoặc giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp mà họ không có đủ nguồn lực hoặc chuyên môn để giải quyết.
ARisk avoidance
BRisk assessment
CRisk monitoring
DRisk control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Risk management là quá trình xác định, đánh giá, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong một tổ chức hoặc dự án. Có bốn hoạt động chính trong risk management: Risk avoidance, Risk assessment, Risk control và Risk monitoring.
Aoffshore
Boffline
Con-site
Doff-site
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các nhóm được giao thầu ở các quốc gia khác thường được gọi là các nhóm đi án đụng (offshore) vì chúng hoạt động từ xa, thường ở các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Điều này cho phép các công ty tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất. Tuy nhiên, việc làm việc với các nhóm offshore cũng có thể gặp phải các thách thức như sự khác biệt về thời gian, ngôn ngữ và văn hóa. Để giải quyết các thách thức này, các công ty thường phải đầu tư vào các công cụ và quy trình để đảm bảo hiệu suất và chất lượng công việc.
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bản mock-up được gọi là một --_-spprototype, trong khi một bản concept được gọi là một --_-spprototype. Trong thiết kế sản phẩm, một bản mock-up thường được sử dụng để mô tả hình dạng và bố cục của sản phẩm, trong khi một bản concept được sử dụng để kiểm tra tính khả thi của ý tưởng sản phẩm. Một bản mock-up thường được tạo ra trước khi bắt đầu quá trình thiết kế chi tiết, trong khi một bản concept thường được tạo ra sau khi đã có một ý tưởng sản phẩm rõ ràng. Vì vậy, một bản mock-up thường được gọi là một prototype, trong khi một bản concept thường được gọi là một prototype.
ATo discourage changes in project priorities
BTo avoid addressing potential risks
CTo ensure that development efforts remain aligned with the current business landscape
DTo prioritize technical challenges over business goals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việc thường xuyên đánh giá và cập nhật lại ưu tiên dựa trên mục tiêu kinh doanh đang phát triển là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng nỗ lực phát triển vẫn phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại. Khi mục tiêu kinh doanh thay đổi, ưu tiên cũng cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu mới. Nếu không, các dự án có thể trở nên không phù hợp hoặc không hiệu quả. Ngoài ra, việc cập nhật ưu tiên cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích nghi trong quản lý dự án.
APortability.
BOrder products.
CMaintainability.
DSecurity.
ERobustness.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về tính năng, khả năng và hiệu suất của hệ thống. Trong các lựa chọn trên, Maintainability là một yêu cầu chức năng vì nó liên quan đến khả năng bảo trì và sửa chữa hệ thống. Maintainability là một phần quan trọng của yêu cầu chức năng vì nó đảm bảo rằng hệ thống có thể được cập nhật, sửa chữa và bảo trì một cách dễ dàng và hiệu quả.
AA condition that describes the state of a system after a use case is successfully completed.
BA condition that must be satisfied or a state the system must be in before a use case can begin.
CAcondition that initiates execution of the use case
DAcondition that must be so that system run successful.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình Use Case, Pre-Condition (hay còn gọi là Điều kiện tiền đề) là một điều kiện hoặc trạng thái mà hệ thống phải đáp ứng trước khi một Use Case có thể bắt đầu. Điều này có nghĩa là hệ thống phải ở trong một trạng thái nhất định hoặc phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định trước khi nó có thể thực hiện một Use Case. Ví dụ, trước khi một người có thể đăng ký một tài khoản trên một trang web, hệ thống phải có sẵn một form đăng ký và người dùng phải có một địa chỉ email hợp lệ. Nếu hệ thống không đáp ứng được những điều kiện này, thì Use Case đó sẽ không thể bắt đầu. Pre-Condition giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn ở trong một trạng thái nhất định và có thể thực hiện các Use Case một cách hiệu quả.
AData dictionary
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ sưu tập các định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Dữ liệu dictionary là một công cụ quan trọng trong việc quản lý và tổ chức dữ liệu. Nó chứa các định nghĩa chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm tên, định nghĩa, loại dữ liệu, và các thuộc tính khác. Dữ liệu dictionary giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu và sử dụng dữ liệu một cách thống nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu suất trong quá trình xử lý dữ liệu.
APrimitive
BStructure
CRepeating group
DVirtual
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mục trong từ điển dữ liệu đại diện cho các loại phần tử dữ liệu sau: chọn 3 đáp án đúng. Các loại dữ liệu này bao gồm các phần tử cơ bản, cấu trúc và nhóm lặp lại. Các phần tử cơ bản là các giá trị đơn giản như số, chuỗi, boolean. Cấu trúc là một nhóm các phần tử dữ liệu được tổ chức theo một trình tự nhất định. Nhóm lặp lại là một nhóm các phần tử dữ liệu có thể lặp lại nhiều lần. Các loại dữ liệu này được sử dụng để mô tả và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng và hệ thống thông tin.
Which of the following is not included in software requirements specification (SRS) template?5 lựa chọn
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong đó, SRS (Software Requirements Specification) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó mô tả các yêu cầu chức năng và phi chức năng của phần mềm. Các yếu tố không được bao gồm trong SRS template bao gồm các đặc điểm thiết kế, tính năng của hệ thống. Các yếu tố này thường được mô tả trong tài liệu thiết kế phần mềm hoặc tài liệu kỹ thuật khác. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'Tính năng của hệ thống'.
AThe persona must be a real person
BThe persona must be representative of their user class
CThe persona must be rich
DThe persona must be beautiful
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi tạo nhân vật (persona) cho mỗi lớp người dùng, điều quan trọng nhất là nhân vật đó phải đại diện cho lớp người dùng đó. Điều này có nghĩa là nhân vật phải phản ánh được đặc điểm, nhu cầu và hành vi của người dùng trong lớp đó. Nhân vật không nhất thiết phải là một người thật, mà chỉ cần là một hình tượng đại diện cho lớp người dùng. Ví dụ, nếu bạn đang thiết kế một ứng dụng cho người dùng trẻ tuổi, nhân vật của bạn có thể là một người trẻ tuổi với những đặc điểm và nhu cầu tương tự. Điều quan trọng là nhân vật phải phản ánh được thực tế và giúp bạn hiểu được người dùng của mình.
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sản phẩm tầm nhìn và phạm vi dự án mô tả mục tiêu cuối cùng của sản phẩm sẽ đạt được và phần nào của tầm nhìn sản phẩm cuối cùng mà dự án hoặc vòng phát triển hiện tại sẽ giải quyết. Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu kinh doanh và phần nào của sản phẩm sẽ đạt được mục tiêu đó. Ví dụ, nếu dự án đang phát triển một hệ thống quản lý bán hàng, sản phẩm tầm nhìn và phạm vi dự án có thể mô tả hệ thống bán hàng trực tuyến sẽ đạt được mục tiêu tăng doanh thu và phần nào của hệ thống sẽ được triển khai trong dự án hiện tại.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Thi lại · SWR302