Thi lại · NWC204 · Fall 2025

Ôn tập thi lại NWC204 Fall 2025

50 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

50 câu hỏi

Trang 2 / 3
Aoptical
Bor radio signals?
CData Link Layer
DNetwork Layer
EPhysical Layer
FTransport Layer
Lời giải
Lớp vật lý (Physical Layer) là lớp mạng chịu trách nhiệm chuyển đổi các bit thành tín hiệu điện. Lớp này đảm bảo việc truyền tải dữ liệu qua mạng một cách hiệu quả và an toàn. Lớp vật lý bao gồm các thiết bị và giao thức cần thiết để truyền tải dữ liệu qua các phương tiện truyền thông khác nhau, chẳng hạn như cáp mạng, sóng radio, hoặc ánh sáng. Lớp vật lý không quan tâm đến nội dung của dữ liệu mà chỉ tập trung vào việc truyền tải dữ liệu một cách chính xác và nhanh chóng.
Mở trang câu hỏi này →
ABandwidth
BThroughput
CGoodput
DLatency
Lời giải
Tính chất của một phương tiện để truyền tải dữ liệu được gọi là băng thông. Băng thông là khả năng của một phương tiện truyền thông để truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó được đo bằng đơn vị như bit/giây, kilobit/giây, megabit/giây, v.v. Băng thông cao có nghĩa là phương tiện truyền thông có thể truyền tải dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Trong khi đó, băng thông thấp có nghĩa là phương tiện truyền thông có thể truyền tải dữ liệu một cách chậm chạp và hiệu quả thấp hơn. Băng thông là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và mạng máy tính.
Mở trang câu hỏi này →
Ato obtain a dynamic IP address
Bto request gateway forward the request
Cto test if the host can reach hosts on other networks
Dto resolve the domain name
Lời giải
Khi một kỹ thuật viên yêu cầu người dùng ping địa chỉ IP mặc định của gateway, mục đích của lệnh này là kiểm tra xem máy chủ có thể kết nối được với các máy chủ trên các mạng khác hay không. Lệnh ping là một lệnh cơ bản trong mạng máy tính, nó gửi một gói tin ICMP đến địa chỉ IP mục tiêu và chờ phản hồi. Nếu máy chủ có thể kết nối được với các máy chủ trên các mạng khác, lệnh ping sẽ trả về một phản hồi. Điều này giúp kỹ thuật viên xác định xem vấn đề nằm ở mạng của máy chủ hay ở gateway.
Mở trang câu hỏi này →
AThe destination host is down
BThe packet's TTL has reached zero
CThe source address is unreachable
DThe network is congested
Lời giải
Lời nhắc Time Exceeded ICMP là một loại tin nhắn ICMP được gửi khi gói tin IP không thể đến được đích do thời gian tồn tại (TTL) của gói tin đã hết. Khi một gói tin IP được gửi, nó sẽ có một giá trị TTL được thiết lập, chỉ định số lần gói tin có thể được chuyển tiếp qua mạng trước khi nó bị loại bỏ. Nếu gói tin đi qua nhiều nút mạng mà không đến được đích, giá trị TTL sẽ giảm xuống đến 0. Khi đó, nút mạng cuối cùng sẽ gửi một lời nhắc Time Exceeded ICMP trở lại nguồn để thông báo rằng gói tin đã hết TTL.
Mở trang câu hỏi này →
AIt sends a Neighbor Advertisement (NA).
BIt automatically requests a new IP.
CIt assigns a private address instead.
DIt stops using the duplicate address.
Lời giải
Khi một thiết bị IPv6 phát hiện địa chỉ trùng lặp trong quá trình khởi động, nó sẽ thực hiện các bước sau để giải quyết vấn đề này. Trước hết, thiết bị sẽ ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp để tránh xung đột địa chỉ. Điều này đảm bảo rằng mạng không bị tắc nghẽn hoặc không thể truyền dữ liệu. Ngoài ra, thiết bị IPv6 cũng có thể gửi một tin nhắn Neighbor Advertisement (NA) để thông báo cho các thiết bị khác về địa chỉ trùng lặp. Tuy nhiên, mục tiêu chính vẫn là ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp để tránh các vấn đề về mạng. Vì vậy, câu trả lời đúng là thiết bị ngừng sử dụng địa chỉ trùng lặp.
Mở trang câu hỏi này →
Aautomatic configuration of interface speed
Bautomatic calculation of straight-through or crossover cable type
Cautomatic configuration of full-duplex
Dautomatic interface shutdown
Lời giải
Tính năng Auto-MDIX trên một switch cho phép nó tự động xác định loại cáp dây (cáp thẳng hoặc cáp xuyên) được kết nối vào cổng switch mà không cần phải cấu hình thủ công. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý và cấu hình mạng. Auto-MDIX hoạt động bằng cách sử dụng các cảm biến trên cổng switch để xác định loại cáp dây được kết nối và tự động cấu hình cổng switch để phù hợp với loại cáp đó. Điều này giúp đảm bảo rằng mạng hoạt động ổn định và hiệu quả. Ngoài ra, tính năng này cũng giúp giảm thiểu sự cần thiết phải sử dụng cáp dây xuyên hoặc cáp dây thẳng cụ thể cho từng loại cổng switch.
Mở trang câu hỏi này →
A01-00-5E
BFF-00-5E
C01-5E-00
DFF-FF-FF
Lời giải
MAC địa chỉ đaicast là một loại địa chỉ mạng được sử dụng để truyền dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng một lúc. Khi truyền gói tin IPv4, địa chỉ MAC đaicast được sử dụng để xác định đích đến của gói tin. Trong các lựa chọn trên, địa chỉ MAC đaicast đặc biệt được sử dụng cho các gói tin IPv4 là 01-00-5E. Đây là một phần của chuẩn IEEE 802.1Q, được sử dụng để xác định các nhóm đaicast. Địa chỉ này được sử dụng để truyền dữ liệu đến các thiết bị thuộc cùng một nhóm đaicast. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như truyền hình trực tuyến, chia sẻ tệp và các ứng dụng mạng khác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe switch replaces the CRC and forwards the frame.
BThe switch notifies the source of the bad frame.
CThe switch drops the frame.
DThe switch floods the frame to all ports.
Lời giải
Khi một switch nhận được một khung và giá trị CRC được tính toán khác với trường FCS, điều gì sẽ xảy ra? Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng CRC (Cyclic Redundancy Check) là một kỹ thuật kiểm tra lỗi dữ liệu được sử dụng trong mạng máy tính. FCS (Frame Check Sequence) là một trường trong khung dữ liệu chứa giá trị CRC được tính toán. Nếu giá trị CRC được tính toán khác với giá trị FCS, điều đó có nghĩa là khung dữ liệu đã bị lỗi. Trong trường hợp này, switch sẽ thực hiện một trong các hành động sau: nó có thể thay thế giá trị CRC và chuyển tiếp khung, thông báo nguồn gốc của khung bị lỗi, bỏ qua khung hoặc truyền khung đến tất cả cổng. Tuy nhiên, hành động chính xác phụ thuộc vào thiết kế và cấu hình của switch. Trong hầu hết các trường hợp, switch sẽ bỏ qua khung bị lỗi để tránh truyền lan truyền lỗi đến các thiết bị khác trong mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo forward local packets to remote destinations.
BA switch needs a default gateway for Telnet/SSH access from remote networks.
CTo forward packets originating from the switch to remote networks.
DIt provides a next-hop for all traffic.
Lời giải
Khi cấu hình một switch trong mạng sản xuất, mục đích của việc cấu hình một default gateway là cung cấp một điểm tiếp xúc (next-hop) cho tất cả lưu lượng truy cập. Default gateway là một thiết bị mạng (thường là một router) có địa chỉ IP được cấu hình trên switch. Khi một gói tin được gửi từ switch đến một địa chỉ IP không nằm trong mạng cục bộ, switch sẽ gửi gói tin đến default gateway để tìm đường đến đích cuối cùng. Default gateway giúp chuyển hướng lưu lượng truy cập từ switch đến mạng khác, từ đó gói tin có thể đến được đích cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
ADestination IP address
BProtocol
CTime to live
DDifferentiated Service (DS)
ESource IP address
Lời giải
Trong một gói tin IPv4, hai trường thường được tham khảo nhiều nhất để chỉ định nguồn và đích là gì? Trả lời câu hỏi này bằng cách chọn hai trường sau. Mỗi gói tin IPv4 đều có một địa chỉ IP nguồn và một địa chỉ IP đích. Địa chỉ IP nguồn được sử dụng để chỉ định máy tính gửi gói tin, trong khi địa chỉ IP đích được sử dụng để chỉ định máy tính nhận gói tin. Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích được sử dụng để định tuyến gói tin đến đích cuối cùng. Chúng được sử dụng bởi các thiết bị mạng như router để quyết định gói tin nên được gửi đến đâu. Tóm lại, địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích là hai trường quan trọng trong gói tin IPv4 và được sử dụng để chỉ định nguồn và đích của gói tin.
Mở trang câu hỏi này →
AConsole
BTelnet
CSSH
DAux
Lời giải
Khi bạn đang ở phòng thiết bị và có một thiết bị mới là switch, thì phương pháp truy cập phù hợp nhất là Aux. Phương pháp này cho phép bạn truy cập vào thiết bị bằng cách sử dụng cổng Aux trên thiết bị đó. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng cấu hình và kiểm tra thiết bị mà không cần phải sử dụng các phương pháp truy cập khác như Console, Telnet hoặc SSH. Ngoài ra, phương pháp Aux thường được sử dụng khi bạn cần truy cập vào thiết bị trong thời gian ngắn và không cần phải lưu trữ thông tin đăng nhập.
Mở trang câu hỏi này →
APhysical topology
BLogical topology
CAccess topology
DSecurity topology
Lời giải
Mạng lưới có topologie vật lý cho phép bạn thấy vị trí thực tế của thiết bị trung gian và lắp đặt cáp. Topologie vật lý mô tả cách các thiết bị mạng được kết nối vật lý với nhau. Điều này bao gồm vị trí của các thiết bị mạng, như máy chủ, máy tính, switch và router, cũng như cách chúng được kết nối bằng cáp. Với topologie vật lý, bạn có thể thấy rõ ràng vị trí của các thiết bị trung gian và cách chúng được kết nối, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AProtect the network from unauthorized access (Security)
BProvide redundant links and devices (Fault Tolerance)
CMatch the type of communication with a specific priority (QoS)
DExpand the network without degrading service (Scalability)
Lời giải
Để đánh giá một mạng lưới có đáng tin cậy hay không, chúng ta cần xem xét các yêu cầu sau: Bảo vệ mạng khỏi truy cập không được phép (An ninh), Cung cấp các liên kết và thiết bị dự phòng (Tính chịu lỗi), Đảm bảo loại giao tiếp phù hợp với mức độ ưu tiên cụ thể (QoS), Tăng khả năng mở rộng mạng mà không làm giảm chất lượng dịch vụ (Tính mở rộng).
Mở trang câu hỏi này →
Apacket forwarding
Bmicrosegmentation
Cdomain name resolution
Dpath selection
Eflow control
Lời giải
Một router (mạch chuyển mạch) là thiết bị mạng quan trọng trong hệ thống mạng. Nó có hai chức năng chính là chuyển tiếp gói tin và chọn đường đi. Chức năng chuyển tiếp gói tin (packet forwarding) là quá trình router nhận gói tin từ một giao diện mạng và chuyển nó sang giao diện mạng khác. Chức năng chọn đường đi (path selection) là quá trình router quyết định đường đi nào sẽ được sử dụng để chuyển tiếp gói tin đến đích cuối cùng. Hai chức năng này giúp đảm bảo gói tin được chuyển tiếp một cách hiệu quả và chính xác trong hệ thống mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ARegistered
Bwell-known
Cprivate
Ddynamic
Lời giải
Câu hỏi này liên quan đến việc xác định nhóm cổng TCP mà cổng 414 thuộc về. Cổng 414 được coi là một cổng riêng tư (private) vì nó nằm trong khoảng từ 49152 đến 65535. Các cổng riêng tư thường được sử dụng cho các ứng dụng và dịch vụ cụ thể, và chúng không được sử dụng rộng rãi như các cổng khác. Việc xác định nhóm cổng của cổng 414 là rất quan trọng trong việc quản lý và bảo mật mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AEthernet, IP, TCP, HTTP
BHTTP, TCP, IP, Ethernet
CEthernet, TCP, IP, HTTP
DHTTP, Ethernet, IP, TCP
Lời giải
Khi một client web nhận được phản hồi cho trang web từ một máy chủ web, quá trình giải mã dữ liệu nhận được phải được thực hiện theo đúng thứ tự. Thứ tự này bao gồm các bước sau: - Ethernet: Đây là lớp giao thức mạng cơ bản, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu qua mạng. - IP (Internet Protocol): Đây là lớp giao thức mạng cao hơn, chịu trách nhiệm định địa chỉ và truyền dữ liệu qua internet. - TCP (Transmission Control Protocol): Đây là lớp giao thức truyền tải dữ liệu, chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được truyền đúng và không bị lỗi. - HTTP (Hypertext Transfer Protocol): Đây là lớp giao thức ứng dụng, chịu trách nhiệm truyền dữ liệu giữa máy chủ web và client web. Vì vậy, thứ tự giải mã dữ liệu nhận được là Ethernet, IP, TCP, HTTP.
Mở trang câu hỏi này →
A192.168.10.0
B192.168.10.255
C192.168.10.1
D192.168.11.0
Lời giải
Địa chỉ phát sóng (broadcast address) là địa chỉ IP cuối cùng trong một subnet. Để tìm địa chỉ phát sóng, bạn cần thực hiện phép toán sau: địa chỉ cuối cùng của subnet = địa chỉ IP đầu tiên của subnet + số lượng subnet - 1. Trong trường hợp này, địa chỉ IP đầu tiên của subnet là 192.168.10.0, số lượng subnet là 2^8 = 256 (do độ dài subnet là 24 bits). Vì vậy, địa chỉ cuối cùng của subnet là 192.168.10.255. Địa chỉ này được sử dụng để gửi gói tin đến tất cả các thiết bị trong subnet.
Mở trang câu hỏi này →
Athe AUX interface
Bthe console port interface
Cthe switch virtual interface (SVI)
Dthe first Ethernet port interface
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn giao diện cho phép quản lý từ xa một switch Layer 2. Giao diện AUX là một giao diện được sử dụng để quản lý từ xa các thiết bị mạng, bao gồm cả switch Layer 2. Nó cho phép bạn kết nối với switch từ xa thông qua một đường truyền khác với giao diện chính của switch. Giao diện AUX thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ quản lý như cấu hình, giám sát và sửa lỗi từ xa. Trong khi các giao diện khác như console port interface và switch virtual interface (SVI) cũng có thể được sử dụng để quản lý switch, nhưng chúng không phải là giao diện chính cho mục đích này. Giao diện Ethernet đầu tiên không phải là một giao diện quản lý từ xa.
Mở trang câu hỏi này →
Athe types of data to be prioritized
Bthe cost of end devices
Cthe distance the medium can carry a signal
Dthe environment where the medium is installed
Lời giải
Khi chọn phương tiện mạng, hai tiêu chí quan trọng cần xem xét là loại dữ liệu được ưu tiên và khoảng cách mà phương tiện mạng có thể truyền tín hiệu. Loại dữ liệu được ưu tiên giúp xác định loại phương tiện mạng phù hợp, chẳng hạn như mạng có tốc độ cao cần cho truyền tải video hoặc âm thanh chất lượng cao. Khoảng cách mà phương tiện mạng có thể truyền tín hiệu giúp xác định kích thước mạng và số lượng thiết bị có thể kết nối. Điều này giúp đảm bảo rằng mạng có thể đáp ứng nhu cầu của tổ chức và người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ANetwork Control Protocol
BLogical Link Control
CMedia Access Control
DLink Control Protocol
Lời giải
IEEE 802 LAN/MAN dữ liệu liên kết tầng dữ liệu bao gồm hai lớp con là Logical Link Control (LLC) và Media Access Control (MAC. LLC chịu trách nhiệm quản lý các giao thức dữ liệu và đảm bảo sự nhất quán của dữ liệu trong quá trình truyền tải. MAC chịu trách nhiệm quản lý truy cập vào mạng và đảm bảo rằng các thiết bị có thể truy cập mạng một cách hiệu quả và an toàn. Cả hai lớp con này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây