Thi lại · NWC204 · Fall 2024

Ôn tập thi lại NWC204 Fall 2024

50 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2024.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

50 câu hỏi

Trang 1 / 3
ADesktop PCs in an enterprise office (Copper)
BGuest access in a coffee shop (Wireless)
CLong-haul networks (Fiber)
DBackbone cabling in an enterprise (Fiber)
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các loại kết nối mạng và ứng dụng của chúng. Đầu tiên, chúng ta có ba loại kết nối mạng khác nhau: dây đồng (Copper), không dây (Wireless) và sợi quang (Fiber). Mỗi loại kết nối mạng này phù hợp với ứng dụng cụ thể. Desktop PCs in an enterprise office (Copper) - Đây là loại kết nối dây đồng được sử dụng trong văn phòng doanh nghiệp để kết nối máy tính bàn. Guest access in a coffee shop (Wireless) - Đây là loại kết nối không dây được sử dụng trong quán cà phê để cung cấp truy cập internet cho khách hàng. Long-haul networks (Fiber) - Đây là loại kết nối sợi quang được sử dụng trong mạng lưới dài hạn để truyền tải dữ liệu. Backbone cabling in an enterprise (Fiber) - Đây là loại kết nối sợi quang được sử dụng trong cabling chính của doanh nghiệp để truyền tải dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
A16
B256
C4096
D65536
Lời giải
Một nhà quản trị mạng đã nhận được prefix IPv6 2001:DB8:/48 để subnetting. Giả sử nhà quản trị mạng không subnet vào phần địa chỉ ID của giao diện, thì số lượng subnet mà nhà quản trị mạng có thể tạo ra từ prefix /48 là bao nhiêu?
Mở trang câu hỏi này →
AThe contents of ROM will change.
BThe contents of RAM will change.
CThe contents of NVRAM will change.
DThe contents of flash will change.
Lời giải
Khi sử dụng lệnh copy running-config startup-config trên router, bạn đang sao chép cấu hình hoạt động (running-config) vào bộ nhớ khởi động (startup-config) của router. Bộ nhớ khởi động là nơi lưu trữ cấu hình mặc định của router khi nó được khởi động lại. Khi bạn sao chép cấu hình hoạt động vào bộ nhớ khởi động, bất kỳ thay đổi nào trong cấu hình hoạt động sẽ được lưu trữ vĩnh viễn và sẽ được áp dụng khi router được khởi động lại. Điều này giúp đảm bảo rằng router sẽ có cấu hình mong muốn ngay khi được khởi động lại, mà không cần phải nhập cấu hình thủ công.
Mở trang câu hỏi này →
AManually configuring static ARP could facilitate ARP poisoning.
BMultiple ARP broadcasts could cause data communication delays.
CNetwork attackers could manipulate MAC/IP mappings to intercept traffic.
DLarge numbers of ARP requests could overflow the MAC table.
EMultiple ARP replies match MAC addresses of other hosts.
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức mạng được sử dụng để ánh xạ địa chỉ MAC (Media Access Control) của một thiết bị mạng với địa chỉ IP của nó. Tuy nhiên, ARP cũng có thể gây ra một số vấn đề mạng. Hai vấn đề tiềm ẩn có thể xảy ra từ hoạt động ARP là: (1) cấu hình ARP tĩnh thủ công có thể tạo điều kiện cho ARP poisoning. ARP poisoning là một kỹ thuật tấn công mạng mà kẻ tấn công cố gắng giả mạo địa chỉ MAC của một thiết bị mạng để đánh cắp thông tin hoặc chặn lưu lượng truy cập. (2) số lượng lớn các yêu cầu ARP có thể làm đầy bảng MAC (MAC table) của thiết bị mạng. Bảng MAC là một cơ sở dữ liệu lưu trữ địa chỉ MAC của các thiết bị mạng trong mạng. Khi bảng MAC đầy, thiết bị mạng không thể ánh xạ địa chỉ MAC mới với địa chỉ IP tương ứng, dẫn đến sự cố mạng.
Mở trang câu hỏi này →
How is SSH different from Telnet?4 lựa chọn
ASSH is for out-of-band access only.
BSSH encrypts messages and uses user authentication. Telnet sends messages in plaintext.
CSSH requires Putty only.
DSSH must be configured over a console connection.
Lời giải
SSH (Secure Shell) và Telnet là hai công nghệ khác nhau được sử dụng để truy cập và quản lý các thiết bị mạng từ xa. SSH khác biệt với Telnet ở một số điểm quan trọng. SSH là một giao thức an toàn, nó mã hóa tất cả các giao tiếp giữa máy khách và máy chủ, bao gồm cả tên người dùng và mật khẩu. Điều này giúp bảo vệ thông tin người dùng khỏi bị đánh cắp hoặc bị nghe lén. Ngược lại, Telnet gửi thông tin trong dạng văn bản không mã hóa, khiến cho thông tin người dùng dễ bị lộ. Ngoài ra, SSH cũng hỗ trợ xác thực người dùng, giúp đảm bảo rằng chỉ người dùng được phép mới có thể truy cập vào hệ thống. Vì vậy, SSH được coi là một lựa chọn an toàn hơn so với Telnet khi truy cập và quản lý các thiết bị mạng từ xa.
Mở trang câu hỏi này →
AUser EXEC mode
BPrivileged EXEC mode
CGlobal configuration mode
DLine configuration mode
Lời giải
Khi sử dụng console port với mật khẩu để quản lý thiết bị mạng, người quản trị viên sẽ phải trải qua các chế độ khác nhau theo một trình tự nhất định. Trình tự này bắt đầu khi người quản trị viên nhập mật khẩu vào console port. Sau khi nhập mật khẩu thành công, thiết bị sẽ chuyển sang chế độ User EXEC mode. Trong chế độ này, người quản trị viên có thể thực hiện một số lệnh cơ bản như xem thông tin thiết bị, nhưng không thể thực hiện các lệnh cấu hình thiết bị. Để chuyển sang chế độ cấu hình, người quản trị viên cần nhập lệnh 'enable' để chuyển sang chế độ Privileged EXEC mode. Trong chế độ này, người quản trị viên có thể thực hiện các lệnh cấu hình thiết bị, nhưng vẫn chưa thể truy cập chế độ cấu hình toàn cục. Để truy cập chế độ cấu hình toàn cục, người quản trị viên cần nhập lệnh 'configure terminal' để chuyển sang chế độ Global configuration mode. Cuối cùng, người quản trị viên có thể cấu hình các thiết bị mạng theo nhu cầu của mình.
Mở trang câu hỏi này →
Ahost address: 192.168.100.161/25
Bnetwork address: 203.0.113.0/24
Cbroadcast address: 10.10.10.127/25
Dmulticast address: 224.0.0.1
Lời giải
Để xác định loại địa chỉ IPv4, chúng ta cần xem xét các thông số trong địa chỉ IPv4. Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng 4 nhóm số từ 0 đến 255, được ngăn cách bởi dấu chấm. Sau đó là phần subnet mask, được biểu diễn dưới dạng số thập phân hoặc CIDR notation. Trong ví dụ này, chúng ta có 4 lựa chọn địa chỉ IPv4 khác nhau. - Địa chỉ 192.168.100.161/25: Đây là địa chỉ host. Phép chia subnet mask cho 32 (tổng số bit trong địa chỉ IPv4) cho ta 25, nghĩa là có 2^25 - 2^24 = 32 host trong mạng. Địa chỉ 192.168.100.161 là một trong số 32 host này. - Địa chỉ 203.0.113.0/24: Đây là địa chỉ mạng. Phép chia subnet mask cho 32 cho ta 24, nghĩa là có 2^24 host trong mạng. Địa chỉ 203.0.113.0 là địa chỉ mạng chính. - Địa chỉ 10.10.10.127/25: Đây không phải là địa chỉ broadcast. Địa chỉ broadcast trong mạng có subnet mask 25 sẽ là 10.10.10.190. Địa chỉ 10.10.10.127 không phải là địa chỉ broadcast. - Địa chỉ 224.0.0.1: Đây là địa chỉ multicast. Địa chỉ multicast được sử dụng để gửi dữ liệu đến một nhóm thiết bị. Vậy, địa chỉ 192.168.100.161/25 là địa chỉ host.
Mở trang câu hỏi này →
A192.168.1.32/27 (192.168.1.33)
B192.168.1.64/27 (192.168.1.65)
C192.168.1.96/27 (192.168.1.97)
Lời giải
Để xác định địa chỉ máy chủ được bao gồm trong mạng phụ, chúng ta cần hiểu về cách thức phân chia địa chỉ IP trong mạng phụ. Mỗi địa chỉ IP được biểu diễn dưới dạng địa chỉ mạng (network ID) và địa chỉ host (host ID). Địa chỉ mạng phụ được xác định bởi phần đầu tiên của địa chỉ IP, còn địa chỉ host được xác định bởi phần còn lại. Trong trường hợp này, chúng ta có ba mạng phụ với các địa chỉ IP khác nhau: 192.168.1.32/27, 192.168.1.64/27 và 192.168.1.96/27. Để xác định địa chỉ máy chủ được bao gồm trong mạng phụ, chúng ta cần xem địa chỉ IP của máy chủ có nằm trong mạng phụ hay không. Nếu địa chỉ IP của máy chủ nằm trong mạng phụ, thì nó sẽ được bao gồm trong mạng phụ. Ví dụ, nếu địa chỉ IP của máy chủ là 192.168.1.33, thì nó sẽ được bao gồm trong mạng phụ 192.168.1.32/27 vì địa chỉ IP này nằm trong mạng phụ này.
Mở trang câu hỏi này →
A510
B512
C1022
D1024
E2046
F2048
Lời giải
Để tính số địa chỉ máy chủ (host addresses) trên mạng, chúng ta cần thực hiện phép tính sau: 2^(số bit khả dụng) - 2. Trước hết, chúng ta cần xác định số bit khả dụng trong subnet mask. Số bit khả dụng được tính bằng cách thực hiện phép tính: số bit khả dụng = số bit toàn phần - số bit 0. Trong trường hợp này, subnet mask là 255.255.252.0. Ta có thể chuyển đổi subnet mask thành dạng nhị phân để tính số bit toàn phần và số bit 0. Dạng nhị phân của subnet mask là 11111111.11111111.11111000. Số bit toàn phần là 22 và số bit 0 là 2. Do đó, số bit khả dụng là 22 - 2 = 20. Bây giờ, chúng ta có thể tính số địa chỉ máy chủ bằng cách thực hiện phép tính: 2^20 - 2 = 1.048.576 - 2 = 1.048.574. Tuy nhiên, trong số này có hai địa chỉ đặc biệt là địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast, nên số địa chỉ máy chủ thực tế là 1.048.574 - 2 = 1.048.572.
Mở trang câu hỏi này →
Ato store the routing table
Bto retain contents when power is removed
Cto store the startup configuration file
Dto contain the running configuration file
Eto store the ARP table
Lời giải
NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory) là một loại bộ nhớ không thể bị xóa khi nguồn điện bị ngắt. Hai chức năng chính của NVRAM là lưu trữ bảng định tuyến và giữ lại nội dung khi nguồn điện bị ngắt. Bảng định tuyến là một tập hợp các thông tin về các đường dẫn mạng và được sử dụng để định tuyến dữ liệu qua mạng. Khi nguồn điện bị ngắt, NVRAM sẽ giữ lại nội dung của bảng định tuyến để khi nguồn điện được khôi phục, bảng định tuyến sẽ được tải lại từ NVRAM. Điều này đảm bảo rằng mạng sẽ không bị gián đoạn khi nguồn điện bị ngắt.
Mở trang câu hỏi này →
AThe SSH client on the switch is enabled.
BCommunication between the switch and remote users is encrypted.
CThe switch requires a username/password for remote access.
DThe switch requires a proprietary client software.
Lời giải
Khi nhập lệnh transport input ssh vào các dòng vty trên switch, điều này cho phép chỉ giao thức SSH được sử dụng cho các kết nối từ xa. Điều này có nghĩa là bất kỳ yêu cầu kết nối nào từ xa mà không sử dụng giao thức SSH sẽ bị từ chối. Điều này giúp tăng cường bảo mật cho switch bằng cách chỉ cho phép giao thức được mã hóa được sử dụng cho các kết nối từ xa. Điều này cũng giúp giảm thiểu khả năng bị tấn công từ xa bằng các giao thức không được mã hóa.
Mở trang câu hỏi này →
Acreate the signals that represent the bits in each frame on to the media
Bprovide physical addressing to the devices
Cdetermine the path packets take
Dcontrol data access to the media
Lời giải
Cơ tầng (Physical layer) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dữ liệu trên mạng. Nhiệm vụ chính của cơ tầng là tạo ra các tín hiệu đại diện cho các bit trong mỗi khung (frame) và truyền chúng lên phương tiện truyền thông. Điều này bao gồm việc chuyển đổi dữ liệu kỹ thuật số thành tín hiệu điện, ánh sáng hoặc sóng radio, và sau đó truyền tín hiệu đó qua mạng. Cơ tầng cũng chịu trách nhiệm về việc truyền tín hiệu một cách an toàn và đáng tin cậy, bao gồm việc sử dụng mã hóa và kiểm tra lỗi để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
ASNMP
BICMP
CTelnet
DTCP
Lời giải
Traceroute là một lệnh được sử dụng để theo dõi đường đi của gói tin trên internet. Để thực hiện việc này, lệnh traceroute sử dụng một số gói tin đặc biệt được gọi là echo-requests và echo-replies. Các gói tin này được gửi và nhận thông qua một giao thức cụ thể. Trong các lựa chọn đã cho, giao thức nào được sử dụng để gửi và nhận các gói tin echo-requests và echo-replies?
Mở trang câu hỏi này →
Anetwork unreachable
Btime exceeded
Cprotocol unreachable
Dport unreachable
Lời giải
Khi một gói tin IPv6 đi qua các nút mạng, mỗi nút mạng sẽ giảm giá trị của trường hop limit xuống một đơn vị. Nếu giá trị này giảm xuống còn 0, gói tin sẽ được gửi lại cho nút mạng trước đó thông qua ICMPv6. Lời nhắc ICMPv6 được gửi trong trường này được gọi là "Time Exceeded". Điều này xảy ra vì gói tin đã đi qua số giới hạn cho phép và không thể tiếp tục được gửi đến đích.
Mở trang câu hỏi này →
What is the purpose of ICMP messages?4 lựa chọn
Ato inform routers about network topology changes
Bto ensure the delivery of an IP packet
Cto provide feedback of IP packet transmissions
Dto monitor a domain name resolution
Lời giải
ICMP (Internet Control Message Protocol) là một giao thức được sử dụng để truyền các tin nhắn giữa các thiết bị mạng. Mục đích chính của ICMP là cung cấp phản hồi về việc truyền các gói tin IP. Khi một gói tin IP không thể được truyền đến đích, router sẽ gửi một tin nhắn ICMP trở lại nguồn để thông báo về tình trạng này. Điều này giúp người quản trị mạng hiểu được lý do tại sao gói tin không được truyền thành công. Ngoài ra, ICMP cũng được sử dụng để thông báo về các sự kiện khác như mạng bị quá tải, gói tin quá lớn, v.v. Vì vậy, đáp án đúng là "to provide feedback of IP packet transmissions".
Mở trang câu hỏi này →
Abuilding a routing table based on IP
Busing the source MAC addresses to build a MAC address table
Cforwarding frames with unknown destination IP to default gateway
Dutilizing the MAC address table to forward frames
Eexamining the destination MAC to add new entries
Lời giải
Một số thiết bị Cisco switch thực hiện hai hành động chính. Trước hết, chúng sử dụng địa chỉ MAC nguồn để xây dựng bảng địa chỉ MAC. Khi một gói tin được gửi đến switch, nó sẽ kiểm tra địa chỉ MAC nguồn của gói tin và thêm nó vào bảng địa chỉ MAC. Điều này cho phép switch biết địa chỉ MAC của các thiết bị kết nối đến nó. Thứ hai, switch sẽ kiểm tra địa chỉ MAC đích của gói tin để thêm mới vào bảng địa chỉ MAC. Điều này giúp switch biết cách chuyển gói tin đến thiết bị đích. Các hành động này giúp switch hoạt động hiệu quả và chuyển gói tin đến địa chỉ đích chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
Ato obtain the MAC address of the sending node
Bto verify the logical address of the sending node
Cto compute the CRC header for the data field
Dto determine if errors occurred in the transmission and reception
Lời giải
FCS (Cyclic Redundancy Check) là một phần quan trọng trong một khung (frame) trong mạng máy tính. Mục đích chính của FCS là để xác định xem có lỗi xảy ra trong quá trình truyền và nhận dữ liệu hay không. Khi dữ liệu được truyền từ một nút mạng này sang nút mạng khác, dữ liệu có thể bị lỗi do các yếu tố như nhiễu điện từ, lỗi truyền dẫn, v.v. Để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền và nhận chính xác, FCS được sử dụng để tính toán và kiểm tra mã CRC (Cyclic Redundancy Check) của dữ liệu. Nếu mã CRC được tính toán không khớp với mã CRC được nhận, thì có thể có lỗi xảy ra trong quá trình truyền và nhận dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe untwisted length of each wire is too long.
BThe wires are too thick for the connector.
CThe cable is not the correct type (Cat5e).
DThe connector is not shielded.
Lời giải
Trong hình ảnh được cung cấp, có một số vấn đề với kết nối được kết thúc. Trước hết, cần lưu ý rằng mỗi dây điện đều có chiều dài không được xoắn lại. Điều này có thể gây ra sự cố kết nối không ổn định và ảnh hưởng đến hiệu suất truyền dẫn. Ngoài ra, không có thông tin nào về loại cáp được sử dụng, nhưng nếu nó không phải là loại cáp Cat5e hoặc tương đương, thì cũng có thể gây ra vấn đề. Tuy nhiên, thông tin này không được cung cấp trong hình ảnh. Cuối cùng, không có thông tin nào về việc kết nối được bao phủ bởi lớp vỏ bảo vệ (shielded) hay không. Vì vậy, không thể xác định chắc chắn liệu kết nối được kết thúc có đúng hay không.
Mở trang câu hỏi này →
Afault tolerance
Bscalability
Csecurity
DQuality of Service (QoS)
Ereliability
Lời giải
Một kỹ thuật viên mạng vô tình thiết lập mạng không dây tại một cơ sở y tế sao cho bệnh nhân có thể xem dữ liệu hồ sơ y tế của bệnh nhân khác. Điều này vi phạm tính bảo mật của mạng. Tính bảo mật là khả năng ngăn chặn truy cập không được phép vào mạng và dữ liệu của mạng. Trong trường hợp này, kỹ thuật viên đã vi phạm tính bảo mật bằng cách cho phép bệnh nhân truy cập dữ liệu không được phép. Điều này có thể dẫn đến việc lộ thông tin nhạy cảm của bệnh nhân và vi phạm quyền riêng tư của họ. Vì vậy, tính bảo mật là đặc điểm đã bị vi phạm.
Mở trang câu hỏi này →
ASOHO network
BBYOD
Cquality of service
Dconverged network
Lời giải
Mạng SOHO (Small Office/Home Office) là một loại mạng được sử dụng bởi những người làm việc từ xa hoặc từ một văn phòng nhỏ ở xa. Mạng SOHO thường được thiết lập trong môi trường làm việc nhỏ, bao gồm cả các văn phòng tại nhà. Nó cho phép kết nối các thiết bị như máy tính, máy in, và các thiết bị khác trong mạng một cách dễ dàng và hiệu quả. Mạng SOHO cũng thường được sử dụng trong các môi trường làm việc linh hoạt, nơi mà nhân viên có thể làm việc từ bất kỳ đâu, miễn là họ có kết nối internet ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây