Thi lại · NWC204 · Fall 2024
Ôn tập thi lại NWC204 Fall 2024
50 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2024.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
50 câu hỏi
Trang 2 / 3Aanycast
Bbroadcast
Cecho reply
Decho request
Eneighbor solicitation
Fneighbor advertisement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IPv6 sử dụng hai loại tin nhắn để thay thế cho ARP trong quá trình giải quyết địa chỉ. Đó là Neighbor Solicitation và Neighbor Advertisement. Neighbor Solicitation được gửi bởi thiết bị muốn tìm địa chỉ của thiết bị khác trong mạng. Khi nhận được tin nhắn này, thiết bị có địa chỉ được yêu cầu sẽ gửi lại tin nhắn Neighbor Advertisement để cung cấp địa chỉ của mình. Quá trình này giúp thiết bị xác định địa chỉ MAC của thiết bị khác trong mạng, từ đó có thể gửi dữ liệu đến thiết bị đó.
Where are IPv4 address to Layer 2 Ethernet address mappings maintained on a host computer?4 lựa chọn
Aneighbor table
BARP cache
Crouting table
DMAC address table
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một máy tính cần gửi dữ liệu đến một địa chỉ IP khác trên mạng, nó sẽ sử dụng cơ chế ARP (Address Resolution Protocol) để tìm địa chỉ MAC tương ứng. Địa chỉ MAC này được lưu trữ trong bộ nhớ tạm của máy tính, được gọi là ARP cache. ARP cache chứa các ánh xạ giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC của các máy tính khác trên mạng. Khi một máy tính nhận được một gói tin, nó sẽ kiểm tra ARP cache để tìm địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP trong gói tin. Nếu địa chỉ MAC không được tìm thấy trong ARP cache, máy tính sẽ gửi một gói tin ARP để yêu cầu địa chỉ MAC của máy tính có địa chỉ IP đó. Khi nhận được gói tin ARP, máy tính có địa chỉ IP sẽ gửi lại địa chỉ MAC của nó, và địa chỉ MAC này sẽ được lưu trữ trong ARP cache của máy tính yêu cầu. Điều này giúp máy tính có thể gửi dữ liệu đến máy tính khác trên mạng một cách hiệu quả.
A2001:db8:0:f00:/52
B2001:db8:0:8000:/52
C2001:db8:0:f:/52
D2001:db8:0:f000:/52
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi prefix subnet được thay đổi từ /48 sang /52, chúng ta cần tính toán xem subnet nào sẽ được tạo ra cuối cùng. Để làm điều này, chúng ta cần hiểu về cách thức hoạt động của IPv6 và cách thức phân chia địa chỉ mạng. Địa chỉ IPv6 được biểu diễn dưới dạng 8 nhóm 4 ký tự, được ngăn cách bằng dấu hai chấm. Prefix /48 chỉ định số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ mạng, trong khi prefix /52 chỉ định số lượng bit được sử dụng để xác định địa chỉ host. Khi prefix subnet được thay đổi, địa chỉ mạng sẽ được chia nhỏ hơn, dẫn đến việc tạo ra nhiều subnet hơn. Để tìm ra subnet cuối cùng được tạo ra, chúng ta cần tính toán số lượng subnet được tạo ra và địa chỉ mạng cuối cùng. Trong trường hợp này, prefix /48 được thay đổi thành /52, dẫn đến việc tạo ra 16 subnet mới (2^4 = 16). Địa chỉ mạng cuối cùng được tạo ra sẽ là 2001:db8:0:f000::/52.
What is used in the EUI-64 process to create an IPv6 interface ID on an IPv6 enabled interface?4 lựa chọn
Athe MAC address of the IPv6 enabled interface
Ba randomly generated 64-bit hexadecimal address
Can IPv6 address that is provided by a DHCPv6 server
Dan IPv4 address that is configured on the interface
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình EUI-64, để tạo ID giao diện IPv6 trên một giao diện IPv6 được bật, người ta sử dụng địa chỉ MAC của giao diện IPv6 được bật. Quá trình này được sử dụng để tạo ra ID giao diện IPv6 từ địa chỉ MAC. Khi một giao diện IPv6 được bật, hệ thống sẽ tự động tạo ra ID giao diện IPv6 dựa trên địa chỉ MAC của giao diện đó. Quá trình này giúp tạo ra một ID giao diện IPv6 duy nhất cho mỗi giao diện IPv6 được bật. Điều này giúp hệ thống có thể phân biệt giữa các giao diện IPv6 khác nhau trên cùng một thiết bị.
AThe IPv6 packet is transported inside an IPv4 packet (Tunneling).
BAllows IPv4 and IPv6 to coexist on the same network (Dual-stack).
C[]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giải quyết vấn đề chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6, các nhà mạng và nhà phát triển đã đề xuất nhiều phương pháp chuyển đổi khác nhau. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là chuyển tiếp (Tunneling). Phương pháp này cho phép gói tin IPv6 được vận chuyển bên trong gói tin IPv4. Điều này giúp cho các thiết bị và ứng dụng có thể tương tác với nhau mà không cần phải thay đổi cơ sở hạ tầng mạng lưới. Ví dụ, một thiết bị IPv6 có thể gửi gói tin IPv6 đến một thiết bị IPv4 bằng cách sử dụng giao thức chuyển tiếp. Gói tin IPv6 sẽ được đóng gói bên trong gói tin IPv4 và được gửi đến thiết bị IPv4. Thiết bị IPv4 sẽ nhận được gói tin IPv4 và sau đó sẽ giải nén gói tin IPv6 bên trong. Gói tin IPv6 sẽ được xử lý và trả lời như bình thường. Phương pháp chuyển tiếp là một giải pháp linh hoạt và hiệu quả để hỗ trợ chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6.
Which two protocols may devices use in the application process that sends email? (Choose two.)6 lựa chọn
A
HTTPB
SMTPC
POPD
IMAPE
DNSF
POP3Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để gửi email, các thiết bị có thể sử dụng hai giao thức trong quá trình ứng dụng. Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng để chuyển tiếp email từ máy gửi đến máy nhận. Giao thức POP3 (Post Office Protocol version 3) được sử dụng để tải email từ máy chủ email về thiết bị của người dùng. SMTP hoạt động như một hệ thống chuyển tiếp email, giúp email được chuyển đến địa chỉ đích một cách an toàn và hiệu quả. Trong khi đó, POP3 cho phép người dùng tải email từ máy chủ email về thiết bị của mình để đọc và quản lý.
A
bitsB
dataC
frameD
packetE
segmentLời giải
Mở trang câu hỏi này →Transport layer PDU được gọi là một phần tử dữ liệu truyền tải (data unit) được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng. Trong mạng máy tính, các phần tử dữ liệu truyền tải được gọi là các phần tử dữ liệu mạng (network data unit). Các phần tử dữ liệu mạng này có thể là các gói tin (packet), các đoạn dữ liệu (segment), v.v. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về các phần tử dữ liệu truyền tải ở tầng truyền tải (transport layer). Các phần tử dữ liệu truyền tải ở tầng này được gọi là các đoạn dữ liệu (segment). Các đoạn dữ liệu này được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng thông qua các giao thức truyền tải như TCP (Transmission Control Protocol). Các đoạn dữ liệu được tạo thành từ các phần tử dữ liệu mạng nhỏ hơn và được gửi qua mạng đến đích cuối cùng.
AA destination MAC address of the RouterA interface.
BA destination IP address of HostA.
CA source MAC address of HostA.
DA source IP address of RouterA.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi ServerB cố gắng liên hệ với HostA, nó sẽ sử dụng quá trình chuyển mạch mạng để tìm đường đến HostA. Trong quá trình này, ServerB sẽ tạo ra một địa chỉ MAC đích của giao diện RouterA, vì RouterA sẽ đóng vai trò là điểm chuyển tiếp giữa ServerB và HostA. Đồng thời, ServerB cũng sẽ tạo ra địa chỉ IP đích của HostA, để xác định đích đến của gói tin. Các địa chỉ MAC và IP này sẽ được sử dụng để xây dựng các tiêu đề của gói tin, giúp nó đến được HostA một cách chính xác.
Alogical address
Bphysical address
Cdata
Derror detection
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trailer của một khung dữ liệu liên kết (data-link frame) thường chứa các thông tin sau: lỗi phát hiện (error detection). Lỗi phát hiện là một phần quan trọng của khung dữ liệu liên kết, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi không bị lỗi hoặc bị thay đổi trong quá trình truyền. Thông tin lỗi phát hiện thường được biểu diễn dưới dạng mã kiểm tra (checksum) hoặc mã kiểm tra vòng (cyclic redundancy check, CRC). Mã kiểm tra này được tính toán dựa trên dữ liệu được truyền đi và được thêm vào cuối khung dữ liệu liên kết. Khi nhận được khung dữ liệu liên kết, thiết bị nhận sẽ tính toán lại mã kiểm tra và so sánh với mã kiểm tra được gửi đi. Nếu hai mã kiểm tra khớp nhau, thì dữ liệu được truyền đi không bị lỗi. Ngược lại, nếu hai mã kiểm tra không khớp nhau, thì dữ liệu được truyền đi có thể bị lỗi và cần được xác nhận lại.
Ato verify the integrity of the received frame
Bto verify the physical address in the frame
Cto verify the logical address in the frame
Dto compute the checksum header for the data field in the frame
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị CRC (Cyclic Redundancy Check) được tìm thấy trong trường FCS (Frame Check Sequence) của một khung có chức năng gì? Giá trị CRC được sử dụng để xác minh tính toàn vẹn của khung nhận được. Khi một khung được truyền, giá trị CRC được tính toán dựa trên các byte trong khung. Khi khung được nhận, giá trị CRC được tính toán lại và so sánh với giá trị CRC được truyền đi. Nếu hai giá trị CRC này trùng khớp, thì khung được nhận là toàn vẹn và không có lỗi. Ngược lại, nếu hai giá trị CRC này không trùng khớp, thì khung được nhận có thể bị lỗi hoặc bị thay đổi trong quá trình truyền. Vì vậy, giá trị CRC đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của thông tin được truyền qua mạng.
Amulticast
Bloopback
Clink-local
Danycast
Ebroadcast
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →IPv6 cung cấp hai loại địa chỉ unicast chính là địa chỉ liên kết địa phương (link-local) và địa chỉ đa điểm (anycast). Địa chỉ liên kết địa phương được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trên cùng một mạng, giúp giảm thiểu sự can thiệp từ các mạng khác. Địa chỉ đa điểm được sử dụng để gửi gói tin đến một nhóm thiết bị cụ thể, giúp tăng cường khả năng chịu lỗi và tính sẵn sàng của mạng.
When 2 or more bits in a data unit have been changed during the transmission, the error is called:4 lựa chọn
Arandom error
Bburst error
Cinverted error
Ddouble error
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi 2 hoặc nhiều bit trong một đơn vị dữ liệu đã được thay đổi trong quá trình truyền tải, thì lỗi được gọi là "bùng nổ lỗi". Bùng nổ lỗi xảy ra khi nhiều bit liên tiếp bị thay đổi trong quá trình truyền tải, dẫn đến sự thay đổi lớn trong dữ liệu. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như sự cố trong đường truyền, sự cố trong thiết bị truyền tải hoặc sự cố trong môi trường truyền tải. Bùng nổ lỗi có thể gây ra sự cố nghiêm trọng cho dữ liệu và có thể dẫn đến sự mất mát dữ liệu hoặc sự thay đổi không mong muốn.
AIt just sends the datagrams.
BIt queries the server to see if it is ready to receive data.
CIt sends a simplified three-way handshake to the server.
DIt sends to the server a segment with the SYN flag set to synchronize the conversation.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một client có gói tin UDP cần gửi, nó sẽ thực hiện một hành động đơn giản. Vì UDP là một giao thức không kết nối (connectionless), client không cần phải thiết lập kết nối trước khi gửi dữ liệu. Thay vào đó, client sẽ gửi gói tin UDP trực tiếp đến máy chủ mà không cần chờ đợi phản hồi. Điều này khác với TCP, một giao thức kết nối, nơi client phải thiết lập kết nối trước khi gửi dữ liệu. Vì UDP không yêu cầu thiết lập kết nối, client có thể gửi gói tin UDP bất cứ lúc nào mà không cần chờ đợi phản hồi từ máy chủ. Điều này làm cho UDP trở thành một giao thức nhanh chóng và hiệu quả cho các ứng dụng cần gửi dữ liệu một cách nhanh chóng và không cần thiết lập kết nối.
ATo allow hosts to use the switch gateway for remote packets.
BA switch must have a default gateway for Telnet and SSH access.
CThe gateway is used to forward packets originating from the switch to remote networks.
DIt provides a next-hop for all traffic flowing through the switch.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi cấu hình một switch trong mạng sản xuất, mục đích của việc cấu hình địa chỉ gateway mặc định là để cung cấp một điểm tiếp theo (next-hop) cho tất cả lưu lượng truy cập qua switch. Điều này cho phép lưu lượng truy cập được chuyển tiếp đến các mạng khác thông qua gateway mặc định. Cấu hình này giúp đảm bảo rằng lưu lượng truy cập có thể được chuyển tiếp một cách hiệu quả giữa các mạng khác nhau trong mạng sản xuất. Ngoài ra, việc cấu hình gateway mặc định cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý lưu lượng truy cập và đảm bảo rằng lưu lượng truy cập được chuyển tiếp một cách chính xác.
AThe host cannot communicate with other hosts in the local network.
BThe switch will not forward packets initiated by the host.
CThe host will have to use ARP to determine the correct gateway.
DThe host cannot communicate with hosts in other networks.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nếu địa chỉ mặc định của gateway không được cấu hình đúng trên một máy chủ, máy chủ đó sẽ không thể giao tiếp với các máy chủ khác trong mạng cục bộ. Điều này xảy ra vì máy chủ không biết cách gửi dữ liệu đến mạng khác, và vì vậy dữ liệu sẽ không được chuyển đến đúng đích. Trong mạng cục bộ, máy chủ có thể giao tiếp với nhau mà không cần qua gateway, nhưng khi muốn gửi dữ liệu đến mạng khác, máy chủ phải gửi dữ liệu đến gateway. Nếu địa chỉ của gateway không được cấu hình đúng, máy chủ sẽ không thể gửi dữ liệu đến mạng khác, và vì vậy sẽ không thể giao tiếp với các máy chủ khác trong mạng khác.
A(config)# enable password secret
B(config)# enable secret Secret_Password
C(config-line)# password secret
D(config)# service password-encryption
E(config)# enable secret Encrypted_Password
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để ngăn chặn tất cả các mật khẩu không mã hóa từ hiển thị dưới dạng văn bản rõ ràng trong tệp cấu hình, bạn cần sử dụng lệnh '(config)# service password-encryption'. Lệnh này sẽ mã hóa tất cả các mật khẩu được lưu trữ trong tệp cấu hình, từ đó ngăn chặn việc hiển thị dưới dạng văn bản rõ ràng. Điều này giúp tăng cường bảo mật cho hệ thống và ngăn chặn việc truy cập trái phép vào các tài khoản mạng. Lệnh này chỉ cần được thực hiện một lần trong quá trình cấu hình ban đầu, sau đó mật khẩu sẽ được mã hóa tự động khi được lưu trữ trong tệp cấu hình.
AIt aborts the current command.
BIt exits configuration mode.
CIt moves the cursor to the next line.
DIt completes the remainder of a partially typed word.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nhập lệnh trong IOS, nhấn phím Tab có chức năng gì? Phím Tab được sử dụng để hoàn thành phần còn lại của từ đã nhập một phần. Khi bạn nhập một phần từ và nhấn phím Tab, IOS sẽ tự động hoàn thành phần còn lại của từ đó. Điều này giúp bạn nhập lệnh nhanh chóng và chính xác hơn. Ngoài ra, phím Tab cũng có thể được sử dụng để chuyển đến dòng lệnh tiếp theo khi nhập lệnh trong chế độ cấu hình.
A172.16.16.255
B172.16.19.255
C172.16.23.255
D172.16.31.255
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để gửi tin nhắn đến tất cả thiết bị trên mạng của router A, chúng ta cần sử dụng địa chỉ phát tán (broadcast address). Địa chỉ phát tán là địa chỉ IP đặc biệt được sử dụng để gửi tin nhắn đến tất cả thiết bị trên một mạng cụ thể. Đối với mạng có địa chỉ IP 172.16.16.0/22, chúng ta cần tìm địa chỉ phát tán tương ứng. Địa chỉ phát tán được tính bằng cách thực hiện phép toán sau: địa chỉ phát tán = địa chỉ mạng + 255 (trong trường hợp mạng có độ dài subnet mask là 22 bits). Vì vậy, địa chỉ phát tán của mạng 172.16.16.0/22 là 172.16.16.255. Đây là địa chỉ duy nhất trong danh sách lựa chọn.
AIt is the IP address of the Router1 interface.
BIt is the IP address of the Switch1 interface.
CIt is the IP address of the Server1 interface.
DIt is the broadcast address of the network.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Default gateway là địa chỉ IP của thiết bị mạng (router) được sử dụng để chuyển tiếp lưu lượng truy cập giữa mạng cục bộ và mạng lớn hơn. Trong trường hợp này, địa chỉ IP mặc định là địa chỉ IP của giao diện Router1. Điều này có nghĩa là khi PC1 muốn truy cập vào mạng lớn hơn hoặc gửi dữ liệu đến một địa chỉ IP nằm ngoài mạng cục bộ, nó sẽ gửi yêu cầu đến Router1 để được chuyển tiếp. Router1 sẽ sử dụng địa chỉ IP này để định tuyến lưu lượng truy cập đến đích cuối cùng.
AThe switch will have a management interface address 172.16.100.1.
BThe switch can be remotely managed from another network.
CThe switch can communicate with hosts on the 172.16.100.0 network.
DThe switch is limited to the gateway 172.16.100.1.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện lệnh cấu hình toàn cầu ip default-gateway 172.16.100.1 trên một switch, mục đích chính là chỉ định địa chỉ gateway mặc định cho switch. Điều này cho phép switch biết cách kết nối đến mạng ngoài và truyền thông tin với các thiết bị khác. Cụ thể, khi một gói tin được gửi từ switch đến mạng ngoài, nó sẽ được chuyển đến gateway mặc định 172.16.100.1 để được chuyển tiếp đến đích cuối cùng. Điều này cho phép switch giao tiếp với các máy chủ trên mạng 172.16.100.0, từ đó thực hiện các chức năng quản lý và điều khiển.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Fall 2025Về lát
Thi lại · NWC204